- 1. Khái niệm từ con dưới góc độ pháp luật Việt Nam
- 1.1. Quan hệ cha mẹ và con là quan hệ nhân thân được pháp luật bảo vệ
- 1.2. Pháp luật không công nhận việc "từ con đẻ"
- 1.3. Phân biệt "từ con" với chấm dứt quan hệ nuôi con nuôi
- 1.4. Nếu không thể từ con thì cha mẹ có thể làm gì?
- 1.5. Có nên lập "Đơn từ con" hay không?
- 2. Pháp luật có quy định về quyền từ con của cha mẹ hay không?
- 2.1. Cha mẹ không có quyền pháp lý để từ con đẻ
- 2.2. Không có thủ tục hành chính để "đăng ký từ con"
- 2.3. Cha mẹ vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ theo luật
- 2.4. Trường hợp nào pháp luật cho phép chấm dứt quan hệ cha mẹ - con?
- 2.5. Cha mẹ có thể sử dụng những công cụ pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi?
- 3. Hướng dẫn chi tiết thủ tục từ con đẻ theo quy định hiện hành
- Bước 1. Xác định mục đích cần thực hiện
- Bước 2. Lựa chọn cơ chế pháp lý phù hợp
- Bước 3. Lập di chúc đúng quy định
- Bước 4. Ghi rõ nội dung truất quyền hưởng di sản
- Bước 5. Lưu ý các trường hợp ngoại lệ
- Trường hợp là con nuôi
- 4. Hướng dẫn soạn thảo đơn từ con và các giấy tờ liên quan
- Soạn thảo di chúc truất quyền hưởng di sản đối với con đẻ
- Thông tin người lập di chúc
- Thông tin về tài sản
- Nội dung truất quyền hưởng di sản
- Người được hưởng di sản
- Công chứng hoặc chứng thực
- Hồ sơ liên quan đối với di chúc
- Đơn yêu cầu chấm dứt việc nuôi con nuôi
- 5. Những lưu ý quan trọng về hệ quả pháp lý khi thực hiện thủ tục từ con
- Việc từ mặt không làm chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng
- Truất quyền hưởng di sản không phải lúc nào cũng có hiệu lực tuyệt đối
- Không nên sử dụng các hành vi cực đoan
- Quan hệ huyết thống vẫn tồn tại
- Chấm dứt nuôi con nuôi có hậu quả pháp lý khác
- 6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về việc từ mặt và quan hệ cha mẹ con
1. Khái niệm từ con dưới góc độ pháp luật Việt Nam
Trong đời sống hằng ngày, "từ con" hay "từ mặt con" là cách gọi quen thuộc để chỉ việc cha mẹ tuyên bố không còn nhìn nhận người con là thành viên của gia đình do những mâu thuẫn nghiêm trọng như bất hiếu, vi phạm pháp luật, bạo hành cha mẹ, phá tán tài sản hoặc có lối sống trái với chuẩn mực đạo đức. Đây là một khái niệm mang tính xã hội, đạo đức và phong tục nhiều hơn là một thuật ngữ pháp lý.
Tuy nhiên, dưới góc độ pháp luật Việt Nam, khái niệm "từ con" hoàn toàn không được ghi nhận như một chế định pháp lý độc lập. Qua việc rà soát Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Luật Nuôi con nuôi năm 2010 và các văn bản hướng dẫn liên quan, không có bất kỳ quy định nào cho phép cha mẹ được đơn phương chấm dứt quan hệ cha mẹ - con đối với con đẻ bằng một tuyên bố, một văn bản hay một thủ tục hành chính.
1.1. Quan hệ cha mẹ và con là quan hệ nhân thân được pháp luật bảo vệ
Theo pháp luật Việt Nam, quan hệ cha mẹ và con không chỉ được hình thành từ yếu tố sinh học mà còn được xác lập thông qua các căn cứ pháp lý cụ thể, bao gồm:
- Quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con.
- Quan hệ cha mẹ - con phát sinh từ việc mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo quy định của pháp luật.
- Quan hệ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi được xác lập theo Luật Nuôi con nuôi.
Dù được hình thành theo căn cứ nào thì sau khi được pháp luật công nhận, quan hệ cha mẹ và con đều làm phát sinh hệ thống quyền và nghĩa vụ nhân thân rất chặt chẽ giữa các bên. Đây là loại quyền nhân thân đặc biệt, không thể chuyển nhượng, không thể mua bán và cũng không thể tự ý từ bỏ theo ý chí đơn phương của bất kỳ ai.
Đối với con đẻ, kể từ thời điểm quan hệ huyết thống được xác lập hợp pháp, cha mẹ có nghĩa vụ thương yêu, chăm sóc, giáo dục, nuôi dưỡng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của con; đồng thời con cũng có quyền và nghĩa vụ đối với cha mẹ theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình. Những quyền và nghĩa vụ này không phụ thuộc vào việc các bên còn tình cảm với nhau hay không.
1.2. Pháp luật không công nhận việc "từ con đẻ"
Một trong những nguyên tắc quan trọng của pháp luật Việt Nam là bảo vệ sự ổn định của quan hệ gia đình và bảo đảm lợi ích hợp pháp của trẻ em. Chính vì vậy, pháp luật không trao cho cha mẹ quyền đơn phương từ bỏ tư cách làm cha, mẹ của mình.
Điều này đồng nghĩa với việc:
- Không có thủ tục hành chính để đăng ký từ con.
- Không có cơ quan nhà nước nào được phép xác nhận việc từ con đẻ.
- Không có mẫu "Đơn từ con" được pháp luật ban hành.
- Không có quy định nào làm chấm dứt quan hệ huyết thống chỉ vì cha mẹ hoặc con không còn muốn duy trì quan hệ tình cảm.
Trên thực tế, nhiều người mang "Đơn từ mặt con", "Giấy đoạn tuyệt quan hệ cha con" hoặc các văn bản có nội dung tương tự đến Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc tổ chức hành nghề công chứng để xin xác nhận. Tuy nhiên, các cơ quan này sẽ không chứng thực hoặc công chứng nội dung làm chấm dứt quan hệ cha mẹ - con vì đây là giao dịch có mục đích trái với quy định của pháp luật và không làm phát sinh bất kỳ hậu quả pháp lý nào.
Nói cách khác, dù văn bản có đầy đủ chữ ký của cha mẹ, người con và người làm chứng thì giá trị của nó cũng chỉ mang ý nghĩa thể hiện quan điểm cá nhân, không thể làm mất đi quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa cha mẹ và con.
1.3. Phân biệt "từ con" với chấm dứt quan hệ nuôi con nuôi
Một điểm cần lưu ý là nhiều người thường nhầm lẫn giữa việc từ con đẻ và chấm dứt quan hệ nuôi con nuôi.
Đối với con đẻ, pháp luật không cho phép cha mẹ chấm dứt quan hệ huyết thống bằng ý chí đơn phương.
Trong khi đó, đối với con nuôi, vì đây là quan hệ được xác lập bằng quyết định của cơ quan nhà nước nên pháp luật cho phép Tòa án chấm dứt việc nuôi con nuôi trong những trường hợp nhất định theo Luật Nuôi con nuôi năm 2010, chẳng hạn:
- Cha mẹ nuôi và con nuôi đã thành niên cùng tự nguyện chấm dứt.
- Con nuôi có hành vi ngược đãi, xâm phạm nghiêm trọng cha mẹ nuôi.
- Cha mẹ nuôi có hành vi xâm hại nghiêm trọng quyền lợi của con nuôi.
- Có các hành vi vi phạm điều cấm của Luật Nuôi con nuôi.
Như vậy, chỉ quan hệ nuôi con nuôi mới có cơ chế chấm dứt theo quyết định của Tòa án. Quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con đẻ thì không thể bị chấm dứt bằng thủ tục tương tự.
1.4. Nếu không thể từ con thì cha mẹ có thể làm gì?
Trong trường hợp mâu thuẫn gia đình quá nghiêm trọng, pháp luật vẫn cho phép cha mẹ sử dụng một số công cụ hợp pháp để bảo vệ quyền và lợi ích của mình thay vì thực hiện việc "từ con". Chẳng hạn:
- Lập di chúc để truất quyền hưởng di sản của người con theo quy định của Bộ luật Dân sự.
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu người con xâm phạm tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp của cha mẹ.
- Tố giác hoặc yêu cầu xử lý nếu người con có hành vi bạo lực gia đình, hủy hoại tài sản hoặc phạm tội.
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp bảo vệ theo quy định của pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình.
Các biện pháp này không làm chấm dứt quan hệ cha mẹ - con nhưng có thể giúp cha mẹ bảo vệ quyền tài sản, quyền nhân thân và sự an toàn của bản thân theo đúng quy định của pháp luật.
1.5. Có nên lập "Đơn từ con" hay không?
Từ góc độ pháp lý, việc lập "Đơn từ con" đối với con đẻ là không cần thiết vì văn bản này không tạo ra bất kỳ hậu quả pháp lý nào. Nó không thể:
- Xóa tên con khỏi giấy khai sinh.
- Chấm dứt quan hệ huyết thống.
- Miễn nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc nghĩa vụ chăm sóc theo luật.
- Tước quyền thừa kế theo pháp luật nếu cha mẹ không lập di chúc hợp lệ.
- Làm mất quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con.
Do đó, nếu mục đích của cha mẹ là bảo vệ tài sản hoặc hạn chế quyền hưởng di sản của người con, giải pháp phù hợp là lập di chúc hợp pháp hoặc sử dụng các cơ chế khác mà pháp luật cho phép, thay vì lập một "Đơn từ con" không có giá trị pháp lý.
Có thể thấy, pháp luật Việt Nam đặt trọng tâm vào việc bảo vệ sự bền vững của quan hệ gia đình và quyền, lợi ích hợp pháp của các thành viên. Vì vậy, "từ con" chỉ là cách gọi trong đời sống xã hội chứ không phải là một quyền pháp lý của cha mẹ. Đối với con đẻ, quan hệ huyết thống vẫn tồn tại dù các bên có tuyên bố đoạn tuyệt tình cảm hay không; còn đối với con nuôi, việc chấm dứt quan hệ chỉ được thực hiện thông qua trình tự, điều kiện và quyết định của Tòa án theo quy định của pháp luật.
2. Pháp luật có quy định về quyền từ con của cha mẹ hay không?
Đây là một trong những vấn đề thường gây nhiều hiểu lầm trong thực tế. Nhiều người cho rằng cha mẹ có thể làm "đơn từ con", gửi đến chính quyền địa phương hoặc công chứng để chính thức chấm dứt quan hệ với con ruột. Tuy nhiên, theo hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành, quan điểm này không có cơ sở pháp lý.
2.1. Cha mẹ không có quyền pháp lý để từ con đẻ
Qua việc phân tích Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Trẻ em năm 2016 cùng các văn bản liên quan, có thể khẳng định rằng pháp luật Việt Nam không ghi nhận quyền "từ con" đối với con đẻ. Không có bất kỳ quy định nào cho phép cha mẹ đơn phương chấm dứt quan hệ cha mẹ - con chỉ vì mâu thuẫn, bất đồng hoặc người con có hành vi trái với mong muốn của gia đình.
Quan hệ giữa cha mẹ và con đẻ là quan hệ nhân thân đặc biệt, được hình thành trên cơ sở huyết thống và được Nhà nước bảo hộ. Đây là loại quan hệ không thể chuyển giao, không thể từ bỏ và cũng không thể bị chấm dứt chỉ bằng ý chí của một bên.
Chính vì vậy, dù cha mẹ có tuyên bố "từ mặt con", đăng tải thông báo trên mạng xã hội hoặc lập thành văn bản thì những hành vi này cũng không làm mất đi quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa các bên.
2.2. Không có thủ tục hành chính để "đăng ký từ con"
Hiện nay, pháp luật không quy định:
- thủ tục đăng ký từ con tại Ủy ban nhân dân;
- thủ tục xác nhận việc từ con của cơ quan nhà nước;
- mẫu "Đơn từ con" theo quy định của pháp luật;
- thủ tục công chứng hoặc chứng thực việc chấm dứt quan hệ cha mẹ - con đối với con đẻ.
Do đó, nếu người dân mang "Đơn từ con", "Giấy từ mặt con" hoặc văn bản có nội dung tương tự đến yêu cầu công chứng hoặc chứng thực thì cơ quan có thẩm quyền sẽ không thực hiện vì nội dung này không thuộc trường hợp được pháp luật công nhận.
2.3. Cha mẹ vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ theo luật
Việc không còn tình cảm với con không đồng nghĩa với việc được miễn các nghĩa vụ pháp lý.
Luật Hôn nhân và gia đình quy định cha mẹ có trách nhiệm:
- thương yêu, tôn trọng con;
- chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con;
- bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con;
- cấp dưỡng đối với con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình.
Những nghĩa vụ này mang tính bắt buộc và không chấm dứt chỉ vì cha mẹ tuyên bố "từ con". Nếu cha mẹ bỏ mặc, không chăm sóc hoặc không thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng trong các trường hợp luật định thì còn có thể bị xem xét xử lý theo quy định của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình và các quy định pháp luật khác.
2.4. Trường hợp nào pháp luật cho phép chấm dứt quan hệ cha mẹ - con?
Nguồn tài liệu cho thấy pháp luật chỉ quy định cơ chế chấm dứt đối với quan hệ nuôi con nuôi, không áp dụng đối với quan hệ huyết thống.
Theo Luật Nuôi con nuôi năm 2010, Tòa án có thể ra quyết định chấm dứt việc nuôi con nuôi trong các trường hợp như:
- cha mẹ nuôi và con nuôi đã thành niên cùng tự nguyện chấm dứt;
- con nuôi có hành vi ngược đãi, xâm phạm nghiêm trọng cha mẹ nuôi;
- cha mẹ nuôi có hành vi xâm hại con nuôi;
- các trường hợp khác do luật quy định.
Như vậy, quyền yêu cầu chấm dứt chỉ tồn tại đối với quan hệ nuôi con nuôi và phải được Tòa án xem xét, giải quyết theo đúng trình tự tố tụng. Đối với con đẻ, không có cơ chế pháp lý tương tự.
2.5. Cha mẹ có thể sử dụng những công cụ pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi?
Mặc dù không có quyền từ con, pháp luật vẫn cho phép cha mẹ áp dụng nhiều biện pháp hợp pháp để bảo vệ tài sản và quyền lợi của mình khi phát sinh mâu thuẫn nghiêm trọng với con, chẳng hạn:
- lập di chúc để truất quyền hưởng di sản của người con theo quy định của Bộ luật Dân sự;
- yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu người con xâm phạm tài sản;
- yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý hành vi bạo lực gia đình;
- tố giác tội phạm nếu người con có hành vi vi phạm pháp luật.
Đây đều là những công cụ được pháp luật công nhận và có giá trị pháp lý, khác hoàn toàn với việc lập "Đơn từ con" vốn không được pháp luật thừa nhận.
Có thể khẳng định rằng, pháp luật Việt Nam không trao cho cha mẹ quyền đơn phương "từ con đẻ". Quan hệ huyết thống vẫn tồn tại dù các bên có tuyên bố đoạn tuyệt tình cảm hay không. Thay vì thực hiện một thủ tục không có giá trị pháp lý, cha mẹ nên sử dụng các cơ chế dân sự, thừa kế hoặc tố tụng mà pháp luật quy định để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
3. Hướng dẫn chi tiết thủ tục từ con đẻ theo quy định hiện hành
Mặc dù nhiều người tìm kiếm "thủ tục từ con đẻ", nhưng trên thực tế, pháp luật Việt Nam không quy định bất kỳ thủ tục hành chính hay thủ tục tư pháp nào để cha mẹ chấm dứt quan hệ với con ruột. Vì vậy, không tồn tại quy trình nộp hồ sơ, giải quyết hay cấp quyết định "từ con" đối với con đẻ.
Thay vào đó, nếu mục đích của cha mẹ là không để người con được hưởng tài sản sau này hoặc hạn chế quyền lợi về tài sản, nguồn tài liệu xác định rằng giải pháp hợp pháp là sử dụng quyền định đoạt tài sản thông qua chế định thừa kế, đặc biệt là lập di chúc truất quyền hưởng di sản.
Bước 1. Xác định mục đích cần thực hiện
Trước tiên, cha mẹ cần xác định rõ mục đích của mình là gì.
Nếu mong muốn chấm dứt quan hệ cha mẹ - con về mặt pháp lý thì điều này không thể thực hiện đối với con đẻ vì pháp luật không cho phép.
Nếu mục đích là không để người con được hưởng di sản thì có thể sử dụng quyền lập di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Bước 2. Lựa chọn cơ chế pháp lý phù hợp
Nguồn tài liệu phân tích hai cơ chế liên quan đến quyền thừa kế:
- Tước quyền hưởng di sản theo quy định của pháp luật đối với người có các hành vi đặc biệt nghiêm trọng thuộc trường hợp luật định.
- Truất quyền hưởng di sản theo ý chí của người lập di chúc.
Đối với đa số trường hợp mâu thuẫn trong gia đình, cha mẹ sẽ phải lập di chúc để thể hiện rõ ý chí truất quyền hưởng di sản của người con. Nếu không có di chúc hợp pháp thì khi cha mẹ qua đời, người con vẫn có thể được hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật.
Bước 3. Lập di chúc đúng quy định
Để bảo đảm giá trị pháp lý, di chúc cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự, bao gồm:
- người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt;
- việc lập di chúc hoàn toàn tự nguyện;
- nội dung không vi phạm điều cấm của luật;
- hình thức phù hợp với quy định của pháp luật.
Nguồn tài liệu cũng khuyến nghị nên lập di chúc bằng văn bản và thực hiện công chứng hoặc chứng thực nhằm hạn chế tranh chấp về sau.
Bước 4. Ghi rõ nội dung truất quyền hưởng di sản
Trong di chúc, người lập di chúc cần xác định rõ:
- thông tin của người bị truất quyền;
- ý chí không để người đó hưởng phần di sản;
- người được nhận phần tài sản thay thế;
- phạm vi tài sản được định đoạt.
Việc thể hiện rõ ràng nội dung này sẽ giúp hạn chế tranh chấp khi phân chia di sản sau này.
Bước 5. Lưu ý các trường hợp ngoại lệ
Nguồn tài liệu cũng lưu ý rằng quyền định đoạt bằng di chúc không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
Trong một số trường hợp đặc biệt, chẳng hạn người con chưa thành niên hoặc người con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động thuộc diện được pháp luật bảo vệ, việc truất quyền hưởng di sản vẫn có thể bị giới hạn theo quy định của Bộ luật Dân sự về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.
Trường hợp là con nuôi
Nguồn tài liệu phân biệt rõ rằng chỉ đối với con nuôi mới tồn tại thủ tục chấm dứt quan hệ theo quyết định của Tòa án.
Thủ tục này bao gồm các bước như:
- chuẩn bị hồ sơ và đơn yêu cầu;
- nộp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền;
- Tòa án xem xét thụ lý;
- tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ;
- mở phiên họp giải quyết;
- ban hành quyết định chấm dứt việc nuôi con nuôi nếu có đủ căn cứ theo luật.
Như vậy, khi tìm hiểu về "thủ tục từ con đẻ", cần lưu ý rằng pháp luật hiện hành không quy định bất kỳ thủ tục nào để chấm dứt quan hệ huyết thống giữa cha mẹ và con. Giải pháp hợp pháp mà cha mẹ có thể áp dụng là sử dụng các cơ chế về thừa kế, bồi thường thiệt hại hoặc các biện pháp bảo vệ quyền lợi khác theo quy định của pháp luật, thay vì tìm kiếm một thủ tục "từ con" vốn không tồn tại trong hệ thống pháp luật Việt Nam.
4. Hướng dẫn soạn thảo đơn từ con và các giấy tờ liên quan
Nhiều người khi xảy ra mâu thuẫn gia đình thường tìm kiếm mẫu "Đơn từ con", "Giấy từ mặt con" hoặc "Đơn đoạn tuyệt quan hệ cha mẹ và con". Tuy nhiên, theo nội dung nguồn tài liệu, pháp luật Việt Nam không công nhận giá trị pháp lý của các loại giấy tờ này đối với con đẻ. Vì vậy, việc lập "Đơn từ con" không làm chấm dứt quan hệ huyết thống, không làm mất quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con và cũng không được cơ quan nhà nước xác nhận.
Thay vì lập một văn bản không có giá trị pháp lý, cha mẹ nên sử dụng các loại giấy tờ mà pháp luật thực sự thừa nhận để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Theo nội dung nguồn tài liệu, có hai loại văn bản quan trọng gồm:
- Di chúc truất quyền hưởng di sản đối với con đẻ.
- Đơn yêu cầu chấm dứt việc nuôi con nuôi (chỉ áp dụng đối với quan hệ nuôi con nuôi).
Soạn thảo di chúc truất quyền hưởng di sản đối với con đẻ
Nếu mục đích của cha mẹ là không để người con được hưởng tài sản sau khi mình qua đời thì giải pháp phù hợp là lập di chúc hợp pháp.
Theo nội dung nguồn tài liệu, một bản di chúc nên có các nội dung cơ bản sau:
Thông tin người lập di chúc
Người lập di chúc cần ghi đầy đủ:
- họ và tên;
- ngày, tháng, năm sinh;
- số căn cước công dân hoặc giấy tờ tùy thân;
- địa chỉ cư trú;
- thời gian và địa điểm lập di chúc.
Đồng thời cần thể hiện rõ người lập di chúc đang minh mẫn, hoàn toàn tự nguyện và không bị lừa dối hoặc cưỡng ép.
Thông tin về tài sản
Di chúc nên liệt kê cụ thể từng tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng của người lập di chúc như:
- quyền sử dụng đất;
- nhà ở;
- tiền gửi ngân hàng;
- sổ tiết kiệm;
- phương tiện giao thông;
- cổ phần, cổ phiếu hoặc tài sản khác.
Thông tin càng đầy đủ thì khả năng phát sinh tranh chấp càng thấp.
Nội dung truất quyền hưởng di sản
Đây là phần quan trọng nhất của di chúc.
Theo nguồn tài liệu, người lập di chúc cần xác định rõ:
- họ tên người con;
- thông tin định danh;
- ý chí không để người đó hưởng bất kỳ phần di sản nào.
Việc diễn đạt cần rõ ràng, dứt khoát để tránh cách hiểu khác nhau khi chia thừa kế.
Người được hưởng di sản
Di chúc cũng cần xác định rõ:
- ai là người được nhận tài sản;
- từng loại tài sản được phân chia như thế nào;
- người quản lý hoặc phân chia di sản (nếu có).
Công chứng hoặc chứng thực
Nguồn tài liệu khuyến nghị nên thực hiện công chứng hoặc chứng thực đối với di chúc để tăng giá trị chứng minh, hạn chế tranh chấp sau này.
Hồ sơ liên quan đối với di chúc
Khi lập di chúc, người lập thường cần chuẩn bị các giấy tờ như:
- căn cước công dân hoặc hộ chiếu;
- giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản;
- giấy tờ về tình trạng hôn nhân (nếu tài sản là tài sản chung);
- các giấy tờ khác theo yêu cầu của tổ chức công chứng.
Đơn yêu cầu chấm dứt việc nuôi con nuôi
Đối với quan hệ nuôi con nuôi, nguồn tài liệu hướng dẫn sử dụng Đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự theo mẫu của Tòa án.
Đơn cần thể hiện:
- thông tin của người yêu cầu;
- thông tin của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan;
- quá trình xác lập quan hệ nuôi con nuôi;
- căn cứ pháp lý yêu cầu chấm dứt;
- yêu cầu cụ thể đối với Tòa án;
- danh mục tài liệu chứng cứ gửi kèm.
Các giấy tờ thường kèm theo gồm:
- Giấy chứng nhận nuôi con nuôi;
- giấy khai sinh;
- căn cước công dân;
- tài liệu chứng minh căn cứ yêu cầu chấm dứt việc nuôi con nuôi.
Có thể thấy, thay vì lập "Đơn từ con" không có giá trị pháp lý, cha mẹ nên sử dụng đúng các loại văn bản mà pháp luật công nhận để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
5. Những lưu ý quan trọng về hệ quả pháp lý khi thực hiện thủ tục từ con
Mặc dù pháp luật không công nhận thủ tục từ con đẻ, nhưng việc cha mẹ tuyên bố "từ mặt con" hoặc áp dụng các biện pháp nhằm cắt đứt quan hệ trên thực tế vẫn có thể kéo theo nhiều hệ quả pháp lý quan trọng. Theo nội dung nguồn tài liệu, cha mẹ cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau.
Việc từ mặt không làm chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng
Đây là vấn đề dễ bị hiểu nhầm nhất.
Theo Luật Hôn nhân và gia đình, nghĩa vụ cấp dưỡng đối với:
- con chưa thành niên;
- con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình,
vẫn tồn tại dù cha mẹ tuyên bố từ mặt hoặc không còn chung sống với con.
Ngay cả trường hợp cha mẹ bị Tòa án hạn chế quyền đối với con chưa thành niên thì nghĩa vụ cấp dưỡng vẫn không chấm dứt.
Truất quyền hưởng di sản không phải lúc nào cũng có hiệu lực tuyệt đối
Nguồn tài liệu lưu ý rằng Bộ luật Dân sự quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc.
Theo đó, nếu người con thuộc nhóm được pháp luật bảo vệ như:
- con chưa thành niên;
- con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động,
thì dù cha mẹ đã lập di chúc truất quyền, họ vẫn có thể được hưởng một phần di sản theo quy định của pháp luật.
Không nên sử dụng các hành vi cực đoan
Nguồn tài liệu nhấn mạnh rằng việc muốn "từ mặt con" không đồng nghĩa với việc cha mẹ được quyền:
- đuổi con ra khỏi nhà trong mọi trường hợp;
- bỏ mặc việc chăm sóc con chưa thành niên;
- cô lập người con;
- xúc phạm danh dự, nhân phẩm;
- công khai thông tin đời tư nhằm bôi nhọ.
Những hành vi này có thể bị xem là hành vi bạo lực gia đình theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Quan hệ huyết thống vẫn tồn tại
Việc lập "Đơn từ con" hoặc tuyên bố từ mặt không làm thay đổi:
- giấy khai sinh;
- quan hệ cha mẹ - con;
- quyền, nghĩa vụ nhân thân;
- quan hệ huyết thống được pháp luật công nhận.
Do đó, các giấy tờ hộ tịch của người con vẫn giữ nguyên và không có thủ tục xóa tên cha mẹ hoặc con khỏi giấy khai sinh chỉ vì mâu thuẫn gia đình.
Chấm dứt nuôi con nuôi có hậu quả pháp lý khác
Đối với quan hệ nuôi con nuôi, khi Tòa án ra quyết định chấm dứt, các quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi sẽ chấm dứt theo quy định của Luật Nuôi con nuôi.
Nguồn tài liệu cũng cho biết trong một số trường hợp:
- quyền của cha mẹ đẻ có thể được khôi phục;
- con nuôi có thể lấy lại họ tên gốc;
- việc giải quyết tài sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.
Nhìn chung, trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp nào liên quan đến việc "từ mặt con", cha mẹ cần hiểu rõ rằng pháp luật chỉ công nhận các công cụ dân sự và tố tụng cụ thể, không công nhận việc đơn phương chấm dứt quan hệ huyết thống.
6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp về việc từ mặt và quan hệ cha mẹ con
Cha mẹ có được làm đơn từ con không?
Cha mẹ có thể tự soạn một văn bản thể hiện ý chí của mình, nhưng văn bản này không được pháp luật công nhận là căn cứ làm chấm dứt quan hệ cha mẹ và con đối với con đẻ. Cơ quan nhà nước cũng không có thủ tục xác nhận hay chứng thực nội dung "từ con".
Đơn từ con có được công chứng hoặc chứng thực không?
Theo nội dung nguồn tài liệu, các tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan chứng thực sẽ không công nhận việc công chứng, chứng thực một văn bản có mục đích làm chấm dứt quan hệ cha mẹ - con trái với quy định của pháp luật.
Cha mẹ từ mặt con thì con có còn được hưởng thừa kế không?
Nếu cha mẹ không lập di chúc hợp pháp thì người con vẫn có thể được hưởng thừa kế theo quy định của pháp luật.
Nếu cha mẹ lập di chúc truất quyền hưởng di sản thì việc phân chia sẽ thực hiện theo nội dung di chúc, trừ các trường hợp người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Cha mẹ có còn phải cấp dưỡng sau khi từ mặt con không?
Có. Việc tuyên bố từ mặt không làm chấm dứt nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con thuộc trường hợp pháp luật quy định phải được cấp dưỡng.
Có thể xóa tên cha hoặc mẹ trên giấy khai sinh vì đã từ mặt không?
Không. Quan hệ huyết thống không bị chấm dứt chỉ vì các bên không còn duy trì quan hệ tình cảm. Do đó, việc từ mặt không phải là căn cứ để thay đổi nội dung hộ tịch hoặc xóa tên cha, mẹ trên giấy khai sinh.
Cha mẹ nuôi có được chấm dứt quan hệ với con nuôi không?
Có. Theo nội dung nguồn tài liệu, cha mẹ nuôi có quyền yêu cầu Tòa án chấm dứt việc nuôi con nuôi khi đáp ứng các điều kiện do Luật Nuôi con nuôi quy định. Đây là trường hợp hoàn toàn khác với quan hệ giữa cha mẹ đẻ và con đẻ.
Khi mâu thuẫn với con, cha mẹ nên lựa chọn giải pháp nào?
Theo nguồn tài liệu, nếu mục đích là bảo vệ tài sản hoặc quyền lợi hợp pháp của mình, cha mẹ nên sử dụng các cơ chế được pháp luật công nhận như lập di chúc, yêu cầu bồi thường thiệt hại, yêu cầu xử lý hành vi vi phạm hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ theo quy định của pháp luật, thay vì lập "Đơn từ con" không có giá trị pháp lý.
Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm một số nội dung liên quan đến con đẻ như: