Tuy nhiên, việc áp dụng chế định này trong thực tiễn vẫn còn nhiều vướng mắc và chưa thực sự nhất quán, đặc biệt là trong việc xác định ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn.  

 

1. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là gì?

Theo pháp luật hình sự Việt Nam, phòng vệ chính đáng là một trong những trường hợp loại trừ tính chất nguy hiểm cho xã hội của hành vi, từ đó loại trừ trách nhiệm hình sự. Chế định này được quy định cụ thể tại Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Điều 22 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định:

  • Khoản 1: "Phòng vệ chính đáng là hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên. Phòng vệ chính đáng không phải là tội phạm.".  
  • Khoản 2: "Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại. Người có hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật này.".  

Bản chất pháp lý của chế định này không phải là một tội danh độc lập mà là một tình tiết đặc biệt làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của các tội phạm khác, điển hình là tội giết người hoặc cố ý gây thương tích. Điều này có nghĩa là, một hành vi gây hậu quả nghiêm trọng như chết người hay gây thương tích, thay vì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh thông thường với khung hình phạt nặng hơn, sẽ được xem xét dưới một tội danh riêng biệt với mức hình phạt nhẹ hơn rất nhiều do được thực hiện trong bối cảnh phòng vệ đặc biệt.  

 

2. Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng có phải chịu trách nhiệm hình sự?

Người phòng vệ trong những trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải chịu trách nhiệm hình sự nếu có lỗi đối với việc vượt quá của mình. Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự không như những trường hợp bình thường. Điều 51 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017 đã coi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Việc xác định một hành vi chống trả có "rõ ràng quá mức cần thiết" hay không là một vấn đề phức tạp và thường phụ thuộc vào việc xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án. Các tiêu chí được Tòa án và các cơ quan tố tụng sử dụng để đánh giá bao gồm: tính chất và mức độ của hành vi xâm hại (ví dụ: kẻ tấn công chỉ đe dọa bằng tay không, nhưng người phòng vệ lại dùng gậy sắt đánh chết); mức độ chống trả (hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hơn rất nhiều so với mối đe dọa ban đầu); và khả năng lựa chọn khác của người phòng vệ (ví dụ: có thể bỏ chạy, kêu cứu thay vì sử dụng vũ lực gây hậu quả nghiêm trọng).  

Đây là trường hợp phòng vệ khi đã có đủ cơ sở làm phát sinh quyền phòng vệ - sự tấn công của con người, nguy hiểm đáng kể, trái pháp luật đang hoặc sẽ xảy ra ngay tức khắc và người phòng vệ đã thực hiện đúng nội dung của quyền phòng vệ - chống trả gây thiệt hại cho chính kẻ tấn công nhưng đã vượt ra ngoài phạm vi cho phép - gây ra thiệt hại cho người tấn công rõ ràng quá mức cần thiết, không tương xứng với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi tấn công. Để xác định sự quá mức cần thiết, sự không tương xứng này cần dựa vào những căn cứ:

  • Tính chất của quan hệ xã hội bị đe dọa xâm hại;
  • Mức độ thiệt hại bị đe dọa gây ra;
  • Sức mãnh liệt của hành vi tấn công;
  • Tính chất và mức độ nguy hiểm của phương pháp và phương tiện mà kẻ tấn công sử dụng;
  • Khả năng phòng vệ của người phòng vệ...

Hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng được định nghĩa tại Điều 22 nhưng trách nhiệm hình sự cụ thể lại được quy định tại các điều luật riêng biệt, cho thấy sự liên kết chặt chẽ trong hệ thống pháp luật.

Điều 126 Bộ luật Hình sự 2015: "Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội" quy định:

  • Khoản 1: "Người nào giết người trong trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng... thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.".  
  • Khoản 2: "Phạm tội đối với 02 người trở lên, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.".  

Điều 136 Bộ luật Hình sự 2015: "Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội" quy định:

  • Hành vi này có thể bị phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, tùy thuộc vào tỷ lệ tổn thương cơ thể gây ra cho nạn nhân, bắt đầu từ 31%. Mức hình phạt cao nhất là từ 01 đến 03 năm tù nếu gây chết người hoặc gây thương tích cho hai người trở lên với tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 61% trở lên.  

Sự tồn tại của Điều 126 và Điều 136 cho thấy mối quan hệ nhân quả rõ ràng: Hành vi chống trả "rõ ràng quá mức cần thiết" (theo Điều 22) dẫn đến hậu quả chết người hoặc gây thương tích nghiêm trọng, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự tương ứng theo các tội danh này. Các điều luật này thể hiện chính sách khoan hồng của Nhà nước đối với người phạm tội trong tình huống đặc biệt, đồng thời vẫn bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật.  

 

3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo pháp luật dân sự

Bên cạnh trách nhiệm hình sự, hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng còn phải chịu trách nhiệm dân sự.

  • Điều 594 Bộ luật Dân sự 2015: "Người gây thiệt hại trong trường hợp phòng vệ chính đáng không phải bồi thường cho người bị thiệt hại. Người gây thiệt hại do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải bồi thường cho người bị thiệt hại.".  

Nguyên tắc này khẳng định rằng mặc dù hành vi được thực hiện trong bối cảnh phòng vệ, nhưng việc vượt quá giới hạn đã làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự. Trách nhiệm bồi thường này được xác định theo nguyên tắc chung tại Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015: thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Trong một số trường hợp, người gây thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình.  

Ví dụ: Một người bị tấn công bằng tay không nhưng đã dùng dao đâm gây chết người (cấu thành tội danh tại Điều 126 Bộ luật Hình sự). Ngoài việc phải chịu hình phạt tù, người đó còn phải bồi thường các chi phí thực tế cho gia đình nạn nhân như chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho con cái của nạn nhân, và một khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần.  

Phương thức phòng vệ chính đáng hợp pháp

4. Phân tích các yếu tố xác định hành vi "Vượt quá giới hạn"

4.1. Phân tích các tiêu chí xác định tính "Rõ ràng quá mức cần thiết"

Cụm từ "rõ ràng quá mức cần thiết" được quy định tại Khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự là một tiêu chí định tính, mang tính chủ quan, gây ra nhiều khó khăn lớn cho các cơ quan tố tụng trong việc xác định ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn. Pháp luật yêu cầu người phòng vệ phải có hành vi chống trả "phù hợp" với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại, nhưng lại không đưa ra một tiêu chí định lượng cụ thể nào để đo lường sự "phù hợp" này.  

Sự tương quan về vũ khí, công cụ

Sự tương quan về vũ khí và công cụ giữa hai bên là một trong những yếu tố quan trọng nhất để xác định tính chất của hành vi chống trả. Nguyên tắc "tương xứng" không có nghĩa là người phòng vệ phải sử dụng vũ khí "ngang bằng" hay có cường độ "dưới mức" so với người tấn công. Tuy nhiên, hành vi chống trả sẽ rất dễ bị coi là vượt quá giới hạn nếu nó tạo ra sự chênh lệch lớn về mức độ nguy hiểm so với hành vi tấn công ban đầu.  

Ví dụ: Một người bị đe dọa bằng tay không nhưng lại dùng gậy sắt đánh chết đối phương có thể bị xem là vượt quá giới hạn. Tuy nhiên, trong một vụ án thực tế, một người đơn độc chống lại ba người không có vũ khí, việc sử dụng dao để tự vệ ban đầu có thể được coi là cần thiết, nhưng hành động tiếp tục đâm nhiều nhát gây hậu quả chết người lại bị Tòa án nhận định là vượt quá giới hạn. Việc đánh giá này cho thấy Tòa án thường tập trung vào hậu quả cuối cùng và sự mất cân bằng rõ rệt trong cường độ hành động.  

Hoàn cảnh cụ thể của vụ việc

Hoàn cảnh của vụ việc, bao gồm thời gian, địa điểm, sự bất ngờ và số lượng các bên tham gia, có tác động đáng kể đến việc đánh giá tính chất của hành vi phòng vệ. Một hành vi chống trả có thể được coi là phòng vệ chính đáng trong hoàn cảnh ban đêm tại một nơi vắng vẻ, khi người phòng vệ không có khả năng kêu cứu hoặc bỏ chạy. Ngược lại, một hành vi tương tự có thể bị coi là vượt quá giới hạn nếu nó xảy ra vào ban ngày, tại một nơi đông người, nơi có thể dễ dàng tìm kiếm sự giúp đỡ.  

Khả năng kiểm soát hành vi và trạng thái tâm lý

Pháp luật không yêu cầu người phòng vệ phải hoàn toàn bình tĩnh hay tỉnh táo trong tình huống nguy hiểm. Hành vi chống trả thường diễn ra trong trạng thái tinh thần căng thẳng, hoảng loạn và sợ hãi. Tuy nhiên, đây là yếu tố định tính rất khó lượng hóa trong thực tiễn xét xử. Tòa án, khi đánh giá, có xu hướng tập trung vào hành vi đã xảy ra (ví dụ: số nhát dao đâm, vị trí gây án) hơn là trạng thái tâm lý của người phòng vệ tại thời điểm đó. Điều này tạo ra một mâu thuẫn giữa lý luận pháp lý và thực tế tâm sinh lý con người, là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến sự thiếu nhất quán trong các phán quyết.  

4.2. So sánh với "Phạm tội trong tình trạng tinh thần bị kích động mạnh"

Để tránh nhầm lẫn trong thực tiễn, việc phân biệt hai chế định này là hết sức cần thiết.

Tiêu chí Vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng Phạm tội trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh
Nguồn gốc hành vi

Hành vi chống trả xuất phát từ một hành vi xâm hại trái pháp luậtnguy hiểm của người bị hại.  

Hành vi phạm tội xuất phát từ hành vi trái pháp luật nghiêm trọng của người bị hại hoặc người khác.  

Trạng thái tinh thần

Người thực hiện hành vi có thể bị kích động về tinh thần hoặc không.  

Tinh thần của người phạm tội phải ở trạng thái bị kích động mạnh, làm giảm đáng kể khả năng tự chủ.  

Bản chất hành vi

Là một hành vi chống trả vượt quá mức cần thiết.  

Là một hành vi phạm tội bất kỳ, không nhất thiết là chống trả, được thực hiện trong trạng thái tâm lý bị kích động mạnh.  

Cả hai chế định này đều là tình tiết giảm nhẹ đặc biệt cho trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, việc phân biệt rõ ràng giúp các cơ quan tố tụng áp dụng đúng quy phạm pháp luật, tránh những sai sót có thể xảy ra.

4.3. Phân biệt phòng vệ chính đáng và phòng vệ tưởng tượng

Sự khác biệt cốt lõi nhất giữa phòng vệ chính đáng và phòng vệ tưởng tượng nằm ở cơ sở thực tế khách quan. Phòng vệ chính đáng xuất phát từ một thực tế có thật, một hành vi xâm hại đang xảy ra, được pháp luật thừa nhận là một quyền tự vệ chính đáng và là một "hành vi có ích". Trong khi đó, Phòng vệ tưởng tượng lại xuất phát từ một nhận thức sai lầm, một sự nhầm lẫn chủ quan của người thực hiện. Do đó, hệ thống pháp luật Việt Nam nhìn nhận và giải quyết hai vấn đề này từ hai góc độ hoàn toàn khác nhau. Phòng vệ chính đáng là một chế định pháp luật được pháp luật công nhận và khuyến khích, trong khi phòng vệ tưởng tượng là một vấn đề sai lầm về sự kiện được xử lý theo các nguyên tắc về lỗi hình sự.

Dưới đây là bảng so sánh chuyên sâu và phân tích sự khác biệt cốt lõi. Để làm rõ sự khác biệt giữa hai chế định, bảng so sánh dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất.

Tiêu chí Phòng vệ chính đáng Phòng vệ tưởng tượng
Bản chất pháp lý Chế định loại trừ trách nhiệm hình sự. Dạng sai lầm về sự việc.
Căn cứ phát sinh Hành vi xâm hại nguy hiểm có thật, đang diễn ra hoặc đe dọa tức khắc. Sự nhầm tưởng, không có hành vi xâm hại có thật.
Tính hợp pháp Hành vi chống trả được pháp luật công nhận là hợp pháp. Hành vi gây thiệt hại không được công nhận là hợp pháp.
Đối tượng phòng vệ Hướng vào chính người đang có hành vi xâm phạm. Hướng vào người mà người phòng vệ tưởng lầm là đang xâm phạm.
Hậu quả pháp lý Miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm hình sự. Vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự như một tội phạm cố ý. Có thể được miễn trừ nếu sự nhầm lẫn hợp lý.
Ví dụ điển hình

Chống trả kẻ cướp có vũ khí để bảo vệ tài sản. Cảnh sát bắn vào tay kẻ tội phạm đang khống chế con tin.  

Đâm người khác trong đêm tối vì tưởng nhầm bị tấn công, trong khi không có hành vi nào.  

 

5. Nghiên cứu án lệ và thực tiễn xét xử

5.1. Tóm tắt và phân tích án lệ điển hình

Thực tiễn xét xử tại Việt Nam đã ghi nhận nhiều vụ án điển hình về vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, thể hiện rõ những nguyên tắc và vướng mắc trong việc áp dụng pháp luật.

Vụ án 1: Vụ án Võ Thị Tr.

  • Tóm tắt: Vợ chồng S và Tr xô xát dẫn đến việc cả hai ngã xuống ao. Sau khi vật lộn, Tr bị sặc nước. S chạy lên bờ lấy một cán cuốc dài 1,3 m để tấn công Tr. Tr đã giật được cán cuốc từ tay S, nhưng sau đó lại dùng chính cán cuốc này đánh liên tiếp vào đầu và gáy của S, khiến S tử vong.  
  • Phân tích quan điểm của Tòa án: Tòa án nhận định rằng hành vi của S là nguy hiểm và Tr có quyền phòng vệ. Tuy nhiên, thời điểm Tr đã đoạt được cán cuốc, nguy hiểm đã tạm thời qua đi. Việc Tr tiếp tục đánh vào các bộ phận trọng yếu của S là "rõ ràng quá mức cần thiết", không còn là hành vi phòng vệ mà là sự trả đũa. Tòa án đã kết luận Tr phạm tội "Giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng".  

Vụ án 2: Vụ án Phạm Văn Hoàng (Út Bò).

  • Tóm tắt: Bị cáo Phạm Văn Hoàng nợ tiền và bị hai anh em Đạt và Lợi đến nhà đòi nợ. Đạt cầm một bình axit loãng và cùng Lợi xông vào tấn công Hoàng. Hoàng đã dùng dao có sẵn đâm một nhát vào Đạt và một nhát vào Lợi, khiến Lợi tử vong. 
  • Phân tích quan điểm của Tòa án: Các cơ quan tố tụng sơ thẩm nhận định hành vi của Hoàng là phòng vệ trước hành vi tấn công trái pháp luật và nguy hiểm của những người đòi nợ, nhưng việc sử dụng dao gây chết người là vượt quá giới hạn. Hoàng bị tuyên phạm tội "giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng". Tuy nhiên, vụ án này cũng cho thấy sự phức tạp khi bên bị hại đã kháng cáo và Tòa án cấp cao có quan điểm khác, phản ánh sự bất nhất trong xét xử.  

Vụ án 3: Vụ án Lục Thị P.

Tóm tắt: Bị cáo Lục Thị P dùng dao chém ông Nguyễn Văn H gây thương tích, sau đó tiếp tục chém chết ông này trong một vụ xô xát. Tòa án sơ thẩm đã xét xử P về tội "giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng".  

Phân tích quan điểm của Tòa án: Tòa án đã xác định hành vi của P có cơ sở để được xem xét là phòng vệ chính đáng do bị tấn công trước. Tuy nhiên, hành vi gây chết người đã được xác định là vượt quá giới hạn. Tuy nhiên, vụ án này cũng tồn tại quan điểm trái chiều cho rằng hành vi của P nên bị truy cứu tội giết người thông thường.  

5.2. Rút ra các nguyên tắc và kinh nghiệm áp dụng pháp luật

Qua các vụ án thực tiễn, có thể rút ra một số nguyên tắc và kinh nghiệm quan trọng:

  • Nguyên tắc xem xét toàn diện: Tòa án luôn xem xét toàn diện các yếu tố cấu thành hành vi phạm tội, bao gồm tính chất của hành vi xâm hại (sự hung hãn, phương tiện, số lượng người), phương tiện và cường độ chống trả của người phòng vệ, cũng như bối cảnh cụ thể của vụ việc.  
  • Nguyên tắc "điểm giới hạn": Một nguyên tắc ngầm trong việc xét xử là khi nguy hiểm đã chấm dứt hoặc bị vô hiệu hóa (ví dụ, người phòng vệ đã tước được hung khí của đối phương), mọi hành vi chống trả tiếp theo sẽ rất dễ bị coi là vượt quá giới hạn. Điều này cho thấy sự khác biệt lớn giữa "phản ứng bản năng" trong một tình huống hoảng loạn và "yêu cầu pháp lý" về sự "cần thiết" của hành vi.  

5.3. Các tranh cãi và vướng mắc trong thực tiễn

Thực tiễn áp dụng chế định này còn nhiều tranh cãi và vướng mắc.

  • Tranh cãi về ranh giới: Vấn đề nan giải nhất là việc xác định ranh giới giữa một hành vi không phải tội phạm (phòng vệ chính đáng) và một hành vi là tội phạm (vượt quá giới hạn). Sự mơ hồ của các quy định đã tạo ra sự tùy nghi trong nhận định, dẫn đến những kết luận khác nhau cho cùng một hành vi.  
  • Khó khăn trong đánh giá chủ quan: Việc xác định trạng thái tâm lý hoảng loạn, sợ hãi của người phòng vệ là rất khó khăn và thường dẫn đến những kết luận chủ quan, không dựa trên cơ sở định lượng rõ ràng. Điều này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan tố tụng mà còn tạo tâm lý lo sợ, ngại can thiệp của người dân vào các vụ việc bất bình.  
  • Thiếu nhất quán trong xét xử: Thực tế cho thấy sự thiếu nhất quán trong các phán quyết giữa các cấp tòa án và giữa các địa phương đối với cùng một loại vụ việc. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tính công bằng mà còn làm suy giảm niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.  

5.4. Nhận định tổng quan và đề xuất hoàn thiện pháp luật

Chế định vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là một cơ chế pháp lý quan trọng và tiến bộ của pháp luật hình sự Việt Nam. Nó thể hiện sự khoan hồng đối với người phạm tội trong một tình huống đặc biệt, đồng thời bảo vệ quyền con người và khuyến khích công dân tham gia đấu tranh phòng chống tội phạm. Tuy nhiên, sự mơ hồ và định tính của các quy định pháp luật đã tạo ra nhiều bất cập trong thực tiễn, gây khó khăn cho việc áp dụng và thiếu nhất quán trong xét xử.

Để giải quyết những vướng mắc trên và nâng cao hiệu quả của chế định này, cần có những hướng nghiên cứu và cải thiện cụ thể:

Hướng nghiên cứu: Cần tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu, mang tính định lượng để cụ thể hóa khái niệm "rõ ràng quá mức cần thiết". Nghiên cứu có thể tập trung vào việc xây dựng các tiêu chí định lượng, ví dụ: mức độ thiệt hại của hành vi chống trả nghiêm trọng gấp bao nhiêu lần so với mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại ban đầu thì được coi là vượt quá giới hạn.

Cải thiện pháp luật và thực tiễn:

  • Ban hành hướng dẫn chi tiết: Đề xuất Tòa án nhân dân tối cao ban hành một Nghị quyết hoặc văn bản hướng dẫn chi tiết về việc xác định vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Hướng dẫn này cần cung cấp các tiêu chí cụ thể, rõ ràng hơn và đưa ra các ví dụ minh họa cho các tình huống khác nhau. Điều này sẽ giúp tạo ra sự thống nhất trong nhận thức và áp dụng pháp luật trên toàn quốc.  
  • Nâng cao năng lực xét xử: Tăng cường đào tạo, tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên và thẩm phán về chế định này. Việc tổ chức các buổi tổng kết, rút kinh nghiệm từ các vụ án đã xét xử là cần thiết để chuẩn hóa cách đánh giá và đưa ra phán quyết, từ đó giảm thiểu sự thiếu nhất quán.  
  • Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật: Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ hơn về quyền và giới hạn của phòng vệ chính đáng. Điều này không chỉ giúp người dân tự bảo vệ mình hợp pháp mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý và khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào việc bảo vệ lợi ích chung của xã hội.

Tóm lại, Phòng vệ chính đáng là một chế định pháp luật tiến bộ, nhưng việc áp dụng trong thực tiễn ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự thiếu hụt các tiêu chí định lượng rõ ràng, dẫn đến sự phụ thuộc vào đánh giá chủ quan và thiếu nhất quán trong xét xử. Hơn nữa, có một khoảng cách rõ rệt giữa các quy định pháp luật mang tính lý trí và thực tế tâm lý của người phòng vệ khi đối diện với nguy hiểm. Sự thiếu vắng các án lệ chính thức và hướng dẫn chuyên sâu cũng góp phần làm tăng sự không chắc chắn trong việc giải quyết các vụ án phức tạp.