Tái tư bản hóa (RECAPITALIZATION) là hình thức tái tư bản hóa mà trong đó chứng khoán vốn hiện hành có thể thay thế bằng đợt phát hành mới để thay đổi số lượng và quyền ưu tiên của các đợt phát hành chứng khoán khác và/hoặc để giảm số lượng hoặc thay đổi đặc điểm của các trái phiếu hiện hành. Xem Reverse split.
A form of reorganization in which the Outstanding capital stock may be replaced by a new issue in order to change the amount and priority of different stock issues and/or to reduce the amount, or change the character, of bonds outstanding. See Reverse split