1. Soạn bài Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 2 (trang 112-113) lớp 6 

ĐỌC HIỂU VĂN BẢN

Câu 1 trang 112 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Thống kê tên các thể loại, kiểu văn bản và tên văn bản cụ thể đã học trong sách Ngữ văn 6, tập hai:

- Truyện:

+ Bài học đường đời đầu tiên (truyện đồng thoại): Kể về hành trình của một chú dế mèn đầy tự tin và bồng bột, gặp nhiều thử thách trong cuộc sống. Qua đó, chú dế học được những bài học quý giá về sự khiêm tốn và cẩn trọng trong cách ứng xử.

+ Ông lão đánh cá và con cá vàng (truyện của Pu-skin): Một câu chuyện cổ tích của Nga kể về một ông lão đánh cá và vợ của ông. Ông lão bắt được một con cá vàng biết nói, con cá hứa sẽ ban cho ông ba điều ước để được tự do. Vợ của ông lão liên tục yêu cầu những điều ước ngày càng tham lam, cuối cùng bà bị trừng phạt khi con cá vàng lấy lại tất cả mọi thứ.

+ Cô bé bán diêm (truyện của An-đéc-xen): Kể về một cô bé bán diêm lang thang trong đêm đông lạnh giá. Cô bé quấn mình trong tưởng tượng ấm áp của những que diêm trước khi ra đi vì lạnh và đói.

- Thơ có yếu tố tự sự, miêu tả:

+ Đêm nay Bác không ngủ: Một bài thơ miêu tả đêm dài của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên chiến khu, người không ngủ để lo lắng cho sự an toàn của đồng đội, dân chúng.

+ Lượm: Một bài thơ kể về một cậu bé liên lạc viên trong chiến tranh Việt Nam, với tinh thần dũng cảm và yêu đời.

+ Gấu con chân vòng kiềng: Một bài thơ nhẹ nhàng và đáng yêu kể về chú gấu con có đôi chân vòng kiềng, miêu tả hành trình của chú gấu và những nỗ lực để vượt qua khó khăn.

- Văn bản nghị luận xã hội:

+ Vì sao chúng ta phải đối xử thân thiện với động vật?: Một văn bản nghị luận về lý do và cách thức con người nên đối xử tốt với động vật, từ đó thúc đẩy sự bền vững của hệ sinh thái.

+ Khan hiếm nước ngọt: Văn bản trình bày vấn đề khan hiếm nước ngọt trên thế giới, những nguyên nhân dẫn đến tình trạng này và các giải pháp khả thi để giải quyết.

+ Tại sao nên có vật nuôi trong nhà?: Nêu ra các lợi ích của việc nuôi động vật trong nhà, bao gồm cả khía cạnh tinh thần và thể chất của con người.

- Truyện ngắn:

+ Bức tranh của em gái tôi: Kể về một cậu bé và em gái nhỏ của mình, mối quan hệ anh em và cuộc thi vẽ tranh mà trong đó em gái đã gây bất ngờ với tài năng của mình.

+ Điều không tính trước: Một câu chuyện về những điều bất ngờ trong cuộc sống, khi những sự kiện không ngờ tới ảnh hưởng đến cuộc sống và cách con người thích ứng với chúng.

+ Chích bông ơi!: Kể về câu chuyện của một chú chim Chích bông và hành trình đầy khó khăn của nó để tìm kiếm tự do và niềm vui.

- Văn bản thông tin thuật lại sự kiện theo nguyên nhân – kết quả:

+ Phạm Tuyên và ca khúc mừng chiến thắng: Thuật lại sự kiện về nhạc sĩ Phạm Tuyên và việc sáng tác ca khúc "Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng" để mừng chiến thắng.

+ Điều gì giúp bóng đá Việt Nam chiến thắng?: Phân tích các nguyên nhân giúp bóng đá Việt Nam đạt được những thành công trong thời gian gần đây.

+ Những phát minh “tình cờ và bất ngờ”: Thuật lại các phát minh mang tính tình cờ nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống con người, từ đó khám phá mối liên hệ giữa sự sáng tạo và may mắn.

Câu 2 trang 112 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Nêu nội dung chính của các bài đọc hiểu trong sách Ngữ văn 6, tập hai theo mẫu sau:

Lượm (Tố Hữu): Hình ảnh hồn nhiên, dũng cảm của chú bé liên lạc và tình cảm sâu nặng của nhà thơ với chú bé.

- Bài học đường đời đầu tiên: Câu chuyện kể về chú Dế Mèn kiêu căng, ngạo mạn, thích thể hiện sức mạnh và coi thường những loài vật khác. Tuy nhiên, khi gây ra tai họa cho một con bọ xít và vô tình làm chết người bạn Dế Choắt, Dế Mèn đã nhận ra lỗi lầm của mình. Qua đó, chú dế học được bài học quý giá về sự khiêm tốn và tôn trọng người khác.

- Ông lão đánh cá và con cá vàng: Truyện kể về một ông lão nghèo khó, chất phác, sống cùng người vợ tham lam và độc ác. Khi bắt được con cá vàng có phép thuật, ông lão đã tha cho nó. Tuy nhiên, vợ của ông lão yêu cầu cá vàng thực hiện nhiều điều ước ngày càng tham lam. Cuối cùng, cá vàng quyết định lấy lại tất cả và vợ của ông lão phải chịu hậu quả vì sự tham lam của mình.

- Cô bé bán diêm: Câu chuyện cảm động kể về một em bé nghèo khổ, bán diêm trong đêm giao thừa lạnh giá. Em đã trải qua những giây phút cuối cùng trong tưởng tượng ấm áp và hạnh phúc trước khi ra đi. Câu chuyện để lại nhiều suy nghĩ về sự bất công trong xã hội và lòng trắc ẩn đối với người yếu thế.

- Đêm nay Bác không ngủ: Bài thơ kể về Chủ tịch Hồ Chí Minh trong một đêm hành quân trên chiến khu. Hình ảnh Bác Hồ không ngủ để lo lắng cho sự an toàn của quân đội và đồng bào thể hiện tình cảm bao la, sâu nặng của Bác dành cho mọi người.

- Lượm: Bài thơ miêu tả hình ảnh hồn nhiên, dũng cảm của chú bé liên lạc Lượm trong chiến tranh. Chú bé được miêu tả là người lạc quan, yêu đời, mặc dù phải đối mặt với nhiều hiểm nguy. Nhà thơ thể hiện tình cảm sâu sắc với Lượm và ca ngợi lòng dũng cảm của chú bé.

- Gấu con chân vòng kiềng: Câu chuyện kể về một chú gấu con có chân vòng kiềng, ban đầu tự ti về ngoại hình của mình. Tuy nhiên, chú gấu dần học cách chấp nhận và tự hào về bản thân. Câu chuyện mang lại nhiều bài học về lòng tự trọng và sự tự tin.

- Vì sao chúng ta phải đối xử thân thiện với động vật?: Văn bản nêu lên tầm quan trọng của việc đối xử thân thiện và nhân đạo với động vật. Bảo vệ động vật không chỉ là trách nhiệm của con người mà còn là cách bảo vệ hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học.

- Khan hiếm nước ngọt: Văn bản trình bày vấn đề nguồn nước ngọt đang dần cạn kiệt trên thế giới. Sự thiếu nước gây ra nhiều khó khăn cho cuộc sống của con người và hệ sinh thái. Văn bản cũng đề cập đến các biện pháp bảo vệ và tiết kiệm nguồn nước.

- Tại sao nên có vật nuôi trong nhà?: Văn bản phân tích lợi ích của việc nuôi vật nuôi trong nhà, bao gồm việc giảm stress, tăng cường tình cảm gia đình và mang lại niềm vui cho cuộc sống.

- Bức tranh của em gái tôi: Câu chuyện kể về một người em gái với tấm lòng trong sáng và tình cảm vô tư dành cho anh trai của mình. Câu chuyện xoay quanh việc em gái vẽ bức tranh giúp anh trai hiểu ra những giá trị đích thực trong cuộc sống.

- Điều không tính trước: Câu chuyện kể về ba người bạn nhỏ ban đầu có những xích mích vì hiểu lầm. Tuy nhiên, qua những sự kiện không lường trước, họ dần hiểu nhau và kết thành một khối yêu thương, gắn bó.

- Chích bông ơi!: Câu chuyện cảm động kể về hai cha con Dế Vần và cách họ đối xử với chú chim chích bông. Qua sự chăm sóc và tình thương, cha con Dế Vần đã tạo nên một câu chuyện về lòng nhân ái và tình bạn giữa các loài vật.

- Phạm Tuyên và ca khúc mừng chiến thắng: Văn bản thuật lại quá trình sáng tác bài hát "Như có Bác trong ngày đại thắng" của nhạc sĩ Phạm Tuyên. Bài hát được sáng tác vào ngày giải phóng miền Nam, đánh dấu một chiến thắng lịch sử của dân tộc.

- Điều gì giúp bóng đá Việt Nam chiến thắng?: Văn bản phân tích những yếu tố giúp đội tuyển bóng đá Việt Nam đạt được thành công. Các yếu tố bao gồm sự nỗ lực của cầu thủ, chiến lược của huấn luyện viên, và sự ủng hộ của người hâm mộ.

- Những phát minh “tình cờ và bất ngờ”: Văn bản thuật lại những phát minh khoa học thú vị được tạo ra một cách tình cờ. Các phát minh này đã có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của con người và xã hội.

Câu 3 trang 112 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Nêu những điểm cần chú ý về cách đọc truyện (truyện đồng thoại, truyện của An-đéc-xen và Pu-skin, truyện ngắn); thơ có yếu tố tự sự, miêu tả; văn bản nghị luận và văn bản thông tin.

Cách đọc các thể loại văn bản

- Truyện (truyện đồng thoại, truyện của Andersen và Pushkin, truyện ngắn):

+ Hình thức: Chú ý đến các yếu tố như nhân vật (đặc điểm, hành động, tính cách), cốt truyện (diễn biến, cao trào, kết thúc), người kể chuyện (ngôi kể thứ nhất hoặc thứ ba), lời người kể chuyện và lời nhân vật.

+ Nội dung: Tìm hiểu đề tài, chủ đề và ý nghĩa của truyện. Đánh giá cách tác giả truyền tải thông điệp qua sự phát triển của cốt truyện và hành động của nhân vật.

- Thơ có yếu tố tự sự, miêu tả:

+ Hình thức: Tập trung vào các yếu tố như vần, nhịp, biện pháp tu từ và cấu trúc của bài thơ. Lưu ý đến các yếu tố tự sự và miêu tả, giúp tạo ra câu chuyện hoặc hình ảnh trong bài thơ.

+ Nội dung: Tìm hiểu đề tài, chủ đề và ý nghĩa mà bài thơ muốn truyền tải. Xem xét cách nhà thơ sử dụng ngôn ngữ để thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và câu chuyện.

- Văn bản nghị luận:

+ Hình thức: Xác định các yếu tố như ý kiến, lí lẽ và bằng chứng trong văn bản. Kiểm tra cách các luận điểm được trình bày và hỗ trợ bằng các luận cứ và dẫn chứng.

+ Nội dung: Tìm hiểu đề tài, chủ đề và ý nghĩa của văn bản nghị luận. Xem xét cách tác giả đưa ra quan điểm và thuyết phục người đọc thông qua lập luận và bằng chứng.

- Văn bản thông tin thuật lại một sự kiện theo nguyên nhân – kết quả:

+ Hình thức: Chú ý đến nhan đề, bố cục, sa pô (phần tóm tắt), hình ảnh và cách triển khai nội dung. Xem xét cách tác giả trình bày sự kiện một cách rõ ràng và mạch lạc.

+ Nội dung: Tìm hiểu đề tài, vấn đề và ý nghĩa của sự kiện được thuật lại. Xem xét mối quan hệ nguyên nhân - kết quả và cách tác giả phân tích, giải thích sự kiện.

Câu 4 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Thống kê các văn bản văn học (truyện, thơ) đã học ở hai tập sách Ngữ văn 6; từ đó, nhận xét sự khác biệt về đặc điểm hình thức của mỗi thể loại ở hai tập sách (Gợi ý: Về thể loại thơ, sự khác biệt về đặc điểm hình thức là Ngữ văn 6, tập một tập trung vào thơ lục bát; Ngữ văn 6, tập hai tập trung vào thơ có yếu tố tự sự, miêu tả.).

Truyện:

- Ngữ văn 6, tập một: Khám phá thế giới của thần thoại và truyền thuyết qua ba câu chuyện kinh điển: Thánh Gióng, Thạch Sanh, và Sự tích Hồ Gươm. Những câu chuyện này không chỉ là những tác phẩm văn học, mà còn là những bài học về lòng dũng cảm, sức mạnh và tình yêu quê hương.

- Ngữ văn 6, tập hai: Dấu ấn của sự học hỏi và trải nghiệm thực tế trong những câu chuyện như Bài học đường đời đầu tiên, Ông lão đánh cá và con cá vàng, Cô bé bán diêm, và nhiều câu chuyện khác. Từng trang sách là một thế giới mới, mỗi câu chuyện là một bài học về tình cảm, đạo đức và sự thành công.

Thơ:

- Ngữ văn 6, tập một: Cảm nhận sâu sắc về tình mẹ trong các tác phẩm như À ơi tay mẹ và Về thăm mẹ, cùng với sự gần gũi và thấm thía của ca dao Việt Nam. Những bài thơ này không chỉ là những dòng văn chương, mà còn là những đoạn ký ức, những hình ảnh quen thuộc của tuổi thơ.

- Ngữ văn 6, tập hai: Khám phá thế giới tâm trạng qua từng đêm dài của Đêm nay bác không ngủ, sự khát khao của con người trong Lượm, và tình cảm đặc biệt giữa người và động vật trong Gấu con chân vòng kiềng. Những bài thơ này chứa đựng nhiều cảm xúc và suy tư sâu sắc về cuộc sống.

Câu 5 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Thống kê các văn bản nghị luận và văn bản thông tin đã học ở hai tập sách Ngữ văn 6; từ đó, nhận xét sự khác biệt về nội dung đề tài của mỗi loại văn bản ở hai tập sách (Gợi ý: Sự khác biệt về nội dung và đề tài của văn bản nghị luận là Ngữ văn 6, tập một hướng dẫn học về nghị luận văn học; Ngữ văn 6, tập hai hướng dẫn học về nghị luận xã hội).

Văn bản nghị luận

- Ngữ văn 6, tập một: Các tác phẩm như Thánh Gióng, Thạch Sanh và Sự tích Hồ Gươm là những hướng dẫn học về nghị luận văn học. Chúng giúp học sinh hiểu được cách trình bày một bài nghị luận văn học thông qua việc phân tích các yếu tố như cốt truyện, nhân vật, và chủ đề của các tác phẩm này. Học sinh được rèn luyện khả năng đánh giá, phân tích và bày tỏ quan điểm cá nhân về các tác phẩm văn học.

- Ngữ văn 6, tập hai: Những tác phẩm như Vì sao chúng ta phải đối xử thân thiện với động vật?, Khan hiếm nước ngọt, và Tại sao nên có vật nuôi trong nhà? hướng dẫn học sinh về nghị luận xã hội. Chúng giúp học sinh nắm bắt cách trình bày một bài nghị luận xã hội bằng cách xác định vấn đề, đưa ra lập luận và bằng chứng hỗ trợ quan điểm của mình. Điều này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện và khả năng thuyết phục người đọc về các vấn đề xã hội.

Văn bản thông tin

- Ngữ văn 6, tập một: Các tác phẩm như Hồ Chí Minh và “Tuyên ngôn Độc lập”, Diễn biến Chiến dịch Điện Biên Phủ, và Giờ Trái Đất đều là những sự kiện được sắp xếp theo trật tự thời gian. Điều này giúp học sinh nắm bắt được trình tự diễn ra của các sự kiện lịch sử quan trọng, hiểu rõ bối cảnh và ý nghĩa của chúng.

- Ngữ văn 6, tập hai: Những tác phẩm như Phạm Tuyên và ca khúc mừng chiến thắng, Điều gì giúp bóng đá Việt Nam chiến thắng?, và Những phát minh “tình cờ và bất ngờ” là những văn bản thông tin thuật lại sự kiện theo nguyên nhân – kết quả. Các văn bản này hướng dẫn học sinh về cách phân tích sự kiện theo mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, giúp họ hiểu rõ hơn về quá trình dẫn đến những kết quả cụ thể và cách các sự kiện ảnh hưởng lẫn nhau.

Câu 6 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Thống kê tên các kiểu văn bản đã được luyện viết trong sách Ngữ văn 6, tập hai.

- Viết bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ:

Một bài văn kể lại trải nghiệm đáng nhớ thường bắt đầu bằng việc mô tả ngắn gọn bối cảnh của sự kiện hoặc trải nghiệm đó. Tiếp theo, người viết cần kể lại diễn biến của trải nghiệm một cách chi tiết, tập trung vào những chi tiết quan trọng, cảm xúc và suy nghĩ trong quá trình trải nghiệm. Cuối cùng, bài văn nên kết thúc bằng việc chia sẻ cảm nghĩ của bản thân về trải nghiệm đó và những bài học hoặc kỷ niệm mà nó để lại.

- Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ có yếu tố tự sự, miêu tả:

Trong đoạn văn, người viết cần phân tích các yếu tố tự sự và miêu tả trong bài thơ, đồng thời chia sẻ cảm nghĩ của mình về những yếu tố này. Hãy nêu cảm nhận về cách bài thơ sử dụng ngôn ngữ, hình ảnh, và âm điệu để truyền tải câu chuyện hoặc mô tả khung cảnh. Cuối cùng, người viết có thể bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ cá nhân về ý nghĩa và giá trị của bài thơ đối với mình.

- Viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống:

Bài văn cần bắt đầu bằng việc nêu rõ hiện tượng đời sống đang được thảo luận, cùng với ý kiến chính của người viết về hiện tượng đó. Tiếp theo, người viết cần đưa ra các lý lẽ và bằng chứng để hỗ trợ ý kiến của mình. Các lý lẽ cần được sắp xếp một cách logic, rõ ràng, và dễ hiểu. Cuối cùng, bài văn nên kết thúc bằng việc tổng hợp lại quan điểm của người viết và có thể đưa ra những gợi ý hoặc giải pháp liên quan đến hiện tượng đó.

- Viết bài văn tả cảnh sinh hoạt:

Bài văn tả cảnh sinh hoạt nên bắt đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh và nhân vật tham gia vào hoạt động sinh hoạt đó. Người viết cần mô tả chi tiết cảnh quan, hoạt động, và không khí của cảnh sinh hoạt. Hãy chú ý đến các chi tiết như âm thanh, màu sắc, và chuyển động để tạo ra hình ảnh sống động cho người đọc. Bài văn nên kết thúc bằng cảm nhận cá nhân của người viết về cảnh sinh hoạt và tầm quan trọng của nó trong cuộc sống.

- Tóm tắt văn bản thông tin:

Khi tóm tắt một văn bản thông tin, người viết cần lược bỏ các chi tiết không cần thiết và tập trung vào những điểm chính. Điều này bao gồm đề tài, mục đích, và những thông tin quan trọng nhất được trình bày trong văn bản. Hãy đảm bảo rằng bản tóm tắt vẫn phản ánh chính xác nội dung và thông tin quan trọng của văn bản gốc.

- Viết biên bản:

Biên bản cần bắt đầu bằng thông tin về sự kiện hoặc cuộc họp, bao gồm ngày giờ, địa điểm, và tên những người tham dự. Tiếp theo, người viết cần ghi lại diễn biến của sự kiện hoặc cuộc họp, bao gồm các vấn đề được thảo luận, quyết định được đưa ra, và các nhiệm vụ hoặc hành động cần thực hiện sau cuộc họp. Biên bản nên kết thúc bằng chữ ký của người ghi chép để xác nhận tính chính xác của nội dung.

Câu 7 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Nêu và chỉ ra mối quan hệ giữa các nội dung đọc hiểu với yêu cầu viết trong các bài ở sách Ngữ văn 6, tập hai.

- Viết bài văn kể lại một trải nghiệm đáng nhớ:

Để viết một bài văn kể lại trải nghiệm đáng nhớ, bạn cần xác định nhân vật chính trong câu chuyện, tức là chính mình hoặc người khác mà bạn muốn kể về. Tiếp theo, bạn cần nắm rõ cốt truyện, tức là trình tự các sự việc tiêu biểu trong trải nghiệm này. Hãy chọn lọc những sự việc quan trọng nhất để kể lại và tập trung vào những chi tiết đáng nhớ. Đồng thời, hãy chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ của mình về từng sự việc, tạo nên mạch kể chuyện hấp dẫn và chân thực.

- Viết đoạn văn ghi lại cảm nghĩ về bài thơ có yếu tố tự sự, miêu tả:

Trong đoạn văn này, bạn cần nắm rõ ý nghĩa và cảm xúc mà bài thơ mang đến. Hãy tập trung vào những yếu tố tự sự và miêu tả trong bài thơ để ghi lại cảm nghĩ của mình. Bạn có thể đề cập đến nội dung của bài thơ, những hình ảnh, âm điệu, và cách sử dụng ngôn ngữ để tạo nên hiệu ứng nghệ thuật. Hãy diễn đạt cảm nhận cá nhân của bạn về những yếu tố này, đồng thời giải thích tại sao chúng có ý nghĩa đối với bạn.

- Viết bài văn trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống:

Để trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống, bạn cần dựa vào các văn bản thông tin để xác định cách đưa ra lý lẽ và bằng chứng. Hãy chọn một hiện tượng cụ thể và đưa ra quan điểm của bạn về hiện tượng đó. Sau đó, hãy cung cấp các lý lẽ và bằng chứng để bảo vệ ý kiến của mình. Hãy sử dụng các dẫn chứng từ thực tế hoặc dữ liệu từ các văn bản thông tin để làm cho quan điểm của bạn trở nên thuyết phục hơn.

- Tóm tắt văn bản thông tin:

Khi tóm tắt một văn bản thông tin, bạn cần nắm rõ sự kiện và cách thuật lại sự kiện ấy. Hãy đọc kỹ văn bản để xác định những thông tin chính, bao gồm đề tài, mục đích và nội dung quan trọng. Tập trung vào những chi tiết chính và bỏ qua những chi tiết phụ. Khi tóm tắt, hãy diễn đạt lại nội dung một cách rõ ràng, mạch lạc và ngắn gọn, giữ nguyên tinh thần của văn bản gốc.

Câu 8 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Chỉ ra ý nghĩa và tác dụng của việc tạo lập một văn bản có minh họa hình ảnh, bảng biểu, đồ thị,… (văn bản đa phương thức).

Tạo ra một văn bản đa phương thức, kết hợp văn bản với hình ảnh, bảng biểu, đồ thị,... là một cách hiệu quả để truyền đạt thông tin một cách sinh động và thu hút người đọc. Sự kết hợp này không chỉ làm cho văn bản trở nên độc đáo và đẹp mắt, mà còn giúp người đọc hiểu và tiếp nhận thông tin một cách nhanh chóng và dễ dàng hơn.

Bằng cách sử dụng hình ảnh, bảng biểu, đồ thị, người viết có thể minh họa và làm rõ các ý chính, số liệu thống kê, mô tả cụ thể, từ đó tạo ra một trải nghiệm đọc tương tác và đầy thú vị. Điều này đặc biệt quan trọng đối với những người đọc có khả năng học tập hình ảnh tốt hơn, hoặc muốn nắm bắt nội dung một cách nhanh chóng mà không cần đọc từng câu văn.

 

Tuy nhiên, việc tạo ra một văn bản đa phương thức cũng đòi hỏi người viết phải sáng tạo và linh hoạt. Họ cần phải chọn lọc thông tin và biểu đạt một cách chính xác và sáng tạo, đồng thời phải biết cách sắp xếp và tổ chức hợp lý các yếu tố trong văn bản để tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh và có ý nghĩa.

Câu 9 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Nêu các yêu cầu rèn luyện kĩ năng nói và nghe ở sách Ngữ văn 6, tập hai. Các yêu cầu này có mối quan hệ thế nào với yêu cầu đọc hiểu và viết?

Trong sách Ngữ văn 6, tập hai, học sinh được rèn luyện các kỹ năng nói và nghe thông qua những hoạt động đa dạng, tương ứng với các nội dung đọc hiểu và viết. Các yêu cầu rèn luyện kĩ năng nói và nghe bao gồm:

- Kể lại một trải nghiệm đáng nhớ:

Học sinh được yêu cầu kể lại một trải nghiệm đáng nhớ mà mình đã trải qua. Kỹ năng này giúp học sinh rèn luyện khả năng diễn đạt mạch lạc và rõ ràng, đồng thời chia sẻ cảm xúc, suy nghĩ của mình về trải nghiệm đó. Học sinh cần chú ý đến việc sử dụng ngôn ngữ nói một cách tự nhiên, truyền đạt thông điệp một cách hiệu quả.

- Trình bày ý kiến về một vấn đề:

Học sinh được yêu cầu trình bày ý kiến của mình về một vấn đề cụ thể. Kỹ năng này giúp học sinh rèn luyện khả năng sắp xếp ý kiến một cách logic, sử dụng lý lẽ và bằng chứng để thuyết phục người nghe. Học sinh cần học cách diễn đạt ý kiến một cách mạch lạc, rõ ràng và có căn cứ.

- Trình bày ý kiến về một hiện tượng đời sống:

Học sinh được yêu cầu trình bày quan điểm của mình về một hiện tượng trong đời sống xã hội. Kỹ năng này giúp học sinh rèn luyện khả năng quan sát, đánh giá và diễn đạt suy nghĩ của mình một cách thuyết phục. Học sinh cần sử dụng ngôn ngữ nói một cách linh hoạt, rõ ràng để thuyết phục người nghe.

- Thảo luận nhóm về một vấn đề trong cuộc sống, nguyên nhân dẫn đến kết quả của một sự việc, sự kiện:

Học sinh được yêu cầu tham gia vào các buổi thảo luận nhóm về các vấn đề trong cuộc sống, phân tích nguyên nhân và kết quả của một sự việc hoặc sự kiện cụ thể. Kỹ năng này giúp học sinh rèn luyện khả năng làm việc nhóm, lắng nghe và chia sẻ ý kiến một cách tích cực. Học sinh cần biết cách trao đổi, tranh luận và tôn trọng ý kiến của người khác trong quá trình thảo luận.

- Nội dung nói và nghe liên quan đến nội dung đọc hiểu và viết:

+ Nói là trình bày bằng lời nói (ngôn ngữ nói):

Học sinh cần rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ nói mạch lạc, rõ ràng để truyền đạt thông điệp và ý kiến của mình một cách hiệu quả. Kỹ năng này có liên quan đến kỹ năng đọc hiểu và viết, nhưng thực hiện qua lời nói.

+ Viết là trình bày bằng văn viết (ngôn ngữ viết):

Viết đòi hỏi học sinh rèn luyện khả năng trình bày ý kiến của mình một cách có cấu trúc, mạch lạc và sáng tạo. Kỹ năng này có liên quan đến kỹ năng nói và nghe, nhưng được thực hiện qua ngôn ngữ viết.

Câu 10 trang 113 SGK Ngữ văn 6 tập 2: Các nội dung tiếng Việt được học trong sách Ngữ văn 6, tập hai là những nội dung nào?

Bài 6: Mở rộng chủ ngữ bằng cụm từ.

- Bài 7: Biện pháp tu từ hoán dụ

- Bài 8: Từ Hán Việt

- Bài 9: Trạng ngữ

- Bài 10: Dấu ngoặc kép, lựa chọn từ ngữ và cấu trúc câu.

 

2. Soạn bài Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 2 (trang 114-115) lớp 6

I. Đọc hiểu

a) Đọc đoạn trích sau (SGK Ngữ văn 6 tập 2 trang 114, 115) và trả lời các câu hỏi:

Tôi sống độc lập từ thuở bé. Ấy là tục lệ lâu đời trong họ nhà dế chúng tôi. Vả lại, mẹ thường bảo chúng tôi rằng: “Phải như thế để các con biết kiếm ăn một mình cho quen đi. Con cái mà cứ nhong nhong ăn bám vào bố mẹ thì chỉ sinh ra tính ỷ lại, xấu lắm, rồi ra đời không làm nên trò trống gì đâu.”. Bởi thế, lứa sinh nào cũng vậy, đẻ xong là bố mẹ thu xếp cho con cái ra ở riêng. Lứa sinh ấy, chúng tôi có cả thảy ba anh em. Ba anh em chúng tôi chỉ ở với mẹ ba hôm. Tới hôm thứ ba, mẹ đi trước, ba đứa tôi tấp tểnh, khấp khởi, nửa lo nửa vui theo sau. Mẹ dẫn chúng tôi đi và mẹ đem đặt mỗi đứa vào một cái hang đất ở bờ ruộng phía bên kia, chỗ trông ra đầm nước mà không biết mẹ đã chịu khó đào bới, be đắp tinh tươm thành hang, thành nhà cho chúng tôi từ bao giờ. Tôi là em út, bé nhất nên được mẹ tôi sau khi dắt vào hang, lại bỏ theo một ít ngọn cỏ non trước cửa, để tôi nếu có bỡ ngỡ, thì đã có ít thức ăn sẵn trong vài ngày.

Rồi mẹ tôi trở về.

Tôi cũng không buồn. Trái lại, còn thấy làm khoan khoái vì được ở một mình nơi thoáng đãng, mát mẻ. Tôi vừa thầm cảm ơn mẹ, vừa sạo sục thăm tất cả các hang mẹ đưa đến ở. Khi đã xem xét cẩn thận rồi, tôi ra đứng ở ngoài cửa và ngửng mặt lên trời. Qua những ngọn cỏ ấu nhọn và sắc, tôi thấy màu trời trong xanh. Tôi dọn giọng, vỗ đôi cánh nhỏ tới nách, rồi cao hứng gáy lên mấy tiếng rõ to.

(Trích Dế Mèn phiêu lưu kí – Tô Hoài)

Câu 1 (trang 115 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Phương án nào nêu đúng thông tin về đoạn trích?

B. Đoạn trích viết về loài dế nhưng miêu tả chúng như con người

Câu 2 (trang 115 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Trong đoạn trích, người kể theo ngôi thứ mấy?

B. Ngôi thứ nhất

Câu 3 (trang 115 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Phương án nào nêu đúng chi tiết giúp người đọc nhận ra loài dế?

C. Sống trong hang đất ở bờ ruộng; ăn cỏ non

Câu 4 (trang 115 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Trạng ngữ “Tới hôm thứ ba” trong câu “Tới hôm thứ ba, mẹ đi trước, ba đứa tôi tấp tểnh, khấp khởi, nửa lo nửa vui theo sau.” trả lời cho câu hỏi nào?

C. Khi nào?

Câu 5 (trang 115 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Câu nào tóm tắt đúng ý chính của đoạn trích?

C. Nhân vật “tôi” kể về việc cha mẹ cho ra ở riêng.

 

3. Soạn bài Ôn tập và tự đánh giá cuối học kì 2 lớp 6 (trang 116-117) đầy đủ

Câu 6 (trang 116 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Phương án nào nêu đúng tính cách của nhân vật “tôi” trong đoạn trích?

A. Thích sống độc lập 

b) Đọc đoạn trích sau (SGK Ngữ văn 6 tập 2 trang 116) và trả lời các câu hỏi:

Các loài vật trong tự nhiên không chỉ đơn thuần là các sinh vật vô tri, những khối xương, khối thịt để chúng ta khai thác cạn kiệt. Đó là các sản phẩm tuyệt vời của tự nhiên, sau nhiều triệu năm tiến hoá mới tạo ra được. Chúng góp phần làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn. Hãy thử tưởng tượng, một ngày chúng ta uống một lon bia Tai-gơ (Tiger) in hình con hổ mà không biết con hổ thực như thế nào. Đứa con yêu mến của bạn tô màu trên bức tranh loài tê giác mà thực tế chúng không bao giờ có cơ hội được nhìn thấy ngoài đời thực.

Quan trọng không kém, bảo tồn các loài động vật hoang dã, quý hiếm còn để duy trì sự cân bằng của sinh thái. Tự nhiên vốn có các quy luật tồn tại và vận hành, để đảm bảo các hệ sinh thái là những hệ thống hoàn chỉnh. Chu trình này hỗ trợ chu trình kia. Sự có mặt của loài này trợ giúp hoặc kìm hãm loài kia nhằm đảm bảo sự cân bằng tối ưu. Khi một loài bị tiêu diệt, có thể sẽ kéo theo sự mất cân bằng, từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn, từ cục bộ cho đến tất cả các hệ sinh thái và cuối cùng là cả Trái Đất. Khi các hệ sinh thái mất cân bằng, con người đương nhiên sẽ gánh chịu mọi hậu quả.

Đến đây, chúng ta có thể phần nào nhận thấy lí do vì sao phải thực hiện các biện pháp bảo tồn các loài động vật quý hiếm.

(Theo Nam Nguyễn – vnexpress.net)

Câu 7 (trang 116 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Phương án nào trả lời được câu hỏi vì sao đoạn trích trên là văn bản nghị luận?

A. Nêu lên các lí do nhằm thuyết phục mọi người bảo vệ động vật hoang dã

Câu 8 (trang 116 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Câu nào sau đây có chủ ngữ được mở rộng?

C. Đứa con yêu mến của bạn tô màu trên bức tranh loài tê giác.

Câu 9 (trang 117 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Đoạn trích trên nêu lên mấy lí do cần bảo vệ động vật hoang dã?

B. 2

Câu 10 (trang 117 SGK Ngữ văn 6 tập 2): Liệt kê các lí do mà em đã xác định (ở câu 9), mỗi lí do trình bày trong một câu văn ngắn gọn.

Các lý do trong bài cho thấy tầm quan trọng của các loài vật trong tự nhiên, cụ thể như sau:

- Đa dạng sinh học: Các loài vật trong tự nhiên góp phần làm phong phú cuộc sống bằng cách tạo ra sự đa dạng về sinh học. Mỗi loài vật có vai trò riêng trong hệ sinh thái, từ việc thụ phấn cho cây cối, phân tán hạt giống đến việc giữ cho chuỗi thức ăn hoạt động bình thường.

- Cân bằng sinh thái: Các loài vật giúp duy trì sự cân bằng sinh thái trong tự nhiên. Chúng tham gia vào việc kiểm soát số lượng của các loài khác, ngăn chặn sự bùng phát của sâu bệnh và các tác nhân gây hại khác. Điều này đảm bảo rằng hệ sinh thái có thể tiếp tục hoạt động ổn định và bền vững.

Những lý do trên cho thấy vai trò không thể thay thế của các loài vật trong việc duy trì sự cân bằng và đa dạng của môi trường tự nhiên. Việc đối xử thân thiện và bảo vệ các loài vật không chỉ mang lại lợi ích cho chúng ta mà còn giúp duy trì một môi trường sống lành mạnh và ổn định.

II. Viết

Chọn một trong hai đề sau và viết thành bài văn ngắn ( khoảng 2 trang):

Đề 1: Giới thiệu một nhân vật có tấm lòng nhân hậu trong các văn bản truyện đã học ở sách Ngữ văn 6, tập 2 và nêu lí do em thích nhân vật này.

Trong chương trình Ngữ văn 6, tập 2, một trong những tác phẩm mà em đã được học là truyện ngắn "Bức tranh của em gái tôi", nơi nhân vật Kiều Phương, cô em gái có tâm hồn nhân hậu, đã để lại ấn tượng sâu sắc trong tâm trí em.

Trong truyện ngắn này, câu chuyện được kể dưới góc nhìn của một người anh, tạo nên một góc nhìn chân thực và sâu sắc về nhân vật chính. Từ đó, chúng ta có cơ hội được chứng kiến sự phát triển tâm lí của nhân vật người anh, từ những cảm xúc khác nhau. Tuy nhiên, giữa những diễn biến tâm lí đó, có một nhân vật nổi bật đã tạo nên sự hài hòa và tinh tế cho câu chuyện, đó chính là cô em gái Kiều Phương, với sự hồn nhiên, bình dị và sâu sắc của mình. Cô bé không chỉ làm đẹp cho câu chuyện mà còn là nguồn động viên và sự bổ sung tinh tế cho nó.

Kiều Phương được mô tả là một cô bé hồn nhiên, vui vẻ và đam mê hội họa. Niềm đam mê này không chỉ là một ý tưởng trừu tượng mà còn được thể hiện một cách cụ thể thông qua việc vẽ hằng ngày và cách sử dụng các vật liệu nghệ thuật. Sự quyết tâm và lòng nhiệt thành của Kiều Phương đã làm cho mục tiêu trở thành họa sĩ trở nên rõ ràng và thực tế hơn bao giờ hết.

Dù bị gọi là "mèo con" và phải chịu đựng sự phàn nàn của anh trai, Kiều Phương vẫn giữ được sự hài hòa và niềm vui trong lòng. Cách cô bé tương tác với anh trai là một minh chứng cho sự hồn nhiên, trong sáng và đáng yêu của cô. Mặc dù anh trai có thể cảm thấy khó chịu, nhưng sự tự tin và niềm tin của Kiều Phương vẫn không bị ảnh hưởng, và điều đó khiến cho người đọc cảm thấy ấm áp và thích thú.

Tuy nhiên, điểm đặc biệt nhất của Kiều Phương chính là tấm lòng nhân hậu và yêu thương của cô dành cho anh trai, được thể hiện qua bức tranh của cô, nơi chứa đựng tình cảm và hi vọng của cả hai. Bức tranh đã góp phần thay đổi cảm xúc của anh trai và mở ra một góc nhìn mới về em gái của mình, từ sự hối tiếc, xấu hổ cho đến lòng biết ơn và sự nhìn nhận đúng đắn hơn về tình cảm gia đình.

"Bức tranh của em gái tôi" không chỉ là một tác phẩm văn học, mà còn là một bức tranh sâu sắc về tình cảm gia đình và lòng nhân hậu, được thể hiện qua góc nhìn đầy cảm xúc của một người anh.

Đề 2: Có ý kiến cho rằng việc nuôi chó, mèo trong nhà không những không có tác dụng gì mà còn rất mất vệ sinh. Em có tán thành suy nghĩ này không? Hãy nêu ý kiến của em và đưa ra những lí lẽ, bằng chứng để làm sáng tỏ ý kiến ấy.

Tôi không đồng ý với quan điểm rằng việc nuôi chó, mèo trong nhà không có tác dụng gì và gây mất vệ sinh. Dưới đây là những lí lẽ và bằng chứng để làm sáng tỏ quan điểm của tôi:

- Tác dụng tinh thần của việc nuôi chó, mèo: Việc nuôi thú cưng trong nhà không chỉ mang lại niềm vui và sự thư giãn cho gia chủ mà còn có tác dụng tích cực đối với tâm trạng và sức khỏe tinh thần. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc tương tác với thú cưng có thể giảm căng thẳng, lo âu và cải thiện tâm trạng tổng quát.

- Tạo môi trường sống tích cực: Nuôi chó, mèo trong nhà có thể giúp tạo ra một môi trường sống tích cực, nếu được chăm sóc và vệ sinh đúng cách. Việc chăm sóc thú cưng bao gồm định kỳ tắm, làm sạch, kiểm tra sức khỏe và tiêm phòng, giúp giảm bớt vi khuẩn và mùi hôi trong nhà.

- Lợi ích sức khỏe: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nuôi thú cưng trong nhà có thể giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh như cao huyết áp và bệnh tim mạch. Ngoài ra, việc đi dạo cùng chó hàng ngày cũng là một cách tốt để tăng cường hoạt động thể chất cho cả gia chủ và thú cưng.

- Mất vệ sinh: Mất vệ sinh không phải là do việc nuôi chó, mèo mà là do cách chăm sóc và vệ sinh của người chủ. Nếu được chăm sóc đúng cách, thú cưng có thể trở thành thành viên trong gia đình mà không gây ra vấn đề về vệ sinh.

- Lựa chọn loài thú phù hợp: Việc chọn lựa loài thú cưng phù hợp với điều kiện sống và khả năng chăm sóc của mỗi gia đình là rất quan trọng. Có thể chọn những loài chó, mèo có kích thước nhỏ hoặc không rụng lông để giảm bớt vấn đề về vệ sinh và rắc rối.

Trên cơ sở những lẽ lẻ và bằng chứng trên, tôi tin rằng việc nuôi chó, mèo trong nhà không chỉ mang lại nhiều lợi ích mà còn không gây mất vệ sinh nếu được thực hiện đúng cách.

Quý khách xem thêm bài viết sau: 

- Soạn bài Mùa xuân nho nhỏ chi tiết nhất Ngữ văn lớp 9

- Đề thi học kì 2 môn Ngữ văn lớp 9 có đáp án mới nhất 2024