1. Quy định về cấp của tàu cá được phân biệt bởi các ký hiệu phân cấp?

Cấp của tàu cá được phân loại thông qua các ký hiệu phân cấp, theo quy định tại khoản 2.1.2 Điều 2.1 Chương 2 Phần 1A Mục 2 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21: 2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép, như sau:

Tàu cá sẽ được xác định cấp bằng các ký hiệu và dấu hiệu phân cấp quy định tại 2.1.2. dưới đây, nếu nó đã được Đăng kiểm và kiểm tra phân cấp đối với các khía cạnh như thân tàu và trang thiết bị; hệ thống máy tàu; trang bị điện; phương tiện phòng, phát hiện và chữa cháy; phương tiện thoát nạn; ổn định; chống chìm; mạn khô; tầm nhìn từ lái và đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của Quy chuẩn và các quy chuẩn khác có liên quan.

Cụ thể, cấp của tàu cá được phân biệt thông qua các ký hiệu phân cấp như sau:

(1) * VR: Đại diện cho tàu đã được thẩm định thiết kế và giám sát trong quá trình đóng mới bởi cơ quan Đăng kiểm.

(2) * VR: Biểu thị tàu đã được giám sát trong quá trình đóng mới của một Tổ chức phân cấp khác mà cơ quan Đăng kiểm công nhận, và sau đó, tàu đã được kiểm tra phân cấp bởi Đăng kiểm.

(3) (*) VR: Đại diện cho tàu không có giám sát trong quá trình đóng mới hoặc có giám sát trong đóng mới của Tổ chức phân cấp chưa được Đăng kiểm công nhận, và sau đó, tàu đã được kiểm tra phân cấp bởi Đăng kiểm.

Ký hiệu về phân cấp của thân tàu và máy tàu được quy định cụ thể: Ký hiệu phân cấp của thân tàu là H; ký hiệu phân cấp của các tàu có máy chính là M. Điều này giúp định rõ và phân loại cấp độ của tàu cá theo tiêu chuẩn quy định. Các ký hiệu và dấu hiệu phân cấp giúp xác định và phân loại cấp độ của tàu cá theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Việc này không chỉ làm nổi bật sự quan trọng của việc thẩm định và giám sát trong quá trình đóng mới, mà còn cung cấp thông tin chi tiết về sự công nhận của Tổ chức phân cấp khác.

Trong quá trình kiểm tra phân cấp, các tổ chức Đăng kiểm đảm bảo rằng thân tàu và trang thiết bị, hệ thống máy tàu, trang bị điện, phương tiện phòng, phát hiện và chữa cháy, phương tiện thoát nạn, ổn định, chống chìm, mạn khô, tầm nhìn lầu lái đều đáp ứng các yêu cầu quy chuẩn. Kết quả phân cấp được biểu diễn bằng các ký hiệu rõ ràng, giúp người sử dụng và cơ quan quản lý hiểu rõ về chất lượng và tính an toàn của tàu cá. Đồng thời, quy định cụ thể về ký hiệu phân cấp cho thân tàu và máy tàu cũng giúp tạo nên một hệ thống phân cấp rõ ràng và dễ hiểu.

 

2. Thế nào là tàu cá?

Theo quy định tại điểm 1.2.1 Điều 1.2 Chương 1 Phần 1A Mục 2 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21:2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép, tàu cá được xác định như sau:

Tàu cá được định nghĩa là những phương tiện vận tải sử dụng để thực hiện việc đánh bắt cá, cá voi, hải cẩu, hải mã hoặc các nguồn sống khác của biển. Ngoài ra, khái niệm này cũng bao gồm các tàu chế biến sản phẩm đánh bắt được trực tiếp từ nguồn sống biển. Tàu cá không tính đến các phương tiện chỉ được sử dụng cho các mục đích như chế biến cá hoặc nguồn sống biển, vận chuyển cá, hoặc cho mục đích nghiên cứu và đào tạo.

Vì vậy, tàu cá là những tàu chuyên dụng được thiết kế để thực hiện các hoạt động đánh bắt và chế biến nguồn sống biển, đồng thời loại trừ những phương tiện chỉ có mục đích cụ thể như chế biến, vận chuyển hoặc nghiên cứu. Tàu cá được định nghĩa là phương tiện vận tải được thiết kế chủ yếu để đánh bắt và chế biến các nguồn sống biển, bao gồm cả sản phẩm được chế biến trực tiếp từ việc đánh bắt. Đồng thời, tàu cá không bao gồm các phương tiện chỉ có mục đích như chế biến cá, vận chuyển cá, hoặc nghiên cứu và đào tạo. Tàu cá, theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động đánh bắt và chế biến nguồn lợi từ biển. Định nghĩa này giúp phân loại rõ ràng giữa các loại tàu biển, đặc biệt là những phương tiện có mục đích chính là đánh bắt và chế biến sản phẩm từ nguồn sống biển. Tàu cá được xác định không bao gồm các phương tiện chỉ đơn thuần chế biến cá hoặc vận chuyển cá. Điều này nhấn mạnh sự phân biệt giữa tàu cá và các phương tiện khác, như tàu chở cá hay tàu nghiên cứu. Việc này giúp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia tạo ra các tiêu chí rõ ràng, hỗ trợ trong quản lý và kiểm soát hiệu quả các hoạt động liên quan đến tàu cá trên biển.

 

3. Nếu tàu cá được dự định chỉ hoạt động trong vùng biển hạn chế, cấp tàu được bổ sung các dấu hiệu gì? 

Khi tàu cá được dự định chỉ hoạt động trong các vùng biển hạn chế, cấp tàu sẽ được bổ sung các dấu hiệu và thông tin chi tiết theo quy định tại khoản 2.1.4 Điều 2.1 Chương 2 Phần 1A Mục 2 của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 21: 2015/BGTVT về Phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép.

- Vùng biển cách bờ hoặc nơi trú ẩn không quá 50 hải lý (hạn chế II): Cấp tàu sẽ được gắn ký hiệu II, biểu thị rằng tàu chỉ hoạt động trong vùng biển có khoảng cách cách bờ hoặc nơi trú ẩn không quá 50 hải lý.

- Vùng biển cách bờ hoặc nơi trú ẩn không quá 20 hải lý với chiều cao sóng đáng kể (Hs) nhỏ hơn 2,5 mét (hạn chế III): Cấp tàu sẽ được gắn ký hiệu III, thể hiện rằng tàu chỉ hoạt động trong vùng biển có khoảng cách cách bờ hoặc nơi trú ẩn không quá 20 hải lý, với điều kiện chiều cao sóng đáng kể không vượt quá 2,5 mét.

- Vùng biển hạn chế khác (nếu có): Nếu tàu được dự định chỉ hoạt động ở các vùng hạn chế khác với những điều kiện nêu trên, cấp tàu sẽ được gắn dấu hiệu (*) VR, và khoảng cách hạn chế cụ thể cũng như các điều kiện hạn chế khác nếu có, sẽ được ghi vào Sổ đăng ký kỹ thuật tàu biển.

- Tuyến hoạt động và điều kiện hạn chế: Nếu tàu được thiết kế định rõ tuyến hoạt động, cấp tàu sẽ được bổ sung tên nơi đi và nơi đến của hành trình, cũng như các điều kiện hạn chế khác nếu có, và thông tin này sẽ được ghi vào Sổ đăng ký kỹ thuật tàu biển.

- Vùng hoạt động hạn chế khác (nếu có): Nếu tàu được thiết kế với vùng hoạt động hạn chế khác với những điều kiện trên, cấp tàu sẽ được bổ sung các mô tả thích hợp và các điều kiện hạn chế khác được Đăng kiểm thấy phù hợp. Các thông tin này sẽ được ghi rõ trong Giấy chứng nhận phân cấp của tàu và cũng có thể được ghi vào Sổ đăng ký kỹ thuật tàu biển nếu cần thiết.

Khi tàu cá được dự định chỉ hoạt động trong các vùng biển hạn chế, cấp tàu sẽ được bổ sung các dấu hiệu và thông tin chi tiết theo quy định tại quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Dấu hiệu và thông tin này nhằm định rõ vùng biển cụ thể mà tàu có thể hoạt động, điều này giúp tăng cường an toàn và quản lý hiệu quả trong quá trình vận hành. Các điều kiện hạn chế cụ thể, bao gồm khoảng cách cách bờ, chiều cao sóng đáng kể, tuyến hoạt động, và điều kiện khác, được ghi chép đầy đủ trong Sổ đăng ký kỹ thuật tàu biển và Giấy chứng nhận phân cấp của tàu. Điều này giúp tăng cường sự minh bạch và tuân thủ quy định, đồng thời đảm bảo rằng tàu chỉ hoạt động trong các điều kiện an toàn và được kiểm soát một cách chặt chẽ.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Đăng ký tàu cá là gì? Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký tàu cá

 Nếu quý khách đang đối mặt với bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có những câu hỏi cần được giải đáp, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến, sẵn sàng lắng nghe và giúp đỡ bạn qua số hotline 1900.6162. Chúng tôi cũng rất hoan nghênh việc gửi yêu cầu chi tiết qua email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi sẽ nhanh chóng đáp lại, cung cấp sự hỗ trợ chuyên nghiệp và giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng.