1. Tác phẩm phải có trong chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn

Theo quy định tại Mục V chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT thì tác phẩm phải có trong chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn bao gồm: 

* Những tác phẩm nằm trong danh sách bắt buộc:

- Thời kỳ Lý, tác phẩm "Nam quốc sơn hà" đã khắc họa một bức tranh tuyệt vời về vẻ đẹp hùng vĩ của đất nước, là biểu tượng cho sự tự hào và lòng yêu nước của nhân dân Việt Nam.

- Hịch tướng sĩ của Trần Quốc Tuấn là một truyện hiệp sĩ độc đáo, truyện còn là tác phẩm nghệ thuật giản dị nhưng sâu sắc về tình cảm, lòng trung hiếu và tâm huyết với đất nước.

- "Bình Ngô đại cáo" của Nguyễn Trãi không chỉ là một bản tuyên ngôn, mà còn là một tác phẩm văn xuôi trau chuốt, sắc sảo về lối viết, nói lên tâm trạng và tinh thần bất khuất của những người lính Bình Ngô trước sức mạnh của quân xâm lược.

- "Truyện Kiều" của Nguyễn Du, một tác phẩm đỉnh cao của văn học Việt Nam, không chỉ là câu chuyện buồn về tình yêu và số phận bi ai mà còn là một tác phẩm nghệ thuật với ngôn ngữ uyển chuyển, sâu sắc về tâm lý nhân vật.

- "Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc" của Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là một bản thơ hùng biện, mà còn là tuyên ngôn vững mạnh về tình yêu quê hương, lòng yêu nước và tinh thần hy sinh cao cả.

- Cuối cùng, "Tuyên ngôn Độc lập" của Hồ Chí Minh, một văn kiện lịch sử quan trọng, không chỉ là tuyên ngôn chấm dứt sự cai trị thực dụng của thực dân, mà còn là bản kế hoạch chiến lược đồng lòng, đoàn kết của nhân dân Việt Nam trong cuộc đấu tranh giành lấy tự do và độc lập.

 

2. Yêu cầu khi học môn ngữ văn đối với học sinh trung học phổ thông

Tại Mục IV chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT thì yêu cầu khi học môn ngữ văn đối với học sinh trung học phổ thông như sau:

* Năng lực ngôn ngữ của học sinh không chỉ đơn thuần là việc sử dụng kiến thức tiếng Việt mà còn là khả năng vận dụng các hiểu biết về bối cảnh lịch sử, xã hội, tư tưởng, triết học, và quan niệm thẩm mỹ từ các thời kì khác nhau để hiểu sâu hơn về các văn bản có độ phức tạp và yêu cầu đọc hiểu cao.

- Học sinh không chỉ biết phân tích nội dung của văn bản mà còn đánh giá nó dưới góc độ hình thức biểu đạt, tập trung vào những đặc điểm nổi bật như sự sáng tạo về ngôn ngữ, cách viết, và kiểu văn bản. Họ có khả năng tìm tòi sáng tạo trong ngôn ngữ, biểu đạt ý tưởng một cách mạch lạc và sâu sắc.

- Từ lớp 10 đến lớp 12, năng lực ngôn ngữ của học sinh được phản ánh qua khả năng viết thành thạo kiểu văn bản nghị luận và thuyết minh, đặc biệt là khi liên quan đến các đề tài gắn với đời sống và định hướng nghề nghiệp. Họ không chỉ viết đúng quy trình mà còn kết hợp linh hoạt các phương thức biểu đạt, kiểu lập luận, và yếu tố nghệ thuật.

- Ngoài ra, học sinh còn phát triển khả năng có chủ kiến về các vấn đề xã hội, thể hiện sự nhạy bén và sâu sắc trong cách nhìn nhận và nghĩ về con người và cuộc sống. Họ nhận thức rõ vai trò và tác dụng của việc đọc đối với bản thân, không chỉ là một công việc học thuật mà còn là một phương tiện mạnh mẽ để hiểu biết thế giới xung quanh và phát triển bản thân. Điều này chứng tỏ khả năng tư duy sâu sắc và lòng đam mê với nghệ thuật ngôn ngữ của học sinh.

- Năng lực văn bản của học sinh không chỉ giới hạn ở việc viết được các văn bản nghị luận và thông tin với các đề tài phức tạp, mà còn là khả năng chinh phục độ độc đáo và giá trị của tác phẩm văn học. Trong văn bản nghị luận, họ không chỉ phân tích mà còn đánh giá và so sánh giá trị của tác phẩm văn học, mở ra những thảo luận sâu sắc về những vấn đề phù hợp với đối tượng của mình. Điều này đòi hỏi họ xây dựng cấu trúc và kiểu lập luận phức tạp, sử dụng bằng chứng từ nhiều nguồn, thể hiện sự đa chiều và đa nguyên cảm.

- Khả năng tranh luận của học sinh được đánh giá qua khả năng đối đầu với những quan điểm trái ngược nhau, thể hiện sự cầu thị và văn hóa tranh luận phù hợp. Họ không chỉ ngồi trong buổi thảo luận mà còn là những người hứng thú thể hiện chủ kiến và cá tính trong tranh luận. Trình bày vấn đề khoa học của họ không chỉ tự tin mà còn có sức thuyết phục, đánh giá được nội dung và hình thức biểu đạt của bài thuyết trình.

- Học sinh không chỉ giỏi ở việc nói mà còn là người nghe linh hoạt, nắm bắt được phương pháp và quy trình tiến hành một cuộc tranh luận. Điều này chứng tỏ sự đa tài và sự đa chiều trong khả năng văn bản và giao tiếp của họ. Đây là những năng lực không chỉ phản ánh sự thông thạo về kiến thức mà còn là khả năng diễn đạt và tương tác mạch lạc của học sinh.

- Khả năng phân tích và đánh giá văn bản văn học không chỉ đơn thuần là việc đọc hiểu, mà còn là một hành trình sáng tạo, nơi những hiểu biết sâu sắc về phong cách nghệ thuật và lịch sử văn học trở thành nguồn động viên cho sự hiểu thấu và đánh giá sâu sắc.

- Học sinh không chỉ nhận biết được đặc trưng của hình tượng văn học mà còn phân biệt nét độc đáo của nó so với các loại hình nghệ thuật khác như hội hoạ, âm nhạc, kiến trúc và điêu khắc. Điều này đòi hỏi sự nhạy bén và sự hiểu biết sâu sắc về mỗi loại hình nghệ thuật, từ đó mở rộng tầm hiểu biết về văn hóa và nghệ thuật.

- Khả năng phân tích và đánh giá nội dung tư tưởng trong văn bản văn học không chỉ là việc giải mã ý nghĩa mà còn là khả năng nhìn nhận sự thể hiện của tư tưởng đó. Học sinh không chỉ là người đọc mà còn là người nhìn thấy cách tác giả biểu đạt tư tưởng, từ đó xây dựng ý kiến cá nhân về nội dung và cách thể hiện nó.

- Học sinh không chỉ nhận biết và phân tích được đặc điểm của ngôn ngữ văn học, câu chuyện và cốt truyện mà còn là người hiểu sâu về cách kể chuyện. Điều này bao gồm khả năng cảm nhận và đánh giá cách mà tác giả xây dựng câu chuyện, tạo nên sự kỳ diệu và cuốn hút.

 

3. Những môn học nào thuộc nhóm môn khoa học xã hội?

Trải qua hành trình học tập, sinh viên sẽ tiếp cận với một loạt các môn học và hoạt động giáo dục đa dạng, đầy màu sắc, từ những kiến thức bắt buộc đến những lựa chọn mang đậm sự sáng tạo và đa nguyên cảm. Các môn học bắt buộc không chỉ giúp hình thành nền tảng kiến thức chung mà còn phát triển đồng thời nhiều kỹ năng quan trọng.

- Ngữ văn, Toán, và Ngoại ngữ 1 là những môn học bắt buộc, tạo nên nền móng vững chắc cho sự phát triển toàn diện của sinh viên. Giáo dục thể chất và Giáo dục quốc phòng và an ninh không chỉ nuôi dưỡng sức khỏe vững mạnh mà còn định hình tư duy và tinh thần trách nhiệm công dân.

- Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp cùng nội dung giáo dục địa phương mở ra cánh cửa cho sự khám phá và hiểu biết sâu sắc về xã hội, văn hóa và địa lý địa phương.

- Đối với các môn học lựa chọn, sinh viên có sự linh hoạt trong việc chọn lựa theo sở thích và hướng nghiệp mong muốn. Nhóm môn khoa học xã hội với Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, mở ra cánh cửa cho sự hiểu biết về quá khứ và hiện tại của thế giới xã hội.

- Nhóm môn khoa học tự nhiên với Vật lí, Hoá học, và Sinh học không chỉ là những ngôi nhà của những bí mật về tự nhiên mà còn là nền tảng cho sự phát triển của những bộ óc sáng tạo và nghiên cứu.

- Nhóm môn công nghệ và nghệ thuật là nơi sinh viên có thể thỏa sức sáng tạo với Công nghệ, Tin học, và Nghệ thuật (Âm nhạc, Mĩ thuật), tạo ra những sản phẩm và ý tưởng độc đáo, đồng thời nuôi dưỡng đam mê và tình yêu với nghệ thuật. Tất cả những môn học này kết hợp lại, tạo nên một hành trình học tập đa chiều và phong phú, giúp sinh viên tự tin bước vào thế giới đầy thách thức và cơ hội.

Vì nội dung bài viết khá dài, một số nội dung đã được lược bớt, quý khách hàng có thể tham khảo chi tiết, đầy đủ tại: Tác phẩm phải có trong chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn

Ngoài ra, có thể tham khảo: Quy định về chương trình giáo dục phổ thông môn Toán mới nhất. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.