Mục lục bài viết

1. Cạnh tranh là gì?

Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể nhằm giành được lợi thế để đạt mục tiêu nhất định. Trong đời sống xã hội, cạnh tranh xuất hiện ở nhiều lĩnh vực như học tập, thể thao, khoa học, lao động hay kinh doanh. Mỗi chủ thể đều nỗ lực phát huy năng lực của mình để đạt kết quả tốt hơn các chủ thể khác trong cùng điều kiện.

Trong lĩnh vực kinh tế, cạnh tranh được hiểu theo nghĩa hẹp hơn. Theo nội dung môn Kinh tế và Pháp luật lớp 11, cạnh tranh kinh tế là sự tranh đua giữa các chủ thể kinh tế như doanh nghiệp, hộ kinh doanh, người sản xuất và người tiêu dùng nhằm giành lợi thế trong sản xuất, kinh doanh hoặc tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ để đạt được lợi ích tối đa.

Ở góc độ doanh nghiệp, mục tiêu của cạnh tranh thường là mở rộng thị phần, gia tăng doanh thu, tối đa hóa lợi nhuận và nâng cao vị thế trên thị trường. Đối với người tiêu dùng, cạnh tranh giúp họ có cơ hội lựa chọn sản phẩm chất lượng tốt hơn với mức giá hợp lý hơn.

Mặc dù Luật Cạnh tranh năm 2018 không đưa ra khái niệm chính thức về "cạnh tranh", nhưng toàn bộ đạo luật được xây dựng nhằm bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch, ngăn chặn các hành vi hạn chế cạnh tranh và cạnh tranh không lành mạnh. Điều này cho thấy cạnh tranh được pháp luật thừa nhận là quy luật tất yếu của nền kinh tế thị trường, nhưng phải diễn ra trong khuôn khổ pháp luật.

Có thể thấy, cạnh tranh vừa là động lực thúc đẩy đổi mới, vừa là cơ chế giúp thị trường tự sàng lọc những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả. Tuy nhiên, chỉ khi diễn ra một cách công bằng và tuân thủ quy định của pháp luật thì cạnh tranh mới tạo ra giá trị bền vững cho doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn bộ nền kinh tế.

 

2. Bản chất và đặc điểm của cạnh tranh

Cạnh tranh không phải là hiện tượng phát sinh ngẫu nhiên mà là quy luật khách quan của nền kinh tế thị trường. Khi nhiều chủ thể cùng hướng tới những nguồn lực hoặc khách hàng có giới hạn, việc tranh giành lợi thế là điều tất yếu.

 

2.1. Bản chất của cạnh tranh

Bản chất của cạnh tranh là quá trình các chủ thể kinh tế sử dụng năng lực, nguồn lực và chiến lược của mình để tạo ra ưu thế so với đối thủ, từ đó đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc tiêu dùng.

Sự tồn tại của cạnh tranh xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan như:

  • Các doanh nghiệp hoạt động độc lập, có quyền tự chủ trong sản xuất và kinh doanh.
  • Nguồn lực như vốn, lao động, công nghệ, nguyên liệu và khách hàng đều có giới hạn.
  • Trình độ quản lý, công nghệ và năng lực tài chính của các doanh nghiệp không giống nhau.
  • Nhu cầu tối đa hóa lợi nhuận và mở rộng thị phần luôn tồn tại trong nền kinh tế.

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh gắn chặt với quy luật giá trị và quy luật cung - cầu. Doanh nghiệp muốn tồn tại phải không ngừng giảm chi phí, nâng cao năng suất lao động, cải tiến chất lượng sản phẩm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng. Ngược lại, những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả sẽ dần bị thị trường đào thải.

 

2.2. Đặc điểm của cạnh tranh

Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường có một số đặc điểm nổi bật sau:

  • Diễn ra giữa các chủ thể bình đẳng trước pháp luật và cùng tham gia thị trường.
  • Hướng đến việc giành lợi thế về khách hàng, thị phần, công nghệ, nguồn vốn hoặc lợi nhuận.
  • Luôn biến động theo sự thay đổi của cung, cầu, giá cả và xu hướng tiêu dùng.
  • Thúc đẩy đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng hàng hóa và dịch vụ.
  • Chỉ phát huy hiệu quả khi được điều chỉnh bằng hệ thống pháp luật, đặc biệt là Luật Cạnh tranh năm 2018 và các quy định có liên quan.

Như vậy, cạnh tranh vừa là áp lực, vừa là động lực để các doanh nghiệp không ngừng hoàn thiện năng lực quản trị và đổi mới sáng tạo nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

 

3. Vai trò và ý nghĩa của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế thị trường, cạnh tranh có vai trò quan trọng đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và toàn xã hội. Một môi trường cạnh tranh lành mạnh góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

 

3.1. Đối với doanh nghiệp

Cạnh tranh tạo áp lực để doanh nghiệp liên tục đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ.

Để duy trì lợi thế trên thị trường, doanh nghiệp phải:

  • tiết kiệm chi phí sản xuất;
  • nâng cao năng suất lao động;
  • xây dựng thương hiệu;
  • cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng;
  • đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

Nhờ đó, doanh nghiệp có cơ hội mở rộng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh trong nước cũng như quốc tế.

 

3.2. Đối với người tiêu dùng

Người tiêu dùng là đối tượng hưởng lợi trực tiếp từ cạnh tranh.

Khi các doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự, người tiêu dùng sẽ có nhiều lựa chọn hơn về:

  • giá bán;
  • chất lượng;
  • mẫu mã;
  • chế độ bảo hành;
  • dịch vụ hậu mãi.

Điều này góp phần bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

 

3.3. Đối với nền kinh tế

Ở phạm vi toàn nền kinh tế, cạnh tranh giúp phân bổ nguồn lực đến những doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, qua đó nâng cao năng suất chung của xã hội.

Đồng thời, cạnh tranh còn:

  • thúc đẩy đổi mới sáng tạo;
  • khuyến khích ứng dụng khoa học, công nghệ;
  • hạn chế tình trạng độc quyền;
  • tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế;
  • nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong quá trình hội nhập quốc tế.

Tuy nhiên, cạnh tranh cũng có thể phát sinh những tác động tiêu cực nếu không được kiểm soát, chẳng hạn như cạnh tranh không lành mạnh, hành vi độc quyền, xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng hoặc gây ô nhiễm môi trường. Vì vậy, pháp luật về cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự và bảo đảm môi trường kinh doanh công bằng.

 

4. Có mấy loại cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường?

Xét theo cấu trúc thị trường, kinh tế học thường chia cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường thành bốn loại cơ bản.

 

4.1. Cạnh tranh hoàn hảo

Đây là mô hình thị trường có rất nhiều người bán và người mua. Không doanh nghiệp nào đủ khả năng quyết định giá thị trường.

Đặc điểm của loại hình này gồm:

  • hàng hóa có tính đồng nhất;
  • thông tin thị trường minh bạch;
  • rào cản gia nhập và rút lui khỏi thị trường thấp;
  • doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng chi phí và hiệu quả sản xuất.

Trên thực tế, cạnh tranh hoàn hảo rất hiếm khi tồn tại đầy đủ mà chủ yếu được sử dụng như một mô hình lý thuyết.

 

4.2. Cạnh tranh độc quyền

Trong thị trường này có nhiều doanh nghiệp cùng cung cấp những sản phẩm có chức năng tương tự nhưng được khác biệt hóa về thương hiệu, chất lượng, mẫu mã hoặc dịch vụ.

Do đó, ngoài giá bán, doanh nghiệp còn cạnh tranh bằng:

  • thương hiệu;
  • quảng cáo;
  • trải nghiệm khách hàng;
  • chất lượng sản phẩm;
  • dịch vụ sau bán hàng.

Đây là loại hình phổ biến trong nhiều ngành hàng tiêu dùng hiện nay.

 

4.3. Độc quyền nhóm

Độc quyền nhóm là thị trường chỉ có một số ít doanh nghiệp lớn chi phối nguồn cung.

Mỗi quyết định về giá, sản lượng hoặc chiến lược kinh doanh của một doanh nghiệp đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến các doanh nghiệp còn lại. Vì vậy, các doanh nghiệp thường phải theo dõi sát diễn biến của đối thủ khi đưa ra quyết định kinh doanh.

Một số ngành như viễn thông, hàng không hoặc sản xuất ô tô thường mang đặc điểm của thị trường độc quyền nhóm.

 

4.4. Độc quyền hoàn toàn

Đây là trường hợp chỉ có một doanh nghiệp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường và không có sản phẩm thay thế tương đương.

Doanh nghiệp độc quyền có khả năng quyết định giá và sản lượng ở mức nhất định. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hoạt động của doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền vẫn phải tuân thủ Luật Cạnh tranh năm 2018 và các quy định chuyên ngành nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng sức mạnh thị trường gây thiệt hại cho người tiêu dùng và các doanh nghiệp khác.

 

5. Phân loại cạnh tranh theo các tiêu chí phổ biến

Trong thực tế, cạnh tranh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Việc phân loại giúp nhận diện đúng bản chất của từng quan hệ cạnh tranh cũng như áp dụng các quy định pháp luật phù hợp.

 

5.1. Theo tính chất của hành vi cạnh tranh

Đây là cách phân loại được sử dụng phổ biến trong pháp luật cạnh tranh.

Cạnh tranh lành mạnh là việc doanh nghiệp giành lợi thế bằng năng lực thực sự của mình như nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến công nghệ, tối ưu chi phí, phát triển dịch vụ và đổi mới sáng tạo. Hình thức cạnh tranh này mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế.

Ngược lại, cạnh tranh không lành mạnh là việc doanh nghiệp sử dụng các hành vi trái với nguyên tắc trung thực, thiện chí hoặc tập quán kinh doanh để gây thiệt hại cho đối thủ hoặc khách hàng. Theo Luật Cạnh tranh năm 2018, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bị xử lý theo quy định của pháp luật.

 

5.2.Theo chủ thể tham gia cạnh tranh

Căn cứ vào chủ thể tham gia thị trường, cạnh tranh có thể được chia thành:

  • Cạnh tranh giữa người bán với người bán nhằm thu hút khách hàng và mở rộng thị phần.
  • Cạnh tranh giữa người mua với người mua khi nguồn cung hàng hóa hoặc dịch vụ khan hiếm.
  • Cạnh tranh giữa các ngành kinh tế thông qua việc dịch chuyển vốn và nguồn lực sang những ngành có hiệu quả cao hơn.

 

5.3. Theo phạm vi thị trường

Theo tiêu chí này, cạnh tranh gồm:

  • Cạnh tranh trong nước giữa các doanh nghiệp hoạt động trên thị trường Việt Nam.
  • Cạnh tranh quốc tế giữa doanh nghiệp trong nước với doanh nghiệp nước ngoài hoặc trên thị trường toàn cầu.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, cạnh tranh quốc tế ngày càng trở nên quan trọng, đòi hỏi doanh nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn cao về chất lượng, công nghệ, sở hữu trí tuệ và quản trị.

 

5.4. Theo phương thức cạnh tranh

Các doanh nghiệp có thể cạnh tranh bằng nhiều phương thức khác nhau, trong đó phổ biến nhất là:

  • Cạnh tranh về giá thông qua việc tối ưu chi phí để đưa ra mức giá hấp dẫn.
  • Cạnh tranh phi giá, bao gồm nâng cao chất lượng sản phẩm, cải thiện dịch vụ, xây dựng thương hiệu, đổi mới công nghệ, phát triển hệ thống phân phối và chăm sóc khách hàng.

Hiện nay, cạnh tranh phi giá ngày càng trở thành xu hướng chủ đạo bởi người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá bán mà còn chú trọng trải nghiệm, uy tín thương hiệu và giá trị mà sản phẩm, dịch vụ mang lại.

 

6. Các hình thức cạnh tranh phổ biến hiện nay

Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp có thể lựa chọn nhiều hình thức cạnh tranh khác nhau để thu hút khách hàng và nâng cao vị thế trên thị trường. Mỗi hình thức đều có những ưu điểm riêng và thường được kết hợp linh hoạt trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

 

6.1. Cạnh tranh về giá

Đây là hình thức cạnh tranh phổ biến nhất, trong đó doanh nghiệp tìm cách giảm chi phí sản xuất và chi phí kinh doanh để cung cấp sản phẩm với mức giá thấp hơn đối thủ.

Các biện pháp thường được áp dụng gồm:

  • tối ưu quy trình sản xuất;
  • tiết kiệm nguyên vật liệu;
  • ứng dụng công nghệ nhằm giảm chi phí;
  • triển khai các chương trình giảm giá, khuyến mại.

Tuy nhiên, cạnh tranh về giá chỉ bền vững khi doanh nghiệp vẫn bảo đảm chất lượng sản phẩm và tuân thủ quy định của pháp luật. Nếu liên tục bán dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ, doanh nghiệp có thể bị xem xét theo quy định của pháp luật về cạnh tranh trong từng trường hợp cụ thể.

 

6.2. Cạnh tranh về chất lượng

Thay vì tập trung vào giá bán, nhiều doanh nghiệp lựa chọn nâng cao chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ để tạo lợi thế.

Việc cải tiến chất lượng giúp:

  • tăng sự hài lòng của khách hàng;
  • xây dựng uy tín lâu dài;
  • nâng cao khả năng giữ chân khách hàng;
  • tạo khác biệt so với sản phẩm cùng loại.

Đây là hình thức cạnh tranh được khuyến khích vì mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và người tiêu dùng.

 

6.3. Cạnh tranh bằng công nghệ và đổi mới sáng tạo

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công nghệ trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của nhiều doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể đầu tư vào:

  • nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới;
  • tự động hóa sản xuất;
  • ứng dụng trí tuệ nhân tạo;
  • chuyển đổi số trong quản trị và chăm sóc khách hàng.

Việc đổi mới công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

 

6.4. Cạnh tranh bằng thương hiệu

Một thương hiệu uy tín giúp doanh nghiệp tạo dựng niềm tin với khách hàng ngay cả khi giá bán cao hơn đối thủ.

Để xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp cần chú trọng:

  • chất lượng ổn định;
  • hình ảnh chuyên nghiệp;
  • trách nhiệm với xã hội;
  • dịch vụ khách hàng;
  • uy tín trong quá trình kinh doanh.

Đây là lợi thế cạnh tranh khó sao chép và có giá trị lâu dài.

 

6.5. Cạnh tranh bằng dịch vụ

Hiện nay, trải nghiệm khách hàng trở thành một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh.

Doanh nghiệp thường đầu tư vào:

  • tư vấn trước khi bán;
  • giao hàng nhanh;
  • chính sách đổi trả;
  • bảo hành;
  • chăm sóc khách hàng sau bán hàng.

Khi chất lượng sản phẩm giữa các doanh nghiệp không có nhiều khác biệt, dịch vụ chính là yếu tố quyết định lựa chọn của người tiêu dùng.

 

7. Kết quả của cạnh tranh giữa các ngành sẽ hình thành điều gì?

Đây là câu hỏi thường gặp trong chương trình Kinh tế học và các kỳ kiểm tra, đánh giá môn Kinh tế và Pháp luật.

Theo lý luận kinh tế chính trị, kết quả của cạnh tranh giữa các ngành là sự hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân và giá cả sản xuất.

 

7.1. Hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân

Trong nền kinh tế thị trường, vốn luôn có xu hướng dịch chuyển từ ngành có lợi nhuận thấp sang ngành có lợi nhuận cao.

Ví dụ, nếu ngành A có tỷ suất lợi nhuận cao hơn ngành B, nhiều doanh nghiệp sẽ đầu tư vốn vào ngành A. Khi số lượng doanh nghiệp tăng lên, sản lượng hàng hóa cũng tăng theo, khiến giá bán và lợi nhuận của ngành A có xu hướng giảm.

Ngược lại, ngành B có ít doanh nghiệp hơn nên nguồn cung giảm, giá bán và lợi nhuận có thể tăng lên.

Quá trình dịch chuyển vốn này diễn ra liên tục cho đến khi tỷ suất lợi nhuận giữa các ngành dần đạt mức tương đối cân bằng, được gọi là tỷ suất lợi nhuận bình quân.

 

7.2. Hình thành giá cả sản xuất

Khi tỷ suất lợi nhuận bình quân được hình thành, giá bán của hàng hóa trên thị trường không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giá trị hàng hóa mà chịu tác động của sự phân bổ lợi nhuận giữa các ngành.

Trong kinh tế chính trị, mức giá này được gọi là giá cả sản xuất, thường được xác định theo công thức:

Giá cả sản xuất = Chi phí sản xuất + Lợi nhuận bình quân.

 

7.3. Thúc đẩy phân bổ nguồn lực hiệu quả

Cạnh tranh giữa các ngành còn góp phần điều tiết việc phân bổ các nguồn lực như:

  • vốn đầu tư;
  • lao động;
  • công nghệ;
  • nguyên liệu sản xuất.

Nguồn lực sẽ có xu hướng tập trung vào những ngành có hiệu quả cao hơn, từ đó nâng cao năng suất của toàn bộ nền kinh tế.

 

8. Phân biệt cạnh tranh lành mạnh và cạnh tranh không lành mạnh

Không phải mọi hoạt động cạnh tranh đều mang lại lợi ích cho xã hội. Pháp luật Việt Nam luôn khuyến khích cạnh tranh lành mạnh nhưng nghiêm cấm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

Có thể phân biệt hai hình thức này qua bảng sau:

Tiêu chí Cạnh tranh lành mạnh Cạnh tranh không lành mạnh
Mục đích Giành lợi thế bằng năng lực thực tế Giành lợi thế bằng thủ đoạn trái pháp luật hoặc trái đạo đức kinh doanh
Phương thức Cải tiến chất lượng, giảm chi phí, đổi mới công nghệ, nâng cao dịch vụ Lừa dối khách hàng, gièm pha đối thủ, xâm phạm bí mật kinh doanh, gây nhầm lẫn
Cơ sở cạnh tranh Năng lực của doanh nghiệp Thủ đoạn làm ảnh hưởng đến đối thủ hoặc thị trường
Tác động Có lợi cho doanh nghiệp, người tiêu dùng và nền kinh tế Gây thiệt hại cho đối thủ, người tiêu dùng và môi trường cạnh tranh

Theo khoản 6 Điều 3 Luật Cạnh tranh năm 2018, hành vi cạnh tranh không lành mạnh là hành vi của doanh nghiệp trái với nguyên tắc thiện chí, trung thực, tập quán thương mại và các chuẩn mực khác trong kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác.

Một số hành vi cạnh tranh không lành mạnh thường gặp gồm:

  • cung cấp thông tin gây nhầm lẫn về doanh nghiệp hoặc sản phẩm;
  • xâm phạm bí mật kinh doanh;
  • ép buộc khách hàng hoặc đối tác của doanh nghiệp khác;
  • gièm pha doanh nghiệp khác bằng thông tin sai sự thật;
  • thực hiện các hành vi trái với nguyên tắc trung thực trong kinh doanh theo quy định của pháp luật.

Doanh nghiệp có hành vi cạnh tranh không lành mạnh có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc chấm dứt hành vi vi phạm, bồi thường thiệt hại hoặc chịu các chế tài khác theo quy định của pháp luật.

 

9. Ví dụ về cạnh tranh trong thực tế

Hoạt động cạnh tranh diễn ra hằng ngày trong hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế. Dưới đây là một số ví dụ tiêu biểu.

 

Ví dụ 1: Cạnh tranh giữa các sàn thương mại điện tử

Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada hay TikTok Shop liên tục cạnh tranh để thu hút người bán và người mua.

Họ triển khai nhiều giải pháp như:

  • miễn phí hoặc hỗ trợ phí vận chuyển;
  • mã giảm giá;
  • chương trình hoàn xu;
  • phát triển tính năng phát trực tiếp bán hàng;
  • nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận.

Sự cạnh tranh này giúp người tiêu dùng được mua hàng với giá hợp lý hơn và có nhiều lựa chọn hơn.

 

Ví dụ 2: Cạnh tranh trên thị trường viễn thông

Các doanh nghiệp viễn thông thường cạnh tranh thông qua:

  • chất lượng phủ sóng;
  • tốc độ Internet;
  • giá cước;
  • dịch vụ chăm sóc khách hàng;
  • các gói cước tích hợp nhiều tiện ích.

Nhờ đó, chất lượng dịch vụ viễn thông tại Việt Nam không ngừng được cải thiện.

 

Ví dụ 3: Cạnh tranh trong ngành đồ uống

Các thương hiệu nước giải khát thường cạnh tranh bằng nhiều hình thức như:

  • phát triển sản phẩm mới;
  • thay đổi bao bì;
  • quảng bá thương hiệu;
  • tài trợ các sự kiện lớn;
  • mở rộng hệ thống phân phối.

Mục tiêu là gia tăng độ nhận diện thương hiệu và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người tiêu dùng.

 

Ví dụ 4: Cạnh tranh trong lĩnh vực vận tải công nghệ

Các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ gọi xe cạnh tranh bằng:

  • mức giá;
  • chương trình ưu đãi;
  • chất lượng ứng dụng;
  • thời gian đón khách;
  • chính sách dành cho tài xế và khách hàng.

Sự cạnh tranh này đã góp phần thay đổi thói quen đi lại của người dân và thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực vận tải.

 

Ví dụ 5: Cạnh tranh giữa các cửa hàng bán lẻ

Hai cửa hàng kinh doanh cùng một mặt hàng trong cùng khu vực có thể cạnh tranh bằng cách:

  • nhập hàng chất lượng tốt hơn;
  • bán với giá hợp lý;
  • kéo dài thời gian bảo hành;
  • giao hàng tận nơi;
  • chăm sóc khách hàng chu đáo.

Đây là ví dụ điển hình về cạnh tranh lành mạnh, bởi mỗi cửa hàng đều tạo lợi thế bằng chính năng lực và chất lượng dịch vụ của mình thay vì sử dụng các hành vi trái pháp luật để gây bất lợi cho đối thủ.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể xem thêm các nội dung về cạnh tranh khác như: