Mục lục bài viết

“Chữ người tử tù” là một trong những truyện ngắn tiêu biểu của Nguyễn Tuân trước Cách mạng tháng Tám. Thông qua cuộc gặp gỡ đặc biệt giữa Huấn Cao - một tử tù tài hoa, khí phách - và viên quản ngục có tấm lòng say mê cái đẹp, tác phẩm không chỉ xây dựng thành công những nhân vật độc đáo mà còn gửi gắm quan niệm thẩm mỹ sâu sắc: cái đẹp chân chính luôn gắn liền với cái thiện, thiên lương và phẩm giá con người.

 

1. Giới thiệu chung về tác phẩm Chữ người tử tù của Nguyễn Tuân

1.1. Tác giả Nguyễn Tuân

Nguyễn Tuân sinh năm 1910, mất năm 1987, là một trong những nhà văn có phong cách nghệ thuật độc đáo của văn học Việt Nam hiện đại.

Ông là một nghệ sĩ suốt đời say mê tìm kiếm, khám phá và tôn vinh cái đẹp. Dưới ngòi bút Nguyễn Tuân, con người thường được nhìn ở phương diện tài hoa, nghệ sĩ và có những phẩm chất khác thường.

Trước Cách mạng tháng Tám, Nguyễn Tuân thường tìm kiếm vẻ đẹp trong những giá trị văn hóa đã lùi vào quá khứ. Ông dành nhiều tình cảm cho những thú chơi tao nhã, những con người tài hoa và những nét đẹp của văn hóa truyền thống.

Ngòi bút Nguyễn Tuân nổi bật ở sự tài hoa, uyên bác, vốn từ phong phú và khả năng tạo dựng những cảnh tượng giàu tính tạo hình. Đặc điểm ấy được thể hiện rất rõ trong “Chữ người tử tù”, đặc biệt ở hình tượng Huấn Cao và cảnh cho chữ cuối truyện.

 

1.2. Xuất xứ tác phẩm Chữ người tử tù

“Chữ người tử tù” ban đầu có tên “Dòng chữ cuối cùng”, được đăng trên tạp chí Tân Dân năm 1939. Sau đó, tác phẩm được đưa vào tập “Vang bóng một thời” xuất bản năm 1940 và được đổi tên thành “Chữ người tử tù”.

Nhan đề mới tập trung trực tiếp vào hình tượng trung tâm của tác phẩm: những nét chữ được tạo nên bởi một người đang ở những giờ cuối cùng của cuộc đời.

“Chữ” đại diện cho tài hoa, cái đẹp và văn hóa.

“Người tử tù” gợi hoàn cảnh nghiệt ngã, tù ngục và cái chết.

Đặt hai yếu tố cạnh nhau, nhan đề đã chứa đựng ngay một nghịch lý nghệ thuật: cái đẹp được sinh ra trong hoàn cảnh tưởng như chỉ có bóng tối và hủy diệt.

 

1.3. Bối cảnh và đề tài của tác phẩm

Tác phẩm hướng về một thời đã qua, gắn với thú chơi chữ và nghệ thuật thư pháp của người xưa.

Nguyễn Tuân không chỉ phục dựng một nét đẹp văn hóa mà còn đặt cái đẹp ấy vào hoàn cảnh đặc biệt: nhà tù.

Ở đó có sự đối lập giữa:

Cái đẹp và cái xấu.

Ánh sáng và bóng tối.

Tự do tinh thần và gông xiềng thể xác.

Thiên lương và môi trường tội ác.

Quyền lực vật chất và sức mạnh nhân cách.

Thông qua những đối cực ấy, nhà văn làm nổi bật sức sống của cái đẹp và phẩm giá con người.

 

1.4. Tình huống cơ bản của truyện

Huấn Cao là một tử tù nổi tiếng có tài viết chữ đẹp. Viên quản ngục - người đang cai quản chính nhà tù giam giữ Huấn Cao - lại vô cùng ngưỡng mộ tài năng ấy và có ước nguyện xin được chữ của ông.

Vì thế, hai nhân vật bị đặt vào một mối quan hệ đặc biệt.

Xét về địa vị xã hội, họ ở hai phía đối lập.

Xét về quyền lực, quản ngục là người cai tù còn Huấn Cao là người bị giam giữ.

Nhưng xét trên phương diện cái đẹp, Huấn Cao là người sáng tạo còn quản ngục là người biết thưởng thức và trân trọng.

Chính nghịch lý ấy tạo nên tình huống truyện độc đáo và mở đường cho cảnh cho chữ ở cuối tác phẩm.

 

2. Top các mẫu tóm tắt nội dung truyện ngắn Chữ người tử tù

2.1. Mẫu tóm tắt Chữ người tử tù ngắn gọn

Huấn Cao là một tử tù có tài viết chữ đẹp, nổi tiếng với khí phách hiên ngang. Khi ông bị đưa đến nhà giam, viên quản ngục - một người rất yêu quý cái đẹp - đã âm thầm biệt đãi vì mong xin được chữ Huấn Cao. Ban đầu, Huấn Cao tỏ thái độ khinh bạc vì chưa hiểu tấm lòng của quản ngục. Đến khi biết được sở nguyện và tấm lòng “biệt nhỡn liên tài” của ông, Huấn Cao cảm động và quyết định cho chữ. Đêm trước ngày bị giải đi chịu án, cảnh cho chữ diễn ra ngay trong nhà tù. Sau khi viết chữ, Huấn Cao khuyên quản ngục nên rời khỏi nơi tù ngục để giữ gìn thiên lương. Quản ngục xúc động, kính cẩn tiếp nhận lời khuyên.

 

2.2. Mẫu tóm tắt Chữ người tử tù đầy đủ

Huấn Cao là người đứng đầu một cuộc nổi dậy chống lại triều đình. Ông bị bắt, kết án tử hình và được đưa cùng những người đồng chí đến nhà giam để chờ ngày chịu án.

Viên quản ngục nơi Huấn Cao bị giam từ lâu đã nghe danh ông. Quản ngục đặc biệt ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao và luôn ao ước có được chữ của ông để treo trong nhà.

Biết Huấn Cao được đưa đến nhà tù mình cai quản, viên quản ngục dành cho ông sự biệt đãi đặc biệt. Tuy nhiên, Huấn Cao chưa hiểu được tấm lòng ấy. Ông cho rằng quản ngục cũng chỉ là một kẻ đại diện cho bộ máy cai trị nên tỏ thái độ lạnh lùng, khinh bạc.

Dù bị Huấn Cao xua đuổi, quản ngục vẫn giữ thái độ kính trọng.

Khi có tin Huấn Cao sắp bị giải về kinh chịu án, thầy thơ lại kể cho ông biết nguyện vọng xin chữ và tấm lòng trân trọng người tài của quản ngục. Huấn Cao lúc này mới hiểu ra và cảm động vì suýt nữa đã phụ một tấm lòng trong thiên hạ.

Đêm cuối cùng trước khi Huấn Cao bị đưa đi, một cảnh tượng đặc biệt diễn ra trong nhà tù. Người tử tù cổ mang gông, chân vướng xiềng nhưng vẫn ung dung viết những nét chữ đẹp trên tấm lụa trắng. Viên quản ngục và thầy thơ lại kính cẩn phục vụ người cho chữ.

Sau khi hoàn thành, Huấn Cao khuyên quản ngục nên rời khỏi môi trường nhà tù để giữ gìn thiên lương. Viên quản ngục xúc động tiếp nhận lời khuyên.

 

2.3. Mẫu tóm tắt Chữ người tử tù theo nhân vật Huấn Cao

Huấn Cao là một người tài hoa, có khí phách và nổi tiếng với tài viết chữ đẹp. Vì chống lại triều đình, ông bị bắt và kết án tử hình.

Trong những ngày cuối đời, Huấn Cao được đưa đến nhà tù do một viên quản ngục vốn rất ngưỡng mộ ông cai quản. Tuy được đối xử đặc biệt, Huấn Cao vẫn lạnh lùng vì chưa hiểu nguyên nhân và cho rằng quản ngục chỉ là một kẻ thuộc bộ máy cai trị.

Khi biết viên quản ngục thực sự yêu quý cái đẹp và ao ước có được chữ của mình, Huấn Cao cảm động. Ông nhận ra mình suýt phụ một tấm lòng biết trân trọng người tài.

Trước ngày chịu án, Huấn Cao đồng ý cho chữ ngay trong nhà tù. Sau khi hoàn thành bức chữ, ông khuyên quản ngục nên rời bỏ môi trường đầy tăm tối để giữ gìn thiên lương.

Đến phút cuối cùng của cuộc đời, Huấn Cao vẫn hiện lên như một con người hoàn toàn tự do về tinh thần: tài hoa, hiên ngang và có một thiên lương trong sáng.

 

2.4. Mẫu tóm tắt Chữ người tử tù theo nhân vật viên quản ngục

Viên quản ngục sống và làm việc trong môi trường nhà tù nhưng lại có tâm hồn yêu cái đẹp. Ông đặc biệt ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao và coi việc có được chữ Huấn Cao treo trong nhà là một sở nguyện lớn.

Khi Huấn Cao bị đưa đến nhà giam, quản ngục đã dành cho ông sự đối đãi đặc biệt. Dù bị Huấn Cao khinh bạc và xua đuổi, ông vẫn nhẫn nhịn bởi thực lòng kính trọng tài năng và nhân cách của người tử tù.

Khi Huấn Cao sắp bị đưa đi chịu án, nhờ thầy thơ lại nói rõ tấm lòng của quản ngục, Huấn Cao mới hiểu và quyết định cho chữ.

Trong cảnh cho chữ, người vốn nắm quyền lực trong nhà tù lại kính cẩn trước người tử tù. Khi được Huấn Cao khuyên nên rời bỏ môi trường tù ngục để giữ thiên lương, quản ngục xúc động tiếp nhận.

Qua nhân vật này, Nguyễn Tuân khẳng định ngay giữa một môi trường tăm tối vẫn có thể tồn tại một tâm hồn biết hướng về cái đẹp và cái thiện.

 

2.5. Mẫu tóm tắt Chữ người tử tù khoảng 10 câu

Huấn Cao là một người có tài viết chữ đẹp nhưng vì chống lại triều đình nên bị kết án tử hình. Ông được đưa đến nhà giam do một viên quản ngục có tâm hồn yêu cái đẹp cai quản. Từ lâu, quản ngục đã ngưỡng mộ tài viết chữ của Huấn Cao và mong có được chữ ông treo trong nhà. Vì vậy, ông âm thầm biệt đãi Huấn Cao. Tuy nhiên, chưa hiểu được tấm lòng của quản ngục, Huấn Cao tỏ ra khinh bạc và lạnh lùng. Khi biết mình sắp bị giải đi chịu án, Huấn Cao được thầy thơ lại kể rõ nguyện vọng của quản ngục. Hiểu ra tấm lòng biết quý trọng người tài, Huấn Cao cảm động và đồng ý cho chữ. Đêm hôm ấy, cảnh cho chữ diễn ra trong gian tù tăm tối, bẩn thỉu. Người tử tù ung dung sáng tạo cái đẹp, còn quản ngục kính cẩn tiếp nhận. Cuối cùng, Huấn Cao khuyên quản ngục rời bỏ nơi tù ngục để bảo toàn thiên lương, và quản ngục xúc động vái tạ.

 

3. Phân tích tình huống truyện và nghệ thuật xây dựng nhân vật

3.1. Tình huống truyện độc đáo, giàu kịch tính

Tình huống trung tâm của “Chữ người tử tù” là cuộc gặp gỡ éo le giữa Huấn Cao và viên quản ngục.

Đây là hai con người đáng lẽ phải hoàn toàn đối lập.

Huấn Cao là tử tù.

Quản ngục là người cai tù.

Huấn Cao chống lại trật tự mà quản ngục đang phục vụ.

Quản ngục có quyền quản lý nhà tù, trong khi Huấn Cao bị tước mất tự do và đang chờ ngày chịu án.

=> Xét trên bình diện xã hội, họ là những người ở hai phía đối lập.

Nhưng Nguyễn Tuân lại tạo ra một mối quan hệ khác.

Huấn Cao là người sáng tạo cái đẹp.

Quản ngục là người say mê và biết trân trọng cái đẹp.

=> Xét trên bình diện nghệ thuật và thiên lương, họ lại là những tâm hồn có khả năng gặp gỡ và thấu hiểu nhau.

Chính sự đối lập này tạo nên sức hấp dẫn của tình huống truyện.

 

3.2. Tình huống truyện giúp nhân vật bộc lộ rõ tính cách

Nếu Huấn Cao gặp quản ngục trong một hoàn cảnh bình thường, khí phách của Huấn Cao và tấm lòng của quản ngục khó có thể được đẩy đến mức nổi bật như trong nhà tù.

Bởi đang là tử tù, thái độ bình thản của Huấn Cao trước quyền lực càng cho thấy khí phách.

Bởi đang là quản ngục, sự kính trọng mà nhân vật dành cho một người tù càng cho thấy tình yêu cái đẹp chân thành.

Tình huống éo le vì vậy trở thành phép thử đối với cả hai nhân vật.

Qua phép thử ấy, vẻ đẹp bên trong của mỗi người dần được bộc lộ.

 

3.3. Nghệ thuật xây dựng nhân vật Huấn Cao

Huấn Cao được Nguyễn Tuân xây dựng trên sự thống nhất của ba vẻ đẹp: tài hoa, khí phách và thiên lương.

Huấn Cao là người nghệ sĩ tài hoa

Huấn Cao nổi tiếng với tài viết chữ đẹp.

Nhưng chữ của Huấn Cao không chỉ có giá trị ở đường nét thư pháp. Nó còn là kết tinh của nhân cách và hoài bão người viết.

Bởi vậy, sở hữu chữ Huấn Cao đối với quản ngục không đơn thuần là có một món đồ trang trí mà là được sở hữu một giá trị nghệ thuật đặc biệt.

Huấn Cao có khí phách hiên ngang

Ông đang đứng trước án tử nhưng không tỏ ra sợ hãi.

Gông xiềng chỉ có thể trói buộc thân thể chứ không thể khuất phục tinh thần Huấn Cao.

Ngay trong nhà tù, ông vẫn giữ tư thế chủ động, không luồn cúi trước quyền lực và không vì hoàn cảnh nguy hiểm mà đánh mất lòng tự trọng.

Huấn Cao có thiên lương trong sáng

Đằng sau vẻ lạnh lùng là một con người biết trân trọng tấm lòng.

Huấn Cao không tùy tiện cho chữ. Ông không dùng tài năng để đổi lấy tiền bạc hay quyền thế.

Nhưng khi hiểu tấm lòng của quản ngục, ông lập tức thay đổi thái độ và đồng ý cho chữ.

Điều Huấn Cao tiếc nuối không phải là mình sắp chết mà là suýt nữa không nhận ra một người thực sự biết quý trọng cái đẹp.

Tài, dũng và tâm cùng hội tụ đã làm nên vẻ đẹp toàn diện của nhân vật.

 

3.4. Nghệ thuật xây dựng nhân vật viên quản ngục

Viên quản ngục được đặt trong một nghịch cảnh khác.

Ông làm công việc gắn với tù ngục, hình phạt và một môi trường dễ khiến con người trở nên lạnh lùng. Thế nhưng bên trong con người ấy vẫn tồn tại một tâm hồn yêu cái đẹp.

Ước nguyện xin được chữ Huấn Cao cho thấy quản ngục không hoàn toàn thuộc về thế giới tăm tối đang bao quanh mình.

Ông còn biết:

Quý trọng tài năng.

Say mê cái đẹp.

Kính trọng khí phách.

Giữ gìn phần thiên lương.

Đặc biệt, việc vẫn biệt đãi Huấn Cao sau khi bị người tù lạnh lùng xua đuổi cho thấy tấm lòng của quản ngục không xuất phát từ vụ lợi.

Ông kính trọng Huấn Cao vì chính tài năng và nhân cách của Huấn Cao.

Nguyễn Tuân vì thế đã xây dựng quản ngục như một nghịch lý đẹp: sống giữa bóng tối nhưng vẫn hướng về ánh sáng.

 

3.5. Nghệ thuật đối lập làm nổi bật nhân vật

Nguyễn Tuân liên tục đặt các yếu tố tương phản cạnh nhau:

Tử tù - quản ngục.

Người bị giam - người cai tù.

Gông xiềng - tự do tinh thần.

Bóng tối - ánh sáng.

Nhà tù - nghệ thuật.

Cái xấu - cái đẹp.

Quyền lực - nhân cách.

Những đối lập ấy đạt đến đỉnh cao trong cảnh cho chữ, khi mọi trật tự thông thường gần như bị đảo ngược hoàn toàn.

 

4. Ý nghĩa biểu tượng cảnh cho chữ trong tác phẩm

4.1. Vì sao cảnh cho chữ là “cảnh tượng xưa nay chưa từng có”?

Theo lẽ thông thường, việc cho chữ phải diễn ra ở một không gian sạch sẽ, trang trọng và thanh nhã.

Nhưng trong tác phẩm, cảnh cho chữ lại diễn ra trong nhà tù - nơi gắn với gông xiềng, bóng tối, sự bẩn thỉu và cái chết.

Người cho chữ không phải một nhà nho đang tự do mà là tử tù sắp chịu án.

Người xin chữ không phải khách văn chương bình thường mà chính là viên quản ngục.

Sự đảo ngược về không gian, con người và vị thế khiến cảnh tượng trở nên đặc biệt.

 

4.2. Cuộc đối đầu giữa ánh sáng và bóng tối

Cảnh cho chữ được Nguyễn Tuân xây dựng bằng hệ thống tương phản mạnh.

Một phía là gian tù tăm tối, ẩm thấp, bẩn thỉu.

Một phía là ánh sáng của ngọn đuốc, tấm lụa trắng và mùi mực.

Đây không chỉ là sự đối lập về màu sắc và không gian.

Ánh sáng còn tượng trưng cho cái đẹp, cái thiện và thiên lương.

Bóng tối gợi thế giới của tù ngục, bạo lực và cái xấu.

Cái đẹp xuất hiện ngay giữa bóng tối nhưng không bị bóng tối nuốt chửng. Trái lại, sự xuất hiện của cái đẹp khiến không gian tăm tối dường như bị đẩy lùi.

 

4.3. Sự đảo ngược của quyền lực

Cảnh cho chữ còn đặc biệt bởi trật tự quyền lực bị đảo ngược.

Xét về quyền lực thực tế:

Quản ngục có quyền.

Huấn Cao là tù nhân.

Nhưng xét về quyền lực tinh thần:

Huấn Cao ở vị thế chủ động.

Quản ngục trở thành người kính cẩn tiếp nhận.

Người đang mang gông xiềng lại là người ban phát cái đẹp và đưa ra lời khuyên về lẽ sống.

Người đại diện cho quyền lực nhà tù lại cúi mình trước tử tù.

=> Quyền lực vật chất thuộc về quản ngục, nhưng quyền lực của tài năng, nhân cách và thiên lương thuộc về Huấn Cao.

Sự đảo ngược ấy khẳng định một tư tưởng quan trọng: quyền lực có thể giam giữ thân thể nhưng không thể khuất phục một nhân cách lớn.

 

4.4. Cảnh cho chữ là chiến thắng của cái đẹp

Huấn Cao sắp chết nhưng những nét chữ của ông sẽ còn lại.

Thân thể có thể bị hủy diệt nhưng cái đẹp được con người tạo ra có khả năng vượt qua giới hạn của thời gian và hoàn cảnh.

Vì vậy, cảnh cho chữ không mang màu sắc tuyệt vọng.

Đó là khoảnh khắc cái đẹp đạt tới sự thăng hoa ngay trước cái chết.

Nhà tù vốn được tạo ra để trừng phạt con người nhưng trong khoảnh khắc ấy lại trở thành nơi nghệ thuật được sáng tạo.

 

4.5. Cảnh cho chữ là sự chiến thắng của thiên lương

Cảnh cho chữ không kết thúc ở việc Huấn Cao viết xong bức chữ.

Điểm quan trọng hơn là lời khuyên ông dành cho quản ngục.

Huấn Cao hiểu rằng muốn giữ được cái đẹp, trước hết con người phải giữ được thiên lương. Vì thế, ông khuyên quản ngục rời khỏi môi trường có thể làm tổn hại phần tốt đẹp trong tâm hồn.

Viên quản ngục xúc động tiếp nhận lời khuyên.

Đây chính là khoảnh khắc cái đẹp vượt khỏi phạm vi nghệ thuật để trở thành sức mạnh cảm hóa con người.

 

4.6. Ý nghĩa biểu tượng của cảnh cho chữ

Có thể khái quát:

Nhà tù => bóng tối, cái xấu và môi trường phi nhân tính.

Ánh sáng => cái đẹp và thiên lương.

Tấm lụa trắng => sự tinh khiết của nghệ thuật.

Huấn Cao => người sáng tạo và ban phát cái đẹp.

Quản ngục => con người biết hướng về và tiếp nhận cái đẹp.

Cái cúi đầu của quản ngục => sự kính phục trước tài năng, nhân cách và thiên lương.

=> Cảnh cho chữ là biểu tượng tập trung nhất cho chiến thắng của ánh sáng trước bóng tối, của cái đẹp trước cái xấu và của thiên lương trước môi trường có nguy cơ làm con người tha hóa.

 

5. Giá trị nhân văn và thông điệp về cái đẹp của Nguyễn Tuân

5.1. Khẳng định cái đẹp phải gắn với cái thiện

Quan niệm thẩm mỹ quan trọng nhất được thể hiện trong “Chữ người tử tù” là cái đẹp chân chính không thể tách rời nhân cách.

Huấn Cao không đẹp chỉ vì viết chữ giỏi.

Nếu nhân vật chỉ có tài năng thư pháp, ông mới là một nghệ nhân.

Huấn Cao trở thành hình tượng đặc biệt bởi tài năng ấy đi cùng khí phách và thiên lương.

Có thể khái quát quan niệm của Nguyễn Tuân:

Cái tài + cái đẹp + thiên lương + khí phách => vẻ đẹp hoàn chỉnh của con người.

Đây là lý do bức chữ của Huấn Cao mang ý nghĩa lớn hơn một tác phẩm thư pháp thông thường.

 

5.2. Cái đẹp có khả năng cảm hóa con người

Viên quản ngục sống giữa nhà tù nhưng chưa hoàn toàn bị môi trường ấy làm thay đổi.

Tình yêu dành cho chữ Huấn Cao cho thấy trong con người ông vẫn còn một phần tâm hồn trong sáng.

Đến cảnh cho chữ, sức mạnh cảm hóa đạt tới đỉnh điểm.

Quản ngục không chỉ nhận được chữ.

Ông còn nhận được lời khuyên về cách sống.

Như vậy, Huấn Cao trao cho quản ngục hai thứ:

Một tác phẩm nghệ thuật và một lời thức tỉnh về nhân cách.

Đây chính là chiều sâu nhân văn của cảnh cho chữ.

 

5.3. Môi trường tăm tối không nhất thiết tiêu diệt được thiên lương

Nhân vật quản ngục cho thấy con người có thể bị đặt nhầm vào một hoàn cảnh sống không phù hợp với bản chất của mình.

Ông sống giữa nhà tù nhưng vẫn yêu cái đẹp.

Ông làm nghề cai ngục nhưng vẫn biết kính trọng tài năng.

Điều đó thể hiện niềm tin của Nguyễn Tuân vào phần tốt đẹp bên trong con người.

Ngay ở nơi tưởng như chỉ có cái ác và sự lạnh lùng, thiên lương vẫn có thể tồn tại.

 

5.4. Biết cúi đầu trước cái đẹp không phải là yếu đuối

Một điểm đặc sắc trong tư tưởng của tác phẩm là hình ảnh viên quản ngục cúi đầu trước Huấn Cao.

Xét theo địa vị xã hội, điều đó rất nghịch lý.

Nhưng xét về nhân cách, cái cúi đầu ấy lại khiến quản ngục trở nên cao đẹp hơn.

Ông cúi đầu không phải trước quyền lực.

Ông cúi đầu trước cái tài, cái đẹp và thiên lương.

Tư liệu phân tích tác phẩm liên hệ điều này với quan niệm về “cái biết sợ”: người có nhân cách không nhất thiết phải sợ bạo lực hay quyền thế, nhưng phải biết kính trọng những giá trị cao quý của con người.

 

5.5. Con người có thể mất tự do thể xác nhưng vẫn giữ tự do tinh thần

Huấn Cao đang bị giam.

Ông mang gông xiềng.

Ông biết cái chết đang đến rất gần.

Nhưng trong toàn bộ tác phẩm, Huấn Cao không hiện lên như một con người bị khuất phục.

Đặc biệt trong cảnh cho chữ, người tưởng như mất tất cả quyền tự do lại là người tự do nhất về tinh thần.

Qua đó, tác phẩm khẳng định sức mạnh của phẩm giá: hoàn cảnh có thể trói buộc thân thể nhưng không dễ dàng khuất phục một con người có bản lĩnh và nhân cách.

 

5.6. Trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống

Thông qua nghệ thuật thư pháp và thú chơi chữ, Nguyễn Tuân thể hiện tình cảm trân trọng đối với những vẻ đẹp văn hóa đã lùi vào quá khứ.

Nhưng nhà văn không đơn thuần hoài niệm một thú chơi cổ.

Ông tìm thấy đằng sau nét chữ một hệ giá trị rộng lớn hơn: tài năng, khí phách, thiên lương và cách ứng xử giữa những con người biết trân trọng nhau.

Bởi vậy, “vang bóng” không có nghĩa là hoàn toàn mất đi.

Những hình thức văn hóa có thể thay đổi theo thời gian nhưng tinh thần tôn trọng tài năng, cái đẹp và phẩm giá vẫn còn giá trị.

 

5.7. Niềm tin vào sự bất tử của cái đẹp

Một trong những nghịch lý sâu sắc nhất của truyện nằm ở chỗ Huấn Cao đang đứng trước cái chết nhưng cái đẹp mà ông tạo ra lại bắt đầu một đời sống mới.

Người nghệ sĩ có thể mất đi.

Bức chữ vẫn còn.

Thân thể có thể bị giam cầm.

Tinh thần vẫn tự do.

Bóng tối có thể bao quanh.

Ánh sáng vẫn xuất hiện.

Nhà tù có thể tồn tại.

Thiên lương vẫn có thể được thức tỉnh.

Đó chính là niềm tin sâu sắc mà Nguyễn Tuân gửi gắm trong “Chữ người tử tù”: cái đẹp chân chính không phải vẻ đẹp hình thức đơn thuần. Khi được tạo nên bởi tài năng, khí phách và một tâm hồn trong sáng, cái đẹp có khả năng vượt qua bóng tối, cảm hóa con người và hướng con người đến những giá trị cao quý hơn.

Vì thế, cảnh cho chữ cuối tác phẩm không chỉ là điểm kết thúc của câu chuyện mà còn là nơi toàn bộ tư tưởng của truyện hội tụ. Giữa chốn tù ngục, cái đẹp vẫn được sinh thành; trước cái chết, người nghệ sĩ vẫn sáng tạo; giữa một môi trường có nguy cơ làm con người tha hóa, thiên lương vẫn được đánh thức. Qua đó, Nguyễn Tuân khẳng định niềm tin bền vững vào sức mạnh của cái tài, cái đẹp và phẩm giá con người.

Quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: