1. Quy trình xử lý dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Chính phủ

Theo quy định tại Điều 15 Quy chế làm việc của Chính phủ (kèm theo Nghị định 39/2022/NĐ-CP), quy trình xử lý dự thảo văn bản quy phạm pháp luật được thiết lập một cách cụ thể và linh hoạt để đảm bảo tính hiệu quả và tính khoa học trong công tác soạn thảo và thẩm tra.

- Đối với dự thảo văn bản đã đầy đủ hồ sơ và không có ý kiến khác nhau, quy trình xử lý nhanh chóng, chỉ trong thời hạn 5 ngày làm việc với văn bản trình Thường trực Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và 7 ngày đối với văn bản trình Chính phủ, Văn phòng Chính phủ. Trong thời kỳ này, văn bản sẽ được thẩm tra về quy trình, thủ tục, thẩm quyền, và nội dung.

- Đối với những dự thảo văn bản chưa đầy đủ hồ sơ, không đúng quy trình, hoặc không đáp ứng quy định, quy định thời hạn 03 ngày làm việc để Văn phòng Chính phủ gửi văn bản đề nghị cơ quan chủ trì soạn thảo bổ sung, hoàn thiện theo quy định.

Trong trường hợp có ý kiến khác nhau về nội dung của dự thảo; Nếu cơ quan chủ trì đã phối hợp nhưng chưa đạt thống nhất, Văn phòng Chính phủ sẽ chủ trì cuộc họp để làm rõ ý kiến trước khi trình Thủ tướng Chính phủ. Nếu vẫn không đạt được thống nhất, Văn phòng Chính phủ sẽ tổng hợp ý kiến và trình Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Chính phủ quyết định.

- Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Chính phủ phải có ý kiến vào Phiếu trình giải quyết công việc trong thời hạn 03 ngày làm việc, trừ trường hợp đặc biệt. Điều này giúp đảm bảo quy trình xử lý dự thảo văn bản quy phạm pháp luật diễn ra linh hoạt, hiệu quả và đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của công tác quản lý và điều hành của Chính phủ.

Quy trình gửi phiếu lấy ý kiến thành viên Chính phủ và xử lý dự thảo văn bản tại phiên họp Chính phủ được quy định rõ như sau:

Trường hợp gửi phiếu lấy ý kiến thành viên Chính Phủ:

- Văn phòng Chính phủ:

+ Chủ trì, phối hợp với cơ quan soạn thảo để xác định nội dung cần xin ý kiến.

+ Gửi phiếu và toàn bộ hồ sơ trên Hệ thống thông tin phục vụ họp và xử lý công việc của Chính phủ (trừ hồ sơ mật).

+ Thành viên Chính phủ phải có ý kiến trong vòng 05 ngày làm việc.

+ Trường hợp có ý kiến khác nhau, Thủ tướng Chính phủ hoặc Phó Thủ tướng Chính phủ phụ trách.

- Dự thảo đã được thông qua:

+ Nếu đa số thành viên Chính phủ đã thông qua mà không có ý kiến khác nhau, Văn phòng Chính phủ phối hợp với cơ quan soạn thảo hoàn thiện và trình Thủ tướng Chính phủ quyết định.

+ Trường hợp có ý kiến khác nhau, Văn phòng Chính phủ chuyển ngay ý kiến để tiếp thu, giải trình, và báo cáo Thủ tướng Chính phủ.

Nếu có ý kiến khác nhau giữa thành viên Chính phủ, Văn phòng Chính phủ chuyển ngay ý kiến để tiếp thu, giải trình và báo cáo Thủ tướng Chính phủ. Cơ quan chủ trì soạn thảo sẽ xử lý ý kiến bảo lưu. Văn phòng Chính phủ tổng hợp, báo cáo Thủ tướng Chính phủ quyết định việc lấy lại hay không lấy lại ý kiến thành viên Chính phủ.

- Dự thảo chưa được thông qua:

+ Văn phòng Chính phủ chuyển ý kiến thành viên Chính phủ cho cơ quan chủ trì soạn thảo để tiếp tục xử lý.

+ Báo cáo Thủ tướng Chính phủ xem xét và quyết định.

- Ngay sau phiên họp Chính phủ, cơ quan soạn thảo, phối hợp với Văn phòng Chính phủ và các cơ quan liên quan, tiếp thu và giải trình ý kiến thành viên Chính phủ. Hoàn thiện dự thảo và trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, quyết định.

- Trong thời hạn 01 ngày làm việc kể từ khi Thủ tướng Chính phủ, Phó Thủ tướng Chính phủ ký văn bản, Văn phòng Chính phủ phát hành và công khai trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ theo quy định.

 

2.  Nguyên tắc theo dõi, đôn đốc kiểm tra việc thi hành văn bản quy phạm pháp luật

Căn cứ theo quy định tại Điều 33 Quy chế làm việc của Chính phủ ban hành kèm theo Nghị định 39/2022/NĐ-CP quy định như sau: 

Nguyên tắc theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra được thiết lập nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả trong công tác quản lý và điều hành của Chính phủ. Dưới đây là mô tả chi tiết về các nguyên tắc này:

- Các hoạt động theo dõi, đôn đốc, kiểm tra được tiến hành đều đặn và theo kế hoạch đã đề ra. Có sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị thực hiện để tránh chồng chéo, trùng lắp thông tin, và tối ưu hóa nguồn lực.

- Các hoạt động này diễn ra đúng theo thẩm quyền của các cơ quan quản lý, không vượt quá quy định của pháp luật. Quá trình kiểm tra và đôn đốc là công khai, minh bạch, và khách quan. Không gây cản trở đến hoạt động bình thường của các cơ quan, tổ chức được kiểm tra.

- Nâng cao kỷ luật và kỷ cương hành chính trong quá trình thực hiện hoạt động theo dõi và đôn đốc. Phục vụ hiệu quả công tác chỉ đạo, điều hành của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, và các cơ quan quản lý nhà nước.

- Sử dụng công nghệ thông tin để nâng cao hiệu suất và tính chính xác trong quá trình theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra. Liên thông từ Văn phòng Chính phủ đến các bộ, cơ quan, và địa phương, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm thiểu thời gian.

Những nguyên tắc trên giúp đảm bảo rằng công tác theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra được thực hiện một cách chặt chẽ, có hệ thống, và đáp ứng đúng mục tiêu của quản lý và điều hành của Chính phủ.

 

3. Thẩm quyền tiến hành theo dõi, đôn đốc, kiểm tra

Căn cứ theo quy định tại Điều 34 Quy chế làm việc của Chính phủ ban hành kèm theo Nghị định 39/2022/NĐ-CP quy định Thẩm quyền theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự tuân thủ và thi hành các văn bản quy phạm pháp luật.

- Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ có trách nhiệm kiểm tra toàn diện việc thi hành các văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, và Thủ tướng Chính phủ. Đồng thời, kiểm tra thực hiện các nhiệm vụ được Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ giao.

- Các Phó Thủ tướng Chính phủ có trách nhiệm kiểm tra việc thực hiện công việc theo lĩnh vực công tác được phân công. Các thành viên Chính phủ khác kiểm tra theo phân công, ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ.

- Bộ trưởng, Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ giúp Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng Chính phủ theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụ giao cho các bộ, cơ quan, và địa phương. Cơ quan cần chủ động báo cáo kết quả thường xuyên và theo yêu cầu, quy định khi giao nhiệm vụ hoặc báo cáo tại phiên họp Chính phủ thường kỳ.

- Bộ trưởng Bộ Tư pháp có trách nhiệm giúp Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng Chính phủ theo dõi và báo cáo về việc thi hành các văn bản quy phạm pháp luật quy định. Thông báo Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ về tình hình thi hành và các vấn đề phát sinh.

- Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, Thủ trưởng cơ quan thuộc Chính phủ, Chủ tịch Hội đồng nhân dân, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh chịu trách nhiệm theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thi hành văn bản quy phạm pháp luật thuộc phạm vi lĩnh vực quản lý của họ. Thực hiện việc thực hiện nhiệm vụ được Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ giao theo đúng quy định.

- Thủ tướng Chính phủ quy định chi tiết về quy trình, phương thức theo dõi, đôn đốc, và kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụ của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, và các Phó Thủ tướng Chính phủ giao.

 

4. Kết quả kiểm tra việc thi hành văn bản quy phạm pháp luật như thế nào? 

Căn cứ theo quy định tại Điều 36 Quy chế làm việc của Chính phủ ban hành kèm theo Nghị định 39/2022/NĐ-CP quy định như sau: 

- Báo cáo kết quả kiểm tra:

Khi kết thúc quá trình kiểm tra, cơ quan hoặc người chủ trì cần tổ chức báo cáo kết quả kiểm tra. Báo cáo này là bước quan trọng để chia sẻ và đánh giá thông tin đạt được từ quá trình kiểm tra một cách toàn diện.

- Nội dung báo cáo:

Báo cáo kết quả kiểm tra cần bao gồm các yếu tố chính:

+ Kết quả đạt được: mô tả chi tiết về những thành công và kết quả tích cực mà quá trình kiểm tra đã mang lại.

+ Tồn tại, hạn chế và nguyên nhân:

  • Phân tích rõ ràng về các vấn đề tồn tại, hạn chế trong quá trình kiểm tra.
  • Xác định nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề này.

+ Trình bày những bài học kinh nghiệm, những điểm tích lũy được từ quá trình kiểm tra. Mô tả cách những bài học này có thể được áp dụng để cải thiện tương lai.

- Nhiệm vụ, giải pháp và đề xuất:

+ Xác định nhiệm vụ tiếp theo và giải pháp cụ thể để khắc phục các vấn đề đã phát hiện.

+ Đề xuất những biện pháp cần thực hiện để đảm bảo rằng vấn đề sẽ không tái diễn.

- Trách nhiệm của tổ chức và cá nhân liên quan:

+ Xác định rõ ràng trách nhiệm của tổ chức và cá nhân đối với từng vấn đề và giải pháp.

+ Chắc chắn rằng mọi người liên quan đều hiểu và chấp nhận trách nhiệm của mình.

- Kiến nghị và đề xuất:

+ Cung cấp những kiến nghị cụ thể và đề xuất hỗ trợ việc thực hiện các biện pháp cần thiết.

+ Tạo điều kiện cho quyết định và hành động.

Bằng cách này, báo cáo kết quả kiểm tra không chỉ là công cụ để xác định vấn đề mà còn là bản đồ hướng dẫn cho sự cải thiện liên tục và quản lý chất lượng.

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Cơ cấu của quy phạm pháp luật trong văn bản quy phạm pháp luật?

Để tiếp cận dịch vụ tư vấn pháp lý của chúng tôi, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tận tâm lắng nghe và cung cấp giải pháp phù hợp nhất cho tình huống cụ thể của quý khách. Ngoài ra, quý khách cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chân thành cảm ơn sự hợp tác và niềm tin của quý khách hàng!