1. Vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ
Dựa theo quy định tại Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP thì có quy định về vốn điều lệ tối thiểu, theo đó thì vốn điều lệ tối thiểu của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ như sau:
Kinh doanh bảo hiểm nhân thọ (trừ bảo hiểm liên kết đơn vị, bảo hiểm hưu trí) và bảo hiểm sức khỏe: 750 tỷ đồng Việt Nam
Như vậy, doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ có vốn điều lệ tối thiểu là 750 tỷ đồng. Bên cạnh đó, doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm sức khỏe cũng có vốn điều lệ tối thiểu là 750 tỷ đồng.
2. Dự phòng nghiệp vụ đối với bảo hiểm nhân thọ
Căn cứ dựa theo quy định tại Điều 40 của Nghị định 46/2023/NĐ-CP có quy định về dự phòng nghiệp vụ với bảo hiểm nhân thọ, theo đó thì có quy định cụ thể như sau:
Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, doanh nghiệp tái bảo hiểm kinh doanh bảo hiểm nhân thọ, chi nhánh doanh nghiệp tái bảo hiểm nước ngoài kinh doanh bảo hiểm nhân thọ phải trích lập dự phòng nghiệp vụ cho từng hợp đồng bảo hiểm tương ứng với phần trách nhiệm đã cam kết theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm và phải được chuyên gia tính toán của doanh nghiệp, chi nhánh xác nhận. Theo đó thì quy trình trích lập dự phòng nghiệp vụ là một phần quan trọng trong hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và doanh nghiệp tái bảo hiểm. Điều này giúp đảm bảo rằng họ có đủ tài chính để đối mặt với các trách nhiệm và cam kết trong hợp đồng bảo hiểm. Việc trích lập dự phòng nghiệp vụ thường được thực hiện thông qua quá trình đánh giá rủi ro và dựa trên các mô hình tính toán phức tạp. Chuyên gia tính toán trong doanh nghiệp đảm bảo rằng dự phòng được xác định một cách chính xác, dựa trên các yếu tố như tuổi, giới tính, yếu tố rủi ro liên quan đến sức khỏe, và các thông tin khác. Chi nhánh nước ngoài cũng phải thực hiện quy trình này, đồng thời cần có sự xác nhận từ các chuyên gia tính toán địa phương để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với điều kiện thị trường địa phương. Quá trình này giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định tài chính và đáp ứng được các cam kết bảo hiểm, tạo ra một môi trường tin cậy cho khách hàng.
Dự phòng nghiệp vụ bao gồm:
a) Dự phòng toán học: Được sử dụng để trả tiền bảo hiểm đối với những trách nhiệm đã cam kết khi xảy ra sự kiện bảo hiểm. Dự phòng toán học chủ yếu được sử dụng để đảm bảo rằng doanh nghiệp bảo hiểm có đủ tài chính để trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện mà họ đã cam kết trong hợp đồng bảo hiểm. Điều này giúp bảo vệ người mua bảo hiểm và duy trì uy tín của doanh nghiệp. Cụ thể, dự phòng toán học thường được tính toán dựa trên các mô hình phức tạp, kết hợp với thông tin về khách hàng, điều kiện sức khỏe, và các yếu tố rủi ro khác. Điều này giúp xác định mức dự phòng cần thiết để đối mặt với các trách nhiệm tài chính dự kiến trong tương lai. Mục tiêu là đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn có đủ nguồn lực tài chính để đáp ứng nghĩa vụ bảo hiểm của mình và duy trì một môi trường tin cậy cho khách hàng.
b) Dự phòng phí chưa được hưởng: Được sử dụng để trả tiền bảo hiểm sẽ phát sinh trong thời gian còn hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm trong năm tiếp theo. Dự phòng phí chưa được hưởng là một khía cạnh quan trọng của quản lý tài chính trong ngành bảo hiểm. Được tạo ra để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực để trả tiền bảo hiểm mà họ sẽ phải chi trả trong thời kỳ còn hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm trong năm tiếp theo. Việc tính toán dự phòng phí chưa được hưởng thường liên quan đến việc dự đoán mức độ phí mà khách hàng sẽ phải trả trong thời gian tới dựa trên các yếu tố như lợi suất, biến động thị trường và các yếu tố khác ảnh hưởng đến giá trị hợp đồng.
c) Dự phòng bồi thường: Được sử dụng để trả tiền cho các sự kiện bảo hiểm đã xảy ra chưa khiếu nại hoặc đã khiếu nại nhưng đến cuối năm tài chính chưa được giải quyết. Dự phòng bồi thường là một phần quan trọng của quản lý tài chính trong ngành bảo hiểm. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tài chính để trả tiền bồi thường cho các sự kiện bảo hiểm đã xảy ra, có thể là những sự kiện chưa khiếu nại hoặc đã khiếu nại nhưng vẫn chưa được giải quyết đến cuối năm tài chính. Quá trình tính toán dự phòng bồi thường thường liên quan đến đánh giá các yếu tố như mức độ rủi ro, thông tin về các sự kiện đã xảy ra, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết khiếu nại.
d) Dự phòng chia lãi: Được sử dụng để trả lãi mà doanh nghiệp bảo hiểm đã thỏa thuận với bên mua bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm có tham gia chia lãi. Dự phòng chia lãi là một khía cạnh quan trọng trong quản lý tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, đặc biệt là trong các hợp đồng bảo hiểm có tham gia chia lãi. Dự phòng chia lãi được sử dụng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để trả lãi cho bên mua bảo hiểm theo thỏa thuận đã được đặt ra trong hợp đồng. Việc tính toán dự phòng này thường liên quan đến việc đánh giá mức độ lãi suất dự kiến và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến quy mô lãi suất.
đ) Dự phòng bảo đảm lãi suất cam kết: Được sử dụng để bảo đảm mức lãi suất cam kết của doanh nghiệp đối với khách hàng theo thỏa thuận tại hợp đồng bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm hưu trí. Dự phòng bảo đảm lãi suất cam kết là một phần quan trọng trong việc quản lý tài chính của doanh nghiệp bảo hiểm, đặc biệt là trong các hợp đồng bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm hưu trí. Dự phòng này được sử dụng để đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ có đủ tài chính để duy trì và chi trả mức lãi suất cam kết đã thỏa thuận trong hợp đồng. Điều này thường liên quan đến việc ước lượng và dự đoán mức độ lãi suất dự kiến trong tương lai, cũng như các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến lãi suất. Mục tiêu là đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực để duy trì cam kết lãi suất, giữ cho họ có khả năng đáp ứng mong đợi của khách hàng trong các hợp đồng bảo hiểm liên kết chung và bảo hiểm hưu trí. Điều này cũng giúp duy trì uy tín và tin cậy trong thị trường.
e) Dự phòng bảo đảm cân đối: Được sử dụng để trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm do có biến động lớn về tỷ lệ rủi ro, lãi suất kỹ thuật. Theo đó thì dự phòng bảo đảm cân đối là một phần quan trọng của quản lý tài chính trong ngành bảo hiểm. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ tài chính để trả tiền bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, đặc biệt là khi có biến động lớn về tỷ lệ rủi ro và lãi suất kỹ thuật. Việc tính toán dự phòng này thường liên quan đến việc đánh giá các yếu tố như biến động thị trường, thay đổi về tỷ lệ rủi ro, và lãi suất kỹ thuật. Mục tiêu là đảm bảo rằng doanh nghiệp có đủ nguồn lực để đối mặt với sự biến động này và vẫn duy trì khả năng chi trả bảo hiểm một cách ổn định. Dự phòng bảo đảm cân đối giúp đảm bảo tính ổn định và bền vững của doanh nghiệp trong điều kiện thị trường thay đổi và có biến động.
3. Doanh nghiệp bảo hiểm duy trì nguồn vốn chủ sở hữu như thế nào trong quá trình hoạt động?
Căn cứ pháp lý: Tại khoản 1 Điều 37 Nghị định 46/2023/NĐ-CP có quy định về quản lý vốn chủ sở hữu như sau:
Trong suốt quá trình hoạt động, doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm phải duy trì nguồn vốn chủ sở hữu bảo đảm biên khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm cao hơn biên khả năng thanh toán tối thiểu và đáp ứng các quy định sau đây:
- Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm đã được cấp phép trước ngày 01 tháng 01 năm 2023: Trước ngày 01 tháng 01 năm 2028, vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu không thấp hơn vốn pháp định quy định tại Điều 10 Nghị định số 73/2016/NĐ-CP. Từ ngày 01 tháng 01 năm 2028, vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu không thấp hơn vốn điều lệ tối thiểu theo quy định tại Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP.
- Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm, doanh nghiệp tái bảo hiểm đã được cấp phép kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023, vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu không thấp hơn vốn điều lệ tối thiểu theo quy định tại Điều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP.
Nói một cách đơn giản, các doanh nghiệp cần duy trì mức nguồn vốn chủ sở hữu không dưới một mức tối thiểu được quy định để đảm bảo rằng họ có đủ tài chính để đối mặt với rủi ro và thực hiện nghĩa vụ thanh toán trong lĩnh vực bảo hiểm.
Vui lòng liên hệ 19006162 hoặc lienhe@luatminhkhue.vn để có thêm thông tin chi tiết
Tham khảo thêm: Bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp là gì ? Đặc điểm, phân loại bảo hiểm nhân thọ hỗn hợp