1. Lưu ý về người giám hộ

Người giám hộ là người được pháp luật quy định có đủ điều kiện để đảm nhận vai trò này, như được nêu tại các Điều 49 và 50 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Người giám hộ có thể là cá nhân hoặc pháp nhân, tức là có thể là một người hoặc một tổ chức. Vai trò của người giám hộ là đại diện cho người được giám hộ để thực hiện các công việc nhằm đảm bảo quyền lợi và lợi ích hợp pháp của họ.

2. Lưu ý về người được giám hộ

Theo quy định tại Điều 47 Bộ luật Dân sự năm 2015, những người được giám hộ bao gồm các đối tượng sau đây:

- Trẻ vị thành niên không còn cha mẹ hoặc không xác định được cha mẹ là ai;

- Trẻ vị thành niên có cha mẹ nhưng cả hai đều mất năng lực hành vi dân sự, hoặc gặp khó khăn trong việc nhận thức và làm chủ hành vi; hoặc cha mẹ bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con, không có khả năng chăm sóc, giáo dục con và có yêu cầu người giám hộ;

- Người trưởng thành bị mất năng lực hành vi dân sự;

- Người gặp khó khăn trong việc nhận thức, làm chủ hành vi của mình.

Lưu ý thêm, một người chỉ có thể có một người giám hộ, trừ trường hợp cả cha và mẹ cùng giám hộ cho con, hoặc ông và bà cùng giám hộ cho cháu. Trong trường hợp một người có đủ năng lực hành vi dân sự chọn lựa người giám hộ cho mình, thì khi họ cần được giám hộ, cá nhân hoặc pháp nhân được chọn sẽ trở thành người giám hộ nếu họ đồng ý. Quá trình lựa chọn này phải được lập thành văn bản và phải có công chứng hoặc chứng thực. Việc giám hộ cũng cần phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định về hộ tịch. Đáng chú ý, một cá nhân hoặc pháp nhân có thể giám hộ cho nhiều người cùng lúc.

3. Điều kiện để trở thành người giám hộ

Theo quy định của Điều 49 và 50 Bộ luật Dân sự 2015, để có thể trở thành người giám hộ, cá nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng những điều kiện cụ thể như sau:

Đối với người giám hộ là cá nhân:

- Người giám hộ phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.

- Người giám hộ phải có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.

- Người giám hộ không được là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người đã bị kết án mà chưa được xóa án tích về các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác.

- Người giám hộ cũng không được là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.

Đối với người giám hộ là pháp nhân:

- Pháp nhân phải có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với việc giám hộ.

- Pháp nhân phải có đầy đủ điều kiện cần thiết để thực hiện quyền và nghĩa vụ của người giám hộ.

Điều kiện để trở thành người giám hộ được đặt ra nhằm đảm bảo rằng người giám hộ có thể thực hiện trách nhiệm của mình một cách đúng đắn, đảm bảo quyền lợi tốt nhất cho người được giám hộ.

4. Quyền của người giám hộ

Theo quy định tại Điều 58 của Bộ luật Dân sự năm 2015, người giám hộ được trao một số quyền nhất định để thực hiện vai trò của mình một cách hiệu quả. Cụ thể:

Đối với người giám hộ của người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự:

- Người giám hộ có quyền sử dụng tài sản của người được giám hộ để chăm sóc và đáp ứng các nhu cầu thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày của người đó. Điều này bao gồm việc chi trả cho các chi phí sinh hoạt cơ bản như ăn uống, giáo dục, y tế, và các nhu cầu khác.

- Người giám hộ cũng có quyền được thanh toán các chi phí hợp lý phát sinh từ việc quản lý tài sản của người được giám hộ. Việc này nhằm bù đắp cho những chi phí mà người giám hộ phải bỏ ra để bảo vệ và quản lý tài sản của người được giám hộ.

- Ngoài ra, người giám hộ còn có quyền đại diện cho người được giám hộ trong việc xác lập và thực hiện các giao dịch dân sự, như ký kết hợp đồng, thực hiện các thỏa thuận pháp lý khác. Mục đích của các quyền này là để bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của người được giám hộ, đảm bảo họ không bị thiệt thòi trong các giao dịch pháp lý và xã hội.

Đối với người giám hộ của người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi:

- Người giám hộ có thể được trao một số quyền tương tự như trên, tùy thuộc vào quyết định cụ thể của Tòa án. Quyền của người giám hộ trong trường hợp này sẽ được điều chỉnh sao cho phù hợp với tình trạng và nhu cầu cụ thể của người được giám hộ.

5. Người giám hộ đương nhiên

Theo quy định của pháp luật, người chưa thành niên và người mất năng lực hành vi dân sự sẽ có người giám hộ đương nhiên, nghĩa là quyền giám hộ được xác lập một cách tự động, không cần đến sự can thiệp hay chỉ định của cơ quan có thẩm quyền. Cụ thể:

Người giám hộ đương nhiên của người chưa thành niên được xác định theo một thứ tự ưu tiên:

Trước hết, anh ruột là anh cả hoặc chị ruột là chị cả sẽ được xem là người giám hộ. Trong trường hợp anh cả hoặc chị cả không đủ điều kiện để làm người giám hộ, thì quyền giám hộ sẽ thuộc về anh ruột hoặc chị ruột tiếp theo. Tuy nhiên, nếu có sự thỏa thuận khác giữa các anh chị em, một người anh hoặc chị khác có thể được chọn làm người giám hộ.

Nếu không có người giám hộ thuộc trường hợp trên, thì ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại sẽ là người giám hộ, hoặc những người này có thể thỏa thuận với nhau để chọn ra một hoặc một số người trong số họ làm người giám hộ.

Trong trường hợp không có người giám hộ thuộc hai trường hợp trên, quyền giám hộ sẽ được trao cho bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, hoặc dì ruột của người được giám hộ.

Người giám hộ đương nhiên của người mất năng lực hành vi dân sự được xác định như sau:

Nếu người vợ là người mất năng lực hành vi dân sự, thì chồng sẽ là người giám hộ. Ngược lại, nếu người chồng là người mất năng lực hành vi dân sự, thì vợ sẽ là người giám hộ.

Trường hợp cả cha và mẹ đều mất năng lực hành vi dân sự, hoặc nếu chỉ một người mất năng lực hành vi dân sự còn người kia không đủ điều kiện để làm người giám hộ, thì người con cả sẽ đảm nhận vai trò này. Nếu người con cả không đủ điều kiện, người con tiếp theo có đủ điều kiện sẽ trở thành người giám hộ.

Nếu người mất năng lực hành vi dân sự là người trưởng thành chưa có vợ, chồng, hoặc con, hoặc có nhưng những người này không đủ điều kiện làm người giám hộ, thì quyền giám hộ sẽ được trao cho cha mẹ của họ.

6. Thủ tục đăng ký giám hộ

Theo quy định tại Điều 20 và 21 của Luật Hộ tịch năm 2014, cùng với Quyết định 1872/QĐ-BTP ngày 04/9/2020, thủ tục đăng ký giám hộ được thực hiện theo các bước chi tiết sau đây:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

- Tờ khai đăng ký giám hộ: Đây là tài liệu quan trọng và bắt buộc trong quá trình đăng ký giám hộ. Mẫu tờ khai này có sẵn tại Phụ lục 5 của Thông tư 04/2020/TT-BTP. Người đăng ký cần điền đầy đủ và chính xác các thông tin yêu cầu trong tờ khai này.

- Văn bản cử người giám hộ: Trong trường hợp đăng ký giám hộ cử, cần chuẩn bị văn bản cử người giám hộ do các bên liên quan ký kết. Đối với giám hộ đương nhiên, cần cung cấp giấy tờ chứng minh đủ điều kiện giám hộ. Nếu có nhiều người cùng đủ điều kiện làm giám hộ đương nhiên, cần nộp thêm văn bản thỏa thuận giữa các bên về việc cử một người làm giám hộ đương nhiên.

- Văn bản ủy quyền: Trong trường hợp người yêu cầu đăng ký giám hộ ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục, cần nộp kèm văn bản ủy quyền hợp pháp.

- Giấy tờ tùy thân: Người thực hiện thủ tục đăng ký giám hộ phải xuất trình một trong các giấy tờ tùy thân có dán ảnh và thông tin cá nhân do cơ quan có thẩm quyền cấp, còn giá trị sử dụng, như hộ chiếu, chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân. Giấy tờ này dùng để chứng minh nhân thân của người có yêu cầu đăng ký giám hộ. Ngoài ra, cần xuất trình thêm giấy tờ chứng minh nơi cư trú để xác định đúng thẩm quyền đăng ký giám hộ.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Hồ sơ hoàn chỉnh sau khi chuẩn bị cần được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ hoặc của người giám hộ. Việc nộp hồ sơ tại đúng cơ quan có thẩm quyền là yếu tố quan trọng để đảm bảo quy trình đăng ký diễn ra thuận lợi và đúng pháp luật.

Bước 3: Giải quyết hồ sơ

Khi hồ sơ được nộp, người tiếp nhận có trách nhiệm kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ hồ sơ. Điều này bao gồm việc xác định tính hợp lệ của các giấy tờ đã được nộp, đồng thời đối chiếu thông tin trong Tờ khai với các giấy tờ liên quan. Quá trình này nhằm đảm bảo rằng mọi thông tin đều chính xác và đáp ứng đủ các yêu cầu theo quy định.

Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, người tiếp nhận sẽ viết giấy tiếp nhận, ghi rõ ngày và giờ trả kết quả cho người nộp hồ sơ. Trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc cần bổ sung, người tiếp nhận sẽ hướng dẫn chi tiết về những giấy tờ, nội dung cần hoàn thiện. Nếu không thể hoàn thiện ngay tại chỗ, người tiếp nhận phải lập thành văn bản hướng dẫn, ghi rõ những loại giấy tờ cần bổ sung, ký tên và ghi rõ họ, tên của mình.

Sau khi đã nhận đủ hồ sơ và xét thấy yêu cầu đăng ký giám hộ đáp ứng đủ điều kiện pháp lý, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ báo cáo lên Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã. Nếu Chủ tịch UBND đồng ý giải quyết, công chức tư pháp - hộ tịch sẽ ghi thông tin vào Sổ đăng ký giám hộ và hướng dẫn người yêu cầu kiểm tra nội dung Trích lục đăng ký giám hộ cùng với Sổ đăng ký giám hộ. Sau khi xác nhận thông tin chính xác, người yêu cầu và người giám hộ sẽ ký vào Sổ. Cuối cùng, Chủ tịch UBND cấp xã sẽ cấp Trích lục đăng ký giám hộ cho người yêu cầu, hoàn tất thủ tục.

Xem thêm: Mẫu tờ khai đăng ký giám hộ theo quy định mới nhất

Quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc.

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!