Trong lịch sử dựng nước và giữ nước, sức mạnh bảo vệ đất nước của Việt Nam không chỉ được tạo nên bởi lực lượng vũ trang mà còn gắn với sự tham gia và đóng góp của đông đảo nhân dân. Từ thực tiễn lịch sử đó hình thành tư tưởng phát huy sức mạnh toàn dân, kết hợp nhiều nguồn lực của đất nước trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Ngày nay, quan điểm này tiếp tục được thể hiện trong pháp luật về quốc phòng. Luật Quốc phòng năm 2018 xác định khái niệm chiến tranh nhân dân, đồng thời quy định việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân trên cơ sở sức mạnh tổng hợp của đất nước.

 

1. Khái niệm chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện là gì?

1.1. Chiến tranh nhân dân là gì?

Theo Điều 2 Luật Quốc phòng năm 2018, chiến tranh nhân dân là cuộc chiến tranh toàn dân, toàn diện, lấy lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc và bảo vệ Nhân dân, Đảng, Nhà nước, chế độ xã hội chủ nghĩa.

Từ khái niệm pháp lý này có thể nhận thấy ba yếu tố cơ bản:

Thứ nhất, đây là chiến tranh nhằm mục đích bảo vệ Tổ quốc.

Thứ hai, sức mạnh được phát huy trên phạm vi toàn dân và nhiều lĩnh vực của đất nước.

Thứ ba, lực lượng vũ trang nhân dân giữ vai trò nòng cốt.

Vì vậy, chiến tranh nhân dân không nên được hiểu đơn giản là “mọi người dân đều trực tiếp chiến đấu”. Sự tham gia của nhân dân có nhiều hình thức và phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, sự tổ chức và quản lý của Nhà nước.

 

1.2. “Toàn dân” được hiểu như thế nào?

“Toàn dân” nhấn mạnh chủ thể và nguồn sức mạnh của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

Điều đó có nghĩa quốc phòng không phải công việc riêng của Quân đội, Công an hay một nhóm người nhất định mà gắn với trách nhiệm của toàn xã hội.

Tuy nhiên, vai trò của mỗi chủ thể không giống nhau.

Lực lượng vũ trang nhân dân giữ vai trò nòng cốt. Các cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và công dân tham gia xây dựng tiềm lực quốc phòng, giữ gìn an ninh, bảo đảm hoạt động kinh tế - xã hội và thực hiện những trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật.

Cách hiểu này phù hợp với quan điểm của Luật Quốc phòng năm 2018 về nền quốc phòng toàn dân: sức mạnh quốc phòng của đất nước được xây dựng trên nền tảng chính trị, tinh thần, nhân lực, vật lực và tài chính, mang tính chất toàn dân, toàn diện, độc lập, tự chủ, tự cường.

 

1.3. “Toàn diện” có nghĩa là gì?

Nếu “toàn dân” trả lời câu hỏi sức mạnh bảo vệ Tổ quốc đến từ đâu thì “toàn diện” nhấn mạnh phạm vi phát huy sức mạnh đó.

Bảo vệ đất nước không chỉ liên quan đến lĩnh vực quân sự.

Sức mạnh quốc phòng còn gắn với chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, đối ngoại, khoa học và công nghệ cùng nhiều nguồn lực khác của quốc gia.

Chẳng hạn, một nền kinh tế ổn định tạo ra nguồn lực cho quốc phòng; khoa học và công nghệ nâng cao năng lực của đất nước; đối ngoại góp phần duy trì môi trường hòa bình; giáo dục và văn hóa góp phần xây dựng ý thức trách nhiệm cộng đồng.

Do đó, tính toàn diện phản ánh quan điểm huy động sức mạnh tổng hợp của quốc gia thay vì nhìn nhận quốc phòng thuần túy dưới góc độ quân sự.

 

2. Tại sao phải tiến hành chiến tranh toàn dân, toàn diện trong lịch sử và hiện tại?

2.1. Xuất phát từ lịch sử bảo vệ đất nước

Trong nhiều giai đoạn lịch sử, Việt Nam phải đối mặt với các cuộc chiến tranh xâm lược trong điều kiện tương quan về tiềm lực giữa các bên không cân bằng.

Trong hoàn cảnh đó, nếu chỉ dựa vào lực lượng quân sự thường trực thì nguồn lực bảo vệ đất nước bị giới hạn. Việc tập hợp sức mạnh của nhân dân giúp mở rộng cơ sở chính trị, kinh tế và xã hội của cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập.

Truyền thống ấy được thể hiện rõ trong nhiều giai đoạn lịch sử và tiếp tục được phát triển trong thế kỷ XX. Kkinh nghiệm lịch sử đã góp phần hình thành tư tưởng chuyển sức mạnh bảo vệ đất nước từ phạm vi một lực lượng quân sự thành sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc.

 

2.2. Vì sức mạnh quốc gia không chỉ là sức mạnh quân sự

Một đất nước muốn có khả năng tự bảo vệ cần nhiều điều kiện cùng tồn tại.

Quốc phòng cần nguồn lực kinh tế.

Kinh tế muốn phát triển lại cần môi trường hòa bình và ổn định.

An ninh tạo điều kiện duy trì trật tự xã hội.

Đối ngoại góp phần phòng ngừa xung đột và tạo môi trường quốc tế thuận lợi.

Khoa học, công nghệ và giáo dục góp phần nâng cao năng lực tổng thể của quốc gia.

Do đó, quan điểm toàn diện xuất phát từ chính mối quan hệ giữa quốc phòng với các lĩnh vực khác của đời sống xã hội.

 

2.3. Phù hợp với những thách thức an ninh hiện nay

Môi trường an ninh hiện đại không chỉ tồn tại những nguy cơ xung đột quân sự truyền thống.

Các quốc gia còn phải đối diện với nhiều vấn đề như an ninh mạng, an ninh kinh tế, thiên tai, dịch bệnh, sự cố lớn, thông tin sai lệch và những thách thức an ninh phi truyền thống khác.

Một số nguy cơ có thể ảnh hưởng đồng thời đến nhiều lĩnh vực của xã hội. Vì vậy, khả năng bảo vệ quốc gia không thể chỉ dựa vào một cơ quan hay một lực lượng duy nhất.

Ở góc độ này, giá trị hiện đại của quan điểm toàn dân, toàn diện nằm ở việc nâng cao khả năng phối hợp và sức chống chịu chung của xã hội trước những tình huống phức tạp.

 

2.4. Mục tiêu cao nhất là giữ vững môi trường hòa bình

Xây dựng nền quốc phòng toàn dân không đồng nghĩa với mong muốn xảy ra chiến tranh.

Ngược lại, một trong những ý nghĩa quan trọng của việc chuẩn bị đầy đủ tiềm lực quốc phòng là góp phần phòng ngừa nguy cơ, bảo vệ độc lập, chủ quyền và duy trì môi trường hòa bình để đất nước phát triển.

Bởi vậy, trong điều kiện hiện nay cần đặt vấn đề “chiến tranh nhân dân” trong tổng thể rộng hơn của xây dựng nền quốc phòng toàn dân và bảo vệ Tổ quốc.

 

3. Đặc điểm cốt lõi của đường lối chiến tranh toàn dân, toàn diện

Đặc điểm đầu tiên là phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc. Nhân dân là nền tảng xã hội rộng lớn của sự nghiệp quốc phòng, còn lực lượng vũ trang nhân dân giữ vai trò nòng cốt.

Đặc điểm thứ hai là tính toàn diện. Quốc phòng gắn với các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, đối ngoại, khoa học và công nghệ. Các lĩnh vực này có quan hệ hỗ trợ lẫn nhau thay vì tồn tại tách biệt.

Đặc điểm thứ ba là đặt hoạt động quốc phòng trong sự quản lý thống nhất của Nhà nước và khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật. Sự tham gia của công dân vào nhiệm vụ quốc phòng được thực hiện thông qua những quyền, nghĩa vụ và cơ chế do pháp luật quy định.

Đặc điểm thứ tư là kết hợp xây dựng đất nước với bảo vệ đất nước. Phát triển kinh tế - xã hội tạo nguồn lực cho quốc phòng; ngược lại, quốc phòng và an ninh góp phần tạo môi trường ổn định để phát triển.

Đặc điểm thứ năm là coi trọng sức mạnh tinh thần và sự đồng thuận xã hội. Trong lý luận quốc phòng Việt Nam, yếu tố này thường được thể hiện thông qua khái niệm “thế trận lòng dân”, nhấn mạnh sự gắn bó, đồng thuận và trách nhiệm của nhân dân đối với sự nghiệp xây dựng, bảo vệ đất nước. Việc gắn “thế trận lòng dân” với thế trận quốc phòng toàn dân và thế trận an ninh nhân dân là một nội dung quan trọng.

Có thể khái quát ngắn gọn: toàn dân là phát huy sức mạnh của toàn xã hội; toàn diện là phát huy sức mạnh trên nhiều lĩnh vực; lực lượng vũ trang nhân dân giữ vai trò nòng cốt; mọi hoạt động được tổ chức trong khuôn khổ pháp luật và hướng tới mục tiêu bảo vệ Tổ quốc.

 

4. Vai trò của nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc theo quan điểm pháp luật

Vai trò của nhân dân trong bảo vệ Tổ quốc không chỉ được đề cập trong lý luận quốc phòng mà còn được xác lập trực tiếp trong Hiến pháp và pháp luật.

 

4.1. Bảo vệ Tổ quốc vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của công dân

Điều 44 Hiến pháp năm 2013 quy định công dân có nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc.

Đặc biệt, Điều 45 Hiến pháp năm 2013 xác định:

“Bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ thiêng liêng và quyền cao quý của công dân.”

Công dân có nghĩa vụ thực hiện nghĩa vụ quân sự và tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân.

Điều 46 Hiến pháp đồng thời quy định công dân có nghĩa vụ tuân theo Hiến pháp và pháp luật, tham gia bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội.

Như vậy, pháp luật không coi bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm riêng của lực lượng vũ trang. Đây còn là trách nhiệm của công dân, nhưng việc thực hiện trách nhiệm đó phải theo những hình thức và điều kiện do pháp luật quy định.

 

4.2. Công dân tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân

Luật Quốc phòng năm 2018 tiếp tục cụ thể hóa các nguyên tắc của Hiến pháp.

Theo đó, công dân có quyền và nghĩa vụ về quốc phòng theo quy định của pháp luật.

Sự tham gia này có thể được thể hiện thông qua việc thực hiện nghĩa vụ quân sự khi thuộc đối tượng và đáp ứng điều kiện; thực hiện nghĩa vụ tham gia Dân quân tự vệ theo quy định; tham gia phòng thủ dân sự; chấp hành những yêu cầu hợp pháp về quốc phòng; bảo vệ an ninh, trật tự và thực hiện những trách nhiệm công dân khác.

Điểm cần lưu ý là “toàn dân tham gia bảo vệ Tổ quốc” không có nghĩa tất cả mọi người đều có cùng một nghĩa vụ hoặc cùng một vai trò.

Trẻ em, người trưởng thành, người cao tuổi, lực lượng chuyên trách và các nhóm công dân khác có địa vị pháp lý, khả năng và trách nhiệm khác nhau. Việc xác định nghĩa vụ cụ thể phải căn cứ vào pháp luật tương ứng.

 

4.3. Nhân dân còn là đối tượng được bảo vệ

Một khía cạnh quan trọng khác là nhân dân không chỉ tham gia vào sự nghiệp quốc phòng mà chính cuộc sống, quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân cũng là những giá trị cần được bảo vệ.

Điều này giúp tránh cách hiểu đơn giản rằng vai trò của người dân chỉ là cung cấp nhân lực hoặc vật lực.

Mục tiêu của quốc phòng trước hết gắn với việc bảo vệ đất nước, bảo vệ cuộc sống hòa bình và an toàn của xã hội.

 

4.4. Vai trò của công dân trong thời bình

Trong điều kiện hòa bình, trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc có thể bắt đầu từ những hành động rất gần gũi: tuân thủ pháp luật, thực hiện nghĩa vụ công dân, giữ gìn trật tự và an toàn xã hội, có ý thức bảo vệ thông tin cá nhân và an toàn trên môi trường mạng, tham gia hoạt động phòng chống thiên tai và hỗ trợ cộng đồng khi phù hợp.

Đối với học sinh, trách nhiệm phù hợp trước hết là học tập, tìm hiểu lịch sử, pháp luật, rèn luyện ý thức công dân và sử dụng thông tin có trách nhiệm.

Không nên đồng nhất lòng yêu nước với việc tự ý tham gia những hoạt động nguy hiểm hoặc thực hiện nhiệm vụ thuộc trách nhiệm của lực lượng chuyên trách.

 

5. Ý nghĩa của chiến tranh toàn dân, toàn diện đối với an ninh quốc phòng hiện nay

Trong điều kiện hiện nay, ý nghĩa của tư tưởng toàn dân, toàn diện trước hết nằm ở việc xây dựng sức mạnh quốc phòng ngay trong thời bình.

Thứ nhất, quan điểm này giúp phát huy sức mạnh tổng hợp quốc gia. Quốc phòng được đặt trong mối quan hệ với kinh tế, xã hội, khoa học - công nghệ, đối ngoại và các nguồn lực khác, qua đó tạo nền tảng lâu dài cho khả năng bảo vệ đất nước.

Thứ hai, nó góp phần củng cố sự gắn kết giữa nhân dân với sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc. Một nền quốc phòng có cơ sở xã hội vững chắc không chỉ phụ thuộc vào trang bị hay số lượng lực lượng chuyên trách mà còn phụ thuộc vào niềm tin, ý thức pháp luật và trách nhiệm cộng đồng.

Thứ ba, tư tưởng toàn diện giúp đất nước thích ứng với những thách thức an ninh mới. Các vấn đề như an ninh mạng, thiên tai, dịch bệnh, sự cố môi trường hay những nguy cơ an ninh phi truyền thống đều đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan, tổ chức và người dân.

Thứ tư, xây dựng tiềm lực quốc phòng toàn dân góp phần nâng cao khả năng phòng ngừa và ứng phó trước các tình huống ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Giá trị của quốc phòng không chỉ thể hiện khi xảy ra xung đột mà còn nằm ở khả năng góp phần ngăn ngừa xung đột.

Thứ năm, mục tiêu cuối cùng vẫn là bảo vệ hòa bình và tạo môi trường ổn định cho phát triển đất nước. Vì vậy, trong thời bình, tư tưởng toàn dân, toàn diện được thể hiện rõ nhất qua việc xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, tăng cường khả năng phòng thủ và phát huy trách nhiệm công dân theo pháp luật.

 

Kết luận

Chiến tranh nhân dân theo Luật Quốc phòng năm 2018 là cuộc chiến tranh toàn dân, toàn diện, lấy lực lượng vũ trang nhân dân làm nòng cốt nhằm bảo vệ Tổ quốc và những giá trị cơ bản được pháp luật xác định. “Toàn dân” nhấn mạnh sức mạnh của nhân dân và toàn xã hội; “toàn diện” nhấn mạnh việc phát huy đồng bộ các nguồn lực chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, đối ngoại, khoa học và công nghệ.

Trong lịch sử, tư tưởng phát huy sức mạnh toàn dân có ý nghĩa đặc biệt khi đất nước phải đối diện với những cuộc chiến tranh xâm lược. Trong điều kiện hiện nay, giá trị của tư tưởng ấy không chỉ nằm ở sự chuẩn bị cho tình huống chiến tranh mà quan trọng hơn là xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh, chủ động phòng ngừa nguy cơ và bảo vệ môi trường hòa bình.

Đối với mỗi công dân, Hiến pháp năm 2013 khẳng định bảo vệ Tổ quốc vừa là nghĩa vụ thiêng liêng, vừa là quyền cao quý. Tuy nhiên, trách nhiệm đó được thực hiện theo pháp luật, phù hợp với độ tuổi, vị trí và khả năng của từng người. Chính sự tham gia có tổ chức, đúng pháp luật và phù hợp của toàn xã hội là một trong những nền tảng tạo nên sức mạnh của nền quốc phòng toàn dân.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: