- 1. Amin bậc 2 là gì?
- 2. Tính chất vật lý của amin bậc 2
- 3. Tính chất hóa học của amin bậc 2
- 4. Các loại amin
- 4.1 Theo gốc hidrocacbon
- 4.2 Theo bậc amin
- 4.3 Công thức của amin
- 5. Tính chất vật lý của amin
- 6. Tính chất của amin
- 7. Tác dụng của axit amin
- 7.1 Cải thiện giấc ngủ và tâm trạng
- 7.2 Tăng cường sự dẻo dai khi tập luyện
- 7.3 Tránh tình trạng bị mất cơ
- 7.4 Hỗ trợ giảm cân
- 8. Bài tập về amin
- 8.1 Bài 1
- 8.2 Bài 2
Trong các chất sau chất nào là amin bậc 2?
A. C6H5NH2
B. CH3NHCH3
C. N2N-[CH2]6-NH2
D.CH3CH(CH3)NH2
Đáp án đúng B
1. Amin bậc 2 là gì?
Amin bậc hai là các amin có hai nhóm thế alkyl hoặc aryl liên kết với một nguyên tử nitơ. Chúng còn được gọi là amin thơm vì nhóm thế arin thường được tìm thấy trong các hợp chất hữu cơ thơm, chẳng hạn như benzen.
2. Tính chất vật lý của amin bậc 2
Tính chất vật lý của amin bậc hai phụ thuộc vào cấu trúc phân tử và tính chất của nhóm thế alkyl hoặc aryl.
Một số phân tử, như các amin thứ cấp, có thể ở dạng rắn, lỏng hoặc khí. Đó là bởi vì số lượng nhóm thế alkyl hoặc aryl trong phân tử có thể ảnh hưởng đến cách thức hoạt động của phân tử. Ví dụ, điểm sôi của ethylamine là 17,3 độ trong khi butylamine là 77,2 độ.
Amin bậc hai tan trong nước và các dung môi phân cực khác. Tuy nhiên, độ hòa tan có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu trúc phân tử và tính chất của nhóm thế alkyl hoặc aryl. Ví dụ, các amin bậc hai có nhóm thế alkyl dài thì ít hòa tan hơn các amin bậc hai có nhóm thế alkyl ngắn.
Các amin thứ cấp có thể gây hại nếu bạn sử dụng quá nhiều. Ví dụ, methylamine có thể gây kích ứng da và nhức đầu.
Nhiều amin thứ cấp có màu trắng và không có mùi mạnh. Những amin này được tìm thấy trong những thứ như chất tẩy rửa và thuốc.
3. Tính chất hóa học của amin bậc 2
Amin bậc 2 có nhiều tính chất hoá học quan trọng bao gồm:
- Tính bazo: amin bậc 2 có tính bazo do có khả năng nhận proton để tạo thành ion amonium dương. Tính bazo của amin bậc 2 tăng khi số lượng nhóm amin tăng lên.
- Phản ứng với axit: amin bậc 2 phản ứng với axit để tạo ra muối amonium.
- Phản ứng với axit carboxylic: amin bậc 2 phản ứng với axit carboxylic để tạo ra amin và nước
- Phản ứng với chất oxi hoá: amin bậc 2 phản ứng với chất oxi hoá để tạo ra nito hoặc oxit nito
- Phản ứng với halogen: amin bậc 2 phản ứng với halogen để tạo ra sản phẩm halogennua hữu cơ
- Phản ứng với aldehyde và ketone: amin bậc 2 phản ứng với aldehyde và ketone để tạo ra imine hoặc enamine.
4. Các loại amin
Amin là hợp chất hữu cơ được tạo ra khi thế một hoặc nhiều nguyên tử hiđro trong phân tử amoniac bằng một hoặc nhiều gốc hiđrocacbon.
4.1 Theo gốc hidrocacbon
- Amin béo: CH3NH2, C2H5NH2
- Amin thơm: CH3C6H4NH2, C6H5NH2, ...
- Amin dị vòng
4.2 Theo bậc amin
Bậc của amin là số nguyên tử hiđro trong phân tử NH3. Các amin sẽ được phân loại theo số lượng gốc hydrocacbon mà chúng đã thay thế.
+ Amin bậc I : R-NH2 (Amin bậc một dãy béo tác dụng với axit nito tạo thành alcohol tương ứng và giải phóng khí N2)
Ví dụ: CH3-CH2-CH2-NH2
C2H5-NH2 + HONO -> C2H5OH + N2 + H2O (xúc tác HCl)
+ Amin bậc II : R-NH-R’ (Amin bậc hai dãy béo cũng dãy thơm đều các tác dụng với axit nito sinh ra nitrosamin là những chất màu vàng, nhờ đó phân biệt được amin bậc hai với amin bậc một).
4.3 Công thức của amin
- Amin đơn chức: CxHyN
- Amin đơn chức no: CnH2n+ 1NH2 hay CnH2n+3N
- Amin đa chức no: CnH2n+2-z(NH2)z hay CnH2n+2+zNz
5. Tính chất vật lý của amin
Các amin tan trong nước có nhiều liên kết hydro giữa các phân tử nước, trong khi các amin phân cực hơn có ít liên kết hydro hơn.
Metyl, đimetyl, trimetyl và etylamin là những chất khí có mùi hắc. Chúng hòa tan trong nước và có đồng đẳng amin cao hơn (các hợp chất có cùng nguyên tử được sắp xếp theo một trật tự khác).
Anilin là chất lỏng sôi ở 184 độ C. Nó không màu và rất độc. Nó hơi hòa tan trong nước và hòa tan trong rượu và benzen.
6. Tính chất của amin
- Tính bazo tác dụng lên giấy quỳ tím ẩm hoặc phenolphtalein và tác dụng với axit.
- Dung dịch metylamin và nhiều đồng đẳng của nó có khả năng làm xanh giấy quỳ tím hoặc làm hồng phenolphtalein do kết hợp proton mạnh hơn amoniac
- Anilin và các amin thơm thường rất ít tan trong nước. Dung dịch này sẽ không làm đổi màu quỳ tím và phenolphtalein.
- Phản ứng với axit nitro
+ Amin no bậc 1 + HNO2 -> ROH + N2 + H2O
Ví dụ: C2H5NH2 + NONO -> C2H5OH + N2 + H2O
+ Amin thơm bậc 1 tác dụng với HNO2 ở nhiệt độ thấp tạo thành muối diazoni.
Ví dụ: C6H5NH2 + HONO + HCl -> C6H5N2 + Cl- + 2H2O
+ Phản ứng ankyl hoá: amin bậc 1 hoặc bậc 2 tác dụng với ankyl halogenua (CH3l,...)
+ Phản ứng này dùng để điều chế amin bậc cao từ các amin bậc thấp hơn.
Ví dụ: C2H5NH2 + CH3I -> C2H5NHCH3 + HI
+ Phản ứng của amin tan trong nước với dung dịch muối của các kim loại có hidroxit kết tủa
Ví dụ: 3CH3NH2 + FeCl3 + 3H2O -> Fe(OH)3 + 3CH3NH3Cl
+ Amin có phản ứng thế ở nhân thơm của anilin
7. Tác dụng của axit amin
7.1 Cải thiện giấc ngủ và tâm trạng
Serotonin là một chất hóa học có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, hành vi và giấc ngủ. Tryptophan là một axit amin có thể giúp sản xuất serotonin.
Một số người khó ngủ hoặc cảm thấy chán nản, nhưng việc bổ sung axit amin tryptophan có thể giúp cải thiện tình trạng của họ.
7.2 Tăng cường sự dẻo dai khi tập luyện
Bộ ba axit amin thiết yếu giúp giảm đau do hoạt động thường xuyên và giúp cải thiện khả năng phục hồi cơ bắp.
Bên cạnh đó, bổ sung các axit amin thiết yếu vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp bạn xây dựng cơ bắp và cải thiện sức khỏe nếu bạn không tập thể dục.
7.3 Tránh tình trạng bị mất cơ
Đối với những người không di chuyển nhiều, cơ bắp của họ có thể bị mất khối lượng cơ bắp. Đây có thể là một vấn đề đối với những người lớn tuổi hoặc bị bệnh, vì điều đó có nghĩa là họ không thể thực hiện nhiều hoạt động như trước đây. Các chất bổ sung có chứa một số axit amin thiết yếu giúp giữ cho cơ bắp khỏe mạnh và ngăn ngừa mất cơ.
7.4 Hỗ trợ giảm cân
Các axit amin tạo nên protein giúp hỗ trợ giảm cân bằng cách giúp người phụ nữ giảm mỡ. Điều này rất hiệu quả trong việc giúp đạt được cân nặng khỏe mạnh.
Việc bổ sung đạm và các axit amin thiết yếu hàng ngày sẽ giúp bạn có một giấc ngủ ngon và một cơ thể khỏe mạnh, từ đó giúp bạn khỏe mạnh toàn diện.
8. Bài tập về amin
8.1 Bài 1
Có 3 hóa chất sau đây: Etylamin, phenylamin, amoniac. Thứ tự tăng dần tính bazơ được xếp theo dãy:
A. Amoniac < etylamin < phenylamin.
B. Etylamin < amoniac < pheylamin.
C. Phenylamin < amoniac < etylamin.
D. Phenylamin < etyamin < amoniac.