- 1. Vị trí, vai trò của việc hợp tác giữa các quốc gia trong việc bảo vệ môi trường biển biển Đông
- 2. Thực tiễn hợp tác giữa các quốc gia nhằm bảo vệ môi trường biển ở khu vực Biển Đông
- 2.1. Chủ trương, chính sách hợp tác bảo vệ môi trường biển của các quốc gia ở khu vực biển Đông
- 2.2. Thực tiễn cơ chế hợp tác giữa các quốc gia trong bảo vệ môi trường ở biển Đông
1. Vị trí, vai trò của việc hợp tác giữa các quốc gia trong việc bảo vệ môi trường biển biển Đông
Như các vùng ven biển khác trên thế giới, tài nguyên biển và ven biển ở khu vực biển Đông đang đối mặt với những nguy cơ đe dọa đáng lo ngại. Những nguyên nhân gây ra tình trạng này bao gồm tăng dân số ven biển, quá trình công nghiệp hóa không có kế hoạch, sự thay đổi mục đích sử dụng đất, sự phát triển của cơ sở hạ tầng, thay đổi trong quá trình định cư, biến đổi khí hậu, sự gia tăng của ngành du lịch ven biển và tình trạng nghèo đói.
Vấn đề bảo vệ môi trường biển và hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này ngày càng nhận được sự quan tâm của cộng đồng quốc tế và các quốc gia trong khu vực. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ an ninh - quốc phòng, góp phần duy trì hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực.
Công ước UNCLOS năm 1982 đã quy định một số vấn đề cơ bản liên quan đến bảo vệ môi trường biển ở cả vùng biển quốc tế và vùng biển quốc gia. Đặc biệt, UNCLOS đã đề cập đến vấn đề hợp tác về bảo vệ môi trường biển trên phạm vi toàn cầu và trong khu vực. UNCLOS đã thiết lập một khung pháp lý cho các quốc gia, từ đó tạo nền tảng cho việc soạn thảo quy tắc, quy phạm, tập quán... phù hợp với các đặc điểm của từng khu vực. Việt Nam là thành viên của UNCLOS và đã tham gia vào một số hiệp định quốc tế khác liên quan đến bảo vệ môi trường biển. Vì vậy, việc bảo vệ môi trường nói chung và môi trường biển nói riêng luôn được xem xét cẩn thận trong các chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam.
Với tầm quan trọng của biển và nhu cầu phát triển ngày càng cao, việc mở rộng hoạt động ra biển đã trở thành xu hướng phổ biến đối với các quốc gia có đường bờ biển. Tuy nhiên, việc này đã dẫn đến sự xuất hiện ngày càng nhiều vấn đề về biên giới trên biển. Dù vậy, điều này không thể cản trở quan điểm chung rằng biển cả là một môi trường duy nhất và là tài sản chung của nhân loại, đòi hỏi sự hợp tác cao giữa các quốc gia để bảo vệ biển cả trong tình trạng tốt đẹp. Trong một thế giới ngày càng phức tạp với nhiều vấn đề vượt ra khỏi phạm vi quốc gia, hợp tác quốc tế không chỉ đơn thuần là lựa chọn mà còn là một yếu tố cần thiết cho các quốc gia. Trong những năm gần đây, các quốc gia trên toàn cầu cũng đã tăng cường hợp tác song phương và đa phương về biển cả trên cả phạm vi toàn cầu và khu vực.
Biển Đông đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình xây dựng và bảo vệ Tổ quốc, không chỉ trong quá khứ mà còn trong hiện tại và tương lai. Trải qua hàng nghìn năm, Biển Đông không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng cho cư dân ven bờ mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các ngành kinh tế và là một cửa ngõ quan trọng để Việt Nam kết nối trực tiếp với các khu vực khác trong nước, tham gia giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, đồng thời là nơi giao lưu và hội nhập của nhiều nền văn hoá. Để bảo vệ môi trường biển Đông, việc hợp tác chung tay của các quốc gia trong khu vực là vô cùng cần thiết. Có những lý do chính sau đây:
- Thứ nhất, môi trường biển Đông mang lại lợi ích lớn cho các quốc gia trong khu vực, bao gồm việc đánh bắt và nuôi trồng thủy hải sản, phát triển ngành du lịch biển, thúc đẩy thương mại đường biển, khai thác các nguồn tài nguyên khoáng sản và nhiều ngành công nghiệp khác. Do đó, mỗi quốc gia và vùng lãnh thổ đều có trách nhiệm chung trong việc bảo vệ môi trường biển Đông.
- Thứ hai, không có một quốc gia hay vùng lãnh thổ nào có đủ khả năng độc lập để bảo vệ môi trường biển Đông. Để thực sự bảo vệ môi trường biển một cách hiệu quả, sự hợp tác và đoàn kết của các quốc gia trong khu vực là rất quan trọng. Chỉ khi các quốc gia hợp sức và đồng lòng, chúng ta mới có thể đạt được bảo vệ môi trường biển Đông một cách bền vững.
Vì vậy, việc tăng cường hợp tác quốc tế và khu vực trong việc bảo vệ môi trường biển Đông là một nhiệm vụ cấp thiết và không thể trì hoãn. Chúng ta cần xác định mục tiêu chung và phối hợp các biện pháp, chính sách nhằm đảm bảo sự phát triển kinh tế và xã hội bền vững, đồng thời bảo vệ và khôi phục môi trường biển Đông để tiếp tục mang lại lợi ích cho các thế hệ tương lai.
– Thứ ba, bảo vệ môi trường biển Đông là đồng nghĩa với việc bảo vệ môi trường chung của các quốc gia trong khu vực, đồng thời bảo vệ tương lai của người dân trong khu vực. Biển Đông không chỉ là nơi sinh sống của hàng triệu con người mà còn là môi trường sống quan trọng cho nhiều loài sinh vật đa dạng.
– Thứ tư, môi trường biển Đông, trong trường hợp bị ô nhiễm, có thể gây ra những hệ quả nguy hiểm không chỉ đối với khu vực đó mà còn lan rộng đến các vùng biển khác.
Vì vậy, hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực biển Đông đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc xây dựng một vùng biển xanh và phát triển bền vững. Đây là một xu hướng tất yếu và không thể thiếu để đảm bảo một tương lai bền vững và thịnh vượng cho các quốc gia trong khu vực.
2. Thực tiễn hợp tác giữa các quốc gia nhằm bảo vệ môi trường biển ở khu vực Biển Đông
2.1. Chủ trương, chính sách hợp tác bảo vệ môi trường biển của các quốc gia ở khu vực biển Đông
Là một khu vực có hệ sinh thái phong phú và nguồn tài nguyên đa dạng, hợp tác môi trường trong khu vực ASEAN đã nhận được sự quan tâm và thúc đẩy từ sớm. Từ năm 1977, ASEAN đã bắt đầu thực hiện việc soạn thảo Chương trình môi trường tiểu vùng ASEAN (ASEP I) với sự hỗ trợ của Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), đánh dấu bước đầu cho quá trình hợp tác bảo vệ môi trường trong khu vực. Năm 1981, ASEAN lần đầu tiên thông qua Chương trình Môi trường và phát đi Tuyên bố đầu tiên tại Malina-Philippines, trong đó nêu rõ các mục tiêu và hướng đi của hợp tác môi trường trong khu vực. Các tuyên bố và hiệp ước khác như Tuyên bố Bangkok về môi trường ASEAN (1984), Tuyên bố ASEAN về các công viên và khu bảo tồn di sản (1984), Hiệp ước bảo tồn tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên (1985), Giải pháp Jakarta về phát triển bền vững (1987), Hiệp ước Kuala Lumpur về môi trường và phát triển (1990), Giải pháp Singapore về môi trường và phát triển (1994), Tuyên bố Jakarta về môi trường và phát triển (1997) đã được thông qua. Ngoài ra, từ năm 2003 cho đến nay, ASEAN đã thực hiện các biện pháp hợp tác thông qua các tuyên bố chung như Tuyên bố chung của các Bộ trưởng Môi trường ASEAN về cuộc họp lần thứ 11 của Hội nghị các bên về Công ước đa dạng sinh học (2012), Tuyên bố chung ASEAN về biến đổi khí hậu tại Hội nghị các bên lần thứ 22 (COP22) về Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) năm 2016, Tuyên bố chung ASEAN tại cuộc họp lần thứ 13 của Hội nghị các bên về Công ước về đa dạng sinh học (CBD COP 13) vào ngày 6/9/2016, và Tuyên bố chung ASEAN về biến đổi khí hậu tại phiên họp thứ 23 của Hội nghị các bên về Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (COP23) năm 2017.
Đối với khu vực ASEAN (bao gồm hầu hết các quốc gia trong khu vực Biển Đông trừ Trung Quốc và Đài Loan), nhận thức về tầm quan trọng của tài nguyên biển và ven biển đối với sinh kế của người dân ASEAN đã được nhà lãnh đạo ASEAN thúc đẩy mạnh mẽ. Các nhà lãnh đạo ASEAN cam kết bảo tồn và quản lý bền vững các hệ sinh thái biển và ven biển, điều này đã được thể hiện trong Kế hoạch chi tiết về Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (Kế hoạch chi tiết ASCC) 2025, nơi nhiệm vụ chỉ đạo của Nhóm Công tác ASEAN về Môi trường Biển và Bờ biển (AWGCME) đã được đề ra. Hợp tác giữa ASEAN và các quốc gia bên ngoài cũng đóng vai trò quan trọng thông qua các cơ chế như ARF, EAS, ADMM+ với sự hỗ trợ từ các đối tác lớn như Mỹ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, Ấn Độ...
Trong khuôn khổ Diễn đàn khu vực ASEAN (ARF), bảo vệ môi trường biển đã được đề cập trong các báo cáo chủ tịch của các hội nghị. Lần đầu tiên là vào năm 1998 trong Báo cáo Chủ tịch ARF lần thứ 5. Ba năm sau đó, vào tháng 6/2001, tại Mỹ đã tổ chức hoạt động đầu tiên về bảo vệ môi trường biển với hội thảo quản lý môi trường về chất thải trên tàu biển. Một hội thảo khác với chủ đề "Hợp tác bảo vệ môi trường biển: Chuẩn bị và ứng phó với các sự cố ô nhiễm có liên quan đến các chất độc hại" đã tiếp tục được tổ chức tại Mỹ vào tháng 3/2014 trong hội thảo an ninh biển ARF. Tuyên bố ARF về tăng cường hợp tác về bảo vệ và bảo tồn môi trường biển đã được thông qua tại Hội nghị ARF lần thứ 22 vào tháng 8/2015 tại Malaysia. Hội nghị ARF lần thứ 24 đã diễn ra vào tháng 8/2017 tại Philippines, và các Bộ trưởng các nước tham gia đã ghi nhận sự cần thiết của việc tăng cường hợp tác khu vực và quốc tế, cũng như đối thoại xây dựng về an ninh biển, an toàn biển, bảo vệ môi trường biển, đánh cá bất hợp pháp và tội phạm trên biển thông qua ARF và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt. Vào tháng 8/2018 tại Singapore, các nước tiếp tục nhấn mạnh vấn đề bảo vệ môi trường biển trong khuôn khổ ARF lần thứ 25.
Hội nghị cấp cao Đông Á - EAS cũng là cơ chế khu vực thể hiện nhận thức về bảo vệ môi trường biển giữa ASEAN và các nước đối tác. Trong Tuyên bố Kuala Lumpur năm 2005, đã có đề cập đến hợp tác bảo vệ môi trường nói chung, nhưng hợp tác bảo vệ môi trường biển chỉ thực sự được đề cập trong Tuyên bố Chủ tịch EAS lần thứ 6 vào năm 2011, trong đó các nước EAS đã nhận thức được tầm quan trọng của việc tăng cường hợp tác biển, đặc biệt là về môi trường biển. Đáng chú ý, Hội nghị Bộ trưởng EAS lần thứ 3 vào ngày 02/7/2013 đã thông qua Điều khoản tham chiếu của Nhóm nghiên cứu Kênh II EAS về tăng cường an ninh lương thực thông qua quản lý nghề cá bền vững và bảo tồn môi trường biển trong Tuyên bố Chủ tịch EAS lần thứ 9 năm 2013.
Trong tinh thần của sự thành công của EAS trong việc hợp tác bảo vệ môi trường biển, cơ chế này đã đưa ra "Tuyên bố EAS về tăng cường hợp tác biển khu vực" tại Hội nghị EAS lần thứ 10 diễn ra tại Malaysia vào ngày 22/11/2015. Tuyên bố này đã thống nhất 5 nhóm ưu tiên hợp tác biển, trong đó có 2 nhóm ưu tiên hợp tác trực tiếp về bảo vệ môi trường biển, bao gồm nhóm ưu tiên tăng cường hợp tác phát triển kinh tế biển bền vững và nhóm ưu tiên tăng cường hợp tác giữa các tổ chức nghiên cứu về các vấn đề biển.
Ngoài ra, tại Hội nghị EAS lần thứ 12, các quốc gia tham dự đã thông qua việc bổ sung "hợp tác biển" là lĩnh vực ưu tiên mới của EAS. Mục tiêu là tăng cường hợp tác giữa các thành viên EAS trong việc chia sẻ thông tin, nghiên cứu khoa học và bảo vệ môi trường biển, cũng như ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống trên biển như cướp biển, cướp có vũ trang, tội phạm xuyên quốc gia, ô nhiễm biển và tại nạn hàng hải. Các cơ chế chủ lực như AMF, EAMF, ARF, ADMM và ADMM+ sẽ được sử dụng để đạt được mục tiêu này.
Trong khuôn khổ của ADMM+, từ khi thành lập vào năm 2010, cơ chế này đã nhận thức được tầm quan trọng của việc cung cấp trợ giúp nhân đạo, cứu trợ trong các thảm hoạ và diễn tập y tế quân sự, nhằm xây dựng năng lực khu vực trong việc đối phó với các thách thức an ninh phi truyền thống, bao gồm cả môi trường biển và quản lý thảm họa. Vào năm 2011, tại cuộc họp của các nước ADMM+, đã thống nhất thành lập 6 nhóm công tác chuyên gia, trong đó có nhóm về an ninh biển nói chung. Kế hoạch công tác giai đoạn 2017-2020 của nhóm công tác chuyên gia về an ninh biển đã được ban hành trong Tuyên bố Chủ tịch ADMM+ lần thứ 4 vào năm 2017. Hợp tác bảo vệ môi trường biển là một phần quan trọng của quá trình ADMM+. Tuy nhiên, do đặc thù của cơ chế này, các vấn đề an ninh phi truyền thống, bao gồm cả môi trường biển, được thảo luận từ góc độ an ninh biển nói chung.
2.2. Thực tiễn cơ chế hợp tác giữa các quốc gia trong bảo vệ môi trường ở biển Đông
Như đã được trình bày trước đó, học viên đã đề cập đến các cơ chế hợp tác khu vực trong việc bảo vệ môi trường biển, bao gồm Đối tác về quản lý môi trường biển Đông Á (PEMSEA), Nhóm công tác Asean về môi trường bờ biển và biển (AWGCME), Trung tâm Asean về đa dạng sinh học (ACB), Diễn đàn tham vấn nghề cá Asean (AFCF)... Bên cạnh đó, Tuyên bố về ứng xử của các bên ở biển Đông (DOC) cũng là một cơ chế quan trọng trong việc hợp tác bảo vệ môi trường biển.
Vào năm 2003, PEMSEA đã ban hành Chiến lược Phát triển Bền vững Các vùng biển ở Đông Á (SDS-SEA). Sau đó, vào năm 2007, Hội đồng Thuận lợi hóa Môi trường Toàn cầu đã đồng ý thực hiện giai đoạn 1 của dự án 10 năm (2007-2017) để thực hiện SDS-SEA. Hiện nay, PEMSEA đang triển khai Kế hoạch SDS-SEA IP 2018-2022, bao gồm ba chương trình quản lý ưu tiên và ba chương trình quản trị về đa dạng sinh học, giảm thiểu rủi ro và ô nhiễm, quản trị đại dương, quản trị tri thức và đầu tư kinh tế biển xanh.
Nhóm công tác Asean về môi trường biển và bờ biển (AWGCME) là một diễn đàn quan trọng nhằm tăng cường sự phối hợp giữa các sáng kiến của Asean và các sáng kiến liên quan đến biển trong khu vực. Mục tiêu của diễn đàn này là đảm bảo sự tiếp cận có sự phối hợp cao trong việc bảo tồn và quản lý bền vững môi trường biển và bờ biển. Trong thời gian gần đây, Asean đã phối hợp với các đối tác để triển khai nhiều dự án bảo vệ môi trường biển. Một trong số đó là Dự án hợp tác môi trường Asean - Hàn Quốc, đã tập trung vào việc khôi phục các hệ sinh thái trên cạn và ngập mặn bị suy thoái và bảo tồn đa dạng sinh học trong khu vực Asean.
Vào tháng 5 năm 2016, Tổ chức hợp tác môi trường biển Hàn Quốc (KOEM) đã tổ chức khoá đào tạo Asean-Hàn Quốc dành cho những người ứng phó đầu tiên (cấp độ 1) và người giám sát hiện trường (cấp độ 2) về ứng phó với các sự cố tràn dầu và các vấn đề liên quan. Đồng thời, thông qua việc xây dựng bộ tiêu chuẩn chất lượng nước biển Asean vào năm 2002 với sự hỗ trợ kỹ thuật và tài chính từ Australia, Asean đã đạt được tiến bộ trong việc quản lý chất lượng nước biển. Trong Hội nghị Bộ trưởng Asean lần thứ 11 về môi trường diễn ra vào ngày 29/10/2009, Asean đã ban hành Cơ chế Asean về tăng cường giám sát và kiểm soát việc xả thải bất hợp pháp cũng như xả thải từ các tàu chở dầu trên biển.
Trung tâm Asean về đa dạng sinh học (ACB) thành lập năm 2005, là một cơ chế quan trọng của Asean trong việc ứng phó với nguy cơ biến mất đa dạng sinh học. Đây là tổ chức liên chính phủ có nhiệm vụ hợp tác và phối hợp giữa các nước thành viên Asean, các tổ chức khu vực và quốc tế để bảo tồn và sử dụng nguồn đa dạng sinh học một cách bền vững và công bằng, đồng thời chia sẻ công bằng các lợi ích từ tài nguyên thiên nhiên. ACB đã triển khai nhiều dự án về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học của Asean, đồng hợp tác với các đối tác như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc...
Tuyên bố ứng xử của các bên trên biển Đông 2002 (DOC), được thông qua vào ngày 04/10/2002 tại Phnom Penh, Campuchia, là một cơ chế quan trọng trong việc bảo vệ môi trường biển. DOC liên quan đến cách hành xử của các bên liên quan, đặc biệt là giữa ASEAN và Trung Quốc, trong vấn đề biển Đông, bao gồm cả vấn đề về môi trường biển. Tuyên bố này thể hiện sự thống nhất của các bên rằng trong quá trình chờ đợi giải quyết hoà bình các tranh chấp về lãnh thổ và quyền tài phán, các bên quan tâm sẽ thực hiện các nỗ lực nhằm xây dựng lòng tin trong hơn 10 lĩnh vực cụ thể, trong đó bao gồm cả bảo vệ môi trường biển.
Hiện nay, thế giới đang đối mặt với tình hình dịch bệnh Covid-19 lan rộng, với mức độ nguy hiểm ngày càng tăng, và các quốc gia trong khu vực cũng không nằm ngoài tầm ảnh hưởng. Cho đến ngày 05/10/2021, số ca tử vong trên toàn cầu đã vượt qua con số 265.400. Các quốc gia trong khu vực đã áp dụng các biện pháp giãn cách xã hội nhằm hạn chế sự lây lan của dịch bệnh. Một kết quả một phần mà con người có thể nhận thấy là lượng ô nhiễm không khí đã giảm đi, do sự hạn chế của giao thông và hoạt động công nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vấn đề rác thải nhựa vẫn là một thách thức lớn. Việc sử dụng nhiều túi nilon, hộp nhựa, rác thải y tế... đã làm tăng lượng rác thải nhựa, gây ô nhiễm môi trường, bao gồm cả môi trường biển trong khu vực biển Đông không chỉ không giảm mà còn tăng lên.