Phòng vệ chính đáng được định nghĩa một cách rõ ràng tại Khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015. Theo đó, phòng vệ chính đáng là "hành vi của người vì bảo vệ quyền hoặc lợi ích chính đáng của mình, của người khác hoặc lợi ích của Nhà nước, của cơ quan, tổ chức mà chống trả lại một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích nói trên". Hành vi này không phải là tội phạm và do đó, người thực hiện sẽ được loại trừ trách nhiệm hình sự.

Để một hành vi được coi là phòng vệ chính đáng, nó phải đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau:

Thứ nhất, phải có một hành vi tấn công trái pháp luật, đang xâm hại đến các lợi ích hợp pháp của người phòng vệ hoặc người khác. Các tài liệu pháp lý cho rằng hành vi tấn công này phải có "tính chất nguy hiểm đáng kể", thường được hiểu là hành vi có tính chất tội phạm. Điều này ngụ ý rằng việc chống trả lại những hành vi không đủ mức độ nguy hiểm (ví dụ: lời nói xúc phạm đơn thuần) sẽ khó được coi là phòng vệ chính đáng.

Thứ hai, hành vi tấn công phải đang diễn ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc.

Thứ ba, hành vi phòng vệ phải hướng vào chính người đang tấn công. Cuối cùng và cũng là điều kiện khó xác định nhất, hành vi chống trả phải "cần thiết" và "tương xứng" với hành vi xâm hại, không có sự chênh lệch quá đáng. Việc xác định tính "cần thiết" này là một thách thức lớn trong thực tiễn, vì hiện tại chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết, định lượng.

Ngược lại với phòng vệ chính đáng, hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng là một tội phạm hình sự. Khoản 2 Điều 22 BLHS 2015 định nghĩa đây là "hành vi chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại". Người có hành vi này phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật.

Việc xác định ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn là một vấn đề phức tạp, gây nhiều khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng. Khi đối mặt với tình huống nguy hiểm, một người thường không đủ bình tĩnh để kiểm soát hành vi của mình sao cho không vượt quá giới hạn cần thiết. Điều này dẫn đến sự không thống nhất trong việc áp dụng pháp luật và đòi hỏi các cơ quan tư pháp phải xem xét toàn diện các tình tiết của vụ án, bao gồm cường độ tấn công, vũ khí, nhân thân của người xâm hại, và hoàn cảnh xảy ra. Sự thiếu hụt một văn bản hướng dẫn chi tiết, định lượng hóa các tiêu chí xác định "quá mức cần thiết" là một trong những nguyên nhân chính gây ra những vướng mắc trong thực tiễn.

Nội dung điều 136 Bộ Luật hình sự 2015 quy định cụ thể tội gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng như sau:

Điều 136. Tội cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khoẻ của người khác do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội

1. Người nào cố ý gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60% do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng hoặc do vượt quá mức cần thiết khi bắt giữ người phạm tội, thì bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.

2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:

a) Đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%;

b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên.

3. Phạm tội dẫn đến chết người hoặc gây thương tích hoặc gây tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người 61% trở lên, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

Gây thương tích cho người khác do phòng vệ chính đáng có vi phạm pháp luật không?

Luật sư tư vấn pháp luật Hình sự, gọi: 1900 6162

 

2. Phân tích Tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng 

2.1. Dấu hiệu cấu thành tội phạm

Tội cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 136 BLHS 2015. Các dấu hiệu cấu thành tội phạm bao gồm:

  • Khách thể: Tội phạm này xâm phạm đến quyền bất khả xâm phạm, quyền được tôn trọng và bảo hộ về sức khỏe của con người.
  • Mặt khách quan: Hành vi gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác, với hậu quả là tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% trở lên. Đặc biệt, hành vi này phải được thực hiện trong bối cảnh vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.
  • Mặt chủ quan: Về mặt lỗi, người phạm tội nhận thức được hành vi của mình có thể gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho người khác và mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả đó xảy ra. Trong trường hợp hậu quả là chết người, người phạm tội chỉ vô ý đối với hậu quả này. Đây là điểm mấu chốt để phân biệt tội danh này với tội giết người.
  • Chủ thể: Là bất kỳ người nào có đủ năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Các khung hình phạt được quy định tại Điều 136 BLHS 2015 được xác định dựa trên tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân và các tình tiết định khung khác.

  • Khoản 1: Áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân từ 31% đến 60%. Hình phạt là phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
  • Khoản 2: Áp dụng khi tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân từ 61% trở lên, hoặc đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 31% đến 60%. Hình phạt là phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm.
  • Khoản 3: Áp dụng khi hành vi phạm tội dẫn đến hậu quả chết người, hoặc đối với 02 người trở lên mà tỷ lệ tổn thương cơ thể của mỗi người từ 61% trở lên. Hình phạt là phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

2.2. Phân biệt với Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng (Điều 126)

Sự khác biệt cốt lõi và quan trọng nhất giữa hai tội danh này nằm ở yếu tố lỗi của người phạm tội đối với hậu quả. Theo Điều 136, khi hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ gây ra cái chết, hậu quả chết người này nằm ngoài ý chí chủ quan của người phạm tội (lỗi vô ý đối với hậu quả chết người). Ngược lại, theo Điều 126 (Tội giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng), người phạm tội có lỗi cố ý (trực tiếp hoặc gián tiếp) đối với hậu quả chết người.

Việc phân biệt rõ ràng hai tội danh này đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong việc đánh giá ý chí chủ quan của bị cáo. Cơ quan tố tụng phải xem xét liệu người phạm tội có mong muốn hậu quả chết người xảy ra hay không, hoặc có nhận thức được khả năng gây ra cái chết mà vẫn bỏ mặc cho hậu quả đó hay không. Việc phân định chính xác sẽ đảm bảo việc định tội danh đúng người, đúng tội, tránh tình trạng truy tố sai lầm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích của người bị buộc tội.

 

3. Tổng hợp án lệ có liên quan đến tội danh

Để có cái nhìn toàn cảnh về cách thức Tòa án Việt Nam áp dụng các quy định liên quan đến hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, việc tổng hợp và phân tích các bản án điển hình là rất cần thiết.

Bảng 1: Bảng Tổng hợp một số Án lệ tiêu biểu về Vượt quá giới hạn Phòng vệ Chính đáng

Số bản án Cơ quan xét xử Tóm tắt tình tiết Tội danh Hình phạt Trách nhiệm bồi thường

Số 568/2020/HS-PT

TAND TP Hà Nội Bị hại Lê Đình T dùng điếu cày tấn công bị cáo Nguyễn Văn H tại nhà riêng, bị cáo H dùng đục chống trả gây thương tích cho T với tỷ lệ 35%. Cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. 15 tháng cải tạo không giam giữ Bị cáo bồi thường 25.000.000 đồng cho bị hại.

Số 360/2019/HS-PT

TAND cấp cao tại Đà Nẵng Bị cáo N bị hai người đuổi đánh sau xô xát tại quán nhậu. Bị dồn vào ngõ cụt, bị cáo dùng dao gấp đâm nhiều nhát, làm một người tử vong và một người bị thương. Giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. 5 năm tù Không đề cập chi tiết.

Số 279/2019/HS-PT

TAND cấp cao tại TP.HCM Bị cáo bị một nhóm người cầm hung khí rượt đánh. Bị cáo đoạt được dao và đâm người rượt đuổi, gây tử vong. Giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Không đề cập chi tiết. Tòa án công nhận thỏa thuận bồi thường thêm chi phí mai táng.

Số 197/2019/HS-ST

TAND TP.HCM Bị hại gây sự tại quán bị cáo sau khi không được bán tiết canh. Xảy ra xô xát, bị cáo dùng dao thái đâm bị hại gây tử vong. Giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. 1 năm 3 tháng tù Bị cáo phải bồi thường thiệt hại.

Số 27/2019/HS-ST

TAND huyện Ba Tri, Bến Tre Bị hại K đến nhà chửi bới, dọa giết và đâm bị cáo B. B tránh được, chộp hai con dao trên bàn chém trúng cổ K gây thương tích. Cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. 6 tháng tù treo Bị cáo phải bồi thường chi phí điều trị và thu nhập bị mất.

- Phân tích Bản án số 568/2020/HS-PT:

Trong vụ án này, bị hại Lê Đình T đã có hành vi tấn công nguy hiểm khi dùng điếu cày đâm xe máy vào cổng và vụt liên tiếp vào bị cáo Nguyễn Văn H tại nhà riêng. Bị cáo H, trong tình thế bị dồn vào góc sân, đã dùng chiếc đục kim loại để chống trả, gây thương tích 35% cho T. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều kết luận hành vi của H là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Luận điểm của Tòa án cho thấy, mặc dù H có quyền tự vệ, việc sử dụng một hung khí nguy hiểm (đục kim loại) gây ra hậu quả thương tích nghiêm trọng (35%) được đánh giá là "quá mức cần thiết" so với hành vi tấn công ban đầu bằng điếu cày của T. Bản án này minh họa rõ ràng cách Tòa án cân nhắc giữa hành vi tấn công và hành vi chống trả để xác định ranh giới pháp lý, dù hành vi tấn công ban đầu của bị hại là có thực.

- Phân tích Bản án số 360/2019/HS-PT:

Vụ án này liên quan đến một cuộc ẩu đả tại quán nhậu. Bị cáo N bỏ chạy và bị hai bị hại T và H đuổi theo. Khi bị đuổi kịp và đánh, bị cáo N đã dùng dao xếp đâm nhiều nhát, gây tử vong cho một người và làm bị thương người còn lại. Tòa án cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều kết luận bị cáo N phạm tội "giết người do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng". Trường hợp này cho thấy, Tòa án đánh giá hành vi chống trả của bị cáo là không còn "cần thiết" khi bị cáo đã có thể bỏ chạy. Mặc dù bị cáo bị đuổi đánh, việc sử dụng dao để gây hậu quả chết người được xem là hành vi chống trả quá mức, không tương xứng với tính chất của cuộc ẩu đả.

Thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng cho thấy một thách thức lớn đối với các cơ quan tư pháp. Ranh giới giữa một hành vi hợp pháp và một hành vi phạm tội phụ thuộc rất nhiều vào đánh giá về tính "quá mức cần thiết" của hành vi chống trả. Tuy nhiên, như các chuyên gia đã chỉ ra, một người khi đối diện với nguy hiểm thì không thể đủ bình tĩnh để kiểm soát hành vi của mình sao cho tương xứng với hành vi tấn công. Việc Tòa án phải đánh giá một hành vi trong bối cảnh tâm lý đặc biệt đó một cách khách quan là vô cùng khó khăn. Điều này đòi hỏi sự xem xét toàn diện, linh hoạt và công bằng, tránh áp dụng một cách máy móc các quy định pháp luật.

 

4. Các yếu tố tiên quan và vướng mắc thực tiễn

4.1. Vai trò của Giám định Pháp y

Trong các vụ án cố ý gây thương tích, kết quả giám định pháp y về tỷ lệ tổn thương cơ thể của nạn nhân giữ vai trò quyết định. Tỷ lệ này là một trong những nguồn chứng cứ quan trọng, là cơ sở để các cơ quan tố tụng xác định tội danh và khung hình phạt tương ứng. Quá trình xác định tỷ lệ phần trăm tổn thương cơ thể được thực hiện theo các nguyên tắc và phương pháp cụ thể, ví dụ như Thông tư 22/2019/TT-BYT của Bộ Y tế. Thông tư này quy định tỷ lệ tổn thương được tính theo phương pháp cộng khi có nhiều vết thương, và được làm tròn số nguyên ở kết quả cuối cùng.

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc áp dụng kết luận giám định trong thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều vướng mắc. Một vấn đề đáng chú ý là sự không thống nhất giữa các kết quả giám định, đặc biệt là giữa kết luận ban đầu và kết luận bổ sung. Một tài liệu đã chỉ ra các trường hợp thực tế khi một vụ án có tới hai kết luận giám định "vênh" nhau, ví dụ tỷ lệ tổn thương từ 37% giảm xuống 28% hoặc từ 35% giảm xuống 29%. Sự mâu thuẫn này gây ra nhiều khó khăn cho cơ quan tố tụng trong việc lựa chọn kết luận nào để làm căn cứ kết tội, làm phức tạp và kéo dài quá trình giải quyết vụ án.

Hệ quả pháp lý của sự không thống nhất này là rất nghiêm trọng. Nếu một kết luận ban đầu xác định tỷ lệ tổn thương trên 11% dẫn đến việc khởi tố vụ án hình sự, nhưng một kết luận bổ sung sau đó lại cho kết quả dưới 11%, các cơ quan tố tụng sẽ rơi vào tình thế khó xử. Vấn đề này có thể dẫn đến việc khởi tố oan sai và gây khó khăn trong việc giải quyết vụ án. Hiện tại, các văn bản pháp luật chưa có hướng dẫn rõ ràng về cách xử lý khi có các kết quả giám định mâu thuẫn, dẫn đến nhiều quan điểm trái chiều trong thực tiễn.

4.2. Trách nhiệm Dân sự

Theo Điều 594 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, có một sự phân định rõ ràng về trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Cụ thể, người gây thiệt hại trong trường hợp phòng vệ chính đáng không phải bồi thường cho người bị thiệt hại. Ngược lại, người gây thiệt hại do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải bồi thường cho người bị thiệt hại.

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại được thực hiện theo nguyên tắc tại Điều 585 BLDS 2015, đó là thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời.

  • Đối với thiệt hại về sức khỏe (Điều 590 BLDS 2015): Mức bồi thường bao gồm các chi phí hợp lý để cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe; thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút; chi phí và thu nhập bị mất của người chăm sóc; và khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa không quá 50 lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định.
  • Đối với thiệt hại về tính mạng (Điều 591 BLDS 2015): Mức bồi thường bao gồm thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạm trước khi chết, chi phí hợp lý cho việc mai táng (không bao gồm chi phí cúng tế, lễ bái), tiền cấp dưỡng cho những người mà người bị thiệt hại có nghĩa vụ cấp dưỡng, và khoản tiền bù đắp tổn thất về tinh thần. Mức bồi thường tổn thất tinh thần tối đa không quá 100 lần mức lương cơ sở.

Sự khác biệt trong trách nhiệm bồi thường dân sự cũng được thể hiện rõ khi so sánh với trường hợp "vượt quá yêu cầu của tình thế cấp thiết". Theo Điều 595 BLDS 2015, người gây thiệt hại trong tình thế cấp thiết chỉ phải bồi thường "phần thiệt hại vượt quá yêu cầu", trong khi người vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng phải bồi thường "toàn bộ thiệt hại". Điều này cho thấy pháp luật dân sự đánh giá hành vi vượt quá giới hạn phòng vệ có mức độ lỗi và trách nhiệm cao hơn, phản ánh tính nghiêm trọng của hành vi này đối với xã hội.

 

5. Đề xuất giải pháp và hoàn thiện pháp luật

5.1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật

Để giải quyết những vướng mắc trong việc xác định ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và vượt quá giới hạn, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết và mang tính định lượng. Các cơ quan tư pháp trung ương, đặc biệt là Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân Tối cao, nên sớm ban hành một Nghị quyết mới để thay thế hoặc bổ sung cho Nghị quyết số 02/HĐTP ngày 05/01/1986 đã không còn phù hợp với bối cảnh hiện nay. Văn bản này cần cụ thể hóa, định lượng hóa các tiêu chí xác định "quá mức cần thiết" để giảm thiểu sự tùy nghi của các cơ quan tố tụng.

5.2. Cải thiện quy trình tố tụng và giám định

Một trong những vấn đề cấp bách là sự không thống nhất của các kết luận giám định pháp y. Để giải quyết vấn đề này, nên có một tổ chức giám định pháp y cấp quốc gia bao gồm các chuyên gia đầu ngành. Tổ chức này sẽ đóng vai trò là cơ quan giám định cuối cùng trong các vụ án có kết luận giám định mâu thuẫn. Đồng thời, cần ban hành hướng dẫn về cách đánh giá và sử dụng kết quả giám định khi có nhiều kết luận khác nhau, ưu tiên sử dụng kết luận bổ sung hoặc kết luận có lợi cho người bị buộc tội nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng trong tố tụng hình sự.

5.3. Tăng cường đào tạo và nâng cao năng lực

Việc nhận định và đánh giá các tình tiết liên quan đến phòng vệ chính đáng đòi hỏi các cán bộ tư pháp phải có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn sâu sắc. Cần tăng cường công tác đào tạo, tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán, kiểm sát viên và điều tra viên về việc đánh giá các yếu tố chủ quan, đặc biệt là trạng thái tâm lý của người phòng vệ. Bên cạnh đó, việc công bố rộng rãi các bản án, án lệ (án lệ có thể là bản án có tính tiền lệ) sẽ giúp tạo ra một sự thống nhất trong cách hiểu và áp dụng pháp luật trên cả nước, từ đó nâng cao chất lượng xét xử.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực hình sự hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.