1. Hộ chiếu gắn chíp điện tử được hiểu là gì?
Hộ chiếu có gắn chíp điện tử đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình nâng cao chất lượng và an ninh của quốc gia. Được trang bị thiết bị điện tử, hộ chiếu không chỉ giữ thông tin cá nhân mà còn bảo vệ nó thông qua quy trình mã hóa, tăng cường sự an toàn và bảo mật. Điều này không chỉ mang lại thuận lợi cho công dân Việt Nam khi đi lại mà còn đáp ứng hiệu quả cao trong quản lý xuất nhập cảnh.
Chính phủ Việt Nam đặt ra việc áp dụng hộ chiếu có gắn chíp điện tử nhằm cung cấp một công cụ hiệu quả cho quản lý Nhà nước. Thông tin được lưu giữ trong chíp điện tử bao gồm các chi tiết quan trọng như tên, hình ảnh, ngày tháng năm sinh, và địa chỉ của người mang hộ chiếu. Bằng cách này, việc kiểm soát và xác minh danh tính trở nên dễ dàng và chính xác hơn, giúp chống lại tình trạng làm giả mạo.
Hơn nữa, chíp điện tử còn chứa chữ ký số của người cấp, tạo ra một lớp bảo vệ bổ sung. Chữ ký số này không thể dễ dàng làm giả mạo, đồng thời là dấu hiệu của sự chấp thuận chính thức từ cơ quan cấp hộ chiếu. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch và đáng tin cậy của hệ thống hộ chiếu.
Với hộ chiếu có gắn chíp điện tử, Việt Nam cũng thể hiện cam kết của mình trong việc hội nhập quốc tế. Các quốc gia trên thế giới ngày càng chú trọng đến việc tăng cường an ninh biên giới và kiểm soát xuất nhập cảnh. Việc sử dụng công nghệ chíp điện tử giúp nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam, giảm thiểu rủi ro an ninh và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp, du lịch, và giao thương quốc tế.
Tóm lại, việc áp dụng hộ chiếu có gắn chíp điện tử không chỉ là một động thái tiến lớn trong quản lý Nhà nước mà còn là bước quan trọng để Việt Nam thích ứng với xu hướng quốc tế, tăng cường an ninh biên giới và thúc đẩy sự phát triển bền vững của đất nước.
2. Thực hiện lấy vân tay để làm hộ chiếu gắn chíp như thế nào?
Quy trình thu thập vân tay của người làm hộ chiếu có gắn chíp điện tử được xác định rõ trong Điều 4 của Thông tư 110/2020/TT-BCA, nhằm đảm bảo tính chính xác và an toàn của thông tin cá nhân. Theo quy định chi tiết này, việc thu thập vân tay sẽ sử dụng máy quét chuyên dùng và thực hiện theo các bước cụ thể.
Đầu tiên, máy quét sẽ thu thập dữ liệu từ vân tay chụm của 4 ngón bàn tay phải, sau đó là vân tay chụm của 4 ngón bàn tay trái. Ngoài ra, vân tay của 2 ngón cái cũng được lưu trữ và cuối cùng là vân tay lăn của tất cả 10 ngón. Nếu trong quá trình thu thập không đủ 10 vân tay, quy trình cho phép mô tả tình trạng và nhập thông tin chi tiết về lý do không thu thập được vân tay đầy đủ.
Trong trường hợp vân tay thu thập không đạt tiêu chuẩn để phục vụ việc nhận dạng tự động, quy trình yêu cầu sử dụng mực để lăn vân tay. Sau đó, dữ liệu thu thập được sẽ được quét lại để lưu trữ hoặc khai thác từ cơ sở dữ liệu về căn cước công dân (nếu có). Mọi thông tin cụ thể về quá trình này sẽ được ghi chú chi tiết trong hồ sơ thu thập vân tay.
Quan trọng hơn, quy định còn nêu rõ rằng quy trình thu thập vân tay không áp dụng đối với trường hợp không thể thu thập được bất kỳ vân tay nào để phục vụ nhận dạng tự động. Điều này thể hiện sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh quy trình để đối phó với các trường hợp đặc biệt và khó khăn.
Đối với cán bộ thu thập vân tay, trách nhiệm lớn là ghi chú và ký xác nhận về dữ liệu vân tay thu thập được hoặc cung cấp lý do rõ ràng nếu không thể thu thập được. Điều này nhấn mạnh tới sự chắc chắn và trách nhiệm trong quá trình xử lý thông tin nhạy cảm của công dân, đồng thời tạo ra cơ sở dữ liệu đáng tin cậy để phục vụ cho mục đích xuất nhập cảnh hiệu quả.
3. Lưu trữ dữ liệu vân tay của người làm hộ chiếu như thế nào?
Dữ liệu vân tay của người làm hộ chiếu có gắn chíp điện tử được quản lý và lưu trữ theo quy định cụ thể trong Điều 6 của Thông tư 110/2020/TT-BCA. Theo quy định này, quá trình lưu trữ dữ liệu vân tay được thực hiện theo các nguyên tắc và tiêu chuẩn đảm bảo an toàn, bảo mật thông tin cá nhân, và đáp ứng yêu cầu của các cơ quan có thẩm quyền.
Đầu tiên, dữ liệu vân tay được lưu trữ trên hệ thống điện tử dưới dạng ảnh theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO). Điều này đảm bảo tính chuẩn xác và tương thích quốc tế, giúp tối ưu hóa khả năng nhận dạng và sử dụng thông tin.
Quan trọng hơn, việc lưu trữ dữ liệu vân tay phải tuân theo cơ chế bảo mật thông tin cá nhân, đồng thời đảm bảo khả năng truy cập và khai thác thông tin của các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Điều này giúp ngăn chặn việc sử dụng trái phép thông tin cá nhân và đồng thời đảm bảo rằng chỉ những cơ quan có thẩm quyền mới có khả năng truy cập và sử dụng dữ liệu này.
Theo quy định, dữ liệu vân tay được lưu trữ tại cơ quan tiếp nhận Tờ khai cấp hộ chiếu thu thập vân tay. Đồng thời, đơn vị kiểm soát xuất nhập cảnh tại cửa khẩu nơi có cổng kiểm soát tự động cũng được ủy quyền tổ chức thu thập vân tay và lưu trữ dữ liệu này. Cùng với đó, Cơ quan quản lý Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh có trách nhiệm quản lý và bảo quản toàn bộ dữ liệu vân tay, đảm bảo sự liên kết và đồng bộ giữa các cơ quan liên quan.
Như vậy, quy trình lưu trữ dữ liệu vân tay của người làm hộ chiếu không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế mà còn chú trọng đến khía cạnh bảo mật và quản lý thông tin cá nhân, nhằm đảm bảo rằng việc sử dụng thông tin này là minh bạch, an toàn và hiệu quả trong quản lý xuất nhập cảnh.
4. Nguyên tắc khi thu thập vân tay cần tuân thủ
Quy trình thu thập vân tay của người làm hộ chiếu khi hộ chiếu có gắn chíp điện tử, phải tuân thủ theo các nguyên tắc quy định tại Điều 3 của Thông tư 110/2020/TT-BCA. Các quy định này nhằm đảm bảo việc thu thập vân tay được thực hiện một cách chính xác, hiệu quả và an toàn.
Đầu tiên, việc thu thập vân tay của người làm hộ chiếu được thực hiện trực tiếp, một lần, thông qua thiết bị, phần mềm, và vật tư chuyên dụng hoặc có thể lấy từ Cơ sở dữ liệu về căn cước công dân. Quy trình này đáp ứng được yêu cầu về thu thập, số hóa, lưu trữ và chia sẻ vân tay trên hệ thống điện tử. Điều này giúp phục vụ việc kiểm tra và xác định danh tính của cá nhân khi cấp hộ chiếu có gắn chíp điện tử, cũng như khi xuất cảnh, nhập cảnh thông qua cổng kiểm soát tự động.
Quan trọng hơn, quy định yêu cầu sự chính xác và đồng nhất giữa thông tin nhân thân của người được thu thập vân tay và thông tin trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về xuất nhập cảnh, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Điều này đảm bảo rằng dữ liệu vân tay được liên kết và đồng bộ với các nguồn thông tin chính xác nhất.
Đối với ảnh vân tay thu thập, các tiêu chuẩn nhất định phải được tuân thủ để đảm bảo khả năng nhận dạng tự động. Cụ thể, ảnh vân tay phải tuân thủ tiêu chuẩn ISO/IEC 19794-4 với điểm chất lượng tối thiểu là 50, số điểm trích chọn đặc trưng tối thiểu 60 điểm, tâm của vân tay sai lệch tối đa 32 điểm ảnh, mật độ ảnh tối thiểu là 500 điểm/inch, ảnh được nén theo chuẩn WSQ, và ảnh phải đạt 256 mức xám. Những tiêu chuẩn này đảm bảo rằng ảnh vân tay có chất lượng cao, phục vụ mục đích nhận dạng tự động một cách chính xác và hiệu quả.
Bài viết liên quan: Những điều cần biết về hộ chiếu gắn chip điện tử theo quy định mới
Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.
Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!