1. Cơ sở pháp lý

Quy định về số giờ làm thêm, tăng ca tối đa trong năm 2024 được quy định rõ ràng tại Bộ luật Lao động 2019Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Theo đó, Bộ luật Lao động 2019 là cơ sở pháp lý quan trọng, thiết lập các tiêu chuẩn về lao động, đồng thời quy định rõ quyền, nghĩa vụ, và trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động cũng như các tổ chức đại diện cho hai bên trong quan hệ lao động. Những tiêu chuẩn này nhằm đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong mọi hoàn cảnh, đặc biệt là khi có yêu cầu làm thêm giờ hoặc tăng ca.

Cụ thể, Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 145/2020/NĐ-CP đã đưa ra những quy định chi tiết về số giờ làm thêm tối đa, không chỉ nhằm bảo vệ sức khỏe người lao động mà còn đảm bảo cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Việc tăng ca phải được thực hiện trên cơ sở tự nguyện và không được vượt quá số giờ quy định, nhằm tránh tình trạng lạm dụng lao động, đồng thời bảo đảm quyền nghỉ ngơi của người lao động. Những quy định này cũng nhấn mạnh vai trò của các tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở trong việc giám sát và bảo vệ quyền lợi của người lao động, đảm bảo rằng mọi thỏa thuận về tăng ca đều tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

 

2. Khái niệm và phân loại giờ làm thêm

Khái niệm về giờ làm thêm là một trong những nội dung quan trọng trong lĩnh vực lao động, được quy định rõ ràng nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động trong các trường hợp làm việc vượt quá thời gian làm việc bình thường. Giờ làm thêm được hiểu là khoảng thời gian mà người lao động làm việc ngoài khung giờ làm việc chính thức đã được thỏa thuận trong hợp đồng lao động hoặc được quy định theo pháp luật. Việc làm thêm giờ có thể xảy ra khi doanh nghiệp có nhu cầu tăng cường sản xuất, kinh doanh hoặc trong các trường hợp đặc biệt khác mà yêu cầu người lao động phải làm việc nhiều hơn thời gian thông thường.

Phân loại giờ làm thêm được chia thành ba nhóm chính, mỗi nhóm đều có các đặc điểm và quy định riêng biệt. Thứ nhất, giờ làm thêm trong ngày làm việc bình thường là khi người lao động làm việc vượt quá số giờ làm việc chính thức trong một ngày làm việc bình thường. Thứ hai, giờ làm thêm vào ngày nghỉ hằng tuần là thời gian làm việc vào những ngày mà người lao động theo quy định được nghỉ ngơi, như là ngày nghỉ cuối tuần. Cuối cùng, giờ làm thêm vào ngày lễ, tết là khoảng thời gian mà người lao động làm việc vào những ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương theo quy định của pháp luật. Mỗi loại giờ làm thêm đều có quy định về mức lương và các quyền lợi khác biệt, nhằm đảm bảo người lao động được đền bù xứng đáng cho công sức của mình trong những thời điểm làm việc đặc biệt này.

 

3. Quy định về số giờ làm thêm tối đa

Căn cứ theo khoản 2 Điều 107 của Bộ luật Lao động 2019, việc sử dụng người lao động làm thêm giờ phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của người lao động. Đầu tiên, để có thể sử dụng người lao động làm thêm giờ, người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng đã có sự đồng ý từ phía người lao động. Điều này có nghĩa là người lao động phải hoàn toàn tự nguyện và không bị ép buộc trong việc làm thêm giờ.

Ngoài ra, số giờ làm thêm cũng phải được giới hạn theo các tiêu chí cụ thể để đảm bảo sức khỏe và quyền lợi của người lao động. Theo đó, số giờ làm thêm không được vượt quá 50% số giờ làm việc bình thường trong một ngày. Trường hợp áp dụng thời gian làm việc bình thường theo tuần, tổng số giờ làm việc bình thường và số giờ làm thêm trong một ngày không được vượt quá 12 giờ, và tổng số giờ làm thêm trong một tháng không quá 40 giờ. Đặc biệt, tổng số giờ làm thêm trong một năm không được vượt quá 200 giờ, trừ một số trường hợp đặc biệt quy định tại khoản 3 Điều 107 Bộ luật Lao động 2019.

Từ các quy định trên, có thể thấy rằng việc sử dụng người lao động làm thêm giờ không chỉ là quyền lợi của người sử dụng lao động mà còn phải được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật nhằm bảo vệ sức khỏe và quyền lợi của người lao động. Điều này đồng nghĩa với việc công ty khi triển khai các kế hoạch làm thêm giờ cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo số giờ làm thêm không vượt quá mức quy định và luôn đặt sức khỏe của người lao động lên hàng đầu.

 

4. Điều kiện để được làm thêm giờ

Căn cứ theo Điều 59 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, việc đảm bảo sự đồng ý của người lao động khi tham gia làm thêm giờ là yếu tố bắt buộc và phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp luật. Điều này được áp dụng trong mọi trường hợp tổ chức làm thêm giờ, ngoại trừ những tình huống đặc biệt được quy định tại Điều 108 Bộ luật Lao động 2019, chẳng hạn như trong trường hợp thiên tai, hỏa hoạn, hoặc những tình huống khẩn cấp khác.

Cụ thể, người sử dụng lao động cần phải nhận được sự đồng ý từ phía người lao động đối với ba nội dung quan trọng trước khi tổ chức làm thêm giờ. Thứ nhất, thời gian làm thêm phải được thỏa thuận rõ ràng, bao gồm số giờ và thời điểm làm thêm cụ thể. Thứ hai, địa điểm làm thêm cũng phải được thống nhất, có thể là tại nơi làm việc chính hoặc một địa điểm khác mà hai bên đã thỏa thuận. Thứ ba, công việc làm thêm cần được xác định rõ ràng, đảm bảo rằng người lao động hiểu rõ công việc mình sẽ thực hiện ngoài giờ làm việc bình thường.

Ngoài ra, việc thể hiện sự đồng ý của người lao động đối với các nội dung trên có thể được thực hiện bằng cách ký kết Văn bản thỏa thuận làm thêm giờ. Văn bản này được lập theo Mẫu số 01/PLIV Phụ lục IV ban hành kèm theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Đây là một tài liệu pháp lý quan trọng, đảm bảo rằng mọi thỏa thuận về làm thêm giờ giữa người lao động và người sử dụng lao động đều được ghi nhận rõ ràng, tránh những tranh chấp hoặc hiểu lầm sau này. Việc tuân thủ đúng quy trình này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn đảm bảo sự minh bạch và hợp pháp trong quá trình tổ chức làm thêm giờ của doanh nghiệp.

Căn cứ theo khoản 3 Điều 18 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động có thể bị xử phạt hành chính với số tiền từ 20 triệu đồng đến 25 triệu đồng nếu vi phạm các quy định về thời giờ làm việc và làm thêm giờ. Cụ thể, hành vi vi phạm bao gồm việc yêu cầu người lao động làm việc quá thời gian quy định mà không có sự đồng ý từ phía người lao động, ngoại trừ những trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 108 Bộ luật Lao động 2019, chẳng hạn như trong tình huống khẩn cấp hoặc các trường hợp đặc biệt khác mà pháp luật cho phép. Việc huy động người lao động làm thêm giờ mà không được sự đồng ý của họ là vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến quyền lợi và sức khỏe của người lao động, vì vậy, mức xử phạt tương ứng đã được quy định nhằm răn đe và ngăn chặn các hành vi này.

Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, mức phạt tiền từ 20 triệu đồng đến 25 triệu đồng nêu trên được áp dụng đối với các hành vi vi phạm hành chính do cá nhân thực hiện. Trong trường hợp hành vi vi phạm do tổ chức thực hiện, mức phạt sẽ tăng gấp đôi, tức là từ 40 triệu đồng đến 50 triệu đồng. Điều này cho thấy, luật pháp Việt Nam không chỉ xử lý nghiêm khắc đối với các cá nhân vi phạm mà còn đặc biệt chú trọng đến việc xử phạt các tổ chức nếu có hành vi vi phạm liên quan đến quyền lợi của người lao động. Việc ép buộc người lao động làm thêm giờ mà không có sự đồng ý của họ không chỉ vi phạm pháp luật mà còn có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe và tinh thần của người lao động. Vì vậy, công ty cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật, bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người lao động, đồng thời tránh những hậu quả pháp lý và tài chính không mong muốn.

Xem thêm bài viết: Danh mục nghề, công việc người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi được làm thêm giờ

Khi quý khách có thắc mắc về quy định pháp luật, vui lòng liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để được giải đáp.