1. Tình hình địa chính trị ở khu vực biển Đông

Biển Đông, với diện tích rộng khoảng 3,5 triệu km², là một vùng biển quan trọng được bao bọc bởi 9 quốc gia và vùng lãnh thổ Đài Loan, bao gồm Việt Nam, Trung Quốc, Campuchia, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Indonesia, Bruney, Philippines. Vùng biển này được coi là một trong những khu vực chứa đựng tài nguyên dầu khí lớn nhất trên thế giới, cũng như nhiều khoáng sản quý như măng gan, titan, uranium, phốt phát.

Vị trí của Biển Đông cũng rất quan trọng, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế quan trọng, là tuyến huyết mạch nối giữa Đông Á với châu Âu, Trung Đông và châu Phi. Nó có vai trò lớn trong vận chuyển hàng hóa và dầu mỏ trên toàn cầu, với hơn 30% lượng hàng hoá giao thương trên thế giới và 80% lượng dầu mỏ thế giới được vận chuyển qua đây.

Biển Đông cũng đóng vai trò quan trọng trong mạng lưới giao thông hàng hải và hàng không quốc tế, với 16 tuyến đường hàng hải và 12 tuyến đường hàng không. Vị trí địa lý này mang ý nghĩa chiến lược về quốc phòng và an ninh đối với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Với tầm quan trọng của mình, Biển Đông được coi là một vùng biển chiến lược, đóng vai trò then chốt trong cấu trúc an ninh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, khu vực phát triển năng động nhất thế kỷ XXI.

Biển Đông kéo dài từ eo biển Malacca ở phía tây nam đến eo biển Đài Loan ở phía đông bắc. Với dân số hơn 500 triệu người sống trong phạm vi 100 dặm tính từ bờ biển của nó, nó được coi là một lãnh thổ biến quan trọng về mặt chiến lược và có nguồn tài nguyên dầu khí phong phú. Ước tính rằng có khoảng 190 nghìn tỷ feet khối khí đốt tự nhiên và 11 tỷ thùng dầu nằm trong khu vực này.

Tuy nhiên, vì các quốc gia ven biển Biển Đông có các đặc tính chính trị, vănhóa, dân tộc, lịch sử, ngôn ngữ và chính sách, cùng với các chiến lược biển khác nhau, nên vùng Biển Đông luôn tiềm ẩn các tranh chấp và xung đột không thường trực. Sáu quốc gia đã đưa ra các tuyên bố chủ quyền chồng chéo đối với Biển Đông, một khu vực giàu tài nguyên hydrocacbon và khí đốt tự nhiên, đồng thời là một tuyến đường thương mại quan trọng với hàng nghìn tỷ đô la toàn cầu chảy qua.

Trung Quốc đã có tham vọng biến Biển Đông thành "ao nhà" và muốn kiểm soát hoàn toàn vùng biển này như một cường quốc khu vực. Để đạt được mục tiêu này, Trung Quốc đã sử dụng đủ mọi công cụ kinh tế, chính trị, ngoại giao và thậm chí tạo ra mâu thuẫn trong mối đoàn kết của các nước ASEAN.

Trong thời gian gần đây, Trung Quốc đã công bố chủ quyền đối với một phần lớn Biển Đông, bao gồm các đảo và các cấu trúc nhỏ khác mà theo Luật quốc tế được xem là thuộc chủ quyền của các quốc gia khác. Chính phủ Trung Quốc đã nhanh chóng xây dựng các căn cứ quân sự, đường băng, cảng và các hệ thống tên lửa đất đối không, cùng với các hoạt động tuần tra hải quân và cảnh sát biển trong khu vực. Các công trình xây dựng này đã gây tác động tiêu cực đến các rạn san hô và sinh vật biển xung quanh. Trong quá trình mở rộng sự hiện diện trên biển, Trung Quốc đã đối mặt với sự phản đối quyết liệt ngày càng tăng từ các bên tranh chấp trong khu vực như Việt Nam và Philippines. Đặc biệt, Philippines đã khởi kiện Trung Quốc ra Tòa Trọng tài Quốc tế dựa trên Phụ lục VII của UNCLOS vào ngày 22/01/2003 và Phán quyết cuối cùng của Tòa Trọng tài đã được công bố vào ngày 12/7/2016. Phán quyết này nhất trí tuyên bố rằng Trung Quốc không có "quyền lịch sử" dựa trên bản đồ "đường chín đoạn".

Tình hình căng thẳng ngày càng gia tăng trên Biển Đông, kèm theo việc tăng cường vũ trang, quân sự hóa và sử dụng bất phân biệt sức mạnh bất chấp luật pháp quốc tế, cùng với xu hướng gia tăng của chủ nghĩa dân tộc cực đoan và sự đối đầu, cạnh tranh chiến lược ngày càng quyết liệt giữa Mỹ và Trung Quốc, chắc chắn sẽ gây ra nhiều bất ổn cho môi trường an ninh và phát triển chung của khu vực. Tất cả các quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, đều có lợi ích cơ bản và lâu dài trong việc duy trì hòa bình và ổn định để hợp tác và phát triển thịnh vượng. Điều này đòi hỏi sự nhận thức chính xác và sự phối hợp hành động có trách nhiệm từtất cả các quốc gia trong khu vực và cộng đồng quốc tế, nhằm xây dựng lòng tin, loại bỏ các nguy cơ và thách thức hiện tại. Hiện nay, Biển Đông được coi là vùng biển nóng nhất thế giới, nơi trật tự và an ninh đang đối mặt với một loạt thách thức. Sự cạnh tranh chiến lược và tham vọng biển của các quốc gia khu vực và toàn cầu đã dẫn đến nguy cơ xung đột trên biển, liên quan đến quyền tự do hàng hải, tự do hàng không và các quyền chủ quyền quốc gia. Điều này đã tạo ra những vùng biển chồng lấn, khó đàm phán và đã xảy ra nhiều hoạt động phức tạp liên quan đến tranh chấp tài nguyên biển giữa các quốc gia trong khu vực Biển Đông.

Trong thập kỷ qua, do việc đánh bắt cá quá mức, ô nhiễm môi trường biển và thiếu sự quản lý hợp lý trong ngành nghề cá, trữ lượng cá trong Biển Đông đã giảm từ 60 đến 75%. Ngoài việc khai thác và đào bới đáy biển, hơn 160 km² rạn san hô đã bị phá hủy. Điều này làm nổi bật tốc độ suy giảm môi trường biển của Biển Đông, và điều này là do tranh chấp chủ quyền và sự thiếu quản lý biển hiệu quả từ nhiều quốc gia trong khu vực tranh chấp.

Để đảm bảo bền vững và phát triển chung của khu vực, cần thiết phải có nhận thức chính xác và sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia trong khu vực và cộng đồng quốc tế. Việc duy trì hòa bình, ổn định và an ninh trên Biển Đông sẽ đảm bảo lợi ích chung và phát triển bền vững của tất cả các quốc gia liên quan.

 

2. Thực trạng môi trường biển ở khu vực biển Đông

Biển Đông, với đa dạng sinh học phong phú, là một vùng trọng điểm quan tâm toàn cầu. Nơi đây chứa đựng các hệ sinh thái biển quan trọng, rừng ngập mặn và hàng nghìn loài cá và bọt biển. Thật sự, các nhà khoa học tin rằng khu vực này đang có một trong những mức đa dạng sinh học biển cao nhất trên toàn trái đất. Chúng ta biết đến 571 loài rạn san hô và 3.794 loài cá sinh sống tại đây.

Quá trình nạo vét và xây dựng các đảo nhân tạo đã gây ra những hậu quả đáng kể đối với môi trường. Hiện tại, vấn đề nạo vét và bồi lấp đảo trái phép của Trung Quốc đặt ra hai thách thức chính về an ninh môi trường tại Biển Đông. Đầu tiên, các hoạt động này gây tổn hại cho hệ sinh thái. Chúng phá hủy các môi trường rạn san hô và lấp đầy các vùng đầm lầy tự nhiên, những thành phần quan trọng của rạn san hô. Thứ hai, việc nạo vét và xây đảo của Trung Quốc khiến các tầng trầm tích lan ra và ảnh hưởng xấu đến các khu vực rạn san hô khác. Tác động này mang tính phức tạp và nghiêm trọng hơn nhiều so với những gì chúng ta có thể nhìn thấy bề ngoài.

Sự khai thác quá mức tại Biển Đông đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về lượng cá. Điều này bao gồm việc đánh bắt quá mức, đánh bắt trái phép và không báo cáo, cũng như việc không kiểm soát (IUU). Hoạt động khai thác hải sản tại Biển Đông đang được đánh giá là rất đáng báo động, với việc tiếp tục khai thác cá một cách tàn phá. Năm 2015, Tổ chức Nông lương của Liên Hợp Quốc (FAO) đã công bố một bản đồ tình hình đánh bắt cá tại Biển Đông, cho thấy 2/3 diện tích vùng biển này đã cạn kiệt nguồn cá, phần còn lại cũng chỉ còn rất ít ít cá. Sự kết hợp giữa việc gia tăng hoạt động đánh bắt thương mại tại Biển Đông và nguy cơ tuyệt chủng ấu trùng cá do quá trình nạo vét đang đặt nguồn cá ở Biển Đông vào tình trạng nguy hiểm lớn.

Vấn đề ô nhiễm rác thải nhựa trong đại dương Biển Đông đang gây ra sự báo động đáng kể. Biển Đông là một trong những vùng có lượng rác thải nhựa lớn nhất trên toàn cầu. Trong số 5 quốc gia hàng đầu về việc xả rác thải nhựa vào đại dương, có đến 4 quốc gia trong khu vực Biển Đông, bao gồm Trung Quốc, Indonesia, Philippines và Việt Nam. Rác thải nhựa có khả năng đe dọa tính mạng của sinh vật biển khi chúng nuốt phải những mảnh vụn nhựa lớn, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái biển và có thể xâm nhập vào cơ thể con người qua nhiều con đường khác nhau.

Về vi phạm pháp luật quốc tế, Trung Quốc đã trầm trọng vi phạm các hiệp ước quốc tế có liên quan, bao gồm Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) (điều 60, 192, 193, 196), đặc biệt là điều 208 về ô nhiễm môi trường biển; Công ước về Đa dạng Sinh học (CBD); Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động Thực vật Đang Bị Đe Dọa Tuyệt Chủng (CITES) và vi phạm điều 6 trong Tuyên bố Ứng xử Các Bên ở Biển Đông (DOC), mà Trung Quốc đã cam kết. Những hành động này vi phạm pháp luật quốc tế, không tôn trọng các cam kết song phương và với ASEAN, đã gây phản ứng quốc tế mạnh mẽ. Tuy nhiên, Trung Quốc tiếp tục mở rộng việc xây dựng cơ sở hạ tầng trên các "đảo nhân tạo" trên quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa, gia tăng căng thẳng ở Biển Đông. Mức độ tác động môi trường và vi phạm pháp luật của Trung Quốc đã được Tòa Trọng Tài thành lập theo Phụ lục VII của UNCLOS phán quyết và công bố chính thức vào ngày 12 tháng 7 năm 2016. Theo đó, Tòa Trọng Tài nhận thấy rằng "Trung Quốc đã gây tổn hại nghiêm trọng cho môi trườngcủa các rạn san hô và vi phạm nghĩa vụ bảo tồn và bảo vệ hệ sinh thái dễ bị tổn thương và môi trường sống của các loài đang suy yếu, bị đe dọa và bị hủy diệt...".

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi tới quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích và chất lượng cao nhất. Chúng tôi luôn sẵn lòng giúp đỡ quý khách hàng giải quyết mọi vấn đề pháp lý và đáp ứng mọi câu hỏi của quý khách.

Để nhận được sự tư vấn chuyên nghiệp, quý khách hàng có thể liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến của chúng tôi qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẽ sẵn sàng lắng nghe và cung cấp thông tin chi tiết cho quý khách hàng.

Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ hỗ trợ và giải đáp thắc mắc của quý khách hàng một cách nhanh chóng và tin cậy.

Chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng! Chúng tôi hy vọng sẽ được đồng hành và giúp đỡ quý khách hàng trong mọi vấn đề pháp lý.