Trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự, việc xác định chính xác vai trò, nhiệm vụ và thẩm quyền của các chủ thể là yếu tố nền tảng để đảm bảo hoạt động tố tụng diễn ra khách quan, đúng pháp luật, bảo vệ quyền con người và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Một trong những nhóm chủ thể quan trọng nhất, giữ vai trò trung tâm trong việc vận hành bộ máy tư pháp hình sự là "người tiến hành tố tụng". Đây là những cá nhân được Nhà nước trao quyền để thực hiện các hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. 

1. Căn cứ pháp lý quy định về người tiến hành tố tụng hình sự

Để hiểu đúng bản chất của người tiến hành tố tụng, trước hết cần xác định cơ sở pháp lý cốt lõi điều chỉnh về nhóm chủ thể này. Mọi quy định liên quan đến danh sách, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của họ đều được quy định thống nhất và chặt chẽ trong văn bản pháp luật cao nhất về tố tụng hình sự.

Cụ thể, khái niệm và danh sách những người tiến hành tố tụng được quy định tại Điều 34 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (sau đây gọi tắt là BLTTHS hợp nhất). Điều luật này liệt kê một cách tường minh và đầy đủ các chức danh có thẩm quyền tiến hành tố tụng.

Việc pháp luật quy định một danh sách cụ thể, khép kín thay vì một định nghĩa mang tính khái quát là một nguyên tắc pháp lý quan trọng. Điều này xuất phát từ bản chất của hoạt động tố tụng hình sự, một lĩnh vực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyền cơ bản của công dân như quyền tự do, quyền sở hữu tài sản. Bằng cách liệt kê chính xác "ai" được phép thực hiện các hoạt động tố tụng, pháp luật đảm bảo rằng quyền lực của nhà nước không bị lạm dụng, chỉ những cá nhân được trao thẩm quyền rõ ràng mới có thể thực thi công vụ. Nguyên tắc này tạo ra một cơ chế kiểm soát chặt chẽ, ngăn chặn sự tùy tiện và đồng thời là cơ sở để xác định trách nhiệm pháp lý của từng cá nhân khi thực hiện nhiệm vụ của mình.

2. Người tiến hành tố tụng hình sự gồm những ai? 

Theo khoản 2 điều 34 BLTTHS quy định: 

2. Người tiến hành tố tụng gồm:

a) Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra, Điều tra viên, Cán bộ điều tra;

b) Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên;

c) Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên.

Trong quá trình giải quyết vụ án theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự, có một số hành vi tố tụng của một số người như: Thủ trưởng, Phó thủ trưởng cơ quan điều tra các cấp; Viện trưởng, Phó viện trưởng Viện kiểm sát các cấp; Chánh án, Phó chánh án Toà án các cấp, nhưng Bộ luật tố tụng hình sự lại không quy định họ là người tiến hành tố tụng phiên toà.

- Các chức danh thuộc Cơ quan điều tra quy định tại điểm a khoản 2 Điều 34 BLTTHS bao gồm:

Đây là những người chịu trách nhiệm chính trong giai đoạn khởi tố, điều tra vụ án, có nhiệm vụ thu thập, củng cố chứng cứ để làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.

  • Thủ trưởng Cơ quan điều tra;
  • Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra;
  • Điều tra viên;
  • Cán bộ điều tra.

- Các chức danh thuộc Viện kiểm sát quy định tại điểm b khoản 2 Điều 34 BLTTHS bao gồm: 

Những người này thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, đảm bảo việc điều tra, xét xử tuân thủ đúng quy định của pháp luật, không bỏ lọt tội phạm và không làm oan người vô tội.

  • Viện trưởng Viện kiểm sát;
  • Phó Viện trưởng Viện kiểm sát;
  • Kiểm sát viên;
  • Kiểm tra viên.

- Các chức danh thuộc Tòa án quy định tại điểm c khoản 2 Điều 34 BLTTHS bao gồm: 

Đây là những người có thẩm quyền xét xử vụ án, đưa ra phán quyết cuối cùng nhân danh Nhà nước về việc một người có phạm tội hay không và quyết định hình phạt. Danh sách bao gồm:

  • Chánh án Tòa án;
  • Phó Chánh án Tòa án;
  • Thẩm phán;
  • Hội thẩm;
  • Thư ký Tòa án;
  • Thẩm tra viên.

- Các chức danh thuộc cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra: 

Ngoài các cơ quan tiến hành tố tụng chuyên trách, pháp luật còn trao thẩm quyền tiến hành một số hoạt động điều tra ban đầu cho các cơ quan khác trong lĩnh vực quản lý của mình. Những người tiến hành tố tụng thuộc các cơ quan này bao gồm các chức danh được quy định tại Điều 35 BLTTHS cơ quan và người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra. Cụ thể như sau: 

  • Các cơ quan của Bộ đội biên phòng;
  • Các cơ quan của Hải quan;
  • Các cơ quan của Kiểm lâm;
  • Các cơ quan của lực lượng Cảnh sát biển;
  • Các cơ quan của Kiểm ngư;
  • Các cơ quan khác trong Công an nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (ví dụ: Cục Quản lý xuất nhập cảnh, các Cục nghiệp vụ an ninh...);
  • Các cơ quan khác trong Quân đội nhân dân được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra.

Sự phân chia các chức danh theo ba khối cơ quan chính (Điều tra - Truy tố - Xét xử) không chỉ là sự phân loại về mặt hành chính. Nó thể hiện một nguyên tắc cốt lõi của tố tụng hình sự hiện đại: nguyên tắc kiểm soát và cân bằng quyền lực. Cơ quan điều tra thu thập chứng cứ, nhưng Viện kiểm sát sẽ kiểm tra tính hợp pháp của các chứng cứ đó và quyết định có truy tố hay không, đóng vai trò là "bộ lọc" đầu tiên. Tòa án, với vị trí độc lập, sẽ là cơ quan phán quyết cuối cùng, đánh giá toàn bộ hồ sơ, chứng cứ do cả bên công tố và bên bào chữa trình bày. Cấu trúc tam quyền phân lập tương đối này là một cơ chế bảo vệ quan trọng nhằm ngăn chặn sự tập trung quyền lực, hạn chế sai sót và đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng, khách quan.

3. Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng

Nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm của người tiến hành tố tụng là hai mặt không thể tách rời của một vấn đề. Pháp luật trao cho họ những quyền hạn rất lớn, nhưng đi kèm với đó là những trách nhiệm pháp lý và đạo đức nghề nghiệp vô cùng nặng nề.

Về tổng quan, Điều 17 BLTTHS quy định rằng trong quá trình tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền phải nghiêm chỉnh thực hiện các quy định của pháp luật và phải chịu trách nhiệm về hành vi, quyết định của mình. Họ phải tôn trọng và bảo vệ các quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân; không được có hành vi hống hách, cửa quyền hay xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của bất kỳ ai tham gia tố tụng.   

Các quyền hạn và nhiệm vụ cụ thể được phân định rõ ràng cho từng chức danh trong các giai đoạn tố tụng khác nhau, cụ thể như sau:

  • Đối với Điều tra viên (Điều 38 BLTTHS ): Là người trực tiếp tiến hành các hoạt động điều tra, có các nhiệm vụ và quyền hạn chính như: trực tiếp kiểm tra, xác minh và lập hồ sơ giải quyết nguồn tin về tội phạm; lập hồ sơ vụ án; triệu tập và hỏi cung bị can, lấy lời khai người làm chứng, bị hại; quyết định áp giải, dẫn giải; tiến hành khám xét, thu giữ, tạm giữ và các hoạt động điều tra khác theo quy định.   
  • Đối với Kiểm sát viên (Điều 42 BLTTHS): Là người thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp, có các nhiệm vụ và quyền hạn như: kiểm sát việc tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm; kiểm sát việc khởi tố, điều tra và việc lập hồ sơ vụ án; đề ra yêu cầu điều tra; triệu tập và hỏi cung bị can; tham gia phiên tòa, đọc cáo trạng, xét hỏi, tranh luận; kiểm sát bản án, quyết định của Tòa án.   
  • Đối với Thẩm phán (Điều 45 BLTTHS): Thẩm phán được phân công xét xử vụ án có nhiệm vụ, quyền hạn: nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa; tiến hành xét xử; tiến hành các hoạt động tố tụng và biểu quyết các vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng xét xử. Thẩm phán chủ tọa phiên tòa còn có thêm các quyền hạn như: quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn (trừ tạm giam); quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung; điều hành việc xét xử và tranh tụng tại phiên tòa; quyết định triệu tập những người cần xét hỏi đến phiên tòa.   

Song song với quyền hạn là trách nhiệm. Người tiến hành tố tụng phải chịu trách nhiệm cá nhân trước pháp luật về mọi hành vi, quyết định của mình trong quá trình giải quyết vụ án. Bất kỳ hành vi trái pháp luật nào trong việc bắt, giam, giữ, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử đều sẽ bị xử lý kỷ luật hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Trong trường hợp gây thiệt hại, cơ quan quản lý trực tiếp của người đó phải có trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật.   

Mối quan hệ chặt chẽ giữa quyền lực và trách nhiệm này chính là nền tảng của một nền tư pháp công bằng, minh bạch. Quyền lực được trao không phải là một đặc quyền, mà là một sự ủy thác của nhân dân và pháp luật, đòi hỏi người thực thi phải luôn hành động trong khuôn khổ pháp luật và chịu sự giám sát. Đây là cơ chế cốt lõi để đảm bảo rằng những người có thẩm quyền không đứng trên pháp luật mà họ đang có nhiệm vụ bảo vệ.

4. Kết luận

Việc xác định chính xác người tiến hành tố tụng hình sự không chỉ là một yêu cầu về mặt lý luận pháp lý mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Đây là những chủ thể nòng cốt, được pháp luật trao cho quyền năng và trách nhiệm to lớn để thực thi công lý, từ giai đoạn điều tra, truy tố đến xét xử. Danh sách các chức danh này được quy định cụ thể và giới hạn chặt chẽ tại Điều 34 BLTTHS sửa đổi, bổ sung năm 2025, nhằm đảm bảo quyền lực nhà nước được kiểm soát và không bị lạm dụng.

Thông qua bài viết, có thể thấy rằng việc phân biệt rạch ròi giữa người tiến hành tố tụng với cơ quan tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng là chìa khóa để hiểu đúng cấu trúc và vai trò của từng bên trong một vụ án. Hơn nữa, cơ chế về nhiệm vụ, quyền hạn đi đôi với trách nhiệm, cùng với các quy định về việc từ chối hoặc thay đổi người tiến hành tố tụng, đã tạo thành một hành lang pháp lý vững chắc. Cơ chế này không chỉ đảm bảo tính khách quan, vô tư trong hoạt động tố tụng mà còn là một công cụ hữu hiệu để bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của mọi cá nhân, tổ chức khi tham gia vào quá trình tố tụng hình sự.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!