- 1. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là gì?
- 2. Ví dụ tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
- Ví dụ 1: Hành vi phạm tội do Bệnh lý tâm thần
- Ví dụ 2: Hành vi nguy hiểm do Bệnh lý khác (không phải tâm thần)
- 3. Phân biệt với các trường hợp liên quan
- 3.1. Phân biệt với Tình trạng hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự
- 3.2. Phân biệt với trường hợp phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác
- 4. Phân tích về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
- 5. Vai trò của Giám định pháp y tâm thần
- 6. Các trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự
- Kết luận
Trong hệ thống pháp luật hình sự hiện đại, nguyên tắc “có lỗi” và “năng lực trách nhiệm hình sự” là hai trụ cột cơ bản để xác định khả năng truy cứu trách nhiệm đối với một cá nhân. Một người chỉ có thể bị coi là có tội và phải chịu trách nhiệm hình sự khi hành vi của họ được thực hiện một cách có lỗi và người đó có đầy đủ năng lực để nhận thức cũng như điều khiển hành vi của mình. Việc xác định tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự không chỉ là một vấn đề pháp lý đơn thuần mà còn mang tính nhân văn sâu sắc. Nó đảm bảo rằng pháp luật không áp đặt hình phạt lên những người không thể nhận thức được ý nghĩa hành vi của họ do bệnh lý, từ đó tránh được những trường hợp xử lý oan sai.
Tuy nhiên, vấn đề này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là một khái niệm giao thoa phức tạp giữa lĩnh vực pháp lý hình sự và y học tâm thần. Sự phức tạp này đòi hỏi một cơ chế phối hợp chặt chẽ, chính xác và minh bạch giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và cơ quan giám định y tế. Việc xác định đúng bản chất của tình trạng này là yếu tố then chốt để đảm bảo sự nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền con người, đồng thời cũng để bảo vệ xã hội khỏi những hành vi nguy hiểm có thể xảy ra trong tương lai.
1. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là gì?
Năng lực trách nhiệm hình sự (NLTNHS) là một yếu tố cấu thành bắt buộc của "chủ thể của tội phạm" - một trong bốn yếu tố cấu thành tội phạm theo lý luận luật hình sự Việt Nam. Năng lực trách nhiệm hình sự được hiểu là khả năng của một người nhận thức được ý nghĩa xã hội của hành vi mà mình thực hiện và điều khiển được hành vi đó theo các quy định của pháp luật. Nếu một người không có năng lực trách nhiệm hình sự, họ sẽ không thỏa mãn yếu tố "chủ thể", do đó, hành vi nguy hiểm mà họ gây ra sẽ không cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật hình sự.
Năng lực trách nhiệm hình sự của một cá nhân được xác định dựa trên hai tiêu chí chính: độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và khả năng nhận thức, điều khiển hành vi tại thời điểm thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Đây là cơ sở cốt lõi để phân biệt giữa một hành vi nguy hiểm cho xã hội là tội phạm hay không phải là tội phạm.
Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là một trong những trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự, được quy định tại Điều 21 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 như sau:
Điều 21. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Theo khái niệm này, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự chỉ được xác định tại thời điểm cụ thể khi người đó thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Nó đòi hỏi phải có đồng thời hai yếu tố: một là yếu tố y học (đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác) và hai là yếu tố tâm lý (bệnh đó làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi). Chỉ khi cả hai yếu tố này cùng tồn tại, người thực hiện hành vi mới được coi là không có năng lực trách nhiệm hình sự và được miễn truy cứu trách nhiệm hình sự.
Như vậy, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là một chế định pháp lý đặc biệt, loại trừ một người ra khỏi phạm vi điều chỉnh của luật hình sự. Chế định này không phải là một sự khoan hồng hay miễn giảm, mà là sự thừa nhận rằng người đó không thể là chủ thể của tội phạm do thiếu "lỗi" hình sự. Khi một người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong trạng thái không có năng lực trách nhiệm hình sự, họ không bị coi là có tội vì bản thân họ không thể nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi, cũng như không thể kiểm soát được hành động của mình như những người bình thường khác.
2. Ví dụ tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Dưới đây, Luật Minh Khuê đưa ra 02 ví dụ về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự để các Bạn tham khảo:
Ví dụ 1: Hành vi phạm tội do Bệnh lý tâm thần
Tình huống giả định chi tiết: Ông Nguyễn Văn T., 45 tuổi, có tiền sử mắc bệnh tâm thần phân liệt hoang tưởng đã nhiều năm và thường xuyên được điều trị ngoại trú. Bệnh án thể hiện ông thường có các cơn kích động, ảo thanh, và hoang tưởng bị người khác theo dõi, hãm hại. Một buổi chiều, trong lúc đang lên cơn bệnh, ông T. nghe thấy tiếng nói trong đầu ra lệnh rằng hàng xóm của ông, bà B., là một kẻ thù nguy hiểm đang âm mưu đầu độc cả gia đình ông. Mặc dù trước đó ông T. không hề có mâu thuẫn gì với bà B. và gia đình ông đã nhiều lần khuyên nhủ, nhưng dưới sự chi phối hoàn toàn của ảo giác và hoang tưởng, ông T. đã lấy một con dao trong bếp, lao sang nhà bà B. và đâm bà nhiều nhát, gây ra cái chết của bà tại chỗ.
Phân tích tố tụng và pháp lý: Sau khi ông T. bị bắt giữ, dựa trên hồ sơ bệnh án và biểu hiện hành vi bất thường, các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát) đã nhận thấy có dấu hiệu nghi ngờ về năng lực trách nhiệm hình sự của ông T.. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, đây là một trong những trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định tâm thần. Hội đồng giám định pháp y tâm thần được thành lập để đánh giá tình trạng bệnh của ông T. Kết luận giám định chỉ ra rằng, tại thời điểm thực hiện hành vi giết người, ông T. đang trong trạng thái bệnh tâm thần phân liệt cấp tính, hoàn toàn mất khả năng nhận thức và khả năng điều khiển hành vi.
Dựa trên kết luận giám định này, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ đưa ra một trong các quyết định theo quy định tại Điều 451 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Trong trường hợp này, các cơ quan tố tụng sẽ ra quyết định đình chỉ vụ án hoặc miễn trách nhiệm hình sự đối với ông T.. Lý do là vì ông T. đã thực hiện hành vi giết người, một tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, nhưng do thiếu yếu tố lỗi (do không có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi), ông không thể bị coi là chủ thể của tội phạm.
Hậu quả pháp lý song song: Dù không phải chịu trách nhiệm hình sự, hành vi của ông T. vẫn gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng cho xã hội và nạn nhân. Do đó, pháp luật đã có những biện pháp xử lý khác để vừa đảm bảo an toàn xã hội, vừa thể hiện tính nhân đạo.
- Áp dụng Biện pháp Bắt buộc Chữa bệnh: Theo Điều 49 BLHS 2015, đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, Viện kiểm sát hoặc Tòa án có thể quyết định đưa họ vào một cơ sở điều trị chuyên khoa để bắt buộc chữa bệnh. Mục tiêu của biện pháp này không phải là trừng phạt, mà là để điều trị bệnh lý, khôi phục sức khỏe tâm thần và ngăn ngừa người đó tiếp tục thực hiện các hành vi nguy hiểm khác trong tương lai. Thời gian bắt buộc chữa bệnh không bị giới hạn, và chỉ được đình chỉ khi có kết luận giám định pháp y tâm thần xác định người đó đã khỏi bệnh.
- Trách nhiệm Dân sự: Việc không phải chịu trách nhiệm hình sự không hề miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại về dân sự. Theo quy định của pháp luật dân sự, khi một người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại, người giám hộ của họ có trách nhiệm dùng tài sản của người gây thiệt hại để bồi thường. Nếu tài sản không đủ, người giám hộ có thể phải bồi thường bằng tài sản của mình nếu không thực hiện tốt nghĩa vụ giám sát, chăm sóc.
Một vấn đề phức tạp trong thực tiễn là chu kỳ tái phạm của những người mắc bệnh lý tâm thần nặng. Một số vụ án đã cho thấy một cá nhân có thể liên tục thực hiện các hành vi nguy hiểm, được đưa vào cơ sở chữa bệnh bắt buộc, rồi lại tái phạm sau khi xuất viện. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn về tính hiệu quả của hệ thống quản lý và giám sát sau điều trị. Có thể do bản chất của một số bệnh lý tâm thần khó có thể chữa khỏi hoàn toàn, hoặc do sự thiếu hụt trong các biện pháp hỗ trợ và tái hòa nhập xã hội, dẫn đến việc người bệnh không được giám sát chặt chẽ, dễ dàng tái phạm.
Ví dụ 2: Hành vi nguy hiểm do Bệnh lý khác (không phải tâm thần)
Tình huống giả định chi tiết: Ông Phạm Văn A., 50 tuổi, có tiền sử mắc bệnh động kinh và đã được bác sĩ khuyến cáo hạn chế lái xe cơ giới. Mặc dù ông A. tuân thủ lịch khám và uống thuốc đều đặn, nhưng thỉnh thoảng ông vẫn có những cơn co giật đột ngột không thể kiểm soát. Một buổi sáng, khi đang điều khiển xe ô tô trên đường, ông A. đột nhiên lên cơn co giật toàn thân. Cả tay và chân ông co quắp, hoàn toàn không thể điều khiển được vô lăng và bàn đạp. Chiếc xe mất lái, lao lên vỉa hè và tông vào một người đi bộ, gây thương tích nghiêm trọng với tỷ lệ tổn thương cơ thể 37%.
Phân tích tố tụng và pháp lý: Trong trường hợp này, hành vi của ông A. đã gây ra hậu quả nghiêm trọng và có dấu hiệu của tội "Cố ý gây thương tích" theo Điều 134 BLHS. Tuy nhiên, tương tự như ví dụ trên, các cơ quan chức năng sẽ phải trưng cầu giám định pháp y tâm thần để xác định tình trạng bệnh của ông A..
Kết luận giám định sẽ đóng vai trò quyết định. Nếu kết quả xác định rằng cơn co giật của ông A. xảy ra trùng khớp với thời điểm chiếc xe mất lái và gây tai nạn, và cơn co giật đó đã khiến ông hoàn toàn mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi, thì ông A. sẽ không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Việc xác định này là rất quan trọng và khác biệt rõ rệt với những trường hợp người mắc bệnh động kinh bị kết tội. Một số trường hợp người mắc bệnh động kinh vẫn bị phạt tù nếu hành vi phạm tội của họ không diễn ra trong lúc lên cơn, mà là một hành vi có ý thức. Ví dụ, một người mắc động kinh nhưng vẫn giết người khi hoàn toàn tỉnh táo và có ý thức, thì họ vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Điều này nhấn mạnh rằng, việc mắc bệnh không tự động loại trừ TNHS. Yếu tố quyết định là sự mất khả năng nhận thức và điều khiển phải là nguyên nhân trực tiếp của hành vi nguy hiểm, và phải xảy ra đồng thời với hành vi đó. Pháp luật hình sự chỉ truy cứu trách nhiệm khi có lỗi, và trong trường hợp của ông A. khi lên cơn co giật, yếu tố lỗi không tồn tại.
Hậu quả pháp lý:
- Không phải chịu TNHS: Giống như ví dụ 1, do ông A. thực hiện hành vi trong trạng thái hoàn toàn không có khả năng nhận thức và điều khiển, ông sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây thương tích. Đây là một sự khác biệt cơ bản với tội danh "vô ý gây thương tích", trong đó người phạm tội vẫn có năng lực nhận thức nhưng đã không lường trước được hậu quả, thể hiện sự cẩu thả hoặc thiếu trách nhiệm.
- Trách nhiệm Dân sự: Tương tự, ông A. (hoặc người giám hộ hợp pháp của ông) vẫn phải có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho nạn nhân theo quy định của pháp luật dân sự. Điều này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại vẫn được bảo vệ, ngay cả khi người gây ra thiệt hại không bị xử lý hình sự.
3. Phân biệt với các trường hợp liên quan
3.1. Phân biệt với Tình trạng hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự
Sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm này nằm ở mức độ ảnh hưởng của bệnh lý. Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự xảy ra khi bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất hoàn toàn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Ngược lại, tình trạng hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự là khi khả năng này chỉ bị ảnh hưởng một phần, không phải là mất hoàn toàn. Tình trạng hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự không được quy định là trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự.
Hậu quả pháp lý của hai trường hợp này cũng hoàn toàn khác nhau. Nếu một người được xác định là không có năng lực trách nhiệm hình sự, họ sẽ được miễn hoàn toàn trách nhiệm hình sự theo Điều 21 BLHS. Ngược lại, nếu chỉ bị hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự, người đó vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng tình trạng bệnh lý của họ có thể được coi là một tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, được quy định tại Điều 51 BLHS.
Sự phân biệt này phản ánh một nguyên lý sâu sắc của luật hình sự: nguyên tắc "có lỗi". Một người mất hoàn toàn khả năng nhận thức và điều khiển hành vi được coi là "không có lỗi" (hay "không thể có lỗi"), vì vậy, không thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trái lại, người chỉ bị hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự vẫn còn một phần khả năng nhận thức và điều khiển, do đó, họ vẫn có một phần "lỗi", được xem là "lỗi hạn chế". Vì vậy, việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ thể hiện sự công bằng và nhân đạo của pháp luật, đồng thời vẫn giữ được tính nghiêm minh.
3.2. Phân biệt với trường hợp phạm tội do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác
Một trường hợp thường gây nhầm lẫn khác là hành vi phạm tội khi mất khả năng nhận thức do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích. Theo Điều 13 BLHS 2015, "Người phạm tội trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình do dùng rượu, bia hoặc chất kích thích mạnh khác, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự".
Điểm khác biệt cốt lõi ở đây là nguyên nhân dẫn đến tình trạng mất khả năng nhận thức. Đối với tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, nguyên nhân là một bệnh lý khách quan, ngoài ý muốn của người thực hiện hành vi. Trong khi đó, việc sử dụng rượu, bia hay các chất kích thích khác là hành vi do chính người đó "tự gây ra" một cách tự nguyện và có ý thức.
Chính sách pháp lý đằng sau quy định này mang tính răn đe rất cao. Pháp luật dựa trên quan điểm rằng người đó có lỗi ngay từ hành vi tự đưa mình vào tình trạng mất khả năng nhận thức. Việc quy định như vậy nhằm ngăn chặn những đối tượng có ý đồ xấu lợi dụng việc sử dụng rượu, bia để thực hiện hành vi phạm tội và trốn tránh trách nhiệm. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp ngoại lệ như người bị say rượu bệnh lý hoặc bị cưỡng ép, lừa dối sử dụng chất kích thích, trong những trường hợp này họ có thể không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Để làm rõ sự khác biệt giữa ba trường hợp nêu trên, bảng dưới đây sẽ so sánh chi tiết các tiêu chí, Luật Minh Khuê lập bảng phân biệt "Không có năng lực trách nhiệm hình sự", "Hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự" và "Phạm tội do say rượu" cụ thể như sau:
| Tiêu chí phân biệt | Không có năng lực trách nhiệm hình sự | Hạn chế năng lực trách nhiệm hình sự | Phạm tội do say rượu/chất kích thích |
| Căn cứ pháp lý | Điều 21 BLHS 2015 | Điều 51 BLHS 2015 | Điều 13 BLHS 2015 |
| Nguyên nhân | Bệnh tâm thần hoặc bệnh khác | Bệnh lý làm suy giảm chức năng | Tự nguyện sử dụng rượu, bia, chất kích thích |
| Mức độ ảnh hưởng | Mất hoàn toàn khả năng nhận thức/điều khiển | Giảm một phần khả năng nhận thức/điều khiển | Mất hoặc giảm khả năng nhận thức/điều khiển |
| Hậu quả pháp lý | Miễn hoàn toàn trách nhiệm hình sự | Coi là tình tiết giảm nhẹ | Vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự |
| Ý nghĩa pháp lý | Không có lỗi (không thể có lỗi) | Lỗi hạn chế | Có lỗi do tự gây ra tình trạng |
4. Phân tích về tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự
Người có sự phát triển bình thường về tâm sinh lý sẽ có năng lực nhận thức và năng lực điều khiển hành vi theo đòi hỏi của xã hội khi đến tuổi nhất định. Năng lực này có thể sẽ không có hoặc bị mất đi do mẳc bệnh liên quan đến hoạt động tâm thần. Người không có năng lực nhận thức hoặc năng lực điều khiển hành vi theo đòi hỏi của xã hội do mắc bệnh được luật hình sự Việt Nam gọi là người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS). Như vậy, trong luật hình sự Việt Nam, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự được dùng để chỉ tình trạng mất năng lực nhận thức hoặc năng lực điều khiển hành vi do mắc bệnh mà khi không ở trong tình trạng đó thì người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự được coi là có năng lực trách nhiệm hình sự. Việc kiểm tra tình trạng này trong thực tiễn áp dụng chỉ được đặt ra khi có sự nghi ngờ về hoạt động tâm thần của người có hành vi có tính gây thiệt hại cho xã hội.
Lưu ý: Tên gọi này là theo cách gọi của Điều 12 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017. Đúng ra phải là: Tình trạng không có năng lực lỗi hay tình trạng không có năng lực nhận thức hoặc không có năng lực điều khiển hành vi theo đòi hỏi của xã hội.
Ở đây cần phân biệt người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (theo Điều 21 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017) với người không có năng lực trách nhiệm hình sự. Người không có năng lực trách nhiệm hình sự có thể là người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự (theo Điều 21 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017) hoặc là người chưa đến tuổi chịu trách nhiệm hình sự (theo Điều 12 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017).
Điều 21 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017quy định tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là tình trạng của người do: "... mắc bệnh tâm thần hoặc một bệnh khác làm mất khả năng nhận thực hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình”.
Như vậy, có hai dấu hiệu để xác định tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: Dấu hiệu y học (mắc bệnh) và dấu hiệu tâm lý (mất năng lực nhận thức hoặc năng lực điều khiển hành vi).
- Về dấu hiệu y học: Người trong tình hạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là người mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm rối loạn hoạt động tâm thần.
- Về dấu hiệu tâm lý: Người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là người không có (hoặc không còn) năng lực nhận thức đòi hỏi của xã hội liên quan đến hành vi có tính gây thiệt hại cho xã hội đã thực hiện, là người không có năng lực đánh giá hành vi đã thực hiện là đúng hay sai, nên làm hay không nên làm. Như vậy, họ cũng không thể có được năng lực kiềm chế thực hiện hành vi đó. Người trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự còn có thể là người tuy có năng lực nhận thức, tuy có khả năng đánh giá được tính chất xã hội của hành vi của mình nhưng do bệnh lý không thể kiềm chế được việc thực hiện hành vi đó.
Chỉ được coi là trong tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự khi đồng thời cả hai dấu hiệu: Y học và tâm lý đều thoả mãn. Hai dấu hiệu này tuy có quan hệ với nhau (trong đó dấu hiệu y học có vai trò là nguyên nhân và dấu hiệu tâm lý có vai trò là kết quả) nhưng không có nghĩa đã mắc bệnh tâm thần là đều dẫn đến việc mất năng lực nhận thức hoặc mất năng lực điều khiển. Năng lực này có mất hay không không những phụ thuộc vào loại bệnh mà còn phụ thuộc vào mức độ bệnh và vào tính chất của hành vi đã thực hiện. Có loại bệnh tâm thần luôn luôn làm mất năng lực trách nhiệm hình sự, có loại bệnh chỉ làm mất năng lực này khi bệnh ở mức độ nhất định và có loại bệnh hoàn toàn không làm mất năng lực này.
Việc xác định hai dấu hiệu này đều thuộc nội dung của giám định tâm thần tư pháp. Kết luận giám định tâm thần tư pháp không chỉ xác định người thực hiện hành vi có tính chất gây thiệt hại cho xã hội có mắc bệnh tâm thần và có trong trạng thái bệnh khi thực hiện hành vi đó hay không mà còn xác định ảnh hưởng của bệnh đã mắc (nếu có) đối với năng lực nhận thức và năng lực điều khiển hành vi của người bệnh.
Bên cạnh tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự, luật hình sự Việt Nam còn thừa nhận trường hợp tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự hạn chế. Đây là trường hợp do mắc bệnh nên năng lực nhận thức hoặc năng lực điều khiển hành vi của chủ thể bị hạn chế. Người này không thuộc trường hợp không có điều kiện để có lỗi, nhưng tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự hạn chế có ảnh hưởng nhất định đến mức độ lỗi. Lỗi của họ cũng là lỗi hạn chế và do vậy, luật hình sự Việt Nam coi tình trạng năng lực trách nhiệm hình sự hạn chế là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tình tiết này được quy định cùng với những tình tiết khác tại Điều 51 bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017.
5. Vai trò của Giám định pháp y tâm thần
Việc xác định cả hai yếu tố y học và tâm lý đòi hỏi phải có sự trợ giúp của khoa học chuyên ngành. Do đó, pháp luật Việt Nam quy định bắt buộc phải thông qua giám định tâm thần tư pháp để có kết luận chính xác. Kết luận giám định này là căn cứ quan trọng nhất để các cơ quan tiến hành tố tụng xem xét việc loại trừ trách nhiệm hình sự.
Hoạt động giám định có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau tùy thuộc vào tính chất vụ án và tình trạng của đối tượng giám định, bao gồm: giám định nội trú (đối với các trường hợp phức tạp), giám định tại phòng khám (các trường hợp đơn giản), giám định tại chỗ (đối tượng đang bị giam giữ), giám định trên hồ sơ (đối tượng đã chết hoặc mất tích), và giám định bổ sung hoặc giám định lại khi kết luận ban đầu chưa rõ ràng hoặc không chính xác.
Kết luận giám định, mặc dù có giá trị pháp lý cao, nhưng không phải là tuyệt đối. Cơ quan tiến hành tố tụng có quyền không chấp nhận kết luận giám định và yêu cầu giám định lại nếu nhận thấy kết luận đó chưa đủ căn cứ, thiếu tính khách quan hoặc không rõ ràng.
Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy nhiều bất cập và thách thức, đặc biệt trong công tác giám định pháp y tâm thần.
Tình trạng làm giả hồ sơ bệnh án: Đây là một vấn đề nhức nhối trong xã hội. Có những đối tượng lợi dụng quy định về miễn trách nhiệm hình sự để "chạy" bệnh án tâm thần giả nhằm trốn tránh tội. Việc làm giả hồ sơ này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Nó làm xói mòn niềm tin của công chúng vào sự công bằng và nghiêm minh của pháp luật, tạo điều kiện cho tội phạm lẩn tránh sự trừng phạt. Điều này cho thấy sự thiếu chặt chẽ trong quy trình, thiếu sự giám sát và sự thiếu thống nhất trong việc công nhận kết quả giám định đã tạo kẽ hở cho hành vi tiêu cực.
Khó khăn trong việc trưng cầu giám định đối với người làm chứng hoặc bị hại: BLTTHS 2015 chưa có quy định rõ ràng về thủ tục bắt buộc người làm chứng hoặc bị hại phải đi giám định tâm thần khi có nghi ngờ về khả năng khai báo của họ. Điều này gây cản trở cho hoạt động điều tra, giải quyết vụ án, đặc biệt trong những vụ án phức tạp mà lời khai của những người này có vai trò quan trọng.
BLHS và BLTTHS hiện hành chưa có quy định cụ thể về việc áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh ngay từ giai đoạn đầu tiên là "giai đoạn tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm". Điều này tạo ra một rủi ro tiềm ẩn cho xã hội. Một người có hành vi nguy hiểm (ví dụ, một vụ giết người) nhưng đang trong giai đoạn tố giác, chưa bị khởi tố, nếu bị tâm thần sẽ không thể bị đưa đi bắt buộc chữa bệnh. Họ có thể tiếp tục gây nguy hiểm cho cộng đồng trong khi chờ đợi các thủ tục tố tụng.
Trong thực tế, cùng một kết luận giám định, nhưng các cơ quan tố tụng (Viện kiểm sát, Tòa án) lại có cách hiểu và áp dụng khác nhau. Sự thiếu thống nhất này dẫn đến việc hủy án để điều tra lại, kéo dài quá trình tố tụng, gây tốn kém thời gian, chi phí và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan.
BLTTHS 2015 chưa có quy định chi tiết về thủ tục tố tụng đối với bị cáo, bị hại, người làm chứng có nhược điểm về tâm thần. Điều này khiến quyền và lợi ích hợp pháp của những người này không được đảm bảo đầy đủ trong thực tiễn xét xử.
Để giải quyết những bất cập đã nêu, cần có các giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện văn bản pháp luật đến nâng cao hiệu quả thực thi:
- Sửa đổi, bổ sung BLTTHS và BLHS: Cần bổ sung quy định cho phép các cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh ngay từ giai đoạn tiếp nhận, giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm đối với người có hành vi nguy hiểm và có dấu hiệu bị tâm thần.
- Ban hành văn bản hướng dẫn thống nhất: Tòa án nhân dân Tối cao cần ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hoặc Án lệ để hướng dẫn thống nhất cách hiểu và áp dụng kết luận giám định pháp y tâm thần. Điều này sẽ giúp tránh được tình trạng mỗi cơ quan tố tụng áp dụng một cách khác nhau, đảm bảo tính nhất quán và công bằng.
6. Các trường hợp được loại trừ trách nhiệm hình sự
Theo quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành, các trường hơp được loại trừ trách nhiệm hình sự bao gồm:
Thứ nhất, sự kiện bất ngờ: Người thực hiện hành vi gây hậu quả nguy hại cho xã hội trong trường hợp không thể thấy trước hoặc không buộc phải thấy trước hậu quả của hành vi đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thứ hai, tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự: Người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong khi đang mắc bệnh tâm thần, một bệnh khác làm mất khả năng nhận thức hoặc khả năng điều khiển hành vi của mình, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thứ ba, phòng vệ chính đáng: Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.
Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại. Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này.
Thứ tư, tình thế cấp thiết: Tình thế cấp thiết là tình thế của người vì muốn tránh gây thiệt hại cho quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà không còn cách nào khác là phải gây một thiệt hại nhỏ hơn thiệt hại cần ngăn ngừa. Hành vi gây thiệt hại trong tình thế cấp thiết không phải là tội phạm.
Trong trường hợp thiệt hại gây ra rõ ràng vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết, thì người gây thiệt hại đó phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thứ năm, gây thiệt hại trong khi bắt giữ người phạm tội: Hành vi của người để bắt giữ người thực hiện hành vi phạm tội mà không còn cách nào khác là buộc phải sử dụng vũ lực cần thiết gây thiệt hại cho người bị bắt giữ thì không phải là tội phạm.
Trường hợp gây thiệt hại do sử dụng vũ lực rõ ràng vượt quá mức cần thiết, thì người gây thiệt hại phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thứ sáu, rủi ro trong nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuât, công nghệ. Hành vi gây ra thiệt hại trong khi thực hiện việc nghiên cứu, thử nghiệm, áp dụng tiến bộ khoa học, kỹ thuật và công nghệ mới mặc dù đã tuân thủ đúng quy trình, quy phạm, áp dụng đầy đủ biện pháp phòng ngừa thì không phải là tội phạm.
Người nào không áp dụng đúng quy trình, quy phạm, không áp dụng đầy đủ biện pháp phòng ngừa mà gây thiệt hại thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự.
Thứ bảy, thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên. Người thực hiện hành vi gây thiệt hại trong khi thi hành mệnh lệnh của người chỉ huy hoặc của cấp trên trong lực lượng vũ trang nhân dân để thực hiện nhiệm vụ quốc phòng, an ninh nếu đã thực hiện đầy đủ quy trình báo cáo người ra mệnh lệnh nhưng người ra mệnh lệnh vẫn yêu cầu chấp hành mệnh lệnh đó, thì không phải chịu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này người ra mệnh lệnh phải chịu trách nhiệm hình sự.
Quy định này không áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 2 Điều 421, khoản 2 Điều 422 và khoản 2 Điều 423 của Bộ luật này.
Kết luận
Tình trạng không có năng lực trách nhiệm hình sự là một khái niệm pháp lý quan trọng, thể hiện tính nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam, đảm bảo rằng một người chỉ phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình khi họ có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi đó. Tuy nhiên, việc áp dụng các quy định liên quan trong thực tiễn vẫn còn tồn tại những thách thức và bất cập cần được giải quyết.
Các vấn đề như làm giả hồ sơ bệnh án, thiếu sự thống nhất trong cách hiểu kết quả giám định, và khoảng trống pháp lý trong việc áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh đã đặt ra nhiều rủi ro cho sự nghiêm minh của pháp luật và an toàn xã hội. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật, đặc biệt là việc bổ sung các quy định còn thiếu và tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành, là yếu tố then chốt để đảm bảo pháp luật được thực thi một cách công bằng, hiệu quả và đáng tin cậy. Chỉ khi giải quyết được những vấn đề này, chúng ta mới có thể hài hòa giữa nguyên tắc nhân đạo với yêu cầu giữ gìn trật tự, an ninh, và an toàn cho toàn xã hội.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.