1. Tứ trụ là gì? Vì sao gọi là Tứ trụ?

Tứ trụ là cách gọi phổ biến để chỉ bốn chức danh lãnh đạo cao nhất trong hệ thống chính trị Việt Nam, gồm:

  • Tổng Bí thư: Lãnh đạo chính trị, định hướng toàn hệ thống
  • Chủ tịch nước: Nguyên thủ quốc gia, đối nội, đối ngoại - quốc phòng
  • Thủ tướng: Đứng đầu hành pháp, điều hành chính phủ
  • Chủ tịch Quốc hội: Lãnh đạo lập pháp, giám sát tối cao

Tứ trụ thể hiện một cấu trúc quyền lực (04 vị trí) phối hợp, vận hành nhất quán dưới sự lãnh đạo của Đảng. Trong đó mỗi vị trí phụ trách một lĩnh vực riêng theo trật tự: Đảng - Nhà nước - Hành pháp - Lập pháp.

Từ "trụ" trong cụm từ "tứ trụ" mang nghĩa ẩn dụ, với ý nghĩa là cột trụ nâng đỡ một hệ thống, với hàm ý bốn vị trí giữ vai trò nền tảng, bảo đảm sự vận hành ổn định của bộ máy chính trị. Thuật ngữ này có nguồn gốc lịch sử từ thời quân chủ, khi tứ trụ triều đình dùng để chỉ bốn đại thần quan trọng nhất, đóng vai trò trụ cột của triều đình. Cách gọi này từng xuất hiện trong các triều đại như Nhà Đinh và Nhà Nguyễn.

Từ sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (14) của Đảng Cộng sản Việt Nam đầu tháng 01/2026, cơ cấu lãnh đạo cấp cao nhiệm kỳ mới đã có những điều chỉnh nhất định.

2. Danh sách Tứ trụ Việt Nam nhiệm kỳ 2026 - 2031 gồm những ai?

Trong nhiệm kỳ 2026 - 2031, Tứ trụ (04 vị trí lãnh đạo cao nhất) trong hệ thống chính trị Việt Nam gồm:

  • Tổng Bí thư: Tô Lâm
  • Chủ tịch nước: Tô Lâm
  • Thủ tướng Chính phủ: Lê Minh Hưng
  • Chủ tịch Quốc hội: Trần Thanh Mẫn

Tứ trụ Việt Nam - Nhiệm kỳ 2026 - 2031

Hình ảnh Tứ trụ Việt Nam, Nhiệm kỳ 2026-2031

Từ trái qua: Ông Tô Lâm / Ông Lê Minh Hưng / Ông Trần Thanh Mẫn

Chi tiết từng nhân sự như sau:

1. Tổng bí Thư kiêm Chủ tịch nước: Tô Lâm

  • Năm sinh: 1957
  • Quê quán: Hưng Yên
  • Học vị: Tiến sĩ Luật
  • Nhậm chức Tổng Bí thư: 5/2024; tái đắc cử tại Đại hội XIV (01/2026)
  • Chức danh Chủ tịch nước: Nhậm chức 07/04/2026 (lần thứ hai đồng thời giữ hai chức danh)

Xuất thân từ lực lượng công an, ông từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Công an (2016-2023). Với nền tảng chuyên sâu về an ninh và tổ chức cán bộ, ông được đánh giá là nhân tố có ảnh hưởng lớn trong việc củng cố kỷ luật, kỷ cương và công tác xây dựng Đảng.

2. Thủ tướng Chính phủ: Lê Minh Hưng

  • Năm sinh: 1970 (56 tuổi)
  • Quê quán: Hà Tĩnh
  • Học vị: Thạc sĩ Chính sách công; Cử nhân Chính sách công; Cử nhân tiếng Pháp
  • Ủy viên Bộ Chính trị khóa XIII, XIV
  • Nhậm chức: 07/04/2026

Ông từng giữ nhiều vị trí quan trọng trong hệ thống tài chính -ngân hàng và công tác Đảng như:

  • Thống đốc Ngân hàng Nhà nước (2016 - 2021), người trẻ nhất giữ chức vụ này
  • Chánh Văn phòng Trung ương Đảng
  • Trưởng ban Tổ chức Trung ương (từ 5/2024)

Việc ông được bầu làm Thủ tướng đánh dấu lần thứ hai một Trưởng ban Tổ chức Trung ương đảm nhiệm vị trí này, đồng thời ông là người đứng đầu Chính phủ thứ 10 kể từ năm 1945.

3. Chủ tịch Quốc hội: Trần Thanh Mẫn

  • Năm sinh: 1962
  • Quê quán: Cần Thơ
  • Học vị: Tiến sĩ Kinh tế
  • Nhậm chức: 5/2024; tái đắc cử ngày 06/04/2026

Ông từng giữ các vị trí như Bí thư Thành ủy Cần Thơ, Chủ tịch Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Việc tiếp tục được bầu giữ chức Chủ tịch Quốc hội nhiệm kỳ 2026-2031 thể hiện sự tín nhiệm cao, đồng thời bảo đảm tính kế thừa và ổn định trong hoạt động lập pháp.

3. Tứ trụ Việt Nam qua các thời kỳ từ 1945

Kể từ khi Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được thành lập năm 1945, cơ cấu lãnh đạo cấp cao theo mô hình Tứ trụ chưa được hình thành. Mô hình này được hình thành từng bước, gắn liền với tiến trình hoàn thiện hệ thống tổ chức bộ máy nhà nước, các lần sửa đổi Hiến pháp cũng như yêu cầu thực tiễn của từng giai đoạn lịch sử.

Trong giai đoạn đầu, quyền lực nhà nước có xu hướng tập trung cao vào một số cá nhân lãnh đạo chủ chốt; về sau, chức năng và thẩm quyền giữa các vị trí dần được phân định rõ ràng hơn, song vẫn bảo đảm nguyên tắc lãnh đạo tập trung, thống nhất.

Giai đoạn 1945 - 1955: Trong giai đoạn này, quyền lực cách mạng chủ yếu tập trung vào chủ tịch Hồ Chí Minh, người đồng thời giữ cương vị Chủ tịch nước và đứng đầu Chính phủ. Chức danh Tổng Bí thư do Trường Chinh đảm nhiệm (đến năm 1956).

Mặc dù các thiết chế nhà nước bước đầu được thiết lập, song việc phân công chức năng, nhiệm vụ giữa các cơ quan chưa thực sự rõ ràng do điều kiện chiến tranh chống thực dân Pháp. Do đó, có thể khẳng định rằng trong giai đoạn này, mô hình Tứ trụ chưa hình thành.

Giai đoạn 1955 - 1976: Trên cơ sở Hiến pháp năm 1959, các chức danh tương ứng với mô hình Tứ trụ dần được xác lập rõ nét hơn, bao gồm:

  • Tổng Bí thư: Lê Duẩn (từ năm 1960)
  • Chủ tịch nước: Tôn Đức Thắng (từ năm 1969)
  • Thủ tướng Chính phủ: Phạm Văn Đồng
  • Chủ tịch Quốc hội: Trường Chinh

Tuy nhiên, trong bối cảnh kháng chiến chống Mỹ, cơ chế vận hành quyền lực vẫn mang tính tập trung cao; việc phân định rạch ròi chức năng giữa các vị trí chưa thực sự hoàn thiện.

Giai đoạn 1976 - 1992: Sau khi đất nước thống nhất, bộ máy nhà nước được tổ chức lại theo hướng hoàn chỉnh hơn. Các chức danh lãnh đạo chủ chốt cơ bản đã được thiết lập, tuy nhiên, cơ quan hành pháp được tổ chức dưới hình thức Hội đồng Bộ trưởng, đứng đầu là Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (chưa phải là Thủ tướng theo cách gọi hiện nay).

Một số lãnh đạo tiêu biểu trong giai đoạn này gồm:

  • Tổng Bí thư: Lê Duẩn, sau đó là Nguyễn Văn Linh
  • Chủ tịch nước: Trường Chinh, tiếp đến là Lê Đức Anh
  • Đứng đầu hành pháp: Phạm Văn Đồng, sau đó là Đỗ Mười
  • Chủ tịch Quốc hội: Trường Chinh cùng các lãnh đạo kế nhiệm

Do đặc điểm của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và bối cảnh hậu chiến, cơ chế quyền lực vẫn mang tính tập trung cao. Trên thực tế, cơ cấu này thường được nhìn nhận gần với mô hình tam trụ hơn là tứ trụ theo nghĩa hiện đại.

Giai đoạn 1992 - 2011: Hiến pháp năm 1992 đánh dấu bước chuyển quan trọng khi tái lập Chính phủ với người đứng đầu là Thủ tướng. Từ đây, mô hình Tứ trụ được xác lập rõ ràng và vận hành ổn định hơn trong thực tiễn.

Các chức danh lãnh đạo tiêu biểu:

  • Tổng Bí thư: Đỗ Mười, Lê Khả Phiêu, Nông Đức Mạnh
  • Chủ tịch nước: Lê Đức Anh, Trần Đức Lương
  • Thủ tướng Chính phủ: Võ Văn Kiệt, Phan Văn Khải
  • Chủ tịch Quốc hội: Nông Đức Mạnh, Nguyễn Văn An

Trong giai đoạn này, chức năng giữa các cơ quan được phân định rõ hơn: Đảng giữ vai trò lãnh đạo toàn diện; Quốc hội thực hiện quyền lập pháp và giám sát; Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia; Chính phủ, đứng đầu là Thủ tướng, thực hiện quyền hành pháp.

Giai đoạn 2011 - nay: Mô hình Tứ trụ tiếp tục được hoàn thiện trên cơ sở Hiến pháp năm 2013 và duy trì sự ổn định trong tổ chức, vận hành.

Một số lãnh đạo tiêu biểu gần đây gồm:

  • Tổng Bí thư: Nguyễn Phú Trọng (đến năm 2024), sau đó là Tô Lâm
  • Chủ tịch nước: Trương Tấn Sang, Trần Đại Quang, Nguyễn Xuân Phúc, Lương Cường, Tô Lâm (kiêm nhiệm từ 07/04/2026)
  • Thủ tướng Chính phủ: Nguyễn Tấn Dũng, Nguyễn Xuân Phúc, Phạm Minh Chính, Lê Minh Hưng (từ 07/04/2026)
  • Chủ tịch Quốc hội: Nguyễn Sinh Hùng, Nguyễn Thị Kim Ngân, Vương Đình Huệ, Trần Thanh Mẫn

Đáng chú ý, việc một cá nhân đồng thời đảm nhiệm hai chức danh chủ chốt (như Nguyễn Phú Trọng và Tô Lâm) phản ánh xu hướng nhất thể hóa trong tổ chức quyền lực nhà nước. Mô hình này góp phần tăng cường tính tập trung và thống nhất trong lãnh đạo, qua đó nâng cao hiệu quả điều hành và năng lực phản ứng chính sách; đồng thời củng cố vị thế, tiếng nói đối ngoại của quốc gia trong bối cảnh hội nhập, tạo nền tảng cho mục tiêu phát triển và vươn mình trên trường quốc tế.

Bảng tổng hợp danh sách Tứ trụ Việt Nam qua các thời kỳ (Timeline từ mới - cũ)

Mốc thời gian

Tổng Bí thư / Lãnh đạo Đảng

Chủ tịch nước

Thủ tướng / Đứng đầu hành pháp

Chủ tịch Quốc hội

07/04/2026 - nay

Tô Lâm (kiêm nhiệm)

Tô Lâm (kiêm nhiệm)

Lê Minh Hưng

Trần Thanh Mẫn

08/09/2025 - 07/04/2026

Tô Lâm

Lương Cường

Phạm Minh Chính

Trần Thanh Mẫn

2021 - 2025

Nguyễn Phú Trọng (đến 2024) → Tô Lâm (2024)

Nguyễn Xuân Phúc → Võ Văn Thưởng → Tô Lâm (kiêm ngắn) → Lương Cường (2024)

Phạm Minh Chính (từ 2023)

Vương Đình Huệ → Trần Thanh Mẫn (2024)

2016 - 2021

Nguyễn Phú Trọng

Trần Đại Quang → Nguyễn Phú Trọng (kiêm 2018–2021)

Nguyễn Xuân Phúc

Nguyễn Thị Kim Ngân

2011 - 2016

Nguyễn Phú Trọng

Trương Tấn Sang

Nguyễn Tấn Dũng

Nguyễn Sinh Hùng

2006 - 2011

Nông Đức Mạnh

Nguyễn Minh Triết

Nguyễn Tấn Dũng

Nguyễn Phú Trọng

2001 - 2006

Nông Đức Mạnh

Trần Đức Lương

Phan Văn Khải

Nguyễn Văn An

1997 - 2001

Lê Khả Phiêu

Trần Đức Lương

Phan Văn Khải

Nông Đức Mạnh

1992 - 1997

Đỗ Mười

Lê Đức Anh

Võ Văn Kiệt

Nông Đức Mạnh

1986 - 1992

Nguyễn Văn Linh → Đỗ Mười

Võ Chí Công → Đỗ Mười

Phạm Hùng → Đỗ Mười → Võ Văn Kiệt

Trường Chinh / Lê Quang Đạo

1976 - 1986

Lê Duẩn (đến 1986) → Trường Chinh (kiêm ngắn)

Tôn Đức Thắng → Trường Chinh (1981–1987)

Phạm Văn Đồng

Trường Chinh

1955 - 1976

Lê Duẩn (từ 1960)

Hồ Chí Minh → Tôn Đức Thắng (1969)

Phạm Văn Đồng

Trường Chinh

1945 - 1955

Trường Chinh (Tổng Bí thư đến 1956) Hồ Chí Minh (Chủ tịch Đảng từ 1951)

Hồ Chí Minh

Hồ Chí Minh (kiêm đến 1955)

-

Từ 1992, cấu trúc Tứ trụ được xác lập rõ ràng; trong khi các giai đoạn trước chủ yếu là mô hình quyền lực tập trung hoặc chuyển tiếp. Từ sau năm 2016 có sự linh hoạt hơn trong tổ chức, bao gồm trường hợp một cá nhân kiêm nhiệm hai chức danh.

4. Vai trò, quyền hạn của Tứ trụ Việt Nam?

Bốn chức danh trong Tứ trụ Việt Nam tương ứng với bốn trụ cột quyền lực: Đảng (Tổng Bí thư) - Nhà nước (Chủ tịch nước) - Hành pháp (Thủ tướng Chính phủ) - Lập pháp (Chủ tịch Quốc hội). Cơ chế này được đặt trong nguyên tắc tổ chức quyền lực nhà nước theo Hiến pháp năm 2013, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan.

4.1 Tổng Bí thư

Tổng Bí thư là người đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương Đảng, chịu trách nhiệm cao nhất về sự lãnh đạo của Đảng đối với toàn bộ hệ thống chính trị. Vai trò này gắn với quy định tại Điều 4 Hiến pháp năm 2013, theo đó Đảng lãnh đạo Nhà nước và xã hội.

Từ vị trí đó, Tổng Bí thư chủ trì hoạt động của Trung ương, Bộ Chính trị và Ban Bí thư, đồng thời quyết định các chủ trương, đường lối lớn.

Về quyền hạn theo Điều lệ Đảng, Tổng Bí thư chịu trách nhiệm cao nhất về các lĩnh vực quan trọng như xây dựng Đảng, quốc phòng, an ninh, đối ngoại và công tác cán bộ cấp cao.

Trong thực tế, quyền hạn này được thể hiện thông qua:

  • Bí thư Quân ủy Trung ương: lãnh đạo Đảng đối với Quân đội
  • Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, tiêu cực

Các vai trò này đều nhằm bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất của Đảng trên các lĩnh vực then chốt.

Quyền lực của Tổng Bí thư thể hiện rõ nhất qua các kết luận tại Hội nghị Trung ương. Đây là các định hướng lớn, làm cơ sở để Quốc hội và Chính phủ ban hành luật và chính sách.

Do đó, Tổng Bí thư quyết định đường lối và nhân sự, từ đó định hướng toàn bộ hoạt động của Nhà nước.

4.2 Chủ tịch nước

Chủ tịch nước là nguyên thủ quốc gia, người đứng đầu Nhà nước, thay mặt Việt Nam về đối nội và đối ngoại. Vị trí này được quy định tại Chương VI Hiến pháp năm 2013 và giữ vai trò trung tâm trong cơ cấu quyền lực nhà nước.

Theo Hiến pháp năm 2013 (đặc biệt Điều 88), quyền hạn của Chủ tịch nước gồm:

  • Lập pháp: Công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh (ký Lệnh công bố)
  • Đối ngoại: Tiếp nhận đại sứ nước ngoài; cử và triệu hồi đại sứ Việt Nam; đại diện Nhà nước trong hoạt động đối ngoại cấp cao
  • Tư pháp: Quyết định đặc xá, ân giảm án tử hình
  • Quốc phòng - an ninh: Thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân, giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh

Các quyền hạn này cho thấy Chủ tịch nước là người đại diện Nhà nước về pháp lý và đối ngoại, đồng thời có vai trò quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và tư pháp.

Ví dụ thực tế:

Tháng 11/2025, Lương Cường với tư cách Chủ tịch nước đã chủ trì lễ công bố và trao quyết định thăng quân hàm Đại tướng, thể hiện trực tiếp quyền thống lĩnh lực lượng vũ trang theo Hiến pháp.

Như vậy, Chủ tịch nước là người đại diện quốc gia và thực hiện các quyền hiến định quan trọng của Nhà nước.

4.3 Thủ tướng Chính phủ

Thủ tướng Chính phủ là người đứng đầu Chính phủ - cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp và điều hành hệ thống hành chính từ trung ương đến địa phương. Vị trí này được quy định tại Chương VII Hiến pháp năm 2013.

Theo Hiến pháp và Luật Tổ chức Chính phủ, Thủ tướng có các quyền hạn chính:

  • Lãnh đạo, điều hành hoạt động của Chính phủ và các bộ, ngành
  • Tổ chức thi hành Hiến pháp, luật và các nghị quyết của Quốc hội
  • Báo cáo công tác và chịu trách nhiệm trước Quốc hội
  • Chỉ đạo, xử lý các vấn đề kinh tế - xã hội quan trọng

Những quyền hạn này cho thấy Thủ tướng là người trực tiếp điều hành và tổ chức thực thi chính sách trong thực tế.

Ví dụ thực tế:

  • Điều hành vĩ mô: Chủ trì các phiên họp Chính phủ để ban hành chỉ thị, nghị quyết về điều hành giá xăng dầu, thúc đẩy giải ngân đầu tư công, ổn định kinh tế
  • Quan hệ với Quốc hội: Trình Quốc hội phê chuẩn việc bổ nhiệm hoặc miễn nhiệm các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và thành viên Chính phủ

Như vậy, Thủ tướng là người tổ chức thực hiện và điều hành thực tế các chính sách của Nhà nước.

4.4 Chủ tịch Quốc hội

Chủ tịch Quốc hội là người đứng đầu Quốc hội - cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, đồng thời là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, thực hiện quyền lập hiến và lập pháp theo Chương V Hiến pháp năm 2013.

Theo Hiến pháp 2013 và Luật Tổ chức Quốc hội, Chủ tịch Quốc hội có các quyền hạn chính:

  • Lập pháp: Chủ trì các phiên họp của Quốc hội và Ủy ban Thường vụ Quốc hội; điều hành việc thảo luận, thông qua các dự án luật và nghị quyết
  • Giám sát: Điều hành hoạt động giám sát tối cao của Quốc hội đối với Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao
  • Ký chứng thực: Ký chứng thực luật, nghị quyết đã được Quốc hội thông qua - đây là bước pháp lý để văn bản chính thức có hiệu lực

Những quyền hạn này cho thấy Chủ tịch Quốc hội giữ vai trò tổ chức làm luật và kiểm soát hoạt động của bộ máy nhà nước.

Ví dụ thực tế: Vai trò này thể hiện rõ khi Chủ tịch Quốc hội chủ trì và điều hành các phiên họp toàn thể, đặc biệt là các phiên chất vấn và trả lời chất vấn - nơi Quốc hội trực tiếp giám sát hoạt động của Chính phủ và các bộ, ngành.

Như vậy, Chủ tịch Quốc hội là người điều hành việc làm luật và giám sát quyền lực nhà nước.

5. Ai quyền lực nhất trong Tứ trụ Việt Nam?

Tổng Bí thư là vị trí thường được xem là quyền lực nhất trong Tứ trụ. Để hiểu rõ điều này, cần đặt bốn chức danh vào đúng vai trò của từng trụ cột:

  • Tổng Bí thư (Đảng): quyết định đường lối, chiến lược và công tác cán bộ
  • Chủ tịch nước (Nhà nước): đại diện quốc gia, thực hiện các quyền hiến định
  • Thủ tướng Chính phủ (Hành pháp): tổ chức điều hành và thực thi chính sách
  • Chủ tịch Quốc hội (Lập pháp): làm luật và giám sát quyền lực

Ba chức danh thuộc Nhà nước (Chủ tịch nước, Thủ tướng, Chủ tịch Quốc hội) thực hiện quyền lực nhà nước - tức quyền lực được quy định cụ thể trong Hiến pháp năm 2013 và thể hiện bằng các quyết định pháp lý.

Trong khi đó, Tổng Bí thư đứng ở trụ cột Đảng, nắm quyền lực chính trị theo Điều 4 Hiến pháp - loại quyền lực có vai trò định hướng toàn bộ hệ thống. Cụ thể:

  • Đường lối của Đảng => Quốc hội phải thể chế hóa thành luật
  • Chính sách lớn => Chính phủ tổ chức thực hiện
  • Công tác cán bộ => ảnh hưởng đến nhân sự của toàn bộ hệ thống

Chuỗi vận hành có thể hiểu như sau: Đảng (Tổng Bí thư) định hướng → Quốc hội làm luật → Chính phủ thực thi → Chủ tịch nước thực hiện vai trò nguyên thủ. Mặc dù không trực tiếp ký luật hay điều hành hành chính, Tổng Bí thư vẫn là người định hướng và chi phối toàn bộ hoạt động của Nhà nước.

Như vậy, Tổng Bí thư được xem là vị trí quyền lực cao nhất trong Tứ trụ, do nắm quyền lực chính trị ở cấp độ định hướng, cao hơn quyền lực nhà nước mang tính thực thi.

6. Từ Tứ trụ đến Ngũ trụ tại Việt Nam từ năm 2025?

Ngũ trụ là cách gọi mở rộng từ mô hình Tứ trụ, dùng để chỉ 5 vị trí giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc quyền lực của hệ thống chính trị Việt Nam trong giai đoạn gần đây. Khác với Tứ trụ, mô hình này bổ sung thêm vị trí Thường trực Ban Bí thư - một chức danh có vai trò quan trọng trong thực tiễn điều hành.

Các vị trí trong cấu trúc Ngũ trụ hiện nay gồm:

  • Tổng Bí thư kiêm Chủ tịch nước: Tô Lâm
  • Thủ tướng Chính phủ: Lê Minh Hưng
  • Chủ tịch Quốc hội: Trần Thanh Mẫn
  • Thường trực Ban Bí thư: Trần Cẩm Tú

Khái niệm Ngũ trụ xuất phát từ thực tiễn vận hành hệ thống chính trị giai đoạn 2024-2025, khi yêu cầu điều hành công việc thường xuyên của Đảng ngày càng lớn, trong khi Tổng Bí thư tập trung vào vai trò định hướng chiến lược. Điều này dẫn đến việc vai trò của Thường trực Ban Bí thư được tăng cường rõ rệt.

Trong mô hình này, Thường trực Ban Bí thư không chỉ mang tính hỗ trợ, mà trực tiếp tham gia vào trục vận hành quyền lực, với các chức năng:

  • Điều hành công việc hằng ngày của Ban Bí thư
  • Thay mặt Tổng Bí thư xử lý công việc khi được ủy quyền
  • Bảo đảm tính liên tục trong hoạt động lãnh đạo của Đảng

7. Tiêu chuẩn và quy trình bầu chọn các chức danh Tứ trụ?

Các chức danh trong Tứ trụ được lựa chọn từ đội ngũ cán bộ cấp cao, theo Quy định số 214-QĐ/TW. Về nguyên tắc, ứng viên phải đáp ứng tiêu chuẩn của Ủy viên Bộ Chính trị và các yêu cầu đặc thù về kinh nghiệm, năng lực lãnh đạo.

Điều kiện cơ bản:

  • Là Ủy viên Bộ Chính trị
  • Đã kinh qua và hoàn thành tốt nhiệm vụ ở các vị trí lãnh đạo chủ chốt (bí thư tỉnh ủy/thành ủy hoặc lãnh đạo bộ, ngành)
  • Có kinh nghiệm tham gia Bộ Chính trị ít nhất một nhiệm kỳ

Trong trường hợp đặc biệt, Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam có thể xem xét, quyết định để bảo đảm tính linh hoạt nhưng vẫn kiểm soát chặt chẽ về nhân sự.

Quy trình vận hành theo nguyên tắc xuyên suốt: 

  • Đảng quyết định nhân sự
  • Nhà nước bầu và thể chế hóa

1. Tầng Đảng:

Sau Đại hội Đảng, Ban Chấp hành Trung ương họp để kiện toàn bộ máy lãnh đạo:

  • Bầu Bộ Chính trị
  • Bầu Ban Bí thư
  • Bầu Tổng Bí thư trong số các Ủy viên Bộ Chính trị

Đối với Tổng Bí thư:

  • Cơ quan bầu: Ban Chấp hành Trung ương
  • Hình thức: ứng cử / đề cử / bỏ phiếu kín
  • Thời điểm: Hội nghị Trung ương lần thứ nhất (hoặc bất thường nếu cần)

Trên thực tế, nhân sự thường đã được chuẩn bị trước để bảo đảm sự thống nhất khi bầu.

2. Tầng Nhà nước: Sau khi Đảng thống nhất nhân sự, quy trình chuyển sang Quốc hội Việt Nam để bầu các chức danh còn lại theo Hiến pháp năm 2013.

Ba chức danh do Quốc hội bầu:

  • Chủ tịch Quốc hội
  • Chủ tịch nước
  • Thủ tướng Chính phủ

Trình tự thực hiện:

  • Bước 1: Bầu Chủ tịch Quốc hội - người điều hành kỳ họp
  • Bước 2: Bầu Chủ tịch nước
  • Bước 3: Chủ tịch nước giới thiệu để Quốc hội bầu Thủ tướng
  • Bước 4: Thủ tướng trình danh sách Chính phủ để Quốc hội phê chuẩn

Kết luận

Trên đây là toàn bộ thông tin cập nhật mới nhất đến 2026 và phân tích chuyên sâu của Luật Minh Khuê về danh sách, vai trò và quyền hạn của Tứ trụ Việt Nam. Những biến động nhân sự năm 2026 đã tái định hình bộ máy lãnh đạo, nhưng các nguyên tắc cốt lõi của thể chế vẫn được giữ vững: Đảng Cộng sản lãnh đạo toàn diện (Điều 4 Hiến pháp) và các cơ quan nhà nước (Quốc hội, Chính phủ, Chủ tịch nước) phối hợp thực thi quyền lực.

Việc hiểu rõ cơ cấu Tứ trụ (và cả vai trò của Thường trực Ban Bí thư) là chìa khóa để nắm bắt sự vận hành của hệ thống chính trị Việt Nam trong giai đoạn mới.