1. Chỉ tiêu an toàn nợ công gồm những chỉ tiêu nào?

Chỉ tiêu an toàn nợ công là một khái niệm quan trọng trong quản lý nợ công, có vai trò định hướng và kiểm soát việc tài trợ và sử dụng nợ công của một quốc gia. Điều này giúp đảm bảo sự ổn định và sự phát triển bền vững của nền kinh tế quốc gia.

Theo quy định tại Điều 21 của Luật Quản lý nợ công năm 2017, chỉ tiêu an toàn nợ công được xác định như một hệ thống các chỉ tiêu, bao gồm mức trần và ngưỡng cảnh báo về nợ công, do Quốc hội quyết định. Điều này giúp đưa ra các giới hạn và biện pháp kiểm soát để đảm bảo rằng mức độ nợ công của quốc gia không vượt quá mức cho phép và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định tài chính và phát triển kinh tế. Nghị định 94/2018/NĐ-CP cũng quy định rõ hơn về chỉ tiêu an toàn nợ công. Theo đó, chỉ tiêu an toàn nợ công gồm các yếu tố sau:

- Nợ công so với tổng sản phẩm quốc nội: Đây là một chỉ tiêu quan trọng để đo lường mức độ nợ công so với khả năng sản xuất và tăng trưởng kinh tế của quốc gia. Nợ công không nên vượt quá một mức độ nhất định của tổng sản phẩm quốc nội.

- Nợ của Chính phủ so với tổng sản phẩm quốc nội: Chỉ tiêu này xem xét mức độ nợ mà Chính phủ của quốc gia đã tích luỹ so với tổng sản phẩm quốc nội. Quy mô nợ công của Chính phủ cũng cần được kiểm soát để đảm bảo sự ổn định tài chính.

- Nghĩa vụ trả nợ trực tiếp của Chính phủ (không bao gồm cho vay lại) so với tổng thu ngân sách nhà nước hằng năm: Chỉ tiêu này đo lường mức độ khả năng của Chính phủ để trả nợ thông qua các nguồn thu ngân sách. Nó đảm bảo rằng nghĩa vụ trả nợ trực tiếp không quá áp lực lên khả năng thu ngân sách của quốc gia.

- Nợ nước ngoài của quốc gia so với tổng sản phẩm quốc nội: Chỉ tiêu này đo lường mức độ nợ nước ngoài của quốc gia so với khả năng sản xuất và tăng trưởng kinh tế của nó. Quốc gia cần đảm bảo rằng mức độ nợ nước ngoài không vượt quá một mức độ an toàn.

- Nghĩa vụ trả nợ nước ngoài của quốc gia so với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ: Chỉ tiêu này đo lường khả năng của quốc gia để trả nợ nước ngoài thông qua việc sử dụng thu nhập từ xuất khẩu. Quốc gia cần đảm bảo rằng nghĩa vụ trả nợ nước ngoài không gây áp lực lên tình hình xuất khẩu và cung cấp dịch vụ.

Ngoài ra, nghị định cũng quy định về trần nợ công và ngưỡng cảnh báo về nợ công. Trần nợ công là tỷ lệ phần trăm tối đa của chỉ tiêu an toàn nợ công, quy định trong điều này. Điều này giới hạn mức độ tăng trưởng của nợ công và đảm bảo rằng nợ công không vượt quá một mức độ cho phép. Ngưỡng cảnh báo về nợ công là mức tỷ lệ giới hạn của chỉ tiêu an toàn nợ công, nằm gần trên mức trần nợ công. Khi chỉ tiêu an toàn nợ công tiếp cận ngưỡng cảnh báo, có yêu cầu phải có giải pháp để kiểm soát và đảm bảo mức độ nợ công ở trong giới hạn an toàn đã được Quốc hội quyết định.

Việc xác định và tuân thủ chỉ tiêu an toàn nợ công là một phần quan trọng của việc quản lý tài chính công của một quốc gia. Bằng cách thiết lập các chỉ tiêu và giới hạn, chính phủ có thể đảm bảo rằng mức độ nợ công được kiểm soát và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định kinh tế và tài chính. Đồng thời, việc đạt được chỉ tiêu an toàn nợ công cũng mang lại niềm tin và sự tin tưởng từ phía các nhà đầu tư và các đối tác quốc tế, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế của quốc gia.

 

2. Quy định về căn cứ xây dựng chỉ tiêu an toàn nợ công?

Chỉ tiêu an toàn nợ công được xây dựng dựa trên một số căn cứ quan trọng được quy định trong Nghị định 94/2018/NĐ-CP. Trước tiên, căn cứ đầu tiên là định hướng kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội trong vòng 5 năm. Chính sách an toàn nợ công cần phải phù hợp với định hướng này để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững của nền kinh tế.

- Thứ hai, căn cứ là tình hình thực hiện các chỉ tiêu an toàn nợ công trong giai đoạn 5 năm trước. Thông qua việc đánh giá kết quả và học hỏi từ quá khứ, chúng ta có thể điều chỉnh và cải thiện hệ thống chỉ tiêu an toàn nợ công hiện tại.

- Thứ ba, chỉ tiêu an toàn nợ công phải dựa trên tốc độ tăng trưởng và tỷ lệ tiết kiệm nội bộ của nền kinh tế. Điều này đảm bảo rằng quá trình huy động và quản lý nợ công sẽ không gây áp lực quá lớn cho nền kinh tế và đồng thời khuyến khích sự tiết kiệm và đầu tư trong nước.

- Thứ tư, căn cứ vào các cân đối về thu, chi, bội chi ngân sách nhà nước, cân đối giữa nhu cầu huy động vốn vay và khả năng trả nợ. Điều này bao gồm việc cân nhắc nhu cầu vay ngoại tệ và cơ cấu vốn đầu tư toàn xã hội, cũng như các yếu tố kinh tế vĩ mô khác liên quan.

- Thứ năm, chỉ tiêu an toàn nợ công còn phải dựa trên tình hình và khả năng huy động vốn trong nước và nước ngoài. Việc đánh giá khả năng huy động vốn và điều chỉnh mức độ ưu tiên giữa vốn trong nước và vốn ngoại tệ sẽ đảm bảo sự ổn định và bền vững của nền tài chính quốc gia.

- Cuối cùng, kinh nghiệm và thông lệ quốc tế trong xây dựng chỉ tiêu an toàn nợ công cũng là căn cứ quan trọng. Việc tham khảo và học hỏi từ các quốc gia khác giúp chúng ta áp dụng những phương pháp và tiêu chuẩn tốt nhất trong việc quản lý nợ công và đảm bảo an toàn tài chính.

Vì vậy, việc xây dựng chỉ tiêu an toàn nợ công dựa trên các căn cứ nêu trên sẽ đảm bảo việc quản lý nợ công hiệu quả và bền vững, góp phần vào sự phát triển và ổn định của nền kinh tế quốc gia. Ngoài ra, theo quy định trong Nghị định 94/2018/NĐ-CP, Bộ Tài chính chịu trách nhiệm chủ trì và phối hợp với các cơ quan liên quan để xác định mức trần và ngưỡng cảnh báo đối với chỉ tiêu an toàn nợ công. Sau đó, Bộ Tài chính cùng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ xây dựng các chỉ tiêu liên quan đến nợ nước ngoài của quốc gia, bao gồm tỷ lệ nợ nước ngoài so với tổng sản phẩm quốc nội và nghĩa vụ trả nợ nước ngoài so với tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ.

- Theo Nghị định 94/2018/NĐ-CP, các quyết định về chỉ tiêu an toàn nợ công sẽ được báo cáo cho Chính phủ để trình Quốc hội xem xét trong kế hoạch tài chính 5 năm của quốc gia. Qua đó, các quyết định về mức độ an toàn nợ công sẽ được đưa ra sau khi đã có sự tham khảo và đánh giá kỹ lưỡng từ các cơ quan chính quyền và chuyên gia có liên quan.

Việc xây dựng chỉ tiêu an toàn nợ công là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự ổn định và bền vững của tài chính quốc gia. Nó giúp định hình các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội trong dài hạn, kiểm soát rủi ro nợ công và bảo vệ lợi ích quốc gia. Đồng thời, việc sử dụng các căn cứ như đánh giá quá khứ, tốc độ tăng trưởng kinh tế, cân đối ngân sách và tham khảo quy định quốc tế giúp tạo ra các chỉ tiêu hợp lý và khả thi cho việc quản lý nợ công.

 

3. Xử lý khi chỉ tiêu an toàn nợ công đạt ngưỡng cảnh báo an toàn nợ công?

Khi chỉ tiêu an toàn nợ công đạt đến ngưỡng cảnh báo về an toàn nợ công, theo quy định tại Điều 7 của Nghị định 94/2018/NĐ-CP, sẽ có các biện pháp và quyết định được đưa ra để đảm bảo việc quản lý và kiểm soát nợ công.

- Đầu tiên, Bộ Tài chính sẽ chủ trì và phối hợp với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và các cơ quan liên quan để tổng hợp và đánh giá tình hình thực hiện các chỉ tiêu an toàn nợ công. Báo cáo về tình hình này sẽ được gửi đến Chính phủ trong kế hoạch vay và trả nợ hàng năm, và sau đó được trình báo cáo tới Quốc hội và Ủy ban thường vụ Quốc hội trong báo cáo về tình hình thực hiện nhiệm vụ tài chính ngân sách nhà nước hàng năm.

- Khi chỉ tiêu an toàn nợ công đạt đến ngưỡng cảnh báo, Bộ Tài chính sẽ trình Chính phủ thực hiện hoặc báo cáo Quốc hội và Ủy ban thường vụ Quốc hội với các biện pháp nhằm đảm bảo rằng các chỉ tiêu an toàn nợ công không vượt quá mức cho phép do Quốc hội quyết định. Các biện pháp này bao gồm:

+ Giảm mức vay cho vay lại đối với ODA (Official Development Assistance - Hỗ trợ Phát triển Chính thức) và vốn vay ưu đãi của Chính phủ. Điều này nhằm giảm việc tăng thêm nợ công từ các nguồn vốn này.

+ Giảm hạn mức bảo lãnh của Chính phủ. Việc giảm hạn mức này sẽ giúp hạn chế việc Chính phủ đảm bảo trách nhiệm trên các khoản vay và tránh tăng thêm các nghĩa vụ nợ công.

+ Giảm mức vay của chính quyền địa phương. Điều này nhằm giảm việc các đơn vị địa phương tạo ra nợ công mới.

+ Giảm bội chi ngân sách nhà nước để giảm mức vay nợ của Chính phủ. Bội chi ngân sách nhà nước sẽ được điều chỉnh và giảm bớt để hạn chế việc tăng thêm nợ công.

Trong trường hợp sau khi áp dụng các biện pháp nêu trên mà chỉ tiêu an toàn nợ công vẫn vượt quá mức trần mà Quốc hội đã quyết định, Bộ Tài chính sẽ chủ trì và phối hợp với các cơ quan liên quan để báo cáo Chính phủ và trình Quốc hội quyết định về các biện pháp và lộ trình điều chỉnh kế hoạch vay và trả nợ công trong vòng 5 năm, hoặc điều chỉnh mức trần của chỉ tiêu an toàn nợ công theo quy định của Luật Quản lý nợ công năm 2017.

Xem thêm >>> Nợ công là gì? Bản chất, nguyên nhân, hậu quả pháp lý của nợ công

Chúng tôi luôn lắng nghe và coi trọng mọi ý kiến phản hồi từ quý khách hàng. Nếu quý khách có bất kỳ khúc mắc nào liên quan đến nội dung bài viết hoặc vấn đề pháp lý, xin vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn.