1. Công an có thể bắt xét nghiệm ma túy trong những trường hợp nào?

Căn cứ Điều 22 của Luật Phòng, chống ma túy 2021, việc xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp cụ thể đã được quy định một cách rõ ràng. Công an xã, như một trong những cơ quan thực hiện chức năng đảm bảo an ninh trật tự tại cấp xã, có trách nhiệm yêu cầu xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể khi có căn cứ cho rằng có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy.
Theo quy định tại Điều 22 Luật Phòng, chống ma túy 2021, các trường hợp sau đây đều phải chịu sự xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể:
- Người bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy: Nếu một người bị phát hiện sử dụng trái phép chất ma túy, Công an xã có quyền yêu cầu xét nghiệm để xác minh thông tin này. Quyền này giúp cơ quan thực hiện nhiệm vụ của mình trong việc đảm bảo an ninh và trật tự cộng đồng, cũng như trong việc phòng ngừa và kiểm soát việc sử dụng trái phép chất ma túy. Xác minh thông tin qua xét nghiệm chất ma túy giúp làm rõ tình hình và đưa ra các biện pháp phù hợp để đảm bảo sự an toàn và trật tự xã hội.
- Người mà cơ quan, người có thẩm quyền có căn cứ cho rằng có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy: Nếu có thông tin hoặc bằng chứng cho thấy một người có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, Công an xã cũng có thẩm quyền yêu cầu xét nghiệm.
- Người sử dụng trái phép chất ma túy đang trong thời hạn quản lý: Những người đã bị xác định sử dụng trái phép chất ma túy và đang ở trong thời hạn quản lý cũng phải được xét nghiệm.
- Người đang trong thời gian bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính giáo dục tại xã, phường, thị trấn: Nếu người này có hành vi sử dụng trái phép chất ma túy, cai nghiện ma túy, điều trị nghiện các chất dạng thuốc phiện bằng thuốc thay thế, hoặc đang trong thời hạn quản lý sau cai nghiện ma túy, họ cũng phải được xét nghiệm.
Trong trường hợp xét nghiệm cho kết quả dương tính, kết quả này sẽ được gửi ngay đến Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người có kết quả xét nghiệm dương tính cư trú, trừ trường hợp người đó đang cai nghiện ma túy bắt buộc.
Nhà nước cũng cam kết bảo đảm kinh phí để thực hiện xét nghiệm chất ma túy trong cơ thể đối với các trường hợp quy định tại Điều 22. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối phó với việc sử dụng trái phép chất ma túy và giúp duy trì trật tự và an ninh trong cộng đồng.
 

2. Sử dụng ma túy đá có bị ở tù hay không?

Bộ Luật Hình sự 2015 không quy định về tội danh sử dụng trái phép chất ma túy, và vì vậy, sử dụng ma túy không dẫn đến án tù, mà chỉ bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Cụ thể, hành vi vi phạm các quy định về phòng, chống và kiểm soát ma túy trong Nghị định này đã được xác định và áp dụng các khoản phạt tiền cụ thể như sau:
- Sử dụng trái phép chất ma túy: Hành vi này bị xử phạt từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng.
- Tàng trữ, vận chuyển trái phép hoặc chiếm đoạt chất ma túy nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Hành vi này bị xử phạt từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng.
- Trồng các loại cây thuốc phiện, cây cần sa, cây coca, cây khát và các loại cây khác có chứa chất ma túy: Hành vi này bị xử phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng.
- Người đứng đầu, người đại diện theo pháp luật, người được giao quản lý cơ sở kinh doanh, dịch vụ, người quản lý phương tiện giao thông hoặc cá nhân khác có trách nhiệm quản lý nhà hàng, cơ sở cho thuê lưu trú, câu lạc bộ, hoạt động kinh doanh karaoke, hoạt động kinh doanh vũ trường, kinh doanh trò chơi điện tử, các phương tiện giao thông để xảy ra hành vi tàng trữ, mua bán, sử dụng trái phép chất ma túy trong khu vực, phương tiện do mình quản lý hoặc Môi giới, giúp sức hoặc hành vi khác giúp người khác sử dụng trái phép chất ma túy: Hành vi này bị xử phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng.
- Cung cấp địa điểm, phương tiện cho người khác sử dụng, tàng trữ, mua, bán trái phép chất ma túy: Hành vi này bị xử phạt từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
- Cho mượn, cho thuê, chuyển nhượng hoặc sử dụng giấy phép hoạt động cai nghiện ma túy tự nguyện vào các mục đích khác: Hành vi này bị xử phạt từ 40.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
Ngoài các khoản phạt tiền, Nghị định còn có các biện pháp khác như tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, tước quyền sử dụng giấy phép hoạt động, đình chỉ hoạt động, trục xuất người nước ngoài có hành vi vi phạm hành chính, và buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
Tóm lại, việc sử dụng trái phép chất ma túy sẽ bị xử phạt một khoản tiền phạt cụ thể và có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả để đảm bảo tuân thủ các quy định về phòng, chống và kiểm soát ma túy.
 

3. Người sử dụng ma túy lần đầu bị quản lý thế nào?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 23 Luật Phòng, chống ma túy 2021, việc quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy được xem như một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Mục tiêu của biện pháp này là giúp người sử dụng trái phép chất ma túy thoát khỏi thói quen độc hại và không tiếp tục sử dụng trái phép chất ma túy.
Điều 38 của Nghị định 105/2021/NĐ-CP xác định những căn cứ để phát hiện một người có dấu hiệu sử dụng trái phép chất ma túy. Các căn cứ này có thể bao gồm:
- Tin báo hoặc tố giác từ cá nhân, cơ quan, tổ chức đã được cơ quan có thẩm quyền tiến hành xác minh, làm rõ: Nếu có thông tin hoặc đề xuất từ cộng đồng hoặc từ các tổ chức về việc một người có thể sử dụng trái phép chất ma túy, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xem xét thông tin này.
- Thông tin, tài liệu trong các vụ vi phạm pháp luật: Nếu có bằng chứng về việc sử dụng trái phép chất ma túy trong quá trình vi phạm pháp luật khác, điều này cũng có thể dẫn đến xác định người sử dụng trái phép chất ma túy.
- Người có biểu hiện mất năng lực nhận thức hoặc kiểm soát hành vi nghi do sử dụng ma túy: Mất khả năng kiểm soát hành vi hoặc nhận thức đúng sai có thể là dấu hiệu mà cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét để xác định việc sử dụng trái phép chất ma túy.
- Dấu vết của chất ma túy hoặc dụng cụ, phương tiện sử dụng trái phép chất ma túy trên người, phương tiện hoặc nơi ở của người đó: Nếu có bất kỳ dấu vết hoặc chứng cứ về việc sử dụng trái phép chất ma túy, điều này sẽ cung cấp căn cứ để xét nghiệm người sử dụng trái phép chất ma túy.
Khi một người có dấu hiệu sử dụng trái phép chất ma túy được xác định, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành xét nghiệm ma túy với họ. Sau đó, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã nơi người sử dụng trái phép chất ma túy cư trú ổn định hoặc nơi phát hiện hành vi sử dụng trái phép chất ma túy sẽ ra quyết định và tổ chức quản lý họ trong một thời gian cố định, thường là 01 năm. 
Trong thời hạn quản lý, cơ quan có thẩm quyền có quyền ra quyết định dừng quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy trong những trường hợp cụ thể, như người đó được xác định là người nghiện ma túy hoặc đang tham gia vào các biện pháp xử lý hành chính giáo dục hoặc cai nghiện ma túy. 
Tóm lại, việc quản lý người sử dụng trái phép chất ma túy theo quy định này nhấn mạnh vào việc cung cấp sự hỗ trợ và cơ hội để người sử dụng trái phép chất ma túy có thể thay đổi và thoát khỏi thói quen độc hại của họ.

Xem thêm bài viết: Các quy định của bộ luật hình sự về tàng trữ, vận chuyển, sử dụng ma túy đá?. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, hãy liên hệ ngay đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn