- 1. Các yếu tố cấu thành Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế
- Khách thể của tội phạm:
- Mặt khách quan của tội phạm:
- Chủ thể của tội phạm:
- Mặt chủ quan của tội phạm:
- 2. Khung hình phạt Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế
- 3. Phân biệt và mối quan hệ với các tội danh liên quan
- 3.1. Phân biệt với Tội trốn thuế (Điều 200 BLHS)
- 3.2. Mối quan hệ với Tội nhận hối lộ (Điều 354 BLHS)
- 4. Tác động và giải pháp phòng ngừa tội danh
- 5. So sánh với pháp luật quốc tế
- Hoa Kỳ
- Singapore
- Nhận định và rút ra bài học kinh nghiệm
Theo định nghĩa pháp lý, hành vi phạm tội này bao gồm việc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện các hành vi như miễn thuế, giảm thuế, xóa nợ tiền thuế, xóa nợ tiền phạt, hoàn thuế không đúng quy định của pháp luật. Hành vi còn được mở rộng tới việc xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế không đúng quy định của Luật Quản lý thuế và các quy định khác. Hậu quả của các hành vi này là làm thất thoát tiền thuế phải nộp vào ngân sách nhà nước, với mức thất thoát là dấu hiệu định tội.
Thông đồng là sự thỏa thuận ngầm giữa người có chức vụ quyền hạn trong cơ quan quản lý thuế và người phải nộp thuế để thực hiện hành vi miễn thuế, giảm thuế, xóa nợ tiền thuế, xóa nợ tiền phạt, hoàn thuế không đúng quy định hoặc xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế không đúng quy định của Luật quản lý thuế.
Bao che là hành vi của người có chức vụ quyền hạn trong cơ quan quản lý thuế, che chở, che giấu hành vi miễn thuế, giảm thuế, xóa nợ tiền thuế, xóa nợ tiền phạt, hoàn thuế trái pháp luật hoặc xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế không đúng quy định của Luật quản lý thuế.
Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế gây hậu quả nghiêm trọng được quy định tại Điều 223 Chương XVIII Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015 ngày 27/11/2015 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự số 12/2017/QH14 ngày 26/06/2017 (sau đây gọi tắt là Bộ luật hình sự) với nội dung:
“Điều 223. Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế gây hậu quả nghiêm trọng
1. Người nào lợi dụng chức vụ, quyền hạn thực hiện một trong các hành vi sau đây, làm thất thoát tiền thuế phải nộp từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:
a) Thực hiện việc miễn thuế, giảm thuế, xóa nợ tiền thuế, xóa nợ tiền phạt, hoàn thuế không đúng quy định của Luật quản lý thuế và các quy định khác của pháp luật về thuế;
b) Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế không đúng quy định của Luật quản lý thuế và quy định khác của pháp luật về thuế.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm:
a) Vì vụ lợi;
b) Có tổ chức;
c) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;
d) Làm thất thoát tiền thuế từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.
3. Phạm tội gây thất thoát tiền thuế 1.000.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.
4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.”
1. Các yếu tố cấu thành Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế
Khách thể của tội phạm:
Khách thể của tội phạm này là các quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ. Cụ thể, tội phạm này xâm phạm đến trật tự quản lý và các quy định về quản lý thuế của Nhà nước. Nó trực tiếp gây thiệt hại về vật chất cho ngân sách quốc gia, nguồn lực chủ yếu để duy trì và phát triển đất nước. Bên cạnh đó, hành vi này còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động bình thường của cơ quan thuế và làm suy giảm uy tín, hình ảnh của Nhà nước trong mắt người dân.
Đối tượng tác động của tội phạm này là số tiền thuế mà lẽ ra người phạm tội phải nộp theo quy định của pháp luật. Dưới góc độ ngôn ngữ, thuế là một khoản tài chính bắt buộc mà cá nhân, tổ chức phải nộp cho Nhà nước. Dưới góc độ pháp lý, thuế được quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Quản lý thuế 2019: “Thuế là một khoản nộp ngân sách nhà nước bắt buộc của tổ chức, hộ gia đình, hộ kinh doanh, cá nhân theo quy định của các luật thuế.”
Mặt khách quan của tội phạm:
Mặt khách quan của tội phạm được biểu hiện thông qua các hành vi cụ thể như sau:
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thực hiện việc miễn thuế, giảm thuế, xóa nợ tiền thuế, xóa nợ tiền phạt, hoàn thuế không đúng với quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản pháp luật liên quan.
- Xác nhận việc thực hiện nghĩa vụ thuế của người nộp thuế không đúng quy định của pháp luật về thuế.
Lợi dụng chức vụ, quyền hạn là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn và đã sử dụng chức vụ, quyền hạn đó một cách trái phép nhằm mục đích mà họ đặt ra. Nếu không sử dụng chức vụ, quyền hạn mà mình có thì không thực hiện được hành vi để đạt được mục đích của mình.
Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để thông đồng, bao che cho người nộp thuế là hành vi do người có chức vụ, quyền hạn thực hiện và hành vi thông đồng, bao che đó có liên quan trực tiếp đến chức vụ, quyền hạn của người phạm tội, nếu họ không có chức vụ, quyền hạn đó thì họ khó có thể thực hiện được hành vi khách quan; chức vụ, quyền hạn là điều kiện thuận lợi để người phạm tội thực hiện hành vi một cách dễ dàng.
Các hành vi này chỉ cấu thành tội phạm khi làm thất thoát tiền thuế phải nộp vào ngân sách nhà nước từ 100 triệu đồng trở lên, hoặc dưới 100 triệu đồng nhưng người phạm tội đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà vẫn tiếp tục vi phạm. Nếu hậu quả của tội phạm chưa nghiêm trọng theo quy định của Điều 223 Bộ luật Hình sự, người phạm tội tuy không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nhưng vẫn phải chịu xử phạt vi phạm hành chính tại Nghị định 129/2013/NĐ-CP ngày 16 tháng 10 năm 2013 quy định về xử phạt vi phạm hành chính về thuế và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế.
Chủ thể của tội phạm:
Chủ thể của tội danh này là chủ thể đặc biệt. Theo quy định pháp luật, chỉ những người có chức vụ, quyền hạn trong việc thực hiện các chính sách thuế mới có khả năng thực hiện hành vi thông đồng, bao che cho người nộp thuế. Những người này lợi dụng vị trí công tác của mình để làm sai lệch các thủ tục, quy định, gây ra hậu quả thất thoát tiền thuế cho ngân sách nhà nước.
Trường hợp nhiều người thực hiện cùng một tội phạm thì gọi là "đồng phạm" được quy định theo Điều 17 Bộ luật Hình sự: "Đồng phạm là trường hợp có hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm."
Mặt chủ quan của tội phạm:
Về mặt chủ quan, tội phạm này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, biết rõ nó sẽ gây thất thoát tiền thuế, nhưng vẫn mong muốn thực hiện hành vi đó. Động cơ, mục đích của người phạm tội có thể là "vì vụ lợi cá nhân" hay "mối quan hệ cá nhân" với người nộp thuế, hoặc những động cơ, mục đích khác. Tất cả các động cơ này đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đủ các yếu tố cấu thành tội phạm.
2. Khung hình phạt Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế
Hình phạt cho tội danh này được chia thành các khung dựa trên mức độ nghiêm trọng của hậu quả, chủ yếu là số tiền thuế bị thất thoát căn cứ theo Điều 223 Bộ luật Hình sự 2015:
- Khung 1 (Khoản 1): Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Áp dụng đối với trường hợp làm thất thoát tiền thuế từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng, hoặc dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm.
- Khung 2 (Khoản 2): Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm. Áp dụng đối với các trường hợp có một trong các tình tiết tăng nặng như: vì vụ lợi, có tổ chức, dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt, hoặc làm thất thoát tiền thuế từ 300 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng.
- Khung 3 (Khoản 3): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm. Áp dụng khi tội phạm gây thất thoát tiền thuế từ 1 tỷ đồng trở lên.
- Hình phạt bổ sung (Khoản 4): Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Tham khảo hình phạt thông qua án lệ và các vụ án điển hình:
Công tác đấu tranh với tội phạm thuế tại Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả đáng kể. Qua các hoạt động thanh tra, kiểm tra sau hoàn thuế, ngành thuế đã truy hoàn và phạt hàng trăm tỷ đồng. Để nâng cao hiệu quả, ngành thuế và công an đã thiết lập quy chế phối hợp. Điển hình là Quyết định 489/QĐ-TCT năm 2022 của Tổng cục Thuế, tạo cơ sở để chuyển tin báo và hồ sơ vi phạm có dấu hiệu hình sự từ cơ quan thuế sang cơ quan điều tra kịp thời.
Ví dụ vụ án điển hình về tội danh này:
Vụ án đường dây mua bán hóa đơn khống trị giá hơn 14.000 tỷ đồng tại TP.HCM là một trường hợp nổi bật, cho thấy rõ bản chất của sự thông đồng, bao che của công chức thuế. Trong vụ án này, Tòa án Nhân dân TP.HCM đã tuyên án đối với 55 bị cáo. Các bị cáo là cựu công chức thuế như Lê Thành Nhân, Trần Quốc Duy, Vương Quốc Hùng đã bị tuyên phạt từ 7 đến 15 năm tù về tội "Nhận hối lộ". Bị cáo Bùi Thanh Liêm, cựu phó đội trưởng, bị phạt 2 năm tù về tội "Lợi dụng chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành công vụ".
Theo cáo trạng, các công chức này đã nhận tiền để "bao che" cho đường dây mua bán hóa đơn trái phép. Hành vi của họ đã giúp các đối tượng cầm đầu thành lập hàng loạt công ty "ma" để thực hiện các giao dịch bất hợp pháp, trốn thuế và rửa tiền. Kết quả xét xử cho thấy, các công chức này bị truy tố và xử phạt nặng về tội nhận hối lộ, một lần nữa khẳng định rằng khi hành vi thông đồng, bao che có yếu tố vụ lợi và cấu kết với tội phạm, các cơ quan tố tụng sẽ ưu tiên áp dụng tội danh tham nhũng để xử lý. Vụ án cũng áp dụng hình phạt đối với pháp nhân: Công ty TNHH Tân Minh Thịnh bị phạt 3 tỷ đồng về tội "Trốn thuế". Vụ án này là một ví dụ sinh động cho thấy sự nghiêm minh của pháp luật Việt Nam trong việc xử lý cả cá nhân và tổ chức có liên quan đến các hành vi vi phạm pháp luật về thuế.
3. Phân biệt và mối quan hệ với các tội danh liên quan
3.1. Phân biệt với Tội trốn thuế (Điều 200 BLHS)
Mặc dù có cùng mục đích cuối cùng là gây thất thoát tiền thuế cho ngân sách nhà nước, nhưng cần phân biệt "Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế" (Điều 223) và "Tội trốn thuế" (Điều 200) có những khác biệt cơ bản về chủ thể và bản chất hành vi như thế nào.
| Tiêu chí | Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế (Điều 223) | Tội trốn thuế (Điều 200) |
| Chủ thể | Chủ thể đặc biệt: Người có chức vụ, quyền hạn trong việc thực hiện các chính sách thuế. | Chủ thể thông thường: Người nộp thuế (cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức). |
| Bản chất hành vi | Lợi dụng chức vụ để thực hiện các hành vi trái pháp luật như miễn, giảm, hoàn thuế hoặc xác nhận sai nghĩa vụ thuế. | Vi phạm trực tiếp nghĩa vụ của người nộp thuế như không nộp hồ sơ, khai sai, sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. |
| Khách thể | Trật tự quản lý thuế của Nhà nước, uy tín của cơ quan công quyền. | Trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước về quản lý thu thuế. |
Sự phân biệt này rất quan trọng trong công tác tố tụng. Điều 223 nhắm vào hành vi tha hóa quyền lực của công chức, trong khi Điều 200 xử lý hành vi vi phạm nghĩa vụ của người nộp thuế.
3.2. Mối quan hệ với Tội nhận hối lộ (Điều 354 BLHS)
"Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế" có mối liên hệ phức tạp với "Tội nhận hối lộ". Cả hai tội danh đều có thể liên quan đến hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi. Tuy nhiên, bản chất pháp lý và chế tài hình sự của chúng có sự khác biệt rõ rệt.
Theo Điều 354 BLHS, tội nhận hối lộ là hành vi trực tiếp hoặc gián tiếp nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất từ người khác để làm hoặc không làm một việc vì lợi ích của người đưa hối lộ. Trong khi đó, Điều 223 mô tả hành vi lạm dụng quyền hạn gây thất thoát ngân sách, và động cơ "vì vụ lợi" chỉ là một tình tiết tăng nặng.
Trong thực tiễn xét xử, khi hành vi thông đồng, bao che có yếu tố nhận tiền hoặc lợi ích vật chất, các cơ quan tố tụng thường có xu hướng truy tố công chức về tội nhận hối lộ thay vì Điều 223. Điều này có thể được lý giải bởi bản chất nghiêm trọng hơn của tội tham nhũng. Tội nhận hối lộ là một trong các tội danh tham nhũng có khung hình phạt rất nặng (có thể lên đến tử hình), phản ánh sự quyết liệt của Nhà nước trong việc chống lại sự tha hóa quyền lực. Việc truy tố theo tội danh này không chỉ xử lý hậu quả thất thoát ngân sách mà còn tấn công vào gốc rễ của sự cấu kết, tham nhũng trong bộ máy nhà nước. Vụ án mua bán hóa đơn khống tại TP.HCM là một ví dụ điển hình, khi một số cựu công chức thuế bị tuyên phạt tù từ 7 đến 15 năm về tội "Nhận hối lộ" để bảo kê cho đường dây này, thay vì chỉ bị xử lý về tội thông đồng, bao che.
4. Tác động và giải pháp phòng ngừa tội danh
Tác động kinh tế, bao gồm:
- Thất thu ngân sách nhà nước: Hậu quả đầu tiên và rõ ràng nhất là việc thất thoát nguồn thu cho ngân sách quốc gia. Số tiền thuế thất thu này lẽ ra phải được dùng để đầu tư công, phát triển cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục và an sinh xã hội.
- Ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh: Hành vi này tạo ra một môi trường kinh doanh thiếu công bằng. Các doanh nghiệp có thể trốn thuế nhờ sự bao che của công chức sẽ có lợi thế cạnh tranh không lành mạnh về chi phí so với các doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Điều này làm giảm động lực tuân thủ của các doanh nghiệp chân chính, tạo ra một tiền lệ xấu và lâu dài làm méo mó thị trường.
- Giảm niềm tin của nhà đầu tư: Khi các nhà đầu tư nhận thấy có sự gian lận và thiếu minh bạch trong hệ thống quản lý thuế, họ sẽ mất niềm tin vào tính ổn định và công bằng của thị trường. Điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giá trị doanh nghiệp, làm giảm khả năng huy động vốn và cản trở sự phát triển bền vững.
Tác động xã hội và chính trị: Ngoài tác động kinh tế, loại tội phạm này còn gây ra những hệ quả nghiêm trọng về mặt xã hội và chính trị, bao gồm:
- Mất lòng tin vào hệ thống thuế: Các cuộc khảo sát quốc tế cho thấy tham nhũng là "yếu tố chính" ảnh hưởng đến thái độ của người dân đối với việc nộp thuế. Khi người dân chứng kiến sự bao che, thông đồng, họ sẽ cảm thấy việc nộp thuế là không công bằng. Những ý kiến như "tại sao các công ty đa quốc gia lại đứng trên pháp luật" hay "không hào hứng với việc nộp thuế chừng nào tham nhũng còn tràn lan" cho thấy sự mất niềm tin sâu sắc.
- Suy giảm uy tín của Nhà nước: Tình trạng tham nhũng, tiêu cực trong bộ máy thuế làm giảm sút uy tín, hình ảnh của Nhà nước và các thể chế công quyền. Nó gây ra cảm giác bất bình đẳng xã hội, làm suy yếu các thể chế và cản trở việc xây dựng một xã hội công bằng, văn minh.
Giải pháp phòng ngừa và xử lý áp dụng với Tội thông đồng, bao che cho người nộp thuế gây hậu quả nghiêm trọng, bao gồm tổng thể các giải pháp:
- Hoàn thiện thể chế: Tiếp tục rà soát, hoàn thiện khung pháp lý để bịt các lỗ hổng.
- Quản lý nhân lực: Tăng cường kiểm tra, giám sát nội bộ và thực hiện luân chuyển, chuyển đổi vị trí công tác định kỳ đối với các công chức làm công tác thanh tra, kiểm tra để ngăn chặn sự cấu kết tiêu cực.
- Ứng dụng công nghệ: Đây là giải pháp chiến lược. Ngành thuế đang nghiên cứu và áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn để tự động phân tích và phát hiện các dấu hiệu gian lận thuế từ hóa đơn điện tử, giúp việc kiểm tra trở nên hiệu quả hơn so với phương pháp thủ công. Việc chuyển đổi số cũng giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp giữa công chức và người nộp thuế, hạn chế cơ hội phát sinh tiêu cực.
- Tăng cường tuyên truyền: Nâng cao nhận thức về pháp luật cho cả công chức và người nộp thuế là yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa tuân thủ thuế lành mạnh.
5. So sánh với pháp luật quốc tế
Hoa Kỳ
Tại Hoa Kỳ, không có một tội danh riêng biệt và trực tiếp như Điều 223 của Việt Nam. Thay vào đó, các hành vi thông đồng, bao che của công chức thuế sẽ bị xử lý theo các tội danh tổng quát hơn về tham nhũng và gian lận. Cụ thể, các tội danh như "tax evasion" (trốn thuế) hay "tax fraud conspiracy" (thông đồng gian lận thuế) được quy định trong Bộ luật Liên bang. Hành vi nhận hối lộ của công chức liên bang được xử lý theo 18 U.S.C. § 201.
Các hành vi của công chức thuế sẽ bị xử lý theo các tội danh chung về tham nhũng, gian lận và hối lộ. Mức phạt rất nghiêm khắc, bao gồm phạt tiền lên đến 500.000 USD và án tù 5 năm cho các tội danh nghiêm trọng. Một biện pháp hành chính đáng chú ý là IRS có thể thông báo cho Bộ Ngoại giao để từ chối cấp hoặc gia hạn hộ chiếu đối với những người nợ thuế lớn.
Singapore
Singapore nổi tiếng với các luật chống tham nhũng nghiêm ngặt, với Cục Điều tra Tham nhũng (CPIB) đóng vai trò trung tâm và độc lập. Trong lĩnh vực thuế, Cơ quan Thuế nội địa Singapore (IRAS) chịu trách nhiệm chính trong việc thực thi và áp dụng các hình phạt nghiêm khắc đối với tội trốn thuế và gian lận.
Theo Đạo luật Thuế thu nhập, người trốn thuế có thể bị phạt tiền lên đến 300% số tiền thuế gian lận, phạt tù lên đến 3 năm hoặc cả hai. Các trường hợp nghiêm trọng hơn, liên quan đến việc làm giả hồ sơ, có thể bị phạt tiền lên đến 400% số thuế gian lận và phạt tù tới 5 năm. Kể từ ngày 1/1/2020, các tội danh về thuế đã được xếp vào danh sách "Tội phạm có thể đăng ký" (Registrable Crimes), cho thấy mức độ nghiêm trọng và quyết liệt trong việc xử lý.
Tương tự Hoa Kỳ, Singapore không có một tội danh riêng về "thông đồng, bao che" cho người nộp thuế. Tuy nhiên, mọi hành vi cấu kết giữa công chức và người nộp thuế để trốn thuế sẽ bị xử lý nghiêm theo Đạo luật Phòng chống Tham nhũng (PCA). PCA trao cho CPIB quyền hạn rộng rãi để điều tra các hành vi tham nhũng ở cả khu vực công và tư nhân, không có ngoại lệ về cấp bậc hay địa vị chính trị. Việc tập trung vào xử lý tận gốc hành vi tham nhũng của công chức, coi đó là nguyên nhân chính dẫn đến các hành vi gian lận thuế, đã giúp Singapore xây dựng một hệ thống quản lý thuế và chống tham nhũng minh bạch, hiệu quả.
Nhận định và rút ra bài học kinh nghiệm
Dựa trên phân tích, có thể thấy các quốc gia đều coi tội phạm thuế là một hành vi nghiêm trọng. Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách thức xử lý, đặc biệt là đối với hành vi của công chức.