Trong các loại tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, tội buôn lậu và tội trốn thuế chiếm một tỷ trọng đáng kể về số lượng vụ án và tính chất phức tạp của hành vi phạm tội. Việc nhận diện đúng bản chất, phân định ranh giới pháp lý giữa hai tội danh này không chỉ là yêu cầu cấp thiết đối với các cơ quan tiến hành tố tụng nhằm đảm bảo nguyên tắc định tội danh chính xác, mà còn là vấn đề sống còn đối với các doanh nghiệp trong việc thiết lập hệ thống tuân thủ, phòng tránh những rủi ro hình sự nghiêm trọng.

Sự chuyển dịch của dòng vốn, hàng hóa và dịch vụ qua biên giới ngày càng tinh vi hơn dưới sự hỗ trợ của công nghệ số, làm mờ đi ranh giới giữa các hành vi gian lận thương mại truyền thống và các phương thức trốn thuế hiện đại. Trong bối cảnh đó, Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 và năm 2025 (sau đây gọi tắt là BLHS 2015) đã đưa ra những quy định mang tính đột phá, đặc biệt là việc lần đầu tiên quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với cả hai tội danh này. Trong bài viết này, Luật Minh Khuê sẽ đi sâu phân tích toàn diện các khía cạnh lý luận và thực tiễn liên quan đến tội buôn lậu (Điều 188) và tội trốn thuế (Điều 200), từ đó cung cấp những kiến thức chuyên sâu và giải pháp phòng ngừa rủi ro cho các tổ chức và cá nhân trong hoạt động kinh doanh.

 

1. Tội buôn lậu và tội trốn thuế quy định tại điều nào trong Bộ luật Hình sự?

Để thiết lập một nền tảng pháp lý vững chắc cho việc nghiên cứu, cần xác định rõ văn bản quy phạm pháp luật và các điều khoản gốc đang điều chỉnh hai tội danh này. Hiện nay, Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 12/2017/QH14, là văn bản pháp lý tối cao quy định về các tội phạm xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

1.1. Quy định về Tội buôn lậu (Điều 188)

Căn cứ theo quy định tại Điều 188 Bộ luật hình sự ta hiểu đơn giản như sau: "Buôn lậu là hành vi buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại trái pháp luật hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim quý, đá quý."

Tội buôn lậu được quy định tại Điều 188 BLHS 2015. Đây là tội danh thuộc chương các tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, cụ thể là nhóm tội phạm trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, thương mại. Theo quy định, hành vi buôn lậu được hiểu là việc buôn bán qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại trái quy định của pháp luật đối với các đối tượng bao gồm: hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý, di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, hàng cấm.

Yếu tố "trái pháp luật" trong tội buôn lậu thể hiện ở việc vi phạm các quy định về quản lý xuất nhập khẩu, kiểm soát hải quan và các chính sách quản lý hàng hóa của Nhà nước. Điểm đáng lưu ý trong BLHS 2015 so với BLHS 1999 là việc mở rộng đối tượng tác động và xác định rõ phạm vi không gian thực hiện hành vi bao gồm cả ranh giới giữa khu phi thuế quan và nội địa, phản ánh thực tiễn phát triển của các khu kinh tế, khu chế xuất tại Việt Nam.

1.2. Quy định về Tội trốn thuế (Điều 200)

Trốn thuế là hành vi của cá nhân, tổ chức thực hiện các phương thức trái pháp luật nhằm giảm số tiền thuế phải nộp theo quy định hoặc trốn tránh nghĩa vụ đóng thuế.

Tội trốn thuế được quy định tại Điều 200 BLHS 2015. Khác với tội buôn lậu tập trung vào hành vi di chuyển hàng hóa trái phép qua ranh giới quản lý hải quan, tội trốn thuế tập trung vào hành vi gian lận nhằm mục đích không nộp thuế hoặc nộp ít hơn số tiền thuế mà cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ phải nộp cho ngân sách nhà nước.

Hành vi trốn thuế không chỉ giới hạn trong hoạt động xuất nhập khẩu mà bao trùm toàn bộ các sắc thuế nội địa như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), thuế thu nhập cá nhân (PIT), thuế tiêu thụ đặc biệt, và các loại thuế, phí khác theo quy định của Luật Quản lý thuế. BLHS 2015 đã cụ thể hóa 09 dạng hành vi khách quan cấu thành tội trốn thuế, tạo điều kiện cho việc nhận diện và xử lý tội phạm này một cách minh bạch hơn. Các hành vi được xem là trốn thuế được quy định tại khoản 1 Điều 200 Bộ luật hình sự 2015 như sau:

  1. Không nộp hồ sơ đăng ký thuế; không nộp hồ sơ khai thuế; nộp hồ sơ khai thuế không đúng thời hạn theo quy định của pháp luật;
  2. Không ghi chép trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định số tiền thuế phải nộp;
  3. Không xuất hóa đơn khi bán hàng hóa, dịch vụ hoặc ghi giá trị trên hóa đơn bán hàng thấp hơn giá trị thanh toán thực tế của hàng hóa, dịch vụ đã bán;
  4. Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để hạch toán hàng hóa, nguyên liệu đầu vào trong hoạt động phát sinh nghĩa vụ thuế làm giảm số tiền thuế phải nộp hoặc làm tăng số tiền thuế được miễn, số tiền thuế được giảm hoặc tăng số tiền thuế được khấu trừ, số tiền thuế được hoàn;
  5. Sử dụng chứng từ, tài liệu không hợp pháp khác để xác định sai số tiền thuế phải nộp, số tiền thuế được hoàn;
  6. Khai sai với thực tế hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu mà không khai bổ sung hồ sơ khai thuế sau khi hàng hóa đã được thông quan;
  7. Cố ý không kê khai hoặc khai sai về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu;
  8. Cấu kết với người gửi hàng để nhập khẩu hàng hóa;
  9. Sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế, miễn thuế, xét miễn thuế không đúng mục đích quy định mà không khai báo việc chuyển đổi mục đích sử dụng với cơ quan quản lý thuế.

1.3. Sự thay đổi của tư duy lập pháp từ BLHS 1999 đến BLHS 2015

Sự thay đổi giữa hai văn bản pháp luật này thể hiện qua việc lượng hóa các ngưỡng truy cứu trách nhiệm hình sự và sự ra đời của trách nhiệm hình sự pháp nhân.

Tiêu chí thay đổi BLHS 1999 BLHS 2015 (Sửa đổi năm 2017 và năm 2025)
Ngưỡng định lượng Buôn lậu

Từ 10 triệu đồng trở lên (vật phẩm có giá trị lớn) 

Từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc dưới 100 triệu nếu có tiền án/tiền sự) 

Ngưỡng định lượng Trốn thuế Từ 50 triệu đồng trở lên (số tiền trốn thuế)

Từ 100 triệu đồng trở lên (hoặc từ 100 - 200 triệu đối với pháp nhân)

Chủ thể phạm tội

Chỉ áp dụng đối với cá nhân 

Áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại 

Hình phạt cho pháp nhân Không quy định

Phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn 

Sự thay đổi này cho thấy xu hướng "hình sự hóa" có chọn lọc, tập trung vào những hành vi có tính chất nguy hiểm cao cho xã hội và số tiền thất thoát lớn, đồng thời tạo ra cơ chế răn đe đối với các tổ chức kinh tế vốn là chủ thể chính trong các giao dịch thương mại hiện đại.

 

2. Điểm giống nhau giữa tội buôn lậu và tội trốn thuế

Việc nhầm lẫn giữa buôn lậu và trốn thuế trong thực tiễn thường xuất phát từ việc cả hai tội danh này chia sẻ nhiều đặc điểm chung về bản chất tội phạm kinh tế. Hiểu rõ các điểm tương đồng giúp các nhà nghiên cứu pháp lý và doanh nghiệp nắm bắt được logic hệ thống của nhóm tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế.

2.1. Xâm phạm trật tự quản lý kinh tế và Ngân sách nhà nước

Cả tội buôn lậu và tội trốn thuế đều có khách thể chung là trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước. Cả hai hành vi này đều gây ra hậu quả là làm thất thu ngân sách nhà nước, gây bất bình đẳng trong cạnh tranh và làm xáo trộn sự ổn định của thị trường. Trong khi buôn lậu gây thất thoát thuế xuất nhập khẩu và các khoản phí hải quan, thì trốn thuế trực tiếp tước đi quyền thu ngân sách của Nhà nước đối với các nghĩa vụ tài chính phát sinh từ hoạt động kinh doanh.

2.2. Mặt chủ quan (Lỗi cố ý trực tiếp và Mục đích vụ lợi)

Về mặt chủ quan, cả hai tội danh đều được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, thấy trước hậu quả thiệt hại cho ngân sách nhà nước nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra nhằm mục đích thu lợi bất chính. Không có hành vi buôn lậu hay trốn thuế nào được thực hiện do lỗi vô ý mà có thể cấu thành tội phạm hình sự; các sai sót vô ý thường chỉ dừng lại ở mức độ vi phạm hành chính và bị xử lý bằng biện pháp truy thu hoặc phạt vi phạm thủ tục .

Mục đích thu lợi là động cơ xuyên suốt. Đối với tội buôn lậu, người phạm tội tìm cách chiếm đoạt số tiền thuế xuất nhập khẩu đáng lẽ phải nộp hoặc thu lợi từ việc đưa hàng cấm vào thị trường. Đối với tội trốn thuế, động cơ duy nhất là giữ lại số tiền thuế phải nộp để gia tăng lợi nhuận cho cá nhân hoặc doanh nghiệp. 

2.3. Chủ thể phạm tội: Sự đồng nhất về năng lực và độ tuổi

Chủ thể của cả hai tội danh có sự tương đồng tuyệt đối về quy định pháp lý:

  1. Cá nhân: Phải là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi từ đủ 16 tuổi trở lên theo quy định tại Điều 12 BLHS 2015.
  2. Pháp nhân thương mại: Phải là tổ chức có tư cách pháp nhân, thực hiện hành vi phạm tội vì lợi ích của tổ chức và có sự chỉ đạo hoặc chấp thuận của người quản lý pháp nhân.

2.4. Tính nguy hiểm cho xã hội và tính tiền đề của hành vi

Cả hai tội danh đều đòi hỏi hành vi phải đạt đến một ngưỡng nhất định về giá trị vật phạm pháp hoặc số tiền trốn thuế (thường là từ 100 triệu đồng) hoặc phải có yếu tố nhân thân xấu (đã bị xử phạt hành chính hoặc kết án về các tội danh liên quan) để bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này cho thấy sự thống nhất trong chính sách hình sự của Nhà nước đối với việc xử lý các sai phạm kinh tế: ưu tiên xử lý hành chính đối với các sai phạm lần đầu, quy mô nhỏ và chỉ hình sự hóa khi hành vi thể hiện tính ngoan cố hoặc quy mô lớn.

 

3. So sánh sự khác biệt cốt lõi giữa tội buôn lậu và tội trốn thuế

Đây là phần quan trọng nhất để phân định ranh giới pháp lý, giúp luật sư xây dựng phương án bào chữa và doanh nghiệp định vị đúng rủi ro của mình. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở tên gọi mà còn ở đối tượng tác động, địa điểm thực hiện và thủ đoạn đặc trưng.

3.1. Bảng so sánh khác biệt cốt lõi

Tiêu chí Tội buôn lậu (Điều 188) Tội trốn thuế (Điều 200)
Căn cứ pháp lý Điều 188 Bộ luật Hình sự 2015 Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015
Đối tượng tác động trực tiếp

Hàng hóa vật chất, tiền tệ, kim khí quý, đá quý, di vật, cổ vật cụ thể.

Số tiền thuế phải nộp (được thể hiện qua hồ sơ, chứng từ và con số kế toán) 

Không gian thực hiện (Địa điểm)

Gắn liền với ranh giới: biên giới quốc gia hoặc ranh giới khu phi thuế quan.

Có thể xảy ra ở bất kỳ đâu trong nội địa hoặc tại các khâu nộp hồ sơ thuế.

Hành vi khách quan điển hình

Vận chuyển, buôn bán trái phép qua biên giới mà không thực hiện kiểm soát hải quan.

Sử dụng thủ đoạn gian dối trong hồ sơ, chứng từ để che giấu nghĩa vụ thuế.

Thủ đoạn đặc trưng

Đi đường mòn, lối mở; giấu hàng trong vách ngăn; thông đồng với hải quan để thông quan không kiểm tra.

Sử dụng hóa đơn "ma"; không ghi chép sổ sách; hạch toán khống chi phí; không xuất hóa đơn khi bán hàng.

Mục đích thực hiện

Nhằm đưa hàng hóa vào/ra trái phép để kiếm lời từ chênh lệch hoặc trốn thuế cửa khẩu.

Nhằm giữ lại số tiền thuế đáng lẽ phải nộp vào ngân sách nhà nước để tăng lợi nhuận.

Thời điểm hoàn thành

Khi hàng hóa đã được đưa qua biên giới hoặc ranh giới khu phi thuế quan trái pháp luật.

Khi hết thời hạn nộp hồ sơ khai thuế hoặc thời hạn nộp thuế mà đối tượng vẫn gian dối không nộp.

3.2. So sánh chi tiết về đối tượng tác động và địa điểm thực hiện

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở yếu tố biên giới. Tội buôn lậu bắt buộc phải có hành vi di chuyển hàng hóa, tiền tệ qua biên giới quốc gia hoặc ranh giới khu phi thuế quan trái quy định của pháp luật. Nếu một người bán hàng giả hoặc hàng không rõ nguồn gốc hoàn toàn trong nội địa mà không có yếu tố di chuyển qua biên giới, họ có thể bị truy cứu về tội buôn bán hàng giả hoặc vi phạm quy định về kinh doanh, nhưng không bị truy cứu về tội buôn lậu.

Ngược lại, tội trốn thuế không nhất thiết phải có sự di chuyển của hàng hóa. Đối tượng của tội trốn thuế là nghĩa vụ tài chính. Một doanh nghiệp có thể sản xuất và bán hàng hoàn toàn trong nước, nhưng bằng cách không xuất hóa đơn hoặc sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để giảm thuế VAT và thuế thu nhập doanh nghiệp, họ đã thực hiện tội trốn thuế.

3.3. Sự khác biệt trong thủ đoạn gian dối

Thủ đoạn của tội buôn lậu thường mang tính chất "vật lý": Ẩn giấu hàng hóa, ngụy trang phương tiện, hoặc lợi dụng các sơ hở trong việc tuần tra biên giới. Trong khi đó, thủ đoạn của tội trốn thuế mang tính chất "trí tuệ" và "nghiệp vụ": gian lận trên các con số, giả mạo chứng từ kế toán, lợi dụng kẽ hở trong các chính sách miễn, giảm thuế.

Đặc biệt, trong tội trốn thuế, Điều 200 liệt kê rất rõ các hành vi như:

  • Không nộp hồ sơ đăng ký thuế hoặc khai thuế sau 90 ngày. 
  • Không ghi chép trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến xác định thuế. 
  • Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để hạch toán hàng hóa đầu vào. 
  • Sử dụng hàng hóa thuộc đối tượng không chịu thuế hoặc miễn thuế không đúng mục đích mà không khai báo. 

3.4. Tội danh nào được ưu tiên khi hành vi có sự giao thoa?

Trong thực tiễn quản lý xuất nhập khẩu, ranh giới giữa buôn lậu và trốn thuế thường bị mờ nhạt. Ví dụ: Một doanh nghiệp nhập khẩu 1000 chiếc điện thoại di động, nhưng chỉ khai báo trong tờ khai hải quan là 200 chiếc để giảm thuế nhập khẩu. Hành vi này vừa có dấu hiệu đưa hàng qua biên giới trái phép (800 chiếc không khai báo), vừa có dấu hiệu gian lận để trốn thuế.

Nguyên tắc xác định tội danh được dựa trên tinh thần của BLHS 2015 và thực tiễn áp dụng pháp luật, việc ưu tiên áp dụng tội danh được xác định dựa trên bản chất của hành vi "trái phép".

Trường hợp truy cứu về Tội buôn lậu (Điều 188):

  • Nếu chứng minh được hành vi buôn bán trái phép hàng hóa qua biên giới bằng các thủ đoạn như: không khai báo hải quan, khai báo sai hoàn toàn về tên hàng, chủng loại để đưa hàng cấm hoặc hàng có thuế suất cao vào nội địa.
  • Lúc này, hành vi trốn thuế được coi là mục đích và hệ quả của hành vi buôn lậu. Tội buôn lậu thường có khung hình phạt nặng hơn sẽ thu hút hành vi trốn thuế.

Trường hợp truy cứu về Tội trốn thuế (Điều 200):

  • Nếu doanh nghiệp thực hiện việc nhập khẩu qua cửa khẩu chính ngạch, có mở tờ khai hải quan, hàng hóa không phải là hàng cấm.
  • Tuy nhiên, doanh nghiệp sử dụng thủ đoạn gian dối về số lượng, trọng lượng, mã số thuế (HS Code) hoặc trị giá tính thuế để làm giảm số thuế phải nộp.

Đặc biệt, điểm g khoản 1 Điều 200 BLHS quy định hành vi: "Cố ý không kê khai hoặc khai sai về thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu mà không thuộc trường hợp quy định tại Điều 188 và Điều 189 của Bộ luật này". Đây là quy định nhằm xử lý các hành vi gian lận tại cửa khẩu nhưng chưa đạt đến mức độ "buôn lậu".

 

4. Bảng so sánh cấu thành tội phạm hai tội danh

Dưới đây Luật Minh Khuê lập bảng so sánh cấu thành tội phạm giữa tội buôn lậu và tội trốn thuế, cụ thể:

04 Yếu tố cấu thành tội phạm Cấu thành tội phạm buôn lậu Cấu thành tội trốn thuế
Chủ thể tội phạm Chủ thể của tội buôn lậu là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đến độ tuổi nhất định theo quy định của pháp luật (Đủ 16 tuổi trở lên).

Chủ thể của tội phạm trốn thuế là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo luật định (người đủ 16 tuổi trở lên).

Chủ thể của tội phạm này chỉ là những người phải nộp thuế theo quy định của pháp luật và  phụ thuộc vào đối tượng phải nộp các loại thế theo quy định của Nhà nước.

Mặt chủ quan của tội phạm

- Người thực hiện hành vi buôn lậu là do cố ý (cố ý trực tiếp), tức là nhận thức rõ hành vi của mình là hành vi buôn bán trái phép qua biên giới, thấy trước được hậu quả của hành vi buôn bán trái phép qua biên giới và mong muốn cho hậu quả đó xảy ra. Không có hành vi buôn lậu nào được thực hiện do cố ý gián tiếp.

- Mục đích của người phạm tội là thu lợi. Biểu hiện của mục đích thu lợi là người phạm tội tìm cách trốn thuế xuất nhập khẩu.

- Người thực hiện hành vi trốn thuế là cố ý. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, biết rõ hành vi trốn thuế của mình gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước nhưng vẫn thực hiện. Động cơ duy nhất khi thực hiện tội phạm là tư lợi, càng trốn được nhiều thuế thì lợi nhuận đạt được càng cao.

- Về ý chí: người phạm tội mong muốn trốn được một phần hoặc toàn bộ số thuế phải nộp.

- Động cơ trốn thuế là tư lợi với đặc điểm tâm lý của người kinh doanh là trốn được càng nhiều thuế thì càng có lợi.

Khách thể của tội phạm

- Khách thể của tội phạm này là trật tự quản lý kinh tế mà cụ thể là trật tự quản lý việc xuất nhập, nhập khẩu hàng hóa, tiền tệ, kim khí đá quý, vật phẩm thuộc di tích lịch sử, văn hóa.

- Đối tượng tác động của tội buôn lậu là hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý, vật phẩm thuộc di tích lịch sử, văn hóa và hàng cấm.

+ Hàng hóa là vật phẩm được làm ra trong quá trình sản xuất, có giá trị và được đem trao đổi trong thị trường.

+Tiền Việt Nam là tiền, ngân phiếu, trái phiếu và các loại thẻ tín dụng hoặc giấy tờ khác có giá trị thanh toán do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành.

+ Ngoại tệ;

+ Kim khí quý là các loại kim loại thuộc loại quý hiếm dạng tự nhiên hoặc các chế phẩm làm từ kim loại quý theo danh mục do Nhà nước Việt Nam ban hành như: Vàng, bạc, bạch kim… (Thông tư 17/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)

+ Đá quý là các loại đá tự nhiên và các thành phẩm từ đá quý theo danh mục do Nhà nước Việt Nam ban hành như: Kim cương, Rubi, Saphia, Emôrot và những đá quý tự nhiên khác có giá trị tương đương (Thông tư 17/2014 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam)

+ Vật phẩm thuộc di tích lịch sử, văn hóa là cổ vật, vật có giá trị lịch sử, văn hóa do Nhà nước quy định (Theo quy định của Luật di sản văn hóa được Quốc hội thông qua ngày 29-6-2001 và Chủ tịnh nước công bố ngày 12-7-2001).

Khách thể của tội trốn thuế là trật tự quản lý kinh tế mà cụ thể là ngân sách nhà nước bị thiệt hại do không thu được thuế. Đối tượng tác động trực tiếp của tội phạm này là ngân sách Nhà nước.

- Các loại thuế phải nộp ở Việt Nam hiện nay: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế xuất nhập khẩu, thuế chuyển quyền sử dụng đất, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập...

Mặt khách quan của tội phạm  

Thứ nhất: Dấu hiệu hành vi khách quan

-Tội phạm thể hiện ở hành vi: Buôn bán trái phép qua biên giới. 

- Các thủ đoạn thường được thực hiện:

  1. Nếu căn cứ vào hợp đồng mua bán giữa các bên thì không có hành vi buôn lậu, nhưng xem xét một cách khách quan toàn diện thì hành vi buôn bán đó là hành vi buôn lậu;
  2. Thông đồng với Hải quan cửa khẩu để nhập hàng hóa không đúng với giấy phép.
  3. Lợi dụng sự yếu kém của Nhà nước và sự kém hiểu biết của cán bộ các ngành đã móc ngoặc ngay trong việc xin cấp giấy phép nhập hàng hóa, khi Hải quan phát hiện có hiện tượng không bình thường nhưng cũng không có cách nào quy kết được đó là buôn lậu hay không buôn lậu.
  4. Nhập hàng hóa núp dưới hình thức tạm nhập tái xuất. Nhưng khi hàng đã nhập về rồi thì không xuất mà tiêu thụ ngay trong nước.
  5. Khi Nhà nước có chủ trương không đánh thuế xuất nhập khẩu đối với một số hàng hóa thì người phạm tội lại nghĩ ngay đến thủ đoạn trộn lẫn hàng hóa có thuế xuất bằng không với hàng hóa khác để trốn thuế xuất nhập khẩu.

Thứ hai: Dấu hiệu hậu quả của tội phạm

- Hậu quả của tội phạm buôn lậu đó là những thiệt hại gây ra cho trật tự quản lý kinh tế, mà cụ thể là trật tự quản lý việc xuất, nhập khẩu hàng hóa, tiền tệ, kim khí đá quý, vật phẩm thuộc di tích lịch sử, văn hóa đã bị xâm phạm, dẫn đến Nhà nước không kiểm soát được hàng hóa xuất nhập khẩu, gây thất thoát thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu hàng hóa.

- Những biểu hiện cụ thể hậu quả của tội phạm rất đa dạng. Nó có thể là số lượng hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ,… có giá trị từ 100 triệu đồng trở lên;

Thứ ba: Các dấu hiệu khách quan khác

Các dấu hiệu khách quan khác được quy định trong cấu thành tội phạm của tội buôn lậu có thể là:

  • Những dấu hiệu định tội như dấu hiệu địa điểm: buôn bán trái phép qua biên giới;
  • Cũng có thể là các dấu hiệu định khung như: thời gian đang có chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh hoặc hoàn cảnh đặc biệt khó khăn khác,…

Thứ nhất, dấu hiệu hành vi khách quan

- Tội phạm thể hiện ở hành vi: không thực hiện nghĩa vụ nộp thuế.

- Các thủ đoạn thường gặp:

  • Gian dối trong kê khai hàng hoá trong sản xuất hoặc kinh doanh.
  • Kinh doanh không đăng ký hoặc đăng ký không đúng quy mô sản xuất, chủng loại hàng hoá.
  • Sử dung các giấy tờ, chứng từ không đúng quy định hoặc có hành vi sửa chữa chứng từ, hoá đơn hoặc dùng chứng từ hoá đơn quay vòng nhiều lần.

Thứ hai, dấu hiệu hậu quả tội phạm

- Hậu quả trực tiếp: hành vi trốn thuế là gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước.

5. So sánh mức hình phạt giữa tội buôn lậu và tội trốn thuế

Hệ thống hình phạt của Việt Nam đối với nhóm tội kinh tế có xu hướng kết hợp giữa hình phạt tù và hình phạt tiền rất nặng. Nhìn chung, tội buôn lậu có mức án tù cao hơn nhiều so với tội trốn thuế.

5.1. Hình phạt đối với cá nhân

Tội buôn lậu có mức hình phạt cao nhất là tù chung thân, trong khi tội trốn thuế mức cao nhất chỉ là 07 năm tù.

Khung hình phạt Tội buôn lậu (Điều 188) Tội trốn thuế (Điều 200)
Khung 1 (Cơ bản)

Phạt tiền 50 - 300 triệu hoặc tù 06 tháng - 03 năm.

Phạt tiền 100 - 500 triệu hoặc tù 03 tháng - 01 năm.

Khung 2 (Tăng nặng)

Phạt tiền 300 - 1.500 triệu hoặc tù 03 - 07 năm.

Phạt tiền 500 - 1.500 triệu hoặc tù 01 - 03 năm.

Khung 3 (Nghiêm trọng)

Phạt tiền 1.500 - 5.000 triệu hoặc tù 07 - 15 năm.

Phạt tiền 1.500 - 4.500 triệu hoặc tù 02 - 07 năm.

Khung 4 (Đặc biệt) Phạt tù từ 12 - 20 năm hoặc tù chung thân.

Không quy định khung 4 (cao nhất là 07 năm tù).

Một điểm đáng chú ý trong thực tiễn xét xử là việc áp dụng hình phạt tiền là hình phạt chính đối với tội buôn lậu ở các khung cao khi bị cáo có vai trò giúp sức và các tình tiết giảm nhẹ đặc biệt, như đã thấy trong vụ án buôn lậu xăng dầu tại Đồng Nai. 

5.2. Hình phạt đối với Pháp nhân thương mại

Hình phạt đối với doanh nghiệp tập trung chủ yếu vào phạt tiền và quyền hoạt động kinh doanh.

Mức độ vi phạm Tội buôn lậu (Pháp nhân) Tội trốn thuế (Pháp nhân)
Khung 1

Phạt tiền 300 - 1.000 triệu đồng.

Phạt tiền 300 - 1.000 triệu đồng.

Khung 2

Phạt tiền 1.000 - 3.000 triệu đồng.

Phạt tiền 1.000 - 3.000 triệu đồng.

Khung 3

Phạt tiền 3.000 - 7.000 triệu đồng hoặc đình chỉ 06 tháng - 03 năm.

Phạt tiền 3.000 - 10.000 triệu đồng hoặc đình chỉ 06 tháng - 03 năm.

Đình chỉ vĩnh viễn

Khi phạm tội gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự xã hội theo Điều 79.

Khi phạm tội theo quy định tại Điều 79.

Theo số liệu thống kê năm 2024, phần lớn các trường hợp pháp nhân bị kết án về tội trốn thuế đi kèm với việc người đại diện pháp luật cũng bị xử lý hình sự riêng biệt với tư cách cá nhân.  Việc phân biệt tội buôn lậu và tội trốn thuế đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả lý luận hình sự lẫn nghiệp vụ quản lý thuế, hải quan. Sự nghiêm minh của BLHS 2015 đối với pháp nhân thương mại yêu cầu doanh nghiệp phải chuyển đổi tư duy sang tuân thủ chủ động. Bằng việc thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và minh bạch hóa các giao dịch, doanh nghiệp có thể bảo vệ mình trước các rủi ro pháp lý nghiêm trọng và duy trì uy tín thương mại bền vững.

Tóm lại, Trốn thuế và buôn lậu đều là những hành vi vi phạm pháp luật và gây ra những ảnh hưởng xấu đến kinh tế thị trường ở nước ta. Do đó, để xã hội thêm văn minh, nước nhà ngày một phát triển, mỗi cá nhân cần tự ý thức về hậu quả hành vi mình gây ra, không trốn tránh nghĩa vụ và tuân thủ pháp luật.

Mọi vướng mắc xin vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7:  1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng!