1. Giải đề

Mark the letter A, B, C or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

They decided to __ their journey till the end of the month because of the epidemic.

A. take up

B. turn round

C. put off

D. do with

Lời giải chi tiết:

Giải thích:

- take up: bắt đầu làm gì đó mới.

- turn round: quay lại.

- put off có nghĩa là hoãn lại, trì hoãn. Trong ngữ cảnh của câu này, họ không thể tiếp tục chuyến đi vì dịch bệnh, vì vậy họ phải hoãn lại.

- do with: đối phó hoặc giải quyết 1 vấn đề.

Tạm dịch: They decided to put off their journey till the end ò the month because of the epidemic. (Họ quyết định hoãn lại chuyến đi của họ đến cuối tháng vì dịch bệnh.)

 

2. 1 số cấu trúc ngữ pháp tiếng anh diễn tả hành động hoãn lại, hủy bỏ, tạm dừng chuyến đi

- To postpone (hoãn lại, lùi lại)

   + S + postponed + V-ing

   + The trip was postponed due to bad weather. (Chuyến đi đã bị hoãn lại do thời tiết xấu.)

     The meeting was postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn lại đến tuần sau.)

     The tour was postponed due to the strike. (Chuyến tham quan đã bị hoãn lại do đình công.)

- To cancel (hủy bỏ)

   + S + canceled + V-ing

   + Ví dụ minh họa:

The company canceled the trip due to budget constraints. (Công ty đã hủy chuyến đi do hạn chế ngân sách.)

The airline canceled our flight due to bad weather. (Hãng hàng không đã hủy chuyến bay của chúng tôi vì thời tiết xấu.)

I had to cancel my trip to the beach because I got sick. (Tôi đã phải hủy chuyến đi đến bãi biển vì tôi bị ốm.)

- To delay (tạm hoãn)

   + S + delayed + V-ing

   + Ví dụ minh họa:The flight was delayed due to mechanical problems. (Chuyến bay bị hoãn lại do trục trặc máy móc.)

- To put off (tạm gác lại, hoãn lại, trì hoãn) 

   + S + put off + V-ing

   + Ví dụ minh họa:

I put off booking my flight until the last minute. (Tôi đã trì hoãn việc đặt vé máy bay cho đến phút chót.)

We had to put off our trip to Europe because of the pandemic. (Chúng tôi đã phải hoãn chuyến đi đến Châu Âu vì đại dịch."

I'm putting off booking my flight because I'm not sure when I'll be able to go. (Tôi đang trì hoãn việc đặt vé máy bay vì tôi không chắc khi nào tôi sẽ có thể đi.)

- To defer (nhất thời hoãn lại)

   + S + deferred + V-ing

   + Ví dụ minh họa: The meeting was deferred until next week. (Cuộc họp đã được dời lại đến tuần sau.)

- Decided not to (quyết định không)

   + S + decided not to + V

   + Ví dụ minh họa: They decided not to go on the trip until the end of the month. (Họ quyết định không đi du lịch cho đến cuối tháng.)

- Decided to wait until (quyết định đợi cho đến khi)

   + S + decided to wait until + V

   + Ví dụ minh họa: They decided to wait until the wether improved before going on the trip. (Họ quyết định đợi cho đến khi thời tiết tốt hơn trước khi bắt đầu chuyến đi.)

- Suspend (tạm dừng, đình chỉ)

   + Ví dụ minh họa:

The airline suspended all flights to Europe due to the war. (Hãng hàng không đã tạm dừng tất cả các chuyến bay đến Châu Âu vì chiến tranh.)

The goverment suspended all travel to and from the country due to pandemic. (Chính phủ đã tạm dừng tất cả các chuyến đi đến và đi từ đất nước vì đại dich.)

- call off (hủy bỏ)

   + Ví dụ minh họa: The government called off the parade due to security concems. (Chính phủ đã hủy bỏ cuộc diễu hành vì lo ngại về an ninh.)

 

3. Bài tập vận dụng liên quan

Câu 1: They had to ___ their plans for the summer due to bad weather.

A. turn down

B. take off

C. put aside

D. carry out

Đáp án đúng: C. put aside

Giải thích: "put aside" nghĩa là trì hoãn, gác lại, phù hợp với ngữ cảnh phải thay đổi kế hoạch do thời tiết xấu.

Câu 2: The company finally ___ the launch of the new product until next year.

A. delayed

B. proceeded

C. resumed

D. cancelled

Đáp án đúng: A. delayed

Giải thích: "delayed" nghĩa là trì hoãn, lùi thười gian.

Câu 3: After much deliberation, they decided to ___ their wedding because of family disagreements.

A. call off

B. hold up

C. put out

D. turn away

Đáp án đúng: A. call off

Giải thích: "call off" nghĩa là hủy bỏ, phù hợp với việc hủy bỏ đám cưới do bất đồng gia đình.

Câu 4: He desperately wanted to ___ the race, but his injury prevented him.

A. take part in

B. turn back

C. do away with

D. put up with

Đáp án đúng: A. take part in

Giải thích: "take part in" nghĩa là tham gia, phù hợp với mong muốn tham gia cuộc đua bị vản trở bởi chấn thương.

Câu 5: Due to unforeseen circumstances, the conference has been ___ until further notice.

A. called off

B. turned down

C. put on hold

D. carried out

Đáp án đúng: C. put on hold

Giải thích: 'Put on hold" nghĩa là tạm dừng, hoãn lại, phù hợp với việc hoãn hội nghị do tình huống bất ngờ.

Câu 6: They decided to ___ their journey till the end of the month because of the current pandemic.

A. take up

B. turn round

C. putt off

D. do with

Đáp án đúng: C

Giải thích:

take up: bắt đầu, tiếp nhận

turn round: quay lại

put off: hoãn lại, trì hoãn

do with: chấp nận, chịu đựng

"journey" có nghĩa là "hành trình", "epidemic" có nghĩa là "dịch bệnh". Câu nói cho biết họ phải trì hoãn lại hành trình do dịch bệnh, nên "put off" (hoãn lại) là đáp án phù hợp với ngữ cảnh nhất.

Câu 7: The heavy downpour forced us to ___ in the nearest cafe for shelter.

A. take over

B. settle down

C. break off

D. take refuge

Đáp án đúng: D

Giải thích:

take over: kiểm soát

settle down: an cư, ổn định

break off: ngừng đột ngột

take refuge: tìm nơi trú ẩn

"Heavy downpour" có nghĩa là "trận mưa lớn", "shelter" có nghĩa là "nơi trú ẩn". Câu nói cho biết họ phải tìm nơi trú ẩn do trời mưa lớn, nên "take refuge" (tìm nơi trú ẩn) là phù hợp với ngữ cảnh và ý nghĩa câu nhất.

Câu 8: My friend had to ___ his plans for the camping trip due to his unexpected sickness.

A. come up with

B. stick to

C. give up on

D. put into practive

Đáp án đúng: C

Giải thích:

come up with: nghĩ ra, đưa ra

stick to: bám sát, tuân theo

give up on: bỏ qua, từ bỏ

put into practice: thực hành

"Camping trip" có nghĩa là "chuyến đi cắm trại", "sickness" có nghĩa là "ốm đau". Câu nói cho biết bạn của bạn phải từ bỏ kế hoạch cắm trại do ốm bất ngờ, nên "give up on" (bỏ qua, từ bỏ) phù hợp với ý nghĩa câu.

Câu 9: The construction of the new bridge was finally ___ after years of delays and setbacks.

A. called for

B. put on hold

C. carried out

D. brought to an end

Đáp án đúng: D

Giải thích:

called for: yêu cầu

put on hold: tạm dừng

carried out: thực hiện

brought to an end: kết thúc

"Bridge" có nghĩa là "cầu", "delays and setbacks" có nghĩa là "trì hoãn và gián đoạn". Câu nói cho biết việc xây dựng cầu cuối cùng đã hoàn thành sau nhiều năm trì hoãn và gián đoạn, nên "brought to an end" (kết thúc) là đáp án chính xác.

Câu 10: She couldn't ___ the pressure of her demanding job anymore, so she decided to quit.

A. keep up with

B. turn a blind eye to

C. come to terms with

D. cope with

Đáp án đúng: D

Giải thích:

keep up with: theo kịp

turn a blind eye to: bỏ qua

come to terms with: chấp nhận

cope with: đối phó

"Pressure" có nghĩa là "áp lực", "demanding job" có nghĩa là "công việc đòi hỏi cao". Câu nói cho biết cô ấy không thể đối phó với áp lực công việc nữa, nên "cope with" (đối phó là đáp án chính xác.

 Câu 11: The company decided to ___ the production of its new product due to poor sales.

A. expand

B. reduce

C. increase

D. suspend

Đáp án đúng: B

Giải thích:

expand: mở rộng

reduce: giảm thiểu

increase (tăng cường)

suspend (tạm dừng)

"Production" có nghĩa là "sản xuất", "poor sales" có nghĩa là "doanh số kém". Câu tạm dịch cả câu là công ty quyết định giảm sản xuất sản phẩm mới do doanh số kém, nên "reduce"(giảm thiểu) là đáp án cần tìm.

Xem thêm: Our new classmate, John is a bit of a rough __ but I think

Trên đây là bài viết của Luật Minh Khuê, hy vọng bài viết đã mang đến thông tin hữu ích cho bạn đọc. Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!