- 1. Tổng quan về Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm và khung pháp lý liên quan
- 1.1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
- 1.2. Các loại hàng hóa bị cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng theo quy định pháp luật
- 2. Cấu thành tội phạm của Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
- 2.1. Khách thể của tội phạm
- 2.2. Mặt khách quan của tội phạm
- 2.3. Chủ thể của tội phạm
- 2.4. Mặt chủ quan của tội phạm
- 3. Khung hình phạt và các tình tiết ảnh hưởng
- 3.1. Khung hình phạt
- 3.2. Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự liên quan đến Điều 190
- 3.3. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có thể áp dụng
- 4. Vướng mắc và bất cập trong thực tiễn áp dụng Điều 190
- 4.1. Khó khăn trong việc định giá hàng hóa cấm
- 4.2. Khó khăn trong việc xác định "thu lợi bất chính"
- 4.3. Các vướng mắc khác trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử
- 5. So sánh Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm với các tội danh liên quan
- 5.1. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội buôn lậu (Điều 188)
- 5.2. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192)
- 5.3. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317)
- 6. Trách nhiệm hình sự của người mua hàng cấm
- 6.1. Trường hợp người mua có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
- 6.2. Thực tiễn áp dụng và các quan điểm pháp lý về trách nhiệm của người mua
- 7. Đề xuất, kiến nghị của các chuyên gia pháp luật nhằm hoàn thiện quy định của Điều 190 BLHS
- 8. Kết luận và kiến nghị
Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm, được quy định tại Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), là một trong những tội phạm kinh tế đặc biệt nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực cho xã hội. Các hành vi này không chỉ trực tiếp xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước, gây thất thu ngân sách và tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, mà còn tiềm ẩn nguy cơ đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng của người dân và an ninh trật tự xã hội.
Bài viết dưới đây đi sâu phân tích chi tiết cấu thành tội phạm và các khung hình phạt áp dụng cho cả cá nhân và pháp nhân thương mại.
1. Tổng quan về Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm và khung pháp lý liên quan
1.1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm là hành vi làm ra hoặc mua bán các loại hàng hóa mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng, hoặc các loại hàng hóa chưa được phép lưu hành, chưa được phép sử dụng tại Việt Nam. Những hành vi này gây nguy hiểm trực tiếp đến trật tự quản lý kinh tế, an toàn xã hội, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Về ý nghĩa pháp lý, Điều 190 Bộ luật Hình sự là một công cụ quan trọng để bảo vệ chính sách quản lý kinh tế vĩ mô của Nhà nước, ngăn chặn các hoạt động thương mại phi pháp, bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng, và duy trì an ninh trật tự xã hội.
Đối tượng tác động của tội phạm này là các loại hàng hóa mà Nhà nước đã ban hành lệnh cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng, hoặc những hàng hóa chưa được cấp phép lưu hành, chưa được phép sử dụng tại Việt Nam. Các ví dụ cụ thể bao gồm pháo nổ các loại, đồ chơi nguy hiểm, thuốc lá điếu nhập lậu, và các loại thuốc bảo vệ thực vật bị cấm. Việc pháp luật ngày càng cụ thể hóa các loại hàng hóa bị cấm, như thuốc bảo vệ thực vật, thuốc lá điếu nhập lậu, hay pháo nổ, cho thấy một xu hướng rõ ràng trong việc tăng cường tính minh bạch và khả năng áp dụng của các quy định. Sự chi tiết này giúp các cơ quan chức năng dễ dàng hơn trong việc xác định đối tượng phạm tội và đồng thời hỗ trợ người dân nhận biết để tuân thủ pháp luật một cách hiệu quả.
Trong tội danh này, hành vi "sản xuất" và "buôn bán" được phân biệt rõ ràng nhưng thường có mối liên hệ chặt chẽ. "Sản xuất hàng cấm" được hiểu là việc tạo ra các sản phẩm vật chất bị Nhà nước cấm kinh doanh, có thể thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau, từ kỹ thuật hiện đại đến công cụ thô sơ hay phương pháp thủ công đơn giản. Ngược lại, "buôn bán hàng cấm" là hành vi trao đổi hàng cấm để thu lợi bất chính, bao gồm các hoạt động như chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu, và bất kỳ hoạt động nào khác nhằm đưa hàng cấm vào lưu thông. Mặc dù hai hành vi này độc lập, chúng thường là một phần của cùng một chuỗi cung ứng tội phạm, từ khâu tạo ra sản phẩm đến khâu đưa ra thị trường. Việc quy định chung trong một điều luật như Điều 190 thể hiện sự coi trọng của nhà làm luật đối với toàn bộ chuỗi hành vi này, nhằm kiểm soát toàn diện hoạt động phi pháp. Tuy nhiên, trong thực tiễn định tội, cần xác định rõ hành vi cụ thể mà người phạm tội đã thực hiện.
1.2. Các loại hàng hóa bị cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng theo quy định pháp luật
Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 liệt kê một số loại hàng hóa bị cấm cụ thể, bao gồm thuốc bảo vệ thực vật mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng; thuốc lá điếu nhập lậu; pháo nổ các loại; hàng hóa khác mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng; và hàng hóa chưa được phép lưu hành, chưa được phép sử dụng tại Việt Nam.
Mặc dù Điều 190 đã liệt kê một số loại hàng hóa cụ thể, việc sử dụng cụm từ "hàng hóa khác mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng" và "hàng hóa chưa được phép lưu hành, chưa được phép sử dụng tại Việt Nam" tạo ra một phạm vi rất rộng. Điều này đặt ra một thách thức đáng kể trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Để xác định một hàng hóa cụ thể có phải là "hàng cấm" hay "chưa được phép lưu hành" hay không, các cơ quan chức năng và người dân cần phải viện dẫn đến rất nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành khác nhau, từ Nghị định của Chính phủ đến các Thông tư của các Bộ chuyên ngành. Sự phức tạp này có thể dẫn đến thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời gây khó khăn cho doanh nghiệp và người dân trong việc nhận diện và tuân thủ các quy định. Sự thiếu cụ thể hóa này cũng có thể dẫn đến tình trạng "tùy nghi trong việc áp dụng luật" , làm giảm tính minh bạch và công bằng trong hệ thống pháp luật.
2. Cấu thành tội phạm của Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm
2.1. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội sản xuất, buôn bán hàng cấm là chế độ quản lý của Nhà nước đối với các loại hàng hóa bị cấm lưu thông (kinh doanh). Tội phạm này xâm phạm trực tiếp đến trật tự quản lý kinh tế, đặc biệt là chính sách độc quyền của Nhà nước trong việc quản lý một số loại hàng hóa có tính năng, tầm quan trọng và ý nghĩa đặc biệt đối với nền kinh tế quốc dân và trật tự, an toàn xã hội.
Phân tích sâu hơn, tội phạm này không chỉ gây ra những thiệt hại về mặt kinh tế, như thất thu thuế cho ngân sách nhà nước và tạo ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh, mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng (ví dụ: thuốc bảo vệ thực vật cấm, pháo nổ không an toàn), an ninh trật tự (ví dụ: pháo nổ gây mất an ninh), và môi trường. Khách thể của tội phạm không chỉ dừng lại ở trật tự quản lý kinh tế mà còn mở rộng sang an toàn xã hội và sức khỏe cộng đồng. Điều này cho thấy tính chất nguy hiểm đa chiều của tội sản xuất, buôn bán hàng cấm. Sự phức tạp trong khách thể này giải thích tại sao mức hình phạt của tội danh này lại nghiêm khắc, bởi nó không chỉ đe dọa đến lợi ích vật chất mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến con người và các giá trị xã hội khác.
2.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội sản xuất, buôn bán hàng cấm được thể hiện qua các hành vi cụ thể và các dấu hiệu định lượng, định tính đi kèm.
- Về hành vi:
Sản xuất hàng cấm: Hành vi này bao gồm việc làm ra các sản phẩm vật chất bị Nhà nước cấm kinh doanh. Quá trình sản xuất có thể được thực hiện thông qua nhiều phương tiện khác nhau, từ các phương tiện kỹ thuật hiện đại, công cụ thô sơ, đến các phương pháp thủ công đơn giản. Trong thực tiễn, các biểu hiện cụ thể có thể là việc thiết lập các cơ sở sản xuất trái phép, hoặc sử dụng các doanh nghiệp hợp pháp làm vỏ bọc để che giấu các hoạt động sản xuất bất hợp pháp.
Buôn bán hàng cấm: Đây là hành vi sử dụng tiền, tài sản, hoặc các giấy tờ có giá trị như tiền để trao đổi hàng cấm nhằm mục đích thu lợi bất chính. Hành vi buôn bán bao gồm một loạt các hoạt động như chào hàng, bày bán, lưu giữ, bảo quản, vận chuyển, bán buôn, bán lẻ, xuất khẩu, nhập khẩu, và bất kỳ hoạt động nào khác nhằm đưa hàng cấm vào lưu thông. Mục đích thu lợi bất chính của người phạm tội thường được biểu hiện rõ qua việc họ tìm cách trốn tránh sự phát hiện của các cơ quan chức năng như Hải quan, Biên phòng.
- Về dấu hiệu định lượng và định tính:
Dấu hiệu định lượng: Trị giá hàng hóa hoặc thu lợi bất chính là những dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm. Các ngưỡng định lượng này được quy định cụ thể cho từng khung hình phạt. Ví dụ, Khoản 1 của Điều 190 quy định mức trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc thu lợi bất chính từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng đối với hàng hóa khác.
Dấu hiệu định tính: Ngoài các yếu tố định lượng, Điều 190 còn xem xét các dấu hiệu định tính để xác định mức độ nghiêm trọng của tội phạm:
- Người phạm tội đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi quy định tại Điều 190 hoặc các điều liên quan khác (như Điều 188, 189, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 200 BLHS), hoặc đã bị kết án về một trong các tội này nhưng chưa được xóa án tích.
- Các tình tiết tăng nặng như có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn, lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, buôn bán qua biên giới (trừ thuốc lá điếu nhập lậu), hoặc tái phạm nguy hiểm.
Các dấu hiệu định lượng (giá trị, thu lợi bất chính) đóng vai trò quan trọng trong việc phân chia mức độ nguy hiểm của hành vi và áp dụng khung hình phạt tương ứng. Tuy nhiên, các dấu hiệu định tính (như tiền sự, tiền án, có tổ chức, chuyên nghiệp) lại cho thấy tính chất nguy hiểm tiềm ẩn hoặc mức độ nguy hiểm cao hơn của chủ thể và hành vi, ngay cả khi giá trị hàng hóa chưa đạt ngưỡng cao nhất. Sự kết hợp này nhằm đảm bảo tính công bằng và răn đe, xử lý nghiêm khắc những đối tượng có ý thức phạm tội cao hoặc đã có tiền án, tiền sự.
2.3. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội sản xuất, buôn bán hàng cấm có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại.
- Đối với cá nhân: Bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên có năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội này.
- Đối với pháp nhân thương mại: Pháp nhân thương mại cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu phạm tội quy định tại Điều 190, và sẽ phải chịu các hình phạt như phạt tiền hoặc đình chỉ hoạt động.
Việc bổ sung pháp nhân thương mại làm chủ thể của tội phạm là một điểm mới quan trọng của Bộ luật Hình sự 2015, phản ánh xu hướng quốc tế trong việc xử lý tội phạm kinh tế. Tuy nhiên, việc xác định điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân (ví dụ: "hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại" ) có thể gây ra thách thức trong thực tiễn, đặc biệt là trong việc phân định trách nhiệm giữa cá nhân điều hành và pháp nhân. Điều này đòi hỏi các hướng dẫn chi tiết hơn về mặt pháp lý và thực tiễn để đảm bảo việc áp dụng công bằng và hiệu quả.
2.4. Mặt chủ quan của tội phạm
Mặt chủ quan của tội sản xuất, buôn bán hàng cấm được xác định là lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ rằng hành vi của mình là sản xuất hoặc buôn bán hàng cấm, là trái pháp luật, thấy trước hậu quả nguy hiểm cho xã hội và mong muốn hậu quả đó xảy ra.
Mục đích chính của người phạm tội là thu lợi bất chính từ hoạt động sản xuất, buôn bán hàng cấm đó. Việc xác định lỗi cố ý trực tiếp và mục đích thu lợi bất chính là cực kỳ quan trọng để phân biệt tội danh này với các hành vi vi phạm hành chính hoặc các tội danh khác có tính chất tương tự nhưng không có mục đích trục lợi. Mục đích thu lợi bất chính là động cơ chính thúc đẩy hành vi phạm tội, và việc chứng minh được mục đích này là yếu tố then chốt để truy cứu trách nhiệm hình sự.
3. Khung hình phạt và các tình tiết ảnh hưởng
3.1. Khung hình phạt
Việc quy định các khung hình phạt khác nhau dựa trên mức độ nghiêm trọng của hành vi và các tình tiết liên quan là một yếu tố quan trọng trong việc cá thể hóa hình phạt và đảm bảo tính công bằng trong xét xử.
Luật Minh Khuê lập bảng tóm tắt các khung hình phạt chính đối với cá nhân theo Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017):
| Khung hình phạt | Mức phạt tiền | Mức phạt tù | Điều kiện áp dụng (ví dụ) | |
| Khung 1 (Khoản 1) | 100 triệu - 1 tỷ đồng | 1 - 5 năm | Sản xuất, buôn bán pháo nổ từ 6kg đến dưới 40kg; Hàng hóa khác trị giá 100 triệu - dưới 300 triệu đồng hoặc thu lợi bất chính 50 triệu - dưới 200 triệu đồng; hoặc dưới mức quy định nhưng đã bị xử phạt hành chính/kết án chưa xóa án tích. | |
| Khung 2 (Khoản 2) | 1 tỷ - 3 tỷ đồng | 5 - 10 năm | Có tổ chức; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; có tính chất chuyên nghiệp; pháo nổ từ 40kg đến dưới 120kg; Hàng hóa khác trị giá 300 triệu - dưới 500 triệu đồng hoặc thu lợi bất chính 200 triệu - dưới 500 triệu đồng; Buôn bán qua biên giới; Tái phạm nguy hiểm. | |
| Khung 3 (Khoản 3) | Không có phạt tiền | 8 - 15 năm | Pháo nổ 120kg trở lên; Hàng hóa khác trị giá 500 triệu đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính 500 triệu đồng trở lên. |
Việc áp dụng trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại là một điểm mới và cần được làm rõ để đảm bảo tính hiệu quả trong phòng chống tội phạm kinh tế. Bảng 2.2 dưới đây trình bày chi tiết các khung hình phạt chính đối với pháp nhân thương mại theo Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017):
Luật Minh Khuê lập bảng so sánh các khung hình phạt chính đối với pháp nhân thương mại theo Điều 190 BLHS 2015 (sửa đổi 2017):
| Khung hình phạt | Mức phạt tiền | Hình phạt khác | Điều kiện áp dụng (ví dụ) | |
| Khung 1 (Khoản 5a) | 1 tỷ - 3 tỷ đồng | Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 190. | ||
| Khung 2 (Khoản 5b) | 3 tỷ - 6 tỷ đồng | Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại các điểm a, d, đ, e, g, h, i, k và l khoản 2 Điều 190. | ||
| Khung 3 (Khoản 5c) | 6 tỷ - 9 tỷ đồng | Đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 03 năm | Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 190. | |
| Khung 4 (Khoản 5d) | Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn | Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại Điều 79 BLHS (gây thiệt hại hoặc có khả năng thực tế gây thiệt hại đến tính mạng của nhiều người, gây sự cố môi trường nghiêm trọng hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội và không có khả năng khắc phục hậu quả gây ra). |
Ngoài các hình phạt chính, pháp luật còn quy định các hình phạt bổ sung nhằm tăng cường tính răn đe và phòng ngừa tội phạm.
- Đối với cá nhân: Người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Đối với pháp nhân thương mại: Pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.
Các hình phạt bổ sung này không chỉ mang tính trừng phạt mà còn có ý nghĩa răn đe và phòng ngừa cao. Việc cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề đối với cá nhân và cấm kinh doanh, cấm huy động vốn đối với pháp nhân thương mại cho thấy Nhà nước muốn loại bỏ khả năng tái phạm của chủ thể trong tương lai, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh tế nhạy cảm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không chỉ xử lý hành vi mà còn xử lý nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm, nhằm tạo ra một môi trường kinh doanh lành mạnh và an toàn xã hội.
3.2. Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự liên quan đến Điều 190
Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự được quy định trực tiếp trong Khoản 2 Điều 190 Bộ luật Hình sự, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi phạm tội khi có sự tham gia của các yếu tố tổ chức hoặc lạm dụng vị thế. Các tình tiết này bao gồm:
- Có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức.
- Có tính chất chuyên nghiệp.
- Buôn bán qua biên giới (trừ thuốc lá điếu nhập lậu).
- Tái phạm nguy hiểm.
Ngoài các tình tiết tăng nặng được quy định trực tiếp trong Điều 190, các tình tiết tăng nặng chung theo Điều 52 Bộ luật Hình sự cũng có thể được áp dụng nếu có. Các tình tiết tăng nặng như "có tổ chức", "lợi dụng chức vụ, quyền hạn", "có tính chất chuyên nghiệp" cho thấy nhà làm luật đặc biệt nghiêm trị các hành vi phạm tội được thực hiện một cách có hệ thống, quy mô lớn, hoặc bởi những người có vị thế trong xã hội. Điều này phản ánh sự nhận thức về việc tội phạm kinh tế thường không phải là hành vi đơn lẻ mà là một phần của mạng lưới phức tạp, đòi hỏi các biện pháp xử lý mạnh mẽ hơn để răn đe và phòng ngừa hiệu quả.
3.3. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự có thể áp dụng
Trong quá trình xét xử, Tòa án sẽ xem xét các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự để cá thể hóa hình phạt, đảm bảo tính công bằng và nhân đạo. Các tình tiết này bao gồm: người phạm tội tự thú, đầu thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải; tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại; phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng; có công với cách mạng, là người già yếu, phụ nữ có thai, người có bệnh hiểm nghèo, v.v..
Việc áp dụng các tình tiết giảm nhẹ thể hiện chính sách hình sự khoan hồng của Nhà nước, khuyến khích người phạm tội hợp tác với cơ quan điều tra, khắc phục hậu quả. Điều này không chỉ mang ý nghĩa nhân đạo mà còn góp phần vào hiệu quả của quá trình tố tụng, giúp làm sáng tỏ vụ án và thu hồi tài sản do phạm tội mà có. Sự cân nhắc các yếu tố này giúp đảm bảo rằng hình phạt không chỉ mang tính trừng phạt mà còn hướng đến giáo dục và cải tạo người phạm tội.
4. Vướng mắc và bất cập trong thực tiễn áp dụng Điều 190
Mặc dù Điều 190 Bộ luật Hình sự đã có những cải tiến đáng kể, thực tiễn áp dụng vẫn còn đối mặt với nhiều vướng mắc và bất cập, đặc biệt liên quan đến việc định giá tang vật và xác định thu lợi bất chính.
4.1. Khó khăn trong việc định giá hàng hóa cấm
Việc xác định giá trị tang vật, phương tiện vi phạm hành chính (VPHC) nói chung và hàng hóa cấm nói riêng là một thách thức lớn trong thực tiễn. Ví dụ, trong lĩnh vực khoáng sản, việc định giá gặp nhiều khó khăn khi không thể áp dụng các căn cứ thông thường. Hội đồng định giá thường gặp vướng mắc do thành viên thiếu kinh nghiệm hoặc vắng mặt, dẫn đến việc không thể tự mình xác định giá trị tang vật.
Đối với hàng cấm, tình hình cũng tương tự. Việc định giá các loại hàng hóa đặc thù như pháo nổ, thuốc lá nhập lậu, thuốc bảo vệ thực vật cấm có thể rất phức tạp do chúng không có thị trường công khai, ít thông dụng, hoặc có giá trị biến động. Điều này gây khó khăn, mất thời gian, lãng phí nhân lực/vật chất và làm chậm trễ tiến độ xử lý vụ án hình sự. Nguyên nhân chính là do Luật Xử lý vi phạm hành chính và Nghị định 118/2021/NĐ-CP chưa có quy định, hướng dẫn cụ thể về cách xử lý trong tình huống Hội đồng định giá không thể tự xác định giá trị tang vật.
Khó khăn trong định giá hàng hóa cấm không chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà là một nút thắt pháp lý có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ quá trình tố tụng. Bởi vì giá trị hàng hóa là yếu tố định lượng then chốt để xác định khung hình phạt. Nếu việc định giá không chính xác hoặc bị trì hoãn, nó có thể dẫn đến việc định tội sai, lượng hình không công bằng, hoặc kéo dài thời gian giải quyết vụ án, gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng đến tính kịp thời của pháp luật.
4.2. Khó khăn trong việc xác định "thu lợi bất chính"
Việc xác định "thu lợi bất chính" là một thách thức chung trong các tội phạm kinh tế, và tội sản xuất, buôn bán hàng cấm cũng không ngoại lệ. Mặc dù một số hướng dẫn chung đã được đưa ra cho các tội phạm kinh tế khác (ví dụ: tội cho vay lãi nặng theo Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP, định nghĩa "thu lợi bất chính" là số tiền lãi thu được sau khi trừ đi số tiền lãi tương ứng với mức lãi suất 20%/năm theo quy định của Bộ luật Dân sự ), nhưng đối với hàng cấm, "số lợi bất hợp pháp có được bằng tiền là toàn bộ số tiền tổ chức, cá nhân thu được từ việc chuyển nhượng, tiêu thụ hàng hóa".
Sự khác biệt trong cách xác định "thu lợi bất chính" giữa các tội danh kinh tế có thể gây khó khăn trong thực tiễn. Đối với hàng cấm, việc xác định "toàn bộ số tiền thu được" có thể phức tạp do tính chất lén lút của giao dịch, thiếu hóa đơn, chứng từ. Hơn nữa, việc có được trừ đi chi phí sản xuất, buôn bán hay không cũng là một vấn đề cần làm rõ để đảm bảo tính công bằng trong việc tính toán.
Mặc dù có một số hướng dẫn về "thu lợi bất chính" trong các tội danh kinh tế khác , nhưng việc thiếu một hướng dẫn cụ thể và thống nhất cho Điều 190 có thể tạo ra kẽ hở pháp lý và sự không nhất quán trong thực tiễn xét xử. Việc xác định thu lợi bất chính là một yếu tố định lượng quan trọng để áp dụng khung hình phạt. Nếu không có hướng dẫn rõ ràng về cách tính toán (ví dụ: có trừ chi phí hay không), có thể dẫn đến việc áp dụng hình phạt không chính xác, gây tranh cãi và khiếu nại, làm giảm niềm tin vào tính công bằng của pháp luật.
4.3. Các vướng mắc khác trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử
Ngoài những khó khăn về định giá và xác định thu lợi bất chính, quá trình điều tra, truy tố, xét xử tội sản xuất, buôn bán hàng cấm còn gặp phải một số vướng mắc khác:
- Xác định "có tổ chức" và "có tính chất chuyên nghiệp": Việc chứng minh các tình tiết tăng nặng này đòi hỏi quá trình điều tra sâu rộng, thu thập nhiều bằng chứng về sự cấu kết, phân công vai trò, tính liên tục, thường xuyên của hành vi phạm tội. Điều này thường phức tạp do tính chất tinh vi của tội phạm có tổ chức.
- Phân biệt ranh giới với các tội danh khác: Như sẽ phân tích chi tiết ở Chương IV, ranh giới giữa Điều 190 và các tội buôn lậu (Điều 188), sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192), vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317) đôi khi rất mong manh, dễ gây nhầm lẫn trong định tội danh.
- Thiếu án lệ hướng dẫn cụ thể: Các án lệ được công bố gần đây chưa có án lệ nào trực tiếp hướng dẫn cụ thể cho Điều 190 Bộ luật Hình sự. Các án lệ hiện có chủ yếu liên quan đến các vấn đề dân sự hoặc các tội hình sự khác (ví dụ: mua bán người). Điều này khiến việc áp dụng pháp luật trong các trường hợp phức tạp trở nên khó khăn hơn, đặc biệt khi phải đối mặt với các tình huống chưa có tiền lệ.
Sự thiếu vắng các án lệ hoặc hướng dẫn chi tiết cho Điều 190 là một vấn đề lớn. Án lệ đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất áp dụng pháp luật và giải quyết các vướng mắc trong thực tiễn. Nếu không có án lệ hoặc các văn bản hướng dẫn đủ chi tiết, các cơ quan tiến hành tố tụng có thể phải tự diễn giải, dẫn đến sự không đồng nhất trong việc định tội, lượng hình và giải quyết các tình huống phức tạp, làm giảm tính minh bạch và công bằng của hệ thống tư pháp.
5. So sánh Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm với các tội danh liên quan
Việc phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190 BLHS) với các tội danh khác trong Bộ luật Hình sự là cần thiết để đảm bảo việc áp dụng pháp luật chính xác và công bằng. Các tội danh này thường có điểm tương đồng về hành vi hoặc đối tượng, nhưng lại khác biệt về khách thể bị xâm phạm, bản chất hàng hóa, và các yếu tố cấu thành tội phạm.
5.1. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội buôn lậu (Điều 188)
Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm và Tội buôn lậu là hai tội danh thường bị nhầm lẫn do đều liên quan đến hoạt động thương mại trái phép. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt cơ bản về khách thể, đối tượng tác động, và hành vi khách quan.
Bảng so sánh các tiêu chí phân biệt giữa Điều 190 BLHS và Điều 188 BLHS:
| Tiêu chí | Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190 BLHS) | Tội buôn lậu (Điều 188 BLHS) | |
| Căn cứ pháp lý | Điều 190 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) | Điều 188 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) | |
| Khách thể | Xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, cụ thể là trật tự quản lý việc sản xuất, buôn bán hàng cấm trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. | Xâm phạm chính sách xuất, nhập khẩu của Nhà nước đối với hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý hoặc di vật, cổ vật. | |
| Đối tượng tác động | Hàng hóa mà Nhà nước cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng, chưa được phép lưu hành/sử dụng tại Việt Nam (ví dụ: pháo nổ, thuốc bảo vệ thực vật cấm, thuốc lá điếu nhập lậu). | Hàng hóa, tiền Việt Nam, ngoại tệ, kim khí quý, đá quý, di vật, cổ vật được buôn bán qua biên giới trái pháp luật. | |
| Hành vi khách quan | Làm ra (sản xuất), mua bán hàng hóa cấm trong phạm vi nội địa hoặc qua biên giới (trừ thuốc lá điếu nhập lậu được quy định riêng). | Buôn bán trái pháp luật qua biên giới hoặc từ khu phi thuế quan vào nội địa hoặc ngược lại. Hành vi này bao gồm vận chuyển trái phép qua cửa khẩu mà không khai báo, khai báo gian dối, giấu giếm, sử dụng giấy tờ giả. | |
| Mục đích | Thu lợi bất chính từ việc sản xuất, buôn bán hàng cấm. | Thu lợi từ việc buôn bán trái phép hàng hóa qua biên giới. Mục đích kiếm lời là dấu hiệu đặc trưng. | |
| Yếu tố định lượng | Trị giá hàng hóa hoặc thu lợi bất chính đạt ngưỡng quy định (ví dụ: hàng hóa khác trị giá từ 100 triệu đồng trở lên hoặc thu lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên). | Trị giá hàng buôn lậu từ 100 triệu đồng đến dưới 300 triệu đồng, hoặc dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử phạt hành chính/kết án chưa xóa án tích, hoặc vật phạm pháp là di vật, cổ vật. |
5.2. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192)
Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm và Tội sản xuất, buôn bán hàng giả là hai tội danh có hành vi khách quan tương đồng (sản xuất, buôn bán) nhưng bản chất của hàng hóa và khách thể bị xâm phạm lại khác nhau.
Bảng so sánh các tiêu chí phân biệt giữa Điều 190 BLHS và Điều 192 BLHS:
| Tiêu chí | Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190 BLHS) | Tội sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192 BLHS) | |
| Căn cứ pháp lý | Điều 190 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) | Điều 192 BLHS 2015 (sửa đổi 2017) | |
| Khách thể | Xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, chính sách độc quyền của Nhà nước về quản lý một số loại hàng hóa đặc biệt. | Xâm phạm trật tự quản lý thị trường, các quy định về quản lý, sản xuất, lưu thông hàng hóa và quyền lợi của người tiêu dùng. | |
| Đối tượng tác động | Hàng cấm (không được phép sản xuất, kinh doanh, lưu hành, sử dụng theo quy định của Nhà nước). | Hàng giả (không phải là hàng thật, giả về hình thức, nội dung hoặc cả hai). | |
| Bản chất hàng hóa | Bản thân hàng hóa là bị cấm, bất kể chất lượng hay nguồn gốc. | Hàng hóa là sự mô phỏng, sao chép trái phép một sản phẩm thật, nhằm đánh lừa người tiêu dùng về nguồn gốc, chất lượng. | |
| Hành vi khách quan | Sản xuất hoặc buôn bán các loại hàng hóa bị cấm hoàn toàn. | Sản xuất hoặc buôn bán các loại hàng hóa không phải là hàng thật, nhằm đánh lừa người tiêu dùng. | |
| Yếu tố định lượng | Trị giá hàng hóa cấm hoặc thu lợi bất chính từ hàng cấm. | Trị giá hàng giả tương đương với hàng thật hoặc thu lợi bất chính từ hàng giả. |
5.3. Phân biệt Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190) và Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317)
Hai tội danh này đều có thể gây nguy hại đến sức khỏe cộng đồng, nhưng lại khác biệt về bản chất hàng hóa và khách thể bị xâm phạm.
Bảng so sánh các tiêu chí phân biệt giữa Điều 190 BLHS và Điều 317 BLHS:
| Tiêu chí | Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm (Điều 190 BLHS) | Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317 BLHS) | |
| Khách thể | Xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, chính sách độc quyền của Nhà nước đối với một số loại hàng hóa đặc biệt. | Xâm phạm chế độ quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm, gây nguy hại đến sức khỏe, tính mạng của con người. | |
| Đối tượng tác động | Hàng cấm (không được phép sản xuất, kinh doanh, lưu hành, sử dụng). | Thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm, dụng cụ, vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm không đảm bảo an toàn. | |
| Bản chất hàng hóa | Hàng hóa bị cấm hoàn toàn theo quy định pháp luật (ví dụ: pháo nổ). | Thực phẩm hoặc các sản phẩm liên quan đến thực phẩm, nhưng không đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn (ví dụ: thực phẩm bẩn, quá hạn, chứa chất cấm trong thực phẩm). | |
| Hành vi khách quan | Sản xuất hoặc buôn bán hàng hóa bị cấm. | Vi phạm các quy định về an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm, dẫn đến nguy cơ gây hại cho sức khỏe hoặc đã gây hại. | |
| Hậu quả | Hậu quả không phải là dấu hiệu bắt buộc cấu thành tội phạm cơ bản, mà chủ yếu dựa vào trị giá/số lượng/thu lợi bất chính. | Hậu quả là dấu hiệu bắt buộc (gây tổn hại sức khỏe, chết người, gây thiệt hại tài sản, hoặc đã bị xử phạt hành chính/kết án về tội này). | |
| Mục đích | Thu lợi bất chính. | Có thể có mục đích thu lợi nhưng trọng tâm là hành vi vi phạm quy định an toàn thực phẩm, gây nguy hiểm cho sức khỏe. |
6. Trách nhiệm hình sự của người mua hàng cấm
6.1. Trường hợp người mua có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự
Trong pháp luật hình sự Việt Nam, không có tội danh riêng biệt cho hành vi "người mua hàng cấm". Tuy nhiên, người mua vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự trong một số trường hợp cụ thể:
- Đồng phạm: Người mua có thể bị coi là đồng phạm với người bán về tội sản xuất, buôn bán hàng cấm nếu họ có vai trò tích cực trong việc giúp sức, xúi giục, tổ chức hoặc thực hiện hành vi mua bán với vai trò đồng phạm. Khái niệm "đồng phạm" trong luật hình sự Việt Nam rất rộng, bao gồm cả người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Nếu người mua không chỉ đơn thuần là người tiêu dùng cuối cùng mà có vai trò tích cực trong việc thúc đẩy, tạo điều kiện cho hành vi sản xuất, buôn bán hàng cấm (ví dụ: đặt hàng số lượng lớn, cung cấp thông tin, tài chính cho người bán), họ hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò đồng phạm.
- Tàng trữ, vận chuyển hàng cấm (Điều 191 BLHS): Nếu người mua mua hàng cấm với số lượng lớn hoặc nhằm mục đích tàng trữ, vận chuyển để bán lại hoặc sử dụng trái phép, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội tàng trữ hoặc vận chuyển hàng cấm theo Điều 191 Bộ luật Hình sự. Điều 191 Bộ luật Hình sự tách riêng tội tàng trữ, vận chuyển hàng cấm khỏi sản xuất, buôn bán. Do đó, người mua, nếu không có ý định sản xuất hay buôn bán, nhưng lại tàng trữ hoặc vận chuyển hàng cấm với số lượng đáng kể, vẫn có thể bị xử lý hình sự. Điều này cho thấy pháp luật đã có sự phân hóa rõ ràng hơn trong việc xử lý các giai đoạn khác nhau của hành vi liên quan đến hàng cấm.
- Sử dụng trái phép hàng cấm: Trong một số trường hợp, hành vi sử dụng hàng cấm cũng có thể bị cấm và bị xử lý theo các quy định pháp luật khác (ví dụ: sử dụng pháo nổ trái phép có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự tùy mức độ).
Trách nhiệm của người mua không chỉ đơn thuần là "tiêu dùng". Mặc dù Điều 190 tập trung vào hành vi sản xuất và buôn bán, nhưng trách nhiệm của người mua không thể bị bỏ qua. Pháp luật hình sự Việt Nam không có tội "người mua hàng cấm" riêng biệt, nhưng thông qua các quy định về đồng phạm hoặc các tội danh liên quan như tàng trữ, vận chuyển , người mua vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Điều này cho thấy tầm nhìn toàn diện của pháp luật trong việc kiểm soát chuỗi cung ứng hàng cấm, không chỉ xử lý người cung cấp mà còn cả những người tạo ra cầu và duy trì thị trường bất hợp pháp.
6.2. Thực tiễn áp dụng và các quan điểm pháp lý về trách nhiệm của người mua
Thực tiễn cho thấy, tội buôn bán hàng cấm có thể được áp dụng cho cả người bán hoặc người mua, tức chỉ cần có hành vi bán hoặc mua hàng cấm của người phạm tội cũng có thể bị truy cứu trách nhiệm về Tội buôn bán hàng cấm. Điều này ngụ ý rằng, trong một số trường hợp, người mua có thể bị coi là người thực hành hoặc đồng phạm trong hành vi buôn bán.
Về quan điểm pháp lý, cần làm rõ hơn ranh giới giữa người mua "tiêu dùng" thông thường và người mua với mục đích "buôn bán" hoặc "tàng trữ/vận chuyển" để tránh việc hình sự hóa quá mức các hành vi không gây nguy hiểm đáng kể cho xã hội. Việc các nguồn tin khẳng định "tội buôn bán hàng cấm được áp dụng cho người bán hoặc người mua" cần được phân tích kỹ lưỡng. Điều này có thể gây hiểu lầm rằng mọi hành vi mua hàng cấm đều bị xử lý hình sự. Trên thực tế, việc truy cứu trách nhiệm hình sự người mua thường chỉ xảy ra khi người mua có vai trò tích cực trong chuỗi hành vi phạm tội (đồng phạm) hoặc khi hành vi mua dẫn đến một tội danh khác (tàng trữ, vận chuyển với số lượng lớn). Việc làm rõ ranh giới này là cần thiết để đảm bảo tính công bằng và tránh hình sự hóa những hành vi đơn thuần là tiêu dùng cá nhân với số lượng nhỏ, không gây nguy hiểm đáng kể cho xã hội.
7. Đề xuất, kiến nghị của các chuyên gia pháp luật nhằm hoàn thiện quy định của Điều 190 BLHS
Để khắc phục những bất cập hiện có và nâng cao hiệu quả phòng, chống tội sản xuất, buôn bán hàng cấm, các chuyên gia pháp luật đã đưa ra nhiều đề xuất và kiến nghị quan trọng.
Một trong những kiến nghị trọng tâm là cần cụ thể hóa hơn danh mục hàng cấm trong văn bản luật hoặc có một văn bản pháp luật thống nhất, dễ tra cứu để quy định rõ ràng các loại hàng hóa bị cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng. Việc xóa bỏ sự tùy nghi trong việc áp dụng luật bằng cách bổ sung các tiêu chí cụ thể hơn về tính chất và mức độ nguy hiểm của hàng hóa cũng là một yêu cầu cấp thiết. Việc thiếu cụ thể hóa "hàng hóa khác" là một hạn chế lớn, gây khó khăn cho cả người dân và cơ quan thực thi. Một danh mục thống nhất, dễ tiếp cận sẽ tăng tính minh bạch, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các hoạt động kinh doanh hợp pháp và nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm. Điều này giúp đảm bảo rằng mọi chủ thể đều có thể dễ dàng nhận biết và tuân thủ các quy định pháp luật.
Cần có Nghị định hướng dẫn Luật Xử lý vi phạm hành chính, cho phép Chủ tịch Hội đồng định giá quyết định sau khi tham khảo báo giá hàng hóa cùng loại ở địa phương và các khu vực lân cận, hoặc cho phép tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn thẩm định giá thông qua hợp đồng dịch vụ. Đồng thời, cần có quy định rõ ràng hơn về việc định giá các tài sản đặc thù, khó xác định giá. Hướng dẫn cụ thể, thống nhất về cách tính toán "thu lợi bất chính" đối với tội sản xuất, buôn bán hàng cấm, bao gồm việc có trừ đi chi phí hợp lý hay không. Những đề xuất này nhằm cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc hơn cho các cơ quan tố tụng, giảm thiểu sự tùy nghi và tranh cãi trong quá trình định khung hình phạt và đảm bảo tính công bằng của bản án. Việc thiếu hướng dẫn cụ thể về định giá và xác định thu lợi bất chính ảnh hưởng trực tiếp đến việc định khung hình phạt và tính công bằng của bản án, do đó, các giải pháp này là cần thiết để khắc phục những điểm yếu hiện tại.
Các chuyên gia kiến nghị điều chỉnh khung hình phạt linh hoạt hơn, dựa trên mức độ nguy hiểm của từng loại hàng hóa cụ thể và hậu quả thực tế mà hành vi vi phạm gây ra. Các loại hàng hóa có tính chất nguy hiểm cao, gây tổn hại trực tiếp đến sức khỏe và an ninh xã hội, cần bị xử lý nghiêm hơn so với các loại hàng hóa chỉ gây thiệt hại về kinh tế. Mặc dù Bộ luật Hình sự 2015 đã có sự phân hóa, nhưng việc điều chỉnh linh hoạt hơn sẽ giúp cá thể hóa hình phạt tốt hơn, phản ánh đúng mức độ nguy hiểm và hậu quả của hành vi, từ đó tăng cường tính công bằng và hiệu quả răn đe của pháp luật.
Ngoài các đề xuất về hoàn thiện quy định pháp luật, cần có các giải pháp bổ trợ để nâng cao hiệu quả phòng chống tội phạm:
- Tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về hàng cấm và các quy định liên quan.
- Nâng cao năng lực cho các cơ quan điều tra, truy tố, xét xử trong việc phát hiện, điều tra, xử lý các tội phạm kinh tế, đặc biệt là tội sản xuất, buôn bán hàng cấm, bao gồm cả kỹ năng định giá và xác định thu lợi bất chính.
- Tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia liên quan đến hàng cấm, đặc biệt là trong việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm.
Các đề xuất này mang tính bổ trợ, nhằm tạo ra một hệ thống phòng chống tội phạm toàn diện, không chỉ dựa vào các quy định pháp luật mà còn vào năng lực thực thi và nhận thức xã hội.
8. Kết luận và kiến nghị
Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) đã có sự hoàn thiện đáng kể so với các Bộ luật Hình sự trước đây, đặc biệt trong việc phân hóa trách nhiệm hình sự giữa các hành vi sản xuất, buôn bán với tàng trữ, vận chuyển, và mở rộng chủ thể chịu trách nhiệm hình sự bao gồm cả pháp nhân thương mại. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Điều 190 vẫn còn đối mặt với nhiều vướng mắc, chủ yếu liên quan đến việc định giá hàng hóa cấm và xác định "thu lợi bất chính" do thiếu các văn bản hướng dẫn chi tiết và thống nhất.
Ranh giới giữa Điều 190 và các tội danh liên quan như buôn lậu (Điều 188), sản xuất, buôn bán hàng giả (Điều 192), và vi phạm quy định về an toàn thực phẩm (Điều 317) đôi khi còn chồng lấn, gây khó khăn trong việc định tội danh chính xác. Trách nhiệm của người mua hàng cấm, mặc dù không có tội danh riêng, vẫn có thể bị truy cứu thông qua các quy định về đồng phạm hoặc các tội danh liên quan như tàng trữ, vận chuyển hàng cấm, nhưng cần được làm rõ hơn trong bối cảnh pháp luật hiện hành.
Hội đồng Thẩm phán TANDTC hoặc các cơ quan liên ngành cần sớm ban hành Nghị quyết hoặc Thông tư liên tịch hướng dẫn chi tiết về phương pháp định giá hàng hóa cấm và cách xác định "thu lợi bất chính" theo Điều 190, bao gồm cả việc có trừ đi chi phí hợp lý hay không. Cần có văn bản pháp luật thống nhất, dễ tra cứu để quy định rõ ràng và chi tiết các loại hàng hóa bị cấm kinh doanh, cấm lưu hành, cấm sử dụng. Điều này giúp tăng tính minh bạch, giảm thiểu sự tùy nghi trong áp dụng luật và tạo thuận lợi cho việc tuân thủ pháp luật.
Cần nghiên cứu, bổ sung các quy định làm rõ trách nhiệm hình sự của người mua hàng cấm trong các trường hợp cụ thể (ví dụ: mua với số lượng lớn, mục đích mua bán lại). Đồng thời, xem xét tăng cường xử phạt hành chính đối với hành vi sở hữu, sử dụng một số loại hàng cấm có tính chất nguy hiểm cao nhưng chưa đến mức hình sự hóa.
Tăng cường sự phối hợp đồng bộ và chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng (hải quan, quản lý thị trường, công an, viện kiểm sát, tòa án) trong việc phát hiện, điều tra, truy tố, và xét xử tội phạm sản xuất, buôn bán hàng cấm. Tiếp tục đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là trong việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm điều tra, truy tố và dẫn độ tội phạm liên quan đến hàng cấm. Nâng cao năng lực cho cán bộ điều tra, kiểm sát, xét xử về các tội phạm kinh tế, đặc biệt là kỹ năng định giá, xác định thu lợi bất chính và phân biệt các tội danh liên quan. Nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của người dân và doanh nghiệp về các quy định liên quan đến hàng cấm, giúp phòng ngừa tội phạm từ gốc.
Việc thực hiện đồng bộ các kiến nghị trên sẽ góp phần hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, và đảm bảo tính công bằng, nghiêm minh trong công tác đấu tranh phòng, chống tội sản xuất, buôn bán hàng cấm tại Việt Nam.