1. Quy định về quyền yêu cầu tuyên bố người lớn tuổi bị mất năng lực hành vi dân sự?

Người mất năng lực hành vi dân sự được xác định là một cá nhân do bị tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức và kiểm soát hành vi của mình, có thể được tuyên bố là người mất khả năng hành vi dân sự theo quyết định của Tòa án, cơ quan, tổ chức có liên quan, hoặc theo yêu cầu của người có quyền và lợi ích liên quan. Quyết định này dựa trên kết luận của bác sĩ tâm thần. Khi không còn cơ sở để xác định một người là người mất khả năng hành vi dân sự, quyết định tuyên bố này có thể bị hủy bỏ theo đề xuất của chính người đó hoặc của người có quyền và lợi ích liên quan, hoặc theo quyết định của Tòa án, cơ quan, tổ chức có thẩm quyền. Các giao dịch dân sự của người mất khả năng hành vi dân sự phải được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật.

Việc yêu cầu tuyên bố về mất năng lực hành vi dân sự đối với người lớn tuổi là quan trọng để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn cho những người ở độ tuổi này. Trong trường hợp người lớn tuổi không còn khả năng tự chủ trong quản lý hành vi, quyết định này giúp tránh rủi ro pháp lý và xác định người đại diện pháp lý để quản lý tài chính và quyết định pháp lý. Nó cũng hỗ trợ gia đình và cộng đồng trong việc nắm bắt và đối mặt với thách thức chăm sóc người lớn tuổi, tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện và chăm sóc tốt nhất cho những người có khả năng tự chủ giảm sút.

Nếu như trước đây Bộ luật dân sự năm 2005 chỉ quy định về người mất năng lực hành vi dân sự và người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì đến Bộ luật dân sự năm 2015 đã bổ sung thêm nhóm “Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi” nhằm bảo vệ tốt nhất quyền con người, quyền công dân theo tinh thần của Hiến pháp năm 2013, bởi trên thực tế những người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thường tập trung chủ yếu vào nhóm người cao tuổi, trí nhớ kém, dễ quên hay nhóm người khuyết tật, họ bị khiếm khuyết một hoặc một số bộ phận nào đó trên cơ thể làm ảnh hưởng đến khả năng nhận thức và làm chủ hành vi của những nhóm người này, nhưng họ lại không thuộc trường hợp bị mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự và nếu buộc họ phải chịu trách nhiệm như một người có năng lực hành vi dân sự đầy đủ thì sẽ không thể đảm bảo được sự công bằng về quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ dân sự. Vì thế, việc bổ sung nhóm người này vào trong luật có ý nghĩa rất lớn góp phần bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp cho những người yếu thế trong xã hội.

Tại Điều 376 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, quy định về quyền yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc gặp khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, mở ra một cơ chế quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích của những cá nhân đang đối diện với tình trạng này.

Theo quy định của Điều 376, người có quyền, lợi ích liên quan, cơ quan, tổ chức hữu quan đều được ủy quyền quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố về tình trạng mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự, hoặc khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi của một người. Điều này tạo ra cơ hội để bảo vệ quyền và lợi ích của những người có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến người đó.

Như vậy, người có quyền, lợi ích liên quan có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố bà của anh/chị bị mất năng lực hành vi dân sự theo đúng quy định của Bộ luật Dân sự.

 

2. Đơn yêu cầu Tòa án giải quyết việc dân sự bao gồm những nội dung gì?

Theo Điều 362 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc yêu cầu Tòa án giải quyết các vấn đề dân sự được quy định như sau:

Người có nhu cầu yêu cầu Tòa án giải quyết vấn đề dân sự cần phải thực hiện bằng cách gửi đơn đến Tòa án có thẩm quyền, được chỉ định tại Mục 2 Chương III của Bộ luật này. Trong trường hợp Chấp hành viên yêu cầu giải quyết theo quy định của Luật thi hành án dân sự, người yêu cầu phải tuân theo quyền và nghĩa vụ được đề cập trong Bộ luật này.

Đơn yêu cầu cần chứa các thông tin chính sau:

- Ngày, tháng, năm viết đơn.

- Tên Tòa án có thẩm quyền giải quyết vấn đề dân sự.

- Thông tin cá nhân của người yêu cầu bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, fax, địa chỉ thư điện tử nếu có.

- Mô tả cụ thể về vấn đề cần Tòa án giải quyết, cùng với lý do, mục đích, và căn cứ pháp lý của yêu cầu.

- Tên và địa chỉ của những người liên quan đến vấn đề được yêu cầu giải quyết.

- Thêm vào đó, đơn cũng cần chứa các thông tin khác mà người yêu cầu xem là cần thiết cho việc giải quyết yêu cầu của mình.

- Nếu là cá nhân, người yêu cầu phải ký tên hoặc đánh dấu chỉ dẫn. Trong trường hợp là cơ quan hoặc tổ chức, đại diện hợp pháp phải ký tên và đóng dấu ở phần cuối đơn. Nếu tổ chức là doanh nghiệp, việc sử dụng con dấu phải tuân theo quy định của Luật doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, người yêu cầu cần gửi kèm theo đơn các tài liệu, chứng cứ nhằm chứng minh rằng yêu cầu của họ là có căn cứ và hợp pháp, theo quy định của Điều 362. Điều này đảm bảo tính chắc chắn và công bằng trong quá trình giải quyết các vấn đề dân sự.

 

3. Thủ tục yêu cầu tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự được quy định như thế nào?

Căn cứ vào các quy định chi tiết trong Điều 365, Điều 377, và Điều 378 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, quy trình yêu cầu tuyên bố về người mất năng lực hành vi dân sự được mô tả như sau:

Thông báo thụ lý đơn yêu cầu: Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ thụ lý đơn yêu cầu, Tòa án bắt buộc phải thông báo bằng văn bản cho người yêu cầu và những bên liên quan đến việc giải quyết vấn đề dân sự. Văn bản thông báo phải bao gồm các thông tin quan trọng như ngày, tháng, năm làm văn bản, tên và địa chỉ của Tòa án, thông tin của đương sự, mô tả cụ thể vấn đề và yêu cầu của đương sự, danh mục tài liệu, chứng cứ nộp kèm, thời hạn cho bên liên quan để đưa ra ý kiến bằng văn bản.

Chuẩn bị xét đơn yêu cầu: Trong giai đoạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu, Tòa án có quyền trưng cầu giám định sức khỏe, bệnh tật hoặc giám định pháp y tâm thần đối với người bị yêu cầu tuyên bố bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Khi nhận được kết luận giám định, Tòa án phải tổ chức phiên họp để xét đơn yêu cầu.

Quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự: Nếu đơn yêu cầu được chấp nhận, Tòa án sẽ đưa ra quyết định tuyên bố về tình trạng của người liên quan, bao gồm mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực, hoặc khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi. Trong trường hợp hạn chế năng lực, Tòa án cần xác định người đại diện pháp lý của người bị hạn chế và phạm vi đại diện. Trong trường hợp có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, Tòa án phải chỉ định người giám hộ và xác định quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.

Tất cả các bước này được để đảm bảo quy trình tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự diễn ra công bằng và minh bạch, đồng thời bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của những người liên quan đến vấn đề dân sự.

Trên đây là toàn bộ thông tin mà chúng tôi đưa ra về vấn đề này, quý khách có thể tham khảo thêm bài viết liên quan cùng chủ đề của Luật Minh Khuê như: Các trường hợp không có năng lực hành vi dân sự, mất năng lực hành vi dân sự, hạn chế năng lực hành vi dân sự? Nếu quý khách có nhu cầu cần tư vấn pháp luật liên quan thì hãy liên hệ với chúng tôi qua hotline 19006162 hoặc email lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng./.