1. Quy định chung về hoạt động trong vùng biển Việt Nam

Căn cứ tại Điều 22 của Luật Biển Việt Nam năm 2012  quy định như sau: Quy định chung là một điều khoản quan trọng, đặt ra nguyên tắc cơ bản về hoạt động trong vùng biển Việt Nam. Điều này thể hiện cam kết của cả tổ chức và cá nhân hoạt động trong lãnh thổ biển của Việt Nam đối với chủ quyền và quyền lợi quốc gia.

Điều 22, đặt ra nguyên tắc chung rằng mọi tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động trong vùng biển Việt Nam đều phải tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, và quyền chủ quyền của Việt Nam. Họ cũng phải tuân thủ nghiêm túc quy định của pháp luật nước nhà cũng như các quy định của pháp luật quốc tế có liên quan.

Ngoài ra, điều này cũng nêu rõ trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ và bảo hộ quyền và lợi ích hợp pháp của tàu thuyền, tổ chức và cá nhân tham gia vào hoạt động biển. Nhà nước cam kết bảo vệ những quyền lợi này một cách phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Điều 22 là một bước quan trọng trong việc xây dựng hệ thống pháp luật biển chặt chẽ, nhằm đảm bảo an ninh, chủ quyền và lợi ích quốc gia của Việt Nam trong bối cảnh ngày nay, khi biển cả trở thành môi trường chiến lược quan trọng, đòi hỏi sự quản lý và kiểm soát chặt chẽ từ phía các quốc gia có lãnh thổ biển

 

2. Khi nào tàu thuyền nước ngoài đi qua không gây hại trong lãnh hải

Căn cứ tại Điều 23 của Luật Biển Việt Nam 2012 đặt ra những quy định cụ thể về nghĩa vụ và điều kiện khi tàu thuyền nước ngoài thực hiện quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải Việt Nam. Quy định này nhấn mạnh vào việc bảo đảm an toàn, bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, đồng thời giữ cho môi trường biển được bảo tồn.

Theo quy định, tàu thuyền nước ngoài có thể đi qua lãnh hải Việt Nam với một số mục đích nhất định. Đầu tiên, chúng có thể chỉ đi ngang qua mà không đi vào nội thủy Việt Nam, và không neo đậu lại trong các cảng, bến hoặc nơi trú đậu bên ngoài nội thủy Việt Nam. Thứ hai, tàu thuyền cũng có thể đi vào hoặc rời khỏi nội thủy Việt Nam, và đậu lại hoặc rời khỏi một công trình cảng, bến, hoặc nơi trú đậu ở bên ngoài nội thủy Việt Nam.

Tuy nhiên, việc đi qua lãnh hải cần phải diễn ra liên tục và nhanh chóng, trừ trường hợp có sự cố hàng hải, sự cố bất khả kháng, gặp nạn hoặc vì mục đích cứu giúp người, tàu thuyền hay tàu bay đang gặp nạn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc duy trì an toàn trên biển và phòng tránh nguy cơ tai nạn hoặc thảm họa biển.

Quan trọng hơn, việc đi qua không được phép gây hại đến hòa bình, quốc phòng, an ninh của Việt Nam, và trật tự an toàn trên biển. Tàu thuyền nước ngoài cần tuân thủ một số nguyên tắc và hạn chế để không làm ảnh hưởng đến lợi ích quốc gia. Nếu tàu thuyền tiến hành bất kỳ hành vi nào đe dọa độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, hoặc thực hiện các hành vi trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc tế được quy định trong Hiến chương Liên hợp quốc, thì đó được coi là gây phương hại đến hòa bình, an ninh và trật tự an toàn xã hội.

Cụ thể, việc sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, luyện tập với vũ khí, thu thập thông tin gây thiệt hại cho quốc phòng và an ninh, tuyên truyền nhằm gây hại đến quốc phòng và an ninh, cũng như các hành vi đánh bắt hải sản trái phép, phóng phương tiện bay hoặc xếp phương tiện quân sự lên tàu thuyền đều bị xem xét nghiêm túc và bị coi là vi phạm quy định.

Ngoài ra, việc cố ý gây ô nhiễm môi trường biển, thực hiện nghiên cứu, điều tra, thăm dò trái phép hay làm ảnh hưởng đến hệ thống thông tin liên lạc của Việt Nam cũng là các hành vi bị nghiêm cấm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và an ninh biển cả, và đồng thời thể hiện sự quan tâm của Việt Nam đối với việc duy trì trật tự và an toàn trên biển, mục tiêu quan trọng trong bối cảnh biển Đông ngày càng trở nên phức tạp

 

3. Nghĩa vụ khi thực hiện quyền đi qua không gây hại của tàu thuyền nước ngoài

Nghĩa vụ của tổ chức và cá nhân nước ngoài khi thực hiện quyền đi qua không gây hại trong lãnh hải Việt Nam, theo Điều 24 của Luật Biển Việt Nam năm 2012, đặt ra các yêu cầu cụ thể nhằm đảm bảo an toàn hàng hải, bảo vệ thiết bị và hệ thống hàng hải, bảo tồn tài nguyên sinh vật biển, và duy trì môi trường biển. Những nghĩa vụ này không chỉ tập trung vào an ninh và quốc phòng mà còn chú trọng đến các khía cạnh kỹ thuật, khoa học, và quản lý môi trường.

Đầu tiên, tổ chức và cá nhân nước ngoài phải tuân thủ quy định về an toàn hàng hải và điều phối giao thông đường biển, tuyến hàng hải và phân luồng giao thông. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy tắc và quy định về quyền ưu tiên, độ sâu, và tốc độ di chuyển trên biển, nhằm giảm nguy cơ va chạm và tai nạn hàng hải.

Tiếp theo, nghĩa vụ bảo vệ thiết bị và hệ thống bảo đảm hàng hải đặt ra trách nhiệm đảm bảo rằng tàu thuyền nước ngoài không chỉ duy trì vận hành an toàn mà còn bảo vệ các thiết bị và hệ thống quan trọng liên quan đến an ninh và an toàn hàng hải.

Bảo tồn tài nguyên sinh vật biển là một yếu tố quan trọng trong nghĩa vụ này. Các tàu thuyền nước ngoài không được phép thực hiện hoạt động đánh bắt, khai thác và nuôi trồng hải sản một cách phi pháp hoặc gây hại đến nguồn tài nguyên biển quý báu.

Gìn giữ môi trường biển là một mục tiêu cụ thể, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế. Nghĩa vụ ngăn ngừa, hạn chế và chế ngự ô nhiễm môi trường biển không chỉ đảm bảo sự bền vững của môi trường, mà còn bảo vệ sức khỏe và nguồn sống của cộng đồng biển.

Ngoài ra, nghĩa vụ thực hiện nghiên cứu khoa học biển và đo đạc thủy văn là một phần quan trọng của việc duy trì thông tin chính xác và đầy đủ về biển cả. Sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống sinh thái biển và điều kiện thời tiết biển là quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong các hoạt động biển.

Hơn nữa, tổ chức và cá nhân nước ngoài phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về hải quan, thuế, y tế, xuất nhập cảnh khi thực hiện quyền đi qua. Điều này bao gồm việc tuân thủ các quy định về xuất nhập khẩu hàng hóa, khám sức khỏe, và các quy tắc về thuế.

Thuyền trưởng tàu thuyền nước ngoài sử dụng năng lượng hạt nhân hoặc chuyên chở chất phóng xạ, chất độc hại hoặc nguy hiểm có nghĩa vụ đặc biệt lớn hơn. Việc mang theo đầy đủ tài liệu kỹ thuật và bảo hiểm dân sự bắt buộc không chỉ đảm bảo sự an toàn cho tàu thuyền và hàng hóa mà còn giúp cung cấp thông tin quan trọng cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam.

Thuyền trưởng cần sẵn sàng cung cấp tài liệu kỹ thuật và thông số liên quan khi được yêu cầu, cũng như thực hiện các biện pháp phòng ngừa đặc biệt để đảm bảo an toàn và ngăn chặn nguy cơ gây hại cho môi trường biển. Điều này bao gồm cả việc tuân thủ quyết định của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam về việc áp dụng biện pháp phòng ngừa đặc biệt, kể cả việc cấm tàu không được đi qua lãnh hải Việt Nam hoặc buộc phải rời khỏi ngay khi có dấu hiệu hoặc chứng cứ về khả năng gây rò rỉ hoặc làm ô nhiễm môi trường.

Những nghĩa vụ này không chỉ là biện pháp kiểm soát quan trọng mà còn thể hiện tầm quan trọng của sự hợp tác quốc tế và trách nhiệm xã hội trong việc bảo vệ môi trường biển và đảm bảo an toàn trên biển. Các quy định của Điều 24 này không chỉ giúp bảo vệ lợi ích quốc gia mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững và an toàn của hoạt động biển cả trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng gia tăng

Bài viết liên quan: Lãnh hải là gì? Xác định đường cơ sở dùng để tính chiều rộng lãnh hải

Nội dung trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Trường hợp nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 19006162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng!