1. Quy định về ưu và nhược điểm khi sử dụng thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ là hai công cụ tài chính quan trọng mà người tiêu dùng thường xuyên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Mỗi loại thẻ đều mang lại những ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào nhu cầu và tình hình tài chính của người dùng.

Bắt đầu với thẻ tín dụng, điểm mạnh của nó là sự tiện lợi trong việc thực hiện các giao dịch mua sắm. Không cần phải mang theo nhiều tiền mặt, người dùng chỉ cần rút thẻ và thực hiện thanh toán một cách nhanh chóng và tiện lợi. Hơn nữa, thẻ tín dụng thường đi kèm với các chương trình khuyến mãi hấp dẫn như trả góp và hoàn tiền, giúp người dùng tiết kiệm chi phí và tận hưởng những ưu đãi đặc biệt. Đối với những ai có nhu cầu vay tiền, thẻ tín dụng cũng mang lại lợi ích về lãi suất thấp hơn so với việc vay truyền thống. Tuy nhiên, không phải là không có nhược điểm. Phí thường niên của thẻ tín dụng thường khá cao, là một chi phí cố định mà người dùng phải trả mỗi năm. Hơn nữa, việc quản lý chi tiêu trở nên khó khăn hơn khi chỉ cần quẹt thẻ là đã thực hiện được giao dịch, có thể khiến cho người dùng dễ dàng rơi vào tình trạng nợ nần. Không chỉ vậy, phí rút tiền mặt cũng là một trong những hạn chế của thẻ tín dụng, khiến cho việc sử dụng dịch vụ này trở nên tốn kém hơn.

Đối với thẻ ghi nợ, điểm mạnh lớn nhất là tính an toàn và bảo mật cao hơn so với việc mang theo tiền mặt. Người dùng không cần phải lo lắng về việc mất mát tiền bạc khi sử dụng thẻ ghi nợ, vì chỉ cần mất thẻ, họ có thể liên hệ với ngân hàng để khóa thẻ và bảo vệ tài khoản của mình. Thẻ ghi nợ cũng mang lại sự thuận tiện trong việc quản lý tài chính, khi chỉ cần một chiếc thẻ có thể thanh toán mọi khoản chi tiêu từ nhỏ đến lớn. Hơn nữa, việc nhận lãi suất từ số tiền có trong thẻ là một ưu điểm lớn khác của loại thẻ này. Tuy nhiên, cũng có nhược điểm riêng. Người dùng phải nạp tiền vào thẻ trước khi có thể sử dụng, điều này có nghĩa là họ phải đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản trước khi thực hiện giao dịch. Không giống như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ không cho phép người dùng chi tiêu vượt quá số tiền có trong thẻ, điều này có thể gây ra rắc rối nếu người dùng cần chi tiêu số tiền lớn hơn số dư trong tài khoản.

Tóm lại, cả thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn loại thẻ phù hợp nhất cũng phụ thuộc vào mục đích sử dụng và khả năng tài chính của mỗi người. Đối với những người muốn tận hưởng sự linh hoạt và tiện lợi trong chi tiêu, thẻ tín dụng có thể là lựa chọn tốt. Trong khi đó, những người muốn kiểm soát chi tiêu một cách nghiêm ngặt và không muốn phải đối mặt với rủi ro nợ nần có thể lựa chọn thẻ ghi nợ. Điều quan trọng là hiểu rõ về cả hai loại thẻ này và sử dụng chúng một cách thông minh và tiết kiệm.

 

2. Phải đáp ứng được các điều kiện gì trong việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng ?

Việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và quy định được đề ra bởi cơ quan quản lý tài chính, trong đó có Thông tư 19/2016/TT-NHNN đã được sửa đổi và bổ sung qua Thông tư 26/2017/TT-NHNN cùng với Thông tư 17/2021/TT-NHNN. Những quy định này không chỉ nhằm mục đích đảm bảo an toàn và tính bền vững của hệ thống tài chính mà còn để bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, bao gồm cả người sử dụng thẻ và tổ chức tín dụng phát hành.

Đầu tiên, việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng phải diễn ra dưới hình thức ký kết hợp đồng giữa tổ chức phát hành thẻ (TCPHT) và chủ thẻ, trong đó có các điều khoản rõ ràng về việc cung cấp và sử dụng tín dụng. Các văn bản thỏa thuận khác cũng cần được thực hiện để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

Tiếp theo, TCPHT phải thiết lập các quy định nội bộ về việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng, tuân thủ các quy định pháp luật về an toàn trong hoạt động tài chính. Các quy định này cần phải bao gồm các điều kiện như đối tượng được cấp tín dụng, hạn mức tín dụng, điều kiện và thời hạn cấp tín dụng, thời hạn và cơ cấu trả nợ, lãi suất, cũng như các biện pháp thu hồi nợ đối với các trường hợp vi phạm.

Cụ thể, khi xem xét và quyết định cấp tín dụng qua thẻ tín dụng, TCPHT phải đảm bảo rằng chủ thẻ phù hợp với các điều kiện quy định. Điều này bao gồm việc chủ thẻ thuộc đối tượng được quy định và không thuộc đối tượng không được cấp tín dụng theo luật hiện hành. Ngoài ra, chủ thẻ cũng phải sử dụng tiền vay đúng mục đích và có khả năng tài chính để đảm bảo trả nợ đúng hạn.

Thêm vào đó, TCPHT cũng có trách nhiệm yêu cầu chủ thẻ thực hiện các biện pháp bảo đảm việc trả nợ theo quy định của pháp luật. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tính đúng đắn và đáng tin cậy trong việc quản lý tài chính cá nhân.

Nói riêng về hạn mức thẻ tín dụng, luật pháp có quy định cụ thể về việc này. Đối với cá nhân, hạn mức được quy định tại khoản 1 Điều 126 của Luật các tổ chức tín dụng 2010, đã được sửa đổi và bổ sung. Trong trường hợp thẻ tín dụng được bảo đảm bằng tài sản, hạn mức được xác định bởi TCPHT dựa trên quy định nội bộ của họ và có thể lên đến 1 tỷ đồng Việt Nam. Trong khi đó, đối với thẻ không có tài sản bảo đảm, hạn mức tín dụng tối đa là 500 triệu đồng Việt Nam.

Tóm lại, việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng không chỉ là quy trình phức tạp mà còn là trách nhiệm lớn của các tổ chức tín dụng. Việc tuân thủ các quy định và điều kiện được quy định chặt chẽ là chìa khóa để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và an toàn trong hoạt động tài chính.

 

3. Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ khác nhau như thế nào?

Tiêu chí so sánh

Thẻ ghi nợ

Thẻ tín dụng

Khái niệm

Thẻ ghi nợ (debit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số tiền và hạn mức thấu chi (nếu có) trên tài Khoản thanh toán của chủ thẻ mở tại tổ chức phát hành thẻ (khoản 2 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN)

Thẻ tín dụng (credit card) là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ (khoản 3 Điều 3 Thông tư 19/2016/TT-NHNN)

Mức chi tiêu

- Nhỏ hơn hoặc bằng số tiền có trong tài khoản.

- Không thể thanh toán nếu không đủ tiền trong thẻ để giao dịch

-Dựa vào hạn mức mà ngân hàng cung cấp cho chủ thẻ

- Khách hàng có thể thanh toán mà không cần có tiền trong thẻ. Một số ngân hàng cho phép chi tiêu vượt mức nhưng bạn phải trả thêm một mức phí

Cấu tạo thẻ

Mặt trước:

- Biểu tượng (thường là VISA hoặc Mastercard)

- Dòng chữ “DEBIT” ở trên hoặc dưới biểu tượng đơn vị thanh toán

- Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ

- Số thẻ, tên chủ thẻ

- Thời gian hiệu lực thẻ

Mặt sau:

- Dải bằng từ chứa thông tin đã được mã hóa và các yếu tố kiểm tra an toàn

Mặt trước:

- Biểu tượng: chữ “CREDIT” trên thẻ

- Tên và logo của ngân hàng phát hành thẻ

- Số thẻ, tên chủ thẻ

- Thời gian hiệu lực thẻ

- Chip điện tử

Mặt sau:

- Dải băng từ chứa số CVC/CVI

- Ô chữ ký dành cho chủ thẻ

Phí, lãi suất

Đa phần các loại phí của thẻ ghi nợ (phí rút tiền, chuyển khoản, thường niên) thấp hơn thẻ tín dụng. Tùy ngân hàng sẽ có tính mức phí Internet Banking hoặc không. Tuy nhiên, các loại thẻ ghi nợ quốc tế sẽ có các mức phí cao hơn thẻ ghi nợ nội địa.

Các mức phí của thẻ tín dụng (phí rút tiền, thường niên) thường rất cao. Đối với thẻ tín dụng, mức phí Internet Banking thường miễn phí.Khách hàng phải chịu mức lãi suất cao như mức lãi suất cho vay nếu thanh toán chậm.

Điều kiện mở thẻ

Chỉ cần có chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân. Người mở thẻ phải có công việc ổn định, hồ sơ chứng minh thu nhập, sao kê thu nhập trung bình mỗi tháng, hợp đồng lao động, giấy tờ tài sản sở hữu (tùy theo từng ngân hàng và loại thẻ, Ngân hàng sẽ yêu cầu loại giấy tờ phù hợp)

 

Xem thêm >>> Thẻ ghi nợ (DEBIT CARD) là gì ? Nên sử dụng thẻ ghi nợ hay thẻ tín dụng (CREDIT CARD)?

Nếu quý khách có bất kỳ thắc mắc hay vấn đề liên quan đến nội dung của bài viết hoặc những quy định pháp luật, chúng tôi xin trân trọng đề nghị quý khách liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email tới địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn