- 1. Tổng quan về Điều 421 Bộ luật Hình sự
- 2. Cấu thành Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược
- 2.1. Khách thể
- 2.2. Mặt khách quan
- 2.3. Mặt chủ quan
- 2.4. Chủ thể của Tội phạm
- 3. Khung hình phạt tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược
- 4. Phân biệt "Tội Phá hoại hòa bình" và "Tội phạm chiến tranh"
- 5. Vấn đề trách nhiệm hình sự cá nhân khi tuân thủ mệnh lệnh của cấp trên
- 6. Mối quan hệ giữa Điều 421 BLHS Việt Nam và "Tội xâm lược" trong Quy chế Rome
- 7. Thực trạng và khuyến nghị
- Kết luận
Hòa bình là giá trị thiêng liêng và là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của mỗi dân tộc cũng như toàn nhân loại. Trải qua hai cuộc chiến tranh thế giới cùng nhiều cuộc xung đột khu vực, cộng đồng quốc tế đã nhận thức sâu sắc rằng chiến tranh xâm lược không chỉ hủy diệt sinh mạng con người, tàn phá kinh tế – xã hội, mà còn đe dọa sự ổn định của cả nền văn minh nhân loại. Chính vì vậy, Hiến chương Liên hợp quốc năm 1945 cùng hàng loạt điều ước quốc tế đã khẳng định nguyên tắc cấm sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế, coi hành vi phát động, tiến hành chiến tranh xâm lược là “tội ác quốc tế nghiêm trọng nhất”.
Pháp luật hình sự Việt Nam, với tư cách là một quốc gia yêu chuộng hòa bình, luôn nhất quán quan điểm phản đối mọi hành vi xâm lược và coi việc bảo vệ hòa bình, an ninh thế giới là trách nhiệm chung của nhân loại. Trên tinh thần đó, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 và năm 2025) đã quy định tại Điều 421 về tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược. Đây là tội danh đặc biệt trong nhóm các tội xâm phạm hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh, phản ánh sự gắn kết giữa pháp luật quốc gia với chuẩn mực pháp lý quốc tế.
1. Tổng quan về Điều 421 Bộ luật Hình sự
Pháp luật hình sự Việt Nam năm 2015 đã dành trọn Chương XXVI (từ Điều 421 đến Điều 425) để quy định về các tội phạm phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh. Đây là những tội danh đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm các quyền con người cơ bản được luật pháp quốc tế công nhận và bảo vệ, đồng thời ảnh hưởng trực tiếp đến chủ quyền quốc gia, nền hòa bình và an ninh của toàn nhân loại. Dưới góc độ luật hình sự quốc tế, các tội danh này được gọi là "tội phạm quốc tế cốt lõi" (core international crimes) và được tập trung quy định tại Quy chế Rome về Tòa án Hình sự Quốc tế, bao gồm tội diệt chủng, tội phạm chống loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.
Điều 421, quy định về "Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược," đứng ở vị trí mở đầu và có vai trò trung tâm trong nhóm tội phạm này. Việc Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định tội danh này thể hiện một cách rõ ràng sự nội luật hóa các nguyên tắc pháp lý quốc tế. Điều này là minh chứng cho quyết tâm và trách nhiệm của Nhà nước Việt Nam trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về đấu tranh chống các tội ác mang tính toàn cầu. Tuy Việt Nam chưa phải là thành viên chính thức của Quy chế Rome, nhưng việc thiết lập một khung pháp lý quốc gia tương thích đã cho thấy sự chủ động hội nhập và thừa nhận các nguyên tắc pháp lý nền tảng của cộng đồng quốc tế.
2. Cấu thành Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược
2.1. Khách thể
Khách thể trực tiếp mà tội danh này xâm hại là "nền hoà bình ở một khu vực và hoà bình thế giới". Ngoài ra, tội phạm còn trực tiếp xâm phạm đến "độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác". Khách thể này không chỉ giới hạn ở lợi ích của một quốc gia hay một nhóm người cụ thể mà còn mở rộng ra "những lợi ích căn bản của loài người và những giá trị cốt lõi của cộng đồng quốc tế".
Điểm đặc biệt của tội danh này nằm ở bản chất siêu quốc gia của khách thể bị xâm phạm. Nó không phải là một tội phạm mang tính "địa phương" hay chỉ ảnh hưởng đến lợi ích của một quốc gia đơn lẻ, mà là một tội ác có tầm ảnh hưởng toàn cầu ngay từ bản chất. Việc Bộ luật Hình sự Việt Nam, một hệ thống pháp luật quốc gia, quy định về tội danh này thể hiện sự công nhận rằng một hành vi được thực hiện tại một quốc gia vẫn có thể gây ra những tổn hại nghiêm trọng cho toàn nhân loại. Đây là một nguyên tắc cốt lõi của luật hình sự quốc tế, đã được Việt Nam nội luật hóa, khẳng định tính phổ quát của trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi gây nguy hiểm cho hòa bình chung.
2.2. Mặt khách quan
Mặt khách quan của tội danh được thể hiện qua các hành vi cụ thể như: "tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược" hoặc "chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược".
Tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược: Hành vi này bao gồm việc sử dụng lời nói, văn bản, phim ảnh, hoặc các phương tiện truyền thông đại chúng để cổ vũ, khơi gợi lòng thù hận và thù địch dân tộc, tạo cớ cho một cuộc chiến tranh phi pháp. Đây là hành động đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi của Hiến chương Liên hợp quốc về việc cấm đe dọa hoặc sử dụng vũ lực.
Chuẩn bị chiến tranh xâm lược: Các hành vi mang tính tiền đề này có thể bao gồm việc lập kế hoạch tấn công, huy động quân đội, chuyển vũ khí tới biên giới, và các hoạt động chuẩn bị cả về vật chất lẫn tinh thần khác.
Tiến hành chiến tranh xâm lược: Hành vi này đề cập đến việc trực tiếp sử dụng lực lượng vũ trang và các phương tiện kỹ thuật quân sự để tấn công vào lãnh thổ của một quốc gia khác, với mục đích chiếm đóng hoặc thiết lập quyền kiểm soát.
Tham gia chiến tranh xâm lược: Đây là hành vi của một quốc gia, cá nhân hoặc tổ chức thứ ba hỗ trợ cho cuộc chiến xâm lược do một bên khác khởi xướng, thông qua việc cung cấp vũ khí, cố vấn quân sự, cho mượn lãnh thổ hoặc cử quân đội tham chiến.
Một điểm đáng chú ý là tội danh này có cấu thành hình thức, nghĩa là tội phạm được coi là hoàn thành ngay từ khi hành vi được thực hiện, mà không cần hậu quả nghiêm trọng phải xảy ra. Hành vi "tuyên truyền, kích động" hay "chuẩn bị" đã đủ để cấu thành tội phạm. Điều này cho phép các cơ quan tư pháp can thiệp và ngăn chặn hành vi ngay từ giai đoạn sớm nhất, trước khi nó có thể gây ra những thiệt hại không thể phục hồi cho hòa bình và an ninh quốc tế. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng, thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối của pháp luật trong việc bảo vệ hòa bình.
2.3. Mặt chủ quan
Tội danh này được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Mục đích của người phạm tội là dấu hiệu bắt buộc và được quy định rõ ràng trong cấu thành tội phạm, đó là "chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác". Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là nguy hiểm cho xã hội, thấy trước hậu quả và mong muốn hậu quả đó xảy ra.
2.4. Chủ thể của Tội phạm
Về nguyên tắc, chủ thể của tội danh này là "chủ thể bình thường", tức là bất kỳ người nào có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi theo luật định đều có thể là chủ thể. Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của các hành vi "tiến hành" hay "tham gia" chiến tranh xâm lược, chủ thể thường phải là những người có chức vụ, quyền hạn cao trong bộ máy nhà nước hoặc quân đội, những người có đủ thẩm quyền và năng lực để ra lệnh hoặc thực hiện các hành vi có quy mô lớn như vậy.
3. Khung hình phạt tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược
Nội dung Điều 421 Bộ luật hình sự năm 2015 quy định về tội danh này như sau:
Điều 421. Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược
1. Người nào tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược hoặc chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược nhằm chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân hoặc tử hình.
2. Phạm tội trong trường hợp do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.
Tại Điểm 137, Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2017 bổ sung Điều 421 sau: "1. Người nào không hứa hẹn trước mà che giấu một trong các tội phạm quy định tại các điều Điều 421 thì bị khởi tố theo khoản 1 Điều 389 về tội che giấu tội phạm".
Tại Điểm 29, Điều 1 Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 đã sửa đổi khoản 1 Điều 421 như sau: “1. Người nào tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược hoặc chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược nhằm chống lại độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của một quốc gia hoặc một vùng lãnh thổ độc lập, có chủ quyền khác, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.”.
Như vậy, theo quy định mới nhất tại Bộ luật hình sự sửa đổi, bổ sung năm 2025 thì Khung hình phạt Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421) sẽ là:
- Khung hình tăng nặng (khoản 1): Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, tù chung thân đối với người có hành vi tuyên truyền, kích động chiến tranh xâm lược hoặc chuẩn bị, tiến hành, tham gia chiến tranh xâm lược.
- Khung hình phạt giảm nhẹ (khoản 2): Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm đối với trường hợp phạm tội do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên.
Tóm lại: Bộ luật hình sự đã chính thức loại bỏ hình phạt tử hình (hình phạt cao nhất) ra khỏi quy định tại Điều 421 BLHS năm 2015.
4. Phân biệt "Tội Phá hoại hòa bình" và "Tội phạm chiến tranh"
Mặc dù cùng thuộc Chương XXVI Bộ luật Hình sự, "Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược" (Điều 421) và "Tội phạm chiến tranh" (Điều 423) là hai tội danh có bản chất pháp lý khác biệt rõ ràng. Sự phân tách này tương ứng với các nguyên tắc pháp lý cốt lõi đã được Tòa án Nürnberg thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai.
Về bản chất và thời điểm thực hiện: Tội phá hoại hòa bình là một tội ác "chống lại hòa bình" (crime against peace) liên quan đến việc khởi xướng một cuộc chiến tranh bất hợp pháp. Nó có thể xảy ra ở giai đoạn chuẩn bị hoặc cùng thời điểm với việc bắt đầu chiến sự. Ngược lại, tội phạm chiến tranh là hành vi vi phạm "luật pháp và tập quán về chiến tranh". Nó chỉ có thể xảy ra trong quá trình một cuộc xung đột vũ trang đã bùng nổ, khi các quy tắc của luật nhân đạo quốc tế được áp dụng.
Về khách thể: Tội phá hoại hòa bình xâm hại đến nền hòa bình, độc lập và chủ quyền của các quốc gia. Mục tiêu chính là xâm phạm chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Trong khi đó, tội phạm chiến tranh xâm hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của dân thường, tù binh, người bị thương và các đối tượng khác được bảo vệ trong chiến tranh. Mục tiêu của tội phạm chiến tranh là vi phạm các quy tắc ứng xử trong xung đột vũ trang.
Về chủ thể: Mặc dù cả hai tội danh đều có thể do chủ thể bình thường thực hiện, nhưng Tội phá hoại hòa bình thường đòi hỏi chủ thể phải có vị trí, quyền lực cao trong bộ máy nhà nước hoặc quân đội để có thể khởi xướng một cuộc chiến. Ngược lại, Tội phạm chiến tranh có thể được thực hiện bởi cả những chỉ huy cấp cao lẫn binh lính thông thường.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa hai tội danh:
| Tiêu chí | Tội Phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược (Điều 421) | Tội phạm chiến tranh (Điều 423) |
| Khái niệm | Khởi xướng hoặc tham gia vào một cuộc chiến tranh phi pháp. | Vi phạm các quy tắc của luật pháp và tập quán chiến tranh. |
| Thời điểm | Trước hoặc khi chiến tranh bắt đầu. | Trong thời gian chiến tranh đang diễn ra. |
| Khách thể | Nền hòa bình thế giới, độc lập và chủ quyền của các quốc gia. | Tính mạng, sức khỏe, tài sản của dân thường, tù binh và những người được bảo vệ trong chiến tranh. |
| Hành vi điển hình | Tuyên truyền, kích động, chuẩn bị, tiến hành chiến tranh xâm lược. | Giết hại dân thường, tù binh, cướp phá tài sản, sử dụng vũ khí bị cấm. |
| Chủ thể | Thường là những người có vị trí lãnh đạo, quyền lực cao. | Bất kỳ ai tham gia chiến sự, từ chỉ huy đến binh lính. |
5. Vấn đề trách nhiệm hình sự cá nhân khi tuân thủ mệnh lệnh của cấp trên
Nguyên tắc pháp lý chung về việc thi hành mệnh lệnh của cấp trên quy định rằng người thực hiện hành vi trái pháp luật sẽ không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu không biết rõ mệnh lệnh đó là trái pháp luật mà vẫn thực hiện. Tuy nhiên, đối với "Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược" (Điều 421) và một số tội danh đặc biệt khác thuộc Chương XXVI, nguyên tắc loại trừ trách nhiệm hình sự này không được áp dụng.
Khoản 2 Điều 421 Bộ luật Hình sự đã quy định một mức hình phạt riêng (tù từ 10 năm đến 20 năm) cho trường hợp phạm tội "do bị ép buộc hoặc do thi hành mệnh lệnh của cấp trên". Điều này cho thấy pháp luật hình sự Việt Nam, tương tự như luật hình sự quốc tế, từ chối bất kỳ sự miễn trừ trách nhiệm hình sự nào đối với các tội ác được coi là "tội ác tuyệt đối" (jus cogens). Việc một cá nhân thực hiện hành vi phá hoại hòa bình, dù bị ép buộc hay do mệnh lệnh, vẫn phải chịu trách nhiệm. Điều này đặt ra một yêu cầu cao về trách nhiệm đạo đức và pháp lý cá nhân đối với mỗi người, buộc họ phải có sự đánh giá độc lập về tính hợp pháp của hành động mình đang thực hiện, đặc biệt là trong các tình huống có thể gây ra những hậu quả thảm khốc cho hòa bình và an ninh nhân loại.
6. Mối quan hệ giữa Điều 421 BLHS Việt Nam và "Tội xâm lược" trong Quy chế Rome
Mặc dù Việt Nam chưa phải là thành viên của Quy chế Rome, nhưng Điều 421 Bộ luật Hình sự đã thể hiện sự tương đồng đáng kể với "tội ác xâm lược" được quy định trong Quy chế này. Cả hai văn bản đều xem việc "chuẩn bị, tiến hành" chiến tranh xâm lược là một tội ác nghiêm trọng.
Tuy nhiên, có một số khác biệt nhỏ về mặt định nghĩa. Quy chế Rome định nghĩa "tội ác xâm lược" là hành vi được thực hiện bởi "một người thực sự có quyền kiểm soát, hoặc ra lệnh tiến hành hành động chính trị hoặc quân sự của một nước". Mặc dù Điều 421 BLHS Việt Nam cũng ngầm định chủ thể có quyền lực cao cho các hành vi như "tiến hành" chiến tranh, nhưng định nghĩa trong Quy chế Rome mang tính cụ thể hơn, nhấn mạnh vai trò của giới lãnh đạo nhà nước hoặc quân sự.
Sự song song về định nghĩa và phân loại tội phạm giữa hệ thống pháp luật Việt Nam và Quy chế Rome là một biểu hiện của chiến lược chủ động của Việt Nam trong việc "nội luật hóa" các nguyên tắc pháp lý quốc tế. Thay vì tham gia một cơ chế quốc tế có thể ảnh hưởng đến chủ quyền tư pháp, Việt Nam chọn cách tích hợp các nguyên tắc và định nghĩa quốc tế vào pháp luật quốc gia. Điều này cho phép Việt Nam thực hiện các cam kết quốc tế về đấu tranh chống tội phạm nghiêm trọng một cách độc lập, dựa trên hệ thống pháp luật của mình, đồng thời khẳng định vị thế là một quốc gia có trách nhiệm trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế.
7. Thực trạng và khuyến nghị
Điều 421 Bộ luật Hình sự là một công cụ pháp lý quan trọng để Việt Nam thể hiện cam kết mạnh mẽ của mình trong việc tuân thủ luật pháp quốc tế, đặc biệt là nguyên tắc giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực. Điều này củng cố vai trò của Việt Nam là một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế, góp phần vào việc duy trì hòa bình và an ninh toàn cầu.
Sự tồn tại của Điều 421, trong bối cảnh chưa từng có tiền lệ xét xử, có ý nghĩa biểu tượng pháp lý rất lớn. Nó là một thông điệp mạnh mẽ từ Nhà nước Việt Nam gửi đến cộng đồng quốc tế, khẳng định rằng Việt Nam sẵn sàng sử dụng các công cụ pháp lý quốc gia để trừng trị các hành vi gây nguy hiểm cho hòa bình. Tội danh này không chỉ nhằm trừng trị các cá nhân hoặc tổ chức nếu họ phạm tội trên lãnh thổ Việt Nam mà còn là một cơ sở pháp lý để Việt Nam có thể truy tố các tội ác quốc tế được thực hiện ở bất kỳ đâu, thể hiện tính phổ quát của thẩm quyền tư pháp đối với các tội ác nghiêm trọng nhất. Điều này thể hiện một cơ chế chủ động của Việt Nam để bảo vệ hòa bình, không chỉ trên lãnh thổ của mình mà còn trên phạm vi toàn cầu.
Mặc dù việc có một khung pháp lý vững chắc như Điều 421 là vô cùng cần thiết, nhưng việc thiếu các án lệ thực tiễn cho thấy cần tiếp tục nghiên cứu lý luận và học thuật để làm rõ hơn các yếu tố cấu thành tội phạm trong các tình huống thực tế phức tạp. Các ví dụ được đưa ra trong các tài liệu như một quốc gia tiến hành xâm lược hoặc một tổ chức khủng bố quốc tế tiến hành các cuộc tấn công quy mô lớn cho thấy tính chất phức tạp của các hành vi này trong thực tiễn.
Do đó, cần tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về các vụ án quốc tế liên quan đến "tội xâm lược" và các án lệ của các tòa án quốc tế như Tòa án Hình sự Quốc tế để làm cơ sở tham khảo cho pháp luật và thực tiễn tố tụng Việt Nam trong tương lai. Hơn nữa, việc đánh giá và hoàn thiện khung pháp lý để giải quyết các thách thức mới, ví dụ như chiến tranh mạng hoặc các hành vi "phá hoại hòa bình" phi vũ trang, cũng là cần thiết. Việc áp dụng Điều 421 cần được thực hiện một cách "thận trọng, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc pháp luật và quyền con người" , tránh lạm dụng và cần dựa trên các bằng chứng rõ ràng, khách quan.
Kết luận
Tóm lại, "Tội phá hoại hòa bình, gây chiến tranh xâm lược" theo Điều 421 Bộ luật Hình sự Việt Nam là một tội danh đặc biệt nghiêm trọng, có khách thể siêu quốc gia, với cấu thành hình thức và yêu cầu trách nhiệm cá nhân rất cao. Việc duy trì và phát triển các quy định pháp luật về tội phạm quốc tế trong Bộ luật Hình sự quốc gia là minh chứng cho sự hội nhập và vai trò có trách nhiệm của Việt Nam trong việc duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. Mặc dù hiếm khi được áp dụng, việc nghiên cứu và hoàn thiện tội danh này vẫn là cần thiết để chuẩn bị cho những thách thức pháp lý trong bối cảnh tình hình an ninh thế giới có nhiều diễn biến phức tạp, đồng thời khẳng định cam kết của Việt Nam trong việc bảo vệ các giá trị cốt lõi của cộng đồng nhân loại.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.