Phong tỏa tài khoản là một trong những biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự nghiêm khắc nhất, được quy định chi tiết trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam, nhằm bảo đảm khả năng thu hồi tài sản và thi hành án. Đây là một hành vi can thiệp trực tiếp vào quyền tài sản, ảnh hưởng lớn đến dòng tiền và hoạt động kinh doanh của cá nhân, pháp nhân. Do tính chất nghiêm trọng và hậu quả tài chính lập tức, việc nắm vững thẩm quyền, căn cứ và quy trình áp dụng biện pháp này là tối cần thiết đối với mọi tổ chức, cá nhân nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời duy trì sự tuân thủ pháp luật nghiêm ngặt. 

1. Thế nào là phong tỏa tài khoản?

Hiện nay, khái niệm phong tỏa tài khoản không được định nghĩa chính thức trong các văn bản quy định của pháp luật thì có thể hiểu một cách đơn giản về phong tỏa tài khoản là là việc tài khoản bị các tổ chức tín dụng khóa một phần hoặc toàn bộ trong một thời hạn nhất định mà không được thực hiện bất kỳ một giao dịch nào trong thời gian bị phong tỏa khi vi phạm một số quy định được nhà nước ban hành theo quy định của từng ngân hàng. 

Phong tỏa tài khoản là một trong những biện pháp cưỡng chế được  quy định tại Điều 129 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS). Phong tỏa tài khoản chỉ áp dụng đối với người bị buộc tội về tội mà Bộ luật hình sự quy định hình phạt tiền, bị tịch thu tài sản hoặc để bảo đảm bồi thường thiệt hại khi có căn cứ xác định người đó có tài khoản tại tổ chức tín dụng hoặc Kho bạc Nhà nước. Phong tỏa tài khoản cũng được áp dụng đối với tài khoản của người khác nếu có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội.

Phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự có vai trò to lớn trong điều tra vụ án tham nhũng, đặc biệt là việc đảm bảo thực hiện hình phạt tiền, thu hồi tài sản bị chiếm đoạt, thất thoát do hành vi phạm tội. Đây là biện pháp cưỡng chế mới được quy định tại Điều 129 BLTTHS.

2. Phân biệt phong tỏa tài khoản trong tố tụng hình sự và dân sự

Việc phong tỏa tài khoản có thể xảy ra trong cả tố tụng hình sự và tố tụng dân sự, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về căn cứ, mục tiêu và thẩm quyền áp dụng.

2.1. Sự khác nhau về căn cứ và mục tiêu áp dụng

Trong tố tụng hình sự, phong tỏa được áp dụng dựa trên hành vi phạm tội theo Bộ luật hình sự, với mục tiêu cao nhất là bảo đảm xử lý tội phạm, bao gồm việc đảm bảo trách nhiệm hình sự (phạt tiền, tịch thu) và trách nhiệm dân sự (bồi thường thiệt hại, truy thu tài sản phạm tội).

Ngược lại, trong tố tụng dân sự, việc phong tỏa (thường được gọi là biện pháp khẩn cấp tạm thời) được áp dụng để giải quyết tranh chấp dân sự, nhằm bảo đảm cho việc giải quyết vụ án hoặc bảo đảm thi hành án dân sự sau này. Phạm vi đối tượng bị áp dụng trong tố tụng hình sự có thể mở rộng hơn, bao gồm cả tài khoản của người thứ ba nếu tài sản trong đó được xác định là liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội.

2.2. So sánh về thẩm quyền ra quyết định

Sự khác biệt rõ ràng nhất nằm ở thẩm quyền ban hành quyết định. Trong tố tụng hình sự, thẩm quyền phân bổ cho nhiều cơ quan ở các giai đoạn khác nhau, trong khi tố tụng dân sự tập trung tại Tòa án.

Tiêu chí Trong vụ án hình sự Trong vụ án dân sự
Cơ sở pháp lý chính Điều 129 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi 2025 Điều 114 và các điều khoản về Biện pháp khẩn cấp tạm thời Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015
Mục tiêu chính Đảm bảo thi hành án hình sự (phạt tiền, tịch thu) và bồi thường thiệt hại/truy thu tài sản phạm tội. Đảm bảo giải quyết tranh chấp và thi hành án dân sự.
Thẩm quyền ra lệnh

Thủ trưởng CQĐT, Viện trưởng VKS, Chánh án Tòa án, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Tòa án (Thẩm phán được phân công giải quyết hoặc Hội đồng Xét xử - HĐXX).
Phân tích rủi ro

Rủi ro cao về trách nhiệm hình sự nếu giải tỏa trái phép.

Rủi ro về bồi thường thiệt hại nếu áp dụng sai biện pháp khẩn cấp tạm thời.

3. Thẩm quyền ra lệnh phong tỏa 

Theo Khoản 2 Điều 129 BLTTHS, người có thẩm quyền ra lệnh phong tỏa tài khoản bao gồm những người được quy định tại Khoản 1 Điều 113 BLTTHS và Thẩm phán chủ tọa phiên tòa.

Các chức danh cụ thể có thẩm quyền bao gồm:

  • Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp. Trường hợp này, lệnh bắt phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành;
  • Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát quân sự các cấp;
  • Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Chánh án, Phó Chánh án Tòa án quân sự các cấp; Hội đồng xét xử.
  • Thẩm quyền ra lệnh phong tỏa được phân bổ tùy theo giai đoạn tố tụng để đảm bảo tính kịp thời:

Giai đoạn điều tra: Cơ quan Điều tra (CQĐT) có thẩm quyền ra lệnh để thu thập chứng cứ, truy tìm dấu vết tội phạm và ngăn chặn kịp thời việc tẩu tán tài sản. Lệnh phong tỏa do CQĐT ban hành phải được thông báo ngay cho Viện kiểm sát (VKS) cùng cấp trước khi thi hành. Cơ chế này đảm bảo sự kiểm soát quyền lực, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và căn cứ của biện pháp cưỡng chế.

Giai đoạn truy tố: VKS có vai trò đánh giá tính cần thiết của việc duy trì, thay đổi hoặc hủy bỏ lệnh phong tỏa, chuẩn bị hồ sơ tài sản cho giai đoạn xét xử.

Giai đoạn xét xử: Tòa án (bao gồm Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc Hội đồng xét xử) ra lệnh phong tỏa để đảm bảo tài sản phục vụ cho việc thi hành bản án đã tuyên, đặc biệt khi có hình phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại.

Thực tiễn cho thấy, việc áp dụng biện pháp phong tỏa tài khoản chưa được thực hiện một cách phổ quát. Một số quan điểm cho rằng biện pháp này chỉ nên được áp dụng khi có dấu hiệu rõ ràng về ý định hoặc hành vi tẩu tán tài sản của bị can, bị cáo. Sự cẩn trọng này nhằm tránh xâm phạm không cần thiết đến quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội khi chưa có kết luận cuối cùng.

Thực tế, các cơ quan tố tụng thường ưu tiên áp dụng biện pháp phong tỏa trong các vụ án tham nhũng, kinh tế gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, vì đây là những vụ án có nguy cơ thất thoát tài sản cao nhất. Tuy nhiên, sự phức tạp và tốn kém thời gian trong việc xác minh tài sản, đặc biệt là giám định thiệt hại theo quy định pháp luật, đã ảnh hưởng đến thời hạn tiến hành tố tụng. Sự khó khăn về thủ tục này vô hình trung làm cho cơ quan điều tra ngại áp dụng biện pháp kê biên, phong tỏa, dẫn đến tình trạng đùn đẩy trách nhiệm thu hồi tài sản cho cơ quan thi hành án dân sự sau này.

Giai đoạn tố tụng Cơ quan/Chức danh có thẩm quyền (Điều 113, 129 BLTTHS) Vai trò và kiểm soát
Điều tra CQĐT các cấp

Tập trung vào việc thu thập chứng cứ và ngăn chặn tẩu tán ngay lập tức. Phải thông báo ngay cho VKS cùng cấp trước khi thi hành.

Truy tố Viện kiểm sát các cấp Đánh giá tính cần thiết của việc tiếp tục phong tỏa hoặc thay thế biện pháp, chuẩn bị hồ sơ cho giai đoạn xét xử.
Xét xử Tòa án các cấp, Thẩm phán Chủ tọa phiên tòa Đảm bảo tài sản phục vụ cho việc thi hành bản án đã tuyên (phạt tiền, tịch thu tài sản, bồi thường).

4. Các đối tượng bị áp dụng biện pháp phong tỏa

- Cá nhân và pháp nhân là bị can, bị cáo

Phong tỏa tài khoản chủ yếu áp dụng đối với người bị buộc tội (cá nhân hoặc pháp nhân là bị can, bị cáo) về tội mà BLHS quy định hình phạt tiền, bị tịch thu tài sản hoặc để đảm bảo bồi thường thiệt hại, khi có căn cứ xác định người đó có tài khoản tại Tổ chức tín dụng (TCTD) hoặc Kho bạc Nhà nước.

- Trường hợp phong tỏa tài khoản của cá nhân, tổ chức không phải bị can, bị cáo

Một điểm đặc biệt và quan trọng của biện pháp phong tỏa trong tố tụng hình sự là khả năng mở rộng đối tượng áp dụng. Phong tỏa tài khoản cũng được áp dụng đối với tài khoản của người khác (người thứ ba/người liên quan) nếu có căn cứ cho rằng số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội của người bị buộc tội.

Việc mở rộng đối tượng này đặc biệt có ý nghĩa trong các vụ án kinh tế phức tạp, nơi tội phạm thường sử dụng tài khoản của người thân, công ty bình phong, hoặc tổ chức khác để che giấu và tẩu tán tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Cơ quan tố tụng phải chứng minh được mối liên hệ giữa số tiền trong tài khoản của người thứ ba với nguồn gốc từ hành vi phạm tội.

5. Quy trình chi tiết và quản lý thực hiện lệnh phong tỏa 

5.1. Các bước tiến hành phong tỏa

Để ra quyết định phong tỏa, Cơ quan tố tụng phải có căn cứ xác định rõ ràng người bị buộc tội có tài khoản và tội danh liên quan đến hình phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Quyết định phong tỏa phải là văn bản pháp lý hợp lệ, do người có thẩm quyền ký và ghi rõ các thông tin cần thiết như chủ tài khoản, số tài khoản, tên TCTD/Kho bạc Nhà nước, và đặc biệt là số tiền cụ thể bị phong tỏa. Các biểu mẫu sử dụng trong hoạt động điều tra hình sự, bao gồm cả các biểu mẫu liên quan đến phong tỏa, được quy định tại các văn bản hướng dẫn như Thông tư 119/2021/TT-BCA.

Khi nhận được lệnh phong tỏa tài khoản hợp lệ từ cơ quan tiến hành tố tụng, TCTD hoặc Kho bạc Nhà nước có nghĩa vụ phải thực hiện lệnh này ngay lập tức.

Tuy nhiên, trong kỷ nguyên số, tốc độ thực thi lệnh là thách thức lớn nhất. Tội phạm tài chính hiện đại có thể tẩu tán tài sản bằng cách rút sạch hoặc chuyển tiền sang tài khoản khác, thậm chí ra nước ngoài hoặc sử dụng tiền ảo, chỉ trong vài phút. Trong khi đó, quy trình hành chính để xác minh, chuyển giao và thực thi lệnh phong tỏa thường tốn nhiều ngày. Mâu thuẫn giữa tốc độ thủ tục truyền thống và tốc độ tẩu tán tài sản trong môi trường giao dịch điện tử đang làm giảm đáng kể hiệu quả thu hồi tài sản.

Để khắc phục, cần thiết lập cơ chế kết nối dữ liệu điện tử trực tiếp giữa các cơ quan tố tụng và hệ thống ngân hàng, nhằm rút ngắn thời gian ban hành và thực hiện các lệnh phong tỏa.

Sau khi tiến hành phong tỏa tài khoản, cơ quan tiến hành tố tụng phải lập biên bản về việc phong tỏa. Biên bản này là văn bản pháp lý quan trọng xác nhận việc cưỡng chế đã được thực hiện, là bằng chứng trong hồ sơ vụ án.

Biên bản phải được lập thành 5 bản và được giao cho các bên liên quan: người bị buộc tội, người có liên quan đến người bị buộc tội (nếu có), Viện kiểm sát cùng cấp, một bản đưa vào hồ sơ vụ án và một bản lưu tại TCTD hoặc Kho bạc Nhà nước để làm căn cứ quản lý tài khoản bị phong tỏa.

5.2. Giới hạn và phạm vi phong tỏa

Nguyên tắc pháp lý được áp dụng là nguyên tắc cân đối và giới hạn. Cơ quan tố tụng chỉ phong tỏa số tiền trong tài khoản tương ứng với mức có thể bị phạt tiền, bị tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại. Điều này đảm bảo rằng quyền tài sản của chủ tài khoản không bị xâm phạm quá mức cần thiết.

Nếu số dư tài khoản vượt quá nghĩa vụ pháp lý đã xác định, phần dư còn lại phải được giữ quyền sử dụng cho chủ tài khoản.

Số tiền bị phong tỏa được xác định dựa trên tổng các nghĩa vụ pháp lý mà người bị buộc tội phải gánh chịu theo BLHS và thiệt hại dân sự gây ra. Các nghĩa vụ này bao gồm: mức phạt tiền tối đa có thể áp dụng, giá trị tài sản có thể bị tịch thu, và tổng số tiền bồi thường thiệt hại đã được chứng minh.

Về các giao dịch phát sinh, sau khi tài khoản bị phong tỏa, chủ tài khoản vẫn có thể gửi thêm tiền vào tài khoản. Tuy nhiên, nếu TCTD chấp nhận khoản tiền gửi vào, khoản tiền đó có thể bị phong tỏa cùng với các khoản tiền khác và sẽ được sử dụng để trả nghĩa vụ, tức là chủ tài khoản có thể không được sử dụng khoản tiền đó.

Việc thực hiện lệnh phong tỏa đặt ra yêu cầu tuân thủ cực kỳ cao đối với các TCTD và nhân viên Kho bạc Nhà nước. Người được giao thực hiện lệnh phong tỏa, quản lý tài khoản bị phong tỏa, nếu cố ý giải tỏa việc phong tỏa tài khoản trái phép, sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật hình sự. Điều này là một cơ chế phòng ngừa nghiêm khắc, nhằm bảo đảm tuyệt đối không để xảy ra việc tẩu tán tài sản sau khi lệnh cưỡng chế đã được ban hành.

6. Hủy bỏ lệnh phong tỏa và các quyền liên quan

Biện pháp kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản đang áp dụng phải được hủy bỏ khi thuộc một trong các trường hợp sau, được quy định tại Khoản 1 Điều 130 BLTTHS .

  1. Đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án.
  2. Đình chỉ điều tra đối với bị can, đình chỉ vụ án đối với bị can.
  3. Bị cáo được Tòa án tuyên không có tội.
  4. Bị cáo không bị phạt tiền, tịch thu tài sản và bồi thường thiệt hại.

Ngoài ra, theo Khoản 2 Điều 130, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có quyền hủy bỏ biện pháp phong tỏa tài khoản bất cứ lúc nào khi xét thấy biện pháp này không còn cần thiết cho việc bảo đảm thi hành án hoặc hoạt động tố tụng.

Cơ quan Điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án là những cơ quan có thẩm quyền ra quyết định hủy bỏ lệnh phong tỏa. Trong giai đoạn điều tra và truy tố, việc hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp phải được thông báo cho Viện kiểm sát trước khi quyết định.

Tuy nhiên, thực tiễn đã chỉ ra một vướng mắc pháp lý kéo dài, đó là việc thi hành nội dung Tòa án tuyên hủy bỏ phong tỏa tài khoản trong phần quyết định của bản án (Áp dụng điểm d khoản 1 Điều 130 BLTTHS). Hiện chưa có quy định cụ thể và thống nhất về việc văn bản nào là căn cứ pháp lý cuối cùng để TCTD hoặc Kho bạc Nhà nước thực hiện việc chấm dứt phong tỏa tài khoản. Sự thiếu thống nhất này dẫn đến việc Cơ quan Tòa án và Cơ quan Thi hành án gặp khó khăn trong việc xác định trình tự, thủ tục pháp lý phù hợp để thi hành trên thực tế, khiến người có tài sản không được hưởng quyền lợi hợp pháp, chính đáng của mình một cách kịp thời.

Cá nhân, tổ chức có tài khoản bị phong tỏa có quyền khiếu nại đối với quyết định phong tỏa tài khoản.

Tuy nhiên, thời hạn khiếu nại đối với quyết định áp dụng biện pháp phong tỏa tài khoản là cực kỳ ngắn, chỉ 03 ngày làm việc, kể từ ngày nhận được quyết định. Chủ tài khoản cần phản ứng pháp lý tức thì nếu nhận thấy quyết định phong tỏa là không hợp lý, phong tỏa vượt quá mức cần thiết hoặc không có căn cứ pháp luật rõ ràng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Nếu chủ tài khoản hoặc bất kỳ người nào liên quan cố tình tẩu tán, chuyển dịch, che giấu tài sản đã bị phong tỏa nhằm trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, họ có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả việc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của BLHS. Điều này nhấn mạnh tính nghiêm minh của biện pháp cưỡng chế.

Tiêu chí Điều kiện áp dụng (Khoản 1 Điều 129 BLTTHS) Điều kiện hủy bỏ bắt buộc (Khoản 1 Điều 130 BLTTHS)
Cơ sở tố tụng Cần đảm bảo tài sản cho nghĩa vụ tài chính liên quan đến tội phạm.

Đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án.

Căn cứ tài chính Tội phạm quy định hình phạt tiền, bị tịch thu tài sản, hoặc phải bồi thường thiệt hại.

Bị cáo không bị phạt tiền, tịch thu tài sản và bồi thường thiệt hại.

Kết quả xét xử Tài khoản cần được bảo đảm cho thi hành án.

Bị cáo được Tòa án tuyên không có tội.

Kết luận

Tóm lại, biện pháp phong tỏa tài khoản trong vụ án hình sự là một trong những công cụ pháp lý đặc biệt quan trọng nhằm bảo đảm hiệu quả của hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Biện pháp này không chỉ giúp ngăn chặn việc tẩu tán, che giấu hoặc hợp pháp hóa tài sản do phạm tội mà có, mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân bị thiệt hại, cũng như đảm bảo việc thu hồi tài sản trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, rửa tiền và tội phạm công nghệ cao. Tuy nhiên, do phong tỏa tài khoản là biện pháp có tính cưỡng chế, tác động trực tiếp đến quyền sở hữu và quyền tự do tài chính của công dân, nên việc áp dụng phải hết sức thận trọng, đúng căn cứ, đúng thẩm quyền và đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật.

Để tham khảo thêm thông tin về vấn đề này, quý khách hàng có thể tìm hiểu tại bài viết: Tìm hiểu về biện pháp phong tỏa tài khoản trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015 của Luật Minh Khuê.

Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!

https://gemini.google.com/app/38deb8d5d449b8bf?hl=vi