Tội danh này không trực tiếp xử lý hành vi với chính chất ma túy, mà nhắm vào các hành vi chuẩn bị, tạo điều kiện cho các tội phạm ma túy nguy hiểm hơn được thực hiện. Điều này thể hiện chính sách hình sự của Nhà nước Việt Nam là không chỉ trừng trị tội phạm đã hoàn thành mà còn chủ động phòng ngừa, xử lý từ gốc rễ, nhằm ngăn chặn tội phạm ma túy từ giai đoạn tiền hành vi, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng và trật tự, an toàn xã hội.

Lịch sử sửa đổi, bổ sung và ý nghĩa pháp lý của Điều luật Điều 254 BLHS 2015 được xây dựng trên cơ sở kế thừa và phát triển từ Điều 196 BLHS 1999. Sự thay đổi cơ bản và có ý nghĩa pháp lý lớn nhất là việc luật hóa các yếu tố định tội, định khung hình phạt bằng các tình tiết có tính định lượng cụ thể. Trước đây, theo Điều 196 BLHS 1999, việc xác định tội phạm này dựa vào các văn bản dưới luật, nổi bật là Thông tư liên tịch số 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP, vốn hướng dẫn sử dụng khái niệm “bộ dụng cụ, phương tiện”. Điều này gây ra nhiều bất cập, thiếu thống nhất trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

BLHS 2015, sửa đổi 2017 đã giải quyết vấn đề này bằng cách bổ sung các quy định cụ thể: “có số lượng từ 06 đơn vị đến 19 đơn vị” tại khoản 1 và “có số lượng 20 đơn vị… trở lên” tại khoản 2 Điều 254. Việc chuyển từ khái niệm "bộ" sang "đơn vị" và đưa ra các con số cụ thể là một bước tiến quan trọng, giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để định tội, giảm thiểu sự tùy nghi và nâng cao tính minh bạch, công bằng trong xét xử. Tuy nhiên, như sẽ được phân tích ở phần 8, chính sự thay đổi này lại phát sinh những vướng mắc mới trong thực tiễn áp dụng.

Nội dung Điều 254 BLHS 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 quy định về tội danh này như sau: 

Điều 254. Tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy

1. Người nào sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;

b) Có số lượng từ 06 đơn vị đến 19 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm:

a) Có tổ chức;

b) Phạm tội 02 lần trở lên;

c) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;

d) Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức;

đ) Vận chuyển với số lượng 20 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại trở lên;

e) Vận chuyển qua biên giới;

g) Sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội;

h) Tái phạm nguy hiểm.

3. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Điểm o, điều 2 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 hiệu đính thông tin về điều 254 như sau: "o) Thay thế cụm từ “Vận chuyển với số lượng” bằng cụm từ “Có số lượng” tại điểm đ khoản 2 và cụm từ “Vận chuyển qua biên giới” bằng cụm từ “Vận chuyển, mua bán qua biên giới” tại điểm e khoản 2 Điều 254;"

 

1. Cấu thành tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy

1.1. Khách thể của tội phạm

Tội danh này trực tiếp xâm phạm đến trật tự quản lý của Nhà nước về các phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy. Đây là một quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ nhằm kiểm soát chặt chẽ các loại vật dụng, máy móc có khả năng phục vụ cho các hoạt động phạm tội về ma túy. Khách thể gián tiếp của tội phạm này là sự xâm phạm đến sức khỏe, nòi giống của cộng đồng, trật tự, an toàn xã hội. Việc xử lý hành vi sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán các phương tiện, dụng cụ này là một biện pháp phòng ngừa từ xa, góp phần hạn chế sự lan truyền của tệ nạn ma túy.1

1.2. Mặt khách quan của tội phạm

Hành vi khách quan: Mặt khách quan của tội danh này bao gồm một trong bốn hành vi độc lập: "sản xuất," "tàng trữ," "vận chuyển," hoặc "mua bán".

  • Sản xuất: Là hành vi làm ra các phương tiện, dụng cụ này bằng phương pháp thủ công hoặc áp dụng khoa học, kỹ thuật.
  • Tàng trữ: Là hành vi cất giữ, cất giấu bất hợp pháp các phương tiện, dụng cụ ở bất cứ nơi nào, không phụ thuộc vào thời gian cất giữ.
  • Vận chuyển: Là hành vi dịch chuyển các phương tiện, dụng cụ từ nơi này đến nơi khác, có thể bằng phương tiện giao thông hoặc đi bộ.
  • Mua bán: Là hành vi trao đổi các phương tiện, dụng cụ lấy tiền, vật chất hoặc lợi ích khác. Hành vi này bao gồm cả việc bán cho người khác và mua về để bán lại.

Đối tượng tác động: Tội phạm này tác động đến “phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy”. Khái niệm này bao gồm: (1) những vật được chế tạo ra với mục đích chuyên dùng để sản xuất hoặc sử dụng ma túy (ví dụ: cóng thủy tinh, ống thủy tinh) và (2) những vật vốn có mục đích sử dụng khác nhưng đã bị cải tạo hoặc được sử dụng chuyên biệt vào mục đích ma túy (ví dụ: bật lửa, ống hút, chai nhựa bị cải tạo để chế tạo bình đập đá).

Hậu quả: Tội danh này là tội phạm cấu thành hình thức. Tội phạm được coi là hoàn thành kể từ khi người phạm tội thực hiện một trong bốn hành vi trên và đáp ứng các điều kiện về định lượng hoặc định tính theo quy định của điều luật, không cần hậu quả vật chất cụ thể xảy ra.

1.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm tại Điều 254 BLHS là chủ thể thường. Theo quy định của pháp luật hình sự, bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội phạm này. Không có yêu cầu về một đặc điểm nhân thân hay chức vụ đặc biệt nào. Trong thực tiễn xét xử, chủ thể của tội danh này thường là những người sử dụng ma túy hoặc những người tham gia vào đường dây mua bán ma túy nhỏ lẻ. Bản án số 134/2023/HS-PT của TAND tỉnh Tiền Giang, với bị cáo Lâm Duy P, là một minh họa điển hình cho tính chất chủ thể thường của tội phạm này.

1.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Về mặt chủ quan, tội danh này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán các phương tiện, dụng cụ có mục đích sử dụng trái phép chất ma túy, thấy trước hậu quả nguy hiểm cho xã hội và mong muốn hậu quả đó xảy ra.

Đặc biệt, mục đích phạm tội là dấu hiệu bắt buộc của tội danh này. Mục đích của người phạm tội không phải là để sử dụng các phương tiện, dụng cụ đó cho mục đích thông thường, mà là “dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy”. Động cơ phạm tội thường xuất phát từ nhu cầu cá nhân để thỏa mãn việc sử dụng ma túy (đối với người nghiện) hoặc từ mục đích lợi nhuận (đối với người mua bán). Do đó, việc chứng minh được mục đích phạm tội là yếu tố then chốt để phân biệt một hành vi dân sự thông thường (mua bật lửa, ống hút) với hành vi phạm tội hình sự.

 

2. Hình phạt tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy

 Các khung hình phạt chính của tội danh này được quy định chi tiết tại Điều 254 BLHS 2015 như sau:

Khung Hình Phạt Mức Phạt Tình tiết Định tội/Định khung
Khung 1 (Khoản 1) Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm

1. Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

2. Có số lượng từ 06 đơn vị đến 19 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại.

 

Khung 2 (Khoản 2) Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm

1. Có tổ chức.

2. Phạm tội 02 lần trở lên.

3. Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.

4. Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.

5. Có số lượng 20 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại trở lên.

6. Vận chuyển, mua bán qua biên giới.

7. Sử dụng người dưới 16 tuổi vào việc phạm tội.

8. Tái phạm nguy hiểm.

2.1. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự: Người phạm tội có thể được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 51 BLHS. Do bản chất tội phạm này không trực tiếp gây ra thiệt hại về tính mạng, sức khỏe hay tài sản cho một nạn nhân cụ thể, các tình tiết như "tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại" thường không được áp dụng trong thực tiễn.

Tuy nhiên, người phạm tội vẫn có thể được hưởng các tình tiết giảm nhẹ khác. Trong số các tình tiết giảm nhẹ có thể áp dụng đối với tội phạm về ma túy, các tình tiết như "thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải" và "tích cực hợp tác với cơ quan có trách nhiệm trong việc phát hiện tội phạm" thường được Tòa án xem xét. Theo Công văn 174 của Tòa án nhân dân Tối cao, "thành khẩn khai báo" và "ăn năn hối cải" được hiểu là một tình tiết duy nhất, thể hiện sự ăn năn, hối lỗi không chỉ bằng lời nói mà còn bằng hành động cụ thể.

 2.2. Phân tích các hậu quả pháp lý ngoài hình phạt tù

Ngoài hình phạt tù, người phạm tội sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ ma túy còn phải đối mặt với các hậu quả pháp lý khác.

Hình phạt bổ sung: Theo quy định tại Khoản 3 Điều 254 BLHS, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng. Mức phạt này áp dụng tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi. Ngoài ra, người phạm tội có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Tịch thu tài sản: Đây là một hình phạt bổ sung nghiêm khắc, có thể tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản của người phạm tội. Cần phân biệt rõ hình phạt này với biện pháp tư pháp tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm.

Tiêu chí Tịch thu tài sản (Hình phạt bổ sung) Tịch thu vật chứng (Biện pháp tư pháp)
Bản chất Hình phạt bổ sung được áp dụng kèm hình phạt chính. Biện pháp tư pháp, có thể áp dụng độc lập.
Tài sản bị tịch thu Tài sản thuộc quyền sở hữu của người phạm tội, không trực tiếp liên quan đến hành vi phạm tội (ví dụ: nhà cửa, xe cộ). Công cụ, phương tiện phạm tội (ví dụ: máy móc sản xuất, ống thủy tinh), vật nhà nước cấm lưu hành (ví dụ: ma túy).
Đối tượng áp dụng Áp dụng cho các tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng. Áp dụng khi có hành vi phạm tội, không phân biệt tính chất, mức độ.
Cách thức áp dụng Áp dụng kèm hình phạt chính. Áp dụng độc lập.

Việc phân biệt này rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác trong tố tụng hình sự. Ví dụ, các dụng cụ, phương tiện sản xuất ma túy bị thu giữ sẽ bị tịch thu như vật chứng của vụ án, trong khi tài sản khác của người phạm tội có thể bị tịch thu như một hình phạt bổ sung nếu Tòa án xét thấy cần thiết.

Trách nhiệm dân sự: Mặc dù Điều 254 chủ yếu là một tội phạm có cấu thành hình thức, nếu hành vi phạm tội gây ra thiệt hại vật chất hoặc tinh thần cho người khác, người phạm tội có thể phải bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.

2.3. Tham khảo hình phạt qua bản án thực tiễn  

Bản án số 134/2023/HS-PT ngày 05/09/2023 của Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang là một ví dụ điển hình về việc áp dụng Điều 254 BLHS.

Tóm tắt vụ án: Bị cáo Lâm Duy P bị bắt quả tang tại cửa hàng vật tư nông nghiệp vì hành vi tàng trữ 2.7463 gam Methamphetamine và 32 đơn vị dụng cụ sử dụng ma túy (20 ống thủy tinh cong và 12 ống thủy tinh thẳng).

Phân tích áp dụng luật: Tại phiên tòa phúc thẩm, Tòa án đã bác bỏ lập luận của bị cáo và khẳng định hành vi tàng trữ 32 đơn vị dụng cụ là đủ cơ sở để kết tội theo Điểm đ Khoản 2 Điều 254 BLHS (“Có số lượng 20 đơn vị… trở lên”), đồng thời bị cáo còn bị kết tội "Tàng trữ trái phép chất ma túy" theo Điểm c Khoản 1 Điều 249 BLHS. Trường hợp này cho thấy hai tội danh có thể được truy tố song song, và Tòa án đã áp dụng chính xác quy định về định lượng để định khung hình phạt đối với tội danh liên quan đến phương tiện, dụng cụ

Việc phân tích các bản án đã được công bố cho thấy các Tòa án có xu hướng áp dụng một cách giải thích nghiêm khắc đối với tội danh này. Một ví dụ điển hình là vụ án của Lâm Duy P, được xét xử bởi Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang, được thể hiện qua Bản án số 134/2023/HS-PT.

Vụ án này cho thấy Lâm Duy P đã bị bắt quả tang với 20 đoạn ống thủy tinh có đầu uốn cong và phễu, cùng 12 đoạn ống thủy tinh dạng thẳng có phễu. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã xác định tổng số 32 đoạn ống thủy tinh này là dụng cụ dùng vào việc sử dụng trái phép chất ma túy. Do số lượng vượt quá 20 đơn vị, bị cáo đã bị kết tội theo điểm đ khoản 2 Điều 254 BLHS. Phán quyết y án sơ thẩm của Tòa án nhân dân tỉnh Tiền Giang đã củng cố quan điểm rằng mỗi bộ phận cấu thành một "bộ dụng cụ" có thể được coi là một "đơn vị" độc lập, đặc biệt khi số lượng đủ lớn để vượt qua ngưỡng định tội.

 

3. Ý nghĩa hoạt động giám định pháp y 

Vai trò của Giám định tư pháp: Hoạt động giám định tư pháp đóng vai trò cực kỳ quan trọng, cung cấp chứng cứ mang tính khoa học, khách quan cho các cơ quan tố tụng. Trong các vụ án liên quan đến tội danh này, giám định giúp xác định rõ bản chất của vật chứng, làm cơ sở vững chắc cho việc định tội và định khung hình phạt.

Các loại giám định liên quan:

  • Giám định hóa học: Giám định này là bắt buộc để xác định có dấu vết của chất ma túy còn sót lại trên các phương tiện, dụng cụ hay không. Mặc dù tội danh này không phụ thuộc vào khối lượng ma túy, việc tìm thấy dấu vết ma túy trên dụng cụ là một bằng chứng quan trọng để củng cố việc chứng minh mục đích phạm tội của bị can, bị cáo.
  • Giám định kỹ thuật hình sự: Loại hình giám định này giúp xác định công năng, tính chuyên dùng của các vật dụng, đặc biệt là các vật dụng thông thường đã bị cải tạo. Chẳng hạn, giám định sẽ xác định một chiếc chai nhựa, một ống thủy tinh đã được chế biến để phục vụ cho việc sử dụng ma túy như thế nào.

Ý nghĩa pháp lý của kết luận giám định: Kết luận giám định không chỉ giúp xác định tính chất của vật chứng mà còn có ý nghĩa quyết định trong việc xác định tội danh và mức hình phạt. Kết quả giám định về dấu vết ma túy trên dụng cụ sẽ giúp các cơ quan tố tụng có cơ sở vững chắc để chứng minh ý chí chủ quan của người phạm tội, đặc biệt khi các vật dụng bị thu giữ không phải là vật chuyên dùng. Mặc dù BLHS 2015 đã quy định rõ ràng về định lượng "đơn vị", việc thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể về giám định phương tiện, dụng cụ vẫn là một vướng mắc lớn trong thực tiễn.

 

4. So sánh với các tội danh tương tự và Bộ luật Hình sự các thời kỳ trước

4.1. So sánh với các tội danh tương tự 

Việc phân biệt tội danh tại Điều 254 BLHS với các tội danh tương tự là cực kỳ quan trọng trong thực tiễn xét xử, đặc biệt là với "Tội tàng trữ trái phép chất ma túy" tại Điều 249 BLHS. Sự khác biệt này không chỉ liên quan đến bản chất hành vi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến mức hình phạt.

Tiêu chí so sánh Tội tàng trữ phương tiện, dụng cụ ma túy (Điều 254 BLHS) Tội tàng trữ trái phép chất ma túy (Điều 249 BLHS)
Khách thể Trật tự quản lý Nhà nước về phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép ma túy.

Trật tự quản lý Nhà nước về các chất ma túy.

Đối tượng tác động Là phương tiện, dụng cụ.

Là chính chất ma túy.

Mặt chủ quan Có mục đích dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng ma túy.

Có mục đích sử dụng ma túy (nếu không có mục đích mua bán).

Khung hình phạt cơ bản

Từ 01 năm đến 05 năm tù.

Từ 01 năm đến 05 năm tù.

Hình phạt cao nhất

Từ 05 năm đến 10 năm tù.

15 năm đến 20 năm tù hoặc tù chung thân.

Ý nghĩa thực tiễn của sự phân biệt: Sự phân biệt rõ ràng giữa hai tội danh này là cần thiết để đảm bảo nguyên tắc công bằng, không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm. Mặc dù khung hình phạt cơ bản của hai tội danh có thể tương tự, nhưng mức độ nguy hiểm xã hội và khung hình phạt tăng nặng là khác biệt lớn. Tội tàng trữ chất ma túy có mức hình phạt cao nhất lên tới tù chung thân, trong khi tội tàng trữ dụng cụ ma túy chỉ là 10 năm tù. Việc nhầm lẫn trong quá trình truy tố có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề cho bị cáo, gây sai lệch bản chất vụ án và vi phạm nguyên tắc pháp chế.

4.2. So sánh với Bộ luật Hình sự các thời kỳ trước

So với Điều 196 BLHS năm 1999, Điều 254 BLHS 2015 đã có sự thay đổi đáng kể, thể hiện sự chuyển dịch từ các quy định mang tính định tính sang định lượng. BLHS 1999 quy định chung rằng "người nào sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán các phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy thì bị phạt tù từ một năm đến năm năm" mà không đưa ra các tiêu chí cụ thể về số lượng hay tiền sự để xác định tội danh.

BLHS 2015 đã bổ sung hai tình tiết định tội mới ở cấu thành cơ bản và hai tình tiết định khung tăng nặng tại Khoản 2. Việc thay thế các tình tiết mang tính định tính bằng các tình tiết định lượng cụ thể như "số lượng từ 06 đơn vị đến 19 đơn vị" đã giúp việc áp dụng pháp luật trở nên thống nhất và rõ ràng hơn. Điều này cho thấy ý đồ của nhà làm luật là muốn khắc phục những vướng mắc của BLHS cũ, vốn được hướng dẫn bởi Thông tư 17/2007/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP (gọi tắt là Thông tư 17) với khái niệm "bộ dụng cụ" mang tính định tính.

Tiêu chí Điều 196 BLHS 1999 Điều 254 BLHS 2015
Cấu thành cơ bản "Người nào sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán các phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy" Bổ sung 2 tình tiết định tội cụ thể: a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc đã bị kết án về tội này. b) Có số lượng từ 06 đến 19 đơn vị dụng cụ, phương tiện.
Các tình tiết định khung Phạm tội thuộc một trong các trường hợp... Bổ sung 2 tình tiết định khung tăng nặng: - Phạm tội 02 lần trở lên. - Có số lượng 20 đơn vị dụng cụ, phương tiện cùng loại hoặc khác loại trở lên.
Mức độ cụ thể Định tính, phụ thuộc vào hướng dẫn dưới luật. Định lượng hóa, cụ thể hơn về số lượng và tiền án, tiền sự.

Việc chuyển đổi từ quy định mang tính định tính sang định lượng trong Điều 254 BLHS 2015 không chỉ là một thay đổi về mặt kỹ thuật lập pháp mà còn phản ánh sự thay đổi trong chính sách hình sự. Sự chuyển dịch này hướng tới một cách tiếp cận cụ thể, chặt chẽ hơn, nhằm tăng tính răn đe và đảm bảo công bằng. Tuy nhiên, sự thay đổi này lại vô tình tạo ra một thách thức mới, đó là sự mơ hồ trong việc định nghĩa "đơn vị", làm dấy lên những cuộc tranh luận pháp lý và vướng mắc trong thực tiễn.

 

5. Vướng mắc thực tiễn và đề xuất hoàn thiện 

Mặc dù BLHS 2015 đã định lượng hóa các tiêu chí để xác định tội danh, thực tiễn xét xử vẫn còn tồn tại những vướng mắc lớn, đặc biệt xoay quanh khái niệm "đơn vị dụng cụ, phương tiện". Hiện nay, chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, thống nhất nào thay thế Thông tư 17, vốn dựa trên BLHS 1999. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tố tụng.

Sự bất cập này thể hiện rõ trong một vụ án thực tế được phân tích bởi Viện Kiểm sát nhân dân tỉnh Nghệ An. Đối với hành vi sản xuất 159 chiếc "cóng", đã xuất hiện hai quan điểm trái chiều :

Quan điểm thứ nhất: Cho rằng mỗi chiếc "cóng" là một "đơn vị" độc lập, và với số lượng 159 chiếc, hành vi của đối tượng đã thỏa mãn cấu thành tội phạm theo điểm đ khoản 2 Điều 254 (số lượng 20 đơn vị trở lên). Quan điểm này dựa trên tinh thần định lượng của BLHS 2015 và các hướng dẫn không chính thức từ các công văn nghiệp vụ.

Quan điểm thứ hai: Lập luận rằng một chiếc "cóng" không thể sử dụng độc lập mà phải kết hợp với các vật dụng khác để tạo thành một "bộ dụng cụ". Do đó, không thể xem chiếc "cóng" là một "đơn vị dụng cụ, phương tiện" theo hướng dẫn của Thông tư 17 trước đây. Quan điểm này cho rằng hành vi chỉ nên bị xử lý hành chính.

Đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật:

  • Sửa đổi, bổ sung văn bản pháp luật để giải quyết các vướng mắc nêu trên, cần sớm ban hành một Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch mới giữa các cơ quan tố tụng để giải thích rõ ràng khái niệm "đơn vị dụng cụ, phương tiện". Văn bản này cần đưa ra danh mục cụ thể các loại phương tiện, dụng cụ chuyên dùng và hướng dẫn cách tính "đơn vị" cho các bộ phận, phụ kiện rời.
  • Tăng cường đào tạo, tập huấn các cơ quan tư pháp cần tăng cường tổ chức các lớp tập huấn nghiệp vụ chuyên sâu cho cán bộ điều tra, kiểm sát, và xét xử. Nội dung tập huấn nên tập trung vào việc thống nhất nhận thức về các dấu hiệu cấu thành tội phạm, đặc biệt là cách chứng minh ý chí chủ quan và cách thức định lượng tang vật.
  • Ứng dụng công nghệ đầu tư vào các thiết bị giám định hiện đại, cho phép nhanh chóng và chính xác xác định các dấu vết ma túy trên dụng cụ. Điều này không chỉ giúp rút ngắn thời gian điều tra mà còn cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giảm thiểu tranh cãi trong quá trình tố tụng.

Kết luận

Tội danh "Sản xuất, tàng trữ, vận chuyển hoặc mua bán phương tiện, dụng cụ dùng vào việc sản xuất hoặc sử dụng trái phép chất ma túy" tại Điều 254 BLHS giữ một vai trò chiến lược trong cuộc chiến chống ma túy tại Việt Nam. Nó thể hiện chính sách phòng ngừa từ xa, nhắm vào các hành vi chuẩn bị, tạo tiền đề cho các tội phạm ma túy nghiêm trọng hơn. Mặc dù việc sửa đổi BLHS 2015 đã mang lại những cải tiến đáng kể về tính định lượng, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại những vướng mắc, đặc biệt là sự thiếu thống nhất trong cách hiểu khái niệm "đơn vị dụng cụ" và khó khăn trong việc chứng minh ý chí chủ quan.

Việc áp dụng pháp luật một cách nhất quán, chính xác đối với tội danh này là cần thiết để đảm bảo sự nghiêm minh, công bằng và hiệu quả của hệ thống tư pháp. Để đạt được điều này, các cơ quan chức năng cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất nhận thức nghiệp vụ và tiếp tục tăng cường ứng dụng công nghệ trong công tác điều tra, giám định. Đây là những bước đi quan trọng để hoàn thiện hành lang pháp lý, giúp công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm ma túy đạt hiệu quả cao hơn, góp phần xây dựng một xã hội an toàn, lành mạnh.

Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi số: 1900.6162 để được giải đáp. Trân trọng cảm ơn! .