1. Một số vấn đề chung về hệ thống chỉ tiêu thống kê

Theo Luật Thống kê được sửa đổi vào năm 2015, thuật ngữ "Hệ thống chỉ tiêu thống kê" ám chỉ một tập hợp các chỉ tiêu thống kê phản ánh các đặc điểm của hiện tượng kinh tế-xã hội. "Kinh tế-xã hội" trong ngữ cảnh này là một khái niệm rộng, bao gồm tất cả các chỉ tiêu thống kê thuộc các lĩnh vực như điều kiện tự nhiên, dân số lao động, tài khoản quốc gia, tài chính-tín dụng-chứng khoán, nông nghiệp-lâm nghiệp-thủy sản, công nghiệp, xây dựng cơ bản, giao thông vận tải, bưu điện, thương nghiệp, khách sạn-nhà hàng, du lịch, dịch vụ-giá cả, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), khoa học-kỹ thuật, giáo dục-đào tạo, y tế và sức khoẻ, văn hóa, thông tin, thể thao, đời sống, xã hội, môi trường,...

Về cấp độ của hệ thống chỉ tiêu, quy định như sau:

- Luật Thống kê năm 2015 xác định một danh mục hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia gồm 186 chỉ tiêu, và Nghị định được ban hành bởi Chính phủ hướng dẫn về các khái niệm, phương pháp tính, phân tổ chủ yếu, kỳ công bố, nguồn số liệu và cơ quan chịu trách nhiệm thu thập, tổng hợp.

- Để xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia, cần dựa trên nhiệm vụ phát triển kinh tế-xã hội của đất nước và phải phù hợp với tình hình thực tế của Việt Nam cũng như tiêu chuẩn quốc tế.

- Mỗi chỉ tiêu cần đảm bảo tính thống nhất, đầy đủ, logic và liên kết với các chỉ tiêu khác, không trùng lắp hoặc chồng chéo giữa hệ thống chỉ tiêu tập trung và hệ thống chỉ tiêu bộ, ngành. Chúng cũng cần phù hợp và khả thi trong quá trình thu thập, xử lý và công bố số liệu, và có tính so sánh quốc tế.

- Theo Luật Thống kê năm 2015, hệ thống chỉ tiêu thống kê của bộ và ngành là tập hợp các chỉ tiêu do Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tổng Kiểm toán Nhà nước ban hành để thu thập thông tin thống kê và hình thành hệ thống thông tin thống kê bộ, ngành.

- Hệ thống chỉ tiêu thống kê của bộ và ngành bao gồm: (1) Các chỉ tiêu thống kê thực hiện bởi bộ và ngành đó; (2) Các chỉ tiêu thống kê thực hiện bởi bộ và ngành theo yêu cầu quản lý của ngành, lĩnh vực; (3) Các chỉ tiêu thống kê do các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, cơ quan chuyên môn thuộc bộ, cơ quan ngang bộ tại đơn vị hành chính cấp tỉnh thực hiện và cung cấp cho bộ và ngành tổng hợp.

- Hệ thống chỉ tiêu thống kê bộ và ngành được xây dựng để phù hợp với hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia và tiêu chuẩn quốc tế. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc xây dựng chương trình điều tra thống kê, sử dụng dữ liệu hành chính cho hoạt động thống kê và chế độ báo cáo thống kê cấp bộ và ngành.

Hiện nay tại Việt Nam, một số lĩnh vực đã có khả năng tính toán các chỉ tiêu tổng hợp theo hướng dẫn của Tổ chức Thống kê Quốc tế, nhưng nhiều lĩnh vực khác đòi hỏi phải xây dựng phương pháp tính toán và xác định các chỉ tiêu thống kê tổng hợp cụ thể. Điều này để đảm bảo rằng các cơ quan chức năng và nhà chuyên môn có cơ sở để áp dụng khi cần thiết. Trong vai trò quan trọng của mình như một phần của hệ thống thống kê quốc gia, việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê tài chính đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng, hiệu quả và độ chính xác.

2. Quy định về chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính cập nhật mới nhất

Bộ Tài chính đã ban hành Thông tư số 65/2018/TT-BTC, hướng dẫn về Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính.

Theo Thông tư này, Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính được định nghĩa như một tập hợp các chỉ tiêu thống kê phản ánh tình hình và kết quả hoạt động chủ yếu của ngành Tài chính và đặc điểm cơ bản của các đối tượng quản lý thuộc ngành Tài chính. Mục tiêu của hệ thống này là để phục vụ công tác chỉ đạo và điều hành của ngành Tài chính cùng với các cơ quan nhà nước liên quan.

Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính bao gồm:

- Danh mục chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính được quy định tại Phụ lục I.

- Nội dung của các chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính quy định tại Phụ lục II, được ban hành kèm theo Thông tư này.

Cục Tin học và Thống kê tài chính thuộc Bộ Tài chính có trách nhiệm chủ trì tổng hợp thông tin thống kê theo Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính, đồng thời phổ biến thông tin thống kê tài chính theo quy định tại Điều 48 của Luật Thống kê và các quy định về bảo mật thông tin của ngành Tài chính. Các đơn vị này cũng phải hướng dẫn, kiểm tra tình hình thực hiện và báo cáo kết quả về Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính.

Các đơn vị thuộc và trực thuộc Bộ Tài chính phải tổ chức thu thập và tổng hợp các chỉ tiêu thống kê được giao trong Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính theo quy định.

Sở Tài chính tại các địa phương sẽ tổ chức thu thập, tổng hợp thông tin và hỗ trợ UBND cấp tỉnh trong việc chỉ đạo các sở, ban, ngành địa phương cung cấp thông tin để thu thập và tổng hợp các chỉ tiêu thống kê theo quy định trong Hệ thống chỉ tiêu thống kê ngành Tài chính.

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 1/3/2019.

3. Yêu cầu hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê tài chính Việt Nam

Để đạt được mục tiêu xây dựng hệ thống thông tin thống kê tài chính thu thập thông tin một cách kịp thời và đầy đủ, phục vụ cho yêu cầu phân tích, đánh giá, khuyến nghị hoạch định và điều chỉnh chính sách, cũng như dự báo và cảnh báo về các vấn đề liên quan đến an ninh, ổn định và phát triển của nền tài chính quốc gia, trong thời gian tới, công việc thống kê tài chính cần tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu thống kê của ngành Tài chính. Điều này đòi hỏi tuân thủ một số yêu cầu sau đây:

- Hệ thống chỉ tiêu cần bao gồm tất cả các lĩnh vực quản lý của Bộ Tài chính, đảm bảo tuân theo yêu cầu của Luật Thống kê, các luật chuyên ngành và hướng dẫn cụ thể. Hệ thống chỉ tiêu cần ngày càng mở rộng để phản ánh đầy đủ các lĩnh vực tài chính Chính phủ quản lý, ví dụ như quỹ xã hội như bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, các quỹ từ thiện, các quỹ khuyến học, các quỹ ngành nghề và nhiều lĩnh vực khác nhau. Điều này bao gồm cả việc theo dõi quỹ xã hội, quỹ đầu tư, quỹ ngân sách phần tự thu, tự chi của các ngành được Luật cho phép không báo cáo chung trong ngân sách nhà nước, và các lĩnh vực liên quan đến điều hành chính sách tỷ giá và kiểm soát lãi suất trong nền kinh tế.

- Mức độ chi tiết của các chỉ tiêu cần đảm bảo khả năng thu thập và cung cấp thông tin từ các đơn vị được giao trách nhiệm cung cấp. Nó cũng cần phải có khả năng tổng hợp thông tin dựa trên sử dụng các công cụ tin học hiện đại.

- Hệ thống chỉ tiêu thống kê cần phải được sắp xếp sao cho có mục tiêu phân tích, dự báo và cảnh báo trong tương lai.

- Hệ thống chỉ tiêu thống kê cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng hiệu quả công nghệ thông tin và truyền thông trong các hoạt động thống kê tài chính. Điều này bao gồm cả việc tích hợp và đồng bộ hóa các phương pháp thu thập thông tin, xử lý, tổng hợp, cung cấp, phổ biến và chia sẻ thông tin thống kê tài chính.

- Cuối cùng, chỉ tiêu thống kê tài chính của Việt Nam cần phải có khả năng so sánh với số liệu thống kê tài chính quốc tế. Điều này bao gồm cả việc đảm bảo tính tương đồng về phạm vi và nội dung của từng chỉ tiêu tài chính quan trọng để hỗ trợ tính toán và cung cấp thông tin thống kê tài chính giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Bài viết liên quan: Chỉ tiêu thống kê là gì? Các loại chỉ tiêu thống kê kèm ví dụ

Mọi thắc mắc về mặt pháp lý mời quý khách hàng vui lòng liên hệ đến số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!