Đất đai không chỉ là tài sản cá nhân mà còn là nguồn lực chiến lược gắn liền với chủ quyền và sự an sinh của toàn dân tộc. Trong dòng chảy quản lý hành chính, có những thời điểm quốc gia phải đối mặt với các tình huống cấp bách như thiên tai, dịch bệnh, hay các yêu cầu đột xuất về quốc phòng, an ninh — nơi mà lợi ích của cộng đồng phải được đặt lên trên hết và trước hết. Đó chính là lúc chế định "Trưng dụng đất" được vận hành như một công cụ pháp lý đặc biệt và mạnh mẽ.

Khác hoàn toàn với khái niệm thu hồi đất vốn mang tính định cư và lâu dài, trưng dụng đất là sự huy động tạm thời quyền sử dụng đất của cá nhân, tổ chức để Nhà nước giải quyết các nhiệm vụ khẩn thiết trong một khoảng thời gian nhất định. Với Luật Đất đai 2024, các quy định về trưng dụng đất đã được hoàn thiện hóa nhằm đảm bảo tính minh bạch, hạn chế tối đa sự ảnh hưởng đến quyền lợi người dân và xác lập một ranh giới rõ ràng về thời hạn sử dụng. 

1. Trưng dụng đất là gì?

Căn cứ theo Điều 90 Luật Đất đai 2024, trưng dụng đất là việc Nhà nước quyết định sử dụng có thời hạn quyền sử dụng đất của người sử dụng đất, hoặc tài sản gắn liền với đất trong những trường hợp thật sự cần thiết. Các trường hợp này được giới hạn nghiêm ngặt nhằm phục vụ nhiệm vụ quốc phòng, an ninh, hoặc để đối phó với tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, phòng chống thiên tai.

Về mặt bản chất pháp lý, quyết định trưng dụng đất là một quyết định hành chính đơn phương từ phía cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đặc điểm cốt lõi phân biệt trưng dụng đất với các giao dịch dân sự hay các hình thức chuyển quyền sử dụng đất khác nằm ở hai yếu tố: tính cưỡng chế và tính tạm thời. Người sử dụng đất có nghĩa vụ phải chấp hành quyết định này vì lợi ích công cộng, nhưng quyền sử dụng đất của họ không bị chấm dứt hoàn toàn mà chỉ bị tạm ngưng trong một khoảng thời gian xác định.

Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ ngày 01/08/2024 (đối với một số điều khoản sớm), đã củng cố định nghĩa này bằng cách gắn chặt quyền trưng dụng với trách nhiệm bồi thường và hoàn trả, đảm bảo rằng sự hy sinh quyền lợi cá nhân cho lợi ích chung được đền bù xứng đáng và minh bạch.

2. Phân biệt rõ ràng giữa thu hồi đất và trưng dụng đất

Trong thực tiễn quản lý và tâm lý xã hội, khái niệm "Trưng dụng đất" thường bị nhầm lẫn với "Thu hồi đất". Tuy nhiên, dưới góc độ pháp lý của Luật Đất đai 2024, đây là hai chế định hoàn toàn khác biệt về mục đích, hậu quả pháp lý và quy trình thực hiện. Sự phân biệt này là nền tảng để người sử dụng đất hiểu rõ quyền lợi của mình.

Bảng so sánh chi tiết giữa Thu hồi đất và Trưng dụng đất

Tiêu chí Thu hồi đất (Theo Luật Đất đai 2024) Trưng dụng đất (Theo Điều 90 Luật Đất đai 2024)
Bản chất pháp lý

Nhà nước ra quyết định thu lại quyền sử dụng đất vĩnh viễn. Chấm dứt hoàn toàn quan hệ pháp luật đất đai với người sử dụng hiện tại.

Nhà nước tạm thời tước bỏ quyền sử dụng đất trong một thời hạn nhất định. Quan hệ pháp luật đất đai không chấm dứt, chỉ tạm ngưng.

Mục đích

Phát triển kinh tế - xã hội, lợi ích quốc gia, công cộng; quốc phòng, an ninh; hoặc do vi phạm pháp luật, chấm dứt việc sử dụng đất.

Chỉ áp dụng trong trường hợp "thật cần thiết" và cấp bách: Chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, thiên tai, dịch bệnh.

Thời hạn Vĩnh viễn. Người dân phải di dời và bàn giao mặt bằng lâu dài.

Có thời hạn cụ thể (tối đa 30 ngày + gia hạn 30 ngày), hoặc theo thời gian tình trạng khẩn cấp/chiến tranh.

Hậu quả tài sản

Người sử dụng đất được bồi thường về đất (bằng đất khác, nhà ở hoặc tiền) và tài sản gắn liền với đất. Giá bồi thường tiệm cận giá thị trường.

Người dân được nhận lại đất sau khi hết thời hạn. Chỉ được bồi thường thiệt hại thực tế xảy ra (hoa màu, tài sản bị hỏng, thu nhập bị mất), không bồi thường giá trị đất.

Thủ tục

Quy trình phức tạp, kéo dài: Thông báo, kiểm đếm, lập phương án bồi thường, tái định cư, ra quyết định thu hồi.

Quy trình khẩn cấp, rút gọn. Có thể ra quyết định bằng lời nói trong trường hợp cấp bách và hợp thức hóa văn bản sau.

Thẩm quyền Thường là UBND cấp tỉnh hoặc UBND cấp xã (tùy đối tượng) thông qua quy trình tập thể.

Cá nhân người đứng đầu (Bộ trưởng, Chủ tịch UBND tỉnh/xã) tự mình ra quyết định và chịu trách nhiệm cá nhân.

Sự khác biệt lớn nhất nằm ở tính "hoàn trả". Trong thu hồi đất, quyền sở hữu tài sản trên đất và quyền sử dụng đất bị chuyển dịch vĩnh viễn sang Nhà nước hoặc chủ đầu tư. Ngược lại, trong trưng dụng đất, Nhà nước chỉ "mượn" quyền lực để sử dụng đất nhằm giải quyết khủng hoảng, và có nghĩa vụ hoàn trả nguyên trạng hoặc bồi thường phục hồi khi khủng hoảng qua đi.

3. Các trường hợp Nhà nước được quyền trưng dụng đất 

Quyền trưng dụng đất là một ngoại lệ của nguyên tắc bảo hộ quyền tài sản, do đó, Luật Đất đai 2024 giới hạn quyền này trong những tình huống đặc biệt nghiêm trọng. Theo Khoản 1 Điều 90, Nhà nước chỉ thực hiện quyền trưng dụng trong các trường hợp sau đây:

3.1. Tình trạng khẩn cấp, quốc phòng, an ninh

Đây là nhóm trường hợp phổ biến nhất liên quan đến sự tồn vong của chế độ hoặc sự an toàn của cộng đồng.

Quốc phòng, an ninh: Nhà nước có thể trưng dụng đất để xây dựng công sự dã chiến, bãi tập kết quân sự, hoặc các khu vực phòng thủ tạm thời khi có nguy cơ xâm phạm chủ quyền hoặc an ninh quốc gia. Việc trưng dụng này phải xuất phát từ nhu cầu "thật cần thiết", nghĩa là không có giải pháp thay thế nào khác khả thi hơn tại thời điểm đó.

Tình trạng khẩn cấp: Bao gồm các tình huống như bạo loạn, khủng bố, hoặc các mối đe dọa an ninh phi truyền thống khiến trật tự xã hội bị đảo lộn nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp tức thì của lực lượng chức năng.

3.2. Tình trạng chiến tranh, tình trạng khẩn cấp, phòng, chống thiên tai

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các rủi ro y tế toàn cầu, quy định này mang tính thực tiễn rất cao.

Thiên tai: Khi xảy ra bão lũ, sạt lở đất, động đất, Nhà nước có quyền trưng dụng đất của người dân để làm đê bao ngăn lũ, khu vực sơ tán dân cư, hoặc làm đường cứu hộ khẩn cấp. Mặc dù người dân có thể viện dẫn các quy định về quyền sử dụng đất, nhưng trong tình huống này, mệnh lệnh trưng dụng có hiệu lực ưu tiên để bảo vệ tính mạng cộng đồng.

Dịch bệnh: Kinh nghiệm từ đại dịch COVID-19 cho thấy sự cần thiết của việc trưng dụng đất để xây dựng bệnh viện dã chiến, khu cách ly tập trung. Điều 90 Luật Đất đai 2024 cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc cho các hành động này. Cần lưu ý rằng, mặc dù người dùng có thể liên hệ đến Điều 73 trong các văn bản luật cũ hoặc dự thảo liên quan đến sử dụng đất cho thiên tai, nhưng Điều 90 Luật Đất đai 2024 mới là điều khoản chính thức và trực tiếp quy định về thẩm quyền và trình tự trưng dụng đất trong các trường hợp này.

4. Thời hạn trưng dụng đất tối đa là bao lâu? 

Một trong những cải tiến quan trọng của Luật Đất đai 2024 nhằm bảo vệ người dân là việc quy định cứng về thời hạn trưng dụng, ngăn chặn việc cơ quan nhà nước lạm dụng tình trạng khẩn cấp để chiếm dụng đất vô thời hạn.

Theo quy định tại tại Khoản 4 Điều 90 Luật Đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn thi hành, thời hạn trưng dụng đất cho mỗi lần quyết định là không quá 30 ngày. Quy định này dựa trên giả định rằng các tình huống khẩn cấp (như thiên tai, dịch bệnh cục bộ, diễn tập quân sự) thường diễn ra và được kiểm soát trong thời gian ngắn. Việc đặt ra giới hạn 30 ngày buộc cơ quan nhà nước phải có kế hoạch sử dụng đất khoa học, khẩn trương và hoàn trả đất sớm nhất có thể cho người dân ổn định cuộc sống.

Trong thực tế, nhiều tình huống khẩn cấp có thể kéo dài hơn dự kiến (ví dụ: một đợt lũ lụt kéo dài hoặc dịch bệnh phức tạp). Khi đó, pháp luật cho phép gia hạn thời gian trưng dụng.

  • Thời gian gia hạn: Thời gian gia hạn cũng không quá 30 ngày.
  • Thủ tục: Việc gia hạn không được thực hiện ngầm định. Người có thẩm quyền phải ban hành quyết định gia hạn bằng văn bản và gửi cho người có đất trưng dụng trước khi thời hạn trưng dụng cũ kết thúc. Điều này đảm bảo tính minh bạch và giúp người dân nắm được tình trạng pháp lý của thửa đất mình đang sở hữu.

Để xác định chính xác thời điểm kết thúc (ngày thứ 30), pháp luật quy định thời hạn trưng dụng bắt đầu được tính:

  • Từ thời điểm quyết định trưng dụng đất có hiệu lực thi hành.
  • Đối với quyết định bằng lời nói (trong trường hợp cấp bách), thời hạn tính ngay từ lúc người có thẩm quyền phát lệnh trưng dụng tại hiện trường.

Ngoại lệ: Trong trường hợp tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia đặc biệt, thời hạn trưng dụng có thể không áp dụng cứng nhắc quy tắc 30 ngày mà tuân theo các quy định riêng của pháp luật về quốc phòng và tình trạng khẩn cấp, phù hợp với diễn biến thực tế của chiến sự hoặc thảm họa.

5. Thẩm quyền và thủ tục trưng dụng đất 

Quy định về thẩm quyền trong trưng dụng đất thể hiện tính tập trung quyền lực cao độ, gắn liền với trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu.

5.1. Ai có quyền ra quyết định trưng dụng?

Khác với các quyết định hành chính thông thường về đất đai có thể được ủy quyền cho cấp phó, Khoản 3 Điều 90 Luật Đất đai 2024 quy định thẩm quyền quyết định trưng dụng đất thuộc về đích danh người đứng đầu và không được ủy quyền. Danh sách này bao gồm:

Cấp trung ương (Các Bộ trưởng):

  • Bộ trưởng Bộ Quốc phòng; Bộ trưởng Bộ Công an.
  • Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải; Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
  • Bộ trưởng Bộ Y tế; Bộ trưởng Bộ Công Thương.
  • Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường; Bộ trưởng Bộ Tài chính.

Cấp Địa phương:

  • Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
  • Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã.

Việc trao quyền cho Chủ tịch UBND cấp xã là một điểm quan trọng, cho phép phản ứng nhanh ở cấp cơ sở, nơi trực tiếp đối mặt với thiên tai hoặc sự cố an ninh.

5.2. Quyết định bằng văn bản và trường hợp đặc biệt 

Khoản 2 Điều 90 Luật Đất đai 2024 và Nghị định 102/2024/NĐ-CP thiết kế hai quy trình song song để đáp ứng các mức độ khẩn cấp khác nhau.

Quy trình tiêu chuẩn (Bằng văn bản): Trong điều kiện cho phép (ví dụ: chuẩn bị trưng dụng đất để diễn tập quân sự có kế hoạch trước), người có thẩm quyền phải ban hành quyết định trưng dụng bằng văn bản.

  • Quyết định phải ghi rõ tên người sử dụng đất, mục đích, thời hạn, vị trí, diện tích khu đất.
  • Quyết định có hiệu lực kể từ thời điểm ban hành và phải được trao trực tiếp cho người có đất.

Quy trình khẩn cấp (Bằng lời nói): Đây là quy định dự phòng cho các tình huống "nước sôi lửa bỏng" (ví dụ: vỡ đê, hỏa hoạn lớn, truy bắt tội phạm).

  • Ra lệnh: Người có thẩm quyền được quyền ra quyết định trưng dụng bằng lời nói. Quyết định này có hiệu lực thi hành ngay lập tức. Người dân buộc phải chấp hành.
  • Xác nhận tại chỗ: Ngay tại thời điểm đó, người ra lệnh phải viết giấy xác nhận việc trưng dụng và trao cho người dân.
  • Hợp thức hóa trong 48 giờ: Đây là yêu cầu thủ tục bắt buộc để bảo vệ pháp lý. Chậm nhất là 48 giờ kể từ thời điểm ra lệnh miệng, cơ quan của người ra quyết định phải xác nhận bằng văn bản chính thức và gửi cho người dân. Văn bản này là cơ sở quan trọng nhất để người dân yêu cầu bồi thường thiệt hại sau này.

Nếu người dân không chấp hành quyết định (dù là văn bản hay lời nói), người ra quyết định trưng dụng có quyền ra quyết định cưỡng chế. Việc tổ chức cưỡng chế có thể do người ra quyết định trực tiếp chỉ đạo hoặc giao cho Chủ tịch UBND cấp tỉnh/xã nơi có đất thực hiện. Điều này khẳng định tính uy quyền tuyệt đối của Nhà nước trong tình trạng khẩn cấp.

6. Hoàn trả đất và bồi thường thiệt hại 

Dù trưng dụng đất là biện pháp bắt buộc, Luật Đất đai 2024 đặc biệt chú trọng đến cơ chế "hậu trưng dụng" để bảo đảm người dân không bị thiệt thòi về kinh tế.

Thủ tục nhận lại đất sau khi hết thời hạn như sau:

  • Nguyên tắc hoàn trả: Khi hết thời hạn trưng dụng hoặc khi mục đích trưng dụng đã hoàn thành (kể cả khi chưa hết 30 ngày), người có thẩm quyền có trách nhiệm ban hành quyết định hoàn trả đất và bàn giao lại đất cho người sử dụng.
  • Biên bản bàn giao: Việc hoàn trả không chỉ là hành động giao nhận vật lý mà phải được xác lập qua Biên bản bàn giao đất. Biên bản này cần ghi nhận chi tiết hiện trạng tài sản, mức độ hao mòn, hư hỏng so với thời điểm trước khi trưng dụng. Các mẫu biên bản thường yêu cầu liệt kê danh mục tài sản, tình trạng (còn/mất), tỷ lệ giá trị còn lại. Đây là bằng chứng pháp lý duy nhất để xác định mức bồi thường.

Cách tính tiền bồi thường thiệt hại: Khác với thu hồi đất (bồi thường giá trị đất), trưng dụng đất bồi thường thiệt hại do việc trưng dụng gây ra. Ngân sách nhà nước chi trả khoản tiền này một lần, trực tiếp cho người dân trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hoàn trả đất.

Các khoản được bồi thường bao gồm:

- Tài sản bị hủy hoại hoặc hư hỏng: Nếu nhà cửa, công trình, cây trồng trên đất bị phá dỡ hoặc hư hại, mức bồi thường được tính theo giá chuyển nhượng tài sản trên thị trường tại thời điểm thanh toán. Đây là điểm tiến bộ, đảm bảo người dân có thể mua sắm, xây dựng lại tài sản tương đương.

- Thu nhập bị mất: Đối với đất sản xuất kinh doanh, nếu việc trưng dụng làm gián đoạn hoạt động sinh lợi, người dân được bồi thường khoản thu nhập bị mất.

  • Mức bồi thường căn cứ vào thu nhập thực tế trung bình của 03 năm liền kề trước đó.
  • Trường hợp không xác định được thu nhập cụ thể, sẽ áp dụng mức thu nhập bình quân của loại đất đó tại địa phương.

- Hội đồng xác định mức bồi thường: Để đảm bảo sự công bằng, Nghị định 102/2024/NĐ-CP (Điều 29) quy định thành lập Hội đồng xác định mức bồi thường thiệt hại. Thành phần Hội đồng bao gồm :

  • Chủ tịch hoặc Phó Chủ tịch UBND (Chủ tịch Hội đồng).
  • Đại diện các cơ quan chuyên môn (Tài chính, Tài nguyên Môi trường).
  • Đại diện cơ quan ra quyết định trưng dụng.
  • Đại diện cơ quan tư pháp: Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân khu vực (đảm bảo tính pháp lý).
  • Đại diện Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã (giám sát xã hội).

Người có đất trưng dụng hoặc đại diện hợp pháp của họ được tham gia Hội đồng. Quy định này trao quyền cho người dân được trực tiếp tham gia vào quá trình định giá thiệt hại của chính mình, tăng tính minh bạch và dân chủ.

Kết luận

Tóm lại, trưng dụng đất là một biện pháp hành chính mang tính chất đặc thù, chỉ được áp dụng trong những kịch bản khẩn cấp để bảo vệ lợi ích quốc gia và tính mạng của nhân dân. Qua các quy định chi tiết về thời hạn trưng dụng — không quá 30 ngày và có thể gia hạn trong những trường hợp cực kỳ hạn chế — Luật Đất đai 2024 đã thiết lập một hành lang pháp lý an toàn, ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực công để xâm phạm lợi ích của người sử dụng đất.

Việc Nhà nước cam kết hoàn trả đất đúng hạn và bồi thường thỏa đáng cho những thiệt hại về tài sản, thu nhập phát sinh trong quá trình trưng dụng không chỉ thể hiện sự công bằng mà còn bồi đắp niềm tin của nhân dân vào sự điều hành của chính quyền. Trưng dụng đất không phải là sự tước đoạt, mà là sự huy động sức mạnh dân tộc để vượt qua nghịch cảnh. Khi mỗi người dân hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong quy trình này, đó sẽ là nền tảng để xây dựng một xã hội ổn định, nơi mà sự hy sinh lợi ích cá nhân tạm thời vì đại cục luôn được ghi nhận và bù đắp bằng sự tôn trọng và luật pháp nghiêm minh.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!