- 1. Khái niệm và bản chất của quy luật phủ định của phủ định trong triết học Mác - Lênin
- 2. Phân tích nội dung cơ bản của quy luật phủ định của phủ định
- 3. Các ví dụ điển hình về quy luật phủ định của phủ định trong tự nhiên và xã hội
- 4. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định trong thực tiễn
- 5. Những sai lầm thường gặp khi vận dụng quy luật phủ định của phủ định
1. Khái niệm và bản chất của quy luật phủ định của phủ định trong triết học Mác - Lênin
Quy luật phủ định của phủ định là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật, khái quát khuynh hướng phát triển của sự vật, hiện tượng thông qua những lần phủ định biện chứng kế tiếp nhau. Theo quy luật này, sự phát triển có tính kế thừa và có sự lặp lại một số đặc điểm của giai đoạn trước ở trình độ cao hơn, được biểu đạt bằng hình ảnh đường xoáy ốc.
Trong hệ thống các quy luật của phép biện chứng duy vật, quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập chỉ ra nguồn gốc, động lực của sự phát triển; quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất và ngược lại làm rõ cách thức phát triển; còn quy luật phủ định của phủ định khái quát khuynh hướng và hình thức của quá trình phát triển. Ba quy luật có quan hệ mật thiết, giúp nhận thức sự vật trong quá trình vận động và biến đổi.
Để hiểu quy luật phủ định của phủ định, trước hết cần phân biệt phủ định nói chung với phủ định biện chứng. Phủ định là sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác hoặc trạng thái tồn tại này bằng trạng thái tồn tại khác. Tuy nhiên, không phải mọi sự thay thế, mất đi hay bị phá hủy đều là phủ định biện chứng.
Phủ định biện chứng là sự phủ định tạo tiền đề, điều kiện cho sự phát triển, trong đó cái mới ra đời từ quá trình vận động và giải quyết mâu thuẫn của cái cũ. Cái mới vừa vượt qua những mặt hạn chế của cái cũ, vừa giữ lại và cải biến những yếu tố còn phù hợp. Vì vậy, phủ định biện chứng không đồng nghĩa với việc xóa bỏ hoàn toàn mọi thành quả của giai đoạn trước.
Phủ định biện chứng có hai đặc trưng cơ bản:
- Tính khách quan: Sự phủ định có cơ sở trong quá trình vận động và những mâu thuẫn vốn có của sự vật, không đơn thuần do ý muốn chủ quan áp đặt. Những tác động bên ngoài có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình này, nhưng phải được xem xét trong quan hệ với điều kiện bên trong của sự vật.
- Tính kế thừa: Cái mới giữ lại, cải tạo và phát triển những yếu tố phù hợp của cái cũ, đồng thời loại bỏ hoặc khắc phục những yếu tố đã trở thành trở ngại. Sự kế thừa có chọn lọc làm cho các giai đoạn phát triển vừa khác biệt, vừa liên hệ với nhau.
Trái lại, quan niệm phủ định siêu hình thường xem sự phủ định như sự xóa bỏ đơn thuần, không thấy đầy đủ mối liên hệ và sự kế thừa giữa cái cũ với cái mới. Cần tránh đồng nhất mọi tác động từ bên ngoài với phủ định siêu hình, bởi sự vật luôn tồn tại trong quan hệ với môi trường và những sự vật khác.
Bản chất của quy luật phủ định của phủ định là sự thống nhất giữa thay thế và kế thừa, giữa tính liên tục và sự gián đoạn trong phát triển. Cái mới không xuất hiện từ khoảng trống, mà hình thành trên cơ sở những tiền đề do cái cũ tạo ra. Qua những lần phủ định biện chứng, quá trình phát triển có thể tái hiện một số đặc điểm của điểm xuất phát, nhưng trong điều kiện và nội dung đã biến đổi.
2. Phân tích nội dung cơ bản của quy luật phủ định của phủ định
Trước hết, sự phát triển diễn ra thông qua những lần phủ định biện chứng nối tiếp nhau. Mỗi sự vật ở một giai đoạn nhất định đều chứa đựng các mặt đối lập và những khả năng biến đổi. Khi mâu thuẫn phát triển và được giải quyết trong những điều kiện thích hợp, trạng thái cũ được thay thế bằng trạng thái mới. Trạng thái mới tiếp tục vận động, nảy sinh những mâu thuẫn cần giải quyết và trở thành đối tượng của sự phủ định tiếp theo.
Có thể khái quát một chu kỳ phát triển bằng sơ đồ: A → B → A’.
Trong đó, A là trạng thái ban đầu; B là kết quả của lần phủ định thứ nhất; A’ là kết quả của sự phủ định tiếp theo đối với B. A’ có thể tái hiện một số đặc điểm của A, nhưng không đồng nhất với A, bởi đã tiếp thu và cải biến những yếu tố được hình thành trong quá trình phát triển.
Sơ đồ này giúp làm rõ quan hệ giữa các giai đoạn, nhưng không phải khuôn mẫu để chia mọi quá trình thành đúng ba trạng thái. Số lượng những bước chuyển trung gian và hình thức phủ định cụ thể phụ thuộc vào đặc điểm của đối tượng. Không thể chỉ dựa vào việc một sự vật trải qua hai lần thay đổi để kết luận rằng đã xuất hiện phủ định của phủ định.
Thứ hai, kết quả của phủ định của phủ định là sự trở lại dường như với điểm xuất phát trên cơ sở mới. Sự “trở lại” chỉ thể hiện ở một số thuộc tính, đặc điểm hoặc hình thức tổ chức, chứ không phải sự khôi phục nguyên vẹn trạng thái ban đầu. Nội dung của giai đoạn sau đã được làm phong phú bởi những biến đổi và sự kế thừa qua các giai đoạn trước.
Chẳng hạn, một phương thức hoạt động có thể được khôi phục sau thời gian bị thay thế, nhưng nếu được tổ chức bằng công cụ mới, tri thức mới và quan hệ mới thì sự khôi phục đó mang nội dung khác trước. Tuy nhiên, cần phân tích những thay đổi thực chất để phân biệt sự phát triển với việc đơn thuần quay lại cách làm cũ.
Thứ ba, khuynh hướng phát triển được biểu đạt bằng hình ảnh đường xoáy ốc. Hình ảnh này thể hiện đồng thời tính kế thừa, tính lặp lại và khuynh hướng tiến lên. Mỗi vòng phát triển có liên hệ với vòng trước, nhưng diễn ra trên cơ sở những điều kiện và kết quả đã được tích lũy.
Đường xoáy ốc là hình ảnh khái quát về mặt triết học, không phải quỹ đạo hình học mà mọi sự vật đều phải tuân theo. Trong thực tế, sự phát triển có thể trải qua những bước quanh co, gián đoạn hoặc thụt lùi cục bộ. Khuynh hướng tiến lên không có nghĩa mọi biến đổi riêng lẻ đều tiến bộ, mọi thất bại đều cần thiết hoặc mọi sự vật cụ thể đều tồn tại và phát triển vô hạn.
Thứ tư, sự kết thúc một chu kỳ đồng thời có thể mở đầu cho chu kỳ mới. Kết quả đạt được không phải trạng thái hoàn thiện cuối cùng, mà tiếp tục chứa đựng những khả năng và mâu thuẫn mới. Vì thế, khi đánh giá sự vật, cần đặt nó trong quá trình vận động, xem xét cả nguồn gốc hình thành lẫn những điều kiện đang thúc đẩy hoặc cản trở sự biến đổi tiếp theo.
3. Các ví dụ điển hình về quy luật phủ định của phủ định trong tự nhiên và xã hội
Trong tự nhiên, quá trình phát triển của cây lúa mạch là ví dụ thường được sử dụng để minh họa quy luật. Khi gặp điều kiện thích hợp, hạt lúa mạch nảy mầm và phát triển thành cây. Hạt không còn tồn tại dưới hình thức ban đầu, nhưng những yếu tố vật chất và thông tin di truyền của nó được tiếp nối trong cơ thể cây. Đây là sự phủ định thứ nhất.
Cây tiếp tục sinh trưởng, ra hoa và tạo hạt mới. Khi hoàn thành vòng đời, cây lụi tàn, còn các hạt mới có khả năng mở đầu một thế hệ tiếp theo. Hình thức hạt xuất hiện trở lại thông qua quá trình phát triển của cây, minh họa sự phủ định của phủ định.
Ví dụ này làm rõ tính liên tục và sự tái lập hình thức ban đầu thông qua những giai đoạn trung gian. Tuy nhiên, không nên suy ra rằng hạt của thế hệ sau đương nhiên có chất lượng tốt hơn hoặc mỗi vòng đời đều tạo ra bước tiến hóa cao hơn. Chất lượng hạt và khả năng sinh trưởng còn phụ thuộc vào đặc điểm di truyền, điều kiện môi trường và quá trình canh tác. Nếu hạt bị nghiền nát thì đó là sự phá hủy khả năng nảy mầm, không phải sự phủ định biện chứng trong chu kỳ sinh trưởng đang xét.
Trong xã hội, sự biến đổi của các hình thức sở hữu là một ví dụ được phân tích trong lý luận của C. Mác. Điểm xuất phát của lập luận là sở hữu tư nhân của người sản xuất nhỏ dựa trên lao động của bản thân. Sự phát triển của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa làm biến đổi hình thức sở hữu này, tập trung tư liệu sản xuất vào tay nhà tư bản và chuyển nhiều người sản xuất nhỏ thành người lao động làm thuê. Đây là sự phủ định thứ nhất trong quá trình được phân tích.
Theo lập luận của C. Mác, sự phát triển của sản xuất tư bản chủ nghĩa tiếp tục tạo ra những tiền đề vật chất và tính xã hội hóa của sản xuất, đồng thời làm sâu sắc mâu thuẫn với hình thức chiếm hữu tư bản chủ nghĩa. Sự phủ định tiếp theo hướng tới một hình thức tổ chức sở hữu dựa trên hợp tác và sở hữu chung đối với tư liệu sản xuất, kế thừa những thành tựu sản xuất đã được tạo ra.
Điểm cần chú ý là sự chuyển biến này không được hiểu như việc quay lại nền sản xuất nhỏ phân tán. Đây là cách phân tích khuynh hướng lịch sử trong lý luận Mác, không phải một sơ đồ thời gian cố định mà có thể áp dụng giống nhau cho mọi quốc gia.
Trong lịch sử tư duy, sự phát triển từ phép biện chứng thời cổ đại đến phép biện chứng duy vật cũng thường được dùng để minh họa. Tư duy biện chứng cổ đại nhìn nhận thế giới trong sự vận động và liên hệ, nhưng còn chủ yếu dựa vào quan sát trực tiếp và suy đoán. Sự phát triển của khoa học trong những thời kỳ sau thúc đẩy việc phân chia đối tượng thành từng bộ phận để nghiên cứu, đem lại nhiều tri thức cụ thể. Tuy nhiên, khi bị tuyệt đối hóa, cách xem xét biệt lập và tĩnh tại làm hạn chế khả năng nhận thức sự vận động của chỉnh thể.
Phép biện chứng duy vật khôi phục và phát triển cách nhìn về mối liên hệ, sự vận động trên cơ sở duy vật và những thành tựu nhận thức đã được tích lũy. Đây là sự kế thừa ở trình độ lý luận mới, không phải sự trở lại nguyên vẹn với tư duy cổ đại. Cách trình bày này có tính khái quát; lịch sử tư tưởng thực tế còn có nhiều khuynh hướng cùng tồn tại và tác động qua lại.
Trong giáo dục, có thể xây dựng một tình huống minh họa: người học ban đầu tiếp nhận kiến thức như một chỉnh thể còn đơn giản; sau đó phân tích từng bộ phận để hiểu sâu; cuối cùng tổng hợp lại thành hệ thống. Nhận thức ở giai đoạn cuối trở lại với chỉnh thể, nhưng đã có căn cứ và thấy rõ các quan hệ bên trong. Tình huống này giúp hiểu sự trở lại trên cơ sở mới, song không có nghĩa mọi quá trình học tập đều diễn ra theo đúng ba bước.
Các ví dụ chỉ có giá trị khi làm rõ được sự chuyển hóa, sự kế thừa và nội dung mới. Một chuỗi biến đổi hoặc một chu kỳ lặp lại về hình thức chưa đủ để chứng minh đầy đủ quy luật phủ định của phủ định.
4. Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật phủ định của phủ định trong thực tiễn
Trước hết, quy luật yêu cầu xem xét sự vật trong quá trình phát triển và trong những điều kiện lịch sử cụ thể. Khi đánh giá một hiện tượng, cần tìm hiểu nó hình thành từ đâu, đang giải quyết những mâu thuẫn nào và có những khả năng biến đổi ra sao. Cách xem xét này giúp tránh kết luận chỉ từ biểu hiện nhất thời hoặc một giai đoạn riêng lẻ.
Thứ hai, cần thực hiện nguyên tắc kế thừa có phê phán. Đổi mới phải gắn với việc xác định những yếu tố cần loại bỏ, những giá trị cần giữ lại và những nội dung cần cải biến. Kế thừa không phải sao chép nguyên trạng, mà là đưa những yếu tố còn phù hợp vào điều kiện mới để chúng tiếp tục phát huy tác dụng.
Trong giáo dục, đổi mới phương pháp dạy học vẫn cần phát huy những giá trị như tính chính xác của kiến thức, sự hướng dẫn của giáo viên và ý thức tự học. Trong văn hóa, tiếp nhận những hình thức sinh hoạt mới cần gắn với việc gìn giữ và phát triển các giá trị truyền thống phù hợp. Ở mỗi lĩnh vực, tiêu chí lựa chọn phải xuất phát từ mục tiêu và yêu cầu thực tế.
Thứ ba, cần chủ động phát hiện, bồi dưỡng và kiểm nghiệm những nhân tố mới. Cái mới có triển vọng thường chưa hoàn thiện ngay khi xuất hiện, vì vậy cần có điều kiện để thử nghiệm và điều chỉnh. Tuy nhiên, một phương án ra đời sau không mặc nhiên tiến bộ hơn phương án trước. Việc ủng hộ cái mới phải dựa vào khả năng giải quyết vấn đề, tính phù hợp và kết quả thực tiễn.
Thứ tư, cần nhận thức đúng tính quanh co của sự phát triển. Khó khăn hoặc thất bại trong một giai đoạn chưa đủ để phủ nhận toàn bộ triển vọng của một quá trình. Người hoạt động thực tiễn cần phân tích nguyên nhân, phân biệt trở ngại tạm thời với sai lầm trong mục tiêu hoặc phương pháp, từ đó lựa chọn cách điều chỉnh.
Tinh thần kiên trì phải đi cùng khả năng tự phê bình và sửa chữa. Không thể viện dẫn khuynh hướng phát triển để coi mọi tổn thất là tất yếu hoặc tiếp tục duy trì một cách làm đã bộc lộ sự không phù hợp.
Thứ năm, cần kết hợp tôn trọng điều kiện khách quan với phát huy tính chủ động của con người. Trong đời sống xã hội, sự thay đổi diễn ra thông qua hoạt động của các chủ thể có mục tiêu, lợi ích và năng lực khác nhau. Nhận thức quy luật phải được chuyển thành việc chuẩn bị nguồn lực, lựa chọn bước đi, tổ chức thực hiện và đánh giá kết quả; không phải chờ đợi cái mới tự xuất hiện và tự hoàn thiện.
5. Những sai lầm thường gặp khi vận dụng quy luật phủ định của phủ định
Sai lầm thứ nhất là phủ định sạch trơn. Biểu hiện của cách hiểu này là xem đổi mới như việc xóa bỏ toàn bộ những gì đã có, kể cả thành tựu, kinh nghiệm và giá trị còn phù hợp. Cách làm đó cắt đứt sự kế thừa, gây lãng phí nguồn lực và có thể làm mất những điều kiện cần thiết cho sự phát triển. Để khắc phục, cần đánh giá từng yếu tố của cái cũ, tránh phủ nhận đồng loạt.
Sai lầm thứ hai là bảo thủ, tuyệt đối hóa sự kế thừa. Người mắc sai lầm này coi mô hình hoặc kinh nghiệm trước đây là khuôn mẫu bất biến, tiếp tục áp dụng dù điều kiện đã thay đổi. Kế thừa bị biến thành sao chép, còn ổn định trở thành lý do trì hoãn điều chỉnh. Cách khắc phục là thường xuyên đối chiếu kinh nghiệm với thực tiễn, giữ lại giá trị phù hợp và sửa đổi những nội dung không còn đáp ứng yêu cầu.
Sai lầm thứ ba là áp dụng máy móc sơ đồ hai lần phủ định. Không phải bất kỳ hai sự thay đổi liên tiếp nào cũng tạo thành phủ định của phủ định. Muốn vận dụng đúng, phải chỉ ra mối liên hệ bên trong giữa các giai đoạn, những yếu tố được kế thừa và nội dung phát triển mới. Việc đặt tên các giai đoạn theo một sơ đồ có sẵn không thay thế được sự phân tích cụ thể.
Sai lầm thứ tư là đồng nhất sự lặp lại với sự phát triển. Một hình thức cũ xuất hiện trở lại có thể là sự tái diễn, phục hồi đơn thuần hoặc thậm chí thoái bộ. Chỉ khi làm rõ được cơ sở mới và sự biến đổi về nội dung mới có thể xem xét nó như sự trở lại ở trình độ cao hơn. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào sự giống nhau bên ngoài để kết luận.
Sai lầm thứ năm là cho rằng cái ra đời sau luôn tốt hơn cái ra đời trước. Thời điểm xuất hiện không đủ để xác định tính tiến bộ. Một phương pháp mới có thể kém hiệu quả, thiếu điều kiện thực hiện hoặc tạo ra hệ quả không mong muốn. Đánh giá cái mới cần dựa vào nội dung, khả năng đáp ứng yêu cầu khách quan và kết quả được kiểm chứng.
Sai lầm thứ sáu là hiểu sự phát triển như đường thẳng hoặc nóng vội áp đặt thay đổi. Quan niệm này dễ dẫn đến việc đặt mục tiêu vượt quá điều kiện thực tế, xem nhẹ các bước chuẩn bị và muốn thay thế cái cũ bằng mệnh lệnh chủ quan. Việc vận dụng quy luật đòi hỏi xác định đúng điều kiện, bước đi và khả năng chuyển biến của đối tượng.
Sai lầm thứ bảy là thụ động chờ đợi hoặc hợp lý hóa thất bại. Tin rằng sự phát triển có khuynh hướng tiến lên không có nghĩa kết quả tốt sẽ tự đến. Cũng không thể coi mọi bước lùi là cần thiết để đạt thành công sau này. Cần phân tích nguyên nhân cụ thể, chịu trách nhiệm về lựa chọn và kịp thời sửa chữa những hạn chế có thể khắc phục.
Vận dụng đúng quy luật phủ định của phủ định đòi hỏi kết hợp tư duy phát triển với sự phân tích cụ thể: đổi mới có kế thừa, đánh giá bằng thực tiễn và điều chỉnh hành động theo những điều kiện thực tế của sự vật.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: