Mục lục bài viết

1. Phần 1

THÀNH PHẦN TÌNH THÁI

Câu 1 (trang 18 SGK Ngữ văn 9, tập 2):

- Chắc: Thể hiện sự tin cậy cao của người nói đối với ông Sáu, cho thấy họ rất tự tin về thông tin hoặc ý kiến mình đang đưa ra.

- Có lẽ: Diễn tả mức độ tin tưởng còn chưa vững chắc, cho thấy người nói vẫn giữ một chút nghi ngờ hoặc không hoàn toàn khẳng định thông tin hoặc ý kiến của mình.

Câu 2 (trang 18 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

Các từ in đậm trong câu không ảnh hưởng đến nghĩa cơ bản của câu, mà chỉ là sự nhận định cá nhân của người nói về sự việc trong câu đó. Điều này có nghĩa là nếu loại bỏ các từ này, sự hiểu biết về nội dung của câu không thay đổi. Các từ in đậm thường được sử dụng để thể hiện quan điểm, ý kiến hoặc cảm xúc của người nói, nhưng không thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.

 

2. Phần 2

Thành phần cảm thán

Câu 1 (trang 18 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

Các từ ngữ như "ồ" và "trời ơi" không chỉ về một sự vật hoặc sự việc cụ thể nào mà dùng để diễn tả cảm xúc của người nói trong một tình huống bất ngờ, ngạc nhiên, kinh ngạc, hay cảm thấy phấn khích hoặc khó tin. Những từ ngữ này thường được sử dụng để biểu lộ sự cảm thán, tâm trạng bất ngờ, hoặc sự kinh ngạc mạnh mẽ trước một điều gì đó.

Câu 2 (trang 18 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

Những từ ngữ như "sao mà độ ấy vui thế" và "chỉ còn có năm phút" giúp ta hiểu được lý do của lời cảm thán trước đó. Chúng chỉ ra rằng người nói đang nhớ về một khoảnh khắc vui vẻ trong quá khứ và cảm thấy ngạc nhiên, tiếc nuối về thời gian trôi qua nhanh chóng, chỉ còn lại một khoảng thời gian ngắn nữa. Sự kết hợp của các từ ngữ này cho thấy sự hoài niệm, bồi hồi và tiếc nuối về khoảng thời gian tươi đẹp đã qua.

Câu 3 (trang 18 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2): 

Trong các câu văn, từ ngữ như "ồ" và "trời ơi" được sử dụng để biểu hiện tình cảm và cảm xúc của người nói đối với sự vật và hiện tượng được đề cập. Cụ thể:

- Từ "ồ" thể hiện cảm giác vui mừng hoặc ngạc nhiên tích cực trước một sự kiện hoặc điều gì đó đáng chú ý. Nó cho thấy người nói đang trải qua một khoảnh khắc thú vị và vui vẻ.

- Từ "trời ơi" diễn tả sự lo lắng, băn khoăn hoặc tiếc nuối. Khi sử dụng từ này, người nói có thể đang bày tỏ một sự ngạc nhiên trước điều không mong muốn hoặc một hoàn cảnh không theo ý muốn.

Những từ ngữ này giúp truyền tải cảm xúc của người nói và tạo nên sự sống động, chân thật trong giao tiếp.

 

3. Phần 3

Câu 1 (trang 19 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

Trong tiếng Việt, các thành phần tình thái và cảm thán được sử dụng để bày tỏ thái độ, tình cảm hoặc ý kiến của người nói đối với câu văn. Dưới đây là chi tiết về các thành phần này:

- Các thành phần tình thái:

+ Có lẽ: Dùng để biểu thị mức độ chắc chắn thấp, ngụ ý rằng người nói không hoàn toàn chắc chắn về điều mình nói, mà chỉ đưa ra phỏng đoán hoặc ý kiến chủ quan.

+ Hình như: Thể hiện sự không chắc chắn về điều gì đó, gợi ý rằng điều nói ra chỉ là một khả năng hoặc nhận thức không rõ ràng.

+ Chả nhẽ: Thường dùng để mở đầu một câu hỏi tu từ, mang hàm ý phủ định, bất ngờ hoặc nghi ngờ về điều vừa được nêu ra.

- Các thành phần cảm thán:

Chao ôi: Là một cụm từ cảm thán diễn tả cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, bàng hoàng, buồn bã hoặc xót xa trước một tình huống, sự việc. Nó thể hiện sự đồng cảm và phản ứng cảm xúc sâu sắc của người nói.

Những thành phần này giúp tạo nên sự phong phú và tinh tế trong ngôn ngữ, đồng thời truyền tải hiệu quả tâm trạng và quan điểm của người nói.

Câu 2 (trang 19 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

dường như / hình như / có vẻ như - có lẽ - chắc là - chắc hẳn - chắc chắn

Câu 3 (trang 19 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

Nhà văn sử dụng các từ ngữ với mức độ tin cậy khác nhau để thể hiện thái độ và trách nhiệm của người nói đối với những gì mình nói ra. Dưới đây là chi tiết về cách sử dụng các từ ngữ này:

- Từ "chắc chắn": Khi người nói sử dụng từ này, họ đang tuyên bố một điều với mức độ tin cậy rất cao. Người nói dường như có bằng chứng hoặc kiến thức chắc chắn về điều mình nói ra, và vì vậy họ phải chịu trách nhiệm cao nhất về độ tin cậy của thông tin được cung cấp. Điều này cho thấy sự cam kết và sự tự tin của người nói về sự việc hoặc sự kiện được đề cập.

- Từ "hình như": Ngược lại, khi sử dụng từ "hình như", người nói đang biểu đạt một mức độ chắc chắn thấp hơn. Đây là một cách nói thận trọng, biểu hiện sự không chắc chắn hoặc không rõ ràng về thông tin được nêu ra. Vì vậy, trách nhiệm về độ tin cậy của thông tin mà người nói phải chịu là thấp nhất. Từ này cho phép người nói thể hiện ý kiến hoặc phỏng đoán mà không cam kết hoàn toàn vào tính chính xác của thông tin.

Nhà văn đã chọn từ "chắc" một cách chính xác để thể hiện sự chắc chắn nhưng vẫn giữ một chút hoài nghi. Điều này giúp người nói đưa ra một nhận định có cơ sở, nhưng vẫn giữ cho người nghe nhận ra khả năng có thể có điều không đúng. Sự kết hợp này tạo ra sự cân bằng giữa niềm tin và thận trọng, giúp tăng tính tin cậy của thông tin được truyền đạt mà không quá khẳng định chắc chắn một cách tuyệt đối.

Câu 4 (trang 19 Ngữ Văn lớp 9 Tập 2):

1. Bài thơ "Khi con tu hú" của Tố Hữu là một tác phẩm đầy nghệ thuật miêu tả cảnh sống động, cụ thể và gợi cảm. Nhà thơ đã sử dụng ngôn từ tinh tế, tạo ra những hình ảnh sống động, mang lại cảm giác về một mùa hè phong phú và sôi động, ngập tràn ước mơ và khát vọng tuổi trẻ. Phép liệt kê trong bài thơ tạo nên những ấn tượng huy hoàng về cảnh vật và sự sống trong mùa hè, cho thấy tâm hồn của nhà thơ đầy ắp niềm mơ ước tự do và niềm khát khao cháy bỏng.

Hình ảnh thiên nhiên mùa hè hiện lên trong tâm hồn nhà thơ khi bị giam cầm đã phản ánh niềm khát vọng tự do không thể kìm nén. Qua đó, đoạn thơ giúp người đọc hiểu thêm về vẻ đẹp nội tâm của người cộng sản trẻ tuổi. Người chiến sĩ xả thân vì lý tưởng cao đẹp này có một thế giới nội tâm vô cùng phong phú, đầy những rung động mãnh liệt trước nhịp đập của cuộc sống, và gắn bó thiết tha với quê hương, ruộng đồng. Sự hòa quyện giữa hình ảnh thiên nhiên và tâm hồn người chiến sĩ đã tạo nên một bức tranh vừa chân thực, vừa thơ mộng, cho thấy một người chiến sĩ cách mạng không chỉ có tinh thần thép mà còn có tâm hồn nhạy cảm, yêu đời và yêu quê hương.

2. Bài thơ "Khi con tu hú" của Tố Hữu là một tác phẩm xuất sắc về nghệ thuật miêu tả cảnh vật và tâm trạng. Tố Hữu đã khéo léo sử dụng các từ ngữ có giá trị tạo hình, cho phép người đọc hình dung được khung cảnh mùa hè sôi động và tràn đầy sức sống. Phép liệt kê trong bài thơ mang lại những hình ảnh sống động về mùa hè: tiếng chim tu hú gọi hè, lúa đồng xanh rộn ràng, tiếng ve râm ran trong trời nắng, và những rặng tre xao xác.

Những cảnh tượng đầy màu sắc và âm thanh đó gợi lên khát vọng tuổi trẻ cháy bỏng và niềm mơ ước được tận hưởng tự do. Hình ảnh thiên nhiên mùa hè hiện lên trong tâm hồn nhà thơ khi ông bị giam cầm thể hiện niềm khao khát tự do không thể kìm nén. Qua đó, người đọc nhận ra nét đẹp của tâm hồn người chiến sĩ cộng sản trẻ tuổi, với lý tưởng cao đẹp và niềm rung động mãnh liệt trước vẻ đẹp của thiên nhiên.

Bài thơ không chỉ là một bức tranh sống động về thiên nhiên mùa hè, mà còn phản ánh mối gắn bó sâu sắc của tác giả với quê hương và cuộc sống nông thôn. Người chiến sĩ cách mạng có một tinh thần sắt đá, nhưng cũng có trái tim ấm áp, yêu thiên nhiên và tha thiết với cuộc sống tự do.

Quý khách xem thêm bài viết sau: 

- Soạn bài Mùa xuân nho nhỏ chi tiết nhất Ngữ văn lớp 9

- Đề thi học kì 2 môn Ngữ văn lớp 9 có đáp án mới nhất 2024