1. Công trình dầu khí bao gồm những gì?
Các công trình dầu khí theo quy định tại Điều 3, Khoản 7 của Luật Dầu khí 2022 bao gồm một loạt các cơ cấu và cơ sở vật chất dành riêng cho hoạt động dầu khí. Cụ thể, chúng bao gồm các thành phần sau:
- Giàn khoan.
- Giàn khai thác.
- Giàn phụ trợ.
- Kho chứa dầu khí.
- Kho chứa nổi.
- Hệ thống đường ống.
- Các phao neo.
- Giếng dầu khí.
- Tổ hợp các phương tiện, máy móc, và thiết bị có liên quan.
- Các kết cấu công trình được xây dựng, chế tạo, chôn ngầm, hoặc lắp đặt, cả ở dạng cố định hoặc tạm thời, nhằm phục vụ cho các hoạt động liên quan đến dầu khí.
Tóm lại, công trình dầu khí là một tập hợp đa dạng của các yếu tố vật chất và cơ cấu, được thiết kế và xây dựng để hỗ trợ và thực hiện các hoạt động liên quan đến dầu khí.
2. Vùng an toàn xung quanh công trình dầu khí trên biển gồm những gì?
Vùng an toàn xung quanh các công trình dầu khí trên biển, theo quy định tại Điều 8, Khoản 2 của Luật Dầu khí 2022, được định nghĩa như sau:
Vùng an toàn xung quanh các công trình dầu khí trên đất liền là một khu vực an toàn được xác định dựa vào điều kiện địa lý và xã hội tại nơi hoạt động dầu khí diễn ra, nhằm đảm bảo an toàn cho con người và phương tiện trong quá trình triển khai hoạt động dầu khí tại các công trình và thiết bị phục vụ hoạt động dầu khí trên đất liền.
Vùng an toàn xung quanh các công trình dầu khí trên biển bao gồm:
- Vùng cấm xâm nhập đối với các công trình dầu khí trên biển, trừ trường hợp đặc biệt được quyết định bởi Thủ tướng Chính phủ, là một khu vực được xác định bằng bán kính 500 mét tính từ rìa ngoài cùng của các công trình, bao gồm cả vị trí neo của các phương tiện nổi.
- Vùng cấm thả neo hoặc tiến hành các hoạt động ngầm dưới đáy biển, trừ trường hợp đặc biệt được phê duyệt bởi nhà thầu hoặc quyết định của Thủ tướng Chính phủ, là một khu vực trong phạm vi 02 hải lý tính từ rìa ngoài cùng của các công trình dầu khí, bao gồm cả các công trình ngầm dưới đáy biển. Tại vùng này, các phương tiện và tàu thuyền không được phép thả neo hoặc thực hiện hoạt động ngầm dưới đáy biển, trừ khi có sự chấp thuận từ nhà thầu hoặc quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Vùng an toàn này nhằm đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường trong các hoạt động dầu khí trên biển.
Các tổ chức và cá nhân thực hiện hoạt động dầu khí phải thực hiện một loạt nhiệm vụ để đảm bảo an toàn hoạt động dầu khí, bao gồm:
- Xây dựng các tài liệu về quản lý an toàn, bao gồm chương trình quản lý an toàn, báo cáo đánh giá rủi ro, và kế hoạch ứng cứu khẩn cấp, và đệ trình cho cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền để được phê duyệt.
- Thiết lập, duy trì và phát triển hệ thống quản lý an toàn nhằm kiểm soát các nguy cơ và rủi ro trong toàn bộ quá trình hoạt động dầu khí.
- Thiết lập và duy trì một hệ thống ứng cứu khẩn cấp hiệu quả, nhằm giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp xảy ra sự cố hoặc tai nạn có thể gây nguy hại cho người, môi trường và tài sản.
- Trang bị hệ thống cảnh báo có khả năng phát hiện tình huống xấu có thể xảy ra, đe dọa công trình, môi trường và tự động thông báo thông tin tới trung tâm điều hành. Điều này đặc biệt quan trọng cho các công trình dầu khí trên biển mà không có người làm việc thường xuyên.
- Có tàu trực để đảm bảo khả năng ứng cứu kịp thời trong trường hợp khẩn cấp đối với các công trình dầu khí trên biển có người làm việc thường xuyên. Các người điều hành hoạt động dầu khí ở các khu vực mỏ hoặc lô dầu khí lân cận có thể phối hợp sử dụng chung tàu trực, nhưng phải đảm bảo rằng luôn có tàu trực sẵn sàng để ứng cứu kịp thời trong trường hợp cấp bách.
3. Quy định an toàn đối với công trình dầu khí
Chính phủ vừa ban hành Nghị định số 45/2023/NÐ-CP để chi tiết hóa một số quy định của Luật Dầu khí. Trong việc đảm bảo an toàn trong quá trình thiết kế, chế tạo, xây dựng, và vận hành các công trình dầu khí, Nghị định đã rõ ràng quy định rằng các công trình này phải tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn về công nghệ, xây dựng, và phòng chống cháy nổ. Đồng thời, chúng cũng phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và cần có khả năng chịu tải trọng dự kiến trong quá trình vận hành và trong trường hợp xảy ra sự cố.
Quá trình thiết kế, chế tạo, xây dựng, thử nghiệm, và nghiệm thu các công trình dầu khí phải được kiểm tra và chứng nhận bởi cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật, để đảm bảo rằng chúng tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn công bố áp dụng, và tuân thủ đầy đủ quy định của pháp luật Việt Nam cũng như các thỏa thuận quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Công trình dầu khí chỉ được đưa vào vận hành sau khi đã hoàn thành kiểm tra, kiểm định, và thử nghiệm, đảm bảo rằng chúng đáp ứng tất cả yêu cầu liên quan đến an toàn.
Công trình dầu khí phải được vận hành, bảo dưỡng, kiểm tra, và sửa chữa theo đúng quy định, phù hợp với các quy trình, tiêu chuẩn kỹ thuật, và tiêu chuẩn áp dụng mà đã được phê duyệt. Trong trường hợp các hoạt động có thể gây nguy hiểm cho con người, môi trường, hoặc chính công trình dầu khí và không thể kiểm soát được, nhà thầu phải ngay lập tức tạm ngừng các hoạt động này.
Ngoài ra, về công tác quản lý rủi ro, nhà thầu cần xây dựng và duy trì hệ thống ứng cứu sự cố khẩn cấp để đảm bảo hiệu quả trong việc ứng cứu khi xảy ra các sự cố hoặc tai nạn có thể gây hại cho con người, môi trường, hoặc tài sản. Tùy thuộc vào mức độ của sự cố hoặc tai nạn, nhà thầu phải tuân theo quy định và thông báo cho cơ quan có thẩm quyền. Cần thực hiện đào tạo và luyện tập thường xuyên về xử lý các tình huống khẩn cấp tại các công trình dầu khí để đảm bảo rằng người lao động hiểu rõ và nắm vững các quy trình ứng cứu trong các tình huống khẩn cấp cụ thể.
4. Ý nghĩa của các công trình dầu khí trong khẳng định chủ quyền trên biển
Việt Nam, một quốc gia nằm ven biển ở khu vực châu Á-Thái Bình Dương, có một bờ biển dài 3.260 km, bao gồm hơn 3.000 hòn đảo lớn và nhỏ, cùng với các khu vực biển, thềm lục địa và vùng đặc quyền kinh tế rộng gấp ba lần diện tích đất liền. Các doanh nghiệp tham gia vào phát triển kinh tế biển không chỉ góp phần đáng kể vào sự phát triển của đất nước và tạo việc làm cho người dân mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ chủ quyền biển đảo của quốc gia. Mỗi nơi có hoạt động dầu khí, mỗi giàn khoan mang theo quốc kỳ của Việt Nam đặt trên biển, là một sự khẳng định về chủ quyền quốc gia tại vùng đó.
Trong suốt mấy chục năm qua, Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro, một đơn vị thành viên của Petrovietnam, đã tiến hành công việc khảo sát và thăm dò địa chất dầu khí trên thềm lục địa của Việt Nam với tổng cộng 115.000 km tuyến địa chấn, bao gồm 71.000 km tuyến địa chấn không gian 3 chiều. Họ cũng đã thi công thành công 71 giếng khoan thăm dò và 327 giếng khai thác, với tổng cộng 1.629 km khoan, từ đó phát hiện được 3 mỏ dầu có lượng dự trữ công nghiệp đáng kể, bao gồm các mỏ: Bạch Hổ, Rồng và Đại Hùng. Đối với các công trình dầu khí và nghiên cứu khoa học trên biển và thềm lục địa, Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro đã đóng góp một phần quan trọng trong việc duy trì, khẳng định và bảo vệ chủ quyền biển đảo của Việt Nam trên Biển Đông.
Để bảo vệ và gìn giữ chủ quyền quốc gia trên biển, người lao động trong ngành Dầu khí đã vượt qua nhiều khó khăn và gian khổ, không quản ngại những điều kiện khắc nghiệt trong quá trình hoạt động. Họ đã hy sinh và bám trụ trên các công trình dầu khí và tàu khảo sát địa chấn tại các vùng biển nhạy cảm và có tranh chấp, đặt mạng lưới an ninh biển, và khẳng định chủ quyền biên giới trên biển với các nước láng giềng của Việt Nam.
Bài viết liên quan: Dầu khí là gì ? Hoạt động dầu khí là gì ? Kiểm soát ô nhiễm môi trường trong hoạt động dầu khí
Mọi thắc mắc liên quan đến vấn đề pháp lý mời quý khách hàng liên hệ đến số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!