1. Quy định về thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân

Ngày 24/06/2023, Chính phủ đã ra Nghị định số 37/2023/NĐ-CP, chính thức thông qua việc thành lập, tổ chức và điều hành hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân.

Nghị định 37/2023/NĐ-CP cung cấp một khung chính về việc thành lập, tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân, một phần quan trọng của Hội Nông dân Việt Nam. Nghị định 37/2023/NĐ-CP sẽ áp dụng cho các cấp Quỹ Hỗ trợ nông dân, bao gồm Quỹ Hỗ trợ nông dân Trung ương trực thuộc Trung ương Hội Nông dân Việt Nam, Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp tỉnh trực thuộc Hội Nông dân cấp tỉnh, và Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp huyện trực thuộc Hội Nông dân cấp huyện (được gọi chung là Quỹ Hỗ trợ nông dân).

Nghị định 37/2023/NĐ-CP cũng xác định rõ về các đối tượng mà nó áp dụng, bao gồm khách hàng vay vốn từ Quỹ Hỗ trợ nông dân theo những quy định được quy định trong Nghị định. Các tổ chức và cá nhân có liên quan trong quá trình thực hiện Nghị định 37/2023/NĐ-CP cũng sẽ phải tuân theo các quy định và hướng dẫn được đưa ra trong nghị định.

Việc thành lập và điều hành Quỹ Hỗ trợ nông dân nhằm mục tiêu hỗ trợ và nâng cao điều kiện kinh doanh, sản xuất của nông dân, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để thúc đẩy phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững. Nghị định này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và cải thiện đời sống của cư dân nông thôn.

Quy định về quỹ hỗ trợ nông dân :

Ngoài việc quy định về mục tiêu và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân, Nghị định 37/2023/NĐ-CP còn xác định rõ những đặc điểm quan trọng của Quỹ này:

Quỹ Hỗ trợ nông dân được xác định là một tổ chức tài chính nhà nước, hoạt động độc lập ngoài ngân sách, trực thuộc cơ quan Hội Nông dân ở các cấp. Mục tiêu hoạt động của Quỹ không phải là mục tiêu lợi nhuận, mà là hỗ trợ, bảo vệ và phát triển vốn cho cư dân nông thôn.

Quỹ Hỗ trợ nông dân có tư cách pháp nhân, có vốn điều lệ cố định và được công nhận bởi pháp luật. Nó cũng có quyền sở hữu con dấu riêng và có thể mở tài khoản tại các cơ quan tài chính nhà nước như Kho bạc Nhà nước, Ngân hàng Chính sách xã hội và các ngân hàng thương mại hoạt động hợp pháp tại Việt Nam, tuân theo các quy định của pháp luật.

Một trong những trọng tâm của việc hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân là việc thực hiện nghĩa vụ tài chính đối với ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định về thuế và các quy định pháp luật khác có liên quan đến hoạt động tài chính của Quỹ.

Với những quy định rõ ràng và đầy đủ này, Nghị định 37/2023/NĐ-CP đã tạo ra cơ sở hợp pháp và cấu trúc cần thiết để Quỹ Hỗ trợ nông dân có thể thực hiện nhiệm vụ của mình một cách hiệu quả, hỗ trợ cho sự phát triển bền vững của nông thôn và cư dân nông dân.

Quý Hỗ trợ nông dân hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận:

Quỹ Hỗ trợ nông dân hoạt động với tư tưởng tự chủ về tài chính, tuân thủ nguyên tắc không mục tiêu lợi nhuận và tuân thủ các tiêu chí quan trọng khác. Quỹ cam kết thực hiện công việc một cách công khai, minh bạch, nhằm bảo toàn và phát triển vốn cho mục đích thiết thực. Quỹ chỉ chịu trách nhiệm với mức hạn chế tương ứng với nguồn vốn mà nó sở hữu, và phải tuân thủ mọi chức năng và nhiệm vụ được giao dưới quy định của pháp luật.

Trọng điểm của hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân là hỗ trợ cho các hội viên của Hội Nông dân Việt Nam trong việc xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất, kinh doanh hiệu quả. Mục tiêu chính là tăng cường thu nhập và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân nông thôn. Ngoài ra, Quỹ còn có nhiệm vụ tạo nguồn lực, điều kiện và công cụ để đoàn kết và tập hợp nông dân vào các tổ chức hội, đóng góp vào việc xây dựng và phát triển cả hội và phong trào nông dân.

Theo Nghị định 37/2023/NĐ-CP, chức năng và nhiệm vụ của Quỹ Hỗ trợ nông dân gồm:

- Tiếp nhận và quản lý nguồn vốn điều lệ từ ngân sách nhà nước, đảm bảo tuân thủ quy định tại nghị định và các pháp luật liên quan.

- Tổ chức vận động các nguồn ủng hộ, tài trợ, viện trợ không hoàn lại cho các hoạt động của Quỹ.

- Cấp vay vốn cho hội viên Hội Nông dân Việt Nam để thúc đẩy xây dựng và nhân rộng các mô hình sản xuất, kinh doanh.

- Nhận ủy thác về việc cho vay từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước theo quy định của pháp luật.

- Ủy thác cho Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp dưới thực hiện nhiệm vụ cho vay theo quy định của nghị định và các pháp luật liên quan.

- Thực hiện các nhiệm vụ khác được cấp có thẩm quyền giao theo quy định của pháp luật.

Với những nhiệm vụ và chức năng đa dạng này, Quỹ Hỗ trợ nông dân chắc chắn sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển nông thôn và nâng cao đời sống của cư dân nông dân.

Cơ cấu tổ chức của Quỹ Hỗ trợ nông dân: 

Cơ cấu tổ chức của Quỹ Hỗ trợ nông dân được hình thành từ các cơ quan quản lý và điều hành sau:

- Hội đồng quản lý: Hội đồng quản lý là cơ quan cao cấp có trách nhiệm thẩm quyền về việc quản lý, điều hành và giám sát hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân. Hội đồng này có nhiệm vụ quyết định về các vấn đề quan trọng như quy hoạch, bổ nhiệm, bổ nhiệm lại, từ chức, miễn nhiệm, điều động, luân chuyển, khen thưởng, kỷ luật đối với các người quản lý Quỹ. Thẩm quyền của Hội đồng quản lý dựa trên các quy định tại Điều 10, Điều 11, Điều 12 của Nghị định 37/2023/NĐ-CP, Điều lệ tổ chức và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân và các văn bản hướng dẫn của Hội Nông dân Việt Nam (nếu có).

- Ban Kiểm soát: Ban Kiểm soát có nhiệm vụ giám sát việc quản lý và sử dụng nguồn vốn của Quỹ Hỗ trợ nông dân, đảm bảo tính minh bạch, công khai và hiệu quả trong hoạt động. Ban Kiểm soát đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát tài chính và hoạt động của Quỹ.

- Ban điều hành: Ban điều hành bao gồm nhiều chức vụ quan trọng như Giám đốc, các Phó Giám đốc, Kế toán trưởng và bộ máy giúp việc. Ban điều hành có trách nhiệm thực hiện quyết định của Hội đồng quản lý, đảm bảo việc triển khai hoạt động của Quỹ theo hướng đúng đắn và hiệu quả.

Thời gian nhiệm kỳ của các thành viên Hội đồng quản lý của Quỹ Hỗ trợ nông dân được giới hạn không quá 05 năm, và có thể được bổ nhiệm lại, tuy nhiên không vượt quá 02 nhiệm kỳ. Điều này giúp đảm bảo sự đổi mới và tính độc lập của cơ quan quản lý.

Tổ chức này không chỉ đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý tài chính và hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của nông thôn và cư dân nông dân.

Hoạt động cho vay của Quỹ Hỗ trợ nông dân:

Theo Nghị định 37/2023/NĐ-CP, Quỹ Hỗ trợ nông dân tập trung vào việc cung cấp vốn cho các hội viên của Hội Nông dân Việt Nam có nhu cầu vay vốn để phát triển sản xuất và kinh doanh trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để được vay vốn từ Quỹ Hỗ trợ nông dân, khách hàng phải đáp ứng một loạt điều kiện, bao gồm:

- Phải thuộc đối tượng vay vốn theo quy định, có đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của pháp luật.

- Được xác nhận đang cư trú tại địa phương nơi Quỹ Hỗ trợ nông dân cho vay vốn.

- Mục đích sử dụng vốn vay phải hợp pháp.

- Phương án vay vốn của khách hàng phải được tổ hợp thành phương án chung của một nhóm hội viên Hội Nông dân cùng sản xuất, kinh doanh một loại hình sản phẩm trên cùng một địa bàn cấp xã.

Các phương án vay vốn cần được đánh giá là khả thi và có khả năng trả nợ bởi Quỹ Hỗ trợ nông dân. Mỗi khách hàng chỉ được vay vốn tại một phương án chung của nhóm hội viên Hội Nông dân từ Quỹ Hỗ trợ nông dân. Trong một gia đình, các thành viên không được phép có dư nợ vay tại Quỹ trong cùng thời điểm.

Thời hạn cho vay sẽ được xác định dựa trên khả năng thu hồi vốn và phù hợp với chu kỳ sản xuất kinh doanh, nhưng không vượt quá 5 năm (không tính thời gian gia hạn nợ). Tổng thời gian gia hạn nợ tối đa không quá một nửa thời hạn cho vay được ghi trong Hợp đồng tín dụng.

Lãi suất cho vay của Quỹ Hỗ trợ nông dân sẽ được xác định trong từng thời kỳ, bảo đảm bù đắp đủ chi phí quản lý và các chi phí khác có liên quan đến hoạt động cho vay. Mức lãi suất cho vay cụ thể sẽ được quyết định bởi Hội đồng quản lý theo nguyên tắc xác định. Đồng tiền cho vay và thu nợ là Đồng Việt Nam (VND).

Nghị định 37/2023/NĐ-CP sẽ có hiệu lực thi hành từ ngày 8/8/2023. Những quy định và điều khoản trong Nghị định này đã được thiết lập để đảm bảo việc vay vốn từ Quỹ Hỗ trợ nông dân diễn ra một cách minh bạch, hợp pháp và mang lại lợi ích cho cư dân nông thôn Việt Nam.

2. Nguyên tắc hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân của Hội Nông dân Việt Nam

Công văn 4035/KTTH đề ra những nguyên tắc và nội dung hoạt động của Quỹ Hỗ trợ nông dân dưới sự quản lý của Hội Nông dân Việt Nam như sau:

- Không hoạt động kinh doanh: Quỹ Hỗ trợ nông dân không được hoạt động kinh doanh và phải hoạt động dưới sự chỉ đạo và quản lý của Ban Thường vụ Trung ương Hội Nông dân Việt Nam. Mục tiêu hoạt động của Quỹ là vận động nông dân tự nguyện hỗ trợ và đóng góp vào phát triển sản xuất ở nông thôn, không nhằm mục tiêu lợi nhuận.

- Tự chủ về tài chính và bảo toàn vốn: Quỹ Hỗ trợ nông dân phải tự chịu trách nhiệm về hoạt động của mình trước pháp luật, tự quản lý và bảo toàn vốn. Tự chủ về tài chính là một nguyên tắc quan trọng giúp đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và trách nhiệm trong việc quản lý tài chính của Quỹ.

- Tuân thủ quy định về tài chính, tín dụng và Ngân hàng: Quỹ Hỗ trợ nông dân phải tuân thủ các quy định về nghiệp vụ tài chính, tín dụng và Ngân hàng do Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước hướng dẫn. Điều này đảm bảo rằng hoạt động của Quỹ diễn ra trong khuôn khổ của pháp luật và đảm bảo tính minh bạch và đáng tin cậy.

Ngoài ra, Công văn 4035/KTTH cũng quy định các nội dung cụ thể mà Quỹ Hỗ trợ nông dân sẽ hoạt động theo:

- Vận động ủng hộ từ cộng đồng: Quỹ Hỗ trợ nông dân sẽ vận động nông dân, các hộ phi nông nghiệp, doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước để ủng hộ cho mượn vốn không lãi hoặc lãi suất thấp.

- Nhận nguồn tài trợ: Quỹ Hỗ trợ nông dân sẽ tiếp nhận các nguồn tài trợ từ các tổ chức quốc tế, tổ chức và cá nhân nước ngoài để hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội nông thôn Việt Nam.

- Nhận vốn uỷ thác: Quỹ Hỗ trợ nông dân sẽ được nhận vốn uỷ thác từ Nhà nước, các tổ chức trong và ngoài nước để tài trợ cho phát triển nông nghiệp - nông thôn.

Tổng hợp các nguồn vốn trên, mục tiêu chính của Quỹ Hỗ trợ nông dân là hỗ trợ nông dân, đặc biệt là nông dân nghèo, trong việc phát triển sản xuất. Các nguồn vốn được sử dụng sẽ được thu phí theo chính sách của Hội đối với từng loại hộ, vùng và thời gian cụ thể, đảm bảo trang trải chi phí cần thiết cho hoạt động của Quỹ.

Tất cả các điều khoản và nguyên tắc trên được thiết lập để đảm bảo Quỹ Hỗ trợ nông dân hoạt động hiệu quả, minh bạch và có ý nghĩa thực sự đối với việc phát triển kinh tế - xã hội nông thôn Việt Nam.

3. Quỹ Hỗ trợ nông dân của Hội Nông dân Việt Nam huy động vốn từ những nguồn nào?

Theo Điều 3 của Thông tư 69/2013/TT-BTC, Quỹ Hỗ trợ nông dân huy động vốn từ 03 nguồn sau:

1. Vốn chủ sở hữu:

- Vốn do ngân sách nhà nước cấp: Đối với Quỹ Hỗ trợ nông dân Trung ương, nguồn vốn này đến từ ngân sách trung ương. Đối với Quỹ Hỗ trợ nông dân cấp tỉnh, huyện, nguồn vốn này đến từ ngân sách cấp tỉnh và cấp huyện.

- Vốn vận động, tiếp nhận tài trợ từ tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước: Quỹ Hỗ trợ nông dân có thể vận động và tiếp nhận tài trợ từ các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước để hỗ trợ phát triển nông nghiệp và nông thôn.

- Vốn tự bổ sung hàng năm: Quỹ cũng có khả năng tự bổ sung vốn từ các nguồn thu khác nhau để đảm bảo hoạt động của mình.

2. Vốn nhận uỷ thác của Nhà nước và tổ chức trong và ngoài nước: Quỹ Hỗ trợ nông dân có thể nhận vốn uỷ thác từ Nhà nước hoặc từ các tổ chức trong và ngoài nước tài trợ cho phát triển nông nghiệp và nông thôn. Điều này giúp mở rộng nguồn vốn và tạo điều kiện tốt hơn cho các hoạt động của Quỹ.

3. Nguồn vốn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật: Quỹ Hỗ trợ nông dân có thể sử dụng các nguồn vốn hợp pháp khác theo quy định của pháp luật để đảm bảo hoạt động của mình.

Tuy nhiên, quỹ không được huy động vốn hoặc vay vốn dưới các hình thức như tiền gửi tiết kiệm, phát hành kỳ phiếu, tín phiếu, trái phiếu, vay thương mại của các tổ chức và cá nhân, như hoạt động của các tổ chức tín dụng. Điều này nhấn mạnh rằng hoạt động huy động vốn của Quỹ Hỗ trợ nông dân phải tuân thủ các quy định và nguyên tắc được quy định bởi pháp luật và cơ quan quản lý tài chính.

Xem thêm bài viết: Mức lương của Chủ tịch hội nông dân xã năm 2023 là bao nhiêu?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ hotline 19006162 hoặc qua email: lienhe@luatminhkhue.vn