- 1. Soạn bài Nhớ đồng lớp 8 Chân trời sáng tạo đầy đủ nhất
- 1.1. Chuẩn bị đọc
- 1.2. Trải nghiệm cùng văn bản
- 1.3. Suy ngẫm và phản hồi
- 2. Một số quy định pháp luật cần lưu ý khi soạn bài “Nhớ đồng” – Ngữ văn 8 (Chân trời sáng tạo)
- 2.1. Căn cứ pháp lý chung và yêu cầu bắt buộc trong soạn thảo kế hoạch bài dạy
- 2.2. Vị trí pháp lý của Kế hoạch Bài Dạy trong hồ sơ chuyên môn giáo viên THCS
- 2.3. Tuân thủ các quy định nghiệp vụ theo Chương trình GDPT 2018
- 2.4. Quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu ngôn ngữ trong bài soạn
- 2.5. Tuân thủ Luật Sở hữu Trí tuệ (SHTT) khi sử dụng tài liệu, hình ảnh minh họa
1. Soạn bài Nhớ đồng lớp 8 Chân trời sáng tạo đầy đủ nhất
1.1. Chuẩn bị đọc
Vùng đất hoặc con người nào đã để lại trong em ấn tượng sâu đậm?
Vùng đất đã để lại trong em ấn tượng sâu đậm chính là quê hương của em. Nơi đó có những cảnh vật tuyệt đẹp và những con người mà em yêu quý.
Quê hương của em nằm ở một vùng đất xanh tươi, tràn đầy sắc màu. Những cánh đồng lúa bạt ngàn trải dài, tạo nên một khung cảnh hữu tình và thơ mộng. Em nhớ mãi những bình minh rực rỡ mỗi sáng sớm, khi mặt trời lên cao và ánh nắng ban mai lan tỏa khắp nơi. Những cánh đồng lúa xanh mướt chói lọi, như là một tấm thảm mềm mại mà em luôn muốn sải bước trên đó.
Ngoài ra, quê hương em còn có những dãy núi hùng vĩ. Những ngọn núi cao trùng điệp, che phủ bởi mây trắng như bông. Nhìn từ xa, những dãy núi như những ông lão khôn ngoan, giữ gìn và bảo vệ vùng đất này. Em thường leo lên đỉnh núi, ngắm nhìn toàn cảnh dưới chân đất, cảm nhận sự yên bình và tĩnh lặng của thiên nhiên. Những con suối nhỏ dòng chảy từ trên đỉnh núi, tạo nên những dòng nước trong veo và êm đềm. Em thích ngồi bên suối, nghe tiếng nước chảy róc rách, trong lành và thảnh thơi.
Con người trong quê hương cũng là một phần không thể thiếu trong những ấn tượng của em. Họ chân thành, hiền hòa và luôn tử tế với mọi người. Những người làm ruộng trong cánh đồng luôn cười tươi, đón chào mỗi ngày mới với niềm vui và sự hân hoan. Em nhớ mãi những cuộc gặp gỡ gia đình, bạn bè, những buổi họp mặt ấm cúng và những bữa cơm đậm đà hương vị quê nhà. Cảm giác ấm áp và thân thuộc luôn tràn ngập trong trái tim em khi gặp gỡ những con người yêu thương này.
Quê hương của em là nơi gắn bó với tuổi thơ và những kỷ niệm đáng nhớ. Vùng đất này đã truyền cho em tình yêu và sự gắn kết với tự nhiên và con người. Em tự hào và biết ơn về quê hương mình, và sẽ luôn ghi nhớ và trân trọng những ấn tượng sâu đậm mà nó để lại trong trái tim em.
1.2. Trải nghiệm cùng văn bản
1.2.1 Xác định cảm xúc của tác giả ở khổ thơ này. Dựa vào đâu em xác định như vậy?
Trong những khổ thơ đậm chất trữ tình, tác giả đã sử dụng điệp từ "đâu" để gợi lên những hình ảnh quen thuộc và đầy ý nghĩa của quê hương. Khổ thơ trở thành tiếng lòng da diết với cuộc đời, thể hiện lòng nhớ nhung cuộc sống tự do, tình yêu và sự say mê với quê hương và cách mạng.
"Đâu" là một từ ngắn gọn nhưng mang trong đó một ý nghĩa sâu xa. Nó là một lời gọi tình cảm, một lời hỏi thăm với sự khao khát được trở về với quê hương. Mỗi khi tác giả nhắc đến từ "đâu", những hình ảnh quen thuộc của quê hương hiện lên trong tâm trí người đọc.
Từ "đâu" có thể đề cập đến những ngôi nhà cũ, nằm sát cạnh những con đường quen thuộc. Đó là những nơi tác giả đã trải qua tuổi thơ, những kỷ niệm đáng quý và những câu chuyện đã tạo nên một phần của cuộc đời. Mỗi góc phố, mỗi con hẻm, tác giả nhớ lại những kỷ niệm ngọt ngào và những tình cảm chân thành từ những người hàng xóm, những người thân yêu.
Ngoài ra, "đâu" còn là một lời gọi đến thiên nhiên thân thương của quê hương. Từng cánh đồng mênh mông, những đồng cỏ xanh rợn, những con suối trong trẻo và những ngọn núi hùng vĩ, tất cả đều hiện lên trong từ "đâu". Tác giả nhớ nhung màu xanh của cây cỏ, hương thơm của đồng lúa chín mùa và giai điệu của gió thổi qua cánh đồng.
Cùng với đó, "đâu" còn là một lời gọi đến những nhân vật anh hùng trong cuộc cách mạng. Những người đã hy sinh và chiến đấu vì tự do, vì quê hương. Tác giả say mê tâm hồn trữ tình của những người anh hùng, và từ "đâu" gợi lên những hình ảnh của họ, những người đã làm nên lịch sử và tạo nên nền tảng cho quê hương tự do ngày nay.
Từ "đâu" trong khổ thơ là một lời gọi tình cảm, là một cảm xúc sâu lắng và đầy ý nghĩa. Nó là âm vang của trái tim tác giả, là sự nhớ nhung và yêu thương không biên giới đối với quê hương và đất nước.
1.2.2 Việc lặp lại hai dòng thơ này có tác dụng gì?
Việc lặp lại hai dòng thơ trong một văn bản có thể mang lại hiệu ứng sáng tạo, tăng cường sức biểu cảm và nhấn mạnh cảm xúc nhớ nhung đã diễn ra trong tâm trí của tác giả mà không làm đứt mạch cảm xúc của bài thơ. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra một sự thống nhất và nhấn mạnh trong văn bản, đồng thời tạo ra một hiệu ứng âm nhạc và lặp lại âm thanh.
Khi hai dòng thơ được lặp lại, chúng tạo ra một mô-típ âm nhạc hoặc một nhóm từ có tính nhất quán. Điều này giúp tạo ra một sự liên kết và sự gắn kết giữa các phần khác nhau của văn bản. Sự lặp lại có thể là sự lặp lại chính xác của hai dòng thơ ban đầu hoặc có thể là một biến thể nhỏ hơn, như thay đổi một số từ hoặc cấu trúc câu.
Bằng cách lặp lại hai dòng thơ, tác giả có thể tạo ra một hiệu ứng nhớ nhung và sự tương phản. Cảm xúc ban đầu được đưa ra trong hai dòng thơ đầu tiên có thể được tái lặp và gia tăng, tạo ra một sự sâu sắc và tinh tế hơn. Đồng thời, sự lặp lại cũng có thể tạo ra sự tương phản với các phần khác của văn bản, tạo ra một hiệu ứng so sánh mạnh mẽ và thu hút sự chú ý của độc giả.
Việc lặp lại hai dòng thơ cũng có thể giúp tạo ra một khẩu hiệu hoặc một điểm nhấn trong bài thơ. Nó có thể trở thành một điểm nhấn quan trọng, một câu chuyện nhỏ hoặc một tuyên bố mạnh mẽ. Sự lặp lại giúp cho những ý tưởng quan trọng được nhắc lại và củng cố, đồng thời thu hút sự chú ý và gây ấn tượng mạnh mẽ cho độc giả.
Tóm lại, việc lặp lại hai dòng thơ trong một văn bản mang lại nhiều lợi ích. Nó tạo ra tính sáng tạo, tăng cường sức biểu cảm và nhấn mạnh cảm xúc nhớ nhung của tác giả mà không làm đứt mạch cảm xúc của bài thơ. Sự lặp lại này tạo ra sự thống nhất, tạo hiệu ứng âm nhạc và gắn kết các phần khác nhau của văn bản.

1.3. Suy ngẫm và phản hồi
1.3.1 Xác định thể thơ của bài thơ và cách gieo vần, ngắt nhịp trong khổ thơ thứ hai.
Trong thể thơ 7 chữ, tác giả sử dụng kỹ thuật gieo vần chân "ui" để đánh dấu sự kết thúc của mỗi dòng thơ và tạo ra một mối liên kết giữa các dòng thơ. Kết hợp với nhịp thơ 4/3, kỹ thuật này tạo ra một nhịp điệu đặc trưng cho các câu thơ, đồng thời giúp chúng trở nên da diết, nhẹ nhàng và thấm đậm nỗi nhớ.
Với việc sử dụng vần chân "ui", tác giả chọn những từ có âm cuối là "ui" để kết thúc mỗi dòng thơ. Vần chân này có thể tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu khi đọc thành tiếng. Đồng thời, vần chân "ui" cũng giúp tạo nên một sự nhất quán và liên kết giữa các dòng thơ, khi mỗi dòng kết thúc bằng cùng một âm vận.
Ngoài ra, việc sử dụng nhịp thơ 4/3 cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra nhịp điệu cho các câu thơ. Nhịp thơ 4/3 có nghĩa là mỗi câu thơ có 4 nhịp và mỗi nhịp có 3 âm tiết. Nhịp điệu này giúp tạo ra một sự lưu loát, nhịp nhàng khi đọc thơ và làm cho câu thơ trở nên mềm mại, da diết.
Tổng cộng, việc sử dụng vần chân "ui" và nhịp thơ 4/3 trong thể thơ 7 chữ tạo ra một hiệu ứng nhịp điệu đặc biệt cho bài thơ. Các câu thơ trở nên da diết, nhẹ nhàng và thấm đậm nỗi nhớ. Vần chân "ui" đánh dấu sự kết thúc của từng dòng thơ và tạo một mối liên kết giữa chúng, trong khi nhịp thơ 4/3 tạo ra một nhịp điệu lưu loát, nhịp nhàng. Tất cả các yếu tố này cùng nhau tạo nên một bài thơ sắc sảo và gợi cảm xúc mạnh mẽ trong lòng độc giả.
1.3.2 Tìm những câu thơ, những từ ngữ được lặp đi lặp lại trong bài thơ và nêu tác dụng của việc sử dụng các cách diễn đạt đó
"Trưa và những trưa thương nhớ,
Hiu quanh trong tiếng hò lặp đi lặp lại."
=> Lặp đi lặp lại, như một giai điệu đau lòng. Thể hiện nỗi nhớ thương da diết và sự cô đơn sâu thẳm. Những tiếng hò ấy, như những giọt nước trong cơn mưa, Rơi rớt vào trái tim tù nhân, khắc sâu từng vết thương.
Và từ "đâu", lặp đi lặp lại không ngừng, Như một tiếng gọi xa xăm từ quê hương xa xôi. 11 lần "đâu" vang vọng, như 11 lần trái tim đau đớn, Gây sức ám ảnh lớn, nhấn mạnh tâm trạng nhớ thương.
"Đâu" - một từ nhỏ bé nhưng mang trong nó cả một thế giới, gợi lên hình ảnh, những kỷ niệm đẹp đẽ của quê hương và cuộc sống tự do. Nhưng đồng thời, nó cũng khắc sâu nghịch cảnh tù túng, cô đơn, như một ngọn gió lạnh thổi qua tâm hồn người tù.
11 lần "đâu" trở thành tiếng hò miên man, buồn bã và đau thương, như lời kêu gọi cầu cứu. Toàn bài thơ trở thành một khúc hát u ám, khiến người đọc cảm nhận được nỗi tù tội, sầu muộn của người tù.
1.3.3 Nhận xét về cách sắp xếp các phần trong bố cục của bài thơ. Từ đó, xác định sự vận động của mạch cảm xúc được tác giả thể hiện trong bài thơ.
Bài thơ được sắp xếp thành ba phần để tạo nên bố cục.
Phần 1, từ đầu đến câu "rất thiệt thà", tập trung vào nỗi nhớ da diết của nhà thơ với cuộc sống bên ngoài. Trong phần này, nhà thơ miêu tả những cảnh quan, âm thanh và hình ảnh gợi lên kỷ niệm và cảm xúc sâu sắc về thời gian đã trôi qua.
Phần 2, từ câu "bát ngát trời" tiếp đến hết phần này, tập trung vào việc nhớ về chính bản thân khi chưa bị giam cầm trong ngục tù. Nhà thơ tả lại những khoảnh khắc tự do và những giá trị mà bản thân đã trải qua trước khi bị hạn chế trong tù đày.
Phần 3, bao gồm phần còn lại của bài thơ, đưa người đọc trở lại thực tại. Nhà thơ diễn tả sự chuyển đổi từ quá khứ đến hiện tại, từ những kỷ niệm tưởng nhớ đến sự đam mê và khát khao tự do hiện tại của mình.
Sự vận động tâm trạng của tác giả trong bài thơ được thể hiện qua một chuỗi từ khóa và các ý tưởng. Từ tiếng hò, đồng quê, đồng bào, nhớ chính mình, từ quá khứ, hiện tại, say mê lí tưởng đến khát khao tự do. Các từ khóa này tạo nên một mạch cảm xúc tự nhiên và logic, phản ánh tâm trạng của một người chiến sĩ đang khao khát hành động nhưng lại bị giam cầm và hạn chế trong tình hình hiện tại.
1.3.4 Nêu cảm hứng chủ đạo của bài thơ. Căn cứ vào đâu để em xác định như vậy?
- Cảm hứng chủ đạo của bài là nỗi nhớ đồng quê tha thiết và sâu lắng.
- Căn cứ vào tiếng hò trong bài thơ để xác định.
=> Tiếng hò được lặp lại nhiều lần: Tiếng hò lẻ loi đơn độc giữa trời trưa => nhân vật trữ tình cảm nhận được sự hiu quạnh.
1.3.5 Xác định chủ đề của bài thơ. Chủ đề đó được thể hiện qua những hình thức nghệ thuật nào?
- Chủ đề của bài thơ: Lẽ sống, lí tưởng và tình cảm cách mạng của người Việt Nam hiện đại.
- Hình thức nghệ thuật: thể hiện ở phong cách trữ tình chính trị, đậm đà tính dân tộc.
1.3.6 Theo em, tác giả muốn gửi thông điệp gì tới người đọc qua bài thơ này?
Bài thơ "Nhớ đồng" mang đến một thông điệp sâu sắc về tình yêu thương và trân quý cuộc sống, con người, cùng với tất cả những cảnh vật xung quanh chúng ta. Tác giả muốn truyền đạt ý nghĩa này thông qua những từ ngữ và hình ảnh tươi sáng, nhẹ nhàng của bài thơ.
Đầu tiên, bài thơ khơi dậy trong người độc giả một tình cảm yêu thương và trân quý những gì đang có. Tác giả nhắc nhở chúng ta rằng cuộc sống là một món quà quý giá, và chúng ta cần biết trân trọng những khoảnh khắc và những điều tốt đẹp đang hiện diện trong cuộc sống hàng ngày. Bằng cách yêu thương chính mình và những người xung quanh, chúng ta có thể tạo ra một môi trường sống tràn đầy hạnh phúc và ý nghĩa.
Thêm vào đó, bài thơ cũng nhắc nhở về tình yêu quê hương và lòng biết ơn đối với những bậc cha anh đã hy sinh vất vả để bảo vệ cuộc sống tươi đẹp. Tác giả muốn chúng ta nhớ lại những nỗ lực và đóng góp của những người đi trước, những người đã xây dựng và gìn giữ quê hương cho chúng ta. Bài thơ khích lệ chúng ta không chỉ yêu quê hương mà còn biết ơn và trân trọng những đóng góp của những người đã làm nên quê hương đó.
Tóm lại, bài thơ "Nhớ đồng" truyền tải một thông điệp vô cùng quan trọng về tình yêu thương và trân quý cuộc sống. Tác giả muốn chúng ta nhìn nhận và đánh giá cao những điều tốt đẹp xung quanh, yêu quê hương và biết ơn những người đã đóng góp để bảo vệ và giữ gìn cuộc sống tươi đẹp này. Bằng cách thực hiện những điều này, chúng ta có thể sống một cuộc sống an lành, hạnh phúc và đáng trân quý.
1.3.7 Viết khoảng năm câu hoặc vẽ bức tranh thể hiện sự tưởng tượng của em về cảnh sắc, con người được gọi tả trong Nhớ đồng. Những hình ảnh tưởng tượng đó có tác dụng thế nào đối với việc hiểu nội dung bài thơ?
Nỗi nhớ của tác giả đối với đồng quê hiện lên rất sắc nét và đậm đà. Những cảnh sắc quen thuộc trong đồng quê được mô tả một cách sống động. Có đồng ruộng với những cồn thơm, ô mạ xanh mơn mởn và những nương khoai sắn ngọt bùi. Những hình ảnh này mang đến một cảm giác gần gũi và thân thương, tạo nên một không gian đồng quê đơn sơ nhưng thân thuộc.
Ngoài ra, tác giả cũng nhắc đến những bóng dáng của những người lao động trong làng quê. Những người này làm việc cật lực, nhọc nhằn và đặc biệt là bóng dáng của một người mẹ già đơn chiếc. Họ đã gắn bó với đất đai qua nhiều thế hệ, và tác giả cảm nhận được sự chất phác và bền bỉ của họ, giống như đất đai vậy.
Không gian sau nỗi nhớ được miêu tả một cách bình dị, nhưng thân thuộc. Đó là một không gian đầy những tìm kiếm, nuối tiếc và trân trọng những vẻ đẹp mà nhà thơ gắn kết với nơi đây. Khi nghĩ về quê hương, tác giả cảm nhận được hương của đất, bóng mát của lũy tre, sắc xanh của mạ và vị ngọt bùi của khoai sắn. Tất cả những hình ảnh này mang lại một cảm giác bình yên và đáng yêu, đáng quý.
Từ những hình ảnh này, ta có thể hình dung được sự nhớ nhung của tác giả và cảm nhận được bức tranh sống động về cảnh vật trong đồng quê qua nỗi nhớ. Những miêu tả này giúp ta hiểu sâu sắc hơn về nội dung của bài thơ và tạo nên một kết nối tình cảm với quê hương và nguồn gốc của chúng ta.
2. Một số quy định pháp luật cần lưu ý khi soạn bài “Nhớ đồng” – Ngữ văn 8 (Chân trời sáng tạo)
2.1. Căn cứ pháp lý chung và yêu cầu bắt buộc trong soạn thảo kế hoạch bài dạy
Việc soạn Kế hoạch Bài Dạy (KHBD) cho bài thơ “Nhớ đồng” không chỉ là một hoạt động chuyên môn thuần túy mà còn là nghĩa vụ pháp lý được quy định trong hệ thống văn bản của ngành giáo dục. Mỗi giáo án được xem là bằng chứng thực thi Luật Giáo dục, thể hiện năng lực nghề nghiệp và tuân thủ các tiêu chuẩn sư phạm.
Theo Luật Giáo dục năm 2019 (Luật số 43/2019/QH14), giáo viên có trách nhiệm tổ chức hoạt động dạy học nhằm phát triển phẩm chất và năng lực toàn diện của học sinh. Điều này đồng nghĩa với việc KHBD không chỉ truyền đạt kiến thức văn học (về nội dung, nghệ thuật của bài thơ) mà phải thể hiện được các hoạt động học tập tích cực, hướng đến phát triển năng lực cảm thụ, phân tích và sáng tạo ngôn ngữ văn học.
Căn cứ Nghị định số 84/2020/NĐ-CP, cơ chế quản lý giáo dục chuyển mạnh từ “quản lý đầu vào” sang “quản lý kết quả đầu ra”. Do đó, việc soạn bài “Nhớ đồng” phải thể hiện rõ chuỗi hoạt động sư phạm hướng tới năng lực đầu ra, chẳng hạn:
- Nhận biết cảm xúc hoài hương, khát vọng tự do trong thơ Tố Hữu;
- Phân tích ngôn ngữ, nhịp điệu và hình ảnh trong bài thơ;
- Liên hệ giá trị nhân văn của tác phẩm với trải nghiệm thực tế của học sinh.
Giáo viên thực hiện KHBD phải đạt chuẩn năng lực theo Thông tư 12/2021/TT-BGDĐT quy định về chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông. Đặc biệt, Tiêu chuẩn 2 của Thông tư này yêu cầu giáo viên có khả năng xây dựng, tổ chức và điều chỉnh kế hoạch dạy học phù hợp với từng đối tượng học sinh. Như vậy, bài soạn “Nhớ đồng” không thể được sao chép máy móc mà phải phản ánh dấu ấn sư phạm, sự sáng tạo và phù hợp với điều kiện lớp học cụ thể.
2.2. Vị trí pháp lý của Kế hoạch Bài Dạy trong hồ sơ chuyên môn giáo viên THCS
Theo Điều lệ trường trung học cơ sở, trung học phổ thông và trường phổ thông có nhiều cấp học (ban hành kèm theo Thông tư 32/2020/TT-BGDĐT), “Kế hoạch giáo dục của giáo viên” là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ chuyên môn. Văn bản này thay thế khái niệm “giáo án” truyền thống, thể hiện yêu cầu cao hơn về tính khoa học, tính chiến lược và tính pháp lý.
Cụ thể, tại khoản 3 Điều 21 của Thông tư nêu rõ: giáo viên phải lập kế hoạch giáo dục cá nhân, bao gồm các kế hoạch bài dạy chi tiết cho từng bài học. Việc thiếu KHBD hoặc soạn bài không đúng quy định có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ công vụ, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đánh giá chuẩn nghề nghiệp và xếp loại viên chức theo Nghị định 90/2020/NĐ-CP và Thông tư 20/2018/TT-BGDĐT.
Trong thực tiễn thanh tra, KHBD của bài “Nhớ đồng” thường là tài liệu được kiểm tra đầu tiên để đánh giá việc tuân thủ phương pháp dạy học phát triển năng lực, việc áp dụng đúng quy trình giảng dạy và sử dụng nguồn tài liệu hợp pháp. Bởi vậy, giáo án này không chỉ là một sản phẩm chuyên môn mà còn là chứng cứ pháp lý minh chứng việc thực hiện nhiệm vụ nghề nghiệp của giáo viên.
2.3. Tuân thủ các quy định nghiệp vụ theo Chương trình GDPT 2018
Theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT ban hành Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018, mọi KHBD phải đảm bảo các yêu cầu:
- Định hướng phát triển năng lực, phẩm chất học sinh;
- Thiết kế theo tiến trình hoạt động học tập;
- Tích hợp phương pháp dạy học hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm.
Khi áp dụng vào bài “Nhớ đồng”, KHBD phải gồm đầy đủ các bước:
- Khởi động: Gợi nhớ hình ảnh quê hương, dẫn dắt cảm xúc nhớ nhà để kết nối với tác phẩm.
- Hình thành kiến thức: Học sinh phân tích cảm xúc và ngôn ngữ nghệ thuật trong bài thơ.
- Luyện tập: Thảo luận, xác định thông điệp nhân văn và khát vọng tự do.
- Vận dụng: Liên hệ bài thơ với tình yêu quê hương, lòng biết ơn và khát vọng sống có ý nghĩa.
Nếu giáo viên chỉ dừng lại ở việc giảng giải nội dung mà không tổ chức hoạt động học tập phát triển năng lực, Kế hoạch Bài Dạy được coi là chưa đáp ứng yêu cầu pháp lý của GDPT 2018 và có thể bị đánh giá không đạt chuẩn trong thanh tra chuyên môn.

2.4. Quy tắc ứng xử, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu ngôn ngữ trong bài soạn
Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định Quy tắc ứng xử trong cơ sở giáo dục nhằm đảm bảo môi trường sư phạm an toàn, tôn trọng và nhân văn. Khi soạn bài “Nhớ đồng” – một tác phẩm mang tính chính trị, thời đại rõ nét – giáo viên cần chú trọng:
- Ngôn ngữ sử dụng trong KHBD phải chuẩn mực, khách quan, không cực đoan;
- Tránh bình luận mang tính cá nhân về yếu tố chính trị, tôn giáo;
- Tập trung khai thác giá trị văn học, nghệ thuật, nhân văn của tác phẩm.
Mặt khác, KHBD phải dự liệu các tình huống giáo dục đạo đức học sinh, ví dụ: hướng dẫn học sinh hiểu đúng tinh thần yêu nước trong hoàn cảnh bị giam cầm, tránh đồng nhất “nhớ đồng” với tư tưởng bi lụy hay phản kháng cực đoan. Đây chính là yêu cầu pháp lý và đạo đức quan trọng trong chuẩn nghề nghiệp nhà giáo.
2.5. Tuân thủ Luật Sở hữu Trí tuệ (SHTT) khi sử dụng tài liệu, hình ảnh minh họa
Theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP hướng dẫn Luật SHTT sửa đổi 2022, tác phẩm văn học, sách giáo khoa, tài liệu giảng dạy và cả giáo án đều là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Vì vậy, giáo viên cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bản quyền khi sử dụng hoặc trích dẫn tài liệu trong KHBD, cụ thể:
- Được phép trích dẫn hợp lý bài thơ “Nhớ đồng” trong phạm vi giảng dạy, nhưng phải ghi rõ tên tác giả và nguồn trích dẫn;
- Không sao chép toàn bộ nội dung sách giáo khoa hoặc tài liệu nghiên cứu để phân phát cho học sinh;
- Khi sử dụng hình ảnh, âm thanh, video minh họa, phải chọn tài nguyên đã được cấp phép sử dụng cho mục đích giáo dục hoặc nằm trong Public Domain;
- Khi xuất bản hoặc chia sẻ KHBD lên nền tảng học tập trực tuyến (LMS, E-learning), cần đảm bảo mọi nội dung tích hợp đều không vi phạm bản quyền.
Việc không tuân thủ các quy định này có thể khiến giáo viên vi phạm quyền nhân thân, quyền tài sản của tác giả hoặc NXB, dẫn đến xử phạt hành chính hoặc bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.