1. Câu số 1 trang 104 SGK Ngữ văn 6 tập 1

Phương pháp giải: Trong việc nhớ lại hai ngôi kể đã học, chúng ta có thể thấy rằng việc hiểu và áp dụng chúng trong việc phân tích các tác phẩm văn học là vô cùng quan trọng.

Ngôi thứ nhất, được xưng “tôi”, thường được sử dụng để tạo ra một sự kết nối mạnh mẽ giữa người đọc và nhân vật chính. Bằng cách này, người đọc có thể đắm chìm vào tâm trạng và suy nghĩ của nhân vật, cảm nhận được cảm xúc và trải nghiệm qua từng khoảnh khắc. Điều này thường được thấy trong những tác phẩm văn học như tiểu thuyết, truyện ngắn, hay nhật ký.

Ngôi thứ ba, mà tác giả là người kể chuyện, thường được sử dụng để tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn về câu chuyện. Tác giả có thể mô tả không chỉ suy nghĩ và cảm xúc của một nhân vật cụ thể, mà còn có thể đưa ra nhận định, phân tích, và suy luận về các sự kiện trong câu chuyện. Điều này giúp tạo ra một cái nhìn tổng thể và phong phú hơn về câu chuyện, và cũng cho phép tác giả thể hiện quan điểm của mình.

Lời giải chi tiết:

Trong trường hợp cụ thể của câu chuyện được đề cập, việc sử dụng ngôi kể thứ nhất giúp tạo ra một trải nghiệm độc đáo và chân thực hơn đối với người đọc. Bằng cách này, chúng ta có thể chìm đắm vào cảm xúc và suy nghĩ của nhân vật chính, cảm nhận được hành trình và trải nghiệm qua từng chi tiết của câu chuyện. Điều này giúp tạo ra một sự kết nối mạnh mẽ giữa độc giả và nhân vật, làm cho câu chuyện trở nên sống động và gần gũi hơn.

 

2. Câu số 2 trang 104 SGK Ngữ văn 6 tập 1

Phương pháp giải:

Trong việc theo dõi văn bản và liệt kê các sự việc, chúng ta cần tập trung vào việc phân tích và hiểu rõ các sự kiện chính trong câu chuyện. Bằng cách này, chúng ta có thể hiểu sâu hơn về cấu trúc và nội dung của tác phẩm, cũng như rút ra các bài học quan trọng từ những sự việc đó.

Lời giải chi tiết: Trong câu chuyện được đề cập, có một loạt các sự việc quan trọng mà chúng ta cần theo dõi và liệt kê để hiểu rõ hơn về nội dung và thông điệp của tác phẩm.

- Làng tôi có con sông êm đầu chảy qua làng, chúng tôi thường rủ nhau tắm sông.

- Buổi trưa hôm ấy, chúng tôi rủ nhau thi bơi.

- Tôi nhận lời thách đấu.

- Bỗng bắp chân bị chuột rút và đau đớn, tôi sợ hãi tột độ

- Một người làng đi câu cá gần đấy đã cứu tôi lên.

- Tôi rút ra bài học chỉ nên bơi lội ở nơi an toàn, có sự giám sát của người lớn.

Từ sự cố này, nhân vật chính rút ra được một bài học quan trọng: chỉ nên tham gia vào các hoạt động vận động nước ở những nơi an toàn, và luôn cần có sự giám sát và hỗ trợ từ người lớn.

Qua việc theo dõi và liệt kê các sự việc trên, chúng ta có thể thấy rằng câu chuyện không chỉ mang tính giải trí mà còn chứa đựng những bài học quý báu về việc giữ an toàn khi tham gia vào các hoạt động vận động bơi lội hoặc những khu vực có nước sâu. 

 

3. Câu số 3 trang 104 SGK Ngữ văn 6 tập 1

Phương pháp giải: Vận dụng kiến thức về phương thức miêu tả

Lời giải chi tiết:

Một số chi tiết có sử dụng yếu tố miêu tả đã được tác giả sử dụng để làm cho bài văn trở nên sống động và cuốn hút hơn. Bằng cách này, tác giả đã tạo ra một không gian văn hóa đa chiều, nơi mà người đọc có thể hoàn toàn đắm chìm vào cảm xúc và trải nghiệm của nhân vật chính.

Vào mùa hè, khi nước sông thường cạn, hình ảnh của các nhân vật tung tăng bơi lội, trêu đùa rộn rã cả một góc sông đã được mô tả một cách sinh động và hấp dẫn. Bằng cách này, tác giả đã tạo ra một bối cảnh sống động, nơi mà người đọc có thể cảm nhận được hương vị của mùa hè, cùng với sự sảng khoái và niềm vui của những ngày hè nồng nhiệt. Được thể hiện qua câu văn " vào mùa hè, nước sông thường cạn nên chúng tôi tung tăng bơi lội, trêu đùa rộn rã cả một góc sông" 

Trận đấu diễn ra vô cùng căng thẳng, gay cấn, quyết liệt, và yếu tố miêu tả đã được sử dụng để tăng cường sự căng thẳng và hồi hộp trong bối cảnh này. Bằng cách mô tả chi tiết về cảm xúc và hành động của nhân vật, tác giả đã làm cho trận đấu trở nên sống động và đầy áp lực, đồng thời kích thích sự tò mò và hứng thú của người đọc. Được thể hiện qua câu " trận đấu diễn ra vô cùng căng thẳng, gay cấn và quyết liệt" 

Cuối cùng, trong tình huống khẩn cấp khi nhân vật chính gặp phải nguy hiểm, yếu tố miêu tả đã được sử dụng để mô tả sự hỗn loạn và sợ hãi. Hình ảnh của nhân vật vùng vẫy trên mặt nước, cố gắng kêu cứu nhưng ngày càng chìm sâu vào dưới nước, đã tạo ra một cảm giác áp đặt và kinh hoàng, khiến cho người đọc cảm thấy ánh sáng xa xôi và hy vọng mất đi từng chút một. Được thể hiện thông qua hình ảnh " Tôi cố ngoi lên mặt nước để kêu cứu nhưng càng vùng vẫy tội lại càng chìm nhanh hơn và không thể thở được" 

Như vậy thì việc sử dụng yếu tố miêu tả đã giúp cho bài văn trở nên sinh động, hấp dẫn và cuốn hút hơn, đồng thời làm tăng cường sự hiểu biết và đồng cảm từ phía người đọc đối với nhân vật và tình huống trong câu chuyện.

 

4. Câu hỏi số 4 trang 104 SGK Ngữ văn 6 tập 1

Phương pháp giải: Khi suy nghĩ về việc đặt đoạn cuối của văn bản, chúng ta cần xem xét những tác dụng mà nó mang lại so với các đoạn văn khác trong tác phẩm. Đoạn cuối thường có vai trò quan trọng trong việc gói gọn thông điệp chính của câu chuyện và để lại ấn tượng sâu sắc cho người đọc.

Lời giải chi tiết: Đoạn cuối của văn bản thường là nơi tác giả đặt bài học hoặc ý nghĩa chính một cách rõ ràng và sâu sắc nhất. Trong trường hợp này, nhân vật "tôi" đã rút ra một bài học quan trọng sau trải nghiệm đầy kinh hoàng mà anh ta trải qua. Việc nhận ra rằng chỉ nên bơi lội ở nơi an toàn và có sự giám sát của người lớn là một bài học quý báu, không chỉ đối với nhân vật trong câu chuyện mà còn cho người đọc.

Việc đặt bài học này ở cuối đoạn có tác dụng tạo ra một điểm nhấn cuối cùng, gói gọn lại ý nghĩa chính của câu chuyện và để lại ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc. Điều này giúp tăng cường sự hiểu biết và nhận thức của độc giả về tác dụng của việc lắng nghe lời khuyên từ người lớn và tuân thủ các quy tắc an toàn trong cuộc sống hàng ngày.

Bằng cách này, đoạn cuối không chỉ là kết thúc của câu chuyện mà còn là một cơ hội để tác giả truyền đạt thông điệp chính một cách rõ ràng và sâu sắc nhất đến độc giả. Điều này làm cho câu chuyện trở nên đầy ý nghĩa và có ý nghĩa hơn, và để lại ấn tượng sâu sắc và giá trị lâu dài cho người đọc sau khi họ đọc xong tác phẩm.

 

5. Câu hỏi số 5 trang 104 SGK Ngữ văn 6 tập 1

Phương pháp giải: Từ văn bản trong sách giáo khoa, chúng ta có thể rút ra những lưu ý quan trọng khi làm bài kể lại một trải nghiệm của bản thân. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ cách trình bày câu chuyện một cách logic và hấp dẫn, đồng thời truyền đạt được thông điệp và ý nghĩa của trải nghiệm đó đến độc giả một cách rõ ràng.

Lời giải chi tiết:

- Dùng ngôi thứ nhất để kể: Sử dụng ngôi thứ nhất giúp tạo ra sự gần gũi và chân thực, khiến cho người đọc cảm thấy như mình đang trải qua trải nghiệm cùng với nhân vật chính. Điều này giúp tăng cường sự kết nối giữa tác phẩm và độc giả.

- Kết hợp kể và miêu tả: Kết hợp giữa việc kể chuyện và miêu tả chi tiết giúp tạo ra một bức tranh sống động và sinh động về trải nghiệm của bạn. Bằng cách này, bạn có thể tạo ra một không gian văn hóa đa chiều, nơi mà người đọc có thể hoàn toàn đắm chìm vào câu chuyện.

-  Trình bày các sự việc theo trình tự hợp lý: Sắp xếp các sự kiện và chi tiết của câu chuyện theo một trình tự logic và hợp lý, từ mở đầu cho đến điểm cao trào và kết thúc. Điều này giúp cho câu chuyện dễ hiểu và dễ theo dõi hơn.

- Nêu ý nghĩa của trải nghiệm đối với bản thân: Đừng quên rút ra bài học hoặc ý nghĩa chính từ trải nghiệm của bạn. Điều này giúp tạo ra một đường lối rõ ràng và ý nghĩa cho câu chuyện, và cũng cho phép bạn chia sẻ những bài học quý báu mà bạn đã học được từ trải nghiệm đó.

- Bài văn phải đảm bảo bố cục 3 phần: Bố cục bài văn cần có sự cân đối và phân chia rõ ràng giữa phần mở đầu, phần nội dung chính và phần kết luận. Điều này giúp cho bài văn trở nên có cấu trúc và hợp lý, dễ đọc và dễ hiểu hơn

Như vậy thì từ những lưu ý này từ văn bản trong sách giáo khoa giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách làm bài kể lại một trải nghiệm của bản thân và cung cấp cho chúng ta các công cụ cần thiết để viết một bài văn hấp dẫn và ý nghĩa.

Tham khảo thêm: Kể lại một trải nghiệm đáng nhớ của em chọn lọc hay nhất