- 1. Chiến tranh cục bộ là gì? Khái quát về giai đoạn 1965-1968
- 2. Bối cảnh lịch sử và nguyên nhân Mỹ thực hiện chiến tranh cục bộ
- 3. Đặc điểm và lực lượng chủ yếu của chiến lược chiến tranh cục bộ
- 4. So sánh chiến tranh cục bộ và chiến tranh đặc biệt của Mỹ
- 5. Những thắng lợi tiêu biểu của quân dân Việt Nam trong giai đoạn 1965-1968
- 6. Ý nghĩa lịch sử và sự thất bại của chiến lược chiến tranh cục bộ
- 7. Câu hỏi thường gặp về chiến tranh cục bộ
1. Chiến tranh cục bộ là gì? Khái quát về giai đoạn 1965-1968
Chiến tranh cục bộ là chiến lược chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới do Mỹ triển khai tại Việt Nam trong giai đoạn 1965–1968, thuộc khuôn khổ chiến lược quân sự toàn cầu "Phản ứng linh hoạt". Đây là bước leo thang chiến tranh sau khi chiến lược Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) bị thất bại. Khác với giai đoạn trước, Mỹ không còn chủ yếu dựa vào quân đội chính quyền Sài Gòn mà trực tiếp đưa quân viễn chinh Mỹ cùng lực lượng đồng minh tham chiến trên chiến trường miền Nam.
Bản chất của chiến lược này là sử dụng sức mạnh quân sự vượt trội về quân số, hỏa lực và phương tiện kỹ thuật hiện đại nhằm tiêu diệt lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng miền Nam, giành lại quyền chủ động chiến lược, thực hiện mục tiêu bình định miền Nam trong thời gian ngắn và duy trì chính quyền Sài Gòn.
Lực lượng tham gia gồm ba thành phần chính:
- Quân viễn chinh Mỹ giữ vai trò tác chiến chủ yếu.
- Quân đội các nước đồng minh của Mỹ như Hàn Quốc, Australia, New Zealand, Thái Lan và Philippines.
- Quân đội chính quyền Sài Gòn phối hợp chiến đấu và thực hiện các hoạt động bình định.
Giai đoạn 1965–1968 là thời kỳ chiến tranh diễn ra quyết liệt nhất kể từ sau Hiệp định Geneva năm 1954. Không chỉ mở rộng quy mô tác chiến ở miền Nam, Mỹ còn tiến hành cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ nhất bằng không quân và hải quân đối với miền Bắc, khiến cả nước bước vào tình trạng chiến tranh với mức độ ngày càng khốc liệt.
Mốc mở đầu của chiến lược được xác định từ ngày 8/3/1965 khi những đơn vị lính thủy đánh bộ Mỹ đầu tiên đổ bộ vào Đà Nẵng. Đến tháng 11/1968, sau những tổn thất nặng nề và đặc biệt là tác động của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Mỹ buộc phải xuống thang chiến tranh, chấm dứt ném bom miền Bắc và chấp nhận đàm phán tại Hội nghị Paris. Đây cũng là dấu mốc đánh dấu sự phá sản của chiến lược Chiến tranh cục bộ.
2. Bối cảnh lịch sử và nguyên nhân Mỹ thực hiện chiến tranh cục bộ
Việc Mỹ chuyển từ Chiến tranh đặc biệt sang Chiến tranh cục bộ không phải là sự lựa chọn từ thế mạnh mà là giải pháp nhằm cứu vãn nguy cơ thất bại trên chiến trường miền Nam.
Trong giai đoạn 1961–1965, Mỹ áp dụng chiến lược Chiến tranh đặc biệt với phương châm sử dụng quân đội chính quyền Sài Gòn làm lực lượng chiến đấu chủ yếu dưới sự chỉ huy của hệ thống cố vấn Mỹ. Đồng thời, Mỹ triển khai chương trình "ấp chiến lược" nhằm tách lực lượng cách mạng khỏi quần chúng nhân dân.
Tuy nhiên, chiến lược này liên tiếp bị đánh bại thông qua nhiều chiến thắng quan trọng của quân và dân miền Nam như:
- Trận Ấp Bắc (1963).
- Chiến thắng Bình Giã (1964).
- Chiến thắng Ba Gia (1965).
- Chiến thắng Đồng Xoài (1965).
Song song với những thất bại quân sự là sự khủng hoảng nghiêm trọng của chính quyền Sài Gòn sau cuộc đảo chính lật đổ Ngô Đình Diệm năm 1963. Bộ máy chính quyền liên tục xảy ra đảo chính, tranh giành quyền lực, làm suy giảm khả năng kiểm soát tình hình và khiến quân đội Sài Gòn đứng trước nguy cơ tan rã.
Trong bối cảnh đó, để ngăn chặn nguy cơ mất miền Nam Việt Nam và bảo vệ lợi ích chiến lược tại Đông Nam Á, Mỹ quyết định đưa quân viễn chinh trực tiếp tham chiến. Sau sự kiện Vịnh Bắc Bộ năm 1964, Mỹ đẩy mạnh leo thang chiến tranh. Ngày 8/3/1965, lực lượng lính thủy đánh bộ Mỹ chính thức đổ bộ vào Đà Nẵng, mở đầu giai đoạn Chiến tranh cục bộ.
Mục tiêu của Mỹ là:
- Tiêu diệt lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng.
- Giành lại thế chủ động trên chiến trường miền Nam.
- Phá hoại tiềm lực kinh tế và quốc phòng của miền Bắc.
- Cắt đứt nguồn chi viện từ miền Bắc cho chiến trường miền Nam.
- Buộc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải chấp nhận các điều kiện của Mỹ.
Trước tình hình đó, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Lao động Việt Nam đã tổ chức Hội nghị Trung ương lần thứ 11 (tháng 3/1965) và Hội nghị Trung ương lần thứ 12 (tháng 12/1965) để đánh giá tình hình và đề ra đường lối kháng chiến chống Mỹ trên phạm vi cả nước.
Đảng nhận định rằng việc Mỹ đưa quân viễn chinh trực tiếp tham chiến không làm thay đổi căn bản so sánh lực lượng giữa hai bên. Ngược lại, đây là biểu hiện cho thấy Mỹ đang rơi vào thế bị động và chứa đựng nhiều mâu thuẫn trong chiến lược quân sự.
Từ nhận định đó, Đảng xác định đường lối kháng chiến với các nội dung chủ yếu:
- Kiên quyết đánh bại cuộc chiến tranh xâm lược của Mỹ trong mọi tình huống.
- Phát huy sức mạnh chiến tranh nhân dân, toàn dân, toàn diện.
- Kết hợp đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
- Đẩy mạnh tiến công trên cả ba vùng chiến lược gồm rừng núi, nông thôn đồng bằng và đô thị.
- Xây dựng miền Bắc thành hậu phương lớn vừa sản xuất vừa chiến đấu, bảo đảm chi viện liên tục cho tiền tuyến miền Nam.
Những chủ trương này đã tạo cơ sở chính trị và quân sự quan trọng để quân và dân Việt Nam từng bước đánh bại chiến lược Chiến tranh cục bộ của Mỹ trong giai đoạn 1965–1968.
3. Đặc điểm và lực lượng chủ yếu của chiến lược chiến tranh cục bộ
Chiến tranh cục bộ là chiến lược quân sự có quy mô lớn nhất mà Mỹ triển khai tại Việt Nam trong giai đoạn 1965–1968. Điểm nổi bật của chiến lược này là việc Mỹ trực tiếp đưa quân viễn chinh vào tham chiến với số lượng rất lớn, đồng thời huy động quân đội các nước đồng minh và quân đội chính quyền Sài Gòn phối hợp tác chiến.
Lực lượng tham gia chiến tranh gồm ba bộ phận chủ yếu:
- Quân viễn chinh Mỹ giữ vai trò nòng cốt, trực tiếp tiến hành các cuộc hành quân quy mô lớn nhằm tiêu diệt lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng.
- Quân đội các nước đồng minh của Mỹ như Hàn Quốc, Australia, New Zealand, Thái Lan và Philippines tham gia hỗ trợ trên nhiều chiến trường.
- Quân đội chính quyền Sài Gòn phối hợp chiến đấu, thực hiện nhiệm vụ bình định và kiểm soát các vùng chiếm đóng.
Trong quá trình triển khai chiến lược, lực lượng quân sự của Mỹ và đồng minh liên tục được tăng cường. Đến năm 1968, Mỹ đã đưa hơn 536.000 quân viễn chinh vào miền Nam, cùng hơn 60.000 quân đồng minh và khoảng 550.000–600.000 quân đội chính quyền Sài Gòn, nâng tổng lực lượng phối hợp lên trên 1,2 triệu quân.
Bộ Chỉ huy Viện trợ Quân sự Mỹ tại Việt Nam (MACV) do Tướng William Westmoreland chỉ huy đã xây dựng chiến lược tác chiến dựa trên hai biện pháp chủ yếu là "Tìm diệt" và "Bình định".
"Tìm diệt" là các cuộc hành quân quy mô lớn nhằm đánh vào căn cứ cách mạng và lực lượng chủ lực của Quân Giải phóng. Mỹ sử dụng tối đa ưu thế về không quân, pháo binh, xe tăng, trực thăng và các đơn vị cơ động để nhanh chóng bao vây, tiêu diệt đối phương.
"Bình định" tập trung vào khu vực nông thôn, đồng bằng và vùng đông dân cư. Mỹ cùng chính quyền Sài Gòn tiến hành càn quét, dồn dân, lập các khu tập trung và mở rộng mô hình "ấp tân sinh" nhằm tách lực lượng cách mạng khỏi nhân dân.
Song song với chiến trường miền Nam, từ năm 1965 Mỹ còn mở cuộc chiến tranh phá hoại lần thứ nhất đối với miền Bắc bằng không quân và hải quân. Mục tiêu của hoạt động này là:
- Phá hoại tiềm lực kinh tế và quốc phòng của miền Bắc.
- Ngăn chặn sự chi viện cho chiến trường miền Nam.
- Gây sức ép buộc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải chấp nhận các điều kiện của Mỹ.
- Tăng cường hỗ trợ tinh thần cho chính quyền Sài Gòn.
Mặc dù sở hữu ưu thế vượt trội về quân số và vũ khí hiện đại, chiến lược Chiến tranh cục bộ vẫn bộc lộ nhiều hạn chế.
Thứ nhất, việc đưa quân viễn chinh Mỹ trực tiếp tham chiến làm bộc lộ rõ bản chất của cuộc chiến tranh xâm lược, tạo điều kiện để nhân dân Việt Nam và dư luận quốc tế nhận rõ tính phi nghĩa của cuộc chiến.
Thứ hai, khi Mỹ tập trung lực lượng mở các cuộc hành quân lớn, nhiều khu vực khác lại xuất hiện khoảng trống về kiểm soát, tạo điều kiện để chiến tranh du kích phát triển mạnh.
Thứ ba, ưu thế về hỏa lực hiện đại không phát huy được hiệu quả trước nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Việc vận dụng linh hoạt chiến thuật bám sát địch, tận dụng địa hình, hệ thống hầm hào và địa đạo đã hạn chế đáng kể sức mạnh của không quân và pháo binh Mỹ.
4. So sánh chiến tranh cục bộ và chiến tranh đặc biệt của Mỹ
Chiến tranh đặc biệt và Chiến tranh cục bộ đều là những chiến lược chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới của Mỹ tại miền Nam Việt Nam, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về lực lượng tham chiến, quy mô và phương thức tiến hành.
| Tiêu chí | Chiến tranh đặc biệt (1961–1965) | Chiến tranh cục bộ (1965–1968) |
|---|---|---|
| Bản chất | Chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới | Chiến tranh xâm lược thực dân kiểu mới |
| Lực lượng chủ yếu | Quân đội chính quyền Sài Gòn dưới sự chỉ huy của cố vấn Mỹ | Quân viễn chinh Mỹ giữ vai trò chủ lực, phối hợp với quân đồng minh và quân đội chính quyền Sài Gòn |
| Vai trò của quân Mỹ | Chủ yếu làm cố vấn, chỉ huy, hỗ trợ vũ khí và phương tiện | Trực tiếp tham chiến trên chiến trường |
| Phạm vi chiến tranh | Chủ yếu ở miền Nam | Mở rộng ra cả nước, kết hợp chiến tranh phá hoại miền Bắc |
| Biện pháp chủ yếu | Xây dựng ấp chiến lược, trực thăng vận, thiết xa vận | Tìm diệt kết hợp bình định, sử dụng hỏa lực quy mô lớn |
| Quy mô lực lượng | Chủ yếu dựa vào quân đội Sài Gòn | Hơn nửa triệu quân Mỹ cùng hàng chục nghìn quân đồng minh trực tiếp tham chiến |
| Nguyên nhân thất bại | Bị đánh bại qua các chiến thắng Ấp Bắc, Bình Giã, Ba Gia, Đồng Xoài | Bị đánh bại sau Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 |
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai chiến lược là vai trò của quân đội Mỹ.
Trong Chiến tranh đặc biệt, Mỹ chủ yếu sử dụng quân đội chính quyền Sài Gòn làm lực lượng chiến đấu chính, còn quân đội Mỹ giữ vai trò cố vấn và hỗ trợ.
Đến Chiến tranh cục bộ, Mỹ buộc phải trực tiếp đưa quân viễn chinh tham chiến với quy mô rất lớn. Điều này cho thấy chiến lược trước đó đã thất bại và Mỹ phải leo thang chiến tranh để cứu vãn tình thế. Đồng thời, việc quân Mỹ trực tiếp cầm súng cũng làm bộc lộ rõ hơn bản chất xâm lược của cuộc chiến.
5. Những thắng lợi tiêu biểu của quân dân Việt Nam trong giai đoạn 1965-1968
Trước sự leo thang chiến tranh của Mỹ, quân và dân Việt Nam đã phát huy sức mạnh của chiến tranh nhân dân, liên tiếp giành nhiều thắng lợi quan trọng trên cả hai miền đất nước.
Trận Vạn Tường ngày 18/8/1965 tại Quảng Ngãi là trận đánh quy mô lớn đầu tiên giữa Quân Giải phóng và quân viễn chinh Mỹ. Mặc dù Mỹ huy động khoảng 8.000–9.000 quân cùng xe tăng, máy bay và pháo hạm, quân và dân ta đã bẻ gãy cuộc hành quân, loại khỏi vòng chiến đấu khoảng 900 lính Mỹ, phá hủy nhiều xe tăng, xe bọc thép và máy bay.
Chiến thắng Vạn Tường chứng minh quân và dân Việt Nam hoàn toàn có khả năng đánh bại quân Mỹ trên chiến trường, mở đầu phong trào "Tìm Mỹ mà đánh, lùng Ngụy mà diệt".
Trong mùa khô 1965–1966, Mỹ huy động khoảng 720.000 quân mở hàng trăm cuộc hành quân "tìm diệt". Quân và dân miền Nam đã bẻ gãy nhiều cuộc tiến công, loại khỏi vòng chiến đấu khoảng 104.000 quân địch, trong đó có khoảng 42.000 lính Mỹ, đồng thời bắn rơi hàng nghìn máy bay.
Sang mùa khô 1966–1967, Mỹ tiếp tục tăng quân lên hơn 980.000 người và mở gần 900 cuộc hành quân lớn nhỏ, trong đó có các chiến dịch Attleboro, Cedar Falls và Junction City.
Quân và dân Việt Nam tiếp tục đánh bại các cuộc hành quân này, loại khỏi vòng chiến đấu khoảng 151.000 quân địch, bảo vệ được căn cứ kháng chiến và giữ vững thế chủ động trên chiến trường.
Bước ngoặt quan trọng nhất là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968.
Đêm 30 rạng sáng 31/1/1968, lực lượng cách mạng đồng loạt tiến công nhiều thành phố, thị xã và căn cứ quân sự trên toàn miền Nam. Các mục tiêu quan trọng tại Sài Gòn như Tòa Đại sứ Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng Tham mưu và nhiều cơ quan đầu não khác đều bị tiến công.
Tại Huế, quân và dân ta làm chủ thành phố trong nhiều ngày, tạo tác động mạnh về chính trị và quân sự.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 đã làm thay đổi cục diện chiến tranh, buộc Mỹ phải xem xét lại toàn bộ chiến lược quân sự tại Việt Nam.
Trên chiến trường miền Bắc, quân và dân ta kiên cường đánh trả cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ, bắn rơi hàng nghìn máy bay, bắn cháy và bắn chìm nhiều tàu chiến, đồng thời bảo đảm tuyến vận tải chiến lược Trường Sơn luôn thông suốt để chi viện cho chiến trường miền Nam.
6. Ý nghĩa lịch sử và sự thất bại của chiến lược chiến tranh cục bộ
Chiến lược Chiến tranh cục bộ thất bại do nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan.
Trước hết, Đảng đã đề ra đường lối kháng chiến đúng đắn, phát huy sức mạnh của chiến tranh nhân dân, kết hợp chặt chẽ đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
Bên cạnh đó, sự đoàn kết giữa hậu phương miền Bắc và tiền tuyến miền Nam đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, bảo đảm nguồn lực liên tục cho cuộc kháng chiến.
Mỹ tuy có ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và phương tiện hiện đại nhưng không thể thích nghi với điều kiện chiến tranh tại Việt Nam. Nghệ thuật tác chiến linh hoạt của quân và dân ta đã hạn chế hiệu quả của hỏa lực hiện đại và làm thất bại các kế hoạch quân sự của Mỹ.
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 đã tạo bước ngoặt chiến lược, buộc Mỹ phải thay đổi chính sách.
Ngày 31/3/1968, Tổng thống Lyndon B. Johnson tuyên bố hạn chế ném bom miền Bắc, chấp nhận đàm phán với Việt Nam Dân chủ Cộng hòa tại Hội nghị Paris và tuyên bố không tái tranh cử Tổng thống.
Đến tháng 11/1968, Mỹ chấm dứt hoàn toàn việc ném bom miền Bắc, đồng thời chuyển sang chiến lược mới với mục tiêu giảm dần vai trò tác chiến trực tiếp của quân Mỹ.
Việc đánh bại Chiến tranh cục bộ có ý nghĩa lịch sử to lớn:
- Làm phá sản nỗ lực quân sự lớn nhất của Mỹ tại Việt Nam.
- Buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh và chuyển sang đàm phán.
- Mở ra cục diện kết hợp giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao.
- Tạo tiền đề quan trọng cho những thắng lợi tiếp theo, tiến tới giải phóng hoàn toàn miền Nam năm 1975.
- Để lại nhiều bài học quý về chiến tranh nhân dân, xây dựng quốc phòng toàn dân và phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
7. Câu hỏi thường gặp về chiến tranh cục bộ
Chiến tranh cục bộ diễn ra trong thời gian nào?
Chiến tranh cục bộ được triển khai từ tháng 3/1965, khi quân viễn chinh Mỹ đổ bộ vào Đà Nẵng, đến tháng 11/1968, khi Mỹ xuống thang chiến tranh và chấm dứt ném bom miền Bắc.
Lực lượng nào giữ vai trò chủ yếu trong Chiến tranh cục bộ?
Quân viễn chinh Mỹ là lực lượng trực tiếp tác chiến chủ yếu, phối hợp với quân đội các nước đồng minh và quân đội chính quyền Sài Gòn.
Vì sao trận Vạn Tường được xem là chiến thắng có ý nghĩa đặc biệt?
Đây là trận đánh lớn đầu tiên chứng minh quân và dân Việt Nam có khả năng đánh thắng quân viễn chinh Mỹ, tạo niềm tin và cổ vũ phong trào chiến đấu trên toàn miền Nam.
Sự kiện nào đánh dấu sự phá sản của chiến lược Chiến tranh cục bộ?
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968 là sự kiện có ý nghĩa quyết định, buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh, chấp nhận đàm phán tại Hội nghị Paris và từng bước thay đổi chiến lược quân sự.
Ý nghĩa lớn nhất của việc đánh bại Chiến tranh cục bộ là gì?
Thắng lợi này làm thất bại chiến lược quân sự quy mô lớn nhất của Mỹ tại Việt Nam, tạo bước ngoặt quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước và mở đường cho những thắng lợi tiếp theo dẫn đến Đại thắng mùa Xuân năm 1975.
Ngoài ra quý bạn đọc cũng có thể xem thêm: