1. Chỉ định thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Chỉ định thở oxy theo Phụ lục 2 Oxy liệu pháp ban hành kèm theo Quyết định 101/QĐ-BYT năm 2014:

- Trẻ có biểu hiện tím trung tâm (tím da và niêm mạc): Đây là dấu hiệu rõ ràng của thiếu oxy máu nặng, cần được hỗ trợ oxy ngay lập tức.

- SpO2 < 90%: SpO2 là mức độ oxy bão hòa trong máu đo bằng máy đo SpO2. Mức bình thường ở trẻ em là 94-98%. Khi SpO2 xuống dưới 90%, trẻ cần được hỗ trợ oxy bổ sung.

- Không uống được, nghi ngờ do thiếu oxy: Trẻ bú hoặc ăn mà gặp khó khăn, bỏ bú hoặc bỏ ăn đột ngột có thể do thiếu oxy khiến cơ thể yếu ớt. Trong trường hợp này, cần theo dõi SpO2 và hỗ trợ oxy nếu cần thiết.

- Dấu hiệu co kéo cơ hô hấp mạnh: Khi trẻ thở mệt, phải sử dụng nhiều sức lực để thở, cơ hô hấp co rút mạnh, đây là dấu hiệu của suy hô hấp và cần được hỗ trợ oxy.

- Thở rất nhanh (> 70 lần/phút ở trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi): Tốc độ thở bình thường ở trẻ em thay đổi theo độ tuổi. Khi trẻ thở nhanh bất thường, đặc biệt là > 70 lần/phút ở trẻ 2 tháng đến 5 tuổi, đây là dấu hiệu cảnh báo suy hô hấp và cần được hỗ trợ oxy.

- Lưu ý:

+ Đây chỉ là những trường hợp điển hình cần chỉ định thở oxy. Việc chẩn đoán và chỉ định cụ thể cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe, bệnh lý và các biểu hiện lâm sàng của trẻ.

+ Việc sử dụng oxy cần được thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi sát sao tình trạng của trẻ.

+ Nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu nào nghi ngờ thiếu oxy, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị kịp thời.

 

2. Chống chỉ định thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Chống chỉ định thở oxy theo Phụ lục 2 Oxy liệu pháp ban hành kèm theo Quyết định 101/QĐ-BYT năm 2014:

- Trẻ không tự thở được qua mũi (mũi tắc do xung huyết, dị dạng,...): Việc thở oxy qua mũi giúp làm ấm, làm ẩm oxy trước khi vào phổi, do đó, nếu trẻ không tự thở được qua mũi thì cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi sử dụng oxy. Trong trường hợp này, có thể sử dụng các biện pháp hỗ trợ khác như thở oxy qua mặt nạ hoặc kèn hô hấp.

- Trẻ có nhu cầu oxy (FiO2) cao ≥ 35%: FiO2 là tỷ lệ oxy trong hỗn hợp khí thở. Ở trẻ em, nhu cầu oxy bình thường thường không quá 35%. Việc sử dụng FiO2 cao có thể dẫn đến một số tác hại như ngộ độc oxy, tổn thương phổi, và ảnh hưởng đến thị lực ở trẻ sinh non.

- Trẻ có các bệnh lý về tim mạch, hô hấp khác chống chỉ định thở oxy: Một số bệnh lý về tim mạch, hô hấp có thể chống chỉ định thở oxy hoặc cần sử dụng oxy với lưu ý đặc biệt. Ví dụ, ở trẻ bị suy tim sung huyết, việc sử dụng oxy có thể làm tăng gánh nặng cho tim. Do đó, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng oxy cho trẻ có các bệnh lý nền này.

- Lưu ý:

+ Danh sách chống chỉ định trên chỉ mang tính chất tham khảo. Việc chống chỉ định thở oxy cần được đánh giá và quyết định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của trẻ.

+ Khi sử dụng oxy cho trẻ, cần theo dõi sát sao tình trạng của trẻ và điều chỉnh lượng oxy phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ.

+ Nếu trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào trong quá trình sử dụng oxy, cần ngừng sử dụng oxy và báo ngay cho bác sĩ.

 

3. Quy trình thực hiện thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

3.1. Chuẩn bị thực hiện thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

- Dụng cụ cần thiết:

+ Bình oxy hoặc máy tạo oxy: Đây là nguồn cung cấp oxy cho trẻ. Có nhiều loại bình oxy và máy tạo oxy khác nhau, bác sĩ sẽ tư vấn loại phù hợp với nhu cầu của trẻ.

+ Ống dẫn oxy: Dùng để dẫn oxy từ bình hoặc máy tạo oxy đến gọng mũi hoặc mặt nạ của trẻ.

+ Gọng mũi: Dùng để đưa oxy vào mũi của trẻ. Có nhiều kích cỡ gọng mũi khác nhau, cần chọn loại phù hợp với kích thước mũi của trẻ.

+ Nước cất ẩm: Dùng để làm ẩm oxy trước khi đưa vào mũi của trẻ. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng khô mũi và khó chịu cho trẻ.

+ Dụng cụ hút dịch mũi (nếu cần thiết): Dùng để hút dịch mũi cho trẻ trước khi thở oxy. Việc này giúp trẻ thở dễ dàng hơn.

- Các bước chuẩn bị:

+ Rửa tay sạch với xà phòng và nước ấm.

+ Chuẩn bị bình oxy hoặc máy tạo oxy theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

+ Kết nối ống dẫn oxy vào bình oxy hoặc máy tạo oxy.

+ Đính gọng mũi vào ống dẫn oxy.

+ Làm ẩm oxy bằng cách nhỏ vài giọt nước cất ẩm vào bình tạo ẩm.

+ Kết nối bình tạo ẩm với ống dẫn oxy.

+ Hút sạch dịch mũi cho trẻ (nếu cần thiết).

+ Đặt gọng mũi vào mũi của trẻ sao cho vừa vặn và thoải mái.

+ Bật bình oxy hoặc máy tạo oxy và điều chỉnh lưu lượng oxy theo hướng dẫn của bác sĩ.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ trong khi thở oxy và điều chỉnh lưu lượng oxy nếu cần thiết.

- Lưu ý:

+ Cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng oxy cho trẻ.

+ Không tự ý điều chỉnh lưu lượng oxy.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ trong khi thở oxy và báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ thay đổi nào.

+ Ngừng sử dụng oxy và báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào như khó thở, tím tái, hoặc mất ý thức.

 

3.2. Các bước thực hiện thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Các bước thực hiện thở oxy cho trẻ:

* Trước khi thực hiện:

- Rửa tay sạch với xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn.

- Chuẩn bị đầy đủ dụng cụ cần thiết: bình oxy hoặc máy tạo oxy, ống dẫn oxy, gọng mũi phù hợp với kích thước mũi của trẻ, nước cất ẩm, dụng cụ hút dịch mũi (nếu cần thiết).

- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của bình oxy hoặc máy tạo oxy.

* Thực hiện:

- Kiểm tra bình oxy hoặc máy tạo oxy:

+ Đảm bảo bình oxy hoặc máy tạo oxy hoạt động bình thường.

+ Kiểm tra lượng oxy trong bình (nếu sử dụng bình oxy).

+ Cài đặt lưu lượng oxy theo chỉ định của bác sĩ.

- Kết nối ống dẫn oxy:

+ Nối một đầu ống dẫn oxy vào bình oxy hoặc máy tạo oxy.

+ Nối đầu còn lại của ống dẫn oxy vào gọng mũi.

- Đặt gọng mũi cho trẻ:

+ Chọn gọng mũi có kích thước phù hợp với mũi của trẻ.

+ Đặt gọng mũi nhẹ nhàng vào mũi của trẻ, đảm bảo vừa vặn và thoải mái.

- Bắt đầu thở oxy:

+ Mở khóa van điều chỉnh lưu lượng oxy.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ trong khi thở oxy, bao gồm: Mức độ bão hòa oxy (SpO2); Nhịp thở; Màu sắc da; Dấu hiệu co rút lồng ngực; Tình trạng chung của trẻ

+ Điều chỉnh lưu lượng oxy hoặc thay đổi phương pháp cung cấp oxy nếu cần thiết, theo chỉ định của bác sĩ.

- Vệ sinh dụng cụ:

+ Vệ sinh gọng mũi và ống dẫn oxy sau mỗi lần sử dụng.

+ Rửa tay sạch với xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn.

- Lưu ý:

+ Tuân thủ hướng dẫn sử dụng của bình oxy hoặc máy tạo oxy.

+ Không tự ý điều chỉnh lưu lượng oxy.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ sát sao trong khi thở oxy.

+ Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào như khó thở, tím tái, hoặc mất ý thức.

+ Ngừng sử dụng oxy và báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào.

Sử dụng oxy đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy cho trẻ và giúp trẻ thở dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng oxy cho trẻ và theo dõi tình trạng của trẻ sát sao.

 

3.3. Lưu ý khi thực hiện thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Lưu ý quan trọng khi sử dụng oxy cho trẻ:

- Theo dõi trẻ chặt chẽ:

+ Quan sát mức độ bão hòa oxy (SpO2), nhịp thở, màu sắc da, dấu hiệu co rút lồng ngực và tình trạng chung của trẻ trong khi thở oxy.

+ Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như: Khó thở; Tím tái; Mệt mỏi; Bồn chồn; Khó ngủ; Thay đổi nhịp thở; Thay đổi màu sắc da

+ Theo dõi tình trạng của trẻ thường xuyên, đặc biệt là trong vài giờ đầu tiên sử dụng oxy.

- Vệ sinh dụng cụ:

+ Vệ sinh gọng mũi và ống dẫn oxy sau mỗi lần sử dụng bằng xà phòng và nước ấm.

+ Thay gọng mũi mới sau mỗi 24 giờ hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.

+ Rửa tay sạch với xà phòng và nước hoặc dung dịch sát khuẩn trước và sau khi tiếp xúc với dụng cụ oxy.

- Điều chỉnh oxy:

+ Không tự ý điều chỉnh lưu lượng oxy hoặc thay đổi phương pháp cung cấp oxy mà không có chỉ định của bác sĩ.

+ Bác sĩ sẽ điều chỉnh lưu lượng oxy phù hợp với nhu cầu của trẻ dựa trên tình trạng sức khỏe và mức độ bão hòa oxy.

- Lưu ý khác:

+ Giữ bình oxy hoặc máy tạo oxy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

+ Giữ ống dẫn oxy không bị xoắn hoặc gấp khúc.

+ Bảo quản oxy an toàn, tránh xa tầm tay trẻ em.

+ Sử dụng oxy đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy cho trẻ và giúp trẻ thở dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ khi sử dụng oxy cho trẻ và theo dõi tình trạng của trẻ sát sao.

 

4. Theo dõi khi thực hiện thở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Theo dõi trẻ thở oxy theo Phụ lục 2 Oxy liệu pháp ban hành kèm theo Quyết định 101/QĐ-BYT năm 2014:

* Mục đích:

- Đảm bảo trẻ nhận đủ oxy trong khi thở oxy

- Theo dõi tình trạng của trẻ và điều chỉnh lưu lượng oxy phù hợp

- Phát hiện và xử lý kịp thời các biến chứng

* Nội dung theo dõi:

- Kết nối oxy:

+ Kiểm tra các kết nối oxy từ nguồn oxy đến trẻ để đảm bảo hoạt động tốt, không bị rò rỉ khí.

+ Thay thế ống dẫn oxy nếu bị hư hỏng hoặc rò rỉ.

- Mức độ bão hòa oxy (SpO2):

+ Sử dụng máy đo SpO2 để theo dõi mức độ bão hòa oxy trong máu của trẻ liên tục.

+ Mức độ bão hòa oxy mục tiêu > 92%.

+ Nếu không có máy đo SpO2, theo dõi trẻ bằng lâm sàng: Dấu hiệu tím da niêm mạc; Mức độ gắng sức khi thở; Tri giác; Ăn uống

- Gọng mũi hoặc ống thông thở oxy:

+ Kiểm tra gọng mũi hoặc ống thông thở oxy mỗi 3 giờ để đảm bảo: Không bị tắc do chất tiết; Đầu ống thông ở đúng vị trí; Các kết nối an toàn

+ Thay thế gọng mũi hoặc ống thông nếu bị bẩn hoặc hư hỏng.

- Điều chỉnh lưu lượng oxy:

+ Điều chỉnh lưu lượng oxy theo SpO2 hoặc đáp ứng của trẻ.

+ Mục tiêu: SpO2 > 92%; Giảm thở nhanh hoặc gắng sức; Không tím da niêm mạc; Trẻ tỉnh táo và ăn uống được

+ Tham khảo ý kiến bác sĩ về lưu lượng oxy phù hợp cho trẻ.

- Thở oxy ngắt quãng:

+ Áp dụng thở oxy ngắt quãng theo hướng dẫn của bác sĩ.

+ Mục đích: Giúp trẻ cai nghiện oxy và tập thở tự nhiên.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ chặt chẽ trong khi thở oxy ngắt quãng.

- Ngừng thở oxy:

+ Ngừng thở oxy khi trẻ không còn các dấu hiệu suy hô hấp và có thể thở tự nhiên.

+ Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi ngừng thở oxy cho trẻ.

- Lưu ý:

+ Theo dõi trẻ chặt chẽ trong khi thở oxy.

+ Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào

+ Vệ sinh gọng mũi và ống dẫn oxy thường xuyên.

+ Không tự ý điều chỉnh lưu lượng oxy hoặc thay đổi phương pháp cung cấp oxy mà không có chỉ định của bác sĩ.

 

5. Biến chứng khi thực hiện ở oxy qua gọng mũi khi viêm phổi nặng ở trẻ sơ sinh

Biến chứng khi sử dụng oxy cho trẻ:

- Tắc nghẽn đường thở do gọng mũi:

+ Gọng mũi quá chật hoặc được đặt sai vị trí có thể gây tắc nghẽn đường thở, khiến trẻ khó thở.

+ Biểu hiện: Khó thở, thở khò khè, tím tái.

+ Xử trí: Nới lỏng hoặc điều chỉnh vị trí gọng mũi, hút dịch mũi nếu cần thiết. Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có biểu hiện khó thở.

- Kích ứng mũi do gọng mũi:

+ Gọng mũi làm bằng vật liệu không phù hợp hoặc được sử dụng trong thời gian dài có thể gây kích ứng mũi, dẫn đến chảy nước mũi, đỏ mũi, hoặc ngứa mũi.

+ Biểu hiện: Chảy nước mũi, đỏ mũi, ngứa mũi.

+ Xử trí: Thay đổi gọng mũi bằng loại vật liệu phù hợp hơn, sử dụng nước muối sinh lý để rửa mũi, bôi kem dưỡng ẩm mũi. Báo cho bác sĩ nếu tình trạng kích ứng không cải thiện.

- Nguy cơ nhiễm trùng do vệ sinh dụng cụ không đảm bảo:

+ Vệ sinh dụng cụ thở oxy không đúng cách có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn sinh sôi, dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.

+ Biểu hiện: Sốt, ho, chảy nước mũi, khó thở.

+ Xử trí: Vệ sinh dụng cụ thở oxy theo hướng dẫn của bác sĩ, rửa tay thường xuyên. Báo cho bác sĩ nếu trẻ có biểu hiện nhiễm trùng.

- Ngộ độc oxy do sử dụng oxy quá liều:

+ Sử dụng oxy với lưu lượng quá cao hoặc trong thời gian dài có thể dẫn đến ngộ độc oxy, gây tổn thương phổi, tim, não, và các cơ quan khác.

+ Biểu hiện: Khó thở, ho, tức ngực, đau đầu, buồn nôn, nôn, lú lẫn, mất ý thức.

+ Xử trí: Giảm lưu lượng oxy, theo dõi tình trạng của trẻ sát sao. Báo ngay cho bác sĩ nếu trẻ có biểu hiện ngộ độc oxy.

- Lưu ý:

+ Sử dụng oxy cho trẻ cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về lưu lượng, thời gian sử dụng, và cách theo dõi.

+ Vệ sinh dụng cụ thở oxy đúng cách để tránh nguy cơ nhiễm trùng.

+ Theo dõi tình trạng của trẻ chặt chẽ khi sử dụng oxy và báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.

Sử dụng oxy đúng cách có thể giúp cải thiện tình trạng thiếu oxy cho trẻ và giúp trẻ thở dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi tình trạng của trẻ sát sao để tránh các biến chứng nguy hiểm.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ em theo Bộ Y tế. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.