1. Ngày Thế giới phòng chống Đái tháo đường
Theo quy định tại Quyết định 5481/QĐ-BYT năm 2020 thì đái tháo đường, một trong những căn bệnh không lây nhiễm phổ biến trên khắp thế giới, đang góp phần tạo nên một thách thức nghiêm trọng đối với sức khỏe toàn cầu. Dữ liệu thống kê từ năm 2019 đã cho thấy rằng có đến 463 triệu người lớn, trong độ tuổi từ 20 đến 79, tức là khoảng 1 trong 11 người trưởng thành trên thế giới, đang phải đối mặt với nỗi lo lớn về đái tháo đường. Đây không chỉ là một con số ấn tượng mà còn là một bức tranh quyết liệt về tình trạng sức khỏe toàn cầu, đòi hỏi sự chú ý và hành động từ cộng đồng quốc tế. Dự báo năm 2045, chúng ta phải đối mặt với một thực tế không mấy khả quan khi con số người mắc bệnh đái tháo đường trên toàn cầu dự kiến sẽ vượt mức 700 triệu người. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi 10 người trưởng thành, sẽ có ít nhất một người phải đối mặt với thách thức lớn từ căn bệnh này. Đây không chỉ là một con số đáng sợ mà còn là một biểu hiện của áp lực ngày càng tăng đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe và xã hội toàn cầu.
Tuy nhiên, đối diện với sự gia tăng đáng kể của bệnh đái tháo đường, một hiện thực đáng lo ngại nổi lên: gần một nửa số người mắc bệnh trong độ tuổi từ 20 đến 79 không hề nhận thức được tình trạng của mình. Con số này là 46,5%, điều này không chỉ là một thách thức về quản lý bệnh lý mà còn là một vấn đề liên quan đến nhận thức và giáo dục về sức khỏe. Càng đáng chú ý hơn, khu vực Tây Thái Bình Dương đang phải đối mặt với một thách thức lớn hơn khi tỷ lệ người không biết mình mắc bệnh là 52,1%. Nhìn chung, những con số và thống kê này đặt ra một thách thức khẩn cấp đối với cộng đồng quốc tế, đòi hỏi sự hợp tác và nỗ lực chung từ cả cơ sở y tế, chính trị và cộng đồng để nâng cao nhận thức, đưa ra biện pháp phòng tránh và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người sống với bệnh đái tháo đường.
Ngày Thế giới phòng chống Đái tháo đường, được tổ chức lần đầu tiên vào ngày 14/11/1991, không chỉ là một sự kiện thường niên mà còn là một dịp quan trọng để tưởng nhớ đến Frederick Banting. Ngày này được chọn không ngẫu nhiên, mà là để kỷ niệm ngày sinh của Frederick Banting, người đã đồng hành với Charles Best và chơi một vai trò quan trọng trong việc phát hiện ra Insulin - một bước đột phá trong lịch sử y học. Insulin không chỉ là một phát kiến, mà là một phương pháp điều trị cứu sống cho những người mắc bệnh đái tháo đường, và đã chính thức được giới thiệu vào năm 1922.
Hành trình của Frederick Banting và Charles Best không chỉ mở ra một cánh cửa mới trong lĩnh vực y học mà còn làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người trên khắp thế giới. Ngày 14/11, năm này và mọi năm sau đó, trở thành một kỷ niệm không chỉ về sự phát triển của y học mà còn là cơ hội để cộng đồng thế giới tập trung chung sức mạnh và ý thức hơn về tình hình đái tháo đường, tăng cường nhận thức, và hỗ trợ những nỗ lực to lớn hướng tới mục tiêu phòng chống và quản lý bệnh tật này. Ngày Thế giới phòng chống Đái tháo đường không chỉ là một sự kỷ niệm, mà còn là một cơ hội để cùng nhau đồng lòng đối mặt với thách thức toàn cầu này và hướng tới một tương lai khỏe mạnh và bền vững.
2. Việc chẩn đoán đái tháo đường được dựa trên những tiêu chí nào?
Cũng tại Quyết định 5481/QĐ-BYT năm 2020 thì quá trình chẩn đoán đái tháo đường đặt nền móng trên 4 tiêu chí quan trọng, tất cả mang đến cái nhìn toàn diện về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
- Đánh giá Glucose huyết tương lúc đói (≥ 126 mg/dL hoặc 7 mmol/L): Chẩn đoán đái tháo đường bắt nguồn từ việc đo lường glucose huyết tương khi bệnh nhân đang ở tình trạng đói, với mức ngưỡng được đặt là ≥ 126 mg/dL hoặc 7 mmol/L. Điều này là một biểu hiện rõ ràng về sự tăng của glucose trong máu khi cơ thể không có nguồn năng lượng từ thức ăn. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về khả năng cân nhắc chẩn đoán của glucose lúc đói và giúp xác định liệu bệnh nhân có thể đối mặt với nguy cơ cao về đái tháo đường hay không.
- Đánh giá Glucose huyết tương sau 2 giờ thử nghiệm dung nạp 75g Glucose bằng đường uống (≥ 200 mg/dL hoặc 11,1 mmol/L): Thử nghiệm dung nạp glucose 75g đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán đái tháo đường. Khi mức glucose huyết tương sau 2 giờ của bệnh nhân đạt hoặc vượt quá ngưỡng ≥ 200 mg/dL hoặc 11,1 mmol/L, điều này là một dấu hiệu rõ ràng về khả năng cơ thể không thể hiệu quả hóa glucose từ thức ăn. Kết quả này không chỉ chỉ ra sự không ổn định của glucose trong máu sau bữa ăn mà còn là một yếu tố quan trọng trong quyết định chẩn đoán và xác định liệu phương pháp điều trị nào là phù hợp nhất cho bệnh nhân.
- Đánh giá HbA1c (≥ 6,5% hoặc 48 mmol/mol) với phương pháp chuẩn hóa quốc tế: Việc sử dụng chỉ số HbA1c để chẩn đoán đái tháo đường đưa ra một góc nhìn toàn diện về quản lý glucose huyết tương trong thời gian dài. Với ngưỡng ≥ 6,5% hoặc 48 mmol/mol, việc này không chỉ đo lường mức glucose hiện tại mà còn phản ánh sự tương tác giữa glucose và hồng cầu trong máu trong khoảng thời gian kéo dài. Phương pháp này đã được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, tăng cường sự đồng nhất và chính xác trong việc đưa ra chẩn đoán. Đánh giá HbA1c mang lại cái nhìn vững chắc về quản lý glucose và giúp xác định các chiến lược điều trị dài hạn.
- Đánh giá bệnh nhân có triệu chứng kinh điển hoặc cơn tăng Glucose huyết cấp kèm nức Glucose huyết tương ≥ 200 mg/dL hoặc 11,1 mmol/L: Tiêu chí này tập trung vào bệnh nhân có những biểu hiện rõ ràng của tăng glucose huyết, kết hợp với mức glucose huyết tương đo được ≥ 200 mg/dL hoặc 11,1 mmol/L. Bằng cách này, chúng ta không chỉ xem xét kết quả xét nghiệm mà còn đánh giá tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Điều này mở ra khả năng đưa ra chẩn đoán một cách linh hoạt, đặc biệt quan trọng khi bệnh nhân trải qua những biến động ngắn hạn trong mức glucose huyết. Các triệu chứng và dữ liệu xét nghiệm kết hợp nhau cung cấp một cái nhìn đa chiều, đặc biệt hữu ích khi quyết định phương pháp điều trị và theo dõi tiến triển của bệnh nhân.
Để xác định chẩn đoán, đòi hỏi ít nhất 2 kết quả trên ngưỡng chẩn đoán trong cùng một mẫu máu xét nghiệm hoặc ở 2 thời điểm khác nhau đối với tiêu chí thứ nhất, thứ hai, hoặc thứ ba; với tiêu chí thứ tư, chỉ cần một lần xét nghiệm duy nhất. Quy trình chẩn đoán này giúp đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong việc xác định đái tháo đường, tạo ra cơ sở cho quản lý và điều trị hiệu quả.
3. Lưu ý khi thực hiện chuẩn đoán đái tháo đường
Khi tiến hành chuẩn đoán đái tháo đường, quan trọng nhất là đảm bảo sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các quy tắc đo lường để đảm bảo kết quả chẩn đoán chính xác và đáng tin cậy.
- Trong việc đo glucose huyết đói, quy trình này nên được thực hiện khi bệnh nhân đang ở tình trạng nhịn ăn, không tiêu thụ nước ngọt, có thể chỉ được uống nước lọc hoặc nước đun sôi để nguội. Việc nhịn đói ít nhất 8 giờ, thậm chí có thể kéo dài từ 8 đến 14 giờ qua đêm, giúp đảm bảo mức glucose huyết đói được đo một cách chính xác và phản ánh đúng tình trạng của cơ thể.
- Nếu xét nghiệm dung nạp glucose bằng đường uống được thực hiện, quy trình này cần phải tuân thủ theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Bệnh nhân cần phải nhịn đói từ nửa đêm trước khi thực hiện nghiệm pháp, và sau đó, họ sẽ uống một lượng 75g glucose, hòa trong 250-300 mL nước, trong khoảng thời gian 5 phút. Trong 3 ngày trước thử nghiệm, bệnh nhân nên duy trì khẩu phần ăn có khoảng 150-200g carbohydrat mỗi ngày, không mắc các bệnh lý cấp tính và không sử dụng bất kỳ loại thuốc làm tăng glucose huyết nào. Điều này đảm bảo rằng nghiệm pháp sẽ được thực hiện trên một cơ sở cơ bản và ổn định, mang lại kết quả chẩn đoán chính xác và thực tế. Đồng thời, định lượng glucose huyết tương tĩnh mạch sẽ được thực hiện để có cái nhìn tổng quan về mức độ glucose trong máu khi bệnh nhân ở trạng thái tĩnh lặng.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Thịt đỏ có làm tăng nguy cơ đái tháo đường týp 2 hay không. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.