- 1. Khái niệm cạnh tranh không lành mạnh là gì?
- 1.1. Định nghĩa cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật
- 1.2. Những dấu hiệu nhận biết hành vi cạnh tranh không lành mạnh
- 1.3. Phân biệt cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh
- 1.4. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi cạnh tranh không lành mạnh
- 2. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh phổ biến nhất tại Việt Nam
- 2.1. Xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh
- 2.2. Ép buộc trong kinh doanh
- 2.3. Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác
- 2.4. Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác
- 2.5. Lôi kéo khách hàng bất chính
- 2.6. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ
- 2.7. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo luật chuyên ngành
- 3. Ví dụ thực tế về cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh
- 3.1. Vụ tranh chấp thỏa thuận bảo mật và không cạnh tranh trong Án lệ số 69/2023/AL
- 3.2. Tranh chấp giữa Vinasun và Grab
- 3.3. Vụ việc liên quan đến sản phẩm bia mang dấu hiệu “BIA SAIGON VIETNAM”
- 3.4. Vụ việc truyền thông liên quan đến chất lượng nước mắm năm 2016
- 3.5. Ví dụ giả định về cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh trực tuyến
- 4. Hậu quả pháp lý đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh
- 4.1. Xử phạt vi phạm hành chính
- 4.2. Các biện pháp khắc phục hậu quả
- 4.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
- 4.4. Trách nhiệm hình sự trong các trường hợp liên quan
- 4.5. Những thiệt hại khác đối với doanh nghiệp vi phạm
- 5. Quy trình xử lý và các vụ kiện về cạnh tranh không lành mạnh
- 5.1. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh?
- 5.2. Bước 1: Thu thập và bảo quản chứng cứ
- 5.3. Bước 2: Xác định hành vi và căn cứ pháp lý
- 5.4. Bước 3: Nộp hồ sơ khiếu nại vụ việc cạnh tranh
- 5.5. Bước 4: Điều tra vụ việc cạnh tranh không lành mạnh
- 5.6. Bước 5: Ban hành quyết định xử lý vụ việc
- 5.7. Khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại tại Tòa án
- 5.8. Doanh nghiệp cần làm gì khi bị đối thủ cạnh tranh không lành mạnh?
- 6. Bài học kinh nghiệm và cách phòng tránh vi phạm luật cạnh tranh
- 6.1. Xây dựng chính sách tuân thủ pháp luật cạnh tranh
- 6.2. Kiểm soát tính trung thực trong hoạt động quảng cáo
- 6.3. Bảo vệ thông tin bí mật trong kinh doanh
- 6.4. Rà soát hợp đồng với đại lý và đối tác phân phối
- 6.5. Kiểm soát chính sách giá và chương trình khuyến mại
- 6.6. Đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
- 6.7. Đào tạo nhân viên về hành vi cạnh tranh bị cấm
- 6.8. Thiết lập cơ chế phát hiện và xử lý vi phạm nội bộ
- 6.9. Chủ động bảo vệ quyền lợi khi bị cạnh tranh không lành mạnh
- 7. Một số câu hỏi thường gặp về cạnh tranh không lành mạnh
- 7.1. Cạnh tranh không lành mạnh có phải là hành vi vi phạm pháp luật không?
- 7.2. Doanh nghiệp giảm giá thấp hơn đối thủ có phải là cạnh tranh không lành mạnh không?
- 7.3. Đăng bài nói xấu đối thủ trên mạng xã hội có bị xử lý không?
- 7.4. Doanh nghiệp bị cạnh tranh không lành mạnh có được yêu cầu bồi thường không?
- 7.5. Thời hiệu khiếu nại vụ việc cạnh tranh là bao lâu?
- 7.6. Doanh nghiệp có thể vừa khiếu nại hành vi cạnh tranh không lành mạnh vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không?
- Kết luận
Cạnh tranh là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Thông qua cạnh tranh, doanh nghiệp có động lực nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến công nghệ, giảm chi phí sản xuất và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Tuy nhiên, không phải mọi phương thức cạnh tranh đều được pháp luật cho phép.
Trong thực tế, một số doanh nghiệp tìm cách giành lợi thế bằng việc đưa thông tin sai lệch về đối thủ, xâm phạm bí mật kinh doanh, ép buộc đối tác hoặc sử dụng những thủ đoạn gây cản trở hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác. Những hành vi này có thể bị xác định là cạnh tranh không lành mạnh và phải chịu các chế tài pháp lý tương ứng.
Tại Việt Nam, Luật Cạnh tranh năm 2018 là văn bản pháp luật quan trọng điều chỉnh hành vi cạnh tranh không lành mạnh. Bên cạnh đó, việc xử lý vi phạm còn liên quan đến pháp luật sở hữu trí tuệ, thương mại, dân sự và các quy định xử phạt vi phạm hành chính.
1. Khái niệm cạnh tranh không lành mạnh là gì?
1.1. Định nghĩa cạnh tranh không lành mạnh theo pháp luật
Theo khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh năm 2018, hành vi cạnh tranh không lành mạnh là hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.
Từ quy định này, có thể hiểu cạnh tranh không lành mạnh là việc doanh nghiệp sử dụng những phương thức kinh doanh không phù hợp với chuẩn mực thương mại nhằm tạo lợi thế cho mình, đồng thời xâm phạm hoặc đe dọa xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.
Điểm đáng chú ý là pháp luật không yêu cầu thiệt hại phải thực sự xảy ra trong mọi trường hợp. Một hành vi có khả năng gây thiệt hại và đáp ứng các dấu hiệu pháp lý tương ứng vẫn có thể bị xem xét xử lý.
Chẳng hạn, doanh nghiệp A cố tình lan truyền thông tin sai sự thật rằng sản phẩm của doanh nghiệp B chứa chất độc hại. Dù doanh nghiệp B chưa chứng minh được mức doanh thu sụt giảm cụ thể, hành vi phát tán thông tin không trung thực vẫn có thể bị xem xét theo quy định về cạnh tranh không lành mạnh.
1.2. Những dấu hiệu nhận biết hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Để xác định một hành vi có thuộc phạm vi cạnh tranh không lành mạnh hay không, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố.
Thứ nhất, về chủ thể thực hiện, hành vi thường phát sinh trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hoặc chủ thể kinh doanh thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh.
Thứ hai, về tính chất hành vi, phương thức cạnh tranh phải trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại hoặc những chuẩn mực được pháp luật thừa nhận.
Thứ ba, về tác động, hành vi gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.
Thứ tư, hành vi phải được xem xét trong mối liên hệ với những quy định cấm cụ thể của Luật Cạnh tranh hoặc pháp luật chuyên ngành có liên quan.
Không phải mọi hành vi khiến đối thủ mất khách hàng hoặc giảm doanh thu đều là cạnh tranh không lành mạnh.
Ví dụ, một cửa hàng giảm giá nhờ tối ưu chi phí vận hành, nâng cao chất lượng phục vụ và thu hút khách hàng từ đối thủ là biểu hiện của cạnh tranh thông thường. Ngược lại, việc cửa hàng cố tình bịa đặt thông tin xấu về đối thủ để giành khách hàng có thể cấu thành hành vi vi phạm.
1.3. Phân biệt cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh
Cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh đều có thể xuất hiện trong quá trình doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, hai hình thức này khác nhau về phương thức thực hiện và tính hợp pháp.
| Tiêu chí | Cạnh tranh lành mạnh | Cạnh tranh không lành mạnh |
|---|---|---|
| Phương thức thực hiện | Nâng cao chất lượng, cải tiến sản phẩm, tối ưu giá thành | Sử dụng thủ đoạn trái nguyên tắc thiện chí, trung thực |
| Mục tiêu | Thu hút khách hàng bằng lợi thế kinh doanh hợp pháp | Giành lợi thế thông qua hành vi xâm hại hoặc đe dọa lợi ích của doanh nghiệp khác |
| Thông tin cung cấp | Trung thực, có căn cứ | Sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc không chứng minh được |
| Tác động đến đối thủ | Có thể làm đối thủ giảm doanh thu do cạnh tranh hợp pháp | Gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại bằng phương thức bị cấm |
| Trách nhiệm pháp lý | Được pháp luật bảo vệ | Có thể bị xử phạt và phải bồi thường thiệt hại |
Cần phân biệt thêm giữa cạnh tranh không lành mạnh và hành vi hạn chế cạnh tranh.
Cạnh tranh không lành mạnh chủ yếu liên quan đến những phương thức kinh doanh trái chuẩn mực, chẳng hạn gièm pha đối thủ hoặc lôi kéo khách hàng bất chính.
Trong khi đó, hành vi hạn chế cạnh tranh có thể bao gồm thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hoặc lạm dụng vị trí độc quyền theo Luật Cạnh tranh.
Hai nhóm hành vi này có căn cứ xác định, quy trình xử lý và chế tài không hoàn toàn giống nhau.
1.4. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Các văn bản pháp luật quan trọng gồm:
- Luật Cạnh tranh năm 2018, đặc biệt là khoản 6 Điều 3 và Điều 45.
- Nghị định số 75/2019/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh.
- Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được sửa đổi, bổ sung, đối với những hành vi cạnh tranh không lành mạnh liên quan đến quyền sở hữu công nghiệp.
- Bộ luật Dân sự năm 2015 đối với trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
- Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đối với việc giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
- Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung, trong trường hợp hành vi liên quan có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý các quy định chuyên ngành về quảng cáo, thương mại điện tử, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và bảo vệ dữ liệu.
2. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh phổ biến nhất tại Việt Nam
Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định sáu nhóm hành vi cạnh tranh không lành mạnh cụ thể và một nhóm hành vi khác bị cấm theo quy định của luật khác.
2.1. Xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh
Khoản 1 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 cấm hành vi xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh dưới những hình thức được quy định.
Thông tin bí mật trong kinh doanh có thể bao gồm công thức sản xuất, quy trình công nghệ, chiến lược kinh doanh, dữ liệu khách hàng hoặc những thông tin khác có giá trị thương mại và được doanh nghiệp bảo mật hợp pháp.
Hành vi vi phạm có thể thể hiện qua việc tiếp cận, thu thập thông tin bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người sở hữu hoặc tiết lộ, sử dụng thông tin bí mật mà không được phép.
Ví dụ, nhân viên của doanh nghiệp A tìm cách truy cập trái phép vào hệ thống dữ liệu của doanh nghiệp B để lấy danh sách khách hàng và bảng giá nội bộ.
Nếu thông tin đáp ứng điều kiện bảo vệ và hành vi thuộc trường hợp bị cấm, doanh nghiệp hoặc chủ thể vi phạm có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Tuy nhiên, không phải mọi thông tin về khách hàng hoặc giá bán đều đương nhiên được coi là bí mật kinh doanh. Cần xem xét giá trị thương mại, tính bí mật và các biện pháp bảo mật đã được áp dụng.
2.2. Ép buộc trong kinh doanh
Theo khoản 2 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018, doanh nghiệp bị cấm ép buộc khách hàng, đối tác kinh doanh của doanh nghiệp khác bằng hành vi đe dọa hoặc cưỡng ép để buộc họ không giao dịch hoặc ngừng giao dịch với doanh nghiệp đó.
Hành vi này thường xuất hiện trong quan hệ phân phối, cung ứng hàng hóa hoặc hợp tác thương mại.
Ví dụ, doanh nghiệp A đe dọa một đại lý rằng sẽ gây thiệt hại cho hoạt động kinh doanh của đại lý nếu đại lý tiếp tục bán sản phẩm của doanh nghiệp B.
Nếu đáp ứng các dấu hiệu theo luật định, hành vi có thể bị xem xét xử lý về cạnh tranh không lành mạnh.
Cần lưu ý rằng thỏa thuận phân phối độc quyền hoặc chính sách chiết khấu không mặc nhiên là hành vi ép buộc trong kinh doanh. Việc đánh giá phải căn cứ vào nội dung thỏa thuận, phương thức thực hiện, bối cảnh thị trường và quy định pháp luật có liên quan.
2.3. Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác
Khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 cấm doanh nghiệp trực tiếp hoặc gián tiếp đưa thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác, gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Đây là nhóm hành vi dễ phát sinh trong hoạt động quảng cáo, truyền thông và kinh doanh trên môi trường mạng.
Những biểu hiện thường gặp gồm tung tin sai sự thật về chất lượng sản phẩm, bịa đặt thông tin doanh nghiệp đối thủ sắp phá sản hoặc phát tán cáo buộc không có căn cứ về hoạt động kinh doanh của đối thủ.
Ví dụ, doanh nghiệp A đăng bài viết trên mạng xã hội khẳng định doanh nghiệp B sử dụng nguyên liệu không an toàn dù không có tài liệu kiểm nghiệm hoặc căn cứ xác thực.
Nếu thông tin là không trung thực và gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp B, hành vi có thể thuộc trường hợp bị cấm.
Ngược lại, việc công bố thông tin có thật, có căn cứ và được thực hiện hợp pháp không đương nhiên cấu thành cạnh tranh không lành mạnh chỉ vì thông tin đó bất lợi cho doanh nghiệp khác.
2.4. Gây rối hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp khác
Khoản 4 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 cấm hành vi trực tiếp hoặc gián tiếp cản trở, làm gián đoạn hoạt động kinh doanh hợp pháp của doanh nghiệp khác.
Hành vi gây rối có thể diễn ra bằng phương thức trực tiếp hoặc thông qua các công cụ kỹ thuật.
Ví dụ, doanh nghiệp A tổ chức những hoạt động nhằm cố ý cản trở việc giao nhận hàng hóa hợp pháp của doanh nghiệp B.
Một trường hợp khác là việc sử dụng phương tiện công nghệ để cố tình làm gián đoạn hệ thống đặt hàng trực tuyến của đối thủ.
Để xác định trách nhiệm pháp lý, cơ quan có thẩm quyền phải làm rõ chủ thể, phương thức thực hiện, hành vi cản trở và các dấu hiệu liên quan.
2.5. Lôi kéo khách hàng bất chính
Khoản 5 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 quy định những trường hợp lôi kéo khách hàng bất chính bị cấm.
Trong đó có hành vi đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về doanh nghiệp, hàng hóa, dịch vụ, khuyến mại hoặc điều kiện giao dịch nhằm thu hút khách hàng của doanh nghiệp khác.
Pháp luật cũng điều chỉnh hành vi so sánh hàng hóa, dịch vụ của mình với hàng hóa, dịch vụ cùng loại của doanh nghiệp khác khi không chứng minh được nội dung so sánh.
Ví dụ, doanh nghiệp A quảng cáo rằng sản phẩm của mình có hiệu quả gấp ba lần sản phẩm của doanh nghiệp B nhưng không có căn cứ chứng minh.
Trong trường hợp này, nội dung quảng cáo có thể bị xem xét là hành vi lôi kéo khách hàng bất chính.
Cần nhấn mạnh rằng pháp luật không cấm tuyệt đối việc so sánh sản phẩm. Vấn đề quan trọng là nội dung so sánh phải có căn cứ và đáp ứng các điều kiện pháp luật liên quan.
2.6. Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ
Khoản 6 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 cấm hành vi bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ doanh nghiệp khác cùng kinh doanh loại hàng hóa, dịch vụ đó.
Đây là hành vi cần được phân biệt với việc giảm giá hoặc khuyến mại thông thường.
Ví dụ, doanh nghiệp A liên tục bán sản phẩm dưới giá thành toàn bộ nhằm tạo áp lực khiến các doanh nghiệp nhỏ cùng ngành không thể duy trì hoạt động.
Nếu hành vi đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp luật, doanh nghiệp A có thể bị xử lý.
Tuy nhiên, không phải cứ bán hàng dưới giá vốn hoặc giảm giá sâu là vi phạm.
Cơ quan có thẩm quyền cần xác định giá thành toàn bộ, điều kiện thị trường, tác động loại bỏ đối thủ và những trường hợp ngoại lệ theo quy định.
2.7. Các hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo luật chuyên ngành
Ngoài những hành vi nêu trên, khoản 7 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 còn đề cập đến các hành vi cạnh tranh không lành mạnh khác bị cấm theo quy định của luật khác.
Một trong những lĩnh vực liên quan trực tiếp là sở hữu trí tuệ.
Theo Điều 130 Luật Sở hữu trí tuệ, một số hành vi sử dụng chỉ dẫn thương mại gây nhầm lẫn hoặc đăng ký, chiếm giữ, sử dụng tên miền nhằm mục đích cạnh tranh không lành mạnh có thể bị xử lý theo quy định tương ứng.
Ví dụ, doanh nghiệp cố tình sử dụng dấu hiệu thương mại khiến khách hàng hiểu nhầm sản phẩm của mình có cùng nguồn gốc với sản phẩm của doanh nghiệp khác.
Tùy bản chất vụ việc, hành vi có thể được xem xét theo pháp luật sở hữu trí tuệ, cạnh tranh hoặc những quy định pháp luật liên quan.
3. Ví dụ thực tế về cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh
Các vụ việc cạnh tranh trên thị trường Việt Nam cho thấy ranh giới giữa cạnh tranh hợp pháp và hành vi vi phạm không phải lúc nào cũng dễ xác định. Một tranh chấp có thể liên quan đồng thời đến pháp luật cạnh tranh, sở hữu trí tuệ, thương mại và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
Dưới đây là một số vụ việc tiêu biểu giúp làm rõ những rủi ro pháp lý thường gặp. Cần phân biệt giữa vụ việc đã có phán quyết của cơ quan có thẩm quyền với những thông tin phản ánh, cáo buộc chưa được kết luận là hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
3.1. Vụ tranh chấp thỏa thuận bảo mật và không cạnh tranh trong Án lệ số 69/2023/AL
Án lệ số 69/2023/AL liên quan đến tranh chấp về thỏa thuận bảo mật thông tin và không cạnh tranh giữa một doanh nghiệp với người lao động.
Theo nội dung vụ việc, người lao động đã ký thỏa thuận về việc bảo mật thông tin và hạn chế làm việc cho doanh nghiệp cạnh tranh trong một khoảng thời gian nhất định.
Sau khi chấm dứt quan hệ lao động, người này chuyển sang làm việc cho một doanh nghiệp khác. Doanh nghiệp cũ cho rằng hành vi đó vi phạm thỏa thuận đã ký và yêu cầu giải quyết tranh chấp tại trọng tài.
Tranh chấp tiếp tục được đưa ra Tòa án thông qua thủ tục yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.
Vấn đề pháp lý quan trọng trong vụ việc là thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hiệu lực của thỏa thuận giữa các bên.
Án lệ này cho thấy doanh nghiệp có thể sử dụng những thỏa thuận hợp pháp để bảo vệ thông tin và lợi ích kinh doanh của mình. Tuy nhiên, cần hiểu đúng rằng đây không phải là bản án trực tiếp kết luận có hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Đồng thời, án lệ không có nghĩa mọi điều khoản cấm người lao động làm việc cho đối thủ đều đương nhiên có hiệu lực. Giá trị pháp lý của từng thỏa thuận còn phụ thuộc vào nội dung, hoàn cảnh giao kết và quy định pháp luật áp dụng.
3.2. Tranh chấp giữa Vinasun và Grab
Vụ kiện giữa Công ty Cổ phần Ánh Dương Việt Nam (Vinasun) và Công ty TNHH GrabTaxi Việt Nam (Grab) là một trong những tranh chấp kinh doanh được dư luận quan tâm.
Vinasun cho rằng hoạt động kinh doanh của Grab đã gây thiệt hại cho doanh nghiệp, trong đó có những vấn đề liên quan đến chính sách giá, khuyến mại và điều kiện kinh doanh vận tải.
Vinasun yêu cầu Grab bồi thường thiệt hại hơn 41 tỷ đồng.
Qua quá trình xét xử, Tòa án đã xem xét các chứng cứ về hoạt động kinh doanh, thiệt hại và mối quan hệ giữa hành vi bị cho là trái pháp luật với tổn thất của Vinasun.
Theo kết quả xét xử phúc thẩm năm 2020, Grab phải bồi thường cho Vinasun hơn 4,8 tỷ đồng.
Vụ việc đặt ra một vấn đề quan trọng: doanh nghiệp muốn yêu cầu bồi thường không thể chỉ chứng minh rằng mình bị giảm doanh thu trong thời gian đối thủ phát triển.
Doanh nghiệp còn phải chứng minh hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hai yếu tố đó.
Cũng cần phân biệt rằng kết quả vụ kiện không đồng nghĩa với việc Tòa án đã xác định mọi chính sách giảm giá của Grab đều cấu thành hành vi bán dưới giá thành toàn bộ theo Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
3.3. Vụ việc liên quan đến sản phẩm bia mang dấu hiệu “BIA SAIGON VIETNAM”
Một ví dụ đáng chú ý trong lĩnh vực bảo hộ thương hiệu là vụ việc liên quan đến sản phẩm bia sử dụng dấu hiệu “BIA SAIGON VIETNAM”.
Vụ án phát sinh từ việc sản xuất, kinh doanh sản phẩm có dấu hiệu bị cho là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu được bảo hộ của doanh nghiệp khác.
Ngày 16/3/2023, Tòa án nhân dân tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu đã xét xử sơ thẩm vụ án về tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.
Vụ việc cho thấy việc sử dụng nhãn hiệu, dấu hiệu nhận diện hoặc bao bì có khả năng gây nhầm lẫn không chỉ làm phát sinh tranh chấp thương mại mà còn có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng.
Tuy nhiên, cần phân biệt hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh với hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Luật Sở hữu trí tuệ.
Không phải mọi hành vi xâm phạm nhãn hiệu đều được xử lý theo cùng một cơ chế pháp lý.
3.4. Vụ việc truyền thông liên quan đến chất lượng nước mắm năm 2016
Năm 2016, thông tin về hàm lượng asen trong nước mắm được công bố rộng rãi và gây nhiều tranh luận.
Một trong những vấn đề trọng tâm là sự khác biệt giữa asen hữu cơ và asen vô cơ, cũng như cách diễn giải kết quả khảo sát chất lượng sản phẩm.
Thông tin thiếu chính xác hoặc gây hiểu nhầm về tính an toàn của sản phẩm có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý người tiêu dùng và hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp liên quan.
Vụ việc là bài học về trách nhiệm kiểm chứng thông tin trước khi công bố, đặc biệt đối với những nội dung liên quan đến chất lượng hàng hóa và sức khỏe người tiêu dùng.
Dù vậy, không nên mặc nhiên kết luận mọi tổ chức hoặc doanh nghiệp liên quan đã thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh nếu chưa có quyết định có thẩm quyền xác định đầy đủ các dấu hiệu vi phạm.
3.5. Ví dụ giả định về cạnh tranh không lành mạnh trong kinh doanh trực tuyến
Giả sử doanh nghiệp A và doanh nghiệp B cùng kinh doanh mỹ phẩm trên các sàn thương mại điện tử.
Để thu hút khách hàng, doanh nghiệp A tạo nhiều tài khoản giả mạo, đăng tải thông tin rằng mỹ phẩm của doanh nghiệp B là hàng giả, có chứa thành phần độc hại.
Doanh nghiệp A đồng thời quảng cáo sản phẩm của mình là sản phẩm duy nhất đạt tiêu chuẩn an toàn trên thị trường nhưng không có tài liệu chứng minh.
Trong trường hợp này, hành vi của doanh nghiệp A có thể liên quan đến hai nhóm vi phạm.
Thứ nhất là cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác nếu thông tin được đưa ra là sai sự thật và gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp B.
Thứ hai là lôi kéo khách hàng bất chính nếu doanh nghiệp A sử dụng thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn nhằm thu hút khách hàng.
Nếu doanh nghiệp B bị thiệt hại, doanh nghiệp này có thể xem xét yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý và yêu cầu bồi thường theo quy định.
Ví dụ cho thấy môi trường kinh doanh trực tuyến không nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh.
4. Hậu quả pháp lý đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh
Hành vi cạnh tranh không lành mạnh có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý, tùy tính chất, mức độ vi phạm và hậu quả phát sinh.
Các trách nhiệm thường được xem xét gồm xử phạt vi phạm hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại. Trong một số trường hợp, hành vi liên quan còn có thể cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
4.1. Xử phạt vi phạm hành chính
Nghị định số 75/2019/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh, trong đó các Điều 16 đến Điều 21 quy định chế tài đối với những nhóm hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
Mức phạt phụ thuộc vào loại hành vi, phương thức thực hiện, phạm vi vi phạm và các tình tiết liên quan.
Theo khung xử phạt tại Nghị định số 75/2019/NĐ-CP, một số mức phạt đối với tổ chức được quy định như sau:
| Hành vi vi phạm | Khung phạt tiền cơ bản |
|---|---|
| Xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh | Từ 200 triệu đến 300 triệu đồng |
| Ép buộc trong kinh doanh | Từ 100 triệu đến 200 triệu đồng |
| Cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác | Từ 100 triệu đến 300 triệu đồng, tùy hình thức |
| Gây rối hoạt động kinh doanh | Từ 100 triệu đến 300 triệu đồng, tùy hình thức |
| Lôi kéo khách hàng bất chính | Từ 100 triệu đến 200 triệu đồng |
| Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ thuộc trường hợp bị cấm | Từ 800 triệu đến 1 tỷ đồng |
Đây là các khung phạt cơ bản theo văn bản được viện dẫn, không phải mức phạt áp dụng cho mọi trường hợp.
Một số hành vi có thể bị áp dụng mức phạt tăng thêm khi đáp ứng điều kiện luật định, chẳng hạn hành vi thực hiện trên phạm vi từ hai tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trở lên.
Mức phạt tối đa đối với hành vi cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh năm 2018 là 2 tỷ đồng đối với tổ chức; mức phạt đối với cá nhân được xác định theo quy định tương ứng.
Khi áp dụng trong một vụ việc cụ thể, cần kiểm tra tình trạng hiệu lực và các sửa đổi, bổ sung của văn bản xử phạt tại thời điểm hành vi xảy ra.
4.2. Các biện pháp khắc phục hậu quả
Ngoài hình thức phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm có thể bị áp dụng những biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.
Tùy từng hành vi, các biện pháp có thể bao gồm:
- Buộc cải chính công khai thông tin không trung thực.
- Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên hàng hóa, bao bì hoặc phương tiện kinh doanh.
- Buộc khôi phục tình trạng ban đầu đã bị thay đổi do hành vi vi phạm.
- Buộc loại bỏ những điều khoản vi phạm pháp luật khỏi hợp đồng hoặc thỏa thuận.
- Buộc nộp lại khoản lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm.
Các biện pháp này nhằm hạn chế tác động tiêu cực của hành vi cạnh tranh không lành mạnh và khôi phục trật tự kinh doanh.
Tuy nhiên, không phải mọi biện pháp đều được áp dụng đồng thời. Cơ quan có thẩm quyền phải căn cứ vào hành vi cụ thể và quy định tương ứng.
4.3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Theo khoản 2 Điều 110 Luật Cạnh tranh năm 2018, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân khác thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật.
Việc bồi thường thiệt hại được xem xét theo những nguyên tắc của pháp luật dân sự.
Doanh nghiệp bị thiệt hại có thể yêu cầu bồi thường đối với những tổn thất được pháp luật công nhận và chứng minh được.
Ví dụ, doanh nghiệp B bị mất một hợp đồng kinh doanh do doanh nghiệp A cố tình cung cấp thông tin sai sự thật về năng lực tài chính của B.
Nếu chứng minh được hành vi trái pháp luật, thiệt hại và mối quan hệ nhân quả, doanh nghiệp B có thể yêu cầu bồi thường theo quy định.
Trong thực tế, việc xác định mức bồi thường thường gặp nhiều khó khăn.
Doanh nghiệp phải làm rõ thiệt hại nào phát sinh từ hành vi vi phạm và thiệt hại nào xuất phát từ những yếu tố thị trường khác.
Chẳng hạn, doanh thu giảm có thể do sức mua suy yếu, sự thay đổi nhu cầu khách hàng hoặc sự xuất hiện của sản phẩm mới. Không thể tự động quy toàn bộ phần doanh thu giảm cho hành vi của đối thủ.
4.4. Trách nhiệm hình sự trong các trường hợp liên quan
Cần phân biệt rằng không phải mọi hành vi cạnh tranh không lành mạnh đều cấu thành tội phạm.
Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi cụ thể đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu của một tội danh được quy định trong Bộ luật Hình sự.
Một số tội danh có thể liên quan đến các hành vi phát sinh trong quá trình cạnh tranh kinh doanh gồm:
- Tội xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp theo Điều 226 Bộ luật Hình sự.
- Tội quảng cáo gian dối theo Điều 197 Bộ luật Hình sự.
- Tội vi phạm quy định về cạnh tranh theo Điều 217 Bộ luật Hình sự.
Đặc biệt, Điều 217 Bộ luật Hình sự điều chỉnh những hành vi hạn chế cạnh tranh thuộc phạm vi được quy định tại điều luật, không phải là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với mọi hành vi cạnh tranh không lành mạnh tại Điều 45 Luật Cạnh tranh.
Việc áp dụng chế tài hình sự phải căn cứ vào cấu thành tội phạm, chủ thể chịu trách nhiệm, hậu quả và các điều kiện pháp luật tương ứng.
4.5. Những thiệt hại khác đối với doanh nghiệp vi phạm
Ngoài trách nhiệm pháp lý, hành vi cạnh tranh không lành mạnh còn có thể gây ra nhiều hậu quả đối với hoạt động kinh doanh.
Trước hết là thiệt hại về uy tín và thương hiệu.
Khi thông tin vi phạm được công bố hoặc doanh nghiệp bị xử lý, khách hàng và đối tác có thể giảm mức độ tin tưởng.
Tiếp theo là chi phí giải quyết tranh chấp, bao gồm chi phí pháp lý, thu thập chứng cứ, giám định và thời gian tham gia quá trình tố tụng.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể mất cơ hội hợp tác, gặp khó khăn trong việc mở rộng thị trường hoặc phải thay đổi chiến lược kinh doanh.
Vì vậy, chi phí thực tế của hành vi cạnh tranh không lành mạnh có thể lớn hơn nhiều so với khoản tiền phạt hành chính.
5. Quy trình xử lý và các vụ kiện về cạnh tranh không lành mạnh
Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu cạnh tranh không lành mạnh, doanh nghiệp bị ảnh hưởng có thể lựa chọn phương thức bảo vệ quyền lợi phù hợp.
Trong đó, cần phân biệt thủ tục khiếu nại, điều tra và xử lý vụ việc cạnh tranh với thủ tục khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại tại Tòa án.
5.1. Cơ quan nào có thẩm quyền xử lý hành vi cạnh tranh không lành mạnh?
Theo Luật Cạnh tranh năm 2018, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia là cơ quan có thẩm quyền thực hiện các nhiệm vụ quản lý nhà nước và tố tụng cạnh tranh theo quy định.
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia được tổ chức theo Nghị định số 03/2023/NĐ-CP.
Đối với vụ việc cạnh tranh không lành mạnh, cơ quan có thẩm quyền tiến hành xem xét, điều tra và xử lý theo trình tự của Luật Cạnh tranh.
Ngoài ra, tùy bản chất hành vi, các cơ quan có thẩm quyền trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ, quản lý thị trường hoặc những lĩnh vực chuyên ngành khác cũng có thể tham gia xử lý.
Ví dụ, một vụ việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn có thể thuộc phạm vi giải quyết theo pháp luật sở hữu trí tuệ.
Trong khi đó, hành vi doanh nghiệp cố tình cung cấp thông tin không trung thực về đối thủ có thể được xem xét theo quy định của Luật Cạnh tranh.
5.2. Bước 1: Thu thập và bảo quản chứng cứ
Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp cần chủ động thu thập những tài liệu có liên quan.
Chứng cứ có thể bao gồm hợp đồng, thư điện tử, thông tin quảng cáo, tài liệu giao dịch, dữ liệu kinh doanh hoặc các tài liệu thể hiện hành vi bị khiếu nại.
Đối với hành vi xảy ra trên môi trường mạng, cần lưu giữ thông tin về thời điểm đăng tải, tài khoản phát tán, nội dung công bố và những dữ liệu liên quan.
Doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc việc lập vi bằng hoặc sử dụng các phương thức thu thập chứng cứ hợp pháp khác khi cần thiết.
Việc thu thập chứng cứ phải tuân thủ pháp luật, không được xâm nhập trái phép hệ thống dữ liệu hoặc sử dụng phương thức bất hợp pháp để lấy thông tin của đối thủ.
5.3. Bước 2: Xác định hành vi và căn cứ pháp lý
Sau khi thu thập tài liệu, doanh nghiệp cần xác định hành vi có dấu hiệu vi phạm thuộc nhóm nào.
Nếu đối thủ phát tán thông tin sai sự thật, cần đối chiếu khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Nếu hành vi liên quan đến việc lôi kéo khách hàng bằng thông tin gian dối, cần xem xét khoản 5 Điều 45.
Nếu vụ việc liên quan đến bí mật kinh doanh, cần làm rõ thông tin có được bảo vệ hợp pháp hay không và phương thức tiếp cận, sử dụng thông tin.
Việc xác định đúng căn cứ pháp lý giúp lựa chọn cơ quan có thẩm quyền và phương thức xử lý phù hợp.
5.4. Bước 3: Nộp hồ sơ khiếu nại vụ việc cạnh tranh
Theo Điều 77 Luật Cạnh tranh năm 2018, tổ chức, cá nhân cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm hại do hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh có quyền khiếu nại đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
Thời hiệu khiếu nại vụ việc cạnh tranh là 3 năm kể từ ngày hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh được thực hiện.
Hồ sơ khiếu nại cần thể hiện thông tin về bên khiếu nại, bên bị khiếu nại, nội dung vụ việc và những tài liệu, chứng cứ liên quan.
Người khiếu nại có trách nhiệm cung cấp chứng cứ chứng minh nội dung khiếu nại theo quy định.
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, cơ quan có thẩm quyền xem xét tính đầy đủ, hợp lệ và thực hiện các thủ tục tiếp theo theo Luật Cạnh tranh.
5.5. Bước 4: Điều tra vụ việc cạnh tranh không lành mạnh
Khi có căn cứ tiến hành điều tra, cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh thực hiện các hoạt động xác minh theo thẩm quyền.
Quá trình điều tra có thể bao gồm việc thu thập tài liệu, lấy lời khai, yêu cầu cung cấp thông tin và thực hiện các biện pháp nghiệp vụ theo quy định.
Theo Điều 81 Luật Cạnh tranh năm 2018, thời hạn điều tra vụ việc cạnh tranh không lành mạnh là 60 ngày kể từ ngày ra quyết định điều tra.
Trường hợp cần thiết, thời hạn điều tra có thể được gia hạn một lần nhưng không quá 45 ngày.
Khi kết thúc điều tra, cơ quan điều tra lập báo cáo và chuyển hồ sơ để xử lý theo thẩm quyền.
5.6. Bước 5: Ban hành quyết định xử lý vụ việc
Đối với vụ việc cạnh tranh không lành mạnh, Chủ tịch Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia thực hiện thẩm quyền xử lý theo quy định của Luật Cạnh tranh năm 2018.
Căn cứ vào kết quả điều tra và hồ sơ vụ việc, cơ quan có thẩm quyền xem xét việc ban hành quyết định xử lý, yêu cầu điều tra bổ sung hoặc đình chỉ giải quyết theo điều kiện luật định.
Quyết định xử lý phải xác định rõ hành vi vi phạm, căn cứ pháp lý và hình thức xử lý tương ứng.
Nếu không đồng ý với quyết định, các bên có quyền thực hiện thủ tục khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định.
5.7. Khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại tại Tòa án
Bên cạnh thủ tục xử lý theo pháp luật cạnh tranh, doanh nghiệp bị thiệt hại có thể khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Khi khởi kiện, doanh nghiệp cần chuẩn bị đơn khởi kiện, tài liệu xác định tư cách chủ thể, chứng cứ về hành vi trái pháp luật và chứng cứ chứng minh thiệt hại.
Đặc biệt, cần làm rõ mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bị kiện và tổn thất phát sinh.
Ví dụ, doanh nghiệp A yêu cầu doanh nghiệp B bồi thường 2 tỷ đồng do phát tán thông tin không trung thực.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp A không thể chỉ đưa ra con số 2 tỷ đồng mà cần có căn cứ chứng minh khoản thiệt hại yêu cầu bồi thường.
Tòa án sẽ xem xét hồ sơ, chứng cứ và các quy định pháp luật có liên quan trước khi quyết định.
Đối với những tranh chấp phát sinh từ hợp đồng hoặc thỏa thuận có điều khoản trọng tài hợp lệ, các bên có thể giải quyết tại trọng tài nếu tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài.
5.8. Doanh nghiệp cần làm gì khi bị đối thủ cạnh tranh không lành mạnh?
Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp không nên lập tức sử dụng các biện pháp trả đũa như tung thông tin bất lợi về đối thủ hoặc gây sức ép với khách hàng của họ.
Thay vào đó, cần xác minh thông tin, lưu giữ chứng cứ và đánh giá mức độ ảnh hưởng.
Nếu có đủ căn cứ, doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu chấm dứt hành vi, khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền hoặc khởi kiện theo quy định.
Trong trường hợp vụ việc liên quan đến nhãn hiệu, bí mật kinh doanh hoặc những tài sản trí tuệ khác, cần xác định đúng cơ chế bảo vệ quyền để tránh mất thời gian và chi phí.
6. Bài học kinh nghiệm và cách phòng tránh vi phạm luật cạnh tranh
Cạnh tranh là hoạt động không thể thiếu trong kinh doanh. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực thực tế và tuân thủ pháp luật.
Phòng ngừa hành vi cạnh tranh không lành mạnh không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị xử phạt mà còn góp phần bảo vệ thương hiệu và duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng, đối tác.
6.1. Xây dựng chính sách tuân thủ pháp luật cạnh tranh
Doanh nghiệp nên xây dựng quy định nội bộ về những hành vi được phép và không được phép thực hiện trong hoạt động cạnh tranh.
Nội dung có thể tập trung vào chính sách giá, quảng cáo, hoạt động bán hàng, bảo mật thông tin và quan hệ với đối tác.
Đối với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc đội ngũ bán hàng lớn, việc ban hành quy trình kiểm soát thống nhất càng có ý nghĩa quan trọng.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể quy định mọi nội dung quảng cáo so sánh sản phẩm với đối thủ phải được bộ phận phụ trách kiểm tra căn cứ trước khi công bố.
Biện pháp này giúp hạn chế nguy cơ nhân viên tự ý đưa ra thông tin thiếu chính xác.
6.2. Kiểm soát tính trung thực trong hoạt động quảng cáo
Quảng cáo là công cụ quan trọng để thu hút khách hàng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý.
Doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin về chất lượng, nguồn gốc, công dụng và giá bán sản phẩm có căn cứ xác thực.
Đối với những nội dung so sánh với sản phẩm của doanh nghiệp khác, cần chuẩn bị tài liệu chứng minh phù hợp.
Không nên sử dụng những tuyên bố như “tốt nhất thị trường”, “hiệu quả gấp nhiều lần đối thủ” hoặc “sản phẩm duy nhất an toàn” nếu không có căn cứ đáp ứng yêu cầu pháp luật.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần thận trọng khi sử dụng người có ảnh hưởng trên mạng xã hội để quảng bá sản phẩm.
Nội dung do đối tác truyền thông thực hiện cũng cần được kiểm soát nhằm hạn chế nguy cơ phát tán thông tin sai lệch.
6.3. Bảo vệ thông tin bí mật trong kinh doanh
Thông tin kinh doanh có giá trị cần được bảo vệ bằng những biện pháp phù hợp.
Doanh nghiệp có thể phân quyền truy cập dữ liệu, xây dựng quy chế bảo mật và quy định trách nhiệm của nhân viên trong quá trình sử dụng thông tin.
Đối với nhân sự được tiếp cận công thức sản xuất, dữ liệu khách hàng hoặc chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp có thể sử dụng thỏa thuận bảo mật phù hợp với pháp luật.
Tuy nhiên, cần phân biệt thỏa thuận bảo mật thông tin với thỏa thuận hạn chế quyền làm việc của người lao động.
Không nên áp dụng một cách máy móc những điều khoản cấm cạnh tranh quá rộng mà không đánh giá tính hợp pháp và khả năng thực thi.
6.4. Rà soát hợp đồng với đại lý và đối tác phân phối
Doanh nghiệp cần kiểm tra các điều khoản liên quan đến phân phối hàng hóa, chiết khấu, thưởng doanh số và điều kiện hợp tác.
Đặc biệt, phải tránh việc sử dụng đe dọa hoặc cưỡng ép nhằm buộc khách hàng, đối tác ngừng giao dịch với doanh nghiệp khác.
Cần lưu ý rằng hợp đồng phân phối độc quyền không đương nhiên bị cấm.
Tính hợp pháp của từng thỏa thuận phụ thuộc vào nội dung, bối cảnh thị trường và các quy định điều chỉnh tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp nên đánh giá rủi ro pháp lý trước khi triển khai những chính sách có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lựa chọn đối tác của các đại lý.
6.5. Kiểm soát chính sách giá và chương trình khuyến mại
Giảm giá là một phương thức cạnh tranh phổ biến và về nguyên tắc được pháp luật cho phép khi đáp ứng các điều kiện liên quan.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm soát những chương trình giảm giá sâu, kéo dài hoặc có khả năng gây tác động loại bỏ đối thủ.
Bộ phận kinh doanh và tài chính nên phối hợp xác định giá thành toàn bộ, chi phí bán hàng và các yếu tố liên quan trước khi quyết định chính sách giá.
Việc đánh giá không chỉ dựa trên mức giảm giá mà còn phải xem xét điều kiện thị trường và mục tiêu kinh doanh.
Đặc biệt, không nên hiểu rằng mọi chương trình bán dưới giá vốn đều bị cấm hoặc mọi chương trình khuyến mại đều được miễn trừ.
6.6. Đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các tài sản trí tuệ khác có thể tạo nên lợi thế cạnh tranh quan trọng cho doanh nghiệp.
Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động xác lập và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khi đáp ứng điều kiện pháp luật.
Đối với nhãn hiệu, việc đăng ký bảo hộ giúp tạo cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý những hành vi xâm phạm quyền.
Đối với bao bì hoặc thiết kế sản phẩm, doanh nghiệp có thể xem xét những hình thức bảo hộ phù hợp với đối tượng cụ thể.
Cần lưu ý rằng mỗi đối tượng sở hữu trí tuệ có điều kiện và phạm vi bảo hộ khác nhau. Không phải mọi bao bì đều đương nhiên được bảo hộ đồng thời dưới nhiều hình thức.
6.7. Đào tạo nhân viên về hành vi cạnh tranh bị cấm
Một số hành vi vi phạm phát sinh từ hoạt động thường ngày của nhân viên kinh doanh, tiếp thị hoặc chăm sóc khách hàng.
Chẳng hạn, nhân viên bán hàng có thể tự ý đưa ra nhận xét không có căn cứ về sản phẩm của đối thủ để thuyết phục khách hàng.
Trong trường hợp khác, nhân viên phụ trách đại lý có thể sử dụng lời đe dọa nhằm buộc đối tác ngừng kinh doanh sản phẩm cạnh tranh.
Doanh nghiệp cần hướng dẫn nhân viên nhận diện những tình huống này và xây dựng quy trình xử lý phù hợp.
Việc đào tạo nên gắn với những tình huống thực tế thay vì chỉ phổ biến quy định pháp luật một cách chung chung.
6.8. Thiết lập cơ chế phát hiện và xử lý vi phạm nội bộ
Doanh nghiệp nên có cơ chế tiếp nhận phản ánh khi nhân viên phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh.
Khi nhận được thông tin, bộ phận phụ trách cần xác minh, đánh giá rủi ro và đề xuất biện pháp khắc phục.
Nếu phát hiện nội dung quảng cáo không chính xác, doanh nghiệp cần kịp thời rà soát và điều chỉnh.
Nếu phát hiện nhân viên sử dụng trái phép thông tin bí mật của doanh nghiệp khác, cần ngăn chặn hành vi và xử lý theo quy định.
Việc chủ động khắc phục sai sót có thể giúp hạn chế thiệt hại và ngăn ngừa tranh chấp phát sinh.
6.9. Chủ động bảo vệ quyền lợi khi bị cạnh tranh không lành mạnh
Đối với doanh nghiệp bị ảnh hưởng, việc phòng ngừa không chỉ dừng lại ở tuân thủ pháp luật mà còn bao gồm khả năng tự bảo vệ quyền lợi.
Doanh nghiệp cần lưu trữ hợp đồng, chứng từ, dữ liệu kinh doanh và những tài liệu có giá trị chứng minh hoạt động của mình.
Khi phát hiện hành vi bất thường từ đối thủ, cần nhanh chóng xác minh và thu thập chứng cứ hợp pháp.
Trong trường hợp cần thiết, doanh nghiệp có thể yêu cầu tư vấn pháp lý để xác định phương án khiếu nại, khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường.
Quan trọng nhất là lựa chọn phương thức bảo vệ quyền lợi dựa trên chứng cứ và căn cứ pháp luật, tránh phản ứng thiếu kiểm soát làm phát sinh thêm tranh chấp.
7. Một số câu hỏi thường gặp về cạnh tranh không lành mạnh
7.1. Cạnh tranh không lành mạnh có phải là hành vi vi phạm pháp luật không?
Có. Những hành vi cạnh tranh không lành mạnh thuộc trường hợp bị cấm theo Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 hoặc các luật chuyên ngành có liên quan là hành vi vi phạm pháp luật.
Tùy tính chất và mức độ, chủ thể vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả và phải bồi thường thiệt hại.
7.2. Doanh nghiệp giảm giá thấp hơn đối thủ có phải là cạnh tranh không lành mạnh không?
Không phải mọi trường hợp.
Doanh nghiệp có quyền cạnh tranh về giá khi tuân thủ quy định pháp luật.
Hành vi bán dưới giá thành toàn bộ chỉ thuộc trường hợp bị cấm theo khoản 6 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018 khi đáp ứng những dấu hiệu luật định, bao gồm tác động dẫn đến hoặc có khả năng dẫn đến loại bỏ doanh nghiệp khác cùng kinh doanh loại hàng hóa, dịch vụ đó, có xét đến các trường hợp pháp luật cho phép.
7.3. Đăng bài nói xấu đối thủ trên mạng xã hội có bị xử lý không?
Có thể.
Nếu doanh nghiệp trực tiếp hoặc gián tiếp đưa thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác và gây ảnh hưởng xấu đến uy tín, tình trạng tài chính hoặc hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp đó, hành vi có thể bị xử lý theo khoản 3 Điều 45 Luật Cạnh tranh năm 2018.
Ngoài ra, tùy nội dung và tính chất vụ việc, hành vi còn có thể liên quan đến các quy định pháp luật khác.
7.4. Doanh nghiệp bị cạnh tranh không lành mạnh có được yêu cầu bồi thường không?
Có.
Doanh nghiệp bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường theo quy định của pháp luật khi đáp ứng các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường.
Việc yêu cầu bồi thường cần có căn cứ chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật với tổn thất.
7.5. Thời hiệu khiếu nại vụ việc cạnh tranh là bao lâu?
Theo Điều 77 Luật Cạnh tranh năm 2018, thời hiệu khiếu nại vụ việc cạnh tranh là 3 năm kể từ ngày hành vi có dấu hiệu vi phạm pháp luật cạnh tranh được thực hiện.
Cần phân biệt thời hiệu khiếu nại vụ việc cạnh tranh với thời hiệu khởi kiện dân sự, bởi hai thủ tục này có căn cứ pháp lý và mục đích khác nhau.
7.6. Doanh nghiệp có thể vừa khiếu nại hành vi cạnh tranh không lành mạnh vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại không?
Về nguyên tắc, việc xử lý vi phạm theo pháp luật cạnh tranh và việc yêu cầu bồi thường thiệt hại là những cơ chế pháp lý có mục đích khác nhau.
Doanh nghiệp có thể xem xét sử dụng các phương thức bảo vệ quyền lợi phù hợp với quy định pháp luật.
Tuy nhiên, cần xác định đúng thẩm quyền, điều kiện thụ lý và mối quan hệ giữa các thủ tục trong từng vụ việc cụ thể.
Kết luận
Cạnh tranh không lành mạnh là hành vi đi ngược lại những nguyên tắc thiện chí, trung thực và chuẩn mực trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.
Theo Luật Cạnh tranh năm 2018, những hành vi bị cấm bao gồm xâm phạm thông tin bí mật trong kinh doanh, ép buộc đối tác, cung cấp thông tin không trung thực về doanh nghiệp khác, gây rối hoạt động kinh doanh, lôi kéo khách hàng bất chính và bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ thuộc trường hợp bị cấm.
Doanh nghiệp thực hiện hành vi vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả và phải bồi thường thiệt hại. Đối với những hành vi đồng thời đáp ứng dấu hiệu của tội phạm, trách nhiệm hình sự có thể được xem xét theo quy định riêng.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế tuân thủ pháp luật cạnh tranh, kiểm soát hoạt động quảng cáo, bảo vệ thông tin kinh doanh, rà soát chính sách giá và nâng cao nhận thức pháp lý cho nhân viên.
Cạnh tranh bền vững không chỉ là việc giành được khách hàng mà còn là khả năng phát triển bằng chất lượng sản phẩm, uy tín thương hiệu và những phương thức kinh doanh hợp pháp.
Bên cạnh đó, quý bạn đọc cũng có thể tham khảo thêm: