1. Điều kiện để áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi Việt Nam - ASEAN - Nhật Bản

Điều kiện áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - ASEAN - Nhật Bản năm 2023 được quy định cụ thể trong Điều 4 của Nghị định 120/2022/NĐ-CP và bao gồm các điều kiện sau:

- Thuộc Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Hàng hóa nhập khẩu phải thuộc vào danh sách Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt được ban hành kèm theo Nghị định 120/2022/NĐ-CP. Danh sách này quy định các mã hàng hóa và mô tả hàng hóa áp dụng thuế suất AJCEP.

- Nguồn gốc nhập khẩu từ các nước thành viên của Hiệp định: Hàng hóa phải được nhập khẩu từ các nước là thành viên của Hiệp định Đối tác kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản. Các nước này bao gồm: Bru-nây Đa-rút-xa-lam, Vương quốc Cam-pu-chia, Cộng hoà In-đô-nê-xi-a, Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào, Ma-lay-xi-a, Cộng hoà Liên bang Mi-an-ma, Cộng hoà Phi-líp-pin, Cộng hoà Xinh-ga-po, Vương quốc Thái Lan, và Nhật Bản.

- Đáp ứng quy định về xuất xứ hàng hóa: Hàng hóa phải đáp ứng các quy định về xuất xứ, bao gồm cả quy định về vận chuyển trực tiếp. Hàng hóa cần có Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu AJ hoặc chứng từ chứng nhận xuất xứ hàng hóa theo quy định của Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản và theo quy định hiện hành của pháp luật.

=> Tóm lại, để được áp dụng thuế suất AJCEP ưu đãi đặc biệt khi nhập khẩu hàng hóa từ ASEAN và Nhật Bản vào Việt Nam năm 2023, hàng hóa phải thuộc danh sách Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, nhập khẩu từ các nước thành viên của Hiệp định và đáp ứng các quy định về xuất xứ hàng hóa. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản giai đoạn 2022 - 2028. Điều này bao gồm các điều kiện áp dụng thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, bao gồm thuộc danh sách hàng hóa áp dụng, nhập khẩu từ các nước thành viên của Hiệp định, và tuân thủ quy định về xuất xứ hàng hóa. Qua đó, việc áp dụng thuế suất AJCEP ưu đãi đặc biệt sẽ giúp thúc đẩy hoạt động thương mại giữa Việt Nam, ASEAN và Nhật Bản trong giai đoạn 2022 - 2028 và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của các quốc gia liên quan.

 

2. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt Việt Nam - ASEAN - Nhật Bản

Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện ASEAN - Nhật Bản giai đoạn 2022 - 2028 được quy định trong Nghị định 120/2022/NĐ-CP. Các cột và ký hiệu trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo hướng dẫn tại các khoản 2, 3 và 4 của Điều 3 Nghị định 120/2022/NĐ-CP được hiểu như sau:

- Cột "Mã hàng" và cột "Mô tả hàng hóa": Các cột này trong Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt được xây dựng dựa trên Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam và chi tiết theo cấp mã 8 số hoặc 10 số. Nếu Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của Việt Nam được sửa đổi hoặc bổ sung, người khai hải quan sẽ kê khai mô tả và mã hàng hóa theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu được sửa đổi hoặc bổ sung, và áp dụng thuế suất tương ứng theo Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ban hành kèm theo Nghị định này.

- Cột "Thuế suất AJCEP (%)": Cột này xác định thuế suất áp dụng cho từng giai đoạn khác nhau của Hiệp định AJCEP, bao gồm:

+ Giai đoạn 1: 30/12/2022 - 31/3/2023

+ Giai đoạn 2: 01/4/2023 - 31/3/2024

+ Giai đoạn 3: 01/4/2024 - 31/3/2025

+ Giai đoạn 4: 01/4/2025 - 31/3/2026

+ Giai đoạn 5: 01/4/2026 - 31/3/2027

+ Giai đoạn 6: 01/4/2027 - 31/3/2028

Mỗi giai đoạn sẽ áp dụng thuế suất theo thời gian quy định. Ví dụ, giai đoạn 1 sẽ áp dụng từ ngày 30 tháng 12 năm 2022 đến hết ngày 31 tháng 3 năm 2023.

- Ký hiệu "*": Ký hiệu này áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu không được hưởng thuế suất AJCEP tại thời điểm tương ứng. Điều này có nghĩa là cho các mặt hàng đó, thuế suất áp dụng không được giảm theo Hiệp định AJCEP.

=> Biểu thuế được quy định trong Nghị định 120/2022/NĐ-CP và áp dụng các thuế suất khác nhau cho từng giai đoạn trong thời gian tương ứng. Điều này mang lại lợi ích cho việc nhập khẩu hàng hóa từ Nhật Bản vào Việt Nam và thúc đẩy hoạt động thương mại giữa hai quốc gia. Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt này được thiết lập để thực hiện Hiệp định AJCEP, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản. Qua đó, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam theo Hiệp định AJCEP cung cấp các thông tin về mã hàng, mô tả hàng hóa, thuế suất áp dụng theo từng giai đoạn, và ký hiệu để xác định việc áp dụng thuế suất cho hàng hóa nhập khẩu từ Nhật Bản.  Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt này là một biện pháp quan trọng trong việc thúc đẩy hợp tác kinh tế và thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản. Nó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa từ Nhật Bản vào Việt Nam, từ đó thúc đẩy sự phát triển của cả hai nền kinh tế.

Việc áp dụng Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đồng thời thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc thúc đẩy quan hệ hợp tác kinh tế với Nhật Bản và tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp của cả hai nước trong việc mở rộng thị trường và nâng cao hiệu suất hoạt động. Như vậy, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định AJCEP đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hợp tác kinh tế và thương mại giữa Việt Nam và Nhật Bản, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu hàng hóa và đóng góp vào sự phát triển bền vững của cả hai nền kinh tế.

 

3. Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với hàng hóa nhập khẩu áp dụng hạn ngạch thuế quan

Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với hàng hóa nhập khẩu áp dụng hạn ngạch thuế quan là một chính sách thuế ưu đãi nhằm khuyến khích nhập khẩu và thúc đẩy hoạt động kinh doanh quốc tế. Đối với các mặt hàng thuộc các nhóm hàng 04.07, 17.01, 24.01, 25.01, chính sách này sẽ áp dụng. Mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt trong hạn ngạch được quy định tại Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, được ban hành kèm theo Nghị định 120/2022/NĐ-CP. Biểu này quy định các mức thuế suất áp dụng cho các mặt hàng trong danh mục hạn ngạch thuế quan.

Danh mục và lượng hạn ngạch thuế quan nhập khẩu hàng năm được quy định bởi Bộ Công Thương. Đây là danh sách hàng hóa và số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu trong một năm với mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt. Các mặt hàng nằm trong danh mục này sẽ được hưởng mức thuế suất ưu đãi khi nhập khẩu và số lượng nhập khẩu không vượt quá hạn ngạch quy định. Ngoài ra, nếu hàng hóa không nằm trong danh mục và lượng hạn ngạch, hoặc đã vượt quá hạn ngạch nhập khẩu hàng năm, mức thuế suất áp dụng sẽ được quy định tại Biểu thuế xuất khẩu và các quy định về thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch. Biểu này quy định mức thuế tuyệt đối, thuế hỗn hợp, và thuế nhập khẩu ngoài hạn ngạch thuế quan, áp dụng cho hàng hóa tại thời điểm nhập khẩu. Nhờ chính sách thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt và quản lý hạn ngạch thuế quan, việc nhập khẩu hàng hóa trở nên thuận lợi hơn và giúp tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu, đồng thời thúc đẩy phát triển kinh tế và thương mại quốc tế của quốc gia.

Quý khách hàng có nhu cầu thì tham khảo thêm nội dung bài viết sau của công ty Luật Minh khuê: Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định VCFTA giai đoạn 2022 - 2027

Công ty Luật Minh Khuê mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn hữu ích. Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, hãy liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Hoặc quý khách hàng gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp thắc mắc nhanh chóng. Xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng!