1. Cơ sở pháp lý quy định về vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia

Quy định về vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia được quy định tại các văn bản pháp luật sau:

- Hiệp định vận tải đường bộ Việt Nam - Campuchia:

- Hiệp định vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia được ký kết vào năm 2015.

- Hiệp định quy định các điều kiện, thủ tục vận tải đường bộ giữa hai nước, bao gồm:

+ Điều kiện đối với phương tiện, người lái xe và doanh nghiệp vận tải: Phương tiện, người lái xe và doanh nghiệp vận tải phải đáp ứng các điều kiện về kỹ thuật, an toàn và bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật hai nước.

+ Thủ tục cấp phép vận tải: Doanh nghiệp vận tải muốn hoạt động vận tải đường bộ giữa hai nước phải được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của hai nước cấp phép.

+ Giấy tờ vận tải: Phương tiện vận tải phải mang theo các giấy tờ theo quy định của pháp luật hai nước khi tham gia giao thông quốc tế.

+ Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Phương tiện vận tải phải tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự đối với bên thứ ba.

+ Giải quyết tranh chấp: Tranh chấp phát sinh trong hoạt động vận tải đường bộ giữa hai nước được giải quyết theo quy định của Hiệp định và pháp luật hai nước.

- Thông tư 37/2023/TT-BGTVT ngày 13/12/2023 trong khuôn khổ hiệp định vận tải đường bộ Việt Nam – Campuchia.

 

2. Các quy định về vận tải hàng hóa đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia

Căn cứ theo quy định tại Điều 24 Thông tư 37/2023/TT-BGTVT quy định về vận tải hàng hóa đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia:

- Phương tiện vận tải bao gồm xe ô tô, rơ moóc và sơ mi rơ moóc lưu thông trên đường bộ, được cấp Giấy chứng nhận đăng ký xe và biển số bởi cơ quan có thẩm quyền của một trong các Bên ký kết.

- Phương tiện thương mại là những phương tiện tham gia vận chuyển hành khách và hàng hoá có thu tiền. Cụ thể bao gồm:

+ Xe chở khách có từ 10 chỗ ngồi trở lên (bao gồm cả lái xe);

+ Xe taxi có 05 chỗ ngồi (bao gồm cả người lái) và có ký hiệu “Taxi” trên nóc xe;

+ Xe tải, rơ moóc và sơ mi rơ moóc.

- Phương tiện phi thương mại là xe ô tô chở người không quá 09 chỗ ngồi (bao gồm cả người lái) và ô tô chở hàng hóa không thu tiền. Cụ thể bao gồm:

+ Phương tiện của các cơ quan, tổ chức đi công vụ;

+ Phương tiện cá nhân;

+ Phương tiện của các doanh nghiệp, hợp tác xã phục vụ cho hoạt động kinh doanh của chính doanh nghiệp, hợp tác xã đó và không tham gia vận chuyển người hoặc hàng hóa có thu tiền;

+ Phương tiện cứu hỏa, phương tiện cứu thương, phương tiện cứu hộ, và phương tiện thực hiện sứ mệnh nhân đạo.

- Hai Bên ký kết công nhận lẫn nhau Giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường định kỳ đối với phương tiện vận tải sử dụng cho vận tải qua biên giới, do một trong các Bên ký kết cấp.

- Khi phương tiện vận tải đi vào lãnh thổ của Bên ký kết kia, phải tuân thủ quy định về bảo hiểm phương tiện cơ giới bắt buộc theo quy định của Bên ký kết đó.

- Phương tiện vận tải qua lại biên giới, ngoài biển đăng ký, phải gắn ký hiệu phân biệt quốc gia và phù hiệu liên vận của quốc gia nơi xe đăng ký, do cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép liên vận giữa Việt Nam và Campuchia cấp. Ký hiệu phân biệt quốc gia cho xe cơ giới của mỗi Bên ký kết như sau:

+ Vương quốc Campuchia: KH;

+ Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam: VN.

3. Các quy định về vận tải hành khách giữa Việt Nam và Campuchia

Loại hình vận tải hành khách được phép hoạt động:

- Vận tải hành khách theo tuyến cố định: Vận tải hành khách theo tuyến cố định là hoạt động vận tải hành khách giữa hai nước theo lịch trình đã được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của hai nước phê duyệt.

- Vận tải hành khách theo hợp đồng: Vận tải hành khách theo hợp đồng là hoạt động vận tải hành khách được thực hiện theo hợp đồng giữa nhà vận tải và hành khách.

Điều kiện về phương tiện vận tải:

- Phương tiện vận tải hành khách phải đáp ứng các điều kiện về kỹ thuật, an toàn và bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật hai nước.

- Người lái xe phải có giấy phép lái xe hạng C trở lên và có ít nhất 2 năm kinh nghiệm lái xe.

- Hành khách phải có giấy tờ tùy thân hợp lệ và tuân thủ các quy định về an toàn giao thông.

Thủ tục vận chuyển hành khách:

- Nhà vận tải phải có giấy phép vận tải hành khách do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của nước mình cấp.

- Hành khách phải mua vé trước khi lên xe.

- Phương tiện vận tải, người lái xe và hành khách phải được kiểm tra trước khi khởi hành.

Nghĩa vụ của nhà vận tải và hành khách:

- Nhà vận tải có nghĩa vụ:

+ Đảm bảo an toàn cho hành khách và hàng hóa.

+ Chở đúng số lượng hành khách theo quy định của giấy phép vận tải.

+ Phục vụ hành khách chu đáo, lịch sự.

- Hành khách có nghĩa vụ:

+ Tuân thủ các quy định về an toàn giao thông.

+ Giữ gìn vệ sinh chung trên xe.

+ Không mang theo các vật dụng nguy hiểm, cấm vận chuyển theo quy định của pháp luật.

- Quy định về giá vé:

+ Giá vé vận tải hành khách được nhà vận tải tự quyết định, nhưng không được vượt quá mức giá tối đa do cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của nước mình quy định.

+ Nhà vận tải phải niêm yết giá vé công khai tại bến xe và trên xe.

- Giải quyết tranh chấp liên quan đến vận tải hành khách:

+ Tranh chấp phát sinh giữa nhà vận tải và hành khách được giải quyết theo quy định của Hiệp định, Nghị định thư thực hiện Hiệp định và Thông tư hướng dẫn thi hành Hiệp định.

+ Hành khách có thể khiếu nại với nhà vận tải hoặc cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền của nước mình nếu bị nhà vận tải vi phạm các quy định về vận tải hành khách.

 

4. Các quy định chung về vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia

Quy định về cửa khẩu biên giới:

- Các phương tiện vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia phải đi qua các cửa khẩu biên giới được hai nước thỏa thuận và chỉ định. Các cửa khẩu này phải đảm bảo đủ điều kiện về cơ sở hạ tầng và nhân lực để thực hiện các thủ tục kiểm tra, giám sát, và thông quan.

- Thời gian hoạt động của các cửa khẩu biên giới phải được quy định rõ ràng và thông báo rộng rãi để các bên liên quan có thể nắm bắt và tuân thủ. Ngoài ra, các biện pháp an ninh tại cửa khẩu cũng cần được tăng cường để đảm bảo an toàn cho người và phương tiện qua lại.

Quy định về kiểm tra, giám sát hoạt động vận tải:

- Các phương tiện vận tải khi qua biên giới phải chịu sự kiểm tra và giám sát của cơ quan chức năng hai nước. Việc kiểm tra này bao gồm kiểm tra giấy tờ, giấy chứng nhận đăng ký xe, giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường, và các giấy tờ liên quan khác.

- Quy trình kiểm tra và giám sát phải được thực hiện một cách nhanh chóng, minh bạch, và không gây cản trở đến hoạt động vận tải. Các bên liên quan cần hợp tác chặt chẽ để đảm bảo quy trình này được thực hiện hiệu quả và đúng quy định.

Quy định về xử phạt vi phạm:

- Các vi phạm trong hoạt động vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia sẽ bị xử phạt theo quy định pháp luật của từng quốc gia. Các vi phạm có thể bao gồm vi phạm về giấy tờ, vi phạm về tải trọng, vi phạm về an toàn giao thông, và các vi phạm khác liên quan đến hoạt động vận tải.

- Hình thức xử phạt có thể bao gồm phạt tiền, tạm giữ phương tiện, thu hồi giấy phép, và các biện pháp chế tài khác tùy theo mức độ vi phạm. Các cơ quan chức năng hai nước cần phối hợp chặt chẽ để thực hiện việc xử phạt một cách công bằng và hiệu quả, đảm bảo răn đe và ngăn ngừa tái phạm.

Xem thêm: Sửa đổi Thông tư liên quan đến lĩnh vực vận tải đường bộ, dịch vụ hỗ trợ vận tải đường bộ, phương tiện và người lái

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Quy định mới về vận tải đường bộ giữa Việt Nam và Campuchia mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất!