1. So sánh sữa thực vật và sữa bò
Giống nhau:
Sữa thực vật và sữa bò đều là sữa dùng được cho cả trẻ em và người lớn, cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể uống đồng thời cả hai loại để bổ sung những chất mà mỗi loại còn thiếu nhằm cung cấp cho cơ thể đầy đủ dưỡng chất nhất.
.jpg)
Khác nhau:
| Tiêu chí | Sữa thực vật | Sữa bò |
| Nguồn gốc | Sữa thực vật có nguồn gốc từ các loại hạt như đậu nành, hạnh nhân, đậu đỏ, gạo lứt,... | Sữa bò có nguồn gốc từ động vật, được lấy từ những chú bò sữa tại trang trại và đem đi tiệt trùng sau khi vắt. |
| Các loại sữa | - Sữa thực vật giàu chất béo, đạm: Sữa hạnh nhân, sữa đậu nành, sữa óc chó, sữa đậu nành óc chó,... - Sữa hạt ngũ cốc: Sữa yến mạch, gạo lứt, khoai lang, ngô,... | - Sữa nguyên chất, nguyên kem - Sữa ít béo, tách béo, không béo - Sữa bò hữu cơ - Sữa bò ăn cỏ - Sữa tươi |
| Đối tượng sử dụng phù hợp | - Người ăn chay - Người dị ứng với sữa bò - Mẹ bầu, mẹ cho con bú, người lớn tuổi | - Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - Mẹ bầu, mẹ sau sinh |
| Nơi cung cấp | Sữa thực vật có thể mua hoặc tự chế biến tại nhà | Sữa bò phải mua không thể tực chế biến |
| Ưu điểm | Sữa hạt là thức uống được chế biến từ các loại hạt như đậu nành, óc chó, hạnh nhân, ngũ cốc yến mạch, gạo lứt,... Sữa hạt được xem là nguồn dưỡng chất dồi dào cho trẻ em, mẹ bầu, mẹ cho con bú,... Trong sữa có chứa nhiều protein, chất xơ, chất béo không no như Omega 3, 6, 9 cùng các vitamin và khoáng chất đảm bảo bé được hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng. - Có nguồn gốc từ thực vật nên không lẫn các hormone tăng trưởng và dư lượng kháng sinh. - Ngoài protein và chất xơ dễ tiêu thì trong sữa thực vật còn chứa các chất béo không bão hòa giúp giảm lượng Cholesterol có hại cho cơ thể. - Bên cạnh các axit béo không no, sữa hạt còn chứa lượng chất bột đường từ 15 - 45% thấp hơn trong ngũ cốc cùng các chất chống oxy hóa rất tốt cho cơ thể và làn da. | Sữa bò được xem là nguồn dinh dưỡng rất tốt bởi cung cấp nhiều Canxi, Protein và Vitamin D hỗ trợ bé phát triển hệ xương răng và tăng cân ổn định. Trong sữa bò có chứa nhiều dưỡng chất có đặc tính kháng khuẩn, được chứng minh là giúp trẻ sơ sinh chống lại một số virus cúm và nhiễm trùng đường hô hấp, rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em và người già. - Sữa bò chứa nhiều vitamin và khoáng chất như Canxi, Magie, Vitamin K, Vitamin D,... giúp phát triển hệ xương răng và thúc đẩy chiều cao của bé tốt hơn. - Hàm lượng protein khá cao có trong sữa bò cung cấp nhiều năng lượng cho bé và hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch. - Chất béo và Carbohydrate cùng một số đặc tính kháng khuẩn giúp bé hạn chế mắc các bệnh như sốt, nhiễm trùng đường hô hấp. |
| Nhược điểm | - Hàm lượng protein trong sữa thực vật khá thấp nên cần phải kết hợp với các loại thực phẩm khác để đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng cho cơ thể. - Đạm thực vật có trong sữalàm cơ thể khó tổng hợp protein cần thiết, gây khó khăn cho quá trình tiêu hóa từ đó làm thiếu chất cho trẻ ở giai đoạn phát triển. - Sữa thực vật thiếu một số loại Axit Amin tốt cho cơ thể, do đó khi sử dụng sữa hạt cần bổ sung thêm các chất như Sắt, Kẽm và Axit Amin từ các nguồn thực phẩm khác. | - Sữa bò thiếu chất xơ, chứa nhiều chất béo không tốt tăng nguy cơ gây hại sức khỏe. - Hàm lượng Steroid có trong sữa rất cao dễ gây mụn và một số bệnh nguy hiểm cho cơ thể như ung thư. - Sữa bò có nguồn gốc từ động vật nên có khả năng mang mầm bệnh từ động vật, bao gồm vi khuẩn Salmonella, E. Coli,… - Trong sữa bò có lẫn nhiều các hormone tăng trưởng như Estrogen, Progesterone làm cho trẻ dậy thì sớm, có nguy cơ mắc bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường, béo phì,... - Những người dị ứng với Lactose thì khi sử dụng sữa bò có thể gây ra tình trạng đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy,... |
2. Sữa thực vật và sữa bò thì loại nào tốt cho bạn?
Sữa bò chứa nhiều protein và các chất dinh dưỡng quan trọng khác, bao gồm chất béo và carbohydrate. Các nhà nghiên cứu cho biết nó cũng chứa một số đặc tính chống vi khuẩn và đã được chứng minh là giúp trẻ sơ sinh chống lại cơn sốt và nhiễm trùng đường hô hấp. Nhưng khoa học cũng thừa nhận rằng sữa bò làm tăng mối lo ngại về sức khỏe. Nó có thể mang mầm bệnh có hại, bao gồm cả vi khuẩn salmonella và E.coli, và có rất nhiều trẻ sơ sinh, trẻ em bị dị ứng với sữa bò. Với người lớn, nhiều người không dung nạp lactose, có nghĩa là họ thiếu một loại enzym đường tiêu hóa quan trọng để hấp thu các loại thực phẩm chứa nhiều lactose như sữa bò. Điều này phổ biến ở người da đen, người châu Á và người Mỹ bản địa. Thêm vào đó, với mong muốn giảm lượng cholesterol và sự quan tâm ngày càng tăng đối với chế độ ăn thuần chay, và nhiều người tiêu dùng đã chuyển sang sử dụng sữa làm từ thực vật như một sự thay thế.
Với các loại sữa thực vật phổ biến hiện nay, sữa dừa có hàm lượng calo thấp và được đánh giá tốt về hương vị, nhưng nó không cung cấp protein và chứa nhiều chất béo bão hòa. Tương tự, sữa hạnh nhân cũng có hàm lượng calo thấp và được đánh giá cao về hương vị, đồng thời cung cấp nhiều chất béo, carbohydrate và protein tương đương với sữa bò. Tuy nhiên, nó gây ra một vấn đề tiềm ẩn cho những người bị dị ứng với hạt. Sữa gạo được xếp hạng tương đương với sữa bò về hàm lượng calo, nhưng chứa nhiều đường hơn và không cung cấp một lượng chất béo, carbohydrate và protein tương đương. Sữa đậu nành là một vấn đề tiềm ẩn đối với những người bị dị ứng đậu nành. Nhưng nó rất giàu protein, đồng thời cung cấp sự cân bằng chất béo và carbs tương tự như sữa bò.
![]()
Nhìn chung, sữa đậu nành là loại gần nhất về chất dinh dưỡng với sữa bò. Tuy nhiên, sữa làm từ thực vật không có thành phần dinh dưỡng tương tự như sữa bò và không nên được xem như một sản phẩm thay thế trực tiếp, như hầu hết người tiêu dùng thấy hiện nay.
Các lựa chọn thay thế bằng sữa thực vật có thể đóng một vai trò nào đó trong chế độ ăn uống, đặc biệt là đối với những người bị dị ứng sữa bò hoặc không dung nạp lactose. Nhưng cần hiểu rằng sữa thực vật không vượt trội về mặt dinh dưỡng và không hoàn toàn đúng với những quảng cáo quá đà về lợi ích sức khỏe mà nhiều người đặt cho chúng.
Tuy nhiên, sữa bò vẫn là lựa chọn tốt nhất trong nhiều trường hợp, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, những người cần calo, protein, chất béo và canxi cho tăng trưởng và phát triển. Nếu bạn lo lắng về hàm lượng chất béo trong sữa bò, bạn có thể cân nhắc lựa chọn những loại sữa ít chất béo bão hòa, đối với những người không dung nạp lactose thì hiện nay trên thị trường cũng có nhiều loại sữa bò không có lactose.
Vậy, sữa thực vật và sữa động vật, loại nào dùng tốt hơn, nên chọn loại nào? Rất khó để trả lời cho câu hỏi này. Câu trả lời hoàn toàn phụ thuộc vào nhu cầu bổ sung dinh dưỡng, lợi ích về mặt sức khỏe, vấn đề tài chính của từng đối tượng người dùng. Bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng sẽ cho bạn câu trả lời chính xác nhất sau khi khám và làm các xét nghiệm sức khỏe thể trạng cần thiết.
Điều quan trọng nhất mà mọi người cần nhớ khi dùng sữa đó chính là sữa thực vật và sữa động vật là một nguồn cung cấp protein và là nguồn canxi chính cho cơ thể, vì vậy bạn nên bổ sung sữa vào chế độ ăn hàng ngày của mình. Còn việc lựa chọn loại sữa nào thì bạn cần đến các bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng để được tư vấn.
3. Đối tượng nào nên sử dụng sữa thực vật, sữa bò
Đối với trẻ em
Đối với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sữa bò vẫn là nguồn thực phẩm không thể thay thế vì trong sữa bò chứa đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của trẻ. Nếu bé thích uống sữa hạt hoặc dị ứng với đạm sữa bò thì mẹ nên thay thế bằng sữa hạt nhưng hãy nhớ bổ sung thêm các loại thực phẩm khác để bé hấp thu được đầy đủ dinh dưỡng.

Đối với người lớn
Đối với phụ nữ mang thai nên sử dụng kết hợp cả sữa hạt và sữa bò để đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho cơ thể và thai nhi. Khi kết hợp cả hai loại sữa sẽ giúp tránh được rất nhiều các loại bệnh nguy hiểm như tim mạch, tiểu đường, loãng xương đồng thời hỗ trợ thai nhi phát triển khỏe mạnh.
Đối với người cao tuổi nên uống sữa hạt thay sữa bò bởi trong sữa bò có chứa khá nhiều chất béo xấu và protein có thể gây dị ứng Lactose. Do đó người lớn tuổi nên uống sữa hạt để bổ sung nhiều chất xơ dễ tiêu hóa và các axit béo không bão hòa tốt cho cơ thể.