Chế định người bào chữa đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa các nguyên tắc hiến định về quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tư pháp. Trên tinh thần Nghị quyết về Cải cách Tư pháp và Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã được ban hành nhằm chuyển đổi mô hình tố tụng theo hướng tăng cường tính tranh tụng, dân chủ và bảo đảm tính công khai, nghiêm minh.

Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội (Điều 16 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025) là nền tảng lý luận cho mọi hoạt động tố tụng hình sự tại Việt Nam. Theo đó, người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa. Các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho họ thực hiện đầy đủ quyền này. Trong mô hình tranh tụng hiện đại, người bào chữa được xác định là chủ thể thực hiện chức năng gỡ tội, đối trọng với bên buộc tội (Viện kiểm sát), nhằm chứng minh sự thật khách quan của vụ án thông qua quá trình thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ công khai tại phiên tòa.  

1. Định nghĩa pháp lý về Người bào chữa

Người bào chữa là người tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội (gồm người bị bắt, bị tạm giữ, bị can và bị cáo). Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 (BLTTHS) đã mở rộng phạm vi bảo vệ quyền bào chữa ngay từ giai đoạn tố tụng sớm nhất (giữ người khẩn cấp, bắt người, tạm giữ).   

Khoản 2 Điều 72 BLTTHS 2015 quy định người bào chữa bao gồm bốn nhóm chủ thể chính, sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký và không thuộc trường hợp bị cấm:

  • Luật sư,
  • Người đại diện của người bị buộc tội,
  • Bào chữa viên nhân dân, 
  • Trợ giúp viên pháp lý (dành cho đối tượng được trợ giúp pháp lý).

Việc pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam chính thức hóa và đưa Trợ giúp viên pháp lý (TGPL) vào danh sách chủ thể bào chữa, kết hợp với Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, thể hiện nỗ lực của Nhà nước nhằm đảm bảo công bằng tiếp cận công lý, đặc biệt cho nhóm người yếu thế. Cơ chế này nhằm hợp pháp hóa và chuyên môn hóa dịch vụ TGPL trong tố tụng hình sự, đặc biệt quan trọng đối với người dưới 18 tuổi và các đối tượng khác được hưởng TGPL. Để tiêu chuẩn hóa quy trình và quản lý chất lượng các vụ việc TGPL, các cơ quan trung ương đã ban hành Thông tư liên tịch số 10/2018/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC, quy định về phối hợp thực hiện TGPL trong hoạt động tố tụng.

2. Quyền và nghĩa vụ pháp lý của người bào chữa

Khi có mặt tại phiên tòa, người bào chữa có quyền năng rộng rãi để thực hiện chức năng tranh tụng của mình:

Quyền năng trọng tâm của Người bào chữa tại phiên tòa Nghĩa vụ tại phiên tòa

Trình bày ý kiến về chứng cứ: Kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan đã được thu thập, bao gồm cả các chứng cứ do mình tự thu thập.   

Nghĩa vụ có mặt: Người bào chữa đã được triệu tập hợp lệ thì phải có mặt tại phiên tòa.   

Thực hiện tranh luận: Tham gia tranh luận, đặt câu hỏi cho bị cáo, bị hại, người làm chứng và các bên tham gia tố tụng khác để làm rõ sự thật khách quan.   

Sử dụng biện pháp hợp pháp: Chỉ được sử dụng các biện pháp và thủ đoạn do pháp luật quy định để góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án, không được dùng các hành vi vi phạm pháp luật để cản trở tố tụng.   

Đề nghị tố tụng: Đề nghị HĐXX triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác hoặc đề nghị bổ sung, loại trừ chứng cứ.

 

2.1. Quy định về quyền của người bào chữa 

Quy định về quyền của người bào chữa quy định tại khoản 1 Điều 73 BLTTHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2025. Để bảo đảm tính minh bạch và chống bức cung nhục hình, BLTTHS 2015 quy định người bào chữa có quyền:

  • Có mặt khi lấy lời khai của người bị bắt, bị tạm giữ; có mặt khi hỏi cung bị can.   
  • Được hỏi người bị bắt, bị tạm giữ, bị can sau mỗi lần lấy lời khai, hỏi cung của người có thẩm quyền kết thúc. Đây là một thay đổi quan trọng, loại bỏ yêu cầu phải được cơ quan tiến hành tố tụng đồng ý trước khi hỏi như quy định cũ.   
  • Được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung và thời gian, địa điểm tiến hành hoạt động điều tra khác theo quy định. Việc được thông báo trước giúp người bào chữa chuẩn bị và tham gia giám sát các hoạt động tố tụng quan trọng.   

Quyền thu thập, kiểm tra, đánh giá chứng cứ là nhóm quyền cốt lõi thể hiện tinh thần tranh tụng của BLTTHS 2015. Người bào chữa được trao quyền thu thập chứng cứ để gỡ tội hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho thân chủ. Phạm vi quyền bao gồm:

  •  Thu thập chứng cứ, kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan. 
  • Yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá chứng cứ. 
  • Đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng thu thập chứng cứ, giám định bổ sung, giám định lại, định giá lại tài sản; đề nghị thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế; đề nghị triệu tập người làm chứng, người tham gia tố tụng khác.   

Mặc dù có sự mở rộng đáng kể về mặt lý thuyết, việc thực thi quyền thu thập và đánh giá chứng cứ trên thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều rào cản. Pháp luật về chứng cứ, các nguyên tắc đánh giá và sử dụng chứng cứ vẫn chưa thực sự hướng đến việc bảo vệ tối đa quyền của người bị buộc tội. Trong thực tế, hồ sơ vụ án hình sự vẫn có xu hướng "nặng về buộc tội" và tại phiên tòa, Kiểm sát viên thường tập trung vào bảo vệ cáo trạng.   

Sự mất cân bằng quyền lực này phát sinh từ việc tính thuyết phục và quy trình để chứng cứ do người bào chữa thu thập được đưa vào hồ sơ và được Hội đồng xét xử đánh giá ngang hàng với chứng cứ buộc tội vẫn còn nhiều thách thức. Việc đảm bảo quyền được xét xử công bằng của bị cáo bị hạn chế khi quan hệ tố tụng thiếu bình đẳng, hoặc khi quan hệ tố tụng bị hành chính hóa, làm giảm hiệu quả của hoạt động gỡ tội.   

2.2. Nghĩa vụ của người bào chữa 

Bộ luật tố tụng hình sự cũng tăng cường các nghĩa vụ nhằm đảm bảo tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của người bào chữa, ngăn chặn hành vi cản trở tố tụng. Nghĩa vụ cốt lõi của người bào chữa là sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án, đồng thời giúp người bị buộc tội về mặt pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Nghĩa vụ của người bào chữa quy định tại khoản 2 Điều 73 BLTTHS 2015, sửa đổi, bổ sung 2025.

Các nghĩa vụ pháp lý chính bao gồm: tuân thủ pháp luật, có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan tiến hành tố tụng, không được tiết lộ bí mật điều tra, và không được dùng các hành vi vi phạm pháp luật để cản trở việc tiến hành tố tụng. Về mặt lý luận, nghĩa vụ "góp phần làm rõ sự thật khách quan"  phải được cân bằng với nghĩa vụ bảo vệ lợi ích hợp pháp của thân chủ. Trong một hệ thống tố tụng tranh tụng, vai trò chính của người bào chữa là bảo vệ thân chủ. Do đó, người bào chữa phải thực hiện chức năng tranh tụng một cách trung thực, không được cố ý làm sai lệch hồ sơ, nhưng ưu tiên chính là bảo vệ lợi ích hợp pháp của thân chủ trong khuôn khổ pháp luật.   

3. Sự có mặt của người bào chữa tại phiên tòa xét xử vụ án hình sự

Nguyên tắc chung là người bào chữa, khi được triệu tập hợp lệ, phải có mặt tại phiên tòa để thực hiện chức năng tranh tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội.   

3.1. Vai trò, quyền năng và vị trí tố tụng của người bào chữa tại phiên tòa

Tại phiên tòa, người bào chữa thực hiện chức năng gỡ tội, đối trọng với Viện kiểm sát (bên buộc tội). Nghĩa vụ cốt lõi của họ là sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án, đồng thời giúp đỡ người bị buộc tội về mặt pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ. Người bào chữa có nghĩa vụ phải có mặt khi được triệu tập hợp lệ để đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra liên tục.   

Quyền năng của người bào chữa tại phiên tòa được thực hiện thông qua việc kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan, nhằm chứng minh sự thật vụ án theo quan điểm của bên gỡ tội. Đây là cơ chế bảo đảm tính dân chủ và công bằng trong quá trình xét xử.   

Để củng cố tính tranh tụng, BLTTHS 2015 đã cải cách mô hình phòng xử án, bố trí người bào chữa ngồi đối diện và ngang hàng với đại diện Viện kiểm sát, dưới Hội đồng xét xử. Sự thay đổi này vật chất hóa nguyên tắc đối tụng bình đẳng, nâng cao vai trò của người bào chữa trong quá trình tranh luận công khai tại tòa.   

3.2. Cơ chế bảo đảm sự có mặt (Hoãn phiên tòa)

Nguyên tắc bắt buộc phải có mặt của người bào chữa được bảo đảm bằng cơ chế hoãn phiên tòa (Điều 299 và Điều 351 BLTTHS 2015), đặc biệt trong các vụ án phức tạp hoặc liên quan đến đối tượng yếu thế. Quy định về việc xử lý vắng mặt người bào chữa tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 299) và phúc thẩm (Điều 351) có sự khác biệt rõ rệt, đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ chế bào chữa chỉ định.

Tại phiên tòa, nếu người bào chữa vắng mặt lần thứ nhất vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan thì phải hoãn phiên tòa, trừ trường hợp bị cáo đồng ý xét xử vắng mặt người bào chữa. Nếu người bào chữa vắng mặt không vì lý do bất khả kháng, không do trở ngại khách quan, hoặc đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt, Tòa án vẫn tiến hành xét xử.   

Điểm đặc biệt là đối với các vụ án bắt buộc chỉ định người bào chữa theo Điều 76 (án nghiêm trọng, người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về thể chất/tâm thần), nếu người bào chữa được chỉ định vắng mặt, Tòa án phải hoãn phiên tòa, trừ khi bị cáo hoặc người đại diện của bị cáo đồng ý xét xử vắng mặt. Cơ chế này nhằm củng cố tính tối thượng của quyền được bảo vệ pháp lý đối với các đối tượng dễ bị tổn thương hoặc đối mặt với mức hình phạt nghiêm khắc nhất.   

Kết luận

Sự có mặt của người bào chữa tại phiên tòa là yếu tố quyết định để hiện thực hóa nguyên tắc tranh tụng theo BLTTHS 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025. Vai trò của người bào chữa tại đây là thực hiện chức năng gỡ tội, kiểm tra và đánh giá chứng cứ một cách công khai, đối trọng với bên buộc tội (Viện kiểm sát). Để củng cố vị thế này, BLTTHS 2015 đã cải cách mô hình phòng xử án, đặt người bào chữa ngồi ngang hàng với Kiểm sát viên, qua đó vật chất hóa nguyên tắc bình đẳng tranh tụng.   

Pháp luật cũng tăng cường cơ chế bảo đảm sự có mặt thông qua quy định về hoãn phiên tòa: Người bào chữa có nghĩa vụ phải có mặt khi được triệu tập hợp lệ. Đặc biệt, BLTTHS 2015 bảo đảm tối thượng quyền được bào chữa cho các đối tượng yếu thế và phạm tội nghiêm trọng thông qua cơ chế hoãn phiên tòa bắt buộc nếu người bào chữa được chỉ định vắng mặt (trừ khi bị cáo hoặc người đại diện của bị cáo đồng ý xét xử vắng mặt), đảm bảo quyền lợi pháp lý không bị bỏ qua tại giai đoạn xét xử quan trọng nhất.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!