1. Thủ tướng Chính phủ có thẩm quyền quyết định nâng lương sĩ quan Công an nhân dân giữ cấp bậc hàm nào?

Quy định về thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ của Thủ tướng Chính phủ trong Công an nhân dân theo khoản 2 của Điều 26 Luật Công an nhân dân 2018 được mô tả chi tiết như sau:

- Chủ tịch nước: Có thẩm quyền phong, thăng cấp bậc hàm cấp tướng đối với sĩ quan Công an nhân dân.

- Thủ tướng Chính phủ: Có thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ Thứ trưởng Bộ Công an. Quyết định nâng lương cấp bậc hàm Đại tướng và Thượng tướng.

- Bộ trưởng Bộ Công an: Quyết định nâng lương cấp bậc hàm Trung tướng và Thiếu tướng. Quy định việc phong, thăng, nâng lương các cấp bậc hàm. Bổ nhiệm các chức vụ, chức danh còn lại trong Công an nhân dân.

- Người có thẩm quyền: Có thẩm quyền phong, thăng cấp bậc hàm và cũng có thẩm quyền giáng, tước cấp bậc hàm đó. Mỗi lần chỉ được thăng, giáng 01 cấp bậc hàm, trừ trường hợp đặc biệt mới xét thăng, giáng nhiều cấp bậc hàm. Người có thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ thì cũng có thẩm quyền miễn nhiệm, cách chức, giáng chức đối với chức vụ đó. Người có thẩm quyền bổ nhiệm chức danh thì cũng có thẩm quyền miễn nhiệm đối với chức danh đó. 

Như vậy, Thủ tướng Chính phủ được ủy thẩm quyền quyết định về việc nâng lương cấp bậc hàm cho các vị trí Đại tướng và Thượng tướng trong cơ cấu tổ chức của Công an nhân dân. Thẩm quyền này bao gồm quyết định về mức độ tăng lương, thăng cấp bậc hàm và các quy định liên quan đến chế độ đãi ngộ cho những sĩ quan đảm nhiệm các vị trí này.

Thủ tướng Chính phủ, qua thẩm quyền này, có trách nhiệm đánh giá và quyết định về khả năng, thành tích công tác và đóng góp của sĩ quan Công an nhân dân tại cấp Đại tướng và Thượng tướng. Quyết định về nâng lương cấp bậc hàm không chỉ phản ánh sự công bằng trong đánh giá đóng góp cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến động viên, khuyến khích tinh thần làm việc tích cực và nỗ lực của cán bộ, sĩ quan trong lực lượng Công an nhân dân.

Thủ tướng Chính phủ thực hiện thẩm quyền này theo quy trình và tiêu chí xác định trong pháp luật, nhằm đảm bảo tính minh bạch, công bằng và có hiệu quả trong quản lý và phát triển nguồn nhân lực cho lực lượng Công an nhân dân.

2. Hệ số nâng lương sĩ quan Công an nhân dân có cấp bậc hàm Đại tướng, Thượng tướng

Hệ số nâng lương cho sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc hàm Đại tướng và Thượng tướng được xác định dựa trên thông tin từ Bảng lương cấp bậc quân hàm sĩ quan Quân đội nhân dân, cụ thể là STT 1 và STT 2, tại Bảng 6 của Nghị định 204/2004/NĐ-CP, được bổ sung bởi khoản 4 của Điều 1 Nghị định 17/2013/NĐ-CP. Cụ thể, hệ số lương của các cấp bậc quân hàm được thể hiện:

- Đại tướng: 11,00

- Thượng tướng: 10,40

- Trung tướng: 9,80

- Thiếu tướng: 9,20

Các thông số này sẽ được áp dụng để tính toán mức lương cơ bản của sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc Đại tướng và Thượng tướng, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong quy trình xây dựng và điều chỉnh chính sách về thu nhập và phúc lợi cho cán bộ, sĩ quan trong Công an nhân dân. 

Theo quy định chi tiết về hệ số nâng lương cho sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc hàm Đại tướng và Thượng tướng, có thể thấy rõ căn cứ và cách tính như sau:

- Căn cứ tính hệ số nâng lương:

+ Sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc hàm Đại tướng: hệ số là 11,00.

+ Sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc hàm Thượng tướng: hệ số là 10,40.

- Mức lương cơ sở: Hiện nay, mức lương cơ sở là 1.800.000 đồng/tháng.

- Tính toán mức lương sau khi nâng lương:

+ Đại tướng Công an nhân dân: 1.800.000 đồng/tháng x 11,00 = 19.800.000 đồng/tháng.

+ Thượng tướng Công an nhân dân: 1.800.000 đồng/tháng x 10,40 = 18.720.000 đồng/tháng.

Như vậy, sau khi được nâng lương, sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc Đại tướng sẽ nhận mức lương là 19.800.000 đồng/tháng, trong khi cấp bậc Thượng tướng sẽ nhận mức lương là 18.720.000 đồng/tháng.

Lưu ý quan trọng là thời hạn nâng lương cho cấp bậc quân hàm Thượng tướng và Đại tướng là 4 năm, theo quy định tại khoản 4 Điều 1 Nghị định 17, giúp đảm bảo tính ổn định và dự đoán cho các cán bộ, sĩ quan Công an nhân dân trong quá trình công tác.

Mức lương hiện tại của sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc hàm Đại tướng và Thượng tướng được xác định dựa trên thông tin từ Bảng 6 Bảng lương cấp bậc quân hàm sĩ quan Quân đội nhân dân, cụ thể là STT 1 và STT 6 của Mục 1, kèm theo Nghị định 204 và khoản bổ sung của Điều 1 Nghị định 17, như sau:

- Đại tướng Công an nhân dân: Căn cứ vào thông tin từ STT 1 và STT 6 của Bảng lương cấp bậc quân hàm sĩ quan Quân đội nhân dân, áp dụng theo Nghị định 204 và khoản bổ sung của Điều 1 Nghị định 17, mức lương hiện tại của Đại tướng Công an nhân dân là 1.800.000 đồng/tháng x 10,40 = 18.720.000 đồng/tháng.

- Thượng tướng Công an nhân dân: Dựa trên thông tin từ STT 1 và STT 6 của Bảng lương cấp bậc quân hàm sĩ quan Quân đội nhân dân, áp dụng theo Nghị định 204/2004/NĐ-CP và khoản bổ sung của Điều 1 Nghị định 17, mức lương hiện tại của Thượng tướng Công an nhân dân là 1.800.000 đồng/tháng x 9,80 = 17.640.000 đồng/tháng.

Đặc biệt, các mức lương này chưa bao gồm các khoản phụ cấp. Các thông số này được sử dụng để tính toán và quản lý thu nhập cơ bản của sĩ quan Công an nhân dân ở cấp bậc Đại tướng và Thượng tướng, đồng thời có thể là cơ sở để xem xét và điều chỉnh chính sách thu nhập và phúc lợi trong tương lai.

3. Nghĩa vụ, trách nhiệm của sĩ quan Công an nhân dân 

Sĩ quan Công an nhân dân đảm bảo nghĩa vụ và trách nhiệm theo quy định tại Điều 31 của Luật Công an nhân dân 2018 như sau:

- Sĩ quan Công an nhân dân phải giữ vững lòng trung thành đối với Tổ quốc, Nhân dân, Đảng và Nhà nước. Họ cần hết lòng lo lắng, đóng góp cho sự phồn thịnh và bảo vệ an ninh quốc gia.

- Sĩ quan phải tuân thủ mọi quy định, hướng dẫn của Đảng, Nhà nước và cấp trên. Việc nghiêm túc chấp hành chủ trương và đường lối giúp đảm bảo sự đồng nhất và hiệu quả trong hoạt động của lực lượng Công an.

- Sĩ quan phải có phẩm chất trung thực, dũng cảm và luôn cảnh giác để đối mặt với mọi tình huống nguy hiểm. Sẵn sàng chiến đấu và hoàn thành mọi nhiệm vụ là trách nhiệm cơ bản của họ.

- Sĩ quan phải tôn trọng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cơ quan, tổ chức và cá nhân. Quan hệ chặt chẽ với Nhân dân, sự tận tụy phục vụ và kính trọng lễ phép là yếu tố quan trọng giúp xây dựng lòng tin và hỗ trợ từ phía cộng đồng.

- Sĩ quan phải không ngừng nỗ lực học tập và nâng cao kiến thức về chính trị, pháp luật, và các lĩnh vực khoa học - kỹ thuật liên quan đến công việc của mình. Đồng thời, họ cũng cần rèn luyện phẩm chất cách mạng, ý thức tổ chức, kỷ luật và thể lực để đáp ứng yêu cầu và nhiệm vụ của lực lượng Công an nhân dân.

- Sĩ quan phải chịu trách nhiệm hoàn toàn về những quyết định và mệnh lệnh mà họ ban hành, đồng thời phải chắc chắn rằng các mệnh lệnh của cấp trên được thực hiện đúng đắn. Họ cũng có trách nhiệm hướng dẫn và giám sát việc thực hiện nhiệm vụ của cấp dưới thuộc quyền.

- Sĩ quan có trách nhiệm phản ánh ngay với người ra mệnh lệnh nếu họ nghi ngờ rằng mệnh lệnh đó vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, nếu vẫn phải thực hiện mệnh lệnh đó, họ không phải chịu trách nhiệm về hậu quả của việc thi hành mệnh lệnh đó và cần báo cáo kịp thời lên cấp trên trực tiếp của người ra mệnh lệnh.

Những nguyên tắc này nhấn mạnh sự tự giác, chịu trách nhiệm và tuân thủ pháp luật của sĩ quan Công an nhân dân, giúp duy trì tính đoàn kết, hiệu quả và uy tín của lực lượng này trong thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh và trật tự xã hội.

Xem thêm: Chế độ trực ban, trực nghỉ, nghỉ tranh thủ Công an nhân dân?

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn